Giới thiệu dự án

Nấm linh chi (Ganoderma lucidum (Leyss. ex Fr.) Karst) thuộc họ Ganodermataceae, bộ Polyporales, ngành Nấm đảm (Basidiomycota), là một trong những loại dược liệu quý với lịch sử ứng dụng trên 2.000 năm. Theo thống kê của FAO và các tổ chức nghiên cứu nấm quốc tế, sản lượng nấm toàn cầu đạt xấp xỉ 25 triệu tấn/năm với tốc độ tăng trưởng 7% - 10%/năm. Tại Việt Nam, sản lượng nấm các loại đạt khoảng 250.000 tấn/năm với kim ngạch xuất khẩu 25 - 30 triệu USD, trong đó sản lượng nấm linh chi đạt khoảng 300 tấn/năm tập trung tại các vùng chuyên canh như Hà Nội, Hưng Yên, Vĩnh Phúc, Đồng Nai.

Tuy nhiên, ngành sản xuất nấm dược liệu trong nước đang đối mặt với nhiều rào cản nghiêm trọng:

  • Thoái hóa giống thuần chủng: Các chủng thương phẩm nhập nội qua nhiều chu kỳ nhân dòng vô tính bị suy giảm hoạt lực hệ sợi, giảm khả năng đề kháng và giảm hàm lượng hoạt chất sinh học (Polysaccharide, Ganoderic acid).
  • Phụ thuộc cơ chất truyền thống: Việc sử dụng 100% mùn cưa cây gỗ mềm làm gia tăng chi phí nguyên liệu khi nguồn cung gỗ cạn kiệt, chưa tận dụng tối ưu nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào (lõi ngô, vỏ hạt bông, rơm rạ).
  • Thiếu thông số nuôi cấy chuẩn hóa cho chủng bản địa: Các nguồn gen linh chi rừng tự nhiên tại miền Trung (điển hình như tỉnh Quảng Nam) có đặc tính sinh học quý nhưng chưa được xác lập quy trình công nghệ nhân giống và giá thể thích hợp.

Dự án "Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy đến sinh trưởng của chủng nấm linh chi QN04 thu thập tại tỉnh Quảng Nam" do tác giả Đặng Hữu Long thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Bích Thùy tại Khoa Công nghệ Sinh học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam nhằm giải quyết triệt để các vấn đề trên.

Mục tiêu dự án

  1. Xác định mức pH tối ưu cho sự sinh trưởng hệ sợi chủng linh chi QN04 trên môi trường cấp 1 (thang khảo sát: pH 5.0 - 12.0).
  2. Xác định ngưỡng nhiệt độ tối ưu cho tốc độ lan và mật độ sợi nấm cấp 1 (dải nhiệt: 15°C, 20°C, 25°C, 30°C).
  3. Tuyển chọn môi trường dinh dưỡng thạch phù hợp nhất trong 5 hệ môi trường chuẩn: PDA, PGA, YMA, Czapek và Raper.
  4. Xây dựng công thức phối trộn cơ chất nhân giống cấp 2 dạng hạt xốp (hỗn hợp thóc luộc kết hợp mùn cưa bồ đề và $1%\text{ CaCO}_3$).
  5. Thiết lập công thức giá thể nuôi trồng tổng hợp (cấp 3) tối ưu hóa từ phụ phẩm nông nghiệp (mùn cưa, lõi ngô nghiền, bông hạt) đạt tốc độ phát triển hệ sợi cao nhất.

Phạm vi và giới hạn kỹ thuật

  • Đối tượng: Chủng nấm linh chi Ganoderma lucidum QN04 thuần khiết phân lập từ mẫu hoang dại tại vùng rừng núi tỉnh Quảng Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đánh giá pha sinh trưởng sinh dưỡng (hệ sợi nấm) qua 3 cấp nhân giống tại phòng thí nghiệm và nhà ươm sợi tiêu chuẩn; chưa đi sâu vào phân tích định lượng thành phần hoạt chất bằng HPLC/GC-MS trong giai đoạn hình thành quả thể thương phẩm.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Quy trình sản xuất truyền thống Giải pháp chuẩn hóa chủng QN04
Nguồn giống Giống thương mại nhập nội thoái hóa Chủng hoang dại QN04 sức sống mạnh, thuần khiết
Môi trường cấp 1 PDA truyền thống ($10,08\text{ mm/ngày}$) PGA tối ưu hóa Glucose ($13,50\text{ mm/ngày}$, tăng $33,9%$)
Giá thể cấp 2 Thóc hạt $100%$ ($5,82\text{ mm/ngày}$) $59%$ thóc $+ 40%$ mùn cưa ($6,23\text{ mm/ngày}$, giảm chi phí phôi)
Cơ chất nuôi trồng Mùn cưa đơn thuần $86%$ ($4,41\text{ mm/ngày}$) $43%$ mùn cưa $+ 43%$ lõi ngô ($4,53\text{ mm/ngày}$, thoáng khí cao)
Kiểm soát pH Không điều chỉnh cố định ($\approx 5,5 - 6,0$) Chuẩn hóa tại $\text{pH } 7,0$ bằng hệ đệm $\text{HCl/NaOH } 1\text{N}$

Phân loại yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Hệ sợi nấm phải phát triển đồng nhất, không nhiễm nấm mốc (Trichoderma, Aspergillus) hay vi khuẩn; xác định chính xác giá trị đỉnh về nhiệt độ, pH và tốc độ tăng trưởng đường kính ($v\text{, mm/ngày}$).
  • Should-have (Cần có): Tận dụng tỷ lệ phụ phẩm nông nghiệp (lõi ngô, mùn cưa bồ đề) đạt tối thiểu $\ge 40%$ trong thành phần phôi giống cấp 2 và bịch giá thể nhằm hạ giá thành sản xuất.
  • Could-have (Có thể có): Giảm chu kỳ ươm kín đĩa thạch petri xuống $\le 6,5\text{ ngày}$ và ăn kín ống nghiệm cấp 2 xuống $\le 22\text{ ngày}$.
  • Won't-have (Chưa thực hiện đợt này): Chiết xuất và tinh sạch Beta-D-glucan, Ganoderic acid trên quy mô pilot.

Thiết kế hệ thống

Thông số thiết bị và vật liệu phòng thí nghiệm

  • Thiết bị khử trùng: Nồi hấp Autoclave điện tử vận hành ở $121^\circ\text{C}$, áp suất $1,2\text{ atm}$ (thời gian $60\text{ phút}$ cho môi trường cấp 1, cấp 2 và $120\text{ phút}$ cho bịch cơ chất $1000\text{g}$).
  • Hệ thống nuôi ươm vô trùng: Box cấy vô trùng Laminar Air Flow tích hợp đèn UV diệt khuẩn, hệ thống điều hòa không khí 2 chiều giữ ổn định $25^\circ\text{C} \pm 1^\circ\text{C}$, quạt thông gió duy trì nồng độ $\text{CO}_2 < 0,4%$.
  • Hóa chất & Môi trường: D-Glucose khan, Dextrin, Maltose, Peptone vi sinh, Cao nấm men (Yeast Extract), Agar tinh khiết, $\text{KH}_2\text{PO}_4$, $\text{K}_2\text{HPO}_4$, $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$, $\text{CaCO}_3$ kỹ thuật.
  • Phần mềm xử lý dữ liệu: IRRISTAT phiên bản 5.0 và Microsoft Excel 365 phục vụ phân tích ANOVA một nhân tố và trắc nghiệm sai biệt $LSD_{0.05}$.

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Toàn bộ các thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD - Completely Randomized Design) với 3 lần lặp lại độc lập:

  • Thí nghiệm cấp 1: $3\text{ đĩa petri/lần lặp} \times 3\text{ lần lặp} = 9\text{ đĩa/công thức}$ (mỗi đĩa chứa $25\text{ ml}$ thạch).
  • Thí nghiệm cấp 2: $3\text{ ống nghiệm/lần lặp} \times 3\text{ lần lặp} = 9\text{ ống/công thức}$ ($50\text{g}$ giá thể/ống, chiều cao $14\text{ cm}$).
  • Thí nghiệm cấp 3: $5\text{ bịch/lần lặp} \times 3\text{ lần lặp} = 15\text{ bịch/công thức}$ ($1000\text{g}$ phôi/bịch).

Công thức toán học tính toán đường kính và tốc độ sinh trưởng trung bình của hệ sợi nấm:

$$\bar{d} = \frac{d_1 + d_2}{2} \quad (\text{mm})$$

$$v = \frac{\bar{d}_t - d_0}{t} \quad (\text{mm/ngày})$$

Trong đó: $d_1, d_2$ là đường kính hệ sợi đo theo hai trục vuông góc; $d_0$ là đường kính miếng giống ban đầu ($5\text{ mm}$); $t$ là thời gian nuôi cấy.


Implementation và kết quả

Quy trình công nghệ chi tiết

[BƯỚC 1: Pha chế môi trường cấp 1 PGA]

[BƯỚC 2: Chuẩn bị giá thể cấp 2 (Thóc + Mùn cưa)]

[BƯỚC 3: Xử lý cơ chất nuôi trồng cấp 3]

Dữ liệu kiểm chứng và phân tích thực nghiệm

1. Ảnh hưởng của mức pH đến sinh trưởng hệ sợi QN04 (Sau 6 ngày nuôi cấy)

Công thức Giá trị pH Đường kính hệ sợi ($d$, mm) Thời gian kín đĩa (ngày) Tốc độ tăng trưởng ($v$, mm/ngày) Mật độ sợi khí sinh
CT1 5.0 54,50 7,33 9,08 ++ (Trung bình)
CT2 6.0 56,00 7,17 9,33 +++ (Rất dày)
CT3 (Tối ưu) 7.0 60,50 6,83 10,08 +++ (Rất dày, trắng)
CT4 8.0 50,17 7,67 8,36 +++ (Rất dày)
CT5 9.0 47,33 7,83 7,89 ++ (Trung bình)
CT6 10.0 44,00 8,17 7,33 ++ (Trung bình)
CT7 11.0 41,00 9,50 6,83 + (Thưa, yếu)
CT8 12.0 30,67 13,17 5,11 + (Rất thưa)
$LSD_{0.05}$ - 2,60 7,30 2,50 -
$CV (%)$ - 2,12 1,07 0,35 -

Phân tích: Tại $\text{pH } 7,0$, hệ sợi QN04 phát triển mạnh nhất đạt $10,08\text{ mm/ngày}$, hệ sợi trắng đậm, bện chặt. Khi kiềm hóa môi trường ($\text{pH } 11 - 12$), tốc độ mọc giảm nghiêm trọng còn $5,11\text{ mm/ngày}$ ($p < 0,05$), sợi mỏng và thưa thớt do mất cân bằng gradient điện hóa qua màng tế bào.

2. Ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi cấy đến sinh trưởng sợi nấm QN04

Mức nhiệt độ Độ dài hệ sợi (mm) Thời gian kín đĩa (ngày) Tốc độ mọc (mm/ngày) Mật độ & Trạng thái hệ sợi
15°C 15,00 21,17 2,50 + (Mỏng, có hiện tượng tiết dịch lỏng)
20°C 16,00 11,83 2,67 + (Sợi mảnh, bò sát mặt thạch)
25°C (Tối ưu) 47,00 6,00 7,83 +++ (Sợi trắng bông, rất dày, đều)
30°C 52,00 5,50 8,67 ++ (Mọc nhanh nhưng sợi thưa hơn)
$LSD_{0.05}$ 4,50 2,90 4,50 -
$CV (%)$ 2,74 0,67 0,46 -

Đánh giá: Mặc dù ở $30^\circ\text{C}$ đường kính sợi nấm đạt $52,00\text{ mm}$ sau 6 ngày, nhưng cấu trúc khuẩn ty tại $25^\circ\text{C}$ có sinh khối sợi đan xen dày đặc nhất (+++), nhiều sợi khí sinh khỏe mạnh, tạo tiền đề vững chắc nhất cho việc cấy chuyền cấp 2 mà không làm kiệt phôi giống.

3. Ảnh hưởng của thành phần dinh dưỡng thạch cấp 1

Tốc độ tăng trưởng sợi nấm (mm/ngày):
  PGA (CT2)    : ▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇ 13.50 mm/d (Kín đĩa 6.17 ngày)
  YMA (CT3)    : ▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇ 11.92 mm/d (Kín đĩa 7.33 ngày)
  Raper (CT5)  : ▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇ 11.78 mm/d (Kín đĩa 7.67 ngày)
  Czapek (CT4) : ▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇█ 10.81 mm/d (Kín đĩa 8.00 ngày)
  PDA (CT1)    : ▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇ 10.08 mm/d (Kín đĩa 9.33 ngày)

Môi trường PGA (Potato Glucose Agar) thể hiện tính vượt trội tuyệt đối với đường kính đạt $81,00\text{ mm}$ sau 6 ngày nuôi cấy. Nguồn đường đơn Glucose được nấm linh chi QN04 hấp thụ trực tiếp qua màng tế bào mà không cần tiêu tốn năng lượng tổng hợp enzyme phân cắt phức tạp như đối với chuỗi polysaccharide dextrin trong môi trường PDA truyền thống.

4. Khả năng sinh trưởng trên giá thể nhân giống cấp 2

Công thức phối trộn Độ dài sau 10 ngày (mm) Thời gian kín ống (ngày) Tốc độ (mm/ngày) Đánh giá cảm quan sợi
CT1 ($99%\text{ thóc} + 1%\text{ CaCO}_3$) 58,17 24,33 5,82 +++ (Dày, trắng đều)
CT2 ($79%\text{ thóc} + 20%\text{ mùn cưa}$) 59,17 23,50 5,92 +++ (Dày, phát triển tốt)
CT3 (Tối ưu) ($59%\text{ thóc} + 40%\text{ mùn cưa}$) 62,33 21,67 6,23 +++ (Rất dày, ăn sâu, đều)
CT4 ($39%\text{ thóc} + 60%\text{ mùn cưa}$) 56,50 24,67 5,65 ++ (Trung bình, chậm lại)
CT5 ($19%\text{ thóc} + 80%\text{ mùn cưa}$) 49,67 25,33 4,97 ++ (Mảnh, thưa do thiếu N)

5. Khả năng phát triển trên cơ chất nuôi trồng tổng hợp cấp 3

Công thức cơ chất nuôi trồng Độ dài sợi sau 17 ngày (mm) Tốc độ lan sợi (mm/ngày) Mật độ hệ sợi
CT1: $86%\text{ Mùn cưa} + 10%\text{ Cám gạo} + 3%\text{ Bột ngô} + 1%\text{ CaCO}_3$ 75,00 4,41 ++ (Đồng đều)
CT2 (Tối ưu): $43%\text{ Mùn cưa} + 43%\text{ Lõi ngô} + 10%\text{ Cám} + 3%\text{ Ngô} + 1%\text{ CaCO}_3$ 77,09 4,53 ++ (Sợi khỏe, bám chắc)
CT3: $43%\text{ Mùn cưa} + 43%\text{ Bông hạt} + 10%\text{ Cám} + 3%\text{ Ngô} + 1%\text{ CaCO}_3$ 72,88 4,29 ++ (Trung bình)

Đổi mới và đóng góp

  1. Khai phá nguồn gen bản địa có hoạt lực cao: Phân lập và thuần hóa thành công chủng hoang dại Ganoderma lucidum QN04 tại vùng sinh thái Quảng Nam, có khả năng thích ứng dải nhiệt rộng và kháng tạp nhiễm vượt trội.
  2. Cải tiến tốc độ nhân giống cấp 1 thêm $33,9%$: Thay thế hoàn toàn môi trường PDA tiêu chuẩn bằng PGA, rút ngắn thời gian chuẩn bị nguồn giống cấp 1 từ $9,33\text{ ngày}$ xuống còn $6,17\text{ ngày}$.
  3. Đột phá tỷ lệ cơ chất nhân giống cấp 2 ($59%$ thóc $+ 40%$ mùn cưa): Khắc phục hiện tượng bết dính, thiếu dưỡng khí của phương pháp nhân giống $100%$ hạt ngũ cốc thuần túy. Việc bổ sung $40%$ mùn cưa tạo độ xốp vi mô lý tưởng, tăng tốc độ ăn phôi lên $6,23\text{ mm/ngày}$ và tiết kiệm $40%$ chi phí thóc giống.
  4. Tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp (Lõi ngô nghiền): Thay thế $50%$ lượng mùn cưa truyền thống bằng lõi ngô nghiền trong cơ chất nuôi trồng cấp 3 giúp tăng độ tơi xốp, cải thiện tốc độ mọc sợi đạt $4,53\text{ mm/ngày}$, đồng thời giải quyết bài toán môi trường và kinh tế tuần hoàn nông nghiệp.

Ứng dụng thực tế và triển khai

                      KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI TRANG TRẠI (6 THÁNG)
  Tháng 1       Tháng 2       Tháng 3       Tháng 4       Tháng 5       Tháng 6
  [ Nhân giống cấp 1 & 2 ]
                [ Sản xuất phôi nuôi trồng cấp 3 ]
                              [ Ươm sợi & Chăm sóc quả thể ]
                                            [ Thu hoạch đợt 1 & Chế biến ]

Phân tích hiệu quả kinh tế (Ước tính quy mô 10.000 bịch phôi/vụ)

  • Chi phí nguyên liệu giá thể truyền thống ($100%$ mùn cưa):
    • $8,6\text{ tấn mùn cưa} \times 1.800.000\text{ đ/tấn} = 15.480.000\text{ đ}$
    • Phụ gia (cám gạo, bột ngô, vôi): $8.500.000\text{ đ}$
    • Thóc giống cấp 2: $10.000.000\text{ đ}$
    • Tổng chi phí nguyên liệu: $\approx 33.980.000\text{ đ}$
  • Chi phí giá thể cải tiến theo đề tài ($43%$ mùn cưa $+ 43%$ lõi ngô & Giống cấp 2 tối ưu):
    • $4,3\text{ tấn mùn cưa} = 7.740.000\text{ đ}$
    • $4,3\text{ tấn lõi ngô thu mua phế phẩm} \times 600.000\text{ đ/tấn} = 2.580.000\text{ đ}$
    • Phụ gia: $8.500.000\text{ đ}$
    • Giống cấp 2 phối trộn $40%$ mùn cưa: $6.500.000\text{ đ}$ (Tiết kiệm $35%$ chi phí hạt)
    • Tổng chi phí nguyên liệu: $\approx 25.320.000\text{ đ}$
  • Hiệu quả: Tiết kiệm trực tiếp $8.660.000\text{ đ/10.000 bịch}$ ($\approx 25,5%$), rút ngắn chu kỳ nuôi ươm sợi tổng thể từ $5 - 7\text{ ngày}$, gia tăng hệ số quay vòng nhà xưởng từ 2 vụ lên 3 vụ/năm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Thí nghiệm mới dừng lại ở việc đánh giá chỉ tiêu sinh trưởng sinh dưỡng của hệ sợi (mycelium elongation) trên 3 cấp môi trường, chưa theo dõi đầy đủ chỉ tiêu năng suất sinh học (Biological Efficiency - BE) của quả thể qua các đợt thu hái.
  • Chưa tiến hành định lượng hàm lượng hoạt chất Triterpenoid và Polysaccharide hòa tan trong quả thể nuôi trồng từ công thức phối trộn lõi ngô so sánh với đối chứng mùn cưa truyền thống.

Định hướng nghiên cứu mở rộng

  • Phân tích hóa thực vật chuyên sâu: Ứng dụng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và quang phổ kế khối phổ (GC-MS) để định lượng hàm lượng Ganoderic acid A, B, C và Beta-D-glucan trong quả thể nấm QN04 thương phẩm.
  • Tối ưu hóa công nghệ lên men lỏng (Submerged Fermentation): Nghiên cứu nuôi cấy chìm hệ sợi QN04 trong bioreactor thu nhận sinh khối và exopolysaccharide quy mô công nghiệp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Công nghệ Sinh học/Nông học: Tài liệu tham khảo thực nghiệm chuẩn xác về thiết kế thí nghiệm CRD, xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm IRRISTAT 5.0 và kỹ thuật vô trùng vi sinh.
  • Kỹ sư & Nhà nghiên cứu nấm học: Bộ dữ liệu sinh lý cơ bản hoàn chỉnh về nhiệt độ ($25^\circ\text{C}$), pH ($7,0$) và môi trường (PGA) của chủng nấm dược liệu bản địa Quảng Nam.
  • Trang trại & Hợp tác xã sản xuất nấm: Quy trình công nghệ thực tế để giảm chi phí phôi giống cấp 2 và tận dụng phế phẩm nông nghiệp (lõi ngô, rơm rạ) nâng cao biên lợi nhuận kinh doanh.
  • Doanh nghiệp Dược phẩm & Thực phẩm chức năng: Nguồn nguyên liệu nấm linh chi nội địa có lý lịch di truyền rõ ràng, sinh trưởng khỏe, giàu tiềm năng thương mại hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện môi trường chuẩn để nuôi cấy hệ sợi nấm linh chi QN04 đạt hiệu quả tối đa là gì?

Nhiệt độ nuôi ươm phải duy trì ổn định ở $25^\circ\text{C} \pm 1^\circ\text{C}$, độ pH môi trường thạch điều chỉnh về $\text{pH } 7,0$, độ ẩm không khí phòng nuôi $80% - 85%$ và phòng nuôi phải hoàn toàn tối trong giai đoạn ươm sợi.

2. Tại sao môi trường PGA lại cho tốc độ mọc sợi nhanh hơn đáng kể so với PDA truyền thống?

Môi trường PGA sử dụng đường Glucose đơn phân tử giúp hệ sợi nấm thẩm thấu trực tiếp qua màng tế bào vào chu trình đường phân, trong khi PDA sử dụng đường Dextrin (chuỗi polymer trung gian) đòi hỏi nấm phải tiết enzyme thủy phân ngoại bào trước khi hấp thụ.

3. Việc phối trộn $40%$ mùn cưa vào giống cấp 2 có làm giảm nguồn dinh dưỡng của giống nấm không?

Không. Ngược lại, $40%$ mùn cưa giúp giảm mật độ bết dính của tinh bột hạt thóc, tạo các vi mao dẫn thông khí cho sợi nấm hô hấp hiếu khí tốt hơn, đồng thời giúp hệ sợi "luyện tập" trước với cơ chất lignocellulose trước khi chuyển sang bịch nuôi trồng cấp 3.

4. Có thể thay thế mùn cưa bồ đề bằng các loại mùn cưa cây gỗ khác không?

Có thể sử dụng mùn cưa của các loại gỗ mềm không chứa tinh dầu độc hại như gỗ cao su, gỗ dâu keo, muồng,... Tuyệt đối không dùng mùn cưa gỗ có tinh dầu sát khuẩn mạnh như thông, quế, hồi, pơmu.

5. Thời gian thu hoạch quả thể nấm linh chi QN04 tối ưu là khi nào?

Sau $30 - 40\text{ ngày}$ kể từ khi ra mầm quả thể, khi viền trắng sinh trưởng ở mép tán nấm chuyển hoàn toàn sang màu nâu đỏ đồng nhất và lớp phấn bào tử màu nâu rỉ sắt bắt đầu phát tán dày đặc trên bề mặt tai nấm.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu của tác giả Đặng Hữu Long tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã xác lập thành công các thông số sinh học cốt lõi cho chủng nấm linh chi bản địa Ganoderma lucidum QN04:

  • Môi trường cấp 1 tối ưu: PGA, $\text{pH } 7,0$, nhiệt độ $25^\circ\text{C}$ (tốc độ mọc $13,50\text{ mm/ngày}$, kín đĩa trong $6,17\text{ ngày}$).
  • Môi trường nhân giống cấp 2 tối ưu: $59%$ thóc luộc $+ 40%$ mùn cưa $+ 1%\text{ CaCO}_3$ (tốc độ $6,23\text{ mm/ngày}$, kín ống nghiệm trong $21,67\text{ ngày}$).
  • Công thức cơ chất nuôi trồng cấp 3 tối ưu: $43%$ mùn cưa $+ 43%$ lõi ngô $+ 10%$ cám gạo $+ 3%$ bột ngô $+ 1%\text{ CaCO}_3$ (tốc độ $4,53\text{ mm/ngày}$).

Kết quả này cung cấp một cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực và quy trình công nghệ khả thi giúp nâng cao năng suất, hạ giá thành sản xuất và chủ động nguồn giống nấm dược liệu chất lượng cao tại Việt Nam. Các đơn vị nghiên cứu và cơ sở sản xuất có thể tiếp nhận quy trình này để chuyển giao công nghệ và mở rộng quy mô thương phẩm hóa.