Ảnh Hưởng Của Phật Giáo Trong Phong Tục Tang Ma Tại Thị Xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng phật giáo trong phong tục tang ma của người dân thị xã đông triều tỉnh quảng ninh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ PHẬT GIÁO Ở VIỆT NAM VÀ NGHI LỄ TANG MA TẠI THỊ XÃ ĐÔNG TRIỀU, TỈNH QUẢNG NINH

1.1. Sự du nhập của Phật giáo vào Việt Nam và tình hình Phật giáo tại xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh

1.2. Mối liên hệ giữa quan niệm về cái chết của Phật giáo và phong tục tang ma của người Việt

1.3. Nghi lễ phong tục tang ma tại thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh

1.4. Nguồn gốc và bản chất của phong tục tang ma

1.5. Một số đặc điểm nghi lễ phong tục tang ma tại thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh

1.6. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA PHẬT GIÁO TRONG PHONG TỤC TANG MA TẠI THỊ XÃ ĐÔNG TRIỀU, TỈNH QUẢNG NINH

2.1. Nội dung ảnh hưởng của Phật giáo trong phong tục tang ma tại thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh

2.1.1. Ảnh hưởng đến hình thức tổ chức tang lễ

2.1.2. Ảnh hưởng của Tăng Ni và cư sĩ Phật tử trong đám tang

2.1.3. Ảnh hưởng đến việc lập bàn thờ Phật trong tang lễ

2.1.4. Ảnh hưởng của Kinh Phật dùng trong phong tục tang ma

2.1.5. Ảnh hưởng đến việc làm lễ cầu siêu cho người quá cố

2.1.6. Ảnh hưởng đến nghi lễ cúng dường, bố thí, từ thiện sau tang ma

2.2. Đánh giá sự ảnh hưởng của Phật giáo trong phong tục tang ma tại thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh từ góc độ triết học

2.2.1. Thế giới quan

2.2.2. Nhân sinh quan

2.2.3. Tiểu kết chương 2

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Phật Giáo Đến Tang Lễ Đông Triều

Đông Triều, vùng đất cổ An Sinh, là trung tâm Phật giáo đời Lý Trần, cái nôi của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Nơi đây, Phật giáo đã ăn sâu vào đời sống văn hóa tinh thần, đặc biệt là phong tục tang ma. Tang ma, một phần không thể thiếu của cuộc sống, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tôn giáo, mà Phật giáo đóng vai trò quan trọng. Phật giáo du nhập vào Việt Nam, gạt bỏ triết lý xa xôi, trở nên gần gũi với đời sống thường nhật. Các quan điểm về đạo hiếu, lòng từ bi, linh hồn, luân hồi, nghiệp báo hòa nhập vào lối sống nông thôn Việt Nam. Phong tục tang ma trở thành nơi thể hiện tấm lòng của người sống đối với người đã khuất. Nghiên cứu tang ma giúp hiểu rõ giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh hội nhập, giữ gìn bản sắc dân tộc. "Những nền tảng Phật giáo đó đã ảnh hưởng không nhỏ đến đời sống văn hóa tinh thần, phong tục tập quán của người dân nơi đây, trong đó phải kể đến những ảnh hưởng của Phật giáo trong phong tục tang ma".

1.1. Lịch Sử Phật Giáo Tại Đông Triều Nguồn Gốc và Phát Triển

Đông Triều, với vị thế là cái nôi của Thiền phái Trúc Lâm, ghi dấu ấn sâu đậm của Phật giáo trong lịch sử. Phật Hoàng Trần Nhân Tông, người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm, đã biến nơi đây thành trung tâm tu học Phật pháp, góp phần lan tỏa tư tưởng Phật giáo trong cộng đồng. Các chùa lớn như chùa Kính, chùa Linh Ứng, chùa Tế, chùa Chạo Hà, chùa Đồn Sơn, chùa Thiên Trúc... không chỉ là nơi thờ tự mà còn là trung tâm sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng của người dân. Sự phát triển của Phật giáo tại Đông Triều không chỉ thể hiện qua số lượng chùa chiền mà còn qua sự ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tâm linh, phong tục tập quán, đặc biệt là phong tục tang ma truyền thống.

1.2. Văn Hóa Tâm Linh Đông Triều Giao Thoa Tín Ngưỡng Dân Gian

Văn hóa tâm linh Đông Triều là sự kết hợp hài hòa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian. Các nghi lễ tang ma thường có sự tham gia của cả tăng ni và các thầy cúng địa phương. Sự giao thoa này thể hiện sự linh hoạt của Phật giáo trong việc thích nghi với văn hóa bản địa, đồng thời đáp ứng nhu cầu tâm linh đa dạng của người dân. Việc cúng bái tổ tiên, cầu siêu cho người đã khuất là những nghi thức phổ biến, thể hiện sự tôn kính đối với tổ tiên và mong muốn người đã khuất được siêu thoát. "Khi du nhập vào nước ta, Phật giáo đã dung hòa được với hệ tư tưởng, phong tục tập quán và tín ngưỡng của dân tộc, vì vậy nó nhanh chóng tìm được chỗ đứng và có những ảnh hưởng nhất định với đời sống văn hóa tinh thần nước ta."

II. Vai Trò Của Phật Giáo Việt Nam Trong Tang Lễ Truyền Thống

Phật giáo Việt Nam, với các tông phái Thiền Tông, Tịnh Độ Tông, Mật Tông, đã có những đóng góp quan trọng vào nghi lễ tang ma. Thiền Tông chú trọng vào sự giác ngộ, Tịnh Độ Tông hướng đến cõi Tịnh Độ, Mật Tông sử dụng các pháp thuật huyền bí. Dù khác nhau về phương pháp, nhưng các tông phái đều hướng đến mục đích chung là cầu siêu cho người đã khuất, giúp họ sớm được giải thoát khỏi luân hồi. Các nghi thức tụng kinh, niệm Phật, cúng dường, bố thí trở thành phần không thể thiếu trong tang lễ. "Tới thời Lý – Trần, Phật giáo Việt Nam phát triển tới mức cực thịnh. Những người thâm thúy về đạo Phật như Từ Đạo Hạnh, Khổng Lộ, Mẫn Giá, L Ân đều là những bậc danh nho. Chùa chiền được xây tại khắp trong nước, dân chúng tô tượng, đúc chuông, sùng bái đức Phật Thích Ca...."

2.1. Nghi Thức Tụng Kinh Niệm Phật Trong Tang Lễ Phật Giáo

Nghi thức tụng kinh niệm Phật là một phần quan trọng trong tang lễ Phật giáo. Các bài kinh như Kinh A Di Đà, Kinh Địa Tạng, Kinh Vu Lan thường được tụng để cầu siêu cho người đã khuất. Niệm Phật, đặc biệt là niệm danh hiệu Phật A Di Đà, giúp người đã khuất được vãng sanh về cõi Tịnh Độ. Việc tụng kinh niệm Phật không chỉ là nghi thức mà còn là cách để gia quyến bày tỏ lòng thành kính, tưởng nhớ đến người đã khuất. Âm thanh của kinh kệ tạo ra không khí trang nghiêm, thanh tịnh, giúp người sống và người chết đều cảm thấy an lạc. Các bài kinh được tụng giúp cầu siêu cho người đã khuất ở Đông Triều.

2.2. Cúng Dường Trong Tang Lễ Phật Giáo Ý Nghĩa và Thực Hành

Cúng dường là một nghi thức quan trọng trong tang lễ Phật giáo, thể hiện lòng thành kính của gia quyến đối với Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng). Các vật phẩm cúng dường thường là hoa quả, hương đèn, trà bánh... Ngoài ra, việc cúng dường còn có ý nghĩa bố thí, giúp đỡ những người nghèo khó. Sau tang lễ, gia quyến thường tổ chức các hoạt động từ thiện, quyên góp tiền bạc, vật phẩm để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn. Việc làm này được xem là công đức, giúp người đã khuất được siêu sinh tịnh độ. Cúng dường trong tang lễ Phật giáo thể hiện lòng thành và mong muốn siêu sinh tịnh độ.

2.3. Giải Thoát và Niết Bàn Quan Niệm Về Cái Chết Trong Phật Giáo

Trong Phật giáo, cái chết không phải là sự kết thúc mà là sự chuyển tiếp sang một trạng thái khác. Mục tiêu cuối cùng của người tu hành là đạt được giải thoát khỏi luân hồi và đạt đến Niết bàn, trạng thái an lạc, vĩnh hằng. Tang lễ Phật giáo được tổ chức với mong muốn giúp người đã khuất sớm được giải thoát khỏi khổ đau, được vãng sanh về cõi Tịnh Độ hoặc tái sinh vào một cảnh giới tốt đẹp hơn. Quan niệm về cái chết trong Phật giáo mang đến sự an ủi, niềm hy vọng cho người sống, giúp họ chấp nhận sự thật về cái chết một cách thanh thản. Ảnh hưởng của Thiền tông đến quan niệm về cái chết ở Đông Triều thể hiện rõ ràng.

III. Ảnh Hưởng Đến Tổ Chức và Nghi Lễ Tang Ma Tại Đông Triều

Phật giáo đã ảnh hưởng đến hình thức tổ chức tang lễ tại Đông Triều. Sự tham gia của tăng ni trong tang lễ, việc lập bàn thờ Phật, sử dụng kinh Phật, tổ chức lễ cầu siêu trở thành những yếu tố quan trọng. Tang lễ không chỉ là nghi thức tiễn đưa người đã khuất mà còn là dịp để gia quyến bày tỏ lòng thành kính đối với Phật pháp, cầu mong sự che chở, gia hộ của Tam Bảo. "Nghiên cứu tang ma của người dân thị xã Đông Triều vừa góp phần bảo lưu văn hóa tộc người truyền thống vừa góp phần giúp cho các cán bộ quản lý văn hóa, các cơ quan chức năng tiếp tục bảo tồn những giá trị tốt đẹp của phong tục tang ma cũng như có những biện pháp thích hợp trong việc quản lý tôn giáo, tín ngưỡng, hoạch định các chính sách đối với cộng đồng dân cư."

3.1. Ảnh Hưởng Đến Hình Thức Tổ Chức Tang Lễ Phật Giáo

Sự ảnh hưởng của Phật giáo thể hiện rõ nét trong hình thức tổ chức tang lễ. Thay vì chỉ tuân theo các nghi thức dân gian truyền thống, tang lễ Phật giáo có sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố Phật giáo như mời tăng ni đến tụng kinh, lập bàn thờ Phật, sử dụng các vật phẩm thờ cúng mang đậm dấu ấn Phật giáo. Sự kết hợp này tạo nên một không gian trang nghiêm, thanh tịnh, giúp người sống và người chết đều cảm thấy an lạc. "Ảnh hưởng đến hình thức tổ chức tang lễ" là một phần quan trọng của ảnh hưởng Phật giáo đến tang lễ Đông Triều.

3.2. Vai Trò Của Tăng Ni Phật Tử Trong Đám Tang Đông Triều

Tăng ni đóng vai trò quan trọng trong đám tang Phật giáo. Họ là người hướng dẫn gia quyến thực hiện các nghi thức Phật giáo, tụng kinh, niệm Phật, cầu siêu cho người đã khuất. Sự có mặt của tăng ni mang đến sự trang nghiêm, thanh tịnh cho tang lễ. Ngoài ra, các Phật tử cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ gia quyến tổ chức tang lễ, chia sẻ nỗi buồn, động viên tinh thần gia quyến. Vai trò của sư thầy trong tang lễ rất quan trọng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Về Tang Ma Đông Triều

Nghiên cứu về ảnh hưởng của Phật giáo trong phong tục tang ma tại Đông Triều mang lại những kết quả quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự giao thoa giữa Phật giáo và văn hóa dân gian, giá trị văn hóa truyền thống, những biến đổi trong tang ma dưới tác động của tôn giáo. Kết quả nghiên cứu cũng cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý văn hóa, cơ quan chức năng trong việc bảo tồn giá trị tốt đẹp của phong tục tang ma, quản lý tôn giáo, tín ngưỡng. "Tuy nhiên, ở thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh chưa có một công trình nghiên cứu nào mang tính chuyên khảo riêng về sự kết nối giữa Phật giáo và phong tục tang ma của người dân địa phương nơi đây."

4.1. Sự Kết Hợp Giữa Phật Giáo và Tín Ngưỡng Dân Gian

Tại Đông Triều, sự kết hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian trong tang lễ thể hiện qua việc sử dụng các nghi thức, vật phẩm thờ cúng từ cả hai hệ thống tín ngưỡng. Ví dụ, việc thắp hương, cúng cơm cho người đã khuất vẫn được duy trì bên cạnh việc tụng kinh, niệm Phật. Sự kết hợp này cho thấy sự linh hoạt của Phật giáo trong việc thích nghi với văn hóa bản địa, đồng thời đáp ứng nhu cầu tâm linh đa dạng của người dân. Nghiên cứu về sự kết hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian trong tang lễ là cần thiết.

4.2. Đời Sống Tâm Linh Của Người Dân Đông Triều Thực Trạng

Đời sống tâm linh của người dân Đông Triều gắn liền với Phật giáo và tín ngưỡng dân gian. Hầu hết các gia đình đều có bàn thờ Phật và bàn thờ tổ tiên. Việc đi chùa, lễ Phật, cúng bái tổ tiên là những hoạt động thường xuyên. Tang lễ là dịp để người dân thể hiện lòng thành kính đối với Phật pháp, tổ tiên, cầu mong sự che chở, gia hộ. Nghiên cứu thực trạng đời sống tâm linh của người dân Đông Triều giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của Phật giáo.

V. Thách Thức và Hướng Phát Triển Ảnh Hưởng Phật Giáo Trong Tang Lễ

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, phong tục tang ma đang trải qua những biến đổi. Một số nghi thức truyền thống có thể bị lược bỏ hoặc thay đổi để phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội. Tuy nhiên, vai trò của Phật giáo trong tang lễ vẫn được duy trì và phát huy. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của Phật giáo trong tang lễ, đồng thời có những giải pháp để bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống, phát huy những yếu tố tích cực của Phật giáo. "Ngày nay, với sự phát triển của nền kinh tế, đời sống vật chất và tinh thần của người dân thị xã Đông Triều ngày càng được nâng cao. Tang ma cùng những nghi thức của nó càng được coi trọng, đó là nơi thể hiện tấm lòng, sự tận tụy của người sống đối với người đã khuất."

5.1. Sự Khác Biệt Giữa Tang Lễ Phật Giáo và Tang Lễ Truyền Thống

So sánh sự khác biệt giữa tang lễ Phật giáo và tang lễ truyền thống, ta thấy rõ sự bổ sung, dung hòa giữa hai hình thức. Tang lễ Phật giáo nhấn mạnh vào việc cầu siêu, tụng kinh, niệm Phật, hướng đến sự giải thoát của người đã khuất. Trong khi đó, tang lễ truyền thống chú trọng vào các nghi thức cúng bái tổ tiên, thể hiện lòng hiếu thảo của con cháu. Sự kết hợp này tạo nên một tang lễ vừa trang nghiêm, thanh tịnh, vừa mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc. Cần phân tích rõ sự khác biệt giữa tang lễ Phật giáo và tang lễ truyền thống.

5.2. Tương Lai Của Ảnh Hưởng Phật Giáo Đến Phong Tục Tang Ma

Trong tương lai, ảnh hưởng của Phật giáo đến phong tục tang ma tại Đông Triều sẽ tiếp tục được duy trì và phát huy. Tuy nhiên, cần có những điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh xã hội hiện đại. Việc tổ chức tang lễ cần đảm bảo tính trang nghiêm, tiết kiệm, tránh lãng phí. Đồng thời, cần chú trọng đến việc giáo dục về ý nghĩa của Phật giáo trong tang lễ, giúp người dân hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa truyền thống. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về tương lai của ảnh hưởng Phật giáo đến phong tục tang ma.

VI. Kết Luận Tóm Tắt Ảnh Hưởng Phật Giáo Đến Tang Ma Đông Triều

Phật giáo đã có những ảnh hưởng sâu sắc đến phong tục tang ma tại Đông Triều, Quảng Ninh. Từ hình thức tổ chức, nghi lễ đến quan niệm về cái chết, Phật giáo đã góp phần định hình nên một phong tục tang ma mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc, đồng thời thể hiện lòng thành kính đối với Phật pháp, tổ tiên. Nghiên cứu về ảnh hưởng của Phật giáo trong phong tục tang ma tại Đông Triều không chỉ giúp hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa truyền thống mà còn góp phần bảo tồn, phát huy những giá trị tốt đẹp của Phật giáo trong đời sống tâm linh của người dân.

6.1. Giá Trị Văn Hóa Truyền Thống Được Thể Hiện Trong Tang Lễ

Tang lễ tại Đông Triều, dưới ảnh hưởng của Phật giáo, thể hiện rõ các giá trị văn hóa truyền thống như lòng hiếu thảo, sự tôn kính tổ tiên, tình làng nghĩa xóm. Các nghi thức cúng bái, cầu siêu, chia sẻ nỗi buồn thể hiện sự gắn kết cộng đồng, sự quan tâm, giúp đỡ lẫn nhau trong lúc khó khăn. Cần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống được thể hiện trong tang lễ.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Bảo Tồn và Phát Huy Ảnh Hưởng Tích Cực

Để bảo tồn và phát huy ảnh hưởng tích cực của Phật giáo trong phong tục tang ma tại Đông Triều, cần có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, tăng ni, và cộng đồng. Cần tăng cường giáo dục về ý nghĩa của Phật giáo trong tang lễ, khuyến khích tổ chức tang lễ tiết kiệm, trang nghiêm, tránh lãng phí. Đồng thời, cần có những chính sách hỗ trợ các hoạt động văn hóa, tín ngưỡng, tôn giáo, góp phần nâng cao đời sống tâm linh của người dân. Cần có giải pháp cụ thể để bảo tồn và phát huy ảnh hưởng tích cực.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng phật giáo trong phong tục tang ma của người dân thị xã đông triều tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VÈ PHẬT GIÁO Ở VIỆT NAM VÀ NGHI LẺ TANG MA TAI THI XA DONG TRIEU, TINH QUANG NINH 1.1 Sự du nhập của Phật giáo vào Việt Nam và tình hình Phật giáo tại xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh 1.1] Sự du nhập của Phật giáo vào Việt Nam Phật giáo là một trào lu triết học — tôn giáo xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ thứ 6 TCN ở bắc Án Độ. Ngời sáng lập ra hệ thống triết học - tôn giáo này là Tất Đạt Đa (Siddhatha) (khoảng 563 — 483 TCN), thái tử của vua Tịnh Phạn (Suddhodana) thuộc bộ tộc Sakiya. VỊ thái tử này đã từng theo học các tu sĩ Bà La Môn từ năm lên bảy, kết hôn năm l6 tuổi, mời ba năm sau đó sống trong cuộc đời vơng giả, nhng trong một đêm tháng Hai năm vừa tròn 29 tuôi, đã lặng lẽ rời hoàng cung di tim chan lý. Trải qua sáu năm với những phơng pháp tu luyện ép xác nhng không đạt đợc chánh đạo, nhng chỉ sau 48 ngày nhập định, Tất Đạt Đa ngộ rõ căn nguyên sinh thành, biến hóa của vũ trụ, căn nguyên của những khổ đau, và đề ra phơng pháp diệt trừ nỗi khổ đó cho chúng sinh, bằng học thuyết “Nhân duyên sinh” và triết lý “Tứ điệu đế”, “Thập nhị nhân duyên”, “Bát chánh đạo”.

Con ngời này đã đa ông trở thành đức Phật Thích Ca đầy uy nghiêm tỉnh thần trong đời sống của ngời phơng Đông hết thế hệ này đến thế hệ khác. Giáo lý nhà Phật tuy có nhiều tông phái khác nhau, nhng tựu trung những điểm đợc đề cập sau đây vẫn là những nên tảng cơ bản. Thế giới, vũ trụ, theo quan niệm Phật giáo, là luôn vận động, biến đối, các biến đổi diễn ra nhanh nh chớp mắt, và thế giới thì không có trớc, không có sau, vô thủy, vô chung. Đó cũng chính là lẽ vô £hởng, tức không có gì là tồn tại cố định, mà có đó, mất đó.

Con ngời cũng thuộc dòng chảy không ngừng đó, nên không gì là bản thân ta cả, tức vô nga. Những biến đổi này, nói theo ngôn ngữ hiện đại, là do tự thân vận động, không xuất phát từ bên ngoài, mà từ lẽ nhân duyên, theo luật nhân quả, nghiệp bdo. Toy thuộc vào nghiệp báo mà biến đổi của các sinh linh diễn ra trong cõi phàm và siêu phàm, hoán chuyên từ cõi này sang cõi kia, đó là luân hồi. Nhân sinh quan Phật giáo xuất phát từ quan niệm cho rằng đời là bể khổ, và nguyên nhân của nó là sinh, lão, bệnh, tứ, là những ham muốn nhục dục, xuất phát từ sự che lấp trí tuệ bởi ngữ „ấn (sắc, thụ, tởng, hành, thức), làm cho ta cố chấp trong việc phân biệt cái ta va cái khác ta, dan đến thái độ “ngã chấp”, trọng cái ta, khiến con ngời ta vô zminh.

Muốn thoát khỏi bề khổ thì phải điệt dục, nhẫn nhục, từ bị, hỉ xả, hy sinh, đi theo con đờng của bát chánh đạo: chánh kiến, chánh t duy, chánh nghiệp, chánh ngữ, chánh mệnh, chánh tinh tiến, chánh niệm, chánh định. Những giáo lý mang nặng tính triết lý, đạo đức này đã có một ảnh hởng sâu rộng lên phong tục, tập quán, văn hóa, văn minh của nhiều dân tộc, trong đó có Việt Nam ta. Đạo Phật đợc truyền ra ngoài biên giới rất sớm theo hai hớng chính: Một về phơng Nam, hình thành nên phái Nam Tông (Phật giáo Tiểu Thừa), một về phơng Bắc hình thành nên phái Bắc Tông (Phật giáo Đại Thừa). Tiểu Thừa hay Đại Thừa đợc coi nh những cỗ xe đa chúng sinh đến nơi thanh tịnh, đến giải thoát, nhng nếu Tiểu Thừa nh “cổ xe nhỏ”, ngụ ý chỉ chở một ngời thì Đại Thừa nh “cổ xe lớn”, ngụ ý chở nhiều ngời.

Tuy công năng của Phật giáo Tiểu Thừa và Phật giáo Đại Thừa có sự khác nhau nhng cả hai phái đều tôn trọng những t tong cơ bản về thế giới quan và nhân sinh quan của Phật Thích Ca Mâu Ni. Vào đầu công nguyên, Ấn Độ đã có đợc sự giao thơng mạnh mẽ với Trung Đông, và gián tiếp với vùng Địa Trung Hải, do đó họ cần có một nguồn cung cấp nguyên vật liệu, vật phẩm cho sự giao thơng này. Họ giong buồm, theo gió mùa tây nam mà đi về đông. Họ đến Giao Chỉ, rồi có thê từ Giao Chỉ mà lại theo tiếp đờng biển (đờng gia vị) hay đờng bộ (con đờng Tơ lụa qua thảo nguyên) vào trong nội địa Trung Hoa.

Trong khi đợi gió mùa đông bắc để quay về Ấn, sự lu trú của số thơng gia này đã lan truyền dần những nét văn hóa Ấn Độ, trong đó có việc thờ cúng Phật, tụng kinh. Những tăng sĩ mà các thơng nhân đem theo trên thuyền buôn nhằm làm công việc cầu khấn sự phù trợ của đức Phật, là những ngời đã trực tiếp truyền bá Phật học và lập nên trung tâm Phật giáo Luy Lâu (Bắc Ninh). Du nhập vào nớc ta, Phật giáo đã dung hòa đợc với hệ t tởng, phong tục tập quán và tín ngỡng của dân tộc, vì vậy nó nhanh chóng tìm đợc chỗ đứng và có những ảnh hởng nhất định với đời sống văn hóa tỉnh thần nớc ta. Do tiếp thu Phật giáo trực tiếp từ Ấn Độ nên từ Buddha (bậc giác ngộ) đợc phiên âm trực tiếp thành “Bụt” [16,27] từ đó chữ "Bụt" đợc dùng nhiều trong các truyện dân gian.

Phật giáo Việt Nam lúc ấy mang màu sắc của Phật giáo nam truyền đợc địa phơng hóa, Bụt đợc dân gian hóa coi nh một vị thần cứu giúp ngời tốt. Sau này, vào thế kỷ thứ IV — V, do ảnh hởng của Phật giáo nhà Hán, Trung Quốc mà từ “Bụt” bị thay thế dần bởi từ “Phật”. Trong tiếng Hán, từ Buddha đợc phiên âm thành “Phật đà”, “Phật đồ” rồi đợc rút gọn thành “Phật”. Vào thế kỷ II, sự thâm nhập của Phật giáo đã ở vào một giai đoạn mới, hình thành tăng đoàn, công việc hành đạo từ đó mà cũng đi vào tổ chức, các tăng sĩ bắt đầu dịch kinh, sáng tác, chùa chiền cũng đã đợc xây cất.

Ở thế kỷ này, sự hành đạo cũng gặp một ít trở ngại từ phía những ngời ủng hộ Khổng, Lão. Tuy nhiên, điều đó không thể ngăn cản đợc ảnh hởng của Phật giáo vì nó đã thâm nhập vào dân gian. Tỉnh thân hòa đồng giáo lý là nét nỗi bật trong sự du nhập và định hình Phật giáo Giao Châu trong thế kỷ thứ hai này. Phật giáo thâm nhập vào đây một cách êm thấm, không có sự chống đối của tín ngỡng dân gian.

Tuy Phật giáo cũng phải có một ít nỗ lực trớc giới cai trị Hán tộc, nhng không bằng sự phản kháng, mà bằng sự hòa đồng. Điều này xuất phát từ tinh thần cởi mở của Phật học, và Phật tử thì sẵn sàng học hỏi, đối thoại với những t tởng khác. Kết quả của tinh thần này là không những đã sử dụng đợc từ ngữ Nho, Lão đề truyền bá Phật giáo, mà còn làm cho nghững ngời theo Không, Lão thấy đợc chiều sâu của Phật học. Sang thế kỷ V — VI, lại có thêm luồng Phật giáo đại thừa Bắc Tông từ Trung Quốc tràn vào.

Vào thế kỷ thứ VI, nớc ta là một quốc gia có sự phát triển hng thịnh của Phật giáo. Từ Trung Hoa, có ba tông phái Phật giáo đợc truyền vào Việt Nam: Thiền Tông, Tịnh Độ Tông, Mật Tông. Tuy nhiên, khi truyền vào nớc ta thì không có sự tách biệt rạch ròi, mà là sự tổng hợp các tông phái còng với phong tục tập quán, tín ngỡng bản địa, vì vậy không có tông phái nào là thuần khiết. Thiền Tông lấy thiền định làm pháp tu (tu thiền: yên lặng mà suy nghĩ) chủ trơng của Thiền Tông là không câu nệ vào sách vở mà chủ yếu dựa vào thiền định để giác ngộ Phật tính cho mình.

Thiền Tông quan niệm Phật tại tâm, Phật có ở mọi nơi, giáo lý của Thiền Tông gần gũi với chúng sinh, làm cho con ngời tin vào mình, tin vào công lao tu đỡng đề thành công trong công việc tiếp nhận chân lý. Ngoài ra, Thiền Tông còn có một số yếu tố khác dễ thu hút nhiều ngời theo nh lấy việc phục vụ xã hội làm điều kiện tu hành, chấp nhận sự bần khổ và xem lao động cũng là cách tu chân chính. Quan niệm nh vậy đã làm cho Thiền Tông dễ dàng đi sâu vào tầng lớp quần chúng lao động. Tịnh Độ Tông do nhà s Tuệ Viễn sáng lập ở Trung Quốc vào cuối thế kỷ IV, Tông phái này chủ trơng thờ Tam Bảo (A Di Đà, Quan Thế Âm, Đại Thế Chộ và niệm Phật, dựa vào Phật lực để giải thoát là chủ yếu, chủ trơng dựa vào sự giúp đỡ từ bên ngoài để cứu chúng sinh thoát khỏi đau khổ, đó là việc hớng họ đến một cõi niết bàn cụ thé, gọi là cõi Tịnh Độ.

Đây là tông phái mang tính phổ quát, dân giã nên thu hút đông đảo tín đồ, tông phái này có những nét gần gũi với ngời dân lao động. Với trình độ t duy có hạn, ngời dân không hiểu đợc sự cao siêu của giáo lý Phật giáo, bằng tắm lòng thành kính, họ mong đợc 9 Phật chứng giám để phù hộ, che chở, giúp đỡ họ có đợc sức mạnh, niềm tin để có thể chiến thắng đợc những trở ngại trong cuộc sống. Mật Tông (Chân Ngôn Tông) do một nhà s Án Độ khai lập khoảng thế kỷ thứ II sau Công Nguyên. Mật Tông đợc hình thành trên nền tảng t tởng của Phật giáo Đại Thừa, nhng cách tô chức, tu tập lại mang màu sắc của Ấn Độ giáo, có tính chất huyền bí, nặng về ấn chú phù phép, lễ thức thờ phụng tơng đối phức tạp.

Mật Tông đề cao vai trò của ngời xuất gia tu hành. Phật giáo Mật Tông đáp ứng đợc nhu cầu tâm linh luôn đặt niềm tin vào sự che chở của thánh thần, cầu mong có những bùa phép để chế ngự ma quỷ, đem lại yên bình cho cuộc sống của ngời dân nớc ta lúc đó. Đây là phái chủ trơng sử dụng những phép tu huyền bí để thu hút tín đồ và mau chóng hòa vào dòng tín ngỡng dân gian với những truyền thống cầu đồng, dùng pháp thuật. Tới thời Lý — Trần, Phật giáo Việt Nam phát triển tới mức cực thịnh.

Những ngời thâm thúy về đạo Phật nh Từ Đạo Hạnh, Không Lộ, Mẫn Giá, L Ân đều là những bậc danh nho. Chùa chiền đợc xây tại khắp trong nớc, dân chúng tô tợng, đúc chuông, sòng bái đức Phật Thích Ca. Sang thời Hậu — Lê, nhà nớc lay Nho giáo làm chu dao tinh thần nên Phật giáo dần suy giảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ảnh Hưởng Của Phật Giáo Đến Phong Tục Tang Ma Tại Đông Triều, Quảng Ninh" khám phá sự tác động sâu sắc của Phật giáo đối với các phong tục tang ma trong khu vực Đông Triều, Quảng Ninh. Bài viết nêu bật cách mà các giá trị và triết lý của Phật giáo đã hình thành và định hình các nghi lễ tang lễ, từ đó tạo ra những thay đổi tích cực trong cách mà cộng đồng nhìn nhận về cái chết và sự mất mát. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc áp dụng các nguyên tắc Phật giáo không chỉ giúp giảm bớt nỗi đau mà còn mang lại sự an lạc cho những người ở lại.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu New buddhist movements and the construction of mythos the trúc lâm thiền sect in late 20 th century vietnam, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phong trào Phật giáo mới và sự phát triển của giáo phái Trúc Lâm Thiền tại Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển của Phật giáo và ảnh hưởng của nó đến văn hóa và xã hội Việt Nam.