Khóa luận Đoàn Thu Hà: Thay đổi chỉ số gan thận sau 8 tuần điều trị lao

Khóa luận đánh giá ảnh hưởng của thuốc chống lao hàng 1 lên chức năng gan, thận của bệnh nhân lao sau 8 tuần điều trị và liều lượng thuốc sử dụng.

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2019

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thuốc lao hàng 1 và chức năng gan thận

Điều trị bệnh lao đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt một phác đồ dài ngày sử dụng các loại thuốc đặc hiệu. Thuốc kháng lao hàng 1 là nền tảng trong cuộc chiến chống lại vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis. Các thuốc này bao gồm Isoniazid (H), Rifampicin (R), Pyrazinamide (Z), và Ethambutol (E), đôi khi có cả Streptomycin (S). Chúng hoạt động hiệu quả trong việc tiêu diệt vi khuẩn lao, nhưng quá trình chuyển hóa và thải trừ của chúng đặt ra một gánh nặng đáng kể lên hai cơ quan quan trọng: gan và thận. Gan là trung tâm chuyển hóa chính của cơ thể, chịu trách nhiệm biến đổi các hoạt chất của thuốc thành dạng có thể thải trừ. Thận, với vai trò là hệ thống lọc máu, loại bỏ các chất chuyển hóa này ra khỏi cơ thể qua nước tiểu. Do đó, bất kỳ sự thay đổi nào trong chức năng của hai cơ quan này đều có thể dẫn đến tích tụ thuốc, gây độc tính và làm giảm hiệu quả điều trị. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của thuốc lao hàng 1 đến chức năng gan thận là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn thuốc trong điều trị lao, giúp bác sĩ đưa ra các biện pháp theo dõi và can thiệp kịp thời, tối ưu hóa kết quả cho người bệnh.

1.1. Các loại thuốc kháng lao hàng 1 phổ biến nhất

Trong phác đồ điều trị lao 4 thuốc cơ bản, các dược chất thiết yếu được sử dụng bao gồm: Isoniazid (H), một loại thuốc diệt khuẩn mạnh, đặc biệt hiệu quả với các vi khuẩn đang phân chia nhanh. Rifampicin (R), cũng là một thuốc diệt khuẩn mạnh, có khả năng tiêu diệt cả vi khuẩn trong và ngoài tế bào. Pyrazinamide (Z), có tác dụng đặc biệt trong môi trường axit nội bào, nơi vi khuẩn lao thường ẩn náu. Cuối cùng là Ethambutol (E), một thuốc kìm khuẩn, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và phòng ngừa kháng thuốc. Ngoài ra, Streptomycin (S) cũng là một thuốc hàng 1 nhưng hiện nay ít được sử dụng hơn do yêu cầu tiêm và nguy cơ tác dụng phụ cao hơn. Sự phối hợp của các thuốc này nhằm tấn công vi khuẩn lao từ nhiều cơ chế khác nhau, giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc và rút ngắn thời gian điều trị.

1.2. Vai trò của gan và thận trong chuyển hóa thuốc lao

Gan và thận đóng vai trò trung tâm trong dược động học của các thuốc kháng lao. Gan là nơi diễn ra phần lớn quá trình chuyển hóa, đặc biệt đối với Isoniazid, Rifampicin và Pyrazinamide. Các enzym gan, chủ yếu là hệ thống Cytochrome P450, biến đổi các thuốc này thành các chất chuyển hóa (metabolite) ít hoạt tính và tan trong nước hơn để dễ dàng thải trừ. Tuy nhiên, một số chất chuyển hóa này lại có thể gây độc trực tiếp cho tế bào gan. Thận đảm nhận nhiệm vụ chính là lọc máu và bài tiết các chất chuyển hóa này cùng một phần thuốc ở dạng chưa biến đổi ra khỏi cơ thể. Chức năng thận suy giảm có thể làm chậm quá trình thải trừ, dẫn đến nồng độ thuốc trong máu tăng cao, gia tăng nguy cơ ngộ độc. Do đó, việc duy trì chức năng gan thận ổn định là điều kiện tiên quyết cho một liệu trình điều trị lao an toàn và hiệu quả.

II. Rủi ro độc tính trên gan do thuốc lao và cách nhận biết

Độc tính trên gan của thuốc lao là một trong những tác dụng phụ của thuốc lao nghiêm trọng và phổ biến nhất, có thể dẫn đến việc phải ngưng điều trị và thay đổi phác đồ. Các thuốc như Isoniazid, Pyrazinamide, và ở mức độ thấp hơn là Rifampicin, đều có khả năng gây tổn thương tế bào gan. Theo nghiên cứu của Đoàn Thu Hà (2019), các chỉ số men gan đã có xu hướng tăng sau 8 tuần điều trị tấn công. Cụ thể, trị số AST trung bình tăng một cách có ý nghĩa thống kê (p<0,05), cho thấy sự ảnh hưởng trực tiếp của thuốc lên gan. Tình trạng này được gọi là viêm gan do thuốc lao, biểu hiện qua các triệu chứng lâm sàng như mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, đau hạ sườn phải và vàng da. Về mặt cận lâm sàng, dấu hiệu rõ ràng nhất là tăng men gan khi điều trị lao, đặc biệt là chỉ số ALT và AST. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này thông qua theo dõi định kỳ là cực kỳ quan trọng để có thể xử trí tác dụng không mong muốn của thuốc lao kịp thời, tránh các biến chứng nguy hiểm như suy gan cấp.

2.1. Isoniazid và Pyrazinamide Hai tác nhân gây độc gan chính

Isoniazid và gan có mối liên hệ mật thiết thông qua quá trình chuyển hóa. Isoniazid được chuyển hóa tại gan tạo ra các chất trung gian có hoạt tính cao, chẳng hạn như acetylhydrazine, có khả năng gây hoại tử tế bào gan. Nguy cơ này tăng lên ở những người có tốc độ acetyl hóa chậm hoặc người lớn tuổi. Tương tự, Pyrazinamide gây độc gan thông qua chất chuyển hóa chính là acid pyrazinoic. Độc tính của Pyrazinamide thường phụ thuộc vào liều lượng sử dụng. Sự kết hợp của cả hai loại thuốc này trong phác đồ điều trị, đặc biệt cùng với Rifampicin, làm tăng nguy cơ tổn thương gan do tác dụng hiệp đồng. Chính vì vậy, việc giám sát chức năng gan trong những tuần đầu điều trị là bắt buộc để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

2.2. Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm của viêm gan do thuốc

Biểu hiện của viêm gan do thuốc lao có thể từ không triệu chứng, chỉ phát hiện qua xét nghiệm ALT, AST tăng, đến các triệu chứng rõ rệt như mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, đau tức vùng gan, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu. Theo hướng dẫn của Chương trình Chống lao Quốc gia, khi chỉ số transaminase (ALT, AST) tăng trên 5 lần giới hạn trên của mức bình thường, hoặc tăng trên 3 lần kèm theo triệu chứng lâm sàng, cần phải ngưng ngay các thuốc có nguy cơ gây độc cho gan. Việc theo dõi các chỉ số này, đặc biệt trong 2 tháng đầu điều trị, là biện pháp cốt lõi để đảm bảo an toàn. Nghiên cứu cho thấy có khoảng 5,88% bệnh nhân tăng transaminase ở mức độ nhẹ sau 8 tuần, cho thấy sự cần thiết của việc giám sát chặt chẽ.

III. Nguy cơ tổn thương thận do thuốc và các chỉ số cảnh báo

Mặc dù ít phổ biến hơn độc tính trên gan, tổn thương thận do thuốc kháng lao vẫn là một nguy cơ cần được quan tâm. Một số thuốc như Streptomycin và Rifampicin có thể ảnh hưởng đến chức năng thận. Streptomycin, thuộc nhóm aminoglycosid, có thể gây hoại tử ống thận cấp. Trong khi đó, Rifampicin và thận có mối liên quan qua cơ chế miễn dịch, có thể gây viêm thận kẽ cấp tính, tuy hiếm gặp. Suy giảm chức năng thận khi dùng thuốc lao sẽ làm cản trở quá trình đào thải thuốc và các chất chuyển hóa, dẫn đến nguy cơ tích lũy và ngộ độc. Các dấu hiệu cảnh báo sớm bao gồm giảm lượng nước tiểu, phù, mệt mỏi. Việc theo dõi chức năng thận được thực hiện thông qua các xét nghiệm máu đơn giản. Theo nghiên cứu của Đoàn Thu Hà (2019), sau 8 tuần điều trị, các chỉ số creatinin và ure máu trung bình không có sự thay đổi đáng kể, cho thấy nguy cơ ảnh hưởng cấp tính lên thận của các thuốc H, R, Z, E trong phác đồ chuẩn là không cao ở nhóm bệnh nhân có chức năng thận ban đầu bình thường. Tuy nhiên, việc giám sát vẫn cần thiết, đặc biệt ở người có bệnh nền về thận.

3.1. Dấu hiệu cảnh báo qua chỉ số Creatinin và Ure máu

Creatinin và ure là hai sản phẩm chuyển hóa được thận lọc và thải ra ngoài. Khi chức năng thận suy giảm, khả năng lọc của cầu thận kém đi, dẫn đến nồng độ của hai chất này trong máu tăng lên. Do đó, việc theo dõi định kỳ chỉ số creatinin và ure máu là phương pháp đơn giản và hiệu quả để đánh giá chức năng thận. Bất kỳ sự gia tăng bất thường nào của các chỉ số này đều là dấu hiệu cảnh báo sớm, đòi hỏi phải có sự đánh giá sâu hơn và có thể cần điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi thuốc. Dù nghiên cứu cho thấy các chỉ số này ổn định, việc bỏ qua theo dõi có thể dẫn đến bỏ sót các trường hợp suy giảm chức năng thận khi dùng thuốc lao ở những cá nhân nhạy cảm.

3.2. Vai trò của việc tính toán độ thanh thải creatinin

Độ thanh thải creatinin (Creatinine Clearance) là một chỉ số chính xác hơn để đánh giá mức lọc cầu thận (GFR) so với chỉ dựa vào nồng độ creatinin huyết thanh. Chỉ số này có tính đến các yếu tố như tuổi, cân nặng và giới tính. Nghiên cứu của Đoàn Thu Hà cho thấy một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân (khoảng 70-80%) có độ thanh thải creatinin dưới mức bình thường (<90 ml/phút) ngay cả khi creatinin máu bình thường. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tính toán độ thanh thải để phát hiện sớm suy giảm chức năng thận tiềm ẩn, từ đó có biện pháp phòng ngừa suy thận do thuốc bằng cách điều chỉnh liều thuốc cho phù hợp, đặc biệt là Ethambutol và Streptomycin.

IV. Phương pháp theo dõi chức năng gan thận khi điều trị lao

Để đảm bảo an toàn thuốc trong điều trị lao, việc theo dõi chức năng gan thận một cách hệ thống và định kỳ là yêu cầu bắt buộc. Đây không chỉ là biện pháp phòng ngừa mà còn là công cụ giúp phát hiện sớm các biến cố bất lợi, từ đó có chiến lược can thiệp phù hợp. Quá trình theo dõi bao gồm cả việc đánh giá các triệu chứng lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng tại những thời điểm quan trọng. Trước khi bắt đầu điều trị, tất cả bệnh nhân cần được làm xét nghiệm nền để đánh giá chức năng gan (AST, ALT) và chức năng thận (ure, creatinin). Sau đó, các xét nghiệm này cần được lặp lại định kỳ, đặc biệt là trong giai đoạn tấn công (2 tháng đầu), là giai đoạn có nguy cơ xảy ra tác dụng phụ cao nhất. Việc tuân thủ lịch trình theo dõi giúp bác sĩ xác định được xu hướng thay đổi của các chỉ số, phân biệt giữa những biến động sinh lý thoáng qua và những dấu hiệu tổn thương thực sự, từ đó đưa ra quyết định tiếp tục, điều chỉnh hay ngưng phác đồ điều trị.

4.1. Tầm quan trọng của xét nghiệm ALT AST định kỳ

Việc thực hiện xét nghiệm ALT, AST định kỳ là tiêu chuẩn vàng để giám sát độc tính trên gan. ALT (Alanine Aminotransferase) là một enzyme đặc hiệu hơn cho gan, trong khi AST (Aspartate Aminotransferase) cũng có thể tăng do tổn thương ở các cơ quan khác. Sự gia tăng của các enzyme này trong máu phản ánh tình trạng tế bào gan bị tổn thương và rò rỉ enzyme. Theo khuyến cáo, nên kiểm tra các chỉ số này trước khi điều trị, sau 2 tuần, 4 tuần và 8 tuần trong giai đoạn tấn công. Việc theo dõi chặt chẽ giúp phát hiện sớm tình trạng tăng men gan khi điều trị lao, cho phép can thiệp trước khi tổn thương trở nên nghiêm trọng, đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

4.2. Lịch trình theo dõi và xử trí khi có biến cố bất lợi

Một lịch trình theo dõi chuẩn mực là nền tảng của việc quản lý an toàn. Bệnh nhân cần được xét nghiệm chức năng gan thận trước khi bắt đầu, và lặp lại sau 2, 4, 8 tuần điều trị. Đối với những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ (lớn tuổi, nghiện rượu, có bệnh gan nền), việc theo dõi cần được thực hiện thường xuyên hơn. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường, việc xử trí tác dụng không mong muốn của thuốc lao phải tuân theo phác đồ rõ ràng. Ví dụ, nếu men gan tăng nhẹ (< 3 lần giới hạn trên) và không có triệu chứng, có thể tiếp tục điều trị và theo dõi sát. Nếu men gan tăng cao hơn, cần tạm ngưng các thuốc độc gan, điều trị hỗ trợ và chỉ bắt đầu lại phác đồ khi chức năng gan đã ổn định, đôi khi với sự điều chỉnh thuốc.

V. Bí quyết bảo vệ gan và phòng ngừa suy thận do thuốc

Ngoài việc tuân thủ lịch trình theo dõi của bác sĩ, người bệnh có thể chủ động tham gia vào quá trình bảo vệ cơ thể khỏi các tác dụng không mong muốn của thuốc. Biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ gan khi uống thuốc lao là tuyệt đối không sử dụng rượu bia và các chất có hại cho gan trong suốt quá trình điều trị. Rượu làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho gan và làm trầm trọng thêm độc tính của các thuốc như Isoniazid và Pyrazinamide. Chế độ ăn uống cân bằng, giàu vitamin và khoáng chất, ít dầu mỡ cũng góp phần hỗ trợ chức năng gan. Tương tự, để phòng ngừa suy thận do thuốc, việc uống đủ nước hàng ngày (khoảng 2 lít) là rất quan trọng để giúp thận tăng cường đào thải các chất chuyển hóa. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc khác đang sử dụng, kể cả thảo dược hay thực phẩm chức năng, để tránh các tương tác thuốc bất lợi có thể ảnh hưởng đến gan và thận. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân và nhân viên y tế là chìa khóa để đạt được sự cân bằng giữa hiệu quả diệt lao và sự an toàn của các cơ quan trọng yếu.

5.1. Chế độ dinh dưỡng và lối sống hỗ trợ chức năng gan

Một chế độ dinh dưỡng khoa học đóng vai trò hỗ trợ tích cực cho gan trong quá trình điều trị lao. Nên ưu tiên các thực phẩm tươi, dễ tiêu hóa như rau xanh, hoa quả, ngũ cốc nguyên hạt. Các thực phẩm giàu chất chống oxy hóa như nghệ, trà xanh, các loại quả mọng có thể giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương. Hạn chế tối đa thức ăn chế biến sẵn, nhiều dầu mỡ, đồ ngọt và thực phẩm chứa nhiều muối. Quan trọng nhất, cần kiêng tuyệt đối rượu, bia. Lối sống lành mạnh, bao gồm ngủ đủ giấc và vận động nhẹ nhàng, cũng giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và tăng cường khả năng phục hồi của gan. Việc chủ động bảo vệ gan khi uống thuốc lao qua dinh dưỡng và lối sống là một phần không thể thiếu trong toàn bộ liệu trình.

5.2. Các lưu ý đặc biệt cho người có bệnh nền gan thận

Đối với bệnh nhân đã có tiền sử bệnh gan (viêm gan B, C, xơ gan) hoặc bệnh thận mạn tính, việc điều trị lao đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt. Bác sĩ sẽ cần đánh giá kỹ lưỡng chức năng gan thận trước khi quyết định phác đồ. Có thể cần phải điều chỉnh liều lượng của một số loại thuốc, ví dụ như giảm liều Ethambutol ở người suy thận. Trong một số trường hợp, các thuốc có độc tính cao trên gan như Pyrazinamide có thể được thay thế bằng một loại thuốc khác an toàn hơn. Quá trình theo dõi ở nhóm bệnh nhân này cũng cần được thực hiện với tần suất dày đặc hơn. Sự giám sát chặt chẽ này nhằm đảm bảo an toàn thuốc trong điều trị lao và tránh làm tình trạng bệnh nền trở nên tồi tệ hơn.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa nghiên cứu đánh giá liều điều trị và sự thay đổi các chỉ số chức năng gan thận sau 8 tuần điều trị thuốc chống lao hàng 1 ở bệnh nhân lao

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH LAO 1. Khái niệm về bệnh lao Bệnh lao (Tuberculosis) là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis (MTB) gây nên, có thể chữa khỏi và phòng ngừa. Bệnh lao có thể gặp ở tất cả các bộ phận của cơ thể như: phổi, hạch, xương, khớp, thần kinh, não, thận, sinh dục… trong đó lao phổi là thể phổ biến nhất (chiếm 80 – 85% tổng số ca bệnh) và là nguồn lây chính cho những người xung quanh [4,9,17].

Trên thế giới Trong lịch sử y học, lao là một trong những bệnh dịch gây chết người nhiều nhất. Bệnh lao chịu tác động của nhiều yếu tố như: kinh tế xã hội, hoàn cảnh sống, chiến tranh, thiên tai… Ở các nước phát triển, nhờ chất lượng cuộc sống cao mà vào nửa sau thế kỉ XX, nguy cơ nhiễm lao giảm 4 – 5% mỗi năm trong khi ở các nước nghèo, sự giảm tự nhiên này không xảy ra. Sau hai cuộc chiến tranh thế giới, tỉ lệ mắc lao cũng tăng lên rõ rệt ở cả những nước thắng trận và bại trận [15]. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, năm 2017, ước tính thế giới có khoảng 10 triệu người mắc lao (khoảng 90% là người lớn, 58% là nam giới, 9% mắc kèm HIV) và ước tính có khoảng 1,6 triệu người tử vong do căn bệnh này [37].

Trong số 10,4 triệu người mắc lao năm 2016 có khoảng 1,9 triệu người suy dinh dưỡng; 1 triệu người đồng nhiễm HIV; 0,8 triệu người hút thuốc lá và 0,8 triệu người mắc bệnh tiểu đường [36]. Trong những năm gần đây, trên thế giới, mỗi năm tỉ lệ tử vong do lao giảm khoảng 3% còn tỉ lệ mắc giảm khoảng 2% [36]. Bệnh lao có thể gặp ở mọi nơi trên thế giới. Tuy nhiên tỉ lệ mắc thường cao hơn ở các nước đang phát triển như các nước ở khu vực Nam Phi, châu Mĩ La Tinh… [27,30,34-35] và thấp hơn ở những nước phát triển [33].

Năm 2017, châu Phi chiếm 72% tổng số ca mắc và tám nước: Ấn Độ (27%), Trung Quốc (9%), Indonesia (8%), 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Philippin (6%), Pakistan (5%), Nigeria (4%), Bangladesh (4%) và Nam Phi (3%) chiếm tới 66,7% tổng số người mắc lao trên toàn cầu trong khi đó con số này ở các nước châu Âu và châu Mĩ là 6% [37]. Ở Việt Nam Năm 2017, Việt Nam xếp thứ 20 trên 30 quốc gia có gánh nặng về bệnh lao cao trên thế giới, khoảng 10,9% dân số tức 105.773 người mắc bệnh lao (năm 2016 là 106.527 người), trong đó 87% là nam giới; 97,11% là lao nhiễm mới và tái phát (102.725 ca), lao phổi chiếm khoảng 80%, lao kháng thuốc là 21,2% [37]. CƠ SỞ KHOA HỌC TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH LAO 1. Nguyên nhân gây bệnh lao Lao là một bệnh cổ, nghiên cứu về hóa thạch cho thấy nó đã ảnh hưởng đến con người trong hàng ngàn năm [29].

Năm 1882, vi khuẩn lao được phát hiện bởi Robert Koch [3-5,20,32]. Vi khuẩn lao thuộc họ Mycobacteria, dài 2 – 4 µm, rộng 0,3 – 0,5 µm, không có lông, hai đầu tròn, thân có hạt. Vi khuẩn lao kháng cồn, kháng acid, có thể tồn tại trong điều kiện tự nhiên khoảng vài tháng. Vi khuẩn lao là vi khuẩn hiếu khí, môi trường phát triển cần có đủ oxy, do đó vi khuẩn lao thường khu trú ở phổi [12].

Phân loại bệnh lao Có nhiều cách phân loại bệnh lao [7,9,25]  Theo vị trí giải phẫu: Lao phổi: Bệnh lao tổn thương ở phổi – phế quản, bao gồm cả lao kê. Trường hợp tổn thương phối hợp cả ở phổi và cơ quan ngoài phổi được phân loại là lao phổi. Lao ngoài phổi: Màng phổi, màng bụng, màng não, màng tim, hạch, da, xương, khớp…  Theo kết quả xét nghiệm nhuộm soi trực tiếp: Lao phổi AFB (+), lao phổi AFB (-). 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  Theo kết quả xét nghiệm vi khuẩn: Người bệnh lao có bằng chứng vi khuẩn học, người bệnh lao không có bằng chứng vi khuẩn học.

 Theo tiền sử điều trị lao: Lao mới: Người bệnh chưa từng dùng thuốc chống lao hoặc mới dùng dưới 1 tháng. Lao tái phát: Người bệnh đã điều trị lao và được bác sĩ xác định là khỏi bệnh, hay hoàn thành điều trị nay mắc bệnh trở lại với xét nghiệm AFB (+). Lao thất bại điều trị: Người bệnh có AFB (+) từ tháng điều trị thứ 5 trở đi, phải chuyển phác đồ điều trị, người bệnh AFB (-) sau 2 tháng điều trị có AFB (+), người bệnh lao ngoài phổi xuất hiện lao phổi AFB (+) sau 2 tháng điều trị, người bệnh trong bất kỳ thời điểm điều trị nào với thuốc chống lao hàng 1 có kết quả xác định chủng vi khuẩn lao đa kháng thuốc. Điều trị lại sau bỏ trị: Người bệnh không dùng thuốc liên tục từ 2 tháng trở lên trong quá trình điều trị.

 Theo tình trạng nhiễm HIV Người bệnh lao/HIV (+): Người bệnh lao có xét nghiệm HIV (+). Người bệnh lao/HIV (-): Người bệnh lao có xét nghiệm HIV (-).  Theo tình trạng kháng thuốc: Kháng đơn thuốc, kháng nhiều thuốc, đa kháng thuốc, tiền siêu kháng thuốc, siêu kháng thuốc, lao kháng Rifampicin. Chẩn đoán bệnh lao 1.

Chẩn đoán lao phổi Lao phổi là thể lao hay gặp và chiếm đa số trong các thể lao, chẩn đoán lao phổi dựa vào: Triệu chứng lâm sàng: Cơ năng: Bệnh nhân mệt mỏi, chán ăn, gầy sút cân, sốt nhẹ kéo dài về chiều, ra mồ hôi trộm về đêm… 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Ho kéo dài, có có thể ho khan, ho có đờm hoặc ho ra máu, kèm khó thở, đau tức ngực… Thực thể: Giai đoạn đầu, triệu chứng thường nghèo nàn, nghe phổi có thể thấy tiếng bệnh lý (ran ẩm, ran nổ, tiếng thổi hang…) [9]. Triệu chứng cận lâm sàng: Có 3 xét nghiệm đặc hiệu là tìm AFB trực tiếp trong đờm bằng phương pháp Zhiel-Neelsen hoặc xét nghiệm Xpert MTB/RIF hoặc nuôi cấy tìm vi khuẩn lao. Ngoài ra có thể xét nghiệm máu hoặc làm phản ứng Mantoux (phản ứng da với Tuberculin) [9-10]. Nhuộm soi đờm trực tiếp tìm AFB: tất cả những người có triệu chứng nghi lao phải được xét nghiệm đờm phát hiện lao phổi.

Để thuận lợi cho người bệnh có thể chẩn đoán được trong ngày đến khám bệnh, xét nghiệm 2 mẫu đờm tại chỗ cần được áp dụng thay cho xét nghiệm 3 mẫu đờm như trước đây. Mẫu đờm tại chỗ cần được hướng dẫn cẩn thận để người bệnh lấy đúng cách, thời điểm lấy mẫu 1 và mẫu 2 phải cách nhau ít nhất là 2 giờ. Xét nghiệm Xpert MTB/RIF cho kết quả sau khoảng 2 giờ với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Các trường hợp AFB (+) cần được làm xét nghiệm Xpert để biết tình trạng kháng thuốc Rifampicin trước khi cho phác đồ thuốc chống lao hàng 1.

Nuôi cấy tìm vi khuẩn lao: nuôi cấy trên môi trường đặc cho kết quả dương tính sau 3 – 4 tuần. Nuôi cấy trong môi trường lỏng (MGIT – BACTEC) cho kết quả dương tính sau 2 tuần. X-quang phổi thường quy: hình ảnh trên phim X-quang gợi ý lao phổi tiến triển là thâm nhiễm, nốt, hang, có thể thấy hình ảnh co kéo ở 1/2 trên của phế trường, có thể 1 bên hoặc 2 bên. Ở người có HIV, hình ảnh X-quang phổi ít thấy hình hang, hay gặp tổn thương tổ chức kẽ và có thể ở vùng thấp của phổi [9].

Chẩn đoán xác định: Chẩn đoán xác định lao phổi khi có tổn thương trên X-quang phổi nghi lao và một trong 2 tiêu chuẩn sau: Có bằng chứng về sự có mặt của vi khuẩn lao trong bệnh phẩm lâm sàng như đờm, dịch phế quản, dịch dạ dày và các bệnh phẩm khác. 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Khi có các triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng nhưng không xác định được vi khuẩn lao, chẩn đoán lao vẫn có thể xác định bằng tổng hợp các dấu hiệu lâm sàng, cận lâm sàng của thầy thuốc được đào tạo chuyên khoa lao quyết định. Chẩn đoán phân biệt: Giãn phế quản, ung thư phổi, viêm phổi, áp xe phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, bệnh phổi ký sinh trùng. Ở người có HIV cần phân biệt với viêm phổi, nhất là viêm phổi do Pneumocystis jiroveci hay còn gọi là Pneumocystis carinii (PCP).

Trong quá trình quản lý các bệnh mạn tính do phổi như hen, COPD, bệnh phổi kẽ, bụi phổi,… cần lưu ý sàng lọc lao phổi phối hợp [9]. Chẩn đoán lao ngoài phổi Lao ngoài phổi là thể lao khó chẩn đoán. Do vậy, để tiếp cận chẩn đoán, người thầy thuốc trong quá trình thăm khám người bệnh phải hướng tới và tìm kiếm các dấu hiệu của bệnh lao, phân biệt với các bệnh lý ngoài lao khác và chỉ định làm các kỹ thuật, xét nghiệm để từ đó chẩn đoán xác định dựa trên: - Các triệu chứng, dấu hiệu ở cơ quan ngoài phổi nghi bệnh. - Luôn tìm kiếm xem có lao phổi phối hợp không, sàng lọc ngay bằng X- quang phổi.

Nếu có lao phổi sẽ là cơ sở quan trọng cho chẩn đoán lao ngoài phổi. - Lấy bệnh phẩm từ các vị trí tổn thương để xét nghiệm: + Tìm vi khuẩn bằng kỹ thuật nhuộm soi trực tiếp, nuôi cấy, Xpert MTB/RIF (với bệnh phẩm dịch não tủy, đờm, dịch phế quản, dịch dạ dày, dịch (mủ) các màng, mủ tổn thương hạch, xương, tai, khớp,…). + Xét nghiệm mô bệnh, tế bào học xác định hình ảnh tổn thương lao. - Chẩn đoán lao ngoài phổi đơn thuần không kết hợp với lao phổi thường khó khăn, cần dựa vào triệu chứng nghi lao (sốt về chiều kéo dài, ra mồ hôi ban đêm, sút cân); triệu chứng tại chỗ nơi cơ quan bị tổn thương, nguy cơ mắc lao.

- Mức độ chính xác của chẩn đoán phụ thuộc nhiều vào khả năng phát hiện của các kỹ thuật hỗ trợ như: X-quang, siêu âm, sinh thiết, xét nghiệm vi khuẩn học. 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma - Cần chẩn đoán phân biệt với các bệnh khác. - Các thầy thuốc được đào tạo chuyên khoa tập hợp phân tích các triệu chứng dấu hiệu để quyết định chẩn đoán và chỉ định phác đồ điều trị [9]. ĐIỀU TRỊ BỆNH LAO 1.

Phân loại thuốc chống lao  Thuốc chống lao hàng 1: - Các thuốc chống lao thiết yếu (hàng 1) là: Isoniazid (H), Rifampicin (R), Pyrazinamid (Z), Streptomycin (S) và Ethambutol (E). Ngoài ra, hiện nay, WHO đã khuyến cáo bổ sung 2 loại thuốc chống lao hàng 1 là Rifabutin (Rfb) và Rifapentin (Rpt).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ