Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Rừng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sinh thái, điều hòa khí hậu, chống xói mòn đất, cản gió và dòng chảy, đồng thời cung cấp nguồn gỗ, lâm sản ngoài gỗ và duy trì đa dạng sinh học. Theo số liệu của Viện Điều tra và Quy hoạch rừng được trích dẫn trong công trình, diện tích rừng tự nhiên tại Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua bị suy giảm nghiêm trọng do việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng, khai thác lâm sản quá mức, gia tăng dân số và phát triển công nghiệp. Để khắc phục tình trạng này, các chương trình phát triển và phục hồi rừng được chú trọng triển khai, trong đó việc lựa chọn và nhân giống các loài cây gỗ bản địa quý hiếm có giá trị kinh tế và sinh thái cao là nhiệm vụ thiết yếu.

Cây Lát hoa (Chukrasia tabularis), thuộc chi Lát họ Xoan (Meliaceae), là loài cây thân gỗ lớn bản địa quý hiếm thuộc Nhóm 1 trong bảng phân loại gỗ của Việt Nam. Cây phân bố tự nhiên từ Lạng Sơn đến Hà Tĩnh, có thân thẳng, chiều cao có thể đạt tới 30 m và đường kính đạt 100 cm. Gỗ Lát hoa có màu hồng nhạt, vân đẹp, thớ cứng, dẻo dai, ít co giãn, không bị mối mọt, rất có giá trị trong sản xuất đồ mộc mỹ nghệ và nội thất cao cấp. Cây thích hợp trồng ở độ cao 0 - 700 m, nhiệt độ trung bình 25 - 30°C, lượng mưa 1.200 - 2.000 mm/năm và ưa đất sâu ẩm, thoát nước tốt. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên Lát hoa tự nhiên ngày càng khan hiếm, trong khi các công trình nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật nhân giống cây con ở giai đoạn vườn ươm, đặc biệt là ảnh hưởng của chế độ ánh sáng đến sinh trưởng của cây, còn rất hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá sinh trưởng của cây Lát hoa giai đoạn vườn ươm dưới ảnh hưởng của các mức độ che sáng khác nhau.
  2. Lựa chọn mức độ che sáng tối ưu nhất đối với sinh trưởng và phát triển của cây Lát hoa giai đoạn vườn ươm.

Ý nghĩa của đề tài:

  • Ý nghĩa khoa học: Cung cấp cơ sở khoa học về ảnh hưởng của chế độ che sáng đến sinh trưởng của cây Lát hoa trong giai đoạn vườn ươm, làm tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về sinh lý và nhân giống loài cây này.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Xác định chế độ che sáng thích hợp nhằm hoàn thiện quy trình kỹ thuật gieo ươm, nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng cây con phục vụ công tác trồng rừng tại tỉnh Thái Nguyên và các khu vực lân cận.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây Lát hoa (Chukrasia tabularis).
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát 4 công thức che sáng gồm che 75% ánh sáng, che 50% ánh sáng, che 25% ánh sáng và đối chứng không che sáng (0%).
  • Địa điểm và thời gian: Vườn ươm mô hình Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên), thực hiện trong năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh thái học thực vật và lâm học về mối quan hệ giữa chế độ chiếu sáng và quá trình sinh trưởng của cây con giai đoạn vườn ươm. Ánh sáng là nhân tố sinh thái chi phối trực tiếp đến quá trình quang hợp, quang chu kỳ, sự phân chia vật chất khô giữa các cơ quan, cũng như hình thái giải phẫu của thân lá và hệ rễ. Khóa luận tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến phản ứng của cây gỗ non dưới các độ tàn che khác nhau:

  • Các nghiên cứu quốc tế của Hendriks, Borthwick và Parker (1959) về tác động của bước sóng ánh sáng đỏ và phytochrome; Mazin (1969), Ekta và Singh (2000), Sasaki và Mori (1981) về phản ứng chịu bóng của cây rừng nhiệt đới; Kimmins (1998) về sự hình thành lá chịu bóng và phản ứng khi chuyển đổi chế độ chiếu sáng.
  • Các nghiên cứu tại Việt Nam về độ tàn che giai đoạn vườn ươm của Nguyễn Hữu Thước và cộng sự (1966) trên cây Lim; Hà Thị Mừng (1997) trên cây Cẩm lai; Nguyễn Tuấn Bình (2002) trên cây Dầu song nàng; Vũ Thị Lan và Nguyễn Văn Thêm (2006) trên cây Gõ đỏ; Đoàn Đình Tam trên cây Vối thuốc.

Điều kiện khu vực thí nghiệm

Thí nghiệm được tiến hành tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, có địa hình đồi bát úp với độ cao trung bình 50 - 70 m, độ dốc 10 - 15°. Đất đóng bầu là đất Feralit phát triển trên đá sa thạch lấy từ tầng mặt (0 - 10 cm), có đặc điểm chua (pH thấp), nghèo mùn, hàm lượng N và $\text{P}_2\text{O}_5$ dễ tiêu ở mức thấp. Khí hậu thuộc vùng nhiệt đới gió mùa với 2 mùa rõ rệt: nhiệt độ trung bình năm 22 - 23°C, lượng mưa trung bình 1.500 - 2.000 mm/năm tập trung vào các tháng 6 - 9, độ ẩm không khí trung bình 82%.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) với 4 công thức và 3 lần nhắc lại. Các ô thí nghiệm cách nhau 80 cm và có dải cây bảo vệ xung quanh.

  • Công thức 1 (CT1): Che sáng 75%
  • Công thức 2 (CT2): Che sáng 50%
  • Công thức 3 (CT3): Che sáng 25%
  • Công thức 4 (CT4 - Đối chứng): Không che sáng (0%)

Quy trình chuẩn bị và gieo ươm:

  1. Tạo bầu: Vỏ bầu polyetylen kích thước 8 × 12 cm có đục lỗ thoát nước hai bên đáy. Hỗn hợp ruột bầu gồm 98% đất tầng A đập nhỏ, sàng sạch tạp vật kết hợp với 2% phân gà khô.
  2. Xử lý hạt giống: Loại bỏ hạt lép trong nước sạch, ngâm hạt vào nước ấm "2 sôi 3 lạnh" (35 - 40°C) trong 3 - 4 giờ, sau đó ủ nứt nanh rồi đem gieo vào bầu (1 - 3 hạt/bầu).
  3. Chăm sóc: Tưới nước đủ ẩm vào sáng sớm và chiều mát (lượng tưới 3 - 5 lít/m²), làm cỏ, xới váng định kỳ 10 - 15 ngày/lần, cấy dặm để duy trì mật độ 1 cây khỏe/bầu. Tổng số bầu bố trí là 360 bầu (90 bầu cho mỗi công thức thí nghiệm).

Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập số liệu

Ở cuối đợt thí nghiệm, mỗi công thức chọn ngẫu nhiên 30 cây (10 cây/lần nhắc lại theo 5 điểm trên đường chéo góc) để đo đếm:

  • Tỷ lệ sống (%): Đếm tổng số cây sống trong từng công thức.
  • Chiều cao vút ngọn ($\bar{H}_{vn}$, cm): Đo từ mặt bầu đến đỉnh sinh trưởng bằng thước kỹ thuật chính xác đến 0,1 cm.
  • Đường kính cổ rễ ($\bar{D}_{00}$, cm): Đo cách mặt bầu 2 cm bằng thước kẹp panme chính xác đến 0,1 mm.
  • Số lá trung bình (lá): Đếm tổng số lá thật trên từng cây mẫu.
  • Phân cấp phẩm chất cây con (tuổi 8 - 9 tháng):
    • Cây Tốt: $\bar{D}{00}$ từ 0,5 - 0,6 cm, $\bar{H}{vn}$ từ 60 - 80 cm, thân hóa gỗ hoàn toàn, không sâu bệnh, ngọn nguyên vẹn.
    • Cây Trung bình: $\bar{D}{00}$ từ 0,4 - 0,6 cm, $\bar{H}{vn}$ từ 50 - 70 cm, thân hóa gỗ một phần, ít sâu bệnh.
    • Cây Xấu: $\bar{D}{00}$ từ 0,3 - 0,4 cm, $\bar{H}{vn}$ từ 20 - 40 cm, còi cọc, bị sâu bệnh hoặc cụt ngọn, nhiều thân.
  • Dự tính tỷ lệ xuất vườn (%): Đánh giá dựa trên tỷ lệ cây đạt phẩm chất tốt và trung bình đáp ứng tiêu chuẩn.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

Dữ liệu thô được tính toán các giá trị trung bình mẫu ($\bar{H}{vn}$, $\bar{D}{00}$) trên Microsoft Excel. Phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) và kiểm định sai khác giữa các giá trị trung bình theo tiêu chuẩn Duncan được thực hiện bằng phần mềm thống kê SAS 9.0 ở mức ý nghĩa $Pr < 0{,}05$, hệ số biến động $CV \le 20%$ bảo đảm độ tin cậy trong thí nghiệm ngoài đồng ruộng.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của rừng và thực trạng suy giảm diện tích rừng tự nhiên tại Việt Nam. Giới thiệu giá trị kinh tế và sinh thái của cây Lát hoa (Chukrasia tabularis), xác định sự cần thiết phải nghiên cứu chế độ ánh sáng ở giai đoạn vườn ươm. Đặt ra 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đồng thời nêu rõ ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn trong công tác gieo ươm cây giống tại tỉnh Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Tổng hợp cơ sở khoa học về vai trò sinh lý và hình thái của ánh sáng đối với cây rừng và cây con vườn ươm. Hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về chế độ che sáng cho các loài cây gỗ bản địa. Trình bày chi tiết điều kiện tự nhiên (địa lý, địa hình, đặc tính đất đai, khí hậu - thủy văn) của khu vực thí nghiệm tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Cung cấp thông tin toàn diện về đặc tính sinh học, phân loại học, vùng phân bố tự nhiên và giá trị sử dụng của loài Lát hoa.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là cây Lát hoa ở giai đoạn vườn ươm và phạm vi khảo nghiệm 4 mức độ che sáng (75%, 50%, 25%, 0%). Mô tả chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 3 lần nhắc lại, quy mô 360 bầu. Thuyết minh đầy đủ quy trình kỹ thuật chuẩn bị đất ruột bầu (98% đất tầng A + 2% phân gà khô), quy cách vỏ bầu (8 × 12 cm), xử lý kích thích hạt nứt nanh (nước ấm 35 - 40°C trong 3 - 4 giờ) và kỹ thuật chăm sóc. Thiết lập bộ tiêu chí đánh giá sinh trưởng, thang phân cấp chất lượng cây con và quy trình xử lý số liệu bằng Excel và phần mềm SAS 9.0.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Công bố và thảo luận các số liệu thực nghiệm thu được sau thời gian theo dõi:

  1. Ảnh hưởng đến tỷ lệ sống: Tỷ lệ sống biến thiên từ 83,33% đến 92,22%, có sự sai khác rõ rệt giữa các công thức ($Pr < 0{,}05, CV = 8{,}6%$).
  2. Sinh trưởng chiều cao ($\bar{H}_{vn}$): Đạt từ 5,3 cm đến 9,2 cm, phân hóa thành 4 nhóm theo trật tự CT2 > CT1 > CT3 > CT4 ($Pr < 0{,}05, CV = 11{,}4%$).
  3. Sinh trưởng đường kính cổ rễ ($\bar{D}_{00}$): Đạt từ 0,17 cm đến 0,28 cm, trong đó CT2 đạt giá trị cao nhất ($Pr < 0{,}05, CV = 17{,}6%$).
  4. Động thái ra lá: Số lá trung bình dao động từ 5,6 lá đến 8,7 lá/cây, CT2 vượt trội nhất ($Pr < 0{,}05, CV = 7{,}7%$).
  5. Phẩm chất cây con và dự tính tỷ lệ xuất vườn: Tỷ lệ cây tốt đạt cao nhất ở CT2 (69,9%), kéo theo tỷ lệ dự tính xuất vườn đạt đỉnh 92,6%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khẳng định công thức che sáng 50% (CT2) là công thức tối ưu nhất cho sinh trưởng, phát triển và phẩm chất cây Lát hoa giai đoạn vườn ươm. Thẳng thắn chỉ ra các tồn tại do thời gian thực tập ngắn hạn (chưa nghiên cứu sâu về chế độ bón phân, phòng trừ sâu bệnh). Đề xuất 7 nội dung nghiên cứu mở rộng trong tương lai nhằm hoàn thiện quy trình kỹ thuật nhân giống.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Toàn bộ các chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng cây con Lát hoa ở các công thức che sáng được tổng hợp trong bảng đối chiếu dưới đây:

Công thức thí nghiệm Tỷ lệ sống (%) Chiều cao trung bình $\bar{H}_{vn}$ (cm) Đường kính cổ rễ $\bar{D}_{00}$ (cm) Số lá trung bình (lá/cây) Tỷ lệ cây Tốt (%) Tỷ lệ cây Trung bình (%) Tỷ lệ cây Xấu (%) Dự tính xuất vườn (%) Phân hạng Duncan
CT1 (Che sáng 75%) 90,00 8,2 0,23 7,5 44,4 38,3 17,3 82,7 b
CT2 (Che sáng 50%) 92,22 9,2 0,28 8,7 69,9 20,5 9,6 92,6 a
CT3 (Che sáng 25%) 84,44 8,0 0,19 7,2 21,1 47,4 31,5 64,2 c
CT4 (Không che sáng) 83,33 5,3 0,17 5,6 17,3 44,0 38,7 56,8 d
Mức xác suất ($Pr$) < 0,05 < 0,05 < 0,05 < 0,05 - - - - -
Hệ số biến động ($CV$) 8,6% 11,4% 17,6% 7,7% - - - - -

Các phát hiện thực nghiệm chính

  • Tỷ lệ sống: Chế độ che sáng 50% (CT2) cho tỷ lệ sống cao nhất đạt 92,22% (83 cây sống/90 bầu), tiếp theo là che 75% (90,00%), che 25% (84,44%) và thấp nhất ở công thức không che sáng (83,33%). Kết quả kiểm định cho thấy sai khác có ý nghĩa thống kê ($Pr < 0{,}05$).
  • Sinh trưởng chiều cao và đường kính: CT2 vượt trội hoàn toàn với chiều cao đạt 9,2 cm (cao hơn CT1: 1,0 cm; CT3: 1,2 cm; CT4: 3,9 cm) và đường kính cổ rễ đạt 0,28 cm (cao hơn CT1: 0,05 cm; CT3: 0,09 cm; CT4: 0,11 cm). Việc không che sáng (CT4) làm cây sinh trưởng kém nhất ($\bar{H}{vn} = 5{,}3$ cm; $\bar{D}{00} = 0{,}17$ cm).
  • Khả năng ra lá và chất lượng cây con: Cây ở CT2 phát triển bình quân 8,7 lá/cây, có tỷ lệ cây đạt phẩm chất Tốt cao nhất (69,9%) và tỷ lệ cây Xấu thấp nhất (9,6%). Ngược lại, CT4 có số lá thấp nhất (5,6 lá/cây) và tỷ lệ cây Xấu cao nhất (38,7%).
  • Tỷ lệ cây xuất vườn: Dự tính tỷ lệ xuất vườn sắp xếp theo thứ tự giảm dần: CT2 (92,6%) > CT1 (82,7%) > CT3 (64,2%) > CT4 (56,8%).

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật

Từ kết quả nghiên cứu, tác giả khuyến nghị trong sản xuất giống cây Lát hoa từ hạt ở giai đoạn vườn ươm nên áp dụng chế độ che sáng 50% để đảm bảo tối ưu hóa sinh trưởng chiều cao, đường kính, số lượng lá và tỷ lệ cây con đạt chuẩn xuất vườn.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã bổ sung dẫn liệu thực nghiệm định lượng có giá trị về phản ứng của loài Lát hoa giai đoạn cây mầm đối với các mức độ che sáng khác nhau, khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng chế độ che sáng 50% vào quy trình kỹ thuật sản xuất cây giống lâm nghiệp tại khu vực Thái Nguyên.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Do thời gian thực tập tốt nghiệp có hạn, đề tài chỉ tập trung khảo sát đơn yếu tố là chế độ che sáng mà chưa thể mở rộng nghiên cứu phối hợp với các biện pháp kỹ thuật lâm sinh khác như chế độ phân bón, thành phần giá thể ruột bầu và phòng trừ sâu bệnh hại.

Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất

  1. Thử nghiệm các phương pháp bảo quản và xử lý hạt giống Lát hoa khác nhau trước khi gieo.
  2. Khảo sát sinh trưởng của cây con gieo ươm ở các thời vụ khác nhau trong năm.
  3. Nghiên cứu ảnh hưởng của các tỷ lệ phối trộn hỗn hợp ruột bầu khác nhau.
  4. Hoàn thiện quy trình chăm sóc tổng hợp (chế độ bón phân, lượng nước tưới, làm cỏ).
  5. Thiết lập thí nghiệm với các dải mức độ che sáng chi tiết hơn để xác định ngưỡng che sáng chính xác nhất.
  6. Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật phòng trừ sâu bệnh hại cây con trong vườn ươm.
  7. Tăng thời gian theo dõi thực nghiệm qua các giai đoạn tuổi lớn hơn của cây con.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Lâm nghiệp, Nông lâm kết hợp, Quản lý tài nguyên rừng và Trồng trọt có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) trong vườn ươm và phương pháp phân tích phương sai ANOVA/Duncan bằng phần mềm SAS 9.0.
  • Cán bộ kỹ thuật và cơ sở sản xuất giống lâm nghiệp: Cung cấp thông số kỹ thuật cụ thể về tỷ lệ ruột bầu (98% đất + 2% phân gà khô), phương pháp xử lý hạt nước ấm (35 - 40°C trong 3 - 4 giờ) và mức che sáng tối ưu 50% để nâng cao tỷ lệ xuất vườn cây Lát hoa lên trên 90%.
  • Các nhà nghiên cứu lâm sinh: Làm dữ liệu đối sánh cho các công trình nghiên cứu về sinh lý sinh thái các loài cây họ Xoan và nhóm cây gỗ bản địa tái sinh dưới tán rừng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao công thức che sáng 50% (CT2) lại mang lại hiệu quả sinh trưởng tốt nhất cho cây Lát hoa?

Theo các dẫn liệu trong khóa luận, cây Lát hoa ở giai đoạn cây con trong vườn ươm có đặc tính chịu bóng nhất định. Chế độ che sáng 50% cung cấp cường độ ánh sáng phù hợp giúp giảm thoát hơi nước và hạ nhiệt độ bề mặt bầu đất, đồng thời vẫn bảo đảm đủ năng lượng cho quang hợp, giúp cây đạt tỷ lệ sống cao nhất (92,22%), chiều cao $\bar{H}{vn}$ đạt 9,2 cm, đường kính $\bar{D}{00}$ đạt 0,28 cm và tạo ra 69,9% cây con phẩm chất tốt.

2. Thành phần hỗn hợp ruột bầu và kích thước túi bầu được sử dụng trong nghiên cứu là gì?

Hỗn hợp ruột bầu được phối trộn theo tỷ lệ khối lượng gồm 98% đất tầng A (đã đập nhỏ, sàng sạch rễ cây, sỏi đá) và 2% phân gà khô. Vỏ bầu làm bằng chất liệu polyetylen có kích thước 8 × 12 cm, đáy đục lỗ thoát nước ở hai bên.

3. Phương pháp xử lý kích thích hạt giống Lát hoa trước khi gieo được tiến hành như thế nào?

Hạt giống được ngâm trong nước lã sạch để loại bỏ hạt lép, hạt hỏng. Các hạt tốt sau đó được ngâm vào nước ấm theo tỷ lệ "2 sôi 3 lạnh" (nhiệt độ 35 - 40°C) trong khoảng thời gian từ 3 đến 4 giờ, sau đó vớt ra đem ủ cho đến khi hạt nứt nanh rồi mới tiến hành tra vào bầu đất đã tưới ẩm.

4. Kết quả kiểm định thống kê cho thấy sự khác biệt giữa các công thức che sáng có ý nghĩa không?

Có. Kết quả phân tích phương sai một nhân tố bằng phần mềm SAS 9.0 cho thấy mức xác suất $Pr < 0{,}05$ ở tất cả các chỉ tiêu theo dõi (tỷ lệ sống, chiều cao vút ngọn, đường kính cổ rễ, số lá). Kiểm định Duncan phân tách các công thức thành các nhóm sai khác rõ rệt ($a, b, c, d$), trong đó công thức 2 (che 50%) luôn được xếp hạng cao nhất ($a$).

5. Dự tính tỷ lệ xuất vườn của cây con Lát hoa ở các công thức che sáng chênh lệch nhau ra sao?

Dự tính tỷ lệ xuất vườn có sự phân hóa mạnh mẽ: Công thức 2 (che 50%) đạt tỷ lệ cao nhất là 92,6%; Công thức 1 (che 75%) đạt 82,7%; Công thức 3 (che 25%) đạt 64,2%; và thấp nhất là Công thức 4 (không che sáng) chỉ đạt 56,8%. Như vậy, việc che sáng 50% giúp tăng tỷ lệ xuất vườn thêm 35,8% so với việc để cây ngoài ánh sáng tự nhiên hoàn toàn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kiều Oanh đã nghiên cứu thực nghiệm thành công ảnh hưởng của 4 chế độ che sáng đến sinh trưởng của cây con Lát hoa (Chukrasia tabularis) giai đoạn vườn ươm tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả phân tích số liệu và kiểm định thống kê khẳng định chế độ che sáng 50% mang lại hiệu quả vượt trội toàn diện về tỷ lệ sống (92,22%), chiều cao vút ngọn (9,2 cm), đường kính cổ rễ (0,28 cm), số lá (8,7 lá) và tỷ lệ dự tính xuất vườn (92,6%). Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và thực tiễn cao, cung cấp cơ sở kỹ thuật tin cậy cho công tác nhân giống và phát triển loài cây gỗ quý Lát hoa trong sản xuất lâm nghiệp.