Giới thiệu dự án

Sự bùng nổ của các ngành công nghiệp năng lượng tái tạo, xe điện (EV) và thiết bị vi điện tử đang thúc đẩy nhu cầu khổng lồ về nam châm vĩnh cửu hiệu năng cao. Trong nhiều thập kỷ qua, các hệ vật liệu từ cứng chứa đất hiếm như $\text{Nd-Fe-B}$ (tích năng lượng $(BH){max} \approx 60\text{ MGOe}$) và $\text{Sm-Co}$ ($(BH){max} \approx 30\text{ MGOe}$) đã giữ vị thế độc tôn. Tuy nhiên, việc khai thác và chế biến các nguyên tố đất hiếm (Neodymium, Dysprosium, Samarium) gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về môi trường, kèm theo rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu khi trên 90% sản lượng tập trung tại một số khu vực địa lý nhất định và giá cả liên tục biến động.

Đồ án khóa luận nghiên cứu ứng dụng "Ảnh hưởng kích thước hạt pha từ cứng đến tính chất từ của vật liệu nanocomposite Mn-Bi/Fe-Co" tập trung giải quyết bài toán cấp thiết: Phát triển vật liệu từ cứng không chứa đất hiếm (Rare-earth-free permanent magnets) có giá thành thấp, nguồn nguyên liệu dồi dào và đặc tính nhiệt học ưu việt.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Nghiên cứu công nghệ chế tạo pha từ cứng không chứa đất hiếm $\text{Mn}{50}\text{Bi}{50}$ (Low Temperature Phase - LTP) bằng phương pháp nấu hồ quang kết hợp nghiền cơ năng lượng cao (High-energy ball milling) và xử lý nhiệt.
  2. Tổng hợp pha từ mềm $\text{Fe}{65}\text{Co}{35}$ có từ độ bão hòa siêu cao bằng phương pháp đồng kết tủa hóa học (Chemical co-precipitation).
  3. Khảo sát ảnh hưởng của kích thước hạt nano và thời gian nghiền pha từ cứng ($1\text{h}$ so với $2\text{h}$) đến cấu trúc tinh thể, vi cấu trúc bề mặt và khả năng tương tác trao đổi đàn hồi từ (Exchange-spring coupling) trong tổ hợp nanocomposite $\text{Mn-Bi}/\text{Fe-Co}$.
  4. Tối ưu hóa tỷ lệ pha trộn thành phần từ mềm ($2%$, $4%$, $6%$, $8%\text{ wt}$) và chế độ ủ nhiệt nhằm cực đại hóa lực kháng từ ($H_c$) và từ độ bão hòa ($M_s$).

Phạm vi và Giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi đối tượng: Hệ hợp kim hai pha $\text{Mn}{50}\text{Bi}{50}$ (pha cứng) và $\text{Fe}{65}\text{Co}{35}$ (pha mềm).
  • Giới hạn kỹ thuật: Khảo sát kích thước hạt pha cứng trong khoảng $40 - 70\text{ nm}$, nhiệt độ ủ kiểm soát ở $280^\circ\text{C}$ trong môi trường bảo vệ khí trơ Argon ($\text{Ar}$) hoặc chân không cao, giới hạn từ trường đo đạc xung cực đại đạt $100\text{ kOe}$.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Để thay thế nam châm đất hiếm, nhiều giải pháp vật liệu từ cứng đã được nghiên cứu và thương mại hóa. Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật giữa các giải pháp hiện hành:

Hệ vật liệu Ưu điểm kỹ thuật Nhược điểm & Rào cản Tích năng lượng $(BH)_{max}$ lý thuyết/thực nghiệm
$\text{Nd-Fe-B}$ (Hệ thương mại) $(BH)_{max}$ thực nghiệm rất cao ($35 - 55\text{ MGOe}$); $H_c > 15\text{ kOe}$ Hệ số nhiệt độ âm (suy giảm mạnh trên $100^\circ\text{C}$); phụ thuộc đất hiếm $64\text{ MGOe}$ / $\sim 50\text{ MGOe}$
$\text{Sm-Co}$ (Hệ chịu nhiệt) Nhiệt độ Curie cao ($T_C \approx 800^\circ\text{C}$); kháng ăn mòn tốt Giá thành cực kỳ đắt; tính giòn cao; chứa Cobalt và Samarium $30 - 35\text{ MGOe}$ / $\sim 28\text{ MGOe}$
Ferrite ($\text{BaFe}{12}\text{O}{19}$) Giá rẻ; cách điện tốt; nguồn cung dồi dào $(BH)_{max}$ thấp ($< 5\text{ MGOe}$); độ từ hóa bão hòa $M_s$ rất thấp $5.5\text{ MGOe}$ / $\sim 4.2\text{ MGOe}$
Nanocomposite $\text{Mn-Bi}/\text{Fe-Co}$ (Đề xuất) Hệ số nhiệt độ dương ($H_c$ tăng theo nhiệt độ); không đất hiếm; nguyên liệu rẻ Khó kiểm soát biên hạt ở cấp độ $< 10\text{ nm}$; nguy cơ phân tách pha $17.6\text{ MGOe}$ / $\sim 8 - 12\text{ MGOe}$ (tiềm năng)

Thiết kế hệ thống và Cơ sở Lý thuyết

Giải pháp dựa trên mô hình nam châm đàn hồi Kneller-Hawig (1991). Khi ghép cặp pha từ cứng có trường dị hướng từ tinh thể cực lớn ($K_1$) với pha từ mềm có mật độ từ hóa bão hòa ($M_s$) cao, tương tác trao đổi qua biên pha sẽ ngăn chặn quá trình đảo từ sớm của pha mềm, tạo ra vật liệu có đồng thời $M_s$ cao và $H_c$ lớn.

+-----------------------------------------------------------------------+
|                 MÔ HÌNH CẤU TRÚC NANOCOMPOSITE TRAO ĐỔI ĐÀN HỒI       |
|                                                                       |
|   [ Pha từ cứng: MnBi ] <== Tương tác trao đổi ==> [ Pha từ mềm: FeCo ]  |
|   - K1 = 1.0 - 2.0 MJ/m3                            - Ms = 240 emu/g  |
|   - Hc = 10 - 20 kOe                                - Hc < 100 Oe     |
|   - Chiều rộng 2*bk <= 2*delta_k                    - 2*bm <= 2*b_cm  |
+-----------------------------------------------------------------------+

Độ dày vách miền cân bằng ($\delta_0$) và kích thước tới hạn pha mềm ($b_{cm}$) được tính toán theo mô hình vật lý: $$\delta_{0k} = \pi \sqrt{\frac{A_k}{K_k}}, \quad b_{cm} = \pi \sqrt{\frac{A_m}{2 K_k}}$$

Trong đó:

  • $A_m, A_k$: Hằng số năng lượng trao đổi của pha mềm và pha cứng ($A \approx 10^{-11}\text{ J/m}$).
  • $K_k$: Hằng số dị hướng từ tinh thể của pha cứng ($K_k \approx 2.0 \times 10^6\text{ J/m}^3$).
  • Kích thước tới hạn lý thuyết của pha mềm: $2b_{cm} \approx 10\text{ nm}$.

Methodology và Quy trình công nghệ

       [ Mn (99.9%) + Bi (99.9%) ]            [ Muối FeSO4 + CoSO4 ]
             (+15% Mn hao hụt)                          |
                     |                           (Đồng kết tủa NaOH,
            (Nấu hồ quang Ar 5-6 lần)             Sục Ar, Siêu âm 10p)
                     |                                  |
              [ Tiền hợp kim ]                  [ Hạt nano Fe65Co35 ]
                     |                            (Ms = 185 emu/g,
           (Nghiền SPEX 8000D: 1h, 2h)              Hc = 70 Oe)
                     |                                  |
         [ Bột pha cứng MnBi nano ]                     |
                     |                                  |
                     +-----------------+----------------+
                                       |
                         (Phối trộn: 2%, 4%, 6%, 8% wt)
                                       |
                         (Ép viên khối 80 kg/cm2)
                                       |
                         (Ủ nhiệt 280°C / 2h + Tôi nước)
                                       |
                   [ Nanocomposite Mn50Bi50/Fe65Co35 ]
# Mô phỏng tính toán kích thước tới hạn và năng lượng từ Kneller-Hawig
import numpy as np

def calculate_exchange_spring_parameters(A_m, K_k, M_sk, M_sm, v_k):
    """
    A_m: Hằng số trao đổi pha mềm (J/m)
    K_k: Hằng số dị hướng pha cứng (J/m3)
    M_sk, M_sm: Từ độ bão hòa pha cứng và mềm (emu/g)
    v_k: Tỷ phần thể tích pha cứng (0 -> 1)
    """
    # Kích thước tới hạn pha mềm (b_cm tính bằng nm)
    b_cm = np.pi * np.sqrt(A_m / (2 * K_k)) * 1e9
    
    # Từ độ bão hòa trung bình của composite
    M_s_composite = v_k * M_sk + (1 - v_k) * M_sm
    
    return {
        "critical_soft_dimension_nm": b_cm * 2,
        "theoretical_composite_Ms": M_s_composite
    }

# Tham số thực nghiệm
params = calculate_exchange_spring_parameters(
    A_m=1.0e-11, K_k=2.0e6, M_sk=50.0, M_sm=185.0, v_k=0.94
)
# Kết quả: critical_soft_dimension_nm ~ 9.93 nm, theoretical_composite_Ms ~ 58.1 emu/g

Implementation và kết quả

Development process và Thực nghiệm chế tạo

  1. Chế tạo pha từ cứng $\text{Mn}{50}\text{Bi}{50}$:

    • Kim loại Mn và Bi tinh khiết $99.9%$ được cân chính xác, bổ sung dư $15%\text{ wt}$ Mn để bù trừ lượng bay hơi ở nhiệt độ hồ quang.
    • Nấu chảy trong lò hồ quang chân không $10^{-2}\text{ Torr}$, xả khí $\text{Ar}$ bảo vệ, đảo mẫu $5 - 6$ lần đảm bảo đồng nhất hóa pha.
    • Nghiền cơ năng lượng cao bằng máy SPEX 8000D, tỷ lệ bi/bột là $2:1$ và $4:1$, thời gian nghiền $1\text{h}$ và $2\text{h}$ trong môi trường kín Box khí $\text{Ar}$.
    • Ép tĩnh tạo mẫu trụ kích thước $\varnothing 3\text{ mm} \times 3\text{ mm}$ dưới áp lực $80\text{ kg/cm}^2$, ủ nhiệt tại $280^\circ\text{C}$ trong $2\text{ giờ}$ bằng lò Thermo Lindberg Blue M, làm nguội nhanh (quench) trong nước.
  2. Chế tạo pha từ mềm $\text{Fe}{65}\text{Co}{35}$:

    • Điều chế từ tiền chất muối $\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$ ($1.135\text{ g}$) và $\text{CoSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$ ($0.7657\text{ g}$) bằng dung dịch kết tủa $\text{NaOH}$.
    • Khuấy từ liên tục kết hợp sục khí $\text{Ar}$ loại bỏ oxy hòa tan, siêu âm phân tán $10\text{ phút}$, rửa sạch 4 lần bằng Ethanol và 1 lần bằng nước cất.

Testing và validation

Các hệ thiết bị kiểm chuẩn hiện đại được sử dụng để phân tích cấu trúc và từ tính:

  • Nhiễu xạ tia X (XRD): Sử dụng hệ máy Bruker D8 Advance ($\lambda = 1.5406\text{ \AA}$, bước quét $0.02^\circ$) xác định pha tinh thể theo công thức Scherrer: $$D = \frac{0.9\lambda}{\beta \cos\theta}$$
  • Hiển vi điện tử quét (FE-SEM): Sử dụng kính hiển vi Hitachi S-4800 độ phân giải cao khảo sát hình thái và kích thước hạt.
  • Từ kế mẫu rung (VSM): Đo đường cong từ hóa phụ thuộc nhiệt độ từ $77\text{ K}$ đến $1000\text{ K}$ với độ nhạy $10^{-4}\text{ emu}$.
  • Hệ đo từ trường xung (PFM): Khảo sát đường cong từ trễ trong từ trường cực đại đạt $90 - 100\text{ kOe}$.

Kết quả đạt được

1. Đặc trưng pha đơn lẻ

  • Pha từ cứng $\text{Mn}{50}\text{Bi}{50}$:
    • Mẫu nghiền $1\text{h}$ có kích thước hạt $50 - 70\text{ nm}$; mẫu nghiền $2\text{h}$ có kích thước hạt $40 - 60\text{ nm}$.
    • Chưa ủ nhiệt: Mẫu tồn tại pha riêng lẻ $\text{Mn}$ và $\text{Bi}$, $M_s \approx 20\text{ emu/g}$, $H_c \approx 17 - 20\text{ kOe}$.
    • Sau ủ $280^\circ\text{C}$/$2\text{h}$: Pha LTP-$\text{MnBi}$ hình thành mạnh, đường từ trễ vuông vắn, $M_s$ tăng vọt lên $\sim 50\text{ emu/g}$, $H_c \approx 10 - 11\text{ kOe}$.
  • Pha từ mềm $\text{Fe}{65}\text{Co}{35}$:
    • Hạt kết tinh dạng cầu đều $50 - 70\text{ nm}$, đỉnh XRD đặc trưng cực đại tại $2\theta = 44.7^\circ$ và $65.2^\circ$.
    • Tính chất từ mềm vượt trội: $M_s = 185\text{ emu/g}$, $H_c = 70\text{ Oe}$.

2. Tính chất từ của tổ hợp Nanocomposite $\text{Mn}{50}\text{Bi}{50}/\text{Fe}{65}\text{Co}{35}$

Bảng số liệu thực nghiệm đo đạc trên hệ từ trường xung PFM:

Tỷ lệ pha mềm $\text{Fe}{65}\text{Co}{35}$ $2%\text{ wt}$ $4%\text{ wt}$ $6%\text{ wt}$ $8%\text{ wt}$
Pha cứng nghiền $1\text{h}$ (Đã ủ $280^\circ\text{C}$)
- Từ độ bão hòa $M_s$ (emu/g) 34.0 38.0 46.0 48.0
- Lực kháng từ $H_c$ (kOe) 11.09 8.00 6.45 4.38
Pha cứng nghiền $2\text{h}$ (Đã ủ $280^\circ\text{C}$)
- Từ độ bão hòa $M_s$ (emu/g) 31.0 36.0 41.0 45.0
- Lực kháng từ $H_c$ (kOe) 10.14 5.63 3.67 3.94
Mẫu trộn trước - ủ sau ($1\text{h}$ nghiền)
- Từ độ bão hòa $M_s$ (emu/g) 39.0 43.0 46.0 49.0
- Lực kháng từ $H_c$ (kOe) 8.10 7.02 5.67 4.05
Mẫu trộn trước - ủ sau ($2\text{h}$ nghiền)
- Từ độ bão hòa $M_s$ (emu/g) 35.0 38.0 43.0 46.0
- Lực kháng từ $H_c$ (kOe) 10.27 8.10 5.94 4.32

Đổi mới và đóng góp

  1. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp không đất hiếm: Đã làm chủ chu trình công nghệ từ khâu luyện kim hồ quang, kiểm soát bay hơi Mn (+15%), nghiền cơ SPEX đến ủ nhiệt ngắn hạn tạo pha LTP-$\text{MnBi}$ với $H_c > 10\text{ kOe}$ và $M_s \approx 50\text{ emu/g}$.
  2. Khảo sát định lượng tương tác hai pha: Khóa luận chứng minh rõ ràng hiện tượng thắt eo (kém liên kết trao đổi) khi kích thước hạt pha mềm ($50 - 70\text{ nm}$) vượt quá bán kính trao đổi tới hạn lý thuyết $2b_{cm} \approx 10\text{ nm}$.
  3. Cải tiến phương pháp xử lý nhiệt: Quy trình trộn pha bột trước rồi ủ nhiệt tại $280^\circ\text{C}$ giúp tăng độ vuông góc của đường cong khử từ và cải thiện lực kháng từ so với việc chỉ trộn các pha đã ủ riêng lẻ.
  4. Cơ sở dữ liệu thực nghiệm: Cung cấp bộ thông số đầy đủ về cấu trúc vi mô, XRD, ảnh SEM và đặc tính trễ từ trong trường xung cao ($100\text{ kOe}$) cho hệ vật liệu từ phức hợp tại Việt Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Trường hợp ứng dụng công nghiệp

  • Động cơ xe điện thế hệ mới: Nam châm nanocomposite $\text{Mn-Bi}/\text{Fe-Co}$ có hệ số nhiệt độ dương ($H_c$ tăng khi nhiệt độ tăng tới $\sim 70 - 100^\circ\text{C}$), giúp động cơ hoạt động bền bỉ ở nhiệt độ cao mà không cần bổ sung nguyên tố đắt đỏ Dysprosium ($\text{Dy}$).
  • Máy phát điện tua-bin gió: Giảm chi phí sản xuất nam châm vĩnh cửu công suất lớn từ $30 - 40%$ so với việc sử dụng hợp kim $\text{Nd-Fe-B}$.
  • Cảm biến và thiết bị truyền động vi cơ điện tử (MEMS): Pha từ mềm $\text{Fe-Co}$ giúp nâng cao mật độ thông lượng từ, tối ưu hóa kích thước thiết bị.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ SCALE-UP DỰ ÁN                  |
|                                                                         |
|  [ Giai đoạn 1: Lab Scale ] --> [ Giai đoạn 2: Pilot 1-5 kg ]           |
|  - Kiểm soát hạt < 15 nm        - Nghiền phản ứng khí động năng         |
|  - Tối ưu hóa định hướng từ     - Ép định hướng từ trường cao (15 kOe)  |
|                                                                         |
|  [ Giai đoạn 3: Tiền công nghiệp ] --> [ Giai đoạn 4: Thương mại hóa ]  |
|  - Thiêu kết Spark Plasma (SPS)        - Sản xuất rotor động cơ EV      |
|  - Đạt (BH)max > 12 MGOe               - Cung ứng linh kiện vi cơ       |
+-------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Kích thước hạt pha từ mềm $\text{Fe}{65}\text{Co}{35}$ thu được từ phương pháp đồng kết tủa ($50 - 70\text{ nm}$) vẫn lớn hơn đáng kể so với kích thước giới hạn trao đổi lý thuyết ($2b_{cm} \approx 10\text{ nm}$), dẫn đến đường cong từ trễ vẫn còn hiện tượng đa pha từ (thắt eo ở giữa).
  • Quá trình ép mẫu đẳng hướng chưa tạo được trục dễ từ hóa song song (dị hướng), làm hạn chế giá trị cảm ứng từ dư $B_r$ và tích năng lượng $(BH)_{max}$.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Áp dụng phương pháp hóa nhiệt phân (Chemical Surfactant-assisted ball milling) để đưa kích thước hạt $\text{Fe-Co}$ và $\text{Mn-Bi}$ về dải $< 10 - 15\text{ nm}$.
  • Áp dụng công nghệ thiêu kết dòng điện xung (Spark Plasma Sintering - SPS) kết hợp từ trường ngoài định hướng từ tính để tạo nam châm khối dị hướng hoàn toàn.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học ngành Vật lý / Khoa học Vật liệu: Nguồn tài liệu học thuật thực nghiệm hoàn chỉnh về công nghệ luyện kim chân không, nghiền cơ năng lượng cao SPEX 8000D và kỹ thuật đo từ trường xung.
  • Kỹ sư R&D Vật liệu từ: Nắm vững quy trình công nghệ chế tạo pha từ cứng LTP-$\text{MnBi}$ và pha từ mềm $\text{Fe-Co}$ làm tiền đề phát triển các sản phẩm nam châm thay thế đất hiếm.
  • Doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện từ: Tiếp cận giải pháp kỹ thuật giảm giá thành nguyên liệu thô, giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng đất hiếm toàn cầu.
  • Cộng đồng nghiên cứu khoa học: Cung cấp số liệu đối sánh thực nghiệm chính xác hỗ trợ các mô hình tính toán vi từ học (Micromagnetic simulation).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để chế tạo thành công pha từ cứng $\text{MnBi}$ là gì?

Cần kiểm soát độ tinh khiết nguyên liệu ($> 99.9%$), bù đắp đúng lượng hao hụt bay hơi của Mangan ($+15%$) trong quá trình nấu hồ quang, thực hiện toàn bộ thao tác trong môi trường khí trơ $\text{Ar}$, và chế độ ủ nhiệt chuẩn ở $280^\circ\text{C}$ trong $2\text{ giờ}$ kèm làm nguội nhanh để tạo cấu trúc LTP lục giác ($P6_3/mmc$).

2. Tại sao đường cong từ trễ của mẫu tổ hợp $\text{Mn-Bi}/\text{Fe-Co}$ bị thắt eo?

Hiện tượng thắt eo (Constricted loop) chứng tỏ hai pha từ cứng và từ mềm khử từ độc lập do chưa đạt tương tác trao đổi đàn hồi hoàn hảo. Nguyên nhân chính là kích thước hạt pha mềm $\text{Fe-Co}$ thực nghiệm ($50 - 70\text{ nm}$) còn quá lớn so với khoảng cách tương tác trao đổi tới hạn ($b_{cm} \approx 5 - 10\text{ nm}$).

3. Ưu thế lớn nhất của hệ vật liệu $\text{Mn-Bi}$ so với nam châm đất hiếm $\text{Nd-Fe-B}$ là gì?

Lực kháng từ $H_c$ của $\text{Mn-Bi}$ có hệ số nhiệt độ dương trong khoảng $150\text{ K} - 400\text{ K}$ (tăng dần khi nhiệt độ tăng và đạt đỉnh quanh $70 - 100^\circ\text{C}$), trong khi $H_c$ của $\text{Nd-Fe-B}$ suy giảm rất nhanh khi nhiệt độ vượt quá $80^\circ\text{C}$.

4. Thiết bị nào được sử dụng để đo lực kháng từ siêu cao của $\text{MnBi}$?

Do lực kháng từ của pha $\text{MnBi}$ chưa ủ nhiệt đạt tới $17 - 20\text{ kOe}$ (vượt quá giới hạn của từ kế mẫu rung VSM thông thường $\pm 12\text{ kOe}$), hệ đo từ trường xung (Pulsed Field Magnetometer - PFM) với từ trường cực đại lên tới $90 - 100\text{ kOe}$ bắt buộc phải được sử dụng.

5. Tiềm năng giảm chi phí sản xuất của vật liệu này như thế nào?

Mangan ($\text{Mn}$), Bismuth ($\text{Bi}$), Sắt ($\text{Fe}$) và Cobalt ($\text{Co}$) có trữ lượng vỏ trái đất dồi dào và chi phí tinh chế thấp hơn nhiều so với Neodymium, Samarium hay Dysprosium, giúp giảm giá thành vật liệu thô ước tính từ $50 - 70%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm:

  1. Tổng hợp thành công pha từ cứng không chứa đất hiếm $\text{Mn}{50}\text{Bi}{50}$ bằng phương pháp nấu hồ quang và nghiền cơ năng lượng cao, đạt lực kháng từ $H_c \approx 11\text{ kOe}$ và từ độ bão hòa $M_s \approx 50\text{ emu/g}$ sau ủ nhiệt $280^\circ\text{C}$.
  2. Chế tạo thành công hạt nano pha từ mềm $\text{Fe}{65}\text{Co}{35}$ bằng phương pháp đồng kết tủa hóa học với từ độ bão hòa cao $M_s = 185\text{ emu/g}$.
  3. Phân tích chi tiết mối quan hệ giữa thời gian nghiền ($1\text{h}$ và $2\text{h}$), kích thước hạt nano ($40 - 70\text{ nm}$), tỷ lệ pha trộn ($2 - 8%\text{ wt}$) và chế độ ủ nhiệt với tính chất từ của nanocomposite trao đổi đàn hồi.
  4. Đặt nền móng kỹ thuật thực nghiệm vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về việc thu nhỏ kích thước hạt xuống dưới $10\text{ nm}$ và chế tạo nam châm dị hướng không chứa đất hiếm ứng dụng trong công nghiệp xanh.