Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vật liệu từ cứng (VLTC) hay nam châm vĩnh cửu (NCVC) giữ vai trò then chốt trong nhiều ngành kỹ thuật và đời sống như thiết bị âm thanh, ổ cứng, máy phát điện, động cơ điện, cảm biến và chụp cộng hưởng từ (MRI). Trong thế kỷ 20, sự ra đời của các hệ nam châm đất hiếm như $\text{SmCo}$ và $\text{NdFeB}$ đã tạo bước tiến lớn về năng lượng từ. Tuy nhiên, các nguyên tố đất hiếm đang đối mặt với sự cạn kiệt nguồn cung, giá thành biến động và quy trình khai thác gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Bên cạnh đó, nam châm đất hiếm có độ bền hóa học kém do dễ bị ôxy hóa và hệ $\text{NdFeB}$ có nhiệt độ Curie tương đối thấp ($T_c \approx 312^\circ\text{C}$), gây hạn chế khi vận hành ở nhiệt độ cao.

Nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào đất hiếm và hạ giá thành sản xuất, các hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào các hệ hợp kim từ cứng không chứa đất hiếm gốc Mangan như $\text{Mn-Ga-Al}$, $\text{Mn-Ga}$, $\text{Mn-Al}$ và đặc biệt là $\text{Mn-Bi}$. Hợp chất $\text{Mn-Bi}$ sở hữu các ưu điểm: nguồn nguyên liệu dồi dào, giá thành thấp, không chứa đất hiếm và có đặc tính dị hướng từ tinh thể cao. Đặc biệt, trong khoảng nhiệt độ từ $150\text{ K}$ đến $550\text{ K}$, lực kháng từ ($H_c$) của $\text{Mn-Bi}$ tăng theo nhiệt độ, cho phép vật liệu hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cao (như động cơ phản lực) mà không bị suy giảm từ tính.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phùng Thị Hiền (Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. GVC Nguyễn Mẫu Lâm, bảo vệ tháng 05/2018) được triển khai nhằm khảo sát thực nghiệm quy trình chế tạo và đánh giá sự thay đổi tính chất từ của hệ hợp kim này.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát ảnh hưởng của thời gian nghiền lên cấu trúc và tính chất từ của vật liệu từ cứng $\text{Mn-Bi}$.
  • Giả thuyết khoa học: Vật liệu từ cứng $\text{Mn-Bi}$ có tính chất từ tốt có thể được chế tạo bằng phương pháp nghiền cơ năng lượng cao kết hợp xử lý nhiệt thích hợp.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):
    1. Tìm hiểu lý thuyết về cấu trúc và tính chất từ của hệ hợp kim $\text{Mn-Bi}$.
    2. Nghiên cứu quy trình công nghệ chế tạo hợp kim $\text{Mn-Bi}$ bằng phương pháp nghiền cơ năng lượng cao và xử lý nhiệt.
    3. Khảo sát cấu trúc vi mô và thành phần pha của mẫu.
    4. Khảo sát các thông số từ tính của mẫu chế tạo được.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng: Hệ hợp kim từ cứng $\text{Mn-Bi}$ (thành phần danh định $\text{Mn}{50}\text{Bi}{50}$).
    • Phạm vi nội dung: Khảo sát các mốc thời gian nghiền cơ năng lượng cao ($0{,}5\text{ h}$, $1\text{ h}$, $2\text{ h}$, $4\text{ h}$) và các chế độ ủ nhiệt ($260^\circ\text{C}$, $280^\circ\text{C}$, $300^\circ\text{C}$ trong thời gian $1\text{ h}$, $2\text{ h}$, $3\text{ h}$).
    • Phạm vi thiết bị: Thực nghiệm chế tạo và phân tích được tiến hành tại Viện Khoa học Vật liệu (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm

Khung lý thuyết và mô hình vật lý

Hợp kim $\text{Mn-Bi}$ kết tinh ở hai trạng thái pha chính: pha nhiệt độ thấp (Low Temperature Phase - LTP) và pha nhiệt độ cao (High Temperature Phase - HTP).

  • Cấu trúc tinh thể pha LTP: Thuộc cấu trúc $\text{NiAs}$ kiểu lục giác, nhóm không gian $P6_3/mmc$. Tham số ô mạng cơ sở ở nhiệt độ phòng là $a = b = 4{,}2827\text{ \AA}$, $c = 6{,}1103\text{ \AA}$. Nguyên tử $\text{Mn}$ chiếm các vị trí đỉnh và trung điểm các cạnh, nguyên tử $\text{Bi}$ nằm xen kẽ. Tỷ lệ tham số mạng $c/a$ đạt cực đại $1{,}43346$ tại $600\text{ K}$.
  • Cơ chế sắt từ theo đường cong Bethe – Slater: Ở trạng thái kim loại đơn chất, khoảng cách giữa các nguyên tử $\text{Mn}$ nhỏ ($2{,}754\text{ \AA}$), tích phân trao đổi năng lượng $E < 0$ khiến $\text{Mn}$ thể hiện tính chất phản sắt từ. Khi kết hợp với $\text{Bi}$ tạo hợp chất $\text{Mn-Bi}$, các nguyên tử $\text{Bi}$ xen kẽ làm giãn khoảng cách giữa các nguyên tử $\text{Mn}$ lên vùng $3{,}0381\text{ \AA} - 3{,}0825\text{ \AA}$ (ứng với khoảng nhiệt độ $10\text{ K} - 600\text{ K}$), đưa tích phân trao đổi sang giá trị dương ($E > 0$), tạo nên trật tự sắt từ.
  • Quy luật từ độ theo lý thuyết sóng spin Bloch: Từ độ tự phát ở vùng nhiệt độ thấp tuân theo biểu thức: $$I_S = I_0(1 - \alpha T^{3/2})$$ (Trong đó $I_0$ là từ độ tại $0\text{ K}$, $\alpha$ là hệ số phụ thuộc dạng mạng tinh thể và tích phân trao đổi).
  • Giới hạn tích năng lượng từ cực đại $(BH)_{\text{max}}$: Theo tính toán lý thuyết, $(BH)_{\text{max}} = M_s^2 / 4 \approx 17{,}6\text{ MGOe}$.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình công nghệ

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm vật lý chất rắn kết hợp các kỹ thuật luyện kim bột và phân tích cấu trúc, từ tính.

Công đoạn Thiết bị / Phương pháp Thông số kỹ thuật thực nghiệm
Nấu hợp kim Lò hồ quang chân không Hợp phần $\text{Mn}{50}\text{Bi}{50}$, độ sạch nguyên liệu $99{,}9%$; bù $15%$ khối lượng $\text{Mn}$; chân không $10^{-2}\text{ Torr}$; dùng viên $\text{Ti}$ khử ôxy dư; nấu lật $5-6$ lần trong khí $\text{Ar}$.
Phun băng nguội nhanh Hệ phun đơn trục $\text{ZKG-1}$ Nồi thạch anh vòi phun $\Phi = 1{,}2\text{ mm}$, tốc độ trống đồng quay $v = 5\text{ m/s}$, phun dưới áp suất khí $\text{Ar}$.
Nghiền cơ năng lượng cao Máy nghiền bi $\text{SPEX 8000D}$ Thực hiện trong buồng găng khí $\text{Ar}$; tỷ lệ bi/bột là $10:1$; thời gian nghiền khảo sát: $0{,}5\text{ h}$, $1\text{ h}$, $2\text{ h}$, $4\text{ h}$.
Tạo hình mẫu Khuôn ép cơ học Ép mẫu bột thành khối trụ kích thước $3 \times 3\text{ mm}$, áp lực ép $80\text{ kg/cm}^2$.
Ủ nhiệt Lò nung $\text{Lindberg Blue M}$ Kỹ thuật ủ ngắt trong ống kim loại hút chân không nạp $\text{Ar}$; nhiệt độ $260^\circ\text{C}, 280^\circ\text{C}, 300^\circ\text{C}$; thời gian $1\text{ h}, 2\text{ h}, 3\text{ h}$; tôi nhanh trong nước.
Khảo sát cấu trúc vi mô Kính hiển vi điện tử quét FE-SEM ($\text{Hitachi S-4800}$) Độ phóng đại tối đa $200.000$ lần, độ phân giải $2\text{ nm}$ tại điện thế gia tốc $1\text{ kV}$.
Phân tích pha tinh thể Nhiễu xạ tia X XRD ($\text{D8 Advance Bruker}$) Bức xạ $\text{Cu-K}_\alpha$; xác định điều kiện phản xạ theo định luật Bragg ($2d\sin\theta = n\lambda$) và cỡ hạt theo công thức Scherrer ($D = \frac{0{,}9\lambda}{\beta\cos\theta}$).
Đo từ tính trường thấp/nhiệt Hệ từ kế mẫu rung (VSM) Độ nhạy $10^{-4}\text{ emu}$, từ trường quét từ $-12\text{ kOe}$ đến $+12\text{ kOe}$, nhiệt độ đo $77\text{ K} - 1000\text{ K}$.
Đo từ trễ trường cao Hệ đo từ trường xung (PFM) Dòng phóng xung tụ điện nạp xả qua cuộn dây từ trường cực đại đạt $90\text{ kOe} - 100\text{ kOe}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vật liệu từ cứng

Chương này tổng kết lịch sử phát triển vật liệu từ cứng từ quặng $\text{Fe}3\text{O}4$ tự nhiên, nam châm nhân tạo đầu tiên năm 1740 ($(BH){\text{max}} = 1\text{ MGOe}$), thép Côban (1917), hợp kim $\text{AlNiCo}$ (1931 - 1956 với $T_c \approx 850^\circ\text{C}$, $(BH){\text{max}} \approx 10\text{ MGOe}$), nam châm $\text{Ferrite}$ $\text{MFe}{12}\text{O}{19}$ (thập niên 1950, chiếm hơn $50%$ thị phần thương mại toàn cầu), cho đến bước phát minh nam châm đất hiếm $\text{SmCo}5$ (1966), $\text{Sm}2\text{Co}{17}$ (1972) và $\text{Nd}2\text{Fe}{14}\text{B}$ (1983) đạt $(BH){\text{max}}$ trên $36 - 57\text{ MGOe}$.

Tác giả phân tích chuyên sâu về hệ vật liệu $\text{Mn-Bi}$:

  • Giản đồ pha $\text{Mn-Bi}$ cho thấy dưới nhiệt độ eutectoid $T_E = 535\text{ K}$, pha $\text{MnBi}$ đồng tồn tại với các vùng giàu $\text{Bi}$ hoặc giàu $\text{Mn}$ tùy tỷ lệ thành phần. Để thu được pha $\text{MnBi}$ hoàn toàn không dư tạp chất, tỷ lệ nguyên tử $\text{Mn:Bi}$ bắt buộc phải đạt chính xác $1:1$ ($50\text{ at}%\text{ Mn} - 50\text{ at}%\text{ Bi}$). Khi vượt quá nhiệt độ phân hủy $T_{p1} = 628\text{ K}$, cấu trúc $\text{MnBi}$ phân rã thành pha lỏng và $\text{Mn}_{1.08}\text{Bi}$.
  • Sự biến thiên của mômen từ nguyên tử $\text{Mn}$ và góc $\beta$ (giữa mômen từ và trục $c$) theo nhiệt độ: tại $10\text{ K}$, mômen từ đạt $3{,}997\text{ }\mu_B$ và góc $\beta = 89{,}1^\circ$; khi nhiệt độ tăng đến $600\text{ K}$, mômen từ giảm về $1{,}411\text{ }\mu_B$ và góc $\beta$ giảm còn $34{,}37^\circ$.
  • Lực kháng từ $H_c$ ở pha LTP đạt $1{,}5\text{ T}$ ($15\text{ kOe}$) tại $300\text{ K}$, tăng lên $2\text{ T}$ tại $400\text{ K}$, đạt đỉnh $25\text{ kOe}$ tại $540\text{ K}$, sau đó giảm dần xuống $18\text{ kOe}$ tại $610\text{ K}$.

Chương 2: Kĩ thuật thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chế tạo mẫu và nguyên lý vận hành của các thiết bị thực nghiệm:

  • Quy trình chống ôxy hóa: Do $\text{Mn}$ và $\text{Bi}$ rất nhạy với ôxy ở nhiệt độ cao, toàn bộ các khâu nạp liệu, bẻ mẫu, nghiền bi và lấy mẫu bột đều được tiến hành bên trong buồng găng ($\text{BOX}$) chứa khí trơ $\text{Ar}$ với quy trình rút chân không và xả $\text{Ar}$ tuần hoàn $2 - 3$ lần.
  • Kỹ thuật nấu hồ quang và phun nguội nhanh: Sử dụng dòng hồ quang điện làm nóng chảy phôi mẫu $15\text{ g}$ với điện cực vonfram trong chén đồng làm mát bằng nước. Băng nguội nhanh được tạo trên thiết bị $\text{ZKG-1}$ bằng cách dùng áp lực khí nén đẩy dòng kim loại lỏng qua vòi thạch anh $1{,}2\text{ mm}$ tiếp xúc lên mặt tang trống đồng quay với vận tốc dài $5\text{ m/s}$.
  • Kỹ thuật nghiền cơ năng lượng cao và xử lý nhiệt: Máy nghiền $\text{SPEX 8000D}$ với tần số lắc hàng nghìn lần/phút làm vỡ hạt nhờ va đập cơ học giữa bi và thành cối. Bột nghiền được nén thành khối $3 \times 3\text{ mm}$ ở áp lực $80\text{ kg/cm}^2$, sau đó đưa vào ống kim loại hút chân không để ủ ngắt trong lò $\text{Lindberg Blue M}$ và làm nguội nhanh trong nước nhằm khóa pha mong muốn.
  • Nguyên lý các phép đo: Phân tích cấu trúc bề mặt qua tín hiệu điện tử thứ cấp trên kính FE-SEM $\text{Hitachi S-4800}$; phân tích pha qua phổ tán xạ tia X trên máy $\text{D8 Advance}$; đo từ tính trên hệ VSM dựa vào suất điện động cảm ứng $e = M \omega A G(r) \cos(\omega t)$ trong dải trường $\pm 12\text{ kOe}$; đo đường cong từ trễ trường cao trên hệ PFM phóng xung tụ điện tạo từ trường xung cực đại $90 - 100\text{ kOe}$.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày các số liệu và phân tích thực nghiệm qua ba giai đoạn tiến trình chế tạo:

  1. Cấu trúc và tính chất từ của mẫu băng:

    • Phổ XRD của mẫu băng $\text{Mn}{50}\text{Bi}{50}$ sau khi phun ở tốc độ $5\text{ m/s}$ cho thấy sự xuất hiện của các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng cho $\text{MnBi}$, $\text{Mn}$ và $\text{Bi}$ riêng rẽ. Đỉnh của pha $\text{Bi}$ có số lượng nhiều và cường độ vượt trội, trong khi cường độ đỉnh của pha $\text{MnBi}$ rất yếu.
    • Kết quả đo từ tính trên hệ VSM xác nhận mẫu băng có từ tính kém: từ độ bão hòa $M_s < 4\text{ emu/g}$ và lực kháng từ $H_c \approx 3{,}5\text{ kOe}$. Tốc độ làm nguội $5\text{ m/s}$ chưa đủ điều kiện để hợp kim hóa hoàn toàn đơn pha $\text{MnBi}$.
  2. Cấu trúc và tính chất từ của mẫu bột nghiền:

    • Ảnh SEM cho thấy mẫu nghiền $0{,}5\text{ h}$ có kích thước hạt không đồng đều, dao động trong khoảng $1 - 3\text{ }\mu\text{m}$. Khi tăng thời gian nghiền lên $1\text{ h}$, kích thước hạt giảm mạnh xuống cấp nanomet, đạt khoảng $50 - 70\text{ nm}$. Tiếp tục tăng thời gian nghiền lên $4\text{ h}$, kích thước hạt chỉ giảm nhẹ xuống khoảng $40 - 60\text{ nm}$.
    • Phổ XRD của mẫu bột cho thấy các đỉnh đặc trưng của $\text{Mn}$ tự do biến mất hoàn toàn, cường độ các đỉnh $\text{Bi}$ giảm rõ rệt và cường độ các đỉnh pha $\text{MnBi}$ tăng lên.
    • Đường cong từ trễ cho thấy sự cải thiện vượt bậc về thông số từ: từ độ bão hòa tăng lên $M_s \approx 20\text{ emu/g}$ và lực kháng từ tăng mạnh đạt $H_c \approx 20\text{ kOe}$.
  3. Ảnh hưởng của xử lý nhiệt lên cấu trúc và tính chất từ:

    • Mẫu bột sau khi nghiền cơ năng lượng cao được ủ nhiệt ở các mức $260^\circ\text{C}$, $280^\circ\text{C}$ và $300^\circ\text{C}$ trong thời gian $1\text{ h}$, $2\text{ h}$ và $3\text{ h}$ nhằm kích thích quá trình phản ứng pha rắn giữa các hạt nano $\text{Mn}$ và $\text{Bi}$ còn dư, nâng cao tỷ phần pha từ cứng LTP $\text{MnBi}$.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm

Mẫu / Trạng thái xử lý Pha tinh thể quan sát (XRD) Kích thước hạt (SEM) Từ độ bão hòa ($M_s$) Lực kháng từ ($H_c$)
Mẫu băng ($\text{Mn}{50}\text{Bi}{50}$, $v=5\text{ m/s}$) Tách pha: $\text{Bi}$ (ưu thế), $\text{Mn}$, $\text{MnBi}$ (rất yếu) Dạng băng mỏng liên tục $< 4\text{ emu/g}$ $\approx 3{,}5\text{ kOe}$
Bột nghiền $0{,}5\text{ h}$ $\text{MnBi}$, $\text{Bi}$ dư $1 - 3\text{ }\mu\text{m}$ (không đều) Chưa bão hòa tốt Thấp
Bột nghiền $1\text{ h}$ $\text{MnBi}$ (tăng), $\text{Bi}$ (giảm), mất đỉnh $\text{Mn}$ $50 - 70\text{ nm}$ $\approx 20\text{ emu/g}$ $\approx 20\text{ kOe}$
Bột nghiền $4\text{ h}$ $\text{MnBi}$ chiếm chủ đạo $40 - 60\text{ nm}$ $\approx 20\text{ emu/g}$ $\approx 20\text{ kOe}$

Đóng góp và giải pháp kỹ thuật

  • Xác lập quy trình công nghệ: Thiết lập hoàn chỉnh quy trình thực nghiệm kết hợp nấu hồ quang (bù $15%\text{ Mn}$) $\rightarrow$ phun băng nguội nhanh ($5\text{ m/s}$) $\rightarrow$ nghiền cơ năng lượng cao ($\text{SPEX 8000D}$) $\rightarrow$ ép khối hình trụ ($80\text{ kg/cm}^2$) $\rightarrow$ ủ ngắt nhiệt chân không/Ar.
  • Tối ưu hóa thời gian nghiền: Chứng minh thời gian nghiền $1\text{ h}$ là mốc tối ưu để đưa kích thước hạt về kích cỡ $50 - 70\text{ nm}$, làm tăng lực kháng từ lên gấp gần 6 lần (từ $3{,}5\text{ kOe}$ lên $\approx 20\text{ kOe}$) và từ độ bão hòa tăng từ $<4\text{ emu/g}$ lên $\approx 20\text{ emu/g}$. Việc kéo dài thời gian nghiền lên $4\text{ h}$ không làm thay đổi đáng kể kích thước hạt ($40 - 60\text{ nm}$) và tính chất từ.
  • Kiểm soát oxy hóa: Thực nghiệm thành công kỹ thuật thao tác bột trong buồng găng khí trơ $\text{Ar}$ và ủ mẫu trong ống hút chân không xả $\text{Ar}$, giải quyết được hiện tượng ôxy hóa của bột kim loại mịn $\text{Mn-Bi}$.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào tỷ lệ hợp phần danh định $\text{Mn}{50}\text{Bi}{50}$, chưa khảo sát thực nghiệm sâu trên toàn bộ dải nồng độ thay đổi $\text{Mn}_{100-x}\text{Bi}_x$ ($x = 48, 52$).
    • Mẫu bột sau nghiền tuy đã tạo được pha $\text{MnBi}$ nhưng tỷ phần pha vẫn chưa đạt mức đơn pha lý tưởng; từ độ bão hòa ($M_s \approx 20\text{ emu/g}$) vẫn thấp hơn giá trị lý thuyết của pha LTP đơn tinh thể ($75 - 82\text{ emu/g}$).
    • Do giới hạn dải đo của hệ từ kế mẫu rung VSM thông thường ($\pm 12\text{ kOe}$), các phép đo đường cong từ trễ có lực kháng từ cao ($H_c \ge 20\text{ kOe}$) phải phụ thuộc vào hệ đo từ trường xung (PFM).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Khảo sát chi tiết ảnh hưởng của các chế độ ủ nhiệt khác nhau (nhiệt độ $260^\circ\text{C} - 300^\circ\text{C}$, thời gian $1 - 3\text{ h}$) để tối đa hóa tỷ phần pha sắt từ LTP.
    • Nghiên cứu định hướng từ cho bột $\text{MnBi}$ trong quá trình ép tạo viên nam châm khối dị hướng nhằm nâng cao độ từ dư $B_r$ và tích năng lượng cực đại $(BH)_{\text{max}}$.
    • Nghiên cứu kết hợp pha từ cứng $\text{Mn-Bi}$ với các pha từ mềm để chế tạo nam châm tổ hợp nano (nanocomposite).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Vật lý chất rắn, Khoa học vật liệu, Kỹ thuật vật liệu và Luyện kim.
    • Các nhóm nghiên cứu về vật liệu từ liên kim không chứa đất hiếm, công nghệ chế tạo bột nano và nam châm vĩnh cửu nhiệt độ cao.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình thao tác thực nghiệm chi tiết với vật liệu dễ bay hơi và dễ ôxy hóa (kỹ thuật bù khối lượng $\text{Mn}$ khi nấu hồ quang, quy trình vận hành buồng găng $\text{BOX}$ khí $\text{Ar}$).
    • Các thông số thực nghiệm chuẩn của hệ máy nghiền bi $\text{SPEX 8000D}$ (tỷ lệ bi/bột $10:1$, thời gian $1\text{ h}$ đạt hạt $50 - 70\text{ nm}$).
    • Phương pháp luận kết hợp đồng thời các phép đo cấu trúc (XRD, SEM) và phép đo từ tính trường cao (VSM, PFM) để đánh giá vật liệu từ cứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao hợp kim $\text{Mn-Bi}$ lại có tính chất sắt từ trong khi $\text{Mn}$ là kim loại phản sắt từ và $\text{Bi}$ là kim loại phi từ?
Trả lời: Dựa trên đường cong trao đổi năng lượng Bethe – Slater, ở trạng thái kim loại nguyên chất, khoảng cách giữa các nguyên tử $\text{Mn}$ nhỏ ($2{,}754\text{ \AA}$) nên tích phân trao đổi năng lượng mang giá trị âm ($E < 0$). Khi kết hợp với $\text{Bi}$ tạo pha $\text{MnBi}$, các nguyên tử $\text{Bi}$ nằm xen kẽ làm giãn khoảng cách giữa các nguyên tử $\text{Mn}$ lên mức $3{,}0381\text{ \AA} - 3{,}0825\text{ \AA}$, đưa tích phân trao đổi sang giá trị dương ($E > 0$), làm xuất hiện tính chất sắt từ dưới nhiệt độ $628\text{ K}$.

2. Tại sao phải bù thêm 15% khối lượng Mangan trước khi nấu hồ quang?
Trả lời: Trong quá trình nấu luyện bằng hồ quang điện ở nhiệt độ cao, kim loại Mangan ($\text{Mn}$) có áp suất hơi cao và bị bay hơi rất mạnh. Việc cân dư thêm $15%$ khối lượng $\text{Mn}$ ban đầu nhằm bù đắp lượng hao hụt do bay hơi, đảm bảo hợp kim sau khi nấu đạt đúng tỷ lệ hợp phần danh định $\text{Mn}{50}\text{Bi}{50}$.

3. Phương pháp phun băng nguội nhanh đơn thuần ở tốc độ 5 m/s có tạo được đơn pha từ cứng $\text{MnBi}$ không?
Trả lời: Không. Kết quả phân tích giản đồ XRD cho thấy mẫu băng sau khi phun ở tốc độ $5\text{ m/s}$ xuất hiện sự phân tách pha rõ rệt gồm các tinh thể $\text{Bi}$ và $\text{Mn}$ tự do, trong khi đỉnh pha $\text{MnBi}$ rất yếu. Phép đo từ tính cho thấy từ độ bão hòa rất thấp ($M_s < 4\text{ emu/g}$) và lực kháng từ chỉ đạt $H_c \approx 3{,}5\text{ kOe}$.

4. Thời gian nghiền cơ năng lượng cao ảnh hưởng như thế nào đến kích thước hạt và tính chất từ của mẫu?
Trả lời: Khi nghiền $0{,}5\text{ h}$, hạt có kích thước lớn $1 - 3\text{ }\mu\text{m}$ không đồng đều. Tăng thời gian nghiền lên $1\text{ h}$, kích thước hạt giảm mạnh xuống cấp nano ($50 - 70\text{ nm}$), các đỉnh $\text{Mn}$ tự do biến mất trên phổ XRD, lực kháng từ tăng vọt lên $H_c \approx 20\text{ kOe}$ và từ độ bão hòa đạt $M_s \approx 20\text{ emu/g}$. Khi tiếp tục tăng thời gian nghiền lên $4\text{ h}$, kích thước hạt chỉ giảm nhẹ ($40 - 60\text{ nm}$) và tính chất từ không thay đổi đáng kể so với mẫu nghiền $1\text{ h}$.

5. Vì sao mẫu bột sau khi nghiền phải được ép thành khối trụ $3 \times 3\text{ mm}$ trước khi xử lý nhiệt và đo đạc?
Trả lời: Bột hợp kim sau khi nghiền đạt kích thước nanomet nên diện tích tiếp xúc bề mặt lớn, rất dễ bị ôxy hóa nhanh trong không khí. Việc ép mẫu thành viên trụ $3 \times 3\text{ mm}$ dưới áp lực $80\text{ kg/cm}^2$ giúp hạn chế quá trình ôxy hóa, cố định cấu trúc hình học để thuận tiện cho việc ủ nhiệt trong ống chân không và loại bỏ hiệu ứng trường khử từ cũng như chống xáo trộn hạt trong quá trình đo trên hệ VSM/PFM.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Hiền đã nghiên cứu thực nghiệm thành công ảnh hưởng của thời gian nghiền cơ năng lượng cao lên cấu trúc vi mô và tính chất từ của hệ hợp kim không chứa đất hiếm $\text{Mn}{50}\text{Bi}{50}$. Kết quả thực nghiệm khẳng định phương pháp nghiền bi trên máy $\text{SPEX 8000D}$ với thời gian $1\text{ h}$ giúp chuyển hóa cấu trúc hạt về kích thước nanomet ($50 - 70\text{ nm}$), thúc đẩy hình thành pha từ cứng LTP $\text{MnBi}$ với lực kháng từ đạt xấp xỉ $20\text{ kOe}$ và từ độ bão hòa đạt khoảng $20\text{ emu/g}$. Công trình cung cấp quy trình công nghệ chi tiết và các dẫn liệu thực nghiệm có giá trị cho hướng nghiên cứu phát triển vật liệu từ cứng hoạt động ở nhiệt độ cao thay thế nam châm đất hiếm.