Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây dừa (Cocos nucifera L.) là cây công nghiệp nhiệt đới quan trọng, được canh tác tại hơn 93 quốc gia với tổng diện tích ước tính 12,2 triệu hecta. Tại Việt Nam, dừa là cây trồng mang lại giá trị kinh tế lớn, đứng thứ 7 thế giới về sản lượng; theo thống kê năm 2021, diện tích trồng dừa cả nước đạt khoảng 175.000 hecta, phân bố chủ yếu tại Duyên hải miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long. Trong đó, tỉnh Bến Tre là vùng trồng trọng điểm với diện tích trên 73.000 hecta (chiếm 44% cả nước), sản lượng khoảng 600 triệu trái/năm và kim ngạch xuất khẩu dừa năm 2019 đạt 215,34 triệu USD.

Tuy nhiên, áp lực dịch hại trên cây dừa ngày càng gia tăng cùng với các hoạt động thương mại. Tháng 07 năm 2020, sâu đầu đen (Opisina arenosella) lần đầu tiên được ghi nhận xuất hiện và gây hại tại huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre, sau đó lan rộng nhanh chóng sang nhiều địa phương tại Đồng bằng sông Cửu Long. Tính đến năm 2021, diện tích dừa bị sâu đầu đen gây hại tại Bến Tre lên đến 603 hecta (trong đó Châu Thành nhiễm 234,03 ha, Chợ Lách 105,6 ha, Bình Đại 109,17 ha, Mỏ Cày Nam 90 ha, Mỏ Cày Bắc 39,1 ha, thành phố Bến Tre 23,5 ha và Ba Tri 1,6 ha; diện tích nhiễm nặng chiếm 108,9 ha). Do sâu non cắn phá phần biểu bì mặt dưới lá và làm tổ trong các đường hầm bằng tơ kết hợp phân, biện pháp hóa học kém hiệu quả, khó tiếp cận tán dừa cao và gây nguy cơ ô nhiễm môi trường cũng như ảnh hưởng sức khỏe con người. Trước thực trạng đó, việc ứng dụng thiên địch kiểm soát sinh học được xác định là hướng đi bền vững. Trong số các loài thiên địch tiềm năng, ong nội ký sinh nhộng Trichospilus pupivorus (Hymenoptera: Eulophidae) được đánh giá cao nhờ khả năng kiểm soát tốt khi phóng thích hàng loạt. Do nhiệt độ là yếu tố sinh thái then chốt chi phối tốc độ trao đổi chất, thời gian phát triển và năng suất sinh sản của côn trùng, việc xác định ngưỡng nhiệt thích hợp để nhân nuôi loài ong này trên ký chủ trung gian là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Xác định thời gian phát triển các pha phát dục và vòng đời của ong T. pupivorus trên nhộng sâu sáp ở bốn mức nhiệt độ (20°C, 25°C, 30°C và 35°C).
  2. Xác định nhiệt độ thích hợp nhất cho sự phát triển, khả năng sinh sản và tuổi thọ nhằm phục vụ công tác nhân nuôi hàng loạt ong ký sinh T. pupivorus.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm việc thiết lập hệ thống thí nghiệm đồng nhất trong cùng một thiết bị tủ định ôn ở bốn ngưỡng nhiệt độ (20°C, 25°C, 30°C, 35°C) dưới cùng điều kiện quang chu kỳ (12L:12D) và độ ẩm (70% ± 5%). Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn gồm ong ký sinh T. pupivorus nhân nuôi trên ký chủ nhộng sâu sáp (Galleria mellonella) 3 ngày tuổi. Đề tài được thực hiện từ tháng 05/2022 đến tháng 10/2022 tại phòng thí nghiệm Bộ môn Bảo vệ Thực vật, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở lý luận về côn trùng học ứng dụng và đấu tranh sinh học cổ điển: sử dụng ong nội ký sinh nhộng thuộc bộ Hymenoptera để kìm hãm quần thể sâu hại bộ Lepidoptera. Ong Trichospilus pupivorus là loài nội ký sinh đa thực, có vòng đời biến thái hoàn toàn gồm bốn pha: trứng, ấu trùng, nhộng và thành trùng. Để phục vụ việc nhân nuôi nhân tạo khi nguồn nhộng sâu đầu đen tự nhiên hạn chế, sâu sáp lớn (Galleria mellonella, họ Pyralidae) được lựa chọn làm ký chủ thay thế nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao, vòng đời nuôi cấy ngắn và dễ dàng phối trộn thức ăn nhân tạo.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo mô hình hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) đơn yếu tố với 4 nghiệm thức nhiệt độ (20°C, 25°C, 30°C, 35°C):

  • Nguồn sinh vật và nuôi nhân giống: Nguồn ong ban đầu thu thập từ ổ nhộng sâu đầu đen ngoài tự nhiên tại xã Tân Thành Bình, huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre (tọa độ GPS: 10.352738E), đưa về phòng thí nghiệm nhân nuôi liên tục từ 3 đến 4 thế hệ (F3-F4) trên nhộng sâu đầu đen ở 28°C ± 2°C, độ ẩm 70% ± 5%, cho ong trưởng thành ăn mật ong pha loãng 30%. Sâu sáp G. mellonella được duy trì bằng môi trường nhân tạo gồm: 212 g hỗn hợp bột ngũ cốc (bắp, tấm, khoai mì), phụ phẩm ngũ cốc (cám gạo, cám mì), đạm động vật, đạm thực vật, khoáng hữu cơ, dẫn xuất axit Formic, premix vi khoáng - vitamin, axit amin; cùng 25 g cám bắp, 125 g mật ong, 13 g sáp ong và 125 g glycerin. Nhộng sâu sáp được thu hoạch đồng đều ở 3 ngày tuổi sau hóa nhộng.
  • Thí nghiệm 1 (Đặc điểm sinh học và vòng đời): Cho 80 cặp ong T. pupivorus 1 ngày tuổi tiếp xúc ký sinh trên 240 nhộng sâu sáp 3 ngày tuổi trong 24 giờ, sau đó tách riêng từng nhộng vào ống nghiệm nhựa 5 ml có đục lỗ thông khí và chia đều vào 4 mức nhiệt độ (60 nhộng/nghiệm thức, lặp lại 3 lần). Hàng ngày mổ khám ngẫu nhiên nhộng dưới kính lúp soi nổi KTECK KTST-978PRO (độ phóng đại 17x - 110x) để ghi nhận thời gian các pha phát dục (trứng, ấu trùng, nhộng, tiền đẻ trứng). Đồng thời, chọn ngẫu nhiên 10 nhộng ở mỗi mức nhiệt để tính tỷ lệ vũ hóa, tỷ lệ đực/cái và đo đạc kích thước 30 thành trùng (chiều dài thân, chiều dài đốt chày chân sau).
  • Thí nghiệm 2 (Sức sinh sản và tuổi thọ): Theo dõi 10 cặp ong đã giao phối tại mỗi mức nhiệt độ (10 lần lặp lại). Mỗi cặp ong được bố trí trong hộp 4 oz (100 ml) và cung cấp 3 nhộng sâu sáp mới mỗi 24 giờ liên tục cho đến khi ong chết. Các chỉ tiêu gồm: số trứng nở hàng ngày, tổng số trứng nở/ong cái, thời gian đẻ trứng, thời gian sau đẻ trứng, tuổi thọ của thành trùng đực và cái.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu thô được quản lý trên Microsoft Excel 2019 và phân tích phương sai (ANOVA) qua phần mềm thống kê SAS 9.1; sự khác biệt giữa các nghiệm thức được kiểm định phân hạng theo phương pháp LSD ở mức ý nghĩa α = 0,01. Các chỉ tiêu tỷ lệ phần trăm được chuyển đổi dạng $\arcsin\sqrt{x}$ hoặc $x^2$, số lượng và thời gian được chuyển đổi sang $\log(x)$ hoặc $\log(x+1)$ trước khi phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các tài liệu khoa học về cây dừa, sâu đầu đen hại dừa, ong ký sinh Trichospilus pupivorus và ký chủ sâu sáp Galleria mellonella:

  • Tác giả phân tích tình hình sản xuất dừa thế giới và vị thế của dừa Bến Tre tại Việt Nam; hệ thống hóa các loài sâu hại dừa nguy hiểm như bọ dừa (Brontispa longissima), đuông dừa (Rhynchophorus ferrugineus) và sâu đầu đen (Opisina arenosella). Sâu đầu đen có nguồn gốc từ Nam Á, xâm lấn 16 nước châu Á và gây suy giảm nghiêm trọng quang hợp của cây dừa (có thể làm giảm 13,8% diện tích lá và 45,4% năng suất dừa).
  • Mô tả phân loại và hình thái học của ong T. pupivorus (chi nhỏ gồm 8 loài thuộc họ Eulophidae). Thành trùng có kích thước nhỏ (1,0 - 1,2 mm), con đực nhỏ hơn con cái, râu đầu con cái mảnh hơn nhưng đóng vai trò quan trọng trong định vị ký chủ. Vòng đời loài ong này diễn ra bên trong nhộng ký chủ. Giai đoạn tiền đẻ trứng kéo dài 2-3 ngày, trong đó ong giao phối ngay bên trong vỏ kén ký chủ trước khi đục lỗ vũ hóa. Tỷ lệ đực/cái trong tự nhiên thiên lệch mạnh về phía con cái (trên 90%).
  • Tổng quan về sâu sáp G. mellonella: thuộc họ Pyralidae, vòng đời trung bình khoảng 32 ngày (khi thiếu thức ăn có thể kéo dài 6 tháng). Nhộng sâu sáp dài 12 - 20 mm, lớp vỏ dày giàu dinh dưỡng, thích hợp làm ký chủ nhân nuôi thay thế cho nhiều loài ong ký sinh như T. pupivorus, Habrobracon hebetor, Goniozus nephantidis cũng như làm mô hình nghiên cứu vi sinh vật.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết địa điểm, trang thiết bị, quy trình chuẩn bị mẫu và các bước tiến hành thực nghiệm:

  • Mô tả công thức phối trộn thức ăn nhân tạo nuôi sâu sáp và quy trình giữ giống T. pupivorus qua các thế hệ F1 đến F3.
  • Quy chuẩn hóa phương pháp giải phẫu nhộng ký chủ hàng ngày bằng dao mổ chuyên dụng (11,8 cm × 0,8 cm) để xác định thời điểm trứng nở, các pha phát triển của ấu trùng và chuyển hóa sang nhộng trần.
  • Trình bày công thức tính toán tỷ lệ vũ hóa, tỷ lệ giới tính đực/cái, phương pháp đo chiều dài thân và đốt chày chân sau bằng thước vi kính quang học.
  • Quy định giao thức thí nghiệm đánh giá nhịp điệu đẻ trứng liên tục từng ngày và xác định các hàm biến đổi dữ liệu nhằm đáp ứng điều kiện phân phối chuẩn trước khi chạy mô hình thống kê SAS.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được, so sánh với các công bố khoa học trong và ngoài nước. Các chỉ tiêu sinh học quan trọng được tổng hợp trong các bảng số liệu dưới đây:

Bảng 1: Thời gian phát triển các pha phát dục và vòng đời của ong T. pupivorus (TB ± SD, ngày)

Mức nhiệt độ Pha trứng Pha ấu trùng Pha nhộng Tiền đẻ trứng Vòng đời
20°C 2,0 ± 0,00^a 13,0 ± 0,00^a 19,3 ± 0,58^a 2,0 ± 0,00 36,3 ± 0,58^a
25°C 1,0 ± 0,00^b 9,0 ± 0,00^b 7,3 ± 0,58^b 2,0 ± 0,00 19,3 ± 0,58^b
30°C 1,0 ± 0,00^b 6,0 ± 0,00^c 6,0 ± 0,00^c 2,3 ± 0,58 15,3 ± 0,58^c
35°C 1,0 ± 0,00^b 5,7 ± 0,58^c 5,0 ± 0,00^d 2,0 ± 0,00 13,7 ± 0,58^d
CV (%) 0,0 2,1 1,6 7,1 1,1
F tính $\infty$ 165,4** 689,0** 1,0 522,6**

*(Ghi chú: n = 30; các chữ cái khác nhau trong cùng một cột biểu thị sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức α = 0,01; *: khác biệt rất có ý nghĩa thống kê).

  • Thời gian các pha phát dục: Nhiệt độ tỷ lệ nghịch rõ rệt với thời gian phát triển. Ở 20°C, vòng đời kéo dài nhất (36,3 ngày), trong đó pha ấu trùng mất 13 ngày và pha nhộng mất tới 19,3 ngày. Ở 35°C, vòng đời rút ngắn xuống còn 13,7 ngày. Tuy nhiên, tại 35°C ấu trùng có tỷ lệ chết cao do nhộng ký chủ bị khô, thiếu ẩm và nhiệt độ vượt ngưỡng chịu đựng sinh lý. Giai đoạn tiền đẻ trứng (2,0 - 2,3 ngày) không bị ảnh hưởng có ý nghĩa bởi nhiệt độ do quá trình giao phối diễn ra khép kín trong vỏ kén. Mức 30°C cho thời gian vòng đời tối ưu (15,3 ngày), các pha diễn ra đồng đều và tỷ lệ sống sót cao.
  • Tỷ lệ vũ hóa và giới tính: Tỷ lệ vũ hóa đạt đỉnh ở 30°C (98,5 ± 0,34%) và 25°C (98,3 ± 1,35%), giảm nhẹ ở 20°C (91,7 ± 0,61%) nhưng sụt giảm nghiêm trọng ở 35°C (chỉ đạt 23,6 ± 31,21%, nhiều mẫu ghi nhận 0%). Quần thể ong luôn có tỷ lệ con cái chiếm ưu thế vượt trội (89,3% - 93,3%), cao nhất ở 30°C (93,3% cái so với 6,7% đực).
  • Hình thái và kích thước: Chiều dài thân thành trùng dao động từ 1,15 đến 1,20 mm và không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa 4 mức nhiệt độ. Chiều dài đốt chày chân sau đạt giá trị cao hơn ở 25°C (0,27 ± 0,02 mm) và 35°C (0,27 ± 0,04 mm) so với mức 20°C (0,25 ± 0,04 mm), cho thấy ở nhiệt độ thấp khả năng vận động di chuyển của ong có thể bị suy giảm.

Bảng 2: Khả năng sinh sản và tuổi thọ của ong T. pupivorus ở các mức nhiệt độ (TB ± SD)

Mức nhiệt độ Tổng số trứng nở (trứng/cái) Thời gian đẻ trứng (ngày) Thời gian sau đẻ trứng (ngày) Tuổi thọ thành trùng đực (ngày) Tuổi thọ thành trùng cái (ngày)
20°C 0,0 (KSS) 0,0 (KSS) — 4,5 ± 1,90^a 10,0 ± 2,00^a
25°C 95,6 ± 16,14^b 2,2 ± 0,42^a 2,5 ± 1,18^a 2,7 ± 1,42^ab 4,7 ± 1,16^b
30°C 119,7 ± 20,27^a 2,2 ± 0,42^a 1,4 ± 0,52^b 3,2 ± 0,79^a 3,6 ± 0,52^c
35°C 51,3 ± 16,03^c 1,0 ± 0,00^b 2,1 ± 0,32^ab 1,4 ± 0,52^b 3,1 ± 0,32^c
CV (%) 11,7 6,6 20,9 26,0 11,7
F tính 299,4** 259,9** 6,9** 9,8** 79,7**

(Ghi chú: n = 10; KSS: không sinh sản; các chữ cái khác nhau trong cùng một cột biểu thị sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức α = 0,01).

  • Khả năng đẻ trứng và nhịp điệu sinh sản: Ở 20°C, ong cái hoàn toàn không đẻ trứng (KSS) do nhiệt độ thấp ức chế hoạt động cảm nhận và tiếp cận ký chủ. Khả năng sinh sản đạt cao nhất ở 30°C với tổng số trứng nở bình quân 119,7 quả/ong cái (biến động 90 - 148 trứng), tiếp theo là 25°C (95,6 trứng) và thấp nhất ở 35°C (51,3 trứng). Về nhịp điệu, ong cái tập trung đẻ mạnh nhất vào ngày đầu tiên sau khi vũ hóa (ngày 1 ở 25°C đạt 58,8 trứng; ở 30°C đạt 58,1 trứng; ở 35°C đạt 39,2 trứng), sau đó giảm nhanh ở ngày thứ 2, rất ít vào ngày thứ 3 và dừng hẳn từ ngày thứ 4.
  • Tuổi thọ thành trùng: Tuổi thọ tỷ lệ nghịch với nhiệt độ. Ở 20°C, ong cái sống lâu nhất (10,0 ± 2,00 ngày, tối đa 13 ngày) nhưng không sinh sản. Ở 30°C, tuổi thọ con cái là 3,6 ± 0,52 ngày và con đực là 3,2 ± 0,79 ngày. Ở 35°C, tuổi thọ con đực giảm còn 1,4 ngày và con cái còn 3,1 ngày.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các thông số sinh học của ong T. pupivorus trên ký chủ sâu sáp tại Việt Nam:

  1. Xác định ngưỡng nhiệt độ tối ưu: Mức nhiệt độ 30°C được khẳng định là điều kiện tối ưu nhất cho việc nhân nuôi ong ký sinh T. pupivorus trên nhộng sâu sáp. Tại ngưỡng nhiệt này, thời gian vòng đời ngắn (15,3 ± 0,58 ngày), tỷ lệ vũ hóa đạt đỉnh (98,5%), tỷ lệ con cái cao nhất (93,3%), tổng số trứng đẻ thành công cao nhất (119,7 ± 20,27 trứng/con cái).
  2. Làm rõ các tác động bất lợi của nhiệt độ cận biên: Mức nhiệt 20°C tuy kéo dài tuổi thọ của thành trùng (ong cái sống đến 10 ngày) nhưng lại làm ngưng trệ hoàn toàn chức năng sinh sản (KSS = 0). Mức nhiệt 35°C làm rút ngắn vòng đời nhưng làm chết hàng loạt ấu trùng và nhộng, khiến tỷ lệ vũ hóa giảm sâu xuống 23,6% và sức sinh sản giảm hơn một nửa so với mức 30°C.
  3. Đóng góp học thuật và so sánh quốc tế: Kết quả vòng đời 15 - 16 ngày ở 30°C phù hợp với ghi nhận của Ferriere (1930) ở mức 28°C (16 - 17 ngày) và sớm hơn 1 - 2 ngày so với công bố của Remadevi (1980). Tỷ lệ giới tính đực:cái tại 30°C (6,72% : 93,28%) có sự tương đồng chặt chẽ với tỷ lệ của Remadevi (1980) là 6,82% : 93,18%. Hiện tượng ấu trùng bị chết ở 35°C củng cố các kết luận của Krugner (2007) và Rodrigues (2013) về ngưỡng giới hạn nhiệt của loài.
  4. Kiến nghị quy trình kỹ thuật: Tác giả đề xuất thiết lập nhiệt độ phòng nuôi nhân tạo ổn định ở 30°C, độ ẩm 70% ± 5% khi nhân nuôi hàng loạt bằng nhộng sâu sáp; đồng thời khuyến cáo nên cung cấp nhộng ký chủ ngay trong ngày đầu tiên khi ong vũ hóa để tận dụng tối đa nhịp điệu sinh sản đạt đỉnh của thành trùng cái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi thực hiện:

  • Nghiên cứu chỉ được tiến hành trên một loại ký chủ trung gian là nhộng sâu sáp Galleria mellonella ở giai đoạn 3 ngày tuổi, chưa thực hiện đối chứng song song trên chính nhộng sâu đầu đen (Opisina arenosella) ở các mức nhiệt độ tương tự.
  • Toàn bộ dữ liệu thu thập trong điều kiện phòng thí nghiệm với nhiệt độ không đổi trong tủ định ôn; chưa phản ánh đầy đủ tác động của biên độ dao động nhiệt ngày - đêm cũng như các yếu tố tự nhiên phức tạp ngoài đồng ruộng.
  • Đề tài chưa khảo sát khả năng lưu trữ nguồn ong giống ở các mức nhiệt độ thấp tạm thời (dưới 20°C) nhằm phục vụ công tác điều tiết lịch phóng thích thiên địch.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung:

  • Thử nghiệm đánh giá hiệu quả ký sinh và khả năng định vị tìm kiếm sâu hại của ong T. pupivorus ngoài vườn dừa thực tế sau khi được nhân nuôi liên tục từ ký chủ sâu sáp.
  • Nghiên cứu khả năng chịu nhiệt biến thiên và thử nghiệm biện pháp bảo quản lạnh nguồn nhộng đã ký sinh để phục vụ vận chuyển, ứng dụng quy mô công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật rõ nét:

  • Đối tượng thụ hưởng: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học, Côn trùng học ứng dụng; các trạm Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật tại các tỉnh trồng dừa lớn ở Đồng bằng sông Cửu Long (Bến Tre, Trà Vinh, Tiền Giang).
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình chi tiết nuôi sâu sáp bằng công thức thức ăn nhân tạo phối trộn; bảng số liệu định lượng chi tiết về chu kỳ phát dục, tỷ lệ vũ hóa, tỷ lệ đực/cái và nhịp điệu đẻ trứng theo ngày của ong T. pupivorus, làm căn cứ kỹ thuật chuẩn để xây dựng cơ sở nhân nuôi thiên địch phòng trừ sâu đầu đen hại dừa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao ở mức nhiệt độ 20°C ong thành trùng cái không thể đẻ trứng dù có tuổi thọ sống lâu nhất?
Ở 20°C, ong cái sống trung bình 10,0 ± 2,00 ngày (dài nhất trong các nghiệm thức), nhưng nhiệt độ thấp làm suy giảm hoạt động thần kinh cảm giác, khiến ong mất khả năng nhận biết vị trí và chấp nhận ký sinh trên ký chủ (phù hợp với các nghiên cứu của Fischer và Otten), dẫn đến việc ong hoàn toàn không đẻ trứng (tổng số trứng nở = 0).

2. Tại sao mức nhiệt 30°C được chọn là tối ưu nhất để nhân nuôi ong T. pupivorus?
Tại 30°C, loài ong đạt được sự cân bằng sinh học tốt nhất: tỷ lệ vũ hóa cao nhất (98,5 ± 0,34%), tỷ lệ con cái áp đảo (93,3 ± 1,20%), sức sinh sản cao nhất (119,7 ± 20,27 trứng/con cái), và thời gian hoàn thành vòng đời ngắn (15,3 ± 0,58 ngày) mà không xảy ra hiện tượng chết non như ở 35°C.

3. Hiện tượng gì xảy ra với các pha phát dục của ong khi nuôi ở mức nhiệt độ cao 35°C?
Ở 35°C, nhiệt độ cao làm khô cạn dịch chất dinh dưỡng của nhộng sâu sáp và vượt ngưỡng an toàn nhiệt, khiến ấu trùng có lớp vỏ mỏng bị chết hàng loạt hoặc nhộng bị ngạt do thiếu không khí. Hệ quả là tỷ lệ vũ hóa giảm mạnh xuống 23,6 ± 31,21% (nhiều mẫu tỷ lệ sống bằng 0%) và sức sinh sản của con cái sống sót giảm còn 51,3 trứng.

4. Nhịp điệu đẻ trứng của ong cái T. pupivorus diễn ra như thế nào trong suốt vòng đời?
Ong cái tập trung sinh sản chủ yếu trong 3 ngày đầu đời, trong đó ngày thứ nhất chiếm sản lượng trứng lớn nhất (đạt trên 58 trứng ở 25°C và 30°C). Sang ngày thứ hai, lượng trứng giảm hơn một nửa; ngày thứ ba chỉ còn rải rác 2-3 trứng và từ ngày thứ tư trở đi buồng trứng suy thoái hoàn toàn, ong không còn khả năng đẻ tiếp cho đến khi chết.

5. Thành trùng T. pupivorus thực hiện hành vi giao phối vào thời điểm nào?
Khác với nhiều loài côn trùng khác, thành trùng T. pupivorus giao phối ngay bên trong không gian hẹp của kén nhộng ký chủ trong giai đoạn tiền đẻ trứng (kéo dài 2 - 3 ngày) trước khi cắn vỏ kén vũ hóa ra ngoài; do đó tỷ lệ thụ tinh không phụ thuộc vào không gian bay bên ngoài.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Trân đã xác định định lượng ảnh hưởng của các mức nhiệt độ (20°C, 25°C, 30°C, 35°C) đến các đặc tính sinh học, khả năng sinh sản và tuổi thọ của ong nội ký sinh Trichospilus pupivorus trên nhộng sâu sáp Galleria mellonella. Kết quả khẳng định 30°C là ngưỡng nhiệt độ tối ưu nhất để nhân nuôi loài ong này, mang lại tỷ lệ vũ hóa 98,5%, tỷ lệ con cái 93,3% và năng suất sinh sản đạt 119,7 trứng/cá thể cái. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và thông số thực nghiệm quan trọng hỗ trợ thiết kế quy trình nhân nuôi thiên địch hàng loạt, phục vụ chiến lược phòng trừ sinh học kiểm soát sâu đầu đen hại dừa tại tỉnh Bến Tre và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.