Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế đô thị hóa nhanh chóng tại Thành phố Hồ Chí Minh, diện tích đất canh tác nông nghiệp truyền thống ngày càng bị thu hẹp bởi các công trình xây dựng, hạ tầng giao thông và dịch vụ du lịch. Trước thực trạng đó, việc chuyển dịch cơ cấu cây trồng sang các mô hình nông nghiệp đô thị, đặc biệt là sản xuất hoa kiểng trồng chậu phục vụ nhu cầu trang trí cảnh quan và thị trường thương phẩm, trở thành một hướng đi mang lại hiệu quả kinh tế cao.

Cây hoa dừa cạn (Catharanthus roseus (L.) G. Don) là loài cây cảnh nhiệt đới có ưu điểm thích nghi tốt với điều kiện nắng nóng, thời gian sinh trưởng ngắn, màu sắc hoa phong phú và ra hoa liên tục quanh năm. Bên cạnh giá trị thẩm mỹ, loài cây này còn có giá trị dược liệu quan trọng nhờ chứa các hợp chất alkaloid (như vinblastine, vincristine, ajmalicin) được ứng dụng trong y học hiện đại và cổ truyền. Hiện nay, các nhà vườn tại Thành phố Hồ Chí Minh sử dụng phân bón NPK tương đối phổ biến nhưng việc xác định liều lượng tối ưu cho từng giống hoa dừa cạn chuyên biệt trồng chậu còn hạn chế, dẫn đến nguy cơ lãng phí phân bón hoặc làm suy giảm chất lượng thương phẩm của hoa.

Để giải quyết vấn đề thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Huyền Thư tập trung thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được mức phân bón NPK 16-16-8 thích hợp cho giống hoa dừa cạn FVIN205 Raspberry thuộc dòng Megabloom trồng chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh, nhằm giúp cây sinh trưởng, phát triển tối ưu và đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Bố trí và theo dõi thí nghiệm trồng chậu cây hoa dừa cạn FVIN205 Raspberry với 6 mức phân bón NPK 16-16-8 khác nhau.
    2. Đánh giá ảnh hưởng của các mức phân bón đến các nhóm chỉ tiêu: thời gian sinh trưởng và phát triển, động thái tăng trưởng hình thái (chiều cao, đường kính thân, số cành, số lá, đường kính tán), tình hình phát sinh sâu bệnh hại, các chỉ tiêu phát triển và phẩm cấp chậu hoa.
    3. Hạch toán và so sánh hiệu quả kinh tế (tổng chi, tổng thu, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận) tính trên quy mô 1.000 chậu hoa giữa các nghiệm thức.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Giống hoa dừa cạn FVIN205 Megabloom Raspberry và phân bón phức hợp NPK 16-16-8 (do Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền sản xuất).
    • Phạm vi không gian: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Phạm vi thời gian: Từ tháng 05/2022 đến tháng 08/2022.
    • Giới hạn đề tài: Do hạn chế về kinh phí, nghiên cứu không thực hiện phân tích các chỉ tiêu lý hóa tính của giá thể phối trộn trước và sau khi kết thúc thí nghiệm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và đối tượng thực vật

Cây hoa dừa cạn (Catharanthus roseus (L.) G. Don) thuộc họ Trúc Đào (Apocynaceae), có nguồn gốc từ Madagascar. Cây thân thảo hoặc bán hóa gỗ ở gốc, phân nhánh nhiều, lá mọc đối hình bầu dục. Giống dừa cạn FVIN205 Raspberry sử dụng trong thí nghiệm thuộc dòng hoa Megabloom (siêu bông), hoa cánh đơn 5 cánh màu tím hồng, đường kính hoa danh mục 7–8 cm, chiều cao cây tiêu chuẩn 20–25 cm, chu kỳ sinh trưởng từ 60–75 ngày.

Về mặt dinh dưỡng khoáng, cây hoa đòi hỏi sự cân đối giữa các nguyên tố đa lượng (N, P, K), trung lượng (Ca, Mg, S) và vi lượng (Fe, Mn, Zn, Cu, B). Phân bón NPK 16-16-8 dạng hạt phức hợp được sử dụng chứa 16% Đạm tổng số ($N_{ts}$), 16% Lân hữu hiệu ($P_2O_{5hh}$), 8% Kali hữu hiệu ($K_{2}O_{hh}$), 5% Lưu huỳnh (S), 120 ppm Bo (B) và 60 ppm Mangan (Mn), độ ẩm dưới 2,5%.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm đơn yếu tố được thiết kế theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design – CRD) với 6 nghiệm thức (NT) và 3 lần lặp lại (tương ứng 18 ô cơ sở):

  • NT1 (Đối chứng): Bón 2,0 g NPK 16-16-8/chậu.
  • NT2: Bón 4,0 g NPK 16-16-8/chậu.
  • NT3: Bón 6,0 g NPK 16-16-8/chậu.
  • NT4: Bón 8,0 g NPK 16-16-8/chậu.
  • NT5: Bón 10,0 g NPK 16-16-8/chậu.
  • NT6: Bón 12,0 g NPK 16-16-8/chậu.

Quy mô thí nghiệm gồm 25 chậu/ô cơ sở, tổng cộng 450 chậu (mỗi chậu trồng 1 cây, thể tích chậu 3 lít, kích thước 18 x 15 x 15 cm). Khoảng cách giữa các chậu là 5 cm, khoảng cách giữa các ô cơ sở là 40 cm, tổng diện tích khu thí nghiệm là 46,06 $m^2$.

Quy trình bón phân NPK được chia đều thành 4 lần bón gốc (cách gốc 5–6 cm) tại các thời điểm: 7, 17, 33 và 40 ngày sau trồng (NST).

Chuẩn bị giá thể và kỹ thuật chăm sóc

Giá thể trồng cây được phối trộn theo tỷ lệ thể tích 1 đất sạch : 1 xơ dừa : 1 phân bò : 1 tro trấu : 1 vỏ trấu, có bổ sung chế phẩm nấm đối kháng Trichoderma spp. (liều lượng 2 $kg/m^3$) và ủ đống trong 30 ngày. Đặc tính lý hóa của nguyên liệu trước khi phối trộn được xác định:

  • Xơ dừa: ngâm nước vôi $CaCO_3$ 10% trong 14 ngày, pH 6,62; EC 1,55 mS/cm; ẩm độ 23,50%.
  • Tro trấu: ngâm xả kiềm 2 tuần, pH 7,11; EC 2,43 mS/cm; ẩm độ 22,83%.
  • Phân bò: phơi giảm ẩm, pH 6,23; EC 2,16 mS/cm; ẩm độ 24,20%.

Cây con được gieo trên giá thể Klasmann trong khay xốp 112 lỗ, chuyển ra chậu khi đạt 15 ngày tuổi (2–3 cặp lá thật, cao 5–6 cm). Các biện pháp kỹ thuật can thiệp gồm: tưới kích rễ Trimix-B1 (3 NST); phun Progibb 10SP kết hợp Atonik 1.8SL (12 NST); bấm ngọn lần 1 (17 NST) và lần 2 (31 NST). Phòng trừ bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia solani), thối gốc (Fusarium oryzae) và héo xanh (Fusarium sp.) bằng Ridomil Gold 68WG, Starner 20WP và Antracol 70WP.

Phương pháp theo dõi và xử lý số liệu

Tại mỗi nghiệm thức, chọn ngẫu nhiên 9 cây cố định ở vị trí không biên để đo đạc định kỳ vào các thời điểm 10, 17, 24, 31 và 45 NST. Các chỉ tiêu thu thập gồm: ngày phân cành cấp 1 và cấp 2, ngày ra nụ, ngày ra hoa, thời gian sinh trưởng phát triển, chiều cao cây, đường kính thân, số cành/cây, số lá/cây, đường kính tán, tỷ lệ bệnh hại, số nụ/cây, số hoa/cây, tỷ lệ hoa nở, đường kính hoa, độ bền hoa, tỷ lệ chậu thương phẩm loại I, II, III và các chỉ số kinh tế.

Dữ liệu thô được nhập và tính toán giá trị trung bình trên Microsoft Excel 2016. Phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng Duncan ở các mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$ được thực hiện trên phần mềm thống kê SAS 9.1.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân loại học thực vật, đặc tính hình thái, sinh thái học của cây hoa dừa cạn; tổng quan các dòng dừa cạn phổ biến tại Việt Nam (Tucana, Valiant F1, Megabloom, Mediterranean, Solar Avalanche, Tattoo F1). Tác giả làm rõ vai trò dược liệu của hơn 130 hợp chất terpenoid indole alkaloid (TIAs) có trong dừa cạn, đặc biệt là vinblastine, vincristine và ajmalicin.

Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu dinh dưỡng khoáng đa - trung - vi lượng đối với hoa kiểng và lược khảo các công trình nghiên cứu trước đây về phân bón cho cây dừa cạn tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh (Ngô Thị Bích Trâm, 2014; Nguyễn Thị Ngọc Quyền, 2014; Trần Thị Linh, 2015; Nguyễn Thị Kiều Trinh, 2016; Phạm Thị Lê Nguyên, 2019; Trần Thị Duy, 2021), chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về mức bón NPK thích hợp cho dòng hoa siêu bông Megabloom FVIN205.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết điều kiện khí tượng tại điểm thí nghiệm từ tháng 05 đến tháng 08/2022: nhiệt độ trung bình $28,4–29,3^\circ C$, số giờ nắng dao động $157,8–205,4$ giờ, lượng mưa $245,3–375,8$ mm, độ ẩm không khí $75–79%$.

Tác giả mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu (hạt giống FVIN205 Raspberry, phân bón Bình Điền, giá thể Klasmann), quy trình bố trí 6 nghiệm thức thí nghiệm CRD, sơ đồ khu thí nghiệm và quy trình canh tác hoàn chỉnh từ khâu xử lý nguyên liệu giá thể, ngâm ủ, ươm hạt, sang chậu, bấm ngọn 2 lần đến kỹ thuật phòng trừ sâu bệnh hại. Quy chuẩn đánh giá phẩm cấp chậu hoa (Loại I: cao $>20$ cm, $>20$ hoa, tán cân đối, không bệnh; Loại II: cao $18–20$ cm, $10–19$ hoa, bệnh $5–10%$; Loại III: không đạt thương phẩm) và công thức hạch toán kinh tế trên 1.000 chậu cũng được quy định cụ thể.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và thảo luận khoa học qua 5 nội dung chính:

  1. Ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng và phát triển: Hạt giống nảy mầm sau 5 ngày gieo với tỷ lệ đạt 85,83%. Mức bón NPK ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến ngày phân cành cấp 1, ngày ra nụ, ngày ra hoa và tổng chu kỳ sinh trưởng. Nghiệm thức bón 2 g/chậu (NT1) giúp cây phân cành cấp 1 sớm nhất (20,00 NST), ra nụ sớm (45,67 NST), ra hoa sớm (50,00 NST) và hoàn thành chu kỳ sinh trưởng nhanh nhất (68,50 ngày), trong khi mức bón cao 12 g/chậu (NT6) kéo dài ngày phân cành (21,67 NST), ngày ra nụ (47,67 NST) và ngày ra hoa (52,67 NST).

  2. Ảnh hưởng đến các chỉ tiêu sinh trưởng hình thái:

    • Chiều cao cây: Tại thời điểm 45 NST, chiều cao dao động từ $19,74–22,25$ cm, nghiệm thức NT1 đạt chiều cao lớn nhất (22,25 cm), sự khác biệt giữa các nghiệm thức ở giai đoạn cuối không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
    • Đường kính thân: Biến thiên từ $4,30–5,39$ mm, NT1 đạt đường kính thân lớn nhất (5,39 mm).
    • Số cành và số lá: Khác biệt có ý nghĩa thống kê rất cao ở 45 NST. NT1 đạt số cành cao nhất (25,20 cành/cây) và số lá nhiều nhất (137,33 lá/cây), vượt trội hoàn toàn so với NT6 (17,33 cành/cây và 96,67 lá/cây).
    • Đường kính tán: Tại 45 NST, đường kính tán dao động từ $17,10–19,66$ cm, trong đó NT1 đạt giá trị cao nhất (19,66 cm).
  3. Tình hình sâu bệnh hại: Trong suốt quá trình thí nghiệm không ghi nhận sự xuất hiện của sâu hại. Về bệnh hại, thời tiết mưa nhiều giai đoạn $15–30$ NST làm phát sinh bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia solani), thối gốc (Fusarium oryzae) và héo xanh (Fusarium sp.). Các nghiệm thức bón lượng phân NPK cao có xu hướng nhiễm bệnh nặng hơn: NT6 có tỷ lệ nhiễm lở cổ rễ 14,81%, thối gốc 14,81% và héo xanh 18,51%; trong khi NT1 có tỷ lệ lở cổ rễ 0%, héo xanh 0% và thối gốc 14,81%.

  4. Chỉ tiêu phát triển và phẩm chất chậu hoa:

    • Số nụ và số hoa: Số nụ dao động từ $25,00–35,15$ nụ/cây (NT3 đạt cao nhất 35,15 nụ/cây, NT1 đạt 33,67 nụ/cây). Số hoa dao động từ $11,92–16,58$ hoa/cây (NT2 đạt 16,58 hoa/cây, NT1 đạt 16,28 hoa/cây).
    • Đường kính hoa và độ bền hoa: NT1 đạt đường kính hoa lớn nhất (43,98 mm), độ bền hoa duy trì ở mức $3,60–3,73$ ngày.
  5. Hiệu quả kinh tế trên quy mô 1.000 chậu: Mức bón 2 g NPK/chậu (NT1) mang lại tỷ lệ chậu thương phẩm cao nhất (96,30%), doanh thu đạt 26,53 triệu đồng, lợi nhuận ròng đạt 19,89 triệu đồng với tỷ suất lợi nhuận 3,00 lần. Mức bón 12 g NPK/chậu (NT6) cho tỷ lệ thương phẩm thấp nhất (51,85%), lợi nhuận chỉ đạt 3,66 triệu đồng và tỷ suất lợi nhuận 0,53 lần.

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và kinh tế giữa 6 nghiệm thức:

Nghiệm thức Mức phân NPK (g/chậu) Chiều cao cây 45 NST (cm) Số cành (cành/cây) Số lá (lá/cây) Đường kính hoa (mm) Tỷ lệ bệnh héo xanh (%) Tỷ lệ chậu thương phẩm (%) Lợi nhuận/1.000 chậu (Triệu đồng) Tỷ suất lợi nhuận (lần)
NT1 (ĐC) 2,0 22,25 25,20 137,33 43,98 0,00 96,30 19,89 3,00
NT2 4,0 21,41 22,54 110,33 35,91 0,00 92,59 19,44 2,91
NT3 6,0 21,53 20,00 90,67 43,54 0,00 81,48 16,59 2,46
NT4 8,0 20,25 18,67 105,00 42,71 3,70 81,48 13,25 1,95
NT5 10,0 20,04 18,13 109,67 41,49 7,40 59,26 7,81 1,15
NT6 12,0 19,74 17,33 96,67 41,67 18,51 51,85 3,66 0,53

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả khoa học chính:
    • Xác định được mức phân bón NPK 16-16-8 tối ưu cho giống hoa dừa cạn FVIN205 Raspberry trồng chậu là 2,0 g/chậu (chia bón 4 lần ở 7, 17, 33, 40 NST).
    • Ở mức bón 2,0 g/chậu, cây đạt các chỉ tiêu vượt trội: thời gian sinh trưởng phát triển 68,50 ngày; chiều cao cây 22,25 cm; số cành đạt 25,20 cành/cây; số lá đạt 137,33 lá/cây; đường kính tán 19,66 cm; đường kính hoa 43,98 mm; độ bền hoa 3,73 ngày.
    • Cây đạt tỷ lệ chậu thương phẩm 96,30%, tổng thu 26,53 triệu đồng/1.000 chậu, mang lại lợi nhuận cao nhất là 19,89 triệu đồng/1.000 chậu với tỷ suất lợi nhuận 3,00 lần.
    • Chứng minh được việc tăng liều lượng bón NPK từ 8,0 g đến 12,0 g/chậu không làm tăng năng suất và chất lượng hoa mà ngược lại làm kéo dài thời gian sinh trưởng, giảm số cành, giảm số lá, tăng tỷ lệ nhiễm bệnh héo xanh (Fusarium sp.) lên đến 18,51% và giảm tỷ suất lợi nhuận xuống chỉ còn 0,53 lần.
  • Giải pháp và kiến nghị ứng dụng:
    • Khuyến cáo người sản xuất hoa kiểng tại Thành phố Hồ Chí Minh áp dụng mức bón 2 g NPK 16-16-8/chậu kết hợp trên nền giá thể phối trộn (1 đất : 1 xơ dừa : 1 phân bò : 1 tro trấu : 1 vỏ trấu có ủ Trichoderma) cho giống dừa cạn FVIN205 Raspberry.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước:
    • Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuyên biệt cho dòng dừa cạn siêu bông Megabloom FVIN205 Raspberry. Trong khi các nghiên cứu trước trên giống dừa cạn đứng truyền thống ghi nhận mức bón tối ưu là 10 g/chậu (Nguyễn Thị Ngọc Quyền, 2014) hoặc 7,5 g/chậu trên giống FVIN013 (Trần Thị Duy, 2021), nghiên cứu này chứng minh dòng FVIN205 Megabloom chỉ cần nhu cầu phân bón NPK 16-16-8 ở mức thấp (2 g/chậu) đã đạt hiệu quả sinh trưởng và kinh tế tối đa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do kinh phí thực hiện đề tài có hạn, tác giả chưa tiến hành phân tích được các chỉ tiêu lý, hóa tính của hỗn hợp giá thể phối trộn trước khi trồng và sau khi kết thúc thí nghiệm để đánh giá độ suy thoái dinh dưỡng hoặc tích lũy muối khoáng trong giá thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề nghị tiếp tục lặp lại thí nghiệm ở các thời điểm, mùa vụ khác nhau trong năm với các mức phân bón NPK 16-16-8 để kiểm chứng mức độ ổn định sinh học và hoàn thiện quy trình kỹ thuật chuẩn cho nghề trồng hoa dừa cạn tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Nông học, Cây cảnh và Cảnh quan: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố (CRD), kỹ thuật theo dõi chỉ tiêu nông học trên cây hoa trồng chậu và quy trình phân tích phương sai ANOVA bằng phần mềm SAS.
  • Kỹ thuật viên, nhà vườn sản xuất hoa kiểng đô thị: Tham khảo chi tiết công thức phối trộn, ủ giá thể với Trichoderma, kỹ thuật bấm ngọn định kỳ (17 và 31 NST) và lịch trình bón phân NPK tiết kiệm chi phí nhưng mang lại tỷ lệ chậu loại I cao.
  • Các nhà nghiên cứu về hoa dừa cạn: Cung cấp dữ liệu sinh trưởng thực tế của dòng Megabloom FVIN205 trong điều kiện khí hậu Nam Bộ phục vụ công tác đối chứng và phát triển quy trình canh tác.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống hoa dừa cạn FVIN205 Raspberry được sử dụng trong nghiên cứu có đặc điểm gì?
Hạt giống FVIN205 Raspberry thuộc dòng Megabloom do Công ty TNHH Hạt Giống Hoa Việt Nam cung cấp. Giống có thời gian nảy mầm 5–6 ngày, hoa màu tím hồng với đường kính hoa lớn 7–8 cm, tán to nhiều cành, chiều cao cây trung bình 20–25 cm và chu kỳ sinh trưởng từ 60–75 ngày, có khả năng thích nghi với điều kiện nhiệt đới nóng ẩm.

2. Công thức phối trộn giá thể trong thí nghiệm gồm những thành phần nào và xử lý ra sao?
Giá thể gồm 5 thành phần phối trộn theo tỷ lệ thể tích 1 đất sạch : 1 xơ dừa : 1 phân bò : 1 tro trấu : 1 vỏ trấu. Xơ dừa được ngâm nước vôi $CaCO_3$ 10% trong 14 ngày để xả tanin; tro trấu được ngâm xả kiềm 2 tuần; phân bò và vỏ trấu phơi giảm ẩm $<25%$. Hỗn hợp được bổ sung nấm Trichoderma (2 $kg/m^3$), duy trì độ ẩm 40–50% và ủ đống trong 30 ngày (đảo đống ở ngày thứ 15).

3. Phân bón NPK 16-16-8 được bón vào những thời điểm nào trong chu kỳ sinh trưởng của cây?
Tổng lượng phân NPK theo từng nghiệm thức được chia đều và bón gốc 4 lần tại các mốc thời gian: 7 ngày sau trồng (NST), 17 NST, 33 NST và 40 NST, bón cách gốc cây 5–6 cm.

4. Vì sao mức phân bón 2 g NPK/chậu lại mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn mức bón 12 g NPK/chậu?
Mức bón 2 g/chậu giúp cây sinh trưởng cân đối, số cành và số lá đạt cao nhất, ít bị bệnh hại, đạt tỷ lệ chậu thương phẩm 96,30%, mang lại lợi nhuận 19,89 triệu đồng/1.000 chậu (tỷ suất 3,00 lần). Ngược lại, mức bón 12 g/chậu làm cây thừa dinh dưỡng dẫn đến tỷ lệ bệnh héo xanh cao (18,51%), chậu thương phẩm chỉ đạt 51,85%, lợi nhuận giảm xuống còn 3,66 triệu đồng/1.000 chậu (tỷ suất 0,53 lần).

5. Trong quá trình thí nghiệm, cây dừa cạn xuất hiện những loại bệnh hại nào và xử lý bằng thuốc gì?
Cây bị ảnh hưởng bởi bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia solani), thối gốc (Fusarium oryzae) và héo xanh (Fusarium sp.) trong giai đoạn mưa nhiều ($15–30$ NST). Tác giả đã xử lý bằng cách phun Ridomil Gold 68WG (nồng độ 1,5 g/L), phun kết hợp Starner 20WP và Antracol 70WP (nồng độ 2 g/L) với lượng 20 L/1.000 chậu định kỳ 7 ngày/lần, đồng thời loại bỏ các chậu bị bệnh ra khỏi khu thí nghiệm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Huyền Thư đã xác định thành công mức phân bón NPK 16-16-8 tối ưu cho giống hoa dừa cạn FVIN205 Raspberry trồng chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh là 2,0 g/chậu chia làm 4 đợt bón. Mức bón này giúp cây sinh trưởng vượt trội về chiều cao (22,25 cm), số cành (25,20 cành/cây), số lá (137,33 lá/cây), đường kính hoa (43,98 mm), đồng thời hạn chế tỷ lệ phát sinh bệnh hại rễ và gốc. Kết quả đạt tỷ lệ chậu thương phẩm 96,30% với lợi nhuận 19,89 triệu đồng/1.000 chậu và tỷ suất lợi nhuận 3,00 lần, cung cấp luận cứ thực nghiệm chuẩn xác cho việc hoàn thiện quy trình canh tác hoa dừa cạn thương phẩm đô thị.