Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cạnh tranh thương mại ngày càng gay gắt, sự biến động liên tục của công nghệ, hệ thống cơ sở hạ tầng và khả năng tiếp cận thông tin toàn cầu đã khiến xu hướng tiêu dùng thay đổi nhanh chóng do chi phí chuyển đổi của khách hàng trên thị trường ở mức thấp. Các doanh nghiệp thương mại bán lẻ không chỉ đối mặt với áp lực duy trì lợi nhuận mà còn phải liên tục tìm kiếm các giải pháp kích thích sự chú ý của khách hàng mới và duy trì lòng trung thành của khách hàng hiện tại (Kotler, 2003; Alvarez & Casielles, 2005). Hoạt động xúc tiến bán hàng (khuyến mãi) trở thành một công cụ chiến thuật quan trọng, chiếm tỷ trọng ngân sách truyền thông tiếp thị đáng kể—thậm chí lên tới 75% ngân sách theo khảo sát của Hellman (2015).

Tại thành phố Đà Nẵng, sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngành du lịch đã tạo ra thị trường tiêu thụ dồi dào đối với các sản phẩm quà tặng đặc sản địa phương như bánh tráng, mực khô, chả bò, mì Quảng và hoa quả sấy khô. Nhằm đáp ứng nhu cầu này, thương hiệu showroom Vigift thuộc Công ty TNHH Thương mại và Du lịch DoTravel được hình thành. Ban đầu trong giai đoạn 2020–2021, đơn vị hoạt động với mục tiêu cung cấp thực phẩm khô cho cư dân nội thành trong giai đoạn dịch bệnh. Sau năm 2021, nhận thấy các mặt hàng quà tặng tại Đà Nẵng chưa thể hiện đậm nét dấu ấn bản địa và thiếu tính đồng bộ về mặt bao bì, Vigift đã tái định vị với mục tiêu trở thành thương hiệu quà tặng đặc sản du lịch chuẩn hóa. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh của nhiều điểm bán lẻ truyền thống và hiện đại, việc đánh giá tác động thực tế từ các hình thức khuyến mãi đến hành vi tiêu dùng tại showroom trở thành vấn đề cấp thiết đối với hoạt động quản trị của doanh nghiệp.

Xuất phát từ thực tiễn nêu trên, đề tài khóa luận "Phân tích ảnh hưởng của chương trình khuyến mãi đến quyết định mua của khách hàng tại showroom Vigift" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích ảnh hưởng của chương trình khuyến mãi đến quyết định mua của khách hàng tại showroom Vigift, từ đó đề xuất các giải pháp giúp nâng cao hiệu quả hoạt động khuyến mãi của công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quyết định mua hàng của khách hàng.
    2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng của các chương trình khuyến mãi đến quyết định mua hàng của khách hàng tại showroom Vigift.
    3. Đề xuất những giải pháp về chương trình khuyến mãi nhằm gia tăng quyết định mua của khách hàng tại showroom Vigift.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:
    1. Tác động của khuyến mãi đối với hành vi mua hàng của khách hàng là gì?
    2. Các loại khuyến mãi khác nhau ảnh hưởng đến hành vi mua hàng của khách hàng khác nhau như thế nào?
    3. Các biện pháp có thể được thực hiện để cải thiện hoạt động xúc tiến bán hàng là gì?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thuộc chương trình khuyến mãi tác động đến quyết định mua của khách hàng tại showroom Vigift.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân (bao gồm cả nam và nữ) đã thực hiện giao dịch và sử dụng sản phẩm tại showroom Vigift thuộc Công ty TNHH Thương mại và Du lịch DoTravel.
  • Phạm vi không gian: Showroom Vigift tại thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 16/09/2024 đến ngày 22/12/2024.
  • Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận về xúc tiến bán hàng, đánh giá thực trạng các hình thức khuyến mãi và kiểm định mô hình định lượng các nhân tố tác động đến quyết định mua hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết tiếp thị hỗn hợp và các mô hình tâm lý học hành vi:

  • Khái niệm khuyến mãi: Dẫn chiếu theo Khoản 1 Điều 88 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, xác định khuyến mãi là hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân nhằm xúc tiến việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ bằng cách dành cho khách hàng những lợi ích nhất định. Về mặt học thuật tiếp thị, tác giả vận dụng lý thuyết Marketing Mix (4Ps) với chữ P thứ tư (Promotion - Xúc tiến thương mại), cùng các nghiên cứu của Kotler & Keller (2012), Blattberg & Neslin (1993), DelVecchio và cộng sự (2006).
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Vận dụng mô hình "hộp đen ý thức" của Kotler (2009), Kotler & Armstrong (2010), cùng quy trình năm bước ra quyết định mua hàng gồm nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua và hành vi sau mua (Engel và cộng sự, 1973; Phillips và cộng sự, 1995). Các nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý (Kotler, 2005, 2018).
  • Các mô hình lý thuyết nền tảng:
    • Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975).
    • Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991).
    • Mô hình giá trị và xu hướng người tiêu dùng của Dodds, Monroe & Grewal (1991).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 4 giả thuyết nghiên cứu chính:
    • H1: Giảm giá có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng (Fill, 2002; Raghubir & Corfman, 1999).
    • H2: Mẫu thử có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng (Lammers, 1991; Shimp, 2003).
    • H3: Quà tặng kèm có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng (Alikhan & Zubai, 2019).
    • H4: Mua một tặng một có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng (Sinha & Smith, 2000; Li, Sun & Wang, 2007).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nội bộ của phòng kinh doanh và phòng kế toán tài chính thuộc Công ty TNHH Thương mại và Du lịch DoTravel giai đoạn 2021–2023.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quá trình phỏng vấn chuyên gia và phát phiếu khảo sát trực tiếp tại showroom.
  • Thiết kế chọn mẫu và quy mô mẫu:
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Tác giả bố trí điều tra viên tại showroom, cứ 2 khách hàng hoàn tất giao dịch bước ra thì tiến hành phỏng vấn 1 người, mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài khoảng 5 phút; trung bình thực hiện 5 phiếu/ngày trong 30 ngày.
    • Xác định quy mô mẫu: Dựa trên công thức phân tích nhân tố khám phá EFA của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times 24 = 120$). Theo công thức hồi quy tuyến tính của Nguyễn Đình Thọ (2004), quy mô mẫu tối thiểu là $n = 8 \times m + 50 = 8 \times 4 + 50 = 82$. Để đảm bảo độ tin cậy và bù đắp sai số, tác giả chọn kích thước mẫu chính thức là 150 quan sát.
  • Quy trình kiểm định sơ bộ:
    • Phương pháp Pre-Test: Thực hiện phỏng vấn sâu một nhóm 4 nhân sự nòng cốt tại DoTravel bao gồm: Chị Hà (27 tuổi, Giám đốc vận hành, 8 năm kinh nghiệm), Chị Bình (27 tuổi, Nhân viên kinh doanh, 4 năm kinh nghiệm), Chị Thanh Bảo (22 tuổi, Nhân viên vận hành, 2 năm kinh nghiệm) và Chị Bin (22 tuổi, Nhân viên marketing, 2 năm kinh nghiệm). Mục đích nhằm đánh giá mức độ phù hợp của 27 biến quan sát ban đầu và hiệu chỉnh câu từ bảng hỏi.
    • Phương pháp Pilot-Test: Tiến hành khảo sát thử nghiệm trên nhóm 30–50 khách hàng nhằm rà soát tính logic và phát hiện sai sót trước khi điều tra diện rộng.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất/nhỏ nhất); Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (hệ số $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$ theo Nunnally & Bernstein, 1994); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO trong khoảng $0{,}5 - 1{,}0$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0{,}05$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Factor Loading $\ge 0{,}5$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của từng nhân tố; Kiểm định sai biệt trung bình bằng Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA (mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa hệ thống lý luận học thuật liên quan đến xúc tiến thương mại và hành vi người tiêu dùng. Tác giả phân tích bản chất của khuyến mãi dưới góc độ pháp lý Việt Nam và các hiệp hội tiếp thị quốc tế, khẳng định khuyến mãi là công cụ tạo động lực kinh tế hoặc giá trị gia tăng ngắn hạn nhưng có khả năng định hình thái độ lâu dài đối với thương hiệu (Santini, 2016). Nội dung chương trình bày chi tiết các công cụ xúc tiến bán hàng phổ biến gồm: phiếu giảm giá, mua một tặng một, mẫu thử miễn phí, giảm giá trực tiếp, cuộc thi/rút thăm trúng thưởng, trưng bày tại điểm bán và quà tặng kèm.

Song song đó, chương 1 tổng thuật sâu sắc các mô hình tâm lý học hành vi: mô hình hộp đen ý thức của Kotler (2009), quy trình năm giai đoạn ra quyết định mua của Engel và cộng sự (1973), mô hình TRA của Fishbein & Ajzen (1975), mô hình TPB của Ajzen (1991) và mô hình xu hướng người tiêu dùng của Dodds và cộng sự (1991). Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Phạm Thuỳ Miên, 2023; Hoàng Thị Anh Thư, 2016; Tạ Văn Thành, 2022) và các nghiên cứu quốc tế tại thị trường bán lẻ nhiều quốc gia (Anuraj, 2018; Mohamed, 2016; Beimnet, 2017; Alikhan & Zubai, 2019; Ali & Muhammad, 2021; Orji và cộng sự, 2020; Shahzad và cộng sự, 2020). Từ các cơ sở trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập (Giảm giá, Mẫu thử, Quà tặng kèm, Mua một tặng một) tác động đến biến phụ thuộc Quyết định mua hàng. Quy trình sàng lọc thang đo thông qua phỏng vấn sâu Pre-test với 4 chuyên gia vận hành/tiếp thị đã rà soát 27 biến quan sát ban đầu, đảm bảo tính chuẩn xác trước khi tiến hành Pilot-test và điều tra chính thức.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng của chương trình khuyến mãi đến quyết định mua của khách hàng tại showroom Vigift

Nội dung chương 2 chia thành hai phần chính: phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp và kiểm định thực nghiệm mô hình nghiên cứu.

  • Tổng quan về doanh nghiệp: Giới thiệu quá trình hình thành từ giai đoạn 2020–2021 đến giai đoạn tái định vị sau 2021 của thương hiệu Vigift thuộc Công ty TNHH Thương mại và Du lịch DoTravel. Đánh giá cơ cấu bộ máy quản lý, tình hình lao động, và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 qua số liệu thứ cấp từ phòng kế toán và phòng kinh doanh. Phân tích ma trận SWOT cùng thực trạng triển khai Marketing Mix (chính sách giá, hệ thống phân phối, xúc tiến thương mại, chiến lược nhân sự). Đánh giá số liệu thực tế về lượng khách hàng, giá trị đơn hàng trung bình và các hình thức khuyến mãi chính đã được showroom áp dụng.
  • Phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp ($n = 150$):
    • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha cho các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc, loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến - tổng.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Trích xuất các nhân tố độc lập và nhân tố phụ thuộc, xác nhận tính hội tụ và phân kỳ thông qua hệ số KMO, kiểm định Bartlett, chỉ số Eigenvalue và tổng phương sai trích.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: Kiểm tra mức độ phù hợp mô hình qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF) và tự tương quan (Durbin-Watson). Kết quả phân tích xác định mức độ và chiều hướng tác động của từng công cụ khuyến mãi lên quyết định mua hàng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động khuyến mãi tại showroom Vigift

Dựa trên kết quả định lượng thu được từ chương 2, chương 3 thiết lập các định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa hoạt động khuyến mãi tại showroom:

  • Định hướng chung: Xây dựng chiến lược khuyến mãi có cấu trúc, cân đối ngân sách tiếp thị giữa mục tiêu ngắn hạn (tăng sản lượng) và mục tiêu dài hạn (gia tăng tài sản thương hiệu đặc sản Đà Nẵng).
  • Giải pháp theo nhóm nhân tố Quà tặng: Thiết kế quà tặng mang đậm dấu ấn văn hóa du lịch địa phương, thiết lập các ngưỡng giá trị đơn hàng phù hợp để tặng kèm, đa dạng hóa danh mục quà tặng hữu ích cho du khách.
  • Giải pháp cho nhóm nhân tố Giảm giá: Áp dụng các mức chiết khấu có chọn lọc vào các đợt cao điểm du lịch hoặc mua sắm trái vụ mà không làm suy giảm giá trị cảm nhận về chất lượng sản phẩm; truyền thông rõ ràng về mức giảm giá.
  • Giải pháp cho nhóm nhân tố Mua một tặng một: Ứng dụng chính sách tặng kèm linh hoạt đối với các nhóm sản phẩm đồ khô hoặc thực phẩm có hạn lưu kho ngắn nhằm kích thích quy mô mua sắm bốc đồng và luân chuyển hàng tồn kho nhanh hơn.
  • Giải pháp cho nhóm nhân tố Mẫu thử: Hoàn thiện quy trình trải nghiệm tại showroom, bố trí quầy nếm thử sạch sẽ, mở sẵn bao bì và đào tạo nhân viên hướng dẫn khách hàng thưởng thức đặc sản ngay tại chỗ nhằm gia tăng độ an tâm về chất lượng trước khi ra quyết định mua.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp các kết quả thực nghiệm có giá trị thực tiễn đối với đơn vị quản lý showroom Vigift. Quá trình kiểm định mô hình hồi quy đa biến đã xác nhận cả 4 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận, chứng minh 4 công cụ khuyến mãi đều có tác động cùng chiều đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng, với mức độ ảnh hưởng giảm dần được thể hiện trong bảng tổng hợp sau:

Thứ tự tác động Nhóm nhân tố khuyến mãi Bản chất tác động đến quyết định mua hàng
1 Quà tặng Có tác động mạnh nhất; mang lại cảm nhận về giá trị cộng thêm vượt trội, tạo cảm xúc hào hứng và thúc đẩy hành vi mua sắm lặp lại.
2 Giảm giá Tác động mạnh thứ hai; trực tiếp hạ thấp rào cản chi phí, kích thích người tiêu dùng mua với số lượng nhiều hơn và quyết định nhanh hơn dự định.
3 Mua một tặng một Tác động ở vị trí thứ ba; tạo động lực nhận thêm sản phẩm miễn phí mà không tốn chi phí phát sinh, kích thích giao dịch ngoài kế hoạch.
4 Mẫu thử Tác động tích cực thứ tư; giúp khách hàng trải nghiệm trực tiếp hương vị, củng cố niềm tin vào chất lượng đặc sản trước khi trả tiền.

Các giải pháp đề xuất của tác giả bám sát theo đúng thứ tự ưu tiên của mô hình thực nghiệm:

  • Tối ưu hóa chính sách quà tặng kèm như một công cụ mũi nhọn tại điểm bán, tận dụng tâm lý du khách mong muốn nhận thêm các món quà mang ý nghĩa lưu niệm.
  • Cân đối tỷ lệ giảm giá trực tiếp theo mùa vụ du lịch, tránh việc lạm dụng chiết khấu sâu gây hoài nghi về chất lượng sản phẩm đặc sản.
  • Triển khai hình thức "mua một tặng một" cho các mặt hàng tiêu dùng nhanh để tăng doanh số giỏ hàng trên mỗi lượt khách.
  • Duy trì và chuẩn hóa quầy thử mẫu tại showroom nhằm tạo trải nghiệm cảm quan minh bạch, xóa bỏ tâm lý ngần ngại đối với thực phẩm đóng gói.

Về mặt đóng góp:

  • Về lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi mua hàng và xúc tiến bán hàng, kiểm chứng mức độ phù hợp của mô hình các công cụ khuyến mãi đối với ngành hàng quà tặng đặc sản du lịch tại thị trường Việt Nam—một ngành hàng có đặc thù tiêu dùng gắn liền với trải nghiệm địa phương và tính chất lưu niệm.
  • Về thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Thương mại và Du lịch DoTravel bức tranh định lượng rõ nét về mức độ nhạy cảm của du khách đối với từng công cụ xúc tiến, giúp doanh nghiệp phân bổ ngân sách marketing hợp lý, tối ưu hóa doanh số và nâng cao năng lực cạnh tranh cho thương hiệu Vigift.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện đề tài:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất tại một địa điểm showroom duy nhất của Vigift tại Đà Nẵng, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ du khách tiêu dùng đặc sản trên địa bàn có thể chưa đạt mức tối ưu.
  • Hạn chế về quy mô mẫu: Mẫu điều tra dừng lại ở 150 quan sát do hạn chế về thời gian thực tập (khoảng 3 tháng, từ 16/09/2024 đến 22/12/2024) và nguồn lực kinh phí cá nhân của tác giả.
  • Hạn chế về phạm vi kênh phân phối: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích hành vi của khách hàng mua sắm trực tiếp tại showroom, chưa bao quát tệp khách hàng mua sắm qua các kênh trực tuyến, sàn thương mại điện tử hoặc mạng xã hội của doanh nghiệp.

Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra và kết hợp các kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng cường tính đại diện cho nhiều phân khúc du khách khác nhau.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các kênh bán hàng đa kênh (Omnichannel), đặc biệt là kênh thương mại điện tử của Vigift.
  • Bổ sung vào mô hình các biến trung gian hoặc biến điều tiết như chất lượng dịch vụ nhân viên, độ tin cậy thương hiệu hoặc nguồn gốc xuất xứ sản phẩm nhằm giải thích toàn diện hơn cơ chế hình thành quyết định mua sắm của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Châu Thị Hoài Thương mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing và Quản trị kinh doanh: Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về kết cấu một khóa luận định lượng ứng dụng phần mềm SPSS. Phần phương pháp luận mô tả chi tiết từ quy trình tính cỡ mẫu theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) và Nguyễn Đình Thọ (2004), quy trình phỏng vấn sâu Pre-test, thử nghiệm Pilot-test, cho đến các bước kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và ANOVA.
  • Đối với các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài tương tự: Bảng câu hỏi khảo sát 24–27 biến quan sát đo lường 4 công cụ khuyến mãi (giảm giá, mẫu thử, quà tặng kèm, mua một tặng một) và biến quyết định mua là cơ sở tham khảo tốt để kế thừa và hiệu chỉnh cho các ngành hàng bán lẻ tiêu dùng khác.
  • Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ và kinh doanh du lịch: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc ứng dụng xúc tiến bán hàng tại điểm bán, giúp các đơn vị kinh doanh đặc sản du lịch tại miền Trung nhận diện công cụ khuyến mãi nào thực sự mang lại tác động chuyển đổi hành vi cao nhất ở khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các tiêu chuẩn và công thức nào để xác định quy mô mẫu điều tra 150 khách hàng?
Tác giả dựa trên hai cơ sở toán học: (1) Tiêu chuẩn phân tích EFA của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát ($n = 24 \times 5 = 120$); (2) Công thức phân tích hồi quy của Nguyễn Đình Thọ (2004) với $n = 8 \times m + 50 = 8 \times 4 + 50 = 82$ (với $m = 4$ biến độc lập). Để thỏa mãn đồng thời cả hai điều kiện và bù đắp sai số, tác giả chọn quy mô mẫu khảo sát chính thức là 150 khách hàng.

2. Kết quả kiểm định hồi quy xác định mức độ tác động của các công cụ khuyến mãi tại showroom Vigift theo thứ tự như thế nào?
Kết quả phân tích cho thấy cả 4 nhân tố đều tác động cùng chiều đến quyết định mua của khách hàng, với mức độ ảnh hưởng giảm dần lần lượt là: thứ nhất là "quà tặng", thứ hai là "giảm giá", thứ ba là "mua một tặng một" và thứ tư là "mẫu thử".

3. Quá trình Pre-test bảng hỏi được thực hiện với những nhân sự nào của công ty?
Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu một nhóm 4 người tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch DoTravel bao gồm: Chị Hà (27 tuổi, Giám đốc vận hành, 8 năm kinh nghiệm), Chị Bình (27 tuổi, Nhân viên kinh doanh, 4 năm kinh nghiệm), Chị Thanh Bảo (22 tuổi, Nhân viên vận hành, 2 năm kinh nghiệm) và Chị Bin (22 tuổi, Nhân viên marketing, 2 năm kinh nghiệm).

4. Showroom Vigift thuộc doanh nghiệp nào và bối cảnh thành lập ban đầu ra sao?
Vigift là thương hiệu trực thuộc Công ty TNHH Thương mại và Du lịch DoTravel (do bà Phan Thanh Hà làm Giám đốc). Ban đầu trong giai đoạn 2020–2021, Vigift được lập ra để bán thực phẩm khô cho cư dân Đà Nẵng trong mùa dịch; sau năm 2021, nhận thấy quà tặng địa phương chưa được chỉn chu nên thương hiệu đã chuyển hướng sang chuyên sâu về quà tặng đặc sản du lịch Đà Nẵng.

5. Phạm vi thời gian và địa bàn nghiên cứu của đề tài được giới hạn như thế nào?
Đề tài thực hiện nghiên cứu không gian tại showroom Vigift (thành phố Đà Nẵng) và phạm vi thời gian từ ngày 16/09/2024 đến ngày 22/12/2024.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Châu Thị Hoài Thương đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tiếp thị và thực hiện kiểm định mô hình định lượng với 150 khách hàng tại showroom Vigift. Kết quả nghiên cứu khẳng định cả 4 công cụ khuyến mãi gồm quà tặng, giảm giá, mua một tặng một và mẫu thử đều có ảnh hưởng tích cực cùng chiều đến quyết định mua, trong đó quà tặng giữ vai trò chi phối mạnh nhất. Công trình không chỉ cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp Công ty TNHH Thương mại và Du lịch DoTravel tối ưu hóa chiến lược xúc tiến thương mại mà còn đóng vai trò là một tài liệu tham khảo học thuật chỉn chu cho các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực quà tặng du lịch đặc sản.