Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh công nghiệp hóa ngành chăn nuôi tại Việt Nam, mô hình trang trại quy mô lớn đang dần thay thế hoàn toàn phương thức chăn nuôi nhỏ lẻ. Đàn lợn nái ngoại (chủ yếu là Landrace và Yorkshire) hiện chiếm tới 81,10% tổng đàn nái tại các trang trại chuyên nghiệp, trong đó nái lai ngoại - ngoại chiếm 51,1% nhằm khai thác tối đa ưu thế lai về năng suất sinh sản và tỷ lệ nạc. Tuy nhiên, rào cản kỹ thuật lớn nhất đối với các nhà chọn giống là các tính trạng sinh sản (số con đẻ ra/ổ, số con cai sữa, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa) đều là tính trạng số lượng có hệ số di truyền thấp ($h^2 = 0,05 - 0,17$), chịu ảnh hưởng rất mạnh bởi ngoại cảnh ($E$), dinh dưỡng và tiểu khí hậu chuồng nuôi.

Phương pháp chọn giống truyền thống dựa trên kiểu hình đòi hỏi chu kỳ theo dõi dài qua nhiều lứa đẻ, tốn kém chi phí nuôi hậu bị và hiệu quả chọn lọc không cao. Để giải quyết triệt để bài toán này, đề tài nghiên cứu ứng dụng công nghệ chỉ thị phân tử (Marker-Assisted Selection - MAS) thông qua việc đánh giá ảnh hưởng của đa hình gen chỉ thị tiềm năng $RNF4$ (Ring Finger Protein 4) trên giống Yorkshire và $RBP4$ (Retinol-Binding Protein 4) trên giống Landrace tại Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO.

Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá đặc điểm sinh lý sinh sản cơ bản (tuổi phối lần đầu, thời gian mang thai, tuổi đẻ lứa đầu, khoảng cách lứa đẻ) của đàn nái Landrace và Yorkshire tại trại giống hạt nhân.
  2. Xác định cấu trúc kiểu gen của locus $RNF4$ ($TT, TC, CC$) trên đàn nái sinh sản Yorkshire ($n=30$).
  3. Xác định cấu trúc kiểu gen của locus $RBP4$ ($AA, AB, BB$) trên đàn nái sinh sản Landrace ($n=30$).
  4. Đánh giá tương quan giữa các kiểu gen $RNF4$ và $RBP4$ với năng suất sinh sản thực tế (số con đẻ ra, số con sơ sinh sống, số con cai sữa, khối lượng toàn ổ và bình quân cá thể tại các mốc 24h và 23 ngày tuổi).
  5. Xây dựng tiêu chuẩn chọn lọc sớm đàn nái hậu bị hạt nhân dựa trên kiểu gen ưu thế ($RBP4^{BB}$ và $RNF4^{CC}$), tối ưu hóa cơ cấu đàn và giảm chi phí chọn lọc cá thể.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa điểm: Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO (Xã Tân Chi, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh).
  • Đối tượng: 30 nái Landrace theo dõi theo locus $RBP4$ và 30 nái Yorkshire theo dõi theo locus $RNF4$, thuộc lứa đẻ 1 và lứa đẻ 2.
  • Thời gian triển khai: Từ 18/11/2016 đến 18/05/2017.
  • Giới hạn kỹ thuật: Đánh giá tập trung vào hiệu ứng kiểu gen đơn locus trên lứa đẻ đầu, chưa mở rộng ra phân tích đa locus tương tác (epistasis).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Công tác giống truyền thống tại các cơ sở chăn nuôi lợn hạt nhân tại Việt Nam chủ yếu dựa vào đánh giá giá trị giống BLUP (Best Linear Unbiased Prediction) kết hợp theo dõi kiểu hình trực tiếp. Bảng phân tích dưới đây so sánh các phương pháp chọn lọc hiện hành:

Tiêu chí Chọn lọc kiểu hình thuần túy Chọn giống bằng giá trị giống BLUP Chọn giống hỗ trợ chỉ thị gen (MAS)
Độ chính xác đối với tính trạng $h^2$ thấp Thấp ($< 30%$) Trung bình ($50 - 65%$) Cao ($> 80%$ khi kết hợp BLUP)
Thời điểm chọn lọc Muộn (sau 2-3 lứa đẻ, ~500-600 ngày) Trung bình (sau lứa đẻ 1, ~365 ngày) Rất sớm (giai đoạn sơ sinh/hậu bị, 30-60 ngày)
Chi phí nuôi thử nghiệm/hậu bị Rất cao (phải nuôi toàn bộ đàn) Cao (loại thải sau kiểm định lứa 1) Tối ưu (sàng lọc loại thải ngay từ 2 tháng tuổi)
Ảnh hưởng bởi stress môi trường Bị nhiễu hoàn toàn bởi sai lệch $E$ Hiệu chỉnh được một phần sai lệch $E$ Định danh trực tiếp biến dị phân tử tại DNA

Phân tích yêu cầu hệ thống chọn giống (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Giám định chính xác kiểu gen $RBP4$ ($AA, AB, BB$) và $RNF4$ ($TT, TC, CC$); theo dõi chính xác số con đẻ ra/ổ, số con sơ sinh sống, khối lượng sơ sinh 24h và khối lượng cai sữa lúc 23 ngày tuổi.
  • Should have (Nên có): Kiểm soát đồng nhất điều kiện tiểu khí hậu chuồng kín (giàn mát cooling pad, quạt hút áp suất âm) và chế độ dinh dưỡng protein 13-14% (giai đoạn chửa) và 15-16% (giai đoạn nuôi con).
  • Could have (Có thể có): Mở rộng phân tích các locus ứng viên khác như $ESR1$ (Estrogen Receptor 1) và $IGF2$ (Insulin-like Growth Factor 2).
  • Won't have (Chưa thực hiện): Giải trình tự toàn bộ hệ gen (Whole Genome Sequencing) trên quy mô toàn đàn thương phẩm.
       QUY TRÌNH CHỌN LỌC GEN VÀ ĐÁNH GIÁ NĂNG SUẤT TẠI DABACO
       

Công nghệ và tiêu chuẩn an toàn sinh học áp dụng

  • Phần mềm thống kê: Minitab version 16.2.1, Microsoft Office Excel 2010.
  • Hạ tầng chuồng nuôi: Hệ thống chuồng kín 2 mái lợp tôn cách nhiệt, sàn bê tông có độ dốc kết hợp tấm đan nhựa (khu lợn con), máng ăn tự động Inox, hệ thống Silo chứa cám liên hoàn, hệ thống xử lý nước thải Biogas công nghiệp.
  • Quy trình vaccine tiêu chuẩn tại Dabaco:
    • Coglapest (2ml, tiêm bắp): Phòng Dịch tả lợn cổ điển (tháng 6, 12 và tuần chửa 10).
    • Aftovax (2ml, tiêm bắp): Phòng Lở mồm long móng (tháng 1, 5, 9).
    • Porcilis Aujeszky (2ml): Phòng Bệnh Giả dại (tháng 2, 6, 10).
    • Amervac PRRS (2ml): Phòng Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (tháng 3, 7, 11).
    • Colisuin-CL (2ml): Phòng Tiêu chảy do E. coli (tuần chửa 11 và 14).
    • Dufamec 1% (5ml): Tẩy nội ngoại ký sinh trùng (tuần chửa 15).
    • Farrowsure B (5ml): Phòng Parvovirus, Đóng dấu lợn, Leptospira (7 ngày sau đẻ).

Implementation và kết quả

Quy trình thu thập và mô hình toán học xử lý dữ liệu

Dữ liệu kiểu gen và kiểu hình năng suất cá thể được quản lý, làm sạch và xử lý thông qua mô hình tuyến tính tổng quát (GLM) nhằm bóc tách phương sai do yếu tố kiểu gen gây ra:

$$P = G + E = (A + D + I) + (E_g + E_s)$$

Trong đó:

  • $P$: Giá trị kiểu hình đo đạc thực tế (Phenotypic value).
  • $A$: Giá trị giống cộng gộp (Additive breeding value).
  • $D$: Sai lệch trội (Dominance deviation).
  • $I$: Sai lệch tương tác gen (Epistatic interaction).
  • $E_g, E_s$: Sai lệch môi trường chung và môi trường riêng.

Mô hình phân tích phương sai (ANOVA) một nhân tố trên Minitab 16:

$$Y_{ij} = \mu + G_i + \varepsilon_{ij}$$

Trong đó: $Y_{ij}$ là giá trị tính trạng sinh sản của cá thể thứ $j$ mang kiểu gen thứ $i$; $\mu$ là giá trị trung bình quần thể; $G_i$ là hiệu ứng cố định của kiểu gen ($RBP4$ hoặc $RNF4$); $\varepsilon_{ij}$ là sai số ngẫu nhiên mang phân phối chuẩn $N(0, \sigma^2)$.

import numpy as np
import pandas as pd
from scipy import stats

def analyze_reproductive_traits(df, genotype_col, trait_col):
    """
    Phân tích ANOVA và thống kê mô tả năng suất sinh sản theo kiểu gen
    Tương thích chuẩn xử lý của Minitab 16 / Excel 2010
    """
    groups = df.groupby(genotype_col)[trait_col]
    summary_stats = groups.agg(
        n='count',
        mean='mean',
        std='std',
        se=lambda x: stats.sem(x, ddof=1),
        cv=lambda x: (x.std(ddof=1) / x.mean()) * 100
    ).reset_index()
    
    # Thực hiện ANOVA 1 nhân tố
    genotypes = [group.values for _, group in groups]
    f_stat, p_val = stats.f_oneway(*genotypes)
    
    return summary_stats, f_stat, p_val

# Ví dụ dữ liệu thực nghiệm locus RBP4 trên lợn nái Landrace
data_rbp4 = {
    'Genotype': ['AA']*10 + ['AB']*10 + ['BB']*10,
    'Total_Born': [10.25]*10 + [10.88]*10 + [12.25]*10,
    'Born_Alive': [9.87]*10 + [10.33]*10 + [11.37]*10,
    'Weaned_Weight_Litter': [57.16]*10 + [66.20]*10 + [75.16]*10
}
df_rbp4 = pd.DataFrame(data_rbp4)
stats_summary, f_val, p_val = analyze_reproductive_traits(df_rbp4, 'Genotype', 'Total_Born')

Kết quả nghiên cứu chi tiết

1. Đặc điểm sinh lý sinh sản cơ bản của đàn nái hạt nhân

Theo dõi trên 60 nái đại diện tại Dabaco cho thấy các chỉ tiêu sinh lý hoàn toàn nằm trong chuẩn sinh học của lợn ngoại nuôi thích nghi tại miền Bắc:

  • Tuổi phối giống lần đầu: Yorkshire đạt $249,28 \pm 1,16$ ngày; Landrace đạt $246,42 \pm 1,42$ ngày.
  • Thời gian mang thai: Yorkshire đạt $116,43 \pm 0,19$ ngày; Landrace đạt $117,29 \pm 0,26$ ngày.
  • Tuổi đẻ lứa đầu: Yorkshire đạt $365,08 \pm 1,21$ ngày; Landrace đạt $362,91 \pm 1,29$ ngày.
  • Thời gian cai sữa bình quân: $23,26 \pm 0,34$ ngày (Yorkshire) và $23,36 \pm 0,96$ ngày (Landrace).
  • Khoảng cách lứa đẻ: $151,20 \pm 0,41$ ngày (Yorkshire) và $148,60 \pm 0,38$ ngày (Landrace), ngắn hơn đáng kể so với các kết quả công bố trước đây nhờ kỹ thuật nuôi dưỡng chuồng lạnh rút ngắn ngày chờ phối.

2. Ảnh hưởng của đa hình gen RNF4 đến năng suất nái Yorkshire

Gen $RNF4$ biểu hiện 3 kiểu gen chính: $TT$, $TC$ và $CC$. Kết quả theo dõi chi tiết trên 30 nái Yorkshire được trình bày dưới đây:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Kiểu gen TT ($n=10$) Kiểu gen TC ($n=10$) Kiểu gen CC ($n=10$)
Số con đẻ ra/ổ Con $12,00 \pm 0,62$ ($Cv=14,77%$) $12,12 \pm 0,66$ ($Cv=15,55%$) $\mathbf{12,80 \pm 0,38}$ ($Cv=9,60%$)
Số con sơ sinh sống/ổ Con $11,37 \pm 0,59$ ($Cv=14,81%$) $11,50 \pm 0,59$ ($Cv=14,70%$) $\mathbf{11,70 \pm 0,55}$ ($Cv=15,10%$)
Số con cai sữa/ổ Con $11,10 \pm 0,22$ ($Cv=5,76%$) $11,00 \pm 0,46$ ($Cv=11,90%$) $\mathbf{11,10 \pm 0,31}$ ($Cv=8,96%$)
Thời gian cai sữa Ngày $22,87 \pm 0,63$ $22,75 \pm 0,55$ $21,11 \pm 2,68$
Tỷ lệ sơ sinh sống % $94,75 \pm 2,07$ $94,88 \pm 2,15$ $91,41 \pm 1,30$
Tỷ lệ sống đến cai sữa % $97,63 \pm 4,76$ $95,65 \pm 7,19$ $94,87 \pm 1,88$
Khối lượng sơ sinh/ổ Kg $16,03 \pm 1,12$ $16,10 \pm 0,94$ $\mathbf{16,23 \pm 0,69}$
Khối lượng cai sữa/ổ Kg $63,83 \pm 4,44$ $64,24 \pm 3,09$ $\mathbf{66,38 \pm 3,96}$
Tăng KL sơ sinh - cai sữa Kg/con $4,33 \pm 0,28$ $4,30 \pm 0,22$ $\mathbf{4,42 \pm 0,28}$

Nái mang kiểu gen $CC$ có số con đẻ ra cao hơn $TT$ 0,80 con/ổ (+6,67%), khối lượng cai sữa toàn ổ cao hơn 2,55 kg/ổ (+3,99%).


3. Ảnh hưởng của đa hình gen RBP4 đến năng suất nái Landrace

Locus $RBP4$ gồm 2 alen A và B, tạo nên 3 tổ hợp kiểu gen: $AA, AB, BB$. Kết quả thực nghiệm cho thấy ưu thế vượt trội của alen B:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Kiểu gen AA ($n=10$) Kiểu gen AB ($n=10$) Kiểu gen BB ($n=10$) Mức tăng ($BB$ so với $AA$)
Số con đẻ ra/ổ Con $10,25 \pm 0,77$ $10,88 \pm 0,73$ $\mathbf{12,25 \pm 0,55}$ +1,95 con (+19,51%)
Số con sơ sinh sống/ổ Con $9,87 \pm 0,63$ $10,33 \pm 0,76$ $\mathbf{11,37 \pm 0,68}$ +1,50 con (+15,20%)
Số con cai sữa/ổ Con $9,37 \pm 0,49$ $10,00 \pm 0,64$ $\mathbf{10,87 \pm 0,32}$ +1,50 con (+16,01%)
Khối lượng sơ sinh/ổ Kg $15,69 \pm 1,07$ $16,32 \pm 1,09$ $\mathbf{17,28 \pm 1,26}$ +1,59 kg (+10,13%)
Khối lượng cai sữa/con Kg $6,10 \pm 0,28$ $6,62 \pm 0,26$ $\mathbf{6,97 \pm 0,18}$ +0,87 kg (+14,26%)
Khối lượng cai sữa/ổ Kg $57,16 \pm 2,84$ $66,20 \pm 3,98$ $\mathbf{75,16 \pm 7,33}$ +18,00 kg (+31,49%)
Tăng KL bình quân Kg/con $4,44 \pm 0,35$ $4,44 \pm 0,25$ $\mathbf{4,63 \pm 1,26}$ +0,19 kg (+4,28%)

Đổi mới và đóng góp

  1. Khẳng định giá trị thực tiễn của chỉ thị $RBP4$ và $RNF4$ tại Việt Nam: Đây là công trình thực nghiệm đầu tiên đánh giá có hệ thống ảnh hưởng của 2 chỉ thị phân tử này trên đàn nái hạt nhân thuần ngoại nuôi thích nghi tại vùng đồng bằng sông Hồng.
  2. Cung cấp bằng chứng định lượng chính xác:
    • Kiểu gen $RBP4^{BB}$ giúp tăng tới 1,95 lợn con đẻ ra/ổ và tăng 18,00 kg khối lượng cai sữa toàn ổ so với kiểu gen $AA$.
    • Kiểu gen $RNF4^{CC}$ đem lại số con đẻ ra cao nhất đạt 12,80 con/ổ và khối lượng cai sữa toàn ổ đạt 66,38 kg.
  3. Chuyển dịch phương pháp chọn giống: Cung cấp cơ sở khoa học để Dabaco chuyển từ chọn lọc thụ động theo lứa đẻ sang sàng lọc chủ động bằng PCR-RFLP ngay từ 45-60 ngày tuổi, giảm 25-30% chi phí nuôi kiểm định lợn hậu bị.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong chăn nuôi công nghiệp

  • Trại cụ kỵ (GGP) và Ông bà (GP): Áp dụng xét nghiệm DNA xác định kiểu gen $RBP4$ và $RNF4$ cho 100% đực giống và nái hậu bị hạt nhân. Chỉ đưa vào ghép phối các cá thể nái mang kiểu gen $RBP4^{BB}, RBP4^{AB}$ và $RNF4^{CC}, RNF4^{TC}$.
  • Trại bố mẹ (PS) sản xuất thương phẩm: Sử dụng nái nền F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) mang các alen tích cực ($B$ từ mẹ Landrace và $C$ từ bố Yorkshire) phối với đực cuối Duroc/Pietrain để tối ưu hóa năng suất thịt nạc và số con xuất chuồng/nái/năm (PSY).

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

Xét trên quy mô trang trại hạt nhân 500 nái (tỷ lệ đẻ 2,3 lứa/nái/năm):

  • Số lợn con cai sữa tăng thêm khi đàn nái Landrace chuyển dịch hoàn toàn sang kiểu gen $BB$ thay vì $AA$:

$$\Delta N = 500 \text{ nái} \times 2,3 \text{ lứa/năm} \times 1,50 \text{ con cai sữa/lứa} = 1.725 \text{ con/năm}$$

  • Với giá giống thương phẩm trung bình 1.200.000 VNĐ/con cai sữa, doanh thu tăng thêm đạt trên 2,07 tỷ VNĐ/năm, trong khi chi phí xét nghiệm gen chỉ phát sinh một lần trong đời nái (~150.000 VNĐ/cá thể $\times$ 500 = 75 triệu VNĐ). Tỷ suất hoàn vốn ROI đạt trên 2.600% ngay trong năm đầu tiên khai thác.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Dung lượng mẫu còn hạn chế ($n=30$ cá thể mỗi giống) do điều kiện theo dõi khắt khe tại trại hạt nhân.
  • Nghiên cứu mới đánh giá ở lứa đẻ 1 và lứa 2 – giai đoạn thể trạng lợn nái chưa đạt độ ổn định đỉnh cao (thường ở lứa 3-5).
  • Chưa tiến hành phân tích chi phí giải trình tự đa locus kết hợp đồng thời ($RBP4 + RNF4 + ESR1 + IGF2$).

Hướng phát triển tiếp theo

  • Mở rộng cỡ mẫu lên toàn bộ đàn cụ kỵ 1.000 nái của tập đoàn Dabaco.
  • Xây dựng chip sinh học (SNP Chip panel) tích hợp 15-20 gen ứng viên quản lý đồng thời tính trạng sinh sản, tốc độ sinh trưởng (ADG), độ dày mỡ lưng (BF) và khả năng kháng stress (Halothane gen).
  • Ứng dụng mô hình chọn lọc bộ gen (Genomic Selection - GBLUP) kết hợp dữ liệu phả hệ số hóa.

Đối tượng hưởng lợi

                                  ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
  • Sinh viên Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm, thống kê sinh học và ứng dụng công nghệ sinh học phân tử trong chăn nuôi.
  • Kỹ sư di truyền và quản lý trại giống: Bộ công cụ định lượng hỗ trợ loại thải chính xác nái hậu bị kém năng suất trước khi đưa vào phối giống.
  • Doanh nghiệp chăn nuôi quy mô lớn: Mô hình chuẩn hóa giúp tăng năng suất đàn nái hạt nhân, nâng cao chỉ số PSY từ 22-24 con lên 26-28 con/nái/năm.
  • Nhà khoa học di truyền động vật: Bổ sung dữ liệu đa hình gen $RNF4$ và $RBP4$ của quần thể lợn ngoại nhiệt đới hóa vào cơ sở dữ liệu di truyền quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi phí và quy trình kỹ thuật xét nghiệm gen RBP4 và RNF4 như thế nào?

Quy trình sử dụng mẫu mô tai hoặc máu chống đông EDTA, tách chiết DNA tổng số, nhân bản đoạn gen đích bằng kỹ thuật PCR với cặp mồi đặc hiệu, sau đó cắt bằng enzyme giới hạn tương ứng (PCR-RFLP) và điện di gel agarose để đọc kiểu gen. Chi phí trung bình dao động từ 120.000 – 180.000 VNĐ/mẫu.

2. Tại sao kiểu gen RBP4-BB lại cho năng suất sinh sản vượt trội trên lợn Landrace?

Gen $RBP4$ mã hóa Retinol-Binding Protein 4, chịu trách nhiệm vận chuyển vitamin A (retinol) từ gan mẹ đến tử cung và phôi thai. Nái mang kiểu gen $BB$ có khả năng biểu hiện và tiết protein này tối ưu hơn trong dịch tử cung giai đoạn mang thai sớm (ngày 10-12 sau thụ tinh), giúp giảm đáng kể tỷ lệ tiêu biến phôi thai, từ đó tăng số phôi làm tổ và tăng số con sơ sinh sống thực tế.

3. Có nên loại thải hoàn toàn các cá thể mang kiểu gen AA hoặc TT không?

Không nên loại thải cơ học ngay lập tức nhằm tránh làm suy giảm độ đa dạng di truyền của quần thể hạt nhân. Thay vào đó, cần ưu tiên giữ lại các cá thể $BB, AB$ (ở Landrace) và $CC, TC$ (ở Yorkshire) cho đàn hạt nhân (GGP/GP), đồng thời đưa các cá thể $AA$ hoặc $TT$ xuống đàn thương phẩm nếu chúng có các chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng thân thịt tốt.

4. Kết quả nghiên cứu này có áp dụng được cho các giống lợn nội (như Móng Cái) không?

Không thể áp dụng nguyên bản vì tần số alen và hiệu ứng cộng gộp của các locus $RBP4, RNF4$ có sự sai khác rất lớn giữa các giống lợn châu Âu (Landrace, Yorkshire) và các giống lợn bản địa châu Á. Cần tiến hành nghiên cứu đa hình riêng biệt trên quần thể lợn nội.

5. Yếu tố môi trường nào ảnh hưởng mạnh nhất làm sai lệch biểu hiện của kiểu gen?

Hai yếu tố chi phối mạnh nhất là nhiệt độ chuồng nuôi (stress nhiệt $>30^\circ\text{C}$ làm tăng tỷ lệ chết phôi và giảm tiết sữa) và chế độ dinh dưỡng (thiếu hụt hàm lượng lysine và năng lượng trao đổi trong giai đoạn nuôi con làm kéo dài thời gian động dục lại sau cai sữa).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Cảnh đã chứng minh rõ ràng vai trò then chốt của công nghệ gen trong việc giải mã và nâng cao các tính trạng sinh sản có hệ số di truyền thấp trên đàn lợn nái Landrace và Yorkshire tại Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO. Việc phát hiện ưu thế vượt trội của kiểu gen $RBP4^{BB}$ (giúp tăng 1,95 con đẻ ra/ổ và tăng 18,00 kg khối lượng cai sữa/ổ) cùng kiểu gen $RNF4^{CC}$ (đạt 12,80 con đẻ ra/ổ) đã mở ra bước đột phá cho công tác chọn giống hiện đại. Doanh nghiệp và các nhà chọn giống cần nhanh chóng tích hợp các chỉ thị phân tử này vào quy trình chọn lọc hậu bị thường quy nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất, nâng cao chỉ số kinh tế và gia tăng sức cạnh tranh cho ngành chăn nuôi lợn Việt Nam.