Chương 1: Tổng quan đề tài Chương này sẽ giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu. Tác giả sẽ trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Bên cạnh đấy, chương này cũng sẽ đề cập đến ý nghĩa của đề tài và cung cấp một cái nhìn tổng quan về cấu trúc của khóa luận. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trong chương hai, tác giả trình bày khái quát về các cơ sở lý thuyết liên quan đến mối quan hệ giữa đồng tạo sinh giá trị và truyền miệng tích cực của sinh viên trong trải nghiệm ở môi trường đại học.
Tác giả cũng sẽ tổng hợp và xem xét các nghiên cứu trước đây liên quan đến đề tài, từ đó xây dựng khung lý thuyết cho nghiên cứu và đưa ra các giả thuyết. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương này sẽ tập trung vào việc trình bày phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng trong nghiên cứu này. Tác giả mô tả chi tiết về việc thu thập dữ liệu, lựa chọn mẫu mục tiêu, và các công cụ nghiên cứu. Bên cạnh đó, tác giả cũng giới thiệu quy trình xử lý dữ liệu và biện pháp đảm bảo tính xác thực thông tin và độ tin cậy của nghiên cứu này.
8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Các khái niệm nghiên cứu 2.1 Hành vi đồng tạo sinh giá trị của sinh viên (Student value co-creation behavior) Đồng tạo sinh giá trị là một quá trình trong đó khách hàng đóng vai trò trung tâm trong việc cải thiện sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty(Grönroos & Gummerus, 2014). Đồng tạo sinh đã được áp dụng bởi các tổ chức phi lợi nhuận, chẳng hạn như các trường đại học, đã bắt đầu thấy các bên liên quan khác nhau, bao gồm trường và sinh viên, tương tác để tạo ra giá trị (Arpan và cộng sự, 2003). Một số học giả đã xem xét câu hỏi mối quan hệ trong bối cảnh giáo dục đại học từ nhiều quan điểm khác nhau, bao gồm các loại và đặc điểm khác nhau của tương tác tài nguyên giữa nhà giáo dục và sinh viên; Ở đây, tài nguyên sinh viên sinh bao gồm trí thông minh, khả năng học tập, thói quen và phương pháp học tập, ý thức trách nhiệm và tính cách, quan điểm và ý kiến của họ (Díaz-Méndez & Gummesson, 2012). Tài nguyên của trường đại học bao gồm các khóa học, mô-đun, giáo trình, bài giảng, bài tập về nhà, kỳ thi và các hoạt động trong phòng thí nghiệm(Atkinson & Ćalić.
Dạy và học là một quá trình hợp tác(Cook-Sather & Luz, 2015), nhưng quan hệ đối tác giữa giảng viên và sinh viên không dễ dàng đạt được vì khái niệm này biến đổi thành quan hệ giáo dục và sinh viên thông thường (Lipponen & Kumpulainen, 2011). Tuy nhiên, những phát hiện gần đây nhấn mạnh giá trị của việc liên quan đến sinh viên trong việc đồng tạo sinh giá trị, mang lại lợi ích cho cả trường đại học và sinh viên. Lợi ích cho sinh viên bao gồm tương tác chất lượng, sự hài lòng cao hơn và khả năng tốt nghiệp tiên tiến, và cho các tổ chức, sự hài lòng của sinh viên, hình ảnh trường đại học và nhận dạng sinh viên - trường đại học (Dollinger và cộng sự, 2018). Trong nghiên cứu này, đồng tạo sinh giá trị được định nghĩa là sự sáng tạo chung và sự tham gia của sinh viên (Maxwell-Stuart và cộng sự, 2018); Sáng tạo chung nhấn mạnh tầm quan trọng của sinh viên và nhân viên trường đại học làm việc cùng nhau để nâng cao trải nghiệm của sinh viên.
Hành vi đồng tạo sinh giá trị của sinh viên ở nghiên cứu này được nghiên cứu sâu vào hành vi tham gia đồng tạo sinh giá trị của sinh viên gồm có 4 khía cạnh: Tìm kiếm thông tin, Chia sẻ thông tin, Hành vi trách nhiệm, Tương tác cá nhân. Tìm kiếm thông tin được định nghĩa là xu hướng của khách hàng (tức là sinh viên) tìm kiếm thông tin để làm rõ các yêu cầu dịch vụ, hiểu vai trò mong đợi của họ và học cách thực hiện nhiệm vụ của họ (Yi & Gong, 2013). Cách tiếp cận mà người tiêu dùng sử dụng để thu thập thông tin về sản phẩm và cách họ nhận và tiêu thụ thông tin này đã thay đổi cơ bản trong thập kỷ qua (Hennig-Thurau và cộng sự, 2010). Người tiêu dùng đang trở thành những người tìm kiếm thông tin tích cực và không chỉ dựa vào thông tin do tổ chức phát hành.
Người tiêu dùng không chỉ tìm kiếm các nguồn thông tin thay thế, chẳng hạn như thông tin có nguồn gốc từ những người tiêu dùng khác hoặc các hình thức thông tin không chính thức và cá nhân, mà còn thích các nguồn này hơn các nguồn chính thức (Fagerstrøm & Ghinea, 2013). Trong môi trường đại học, sinh viên có thể tìm kiếm thông tin bằng cách hỏi các sinh viên hoặc nhân viên khác, tìm kiếm thông tin trên trang web của trường đại học hoặc các nền tảng trực tuyến khác hoặc quan sát hành vi của các sinh viên khác trong khi nhận dịch vụ. Chia sẻ thông tin (Information sharing) Chia sẻ thông tin xảy ra khi khách hàng (sinh viên) cung cấp thông tin cần thiết cho nhân viên nhà cung cấp dịch vụ để cho phép họ thực hiện nhiệm vụ và cung cấp dịch vụ đáp ứng nhu cầu của họ (Yi & Gong, 2013). Ví dụ, sinh viên phải cung cấp cho nhân viên trường đại học thông tin cần thiết và trả lời các câu hỏi liên quan đến dịch vụ của nhân viên để giúp họ cung cấp dịch vụ phù hợp.
Hành vi có trách nhiệm (Responsible behaviour) Hành vi như vậy thừa nhận rằng khách hàng có nghĩa vụ và trách nhiệm như một phần nhân viên (Ennew & Binks, 1999). Để cung cấp dịch vụ thành công, điều quan trọng là khách hàng (sinh viên) phải hợp tác, tuân thủ các quy tắc và chính sách, hành động lịch sự và chấp nhận chỉ đạo từ nhân viên của nhà cung cấp dịch vụ (Bettencourt, 1997). Khi một cuộc gặp gỡ dịch vụ xảy ra trong môi trường xã hội, các yếu tố tương tác như lịch sự, thân thiện và tôn trọng có tầm quan trọng quan trọng (Kelley và cộng sự, 1990).2 Sự hài lòng của sinh viên (Student satisfaction) Khái niệm về sự hài lòng đóng một vai trò quan trọng trong lý thuyết và thực hành tiếp thị đại học (Sultan & Wong, 2019). Theo nghiên cứu trước đây, sự hài lòng của sinh viên là một vấn đề phức tạp (Richardson, 2005).
Elliot và Healy (Elliott & Healy, 2001) lưu ý rằng sự hài lòng của sinh viên phản ánh thái độ chủ quan, ngắn hạn phát sinh từ việc đánh giá trải nghiệm giáo dục của học sinh. Trải nghiệm toàn trường của sinh viên dựa trên các yếu tố cốt lõi và bổ sung. Trước đây liên quan đến trải nghiệm học tập của sinh viên, được định hình bởi các khả năng được coi là quan trọng trong việc cho phép sinh viên đáp ứng nghĩa vụ học tập của họ (Ng & Forbes, 2009). Ngoài cốt lõi, các yếu tố bổ sung bao gồm cơ sở thư viện và công nghệ giáo dục (Mavondo và cộng sự, 2004), môi trường vật lý của trường đại học (Parahoo và cộng sự, 2013) và tổ chức sinh viên được trường đại học hỗ trợ (Moslehpour và cộng sự, 2020).
Đo lường sự hài lòng của sinh viên rất quan trọng đối với tổ chức trong việc đánh giá và cải thiện hiệu suất dịch vụ, chẳng hạn như giảng dạy và thiết kế chương trình giảng dạy (Sid Nair và cộng sự, 2011). Nghiên cứu thực nghiệm xác nhận ảnh hưởng của sự hài lòng của sinh viên đối với lòng trung thành của sinh viên (Austin & Pervaiz, 2017), truyền miệng tích cực của sinh viên (Rehman và cộng sự, 2020) và hành vi tạo sinh giá trị (Manzoor và cộng sự, 2021). Trong nghiên cứu này, sự hài lòng của sinh viên được định nghĩa là chất lượng cảm nhận bắt nguồn từ đánh giá tổng thể (Sultan & Wong, 2019).3 Hình ảnh trường đại học (University image) Hình ảnh thương hiệu có tầm quan trọng trung tâm trong tiếp thị. Nó là cơ sở của thông tin về tổ chức và đại diện cho niềm tin, hiệp hội, thái độ và ấn tượng của khách hàng (Gardner & Levy, 1999).
Hình ảnh của một trường đại học là một yếu tố quan trọng khi sinh viên 11 chọn nộp đơn xin nhập học (Veloutsou và cộng sự, 2004). Hình ảnh có thể là hình ảnh tinh thần trực tiếp mà một cá nhân có về trường đại học (Foroudi và cộng sự, 2019). Theo Fram (1982), hình ảnh của một trường đại học thường bao gồm các ý tưởng về giảng viên, chương trình giảng dạy, chất lượng giảng dạy và mối quan hệ chất lượng học phí. Arpan và cộng sự (2003) chỉ ra rằng ba yếu tố ổn định ảnh hưởng đến hình ảnh đại học: thuộc tính học thuật, thuộc tính thể thao và phạm vi truyền thông tin tức.
Với hình ảnh khác nhau, sinh viên có thể nhận ra sự khác biệt giữa các trường và phát triển ý định lựa chọn của mình (Manzoor và cộng sự, 2021). Trong nghiên cứu này, hình ảnh trường đại học được đo lường bằng nhận thức của sinh viên về mức độ hài lòng đối với trường, hình ảnh qua bộ nhận diện của trường và mức độ gắn kết giữa sinh viên, nhân viên với trường (Foroudi và cộng sự, 2019).4 Truyền miệng tích cực (Positive word of mouth) Truyền miệng tích cực là việc chuyển giao không chính thức phản hồi tích cực hoặc tiêu cực về việc sử dụng hoặc đặc điểm của các sản phẩm/dịch vụ hoặc người bán cụ thể (de Matos & Rossi, 2008). Truyền miệng tích cực đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành thái độ của khách hàng (Martin & Lueg, 2013). Đặc biệt, khi người tiêu dùng đưa ra quyết định, họ thường dựa vào truyền miệng tích cực để biết thông tin, vì nó được coi là một nguồn đáng tin cậy, giúp giảm rủi ro và sự phức tạp và tăng niềm tin vào quyết định (Berger, 2014).
Trong bối cảnh đại học, truyền miệng tích cực là một hình thức giao tiếp trực tiếp không chính thức và không thương mại hóa về đại học (Herold và cộng sự, 2016). Các nghiên cứu trước đây thường tuân theo hai luồng nghiên cứu khi xác định truyền miệng tích cực là một cấu trúc; luồng đầu tiên đề cập đến truyền miệng tích cực như một cấu trúc lưỡng cực, ngụ ý rằng khách hàng đưa ra nhận xét tích cực hoặc tiêu cực với nhau (Alexandrov và cộng sự, 2013) và luồng thứ hai đề cập đến truyền miệng tích cực được xem là kết quả tiếp thị mong muốn (Lien & Cao, 2014).