Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh the influence of adaptation behaviors on continuance intention to use digital platforms the case of ridehailing service in vietnam

Luận án tiến sĩ về ảnh hưởng của hành vi thích ứng đến ý định sử dụng nền tảng số, nghiên cứu dịch vụ gọi xe công nghệ tại Việt Nam. Quản trị kinh doanh.

Chuyên ngành

Business Administration

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctor of Philosophy

2023

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

STATEMENT OF ORIGINALITY

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Problem Statement

1.2. Research Objectives and Questions

1.3. Scope of the Research

1.3.1. Unit of analysis

1.3.2. The application-based focus

1.4. Key Findings and Contributions of the Research

REFEREED JOURNAL ARTICLES AND CONFERENCE PAPERS

GLOSSARY OF ACRONYMS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Hành Vi Thích Ứng Đến Gọi Xe

Sự phát triển của m-commerce thông qua các ứng dụng gọi xe đang trở nên phổ biến. Tuy nhiên, ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ gọi xe công nghệ vẫn chưa được khám phá đầy đủ, đặc biệt là từ góc độ của người lái xe. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích hành vi thích ứng của người dùng và tác động của nó đến ý định tiếp tục sử dụng các dịch vụ gọi xe công nghệ như Grab, Be, và Gojek tại Việt Nam. Nghiên cứu dựa trên lý thuyết Adaptive Structuration Theory for Individuals (ASTI), Expectation-Confirmation Model (ECM), và Decomposed Theory of Planned Behavior (DTPB), đề xuất một mô hình lý thuyết để kiểm tra cách quá trình thích ứng của người dùng ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng. Theo Google, Temasek và Bain, dịch vụ gọi xe tại Việt Nam có tốc độ tăng trưởng hàng đầu Đông Nam Á, ước tính đạt 3,77 tỷ USD vào năm 2022 và 4,6 tỷ USD vào năm 2026.

1.1. Sự Trỗi Dậy Của Ứng Dụng Gọi Xe Tại Thị Trường Việt Nam

Thị trường dịch vụ gọi xe công nghệ tại Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, với sự tham gia của nhiều ứng dụng gọi xe quốc tế và nội địa. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi các nhà cung cấp dịch vụ phải liên tục cải thiện và đổi mới để thu hút và giữ chân người dùng. Theo báo cáo của Google, Temasek và Bain, tốc độ tăng trưởng hàng năm của dịch vụ gọi xeViệt Nam dẫn đầu khu vực Đông Nam Á, dự kiến đạt 4.6 tỷ USD vào năm 2026. Việc hiểu rõ hành vi thích ứng của người dùng là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp thành công trong thị trường này.

1.2. Vai Trò Của Hành Vi Thích Ứng Trong Ý Định Tiếp Tục Sử Dụng

Hành vi thích ứng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ý định tiếp tục sử dụng của người dùng đối với dịch vụ gọi xe công nghệ. Khi người dùng cảm thấy dễ dàng thích ứng với ứng dụng, họ có xu hướng tiếp tục sử dụng dịch vụ. Các yếu tố như tính dễ sử dụng, tiện lợi, và chất lượng dịch vụ đều ảnh hưởng đến hành vi thích ứng của người dùng. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ mối quan hệ giữa hành vi thích ứngý định tiếp tục sử dụng trong bối cảnh dịch vụ gọi xe công nghệ tại Việt Nam.

II. Thách Thức Duy Trì Người Dùng Ứng Dụng Gọi Xe Công Nghệ

Thách thức lớn nhất đối với các công ty dựa trên ứng dụng gọi xe là làm thế nào để giữ chân người dùng trong một thị trường cạnh tranh cao. Các công ty RHA phải đối mặt với sự cạnh tranh từ một nhóm tài xế dùng chung, những người có thể dễ dàng chuyển sang các đối thủ cạnh tranh khác. Vấn đề trung tâm cần nghiên cứu là quá trình người dùng gọi xe thích ứng với ứng dụng di động và sau đó đưa ra quyết định tiếp tục sử dụng nó. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi thích ứngý định tiếp tục sử dụng, từ đó giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả.

2.1. Cạnh Tranh Gay Gắt Giữa Các Ứng Dụng Gọi Xe Công Nghệ

Nghiên cứu chỉ ra rằng hành vi thích ứngý định tiếp tục sử dụng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giá cả, chất lượng dịch vụ, sự tin tưởng, tiện lợi, và tính dễ sử dụng.

2.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Tiếp Tục Sử Dụng Ứng Dụng

Nghiên cứu cần xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng ứng dụng gọi xe của người dùng. Các yếu tố này có thể bao gồm sự hài lòng với chất lượng dịch vụ, giá cả hợp lý, tính tiện lợi trong quá trình sử dụng, và sự tin tưởng vào ứng dụng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp các doanh nghiệp xây dựng các chiến lược cải thiện dịch vụ và tăng cường lòng trung thành của khách hàng. Dựa trên lý thuyết Expectation-Confirmation Model (ECM), nghiên cứu này tập trung vào việc xác định liệu sự hài lòng có ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng hay không.

III. Cách Hành Vi Thích Ứng Ảnh Hưởng Ý Định Dùng Gọi Xe

Một vấn đề quan trọng là làm thế nào hành vi thích ứng của người dùng đối với ứng dụng gọi xe ảnh hưởng đến việc tiếp tục sử dụng ứng dụng. Các nghiên cứu gần đây về thích ứnghành vi sau chấp nhận đã không thuyết phục và mâu thuẫn. Điều quan trọng nhất là hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến thích ứng và dẫn đến ý định tiếp tục của người dùng nền tảng. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc khám phá các yếu tố này, bao gồm các đặc điểm công nghệ và xã hội, đặc điểm tính cách và các đặc điểm cá nhân khác.

3.1. Phân Tích Các Giai Đoạn Của Quá Trình Thích Ứng Ứng Dụng

Nghiên cứu cần phân tích chi tiết các giai đoạn của quá trình thích ứng ứng dụng, từ giai đoạn làm quen ban đầu đến giai đoạn sử dụng thường xuyên. Mỗi giai đoạn có thể có những yếu tố ảnh hưởng khác nhau đến hành vi thích ứng của người dùng. Nghiên cứu cũng cần xem xét đến vai trò của điều kiện hỗ trợnỗ lực mong đợi trong quá trình này. Việc hiểu rõ các giai đoạn giúp các doanh nghiệp thiết kế các chiến lược hỗ trợ người dùng hiệu quả hơn.

3.2. Vai Trò Của Yếu Tố Tâm Lý Trong Hành Vi Thích Ứng Ứng Dụng

Các yếu tố tâm lý như nhận thức rủi ro, giá trị cảm nhận, và mong đợi hiệu suất có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi thích ứng của người dùng đối với ứng dụng gọi xe. Người dùng có thể cảm thấy lo lắng về an toàn hoặc chất lượng dịch vụ, hoặc họ có thể không chắc chắn về giá trị mà ứng dụng mang lại. Nghiên cứu cần xem xét đến vai trò của các yếu tố này và tìm cách giảm thiểu các rào cản tâm lý để khuyến khích hành vi thích ứng.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Hành Vi Thích Ứng Dịch Vụ Gọi Xe Việt Nam

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích thống kêmô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để phân tích dữ liệu thu thập từ hơn 500 tài xế của các công ty ứng dụng gọi xe lớn nhất trên khắp Việt Nam. Các kết quả thực nghiệm mở rộng những hiểu biết toàn diện về ảnh hưởng của thích ứng của người dùng đối với ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng di động. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cung cấp một triển vọng mới để hiểu các yếu tố đầu vào của quá trình thích ứng, bao gồm tính hữu ích cảm nhận, hỗ trợ quản lý, tự hiệu quả, và sự tin tưởng, ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng gọi xe trong bối cảnh một quốc gia mới nổi, như Việt Nam trong trường hợp này.

4.1. Thu Thập Dữ Liệu Và Phân Tích Từ Người Dùng Thực Tế

Nghiên cứu thu thập dữ liệu thông qua khảo sát và phỏng vấn trực tiếp với người dùng dịch vụ gọi xe công nghệ tại Việt Nam. Dữ liệu này bao gồm thông tin về độ tuổi người dùng, thu nhập, giới tính, nơi sinh sống, và tần suất sử dụng. Việc phân tích dữ liệu này giúp xác định các yếu tố nhân khẩu học có ảnh hưởng đến hành vi thích ứngý định tiếp tục sử dụng.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Và Ý Nghĩa Thực Tiễn Cho Doanh Nghiệp

Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin quan trọng cho các doanh nghiệp dịch vụ gọi xe công nghệ tại Việt Nam. Các doanh nghiệp có thể sử dụng những thông tin này để cải thiện chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa giá cả, và tăng cường sự tin tưởng của người dùng. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cung cấp những gợi ý về cách thiết kế ứng dụng thân thiện hơn và cung cấp điều kiện hỗ trợ tốt hơn cho người dùng.

V. Tác Động Của Yếu Tố Hỗ Trợ Đến Hành Vi Thích Ứng Gọi Xe

Nghiên cứu cũng cho thấy vai trò quan trọng của hỗ trợ quản lý trong việc thúc đẩy hành vi thích ứng của người dùng. Khi người dùng cảm thấy được hỗ trợtin tưởng, họ có xu hướng thích ứng nhanh hơn với ứng dụng gọi xe. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người dùng mới hoặc những người có ít kinh nghiệm sử dụng công nghệ. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc cung cấp hỗ trợ kịp thời và hiệu quả để giúp người dùng vượt qua những khó khăn ban đầu.

5.1. Xây Dựng Mối Quan Hệ Tin Cậy Giữa Doanh Nghiệp Và Khách Hàng

Sự tin tưởng là một yếu tố then chốt trong việc xây dựng mối quan hệ bền vững giữa doanh nghiệp và khách hàng. Khi người dùng tin tưởng vào ứng dụng gọi xe, họ có xu hướng tiếp tục sử dụng dịch vụ và giới thiệu cho người khác. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng, đảm bảo an toàn cho các giao dịch thanh toán, và giải quyết các khiếu nại một cách nhanh chóng và hiệu quả.

5.2. Cung Cấp Hỗ Trợ Kỹ Thuật Và Tư Vấn Cho Người Dùng Ứng Dụng

Việc cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn cho người dùng là một cách hiệu quả để giảm thiểu những khó khăn trong quá trình sử dụng ứng dụng gọi xe. Các doanh nghiệp có thể cung cấp các kênh hỗ trợ trực tuyến, hướng dẫn sử dụng chi tiết, và đào tạo cho người dùng mới. Điều này giúp người dùng cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi sử dụng ứng dụng.

VI. Kết Luận Về Hành Vi Thích Ứng Và Triển Vọng Tương Lai

Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ mối quan hệ giữa hành vi thích ứngý định tiếp tục sử dụng dịch vụ gọi xe công nghệ tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp trong việc xây dựng chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả. Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến hành vi thích ứng, chẳng hạn như ảnh hưởng xã hộithói quen sử dụng.

6.1. Tóm Tắt Những Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hành vi thích ứngý định tiếp tục sử dụng dịch vụ gọi xe công nghệ, bao gồm tính dễ sử dụng, tiện lợi, chất lượng dịch vụ, giá cả, và sự tin tưởng. Nghiên cứu cũng cho thấy vai trò quan trọng của hỗ trợ quản lýtự hiệu quả trong việc thúc đẩy hành vi thích ứng.

6.2. Gợi Ý Cho Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chủ Đề Này

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến hành vi thích ứng, chẳng hạn như ảnh hưởng xã hộithói quen sử dụng. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng có thể xem xét đến vai trò của các yếu tố văn hóa và bối cảnh địa phương trong việc định hình hành vi thích ứng.

14/05/2025
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh the influence of adaptation behaviors on continuance intention to use digital platforms the case of ridehailing service in vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY THE INFLUENCE OF ADAPTATION BEHAVIORS ON CONTINUANCE INTENTION TO USE DIGITAL PLATFORMS: THE CASE OF RIDE-HAILING SERVICE IN VIETNAM DOCTOR OF PHILOSOPHY IN BUSINESS ADMINISTRATION ID: PBAIU19001 HO CHI MINH CITY- 2023 NGUYEN GIANG DO THE INFLUENCE OF ADAPTATION BEHAVIORS ON CONTINUANCE INTENTION TO USE DIGITAL PLATFORMS: THE CASE OF RIDE-HAILING SERVICE IN VIETNAM MAJOR: BUSINESS ADMINISTRATION ID: PBAIU19001 SUPERVISOR DR. HA MINH TRI HO CHI MINH CITY- 2023 STATEMENT OF ORIGINALITY I certify that, except where due acknowledgement has been made, the thesis is the work of the author alone, and the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of this thesis is the result of work which has been carried out since the official commencement date of the approved research program. Any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged. Nguyen Giang Do Ho Chi Minh City January, 2023 1V REFEREED JOURNAL ARTICLES AND CONFERENCE PAPERS Nguyen, D.

What makes users continue to want to use the digital platform? Evidence from the ride-hailing service platform in Vietnam. SAGE Open, 12(1), DOI:10. Understanding the influence of user adaptation on the continuance intention towards ride- hailing services: the perspective of management support. Journal for Global Business Advancement, 15(1), 39-62, DOI: 10.

The role of user adaptation and trust in understanding continuance intention towards mobile shopping: An extended expectation-confirmation model. Cogent Business & Management, 8(\), DOI: 10. Giang-Do Nguyen, Minh-Tri Ha, and Bao-Son Doan, (2023) Service value, service quality, customer satisfaction, and customer loyalty: The mediating role of switching costs. Humanities and Social Sciences Communications.

The Dual Role of Online Trust: A Study about Generation Z through Online Purchase intentions: A Vietnamese perspective. Journal of International Business and Entrepreneurship Development, DOI: 10. Understanding the influence of user adaptation on continuance intention towards ride-hailing services: the perspectives of management support and online experience. Presentation at the 18th Annual World Congress of the Academy for Global Business Advancement [AGBA, Istanbul, Turkey, July 2- 4, 2022].

(Best Paper Award) Other research and conference publications Thanh-Huong, N., Minh-Tri, Ha. Content-Based Attributes of Online Reviews and Its Role in Travel Decision: A PRISMA Method of Studies from 2009 to 2021 Vietnam. AGBA’s 2022 Conference Proceedings (Advances in Global Business Research) Vol. 1, ISSN: 1549-9332, Istanbul, Turkey.

Understanding behavioral adaptation on continuance intention for ride-hailing service in Ho Chi Minh city, Vietnam. Presentation at the 2nd International Conference on Economics, Business and Tourism (ICEBT-2020) [International University, VNU-HCM, Ho Chi Minh, Vietnam, January 12, 2020]. International accreditation impacts teaching and learning: Case of Vietnam non-public universities. Ho Chi Minh City Open University Journal of Science-Social Sciences, 11(2),60-74.

Strengthening Information-Seeking Behavior Toward International Destinations Among Young Travelers in Vietnam During the Pandemic Recovery. Ho Chi Minh City Open University Journal of Science-Social Sciences, 13 (2), 1-26.2023 (ACI-indexed) GLOSSARY OF ACRONYMS ACM Association for computing machinery ADP Adaptation behavior ASEAN Association of Southeast Asian nations AST Adaptive structuration theory ASTI Adaptive structuration theory for individuals AVE Average variance extracted BI Behavioral intention CMB Common method bias Cl Continuance intention CFA Confirmatory factor analysis CFI Comparative fit CMIN Chi-square statistics CMUA Coping model of user adaptation COG Cognitive model CR Composite reliability CS/C Consumer satisfaction/confirmation CTT Commitment-trust theory DP Digital platform DTPB Decomposed theory of planned behaviors GDP Gross domestic product GFI Goodness-of-fit index GPS Global position system GWP Global warming potential EBSCO Elton Bryson Stephens Sr. Information service ECM Expectation-confirmation model ECT Expectation-confirmation theory ERP Enterprise resource planning ES-QUAL Electronic Service quality model VI HIWP High involvement work practice HRM Human resource management IC International conferences ICT Information and communications technology TEEE Institute of Electrical and Electronics Engineers DIT Diffusion of innovation theory IS Information technology system ISSM Information system success model ISURA Information system use-related activity IT Information technology ITA Individual information technology adaptation model KMO Kaiser-Meyer-Olkin test M-app Mobile application M-commerce Mobile commerce M-health Mobile health service MEC Means-end chain theory MM Mixed method MS Management support NFI Normed fit index OB Organizational behavior OIT Organismic integration theory OST Organizational support theory PBC Perceived behavioral control PEOU Perceived ease of use PIB Perceived individual benefits POB Perceived organizational benefits PU Perceived usefulness QUAL Qualitative method QUAN Quantitative method vill RHA Ride-hailing application RFT Regulatory focus theory RMSEA Root mean square error of approximation SFL Standardized factor loading SDL Service-dominant logic SDT Self-determination theory SA Satisfaction SE Self-Efficacy SECON Sharing economy SEM Structural equation modeling SERVQUAL Service quality measurement model SET Social exchange theory SME Small and medium enterprise SOR Stimulus-Organism-Response SRMR Standardized root mean square residual SST Social support theory STS Socio-technical systems theory TAM Technology acceptance model TACT Technology affordances and constraints theory TCT Technology continuance theory TCV Theory of consumption value TLI Tucker—Lewis index TNC Transportation Network Company TOE Organization-Environment framework TPB Theory of planned behaviors TRD Technology readiness TRA Theory of reasoned actions TTF Task-technology fit TR Trust 1X U&G Uses and gratification theory UTAUT The unified theory of acceptance and use of technology UTAUT2 The extended unified theory of acceptance and use of technology TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF ORIGINALITY. << se ESsSSSEesee2 iii REFEREED JOURNAL ARTICLES AND CONFERENCE PAPERS <0 09.90 00060400 iv GLOSSARY OF ACRONYMS.

0 HH HH 00 g0 vỉ TABLE OF CONTENTS. <5 SH HH HH 000006080886 1 LIST OF TAB.00900000000010 0000980080988008860 4 LIST OF EIGURES.2 Problem Saf€IT€TIÍ.3 Research Objectives and Questions .4 Scope of the Research .1 Unit of analySIS.- SG Sàn rệt 10 1.2 The application-based fOCUS .5 Key Findings and Contributions of the Research.6 Structure of the DiSS€F{iafÏOIA. Go cọc HT.1 Literature Review Method.2 Ride-Hailing Service Con(€X(.2 Review Theoretical Con€€JDfS.1 Continuance Inf€n(1OT.2 Information technology adapfatIOn.Q TQ QQQQQQnnnSSnSS SH SH net 17 2.3 Relevant Previous Empirical Studies. Error! Bookmark not defined.1 ATSI-based individual adaptation for IT use .2 Information system use-related aCfIVIEY.3 Influence of HRM factors on technology adaptation .4 Research Gap Identification .5 Development of Theoretical FramewOrFFK.-<ss«<< s««es se 19 2.6 Proposed Research Model .1 Development of research model .2 Hypotheses deveÏopIM€TI.

-- s- «xxx vn ng rt 24 CHAPTER 3. Go cọ cọ cọ T0 10000000 00.2 Research Approach and Philosophy .-- eee << + sex kE HH nh 26 3.4 Justification for quantitative approach.3 Research Design Process .4 Measurement Items and SCaÌ€§.5 Questionnaire DeveÏ0PIN€TIE.6 Data Collection Procedure .1 Interview bias DreV€TIOH.2 Data collection procedure .2 Demographic Profile of RespontdenfS.3 Data AnaÌySÌS.1 Common method bias .2 Reliability and validity f€S(.4 Measurement Model Evaluation .5 Structural Model Evaluation .6 Evaluation of Mediating Effect of Behavioral Adaptation. CONCLUSION AND IMPLICA TIONS.2 Managerial ImpÌiCafOIS.3 Limitations and Future ResearCH. co SG SH HH.

0000000000000800908008880 1 LIST OF TABLES Table 1 Research methods 0nn. 27 Table 2 Measurements items ANd SOHTC€S .cẶẶ 5S ssksseesses 30 Table 3 Descriptive statistics Of reSPONAENES .àeSĂẶSSSSSs++ssks+ss 34 Table 4 CFA analysis with reliability and vaÏidify.««--<<<<<++<5 37 Table 5 Correlation and discriminant ValHdÏfy.e«sscs<css+sscssss 38 Table 6 Results of hypothesis f€SfÏH. ào SH key 39 Table 7 Results of the mediation test using bootstrap analysis. 41 LIST OF FIGURES Figure 2.1 Business Model of Ride-Hailing SerViC€.2 Adaptive structuration theory .3 Adaptive structuration theory for individual.4 Theoretical framework for m-application adaptation .5 Proposed research IOd6ÏL.1 Research DFOC€SS.1 SEM testing T€SHÏHS.

Ăn kg kt 40 ABSTRACT The development of the mobile application-based businesses such as ride- hailing services are becoming popular. However, continuance intention to re-use the ride-hailing service has yet to be adequately explored for users, both ride- hailing drivers and riders. Furthermore, few studies have analyzed the continuance intention from the perspective of ride-hailing platform drivers. Relying on (i) the adaptive structuration theory for individuals, (1) an expectation-confirmation model, and (iii) the decomposed theory of planned behavior, our study proposes a theoretical framework and a research model to examine how the users’ adaptation process influences the intention to continue using ride-hailing applications.

Our research employs questionnaire-based and face-to-face interviews to collect data from over 500 drivers of the largest application-based ride-hailing firms across Vietnam. A structural equation modeling method was used to analyze the data and validate the hypothetical relationships. Our empirical findings broaden the comprehensive insights into the effect of users’ adaptation on their continuance intention to use the mobile application. In addition, the study also provides a fresh outlook to understanding how input factors of the adaptation process, including perceived usefulness, management support, self-efficacy, and trust, influence continuance intention to use the ride-hailing application in an emerging country setting, such as Vietnam in this case.

Keywords: adaptation behavior; continuance intention; management support; self-efficacy; trust; mobile application; ride-hailing service; Vietnam.1 Overview Many of the world’s largest companies are currently doing their business with mobile commerce (m-commerce) via mobile applications (m-apps), digital platforms (DP), or an information technology system (IS). Firms such as Facebook, Uber, Airbnb, Didi, Amazon, Alibaba, Lyft, Grab, and many others are application-based and have each been given valuations of billions of dollars (Cusumano et al. McKinsey has estimated that more than one third of all global economic transactions, over US$60 trillion, will be carried out through DP and m-apps by 2030 (Basu, 2021; Chauhan, 2020). M-commerce has advanced sufficiently to allow users to conduct a convenient information search for a product or service, purchase, and payment anywhere and anytime (GroB, 2016; Ko et al., 2009; Tam et al.

M-app was originally seen as a web-based software, application, or platform that “allows stakeholders to interact and share experiences,” and a core of m-commerce (Ramaswamy & Gouillart, 2010, p. Tang (2019) considered m-apps as “mobile application software designed to support the functions of performing tasks on smartphones, tablet computers, and other personal mobile devices” (p. The ride-hailing service application (RHA) represents a type of m- commerce that facilitates rider-driver interactions for IT-enabled transportation services via smartphones (Alemi et al, 2018; Joia & Altieri, 2018; Kourouthanassis & Giaglis, 2012; Turban et al. In other words, ride- hailing is a mobile application-based business model that connects two main type of ride-hailing users, including drivers (service providers) and riders (customers, end-users), and other users (product providers) in the transportation service sector (Chalermpong et al.

According to Google, Temasek, and Bain, the ride-hailing service in Vietnam has the leading growth rate of Southeast Asia, which is at 15.9% annually, projected to reach $3.77 billion in 2022 and $4.6 billion by 2026, with a total of 21. While the ride- 8 hailing service has the potential for growth, coupled with the competitive challenges from many international (e., Grab; Gojek, Lalamove) and domestic (e., AhaMove; Be) players, it is still in its nascent stages (Brail, 2022; Chauhan, 2021). While extant literature on IT implementation (Jasperson et al., 2005; Kwon & Zmud, 1987; Saga & Zmud, 1993), IT adaptation (Raisch et al., 2009; Schmitz et al., 2016), and innovative technology diffusion (Cooper & Zmud, 1990; Rogers et al., 2014) have claimed that the importance of determining input factors of adaptation process such as technology characteristics (e., the usefulness of mobile app), individual characteristics (e., user IT self-efficacy), and environmental characteristics (e., management support), affect decision and performance outcomes (1., behavioral intention and usage) (Bhattacherjee & Lin, 2015; Joia & Altieri, 2018; Karahanna et al., 2006; Schmitz et al., 2016; Taylor & Todd, 1995), there is currently a scarcity of studies investigating the influences of these potential factors on user adaptation and the outcome of continuance usage in an integrated model. So far, no empirical work has clarified the linkage between user adaptation and their continuance intention in IT implementation.

In the context of platform-based ride-hailing services, the need for an in-depth study of the relationship between behavioral adaptation and continuance intention remains a research gap that must be filled. These are the rationale that explains why the research matters and should be undertaken. Therefore, this study sets out to connect this gap by examining the effect of users’ adaptation to their continuing usage in the context of the m-app ride-hailing service.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ