Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chăn nuôi lợn hiện đại, việc sử dụng kháng sinh kích thích tăng trọng đang dần bị hạn chế nhằm giảm thiểu nguy cơ tồn dư hóa chất và kháng kháng sinh. Thay vào đó, việc ứng dụng các chế phẩm sinh học (men vi sinh/probiotics) bổ sung vào khẩu phần thức ăn ngày càng được quan tâm nhờ khả năng nâng cao hiệu suất chăn nuôi, hỗ trợ tiêu hóa và giảm thiểu ô nhiễm môi trường từ chất thải chăn nuôi.

Chế phẩm sinh học Milk feed là sản phẩm được sản xuất tại Hàn Quốc, chứa tổ hợp các chủng vi sinh vật hữu hiệu (vi khuẩn sinh axit lactic, nấm men, vi khuẩn sinh bào tử) kết hợp với cơ chất cám gạo và bột ngô. Mặc dù đã được thử nghiệm và sử dụng phổ biến trong chăn nuôi lợn và gia cầm tại Hàn Quốc, chế phẩm này chưa có các dữ liệu thực nghiệm cụ thể trong điều kiện tiểu khí hậu và kỹ thuật nuôi dưỡng tại Việt Nam. Đề tài được thực hiện theo đơn đặt hàng nghiên cứu của doanh nghiệp sản xuất nhằm cung cấp luận cứ khoa học thực nghiệm tại chỗ.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định ảnh hưởng của việc bổ sung chế phẩm sinh học Milk feed ở các mức độ khác nhau đến khả năng sinh trưởng, hiệu quả chuyển hóa thức ăn và khả năng kháng bệnh của lợn thịt nuôi tại Trại chăn nuôi lợn thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn lai thương phẩm F1 (con lai giữa đực Duroc và cái Landrace) ở giai đoạn 45 ngày tuổi; chế phẩm sinh học Milk feed nhập khẩu từ Hàn Quốc.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Trại chăn nuôi lợn, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
    • Thời gian: Từ ngày 18/11/2018 đến ngày 18/05/2019 (thời gian theo dõi thí nghiệm nuôi trực tiếp kéo dài 90 ngày).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học và khung lý thuyết

Đề tài dựa trên cơ sở sinh lý tiêu hóa của lợn và tương tác vi sinh vật đường ruột:

  • Sinh lý tiêu hóa lợn: Lợn có dạ dày đơn, dịch vị có nồng độ HCl tăng dần theo lứa tuổi (từ 0,005 - 0,15% ở lợn con lên 0,35 - 0,4% ở lợn trưởng thành) để hoạt hóa men pepsinogen thành pepsin thủy phân protein. Tiêu hóa chất dinh dưỡng diễn ra chủ yếu ở ruột non nhờ hệ thống men tụy, mật và enzyme niêm mạc ruột. Ruột già thực hiện quá trình lên men chất xơ và hấp thu nước, khoáng.
  • Hệ vi sinh vật và cơ chế Probiotic: Tỷ lệ cân bằng đường ruột bình thường duy trì ở mức xấp xỉ 85% vi khuẩn có lợi và 15% vi khuẩn có hại. Probiotic tác động qua cơ chế cạnh tranh vị trí bám dính trên biểu mô ruột, cạnh tranh dinh dưỡng, sinh các axit hữu cơ (axit lactic, axit béo bay hơi) và kháng sinh sinh học để hạ thấp pH, ức chế các chủng gây bệnh như Escherichia coli, Salmonella, Clostridium; đồng thời cung cấp enzyme phân giải tinh bột, protein và kích thích miễn dịch niêm mạc (tăng sinh IgA, hoạt hóa đại thực bào thông qua peptidoglycan vách tế bào).
  • Thành phần chế phẩm Milk feed:
    • Nhóm vi khuẩn Lactobacillus: Pediococcus acidilactici, Lactobacillus acidophilus, Bacillus coagulans.
    • Nhóm nấm men: Saccharomyces boulardii, Saccharomyces cerevisiae.
    • Nhóm vi khuẩn Bacillus: Bacillus pumilus, Bacillus licheniformis, Bacillus subtilis.
    • Cơ chất phụ gia: Cám gạo và bột ngô.

Phương pháp bố trí thí nghiệm và chăm sóc

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm 1 nhân tố, phân lô so sánh ngẫu nhiên trên 3 lô lợn thí nghiệm có sự tương đồng về giống, lứa tuổi, tính biệt, khối lượng và tình trạng sức khỏe:

Chỉ tiêu bố trí Lô Đối chứng (ĐC) Lô Thí nghiệm 1 (TN1) Lô Thí nghiệm 2 (TN2)
Động vật thí nghiệm Lợn F1 (Duroc × Landrace) Lợn F1 (Duroc × Landrace) Lợn F1 (Duroc × Landrace)
Tuổi bắt đầu 45 ngày tuổi 45 ngày tuổi 45 ngày tuổi
Số lượng lợn 10 con (3 lần lặp lại) 10 con (3 lần lặp lại) 10 con (3 lần lặp lại)
Khối lượng khởi điểm 13,65 ± 0,13 kg 13,60 ± 0,44 kg 13,55 ± 0,43 kg
Thời gian nuôi 90 ngày 90 ngày 90 ngày
Thức ăn cơ sở Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh
Mức bổ sung Milk feed 0% (Không bổ sung) 0,2% (0,2 kg/100 kg thức ăn) 0,4% (0,4 kg/100 kg thức ăn)

Chế độ dinh dưỡng sử dụng thức ăn hỗn hợp thương mại của Công ty TNHH Minh Hiếu (Hưng Yên): Giai đoạn khởi đầu đến 30 kg thể trọng sử dụng thức ăn JUMBO 113S (năng lượng trao đổi ME $\ge 3100$ Kcal/kg, protein thô $\ge 18%$), giai đoạn từ 30 kg đến kết thúc thí nghiệm sử dụng JUMBO 114S (ME $\ge 3050$ Kcal/kg, protein thô $\ge 16,5%$). Lợn được nuôi chuồng nền, cho ăn 2 bữa/ngày (8h00 và 16h00), uống nước tự do qua núm uống tự động.

Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp tính toán

  • Sinh trưởng tích lũy (kg/con): Cân khối lượng cá thể cố định bằng 1 loại cân vào các thời điểm: bắt đầu (BĐ), 30 ngày, 60 ngày và 90 ngày nuôi trước khi cho ăn sáng.
  • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$, đơn vị g/con/ngày): Tính theo công thức $A = \frac{W_2 - W_1}{t_2 - t_1} \times 1000$ (với $W_1, W_2$ là khối lượng đầu và cuối kỳ; $t_1, t_2$ là thời gian tương ứng).
  • Sinh trưởng tương đối ($R$, đơn vị %): Tính theo công thức $R = \frac{W_2 - W_1}{\frac{W_1 + W_2}{2}} \times 100$ theo TCVN 2-40-77.
  • Chuyển hóa thức ăn: Đo lường lượng thức ăn thu nhận hàng ngày (kg/con/ngày), tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR = Tổng thức ăn tiêu thụ / Tổng khối lượng tăng), tiêu tốn năng lượng trao đổi (Kcal ME/kg tăng khối lượng), tiêu tốn protein thô (g CP/kg tăng khối lượng) và chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng (VNĐ/kg tăng khối lượng).
  • Khả năng kháng bệnh và điều trị: Theo dõi lâm sàng hàng ngày đối với bệnh tiêu chảy và viêm phổi; ghi chép số lượt mắc, thời gian điều trị và tỷ lệ khỏi bệnh khi sử dụng thuốc đặc hiệu (Sequenro kết hợp Atropin điều trị tiêu chảy; Martylan điều trị viêm phổi).
  • Xử lý số liệu: Nhập dữ liệu trên Microsoft Excel 2007 và xử lý thống kê sinh học trên phần mềm Minitab 17 bằng phương pháp phân tích phương sai (ANOVA) một nhân tố, kiểm định sự sai khác giá trị trung bình ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc tìm kiếm các giải pháp sinh học nâng cao năng suất và bảo vệ sức khỏe đàn lợn thịt. Nêu rõ xuất xứ của chế phẩm Milk feed nhập khẩu từ Hàn Quốc, cấu trúc các nhóm vi sinh vật có trong chế phẩm và lý do thực hiện kiểm chứng thực nghiệm tại Việt Nam. Xác định mục tiêu, ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn nhằm khuyến cáo người chăn nuôi ứng dụng trong thực tế.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu về đặc điểm sinh lý học cơ quan tiêu hóa của lợn, vai trò điều hòa của hệ vi sinh vật đường ruột. Tổng quan cơ chế tác động của probiotic đối với chức năng hàng rào biểu mô ruột, kích thích đáp ứng miễn dịch tế bào và dịch thể, tăng cường hoạt tính men tiêu hóa và giảm thiểu khí độc trong chuồng nuôi. Trình bày tổng hợp các kết quả nghiên cứu trên thế giới và trong nước liên quan đến các chế phẩm sinh học chứa Bacillus spp., vi khuẩn axit lactic (Lactobacillus spp., Enterococcus faecium) và nấm men (Saccharomyces spp.) trên lợn con sau cai sữa và lợn thịt sinh trưởng - vỗ béo.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định chi tiết về đối tượng lợn thí nghiệm F1 (Duroc x Landrace), quy cách bổ sung chế phẩm Milk feed, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công thức phối hợp khẩu phần và thành phần dinh dưỡng thức ăn JUMBO 113S, JUMBO 114S. Chi tiết hóa phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô, hệ thống công thức toán học xác định các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối, chỉ số chuyển hóa thức ăn, phác đồ điều trị bệnh và phương pháp xử lý thống kê bằng phần mềm Minitab 17.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Khả năng sinh trưởng của lợn thí nghiệm

Khối lượng khởi điểm của 3 lô thí nghiệm tương đương nhau (khoảng 13,55 - 13,65 kg/con, $P > 0,05$). Sau 90 ngày nuôi, tốc độ tăng khối lượng thể hiện sự phân hóa rõ nét giữa các lô:

Thời điểm theo dõi Lô ĐC (kg/con) Lô TN1 (kg/con) Lô TN2 (kg/con) Mức ý nghĩa ($P$)
Bắt đầu (BĐ) $13,65^{\text{a}} \pm 0,13$ $13,60^{\text{a}} \pm 0,44$ $13,55^{\text{a}} \pm 0,43$ $P > 0,05$
30 ngày $26,70^{\text{a}} \pm 0,82$ $28,00^{\text{a}} \pm 0,76$ $29,25^{\text{a}} \pm 1,36$ $P > 0,05$
60 ngày $52,00^{\text{b}} \pm 1,12$ $54,70^{\text{ab}} \pm 1,36$ $57,40^{\text{a}} \pm 1,49$ $P < 0,05$
90 ngày (kết thúc) $73,05^{\text{b}} \pm 2,23$ $79,32^{\text{b}} \pm 2,00$ $87,47^{\text{a}} \pm 1,51$ $P < 0,05$
So sánh tương đối (%) 100,00% 108,58% 119,74% -

(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một hàng ngang biểu thị sự sai khác có ý nghĩa thống kê $P < 0,05$).

Khối lượng kết thúc của lô TN2 (bổ sung 0,4% Milk feed) đạt 87,47 kg/con, cao hơn lô ĐC (73,05 kg/con) là 19,74% có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$). Lô TN1 (bổ sung 0,2% Milk feed) đạt 79,32 kg/con, cao hơn lô ĐC 8,58% nhưng chưa đạt mức sai khác thống kê rõ rệt ($P > 0,05$).

  • Sinh trưởng tuyệt đối tính chung cả giai đoạn (BĐ - 90 ngày): Lô TN2 đạt mức cao nhất với 812,39 g/con/ngày (tăng 23,09% so với ĐC), sai khác có ý nghĩa ($P < 0,05$) so với lô TN1 (730,20 g/con/ngày, tăng 10,64%) và lô ĐC (660,00 g/con/ngày).
  • Sinh trưởng tương đối tính chung: Lô TN2 đạt 146,40%, cao hơn có ý nghĩa ($P < 0,05$) so với lô ĐC (136,72%).

Khả năng chuyển hóa thức ăn và hiệu quả kinh tế

Bổ sung chế phẩm Milk feed kích thích tính thèm ăn, tăng lượng thức ăn ăn vào/ngày nhưng đồng thời cải thiện khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng, giúp giảm mạnh tiêu tốn thức ăn trên mỗi kg thể trọng tăng:

Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật Đơn vị Lô ĐC Lô TN1 Lô TN2
Lượng thức ăn tiêu thụ/con/ngày kg/con/ngày 1,73 1,76 1,90
Tổng khối lượng tăng trong kỳ kg/con 59,40 65,72 73,93
Tiêu tốn thức ăn (FCR) kg TA/kg tăng KL 2,62 2,41 2,31
So sánh FCR với ĐC % 100,00% 91,98% (-8,02%) 88,17% (-11,83%)
Tiêu tốn Năng lượng trao đổi (ME) Kcal/kg tăng KL 8014,64 7369,05 7059,79
So sánh tiêu tốn ME % 100,00% 91,93% (-8,07%) 88,06% (-11,94%)
Tiêu tốn Protein thô (CP) g/kg tăng KL 439,64 404,14 387,13
So sánh tiêu tốn Protein % 100,00% 91,93% (-8,07%) 88,06% (-11,94%)
Tổng chi phí thức ăn + chế phẩm VNĐ/con 1.728.987 1.790.300 1.906.130
Chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng VNĐ/kg tăng KL 29.107,35 27.241,32 25.782,98
Mức giảm chi phí/kg tăng KL VNĐ/kg - -1.866,03 (-6,41%) -3.324,37 (-11,42%)

Khả năng kháng bệnh và hiệu quả điều trị

Trong 90 ngày thí nghiệm, đàn lợn chỉ xuất hiện triệu chứng lâm sàng của 2 bệnh là tiêu chảy và viêm phổi, tập trung chủ yếu vào tháng thứ nhất và thứ hai:

  • Bệnh tiêu chảy: Lô ĐC ghi nhận 5 lượt mắc (tỷ lệ 50%), lô TN1 có 2 lượt mắc (20%) và lô TN2 chỉ có 1 lượt mắc (10%).
  • Bệnh viêm phổi: Lô ĐC có 2 lượt mắc (20%), lô TN1 có 1 lượt mắc (10%), lô TN2 không xuất hiện cá thể nào mắc bệnh (0%).
  • Kết quả điều trị: Toàn bộ 8 ca tiêu chảy (điều trị bằng Sequenro + Atropin trong 3 - 5 ngày) và 3 ca viêm phổi (điều trị bằng Martylan tiêm bắp trong 5 ngày) đều khỏi bệnh hoàn toàn (đạt tỷ lệ khỏi 100%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tóm tắt các chỉ số thực nghiệm nổi bật và đưa ra kiến nghị trực tiếp cho người chăn nuôi về việc ứng dụng tỷ lệ 0,4% chế phẩm Milk feed vào khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho lợn thịt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng về tác động của chế phẩm sinh học Milk feed đối với lợn thịt thương phẩm F1:

  • Nâng cao khối lượng xuất chuồng của lợn từ 73,05 kg (lô đối chứng) lên 87,47 kg (lô bổ sung 0,4% Milk feed), tương ứng mức tăng trưởng khối lượng tích lũy đạt 19,74%.
  • Cải thiện tốc độ tăng trọng tuyệt đối trung bình từ 660,00 g/con/ngày lên 812,39 g/con/ngày (tăng 23,09%).
  • Giảm hệ số tiêu tốn thức ăn từ 2,62 kg xuống còn 2,31 kg thức ăn/kg tăng khối lượng (giảm 11,83%).
  • Tiết kiệm 11,94% tiêu tốn năng lượng trao đổi (từ 8014,64 Kcal xuống 7059,79 Kcal/kg tăng trọng) và giảm 11,94% tiêu tốn protein thô (từ 439,64 g xuống 387,13 g/kg tăng trọng).
  • Hạ giá thành chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng từ 29.107,35 VNĐ xuống còn 25.782,98 VNĐ (giảm 3.324,37 VNĐ/kg tăng trọng, tương ứng giảm 11,42%).
  • Giảm tỷ lệ mắc tiêu chảy từ 50% xuống 10% và triệt tiêu hoàn toàn sự xuất hiện của bệnh viêm phổi (0%) ở mức bổ sung 0,4%.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Đóng góp khoa học: Khóa luận kiểm chứng và bổ sung dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam, củng cố các kết luận nghiên cứu quốc tế của Chen và cs. (2006), Upadhaya và cs. (2015), Balasubramanian và cs. (2016) về vai trò của tổ hợp vi khuẩn Bacillus, Lactobacillus và nấm men trong việc cải thiện hệ số chuyển hóa dinh dưỡng và tăng cường sức đề kháng ở gia súc.
  • Giải pháp - Kiến nghị tác giả đề xuất: Khuyến cáo các cơ sở chăn nuôi lợn thịt nên phối trộn bổ sung chế phẩm Milk feed với tỷ lệ 0,4% (0,4 kg/100 kg thức ăn) vào thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh trong suốt chu kỳ nuôi để đạt hiệu quả sinh trưởng, giảm chi phí thức ăn và hạn chế dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi hẹp tại 01 trại chăn nuôi thực nghiệm (Trại lợn Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) với quy mô mẫu 30 cá thể lợn trên một tổ hợp lai duy nhất F1 (Duroc x Landrace).
    • Chưa thực hiện mổ khảo sát thân thịt để đánh giá các chỉ tiêu về tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ nạc, độ dày mỡ lưng và phẩm chất thịt xẻ.
    • Chưa phân tích định lượng mật độ vi sinh vật đường ruột và các chỉ số sinh hóa máu trong phòng thí nghiệm mà chủ yếu đánh giá qua biểu hiện lâm sàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo nghiệm trên các giống lợn ngoại thuần hoặc các tổ hợp lai thương phẩm khác ở quy mô trang trại công nghiệp lớn.
    • Phân tích sâu hơn tác động của chế phẩm đến chất lượng thịt xẻ, mức độ giảm phát thải khí độc ($NH_3, H_2S$) trong chất thải chuồng nuôi và chỉ số vi sinh vật phân giải đường ruột.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y, Kỹ sư dinh dưỡng thức ăn chăn nuôi và các chủ trang trại chăn nuôi lợn thịt quy mô gia trại, trang trại.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Phương pháp thiết kế và công thức tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng tuyệt đối, tương đối theo quy chuẩn TCVN.
    • Dữ liệu chi tiết về FCR, tiêu tốn năng lượng trao đổi (ME), tiêu tốn protein và bài toán hạch toán chi phí thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng.
    • Tỷ lệ phối trộn thực nghiệm cụ thể (0,4%) của chế phẩm men vi sinh nhập ngoại ứng dụng trực tiếp vào thức ăn công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Chế phẩm Milk feed sử dụng trong nghiên cứu có thành phần vi sinh vật gồm những chủng nào?

Chế phẩm sinh học Milk feed chứa 3 nhóm vi sinh vật hữu hiệu gồm: nhóm vi khuẩn Lactobacillus (Pediococcus acidilactici, L. acidophilus, Bacillus coagulans), nhóm nấm men (Saccharomyces boulardii, Saccharomyces cerevisiae) và nhóm vi khuẩn Bacillus (Bacillus pumilus, Bacillus licheniformis, Bacillus subtilis), phối trộn trên nền cơ chất cám gạo và bột ngô.

2. Mức bổ sung Milk feed nào mang lại hiệu quả cao nhất về khả năng sinh trưởng và hiệu quả kinh tế?

Mức bổ sung 0,4% Milk feed (lô TN2) cho hiệu quả cao nhất: khối lượng kết thúc đạt 87,47 kg/con (tăng 19,74% so với đối chứng), sinh trưởng tuyệt đối đạt 812,39 g/con/ngày (tăng 23,09%), tiêu tốn thức ăn giảm 11,83% và chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng giảm 11,42% (tiết kiệm 3.324,37 VNĐ/kg tăng trọng).

3. Tỷ lệ chuyển hóa thức ăn (FCR) thay đổi ra sao khi bổ sung chế phẩm?

Tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng của lô đối chứng là 2,62 kg; khi bổ sung 0,2% Milk feed (lô TN1) giảm xuống 2,41 kg (giảm 8,02%); khi bổ sung 0,4% Milk feed (lô TN2) giảm xuống mức thấp nhất là 2,31 kg (giảm 11,83%).

4. Tình hình mắc bệnh tiêu chảy và viêm phổi giữa các lô thí nghiệm khác nhau như thế nào?

Ở lô đối chứng (không bổ sung men), tỷ lệ lợn mắc tiêu chảy là 50% (5 lượt) và viêm phổi là 20% (2 lượt). Ở lô TN1 (bổ sung 0,2%), tỷ lệ tiêu chảy giảm còn 20% và viêm phổi còn 10%. Ở lô TN2 (bổ sung 0,4%), tỷ lệ tiêu chảy giảm xuống mức thấp nhất là 10% (1 lượt) và hoàn toàn không có lợn mắc bệnh viêm phổi (0%).

5. Phác đồ điều trị bệnh lâm sàng được sử dụng trong khóa luận gồm các loại thuốc nào?

Đối với lợn mắc tiêu chảy, sử dụng thuốc Sequenro (liều 1 ml/20 kg thể trọng) phối hợp với Atropin (liều 1 ml/10 kg thể trọng), liệu trình 3 - 5 ngày. Đối với bệnh viêm phổi, sử dụng thuốc Martylan (liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng) tiêm bắp ngày 1 lần trong 5 ngày. Cả hai phác đồ đều cho tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt 100%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Duy Chiến đã chứng minh một cách thực nghiệm rằng việc bổ sung chế phẩm sinh học Milk feed vào khẩu phần thức ăn hỗn hợp mang lại tác động rõ rệt trong việc kích thích tăng trưởng, cải thiện hệ số chuyển hóa thức ăn và nâng cao sức đề kháng ở lợn thịt F1 (Duroc x Landrace). Trong đó, mức bổ sung 0,4% Milk feed thể hiện ưu thế vượt trội với khối lượng kết thúc đạt 87,47 kg, FCR giảm xuống 2,31 và chi phí thức ăn giảm 11,42% trên mỗi kg tăng khối lượng so với đối chứng. Các kết quả và dữ liệu thực nghiệm trong công trình là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y và người chăn nuôi lợn thịt thương phẩm.