Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược phát triển nông nghiệp giai đoạn 2010–2020, ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định. Theo số liệu thống kê năm 2010, tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 295,8 triệu con (tăng 5,6% so với năm 2009) và sản lượng thịt hơi xuất chuồng đạt 590 nghìn tấn (tăng 13%). Chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2020 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đặt mục tiêu quy mô đàn đạt 306 triệu con, trong đó phương thức chăn nuôi thả có kiểm soát và bán chăn thả chiếm 63,3%.
Để đáp ứng định hướng nâng cao chất lượng đàn giống thương phẩm, giống gà Ai Cập đã được Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương (Viện Chăn nuôi) nhập nội, khảo nghiệm và chọn lọc từ năm 1997. Đây là giống gà hướng trứng có tầm vóc thanh nhẹ, khả năng tự tìm kiếm thức ăn tốt, thích nghi cao với điều kiện nuôi bán chăn thả tại nông hộ, năng suất đạt 205–209 quả/mái/năm với chất lượng trứng thơm ngon tương đương gà Ri bản địa. Nhằm nâng cao hơn nữa sản lượng và phẩm cấp trứng thương phẩm, nhiều cơ sở chăn nuôi đã sử dụng các loại chế phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng và kháng sinh kích thích sinh sản. Tuy nhiên, việc đánh giá thực nghiệm tác động toàn diện của các chế phẩm này trên tổ hợp lai gà Ai Cập tại địa phương còn hạn chế.
Đề tài khóa luận tập trung thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung chế phẩm Egg Stimulant (do Indonesia sản xuất) đến năng suất trứng của đàn gà Ai Cập lai.
- Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm Egg Stimulant đến các chỉ tiêu phẩm chất và thành phần hóa học của trứng gà Ai Cập lai.
- Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm Egg Stimulant đến hệ số chuyển hóa thức ăn và tỷ lệ nuôi sống của đàn gà thí nghiệm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chế phẩm bổ sung dinh dưỡng - kháng sinh Egg Stimulant và đàn gà Ai Cập lai (con lai giữa gà trống Ai Cập thuần với gà mái F1 Leghorn x Babok).
- Địa điểm nghiên cứu: Trại gà giống Thịnh Đán, trực thuộc Trung tâm Giống vật nuôi tỉnh Thái Nguyên (địa chỉ tại phường Thịnh Đán, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 09/12/2013 đến ngày 31/05/2014 (thời gian theo dõi thí nghiệm từ giai đoạn gà hậu bị 28 tuần tuổi đến hết tuần đẻ thứ 40).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và hoạt tính sinh học của chế phẩm
Chế phẩm thực nghiệm là Egg Stimulant dạng bột hòa tan (sản xuất bởi Công ty PT. MEDION – Indonesia, phân phối tại Việt Nam bởi Công ty Dược phẩm Xanh). Thành phần hoạt chất định lượng trong 1 kg chế phẩm gồm:
- Oxytetracycline HCl: 55.000 mg
- Vitamin B12: 2 mg
- Vitamin C: 20.000 mg
- Ca-D-pantothenate: 4.800 mg
- Nicotinic acid (Niacin): 15.000 mg
- Folic acid: 250 mg
- Tá dược vừa đủ: 1 kg
Cơ chế tác động sinh học của các thành phần chính:
- Oxytetracycline HCl: Kháng sinh nhóm tetracyclin, gắn vào tiểu đơn vị ribosome 30S của vi khuẩn nhạy cảm, ngăn cản phức hợp aminoacyl-tRNA tổng hợp chuỗi peptide và ức chế tổng hợp lipid màng tế bào của cả vi khuẩn Gram (+) và Gram (-), giúp kiểm soát vi khuẩn đường ruột gây hại.
- Hệ thống vitamin tan trong nước và axit hữu cơ: Vitamin C tham gia phản ứng oxy hóa khử, kích thích enzym aconitase trong chu trình Krebs và tăng cường hấp thu sắt; Ca-D-pantothenate cấu tạo coenzym A tham gia phản ứng acetyl hóa chuyển hóa lipid, carbohydrate và tạo hormone tuyến thượng thận; Nicotinic acid tham gia cấu trúc NAD/NADP điều hòa đường phân và tổng hợp acid béo; Folic acid cùng Vitamin B12 đóng vai trò trung gian sinh tổng hợp purine, pyrimidine và cấu tạo hồng cầu, thúc đẩy phân chia tế bào nang noãn.
Cơ sở sinh lý sinh sản gia cầm dựa trên cơ chế điều hòa trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng dưới tác động của quang kỳ và dinh dưỡng. Sự hình thành trứng gồm quá trình tích lũy noãn hoàng tại buồng trứng (lipovitellin, phosphovitin), tiết lòng trắng (ovalbumin, conalbumin, ovomucoid, ovomucin) tại phần ống dẫn trứng, màng vỏ tại eo ống và vỏ cứng canxi cacbonat tại tử cung.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế thí nghiệm: Áp dụng phương pháp phân lô so sánh đơn yếu tố. Đàn thí nghiệm gồm 200 cá thể gà mái đẻ Ai Cập lai đồng đều về khối lượng, độ tuổi, được nuôi trên nền đệm lót dày và sử dụng thức ăn hỗn hợp của JAPFA Comfeed. Giai đoạn ăn thích ứng từ tuần thứ 28; giai đoạn chính thức theo dõi số liệu từ tuần thứ 30 đến tuần thứ 40.
- Lô đối chứng: Khẩu phần cơ sở theo tiêu chuẩn của trại giống, không bổ sung chế phẩm.
- Lô thí nghiệm: Khẩu phần cơ sở có bổ sung chế phẩm Egg Stimulant theo liều lượng chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Phương pháp xác định chỉ tiêu:
- Tỷ lệ nuôi sống (%): Ghi nhận số cá thể sống sót cộng dồn qua từng tuần tuổi.
- Năng suất trứng: Đếm số lượng trứng thu nhặt hàng ngày theo lô, quy đổi năng suất trứng/mái bình quân và tỷ lệ đẻ (%).
- Khối lượng trứng (g): Cân từng quả trứng bằng cân điện tử độ chính xác 0,01 g.
- Chỉ tiêu phẩm chất trứng: Đo chiều dài, chiều rộng để tính chỉ số hình thái; đo độ dày vỏ bằng thước panme đo chuyên dụng; đo chiều cao lòng trắng đặc, đường kính lòng đỏ để xác định chỉ số lòng đỏ và đơn vị Haugh; đánh giá màu sắc lòng đỏ bằng thang so màu quạt Roche.
- Phân tích hóa học: Phân tích hàm lượng vật chất khô, protein thô, lipid thô, khoáng tổng số, vitamin A, vitamin E và carotenoid trong lòng đỏ trứng theo các phương pháp tiêu chuẩn phân tích thực phẩm.
- Phương pháp điều tra thực địa và dịch tễ học thú y: Thu thập số liệu khí hậu thủy văn, đặc điểm kinh tế - xã hội địa phương; ghi chép sổ sách theo dõi đàn giống, ca bệnh, chẩn đoán triệu chứng, mổ khám bệnh tích lâm sàng và tính toán tỷ lệ điều trị khỏi.
- Phương pháp xử lý số liệu: Xử lý thống kê sinh học trên máy tính bằng phần mềm Microsoft Excel, xác định giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($SE$) và so sánh sai khác thống kê giữa các lô.
Nội dung chính theo từng phần và chương
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
1. Điều tra cơ bản
- Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên: Trại giống gia cầm Thịnh Đán nằm trên địa bàn phường Thịnh Đán, thành phố Thái Nguyên, cách trung tâm thành phố 4 km về phía Tây trên tuyến đường đi Hồ Núi Cốc. Phía Đông Nam giáp phường Tân Lập, Tây Nam giáp xã Thịnh Đức, phía Tây giáp xã Quyết Thắng, phía Bắc giáp phường Tân Thịnh. Diện tích tự nhiên toàn phường là $4,7\text{ km}^2$, trong đó đất lúa chiếm 89 ha, đất hoa màu 162 ha, đất cây ăn quả 52 ha, đất lâm nghiệp 88,2 ha và đất ở 92 ha.
- Khí hậu thủy văn: Vùng chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa miền núi phía Bắc với 2 mùa rõ rệt:
- Mùa mưa (tháng 5 đến tháng 10): Nhiệt độ trung bình $21\text{--}36^\circ\text{C}$, độ ẩm $80\text{--}86%$, lượng mưa trung bình $120,6\text{--}283,9\text{ mm/tháng}$.
- Mùa khô (tháng 11 đến tháng 4 năm sau): Nhiệt độ trung bình $13,7\text{--}24,8^\circ\text{C}$, có những đợt rét hại dưới $10^\circ\text{C}$ và sương muối kéo dài 6–10 ngày làm giảm sức chống chịu của đàn gia cầm.
- Đặc điểm kinh tế - xã hội: Phường có dân số 19.500 người (3.450 hộ, gồm 810 hộ nông nghiệp). Cơ cấu kinh tế có tỷ trọng nông nghiệp trên 50%, thu nhập nông nghiệp đạt 700 kg thóc/người/năm, thu nhập bình quân đầu người năm 2010 là 1.000.000 đồng/tháng.
- Lịch sử và năng lực Trại giống gia cầm Thịnh Đán: Thành lập tháng 4/1995 trên cơ sở bàn giao từ Chi cục Thú y tỉnh Bắc Thái; năm 2001 được nâng cấp và trực thuộc Trung tâm Giống vật nuôi tỉnh Thái Nguyên. Tổng diện tích mặt bằng $5.200\text{ m}^2$ khép kín, gồm: 1 dãy nhà hành chính, 1 dãy nhà ở công nhân, 1 chuồng gà con/chờ xuất, 1 dãy chuồng hậu bị/thịt, 1 dãy chuồng sinh sản, 1 chuồng khảo nghiệm, 1 kho thức ăn/trứng và 1 phòng ấp. Trang thiết bị gồm 2 máy ấp trứng, 1 máy nở, 1 máy phun sát trùng áp lực và hệ thống giếng khoan. Bộ máy nhân sự gồm 6 người (1 Trại trưởng, 1 Cán bộ kỹ thuật, 1 Kế toán, 1 Lái xe, 2 Công nhân).
- Lịch sử giống nuôi giữ và khảo nghiệm: Qua các thời kỳ, trại đã tiếp nhận và sản xuất các dòng: ISA-JA57, Lương Phượng, Sasso, Ngan Pháp R51 (năm 2003–2004); gà Sao Hungary (2005); thỏ New Zealand (2006); gà WA (2009); gà Mía lai Lương Phượng (2010); gà 3 máu và gà Ai Cập (2014).
2. Kỹ thuật chăn nuôi, chăm sóc và phòng trị bệnh
- Công tác giống và ấp nở:
- Tiêu chuẩn chọn trứng ấp: Hình oval đều, sạch, khối lượng 50–60 g, lòng đỏ nằm trung tâm, buồng khí đúng vị trí đáy lớn.
- Khử trùng: Xông hơi trứng 15–20 phút bằng hỗn hợp thuốc tím ($KMnO_4$) và Formalin trước khi đưa vào kho bảo quản 3–5 ngày.
- Soi kiểm tra phôi: Định kỳ vào ngày ấp thứ 7 (loại trứng không phôi), ngày thứ 13 và ngày thứ 18 (loại phôi chết).
- Chọn gà con loại I: Nhanh nhẹn, mắt sáng, rốn khô kín hoàn toàn, lông bông xốp, chân đứng vững, mỏ khép kín.
- Chế độ dinh dưỡng qua các giai đoạn:
- Giai đoạn úm (1–21 ngày tuổi): Bổ sung B-complex + Vitamin + Glucose 5% trong nước uống; thức ăn khởi động dạng mảnh nhỏ có protein thô (CP) $\ge 19%$, năng lượng trao đổi (ME) 2900–3000 kcal/kg; nhiệt độ quây úm ban đầu $33\text{--}35^\circ\text{C}$, giảm dần xuống $30^\circ\text{C}$ sau 3–6 ngày.
- Giai đoạn gà dò - hậu bị (7 tuần đến đẻ bói): Kiểm soát tăng trọng, sử dụng thức ăn CP 0521 (CP 19%, xơ thô 6%, Ca 0,8–1,0%, P 0,6%, ME 2900 kcal/kg); mật độ nuôi 4,2 con/$m^2$ (trống) và 7 con/$m^2$ (mái).
- Giai đoạn sinh sản: Sử dụng thức ăn hỗn hợp CP 9624 (CP 15%, xơ thô 6%, Ca 3,4–3,8%, P 0,65%, NaCl 0,3–0,5%, ME 2550 kcal/kg); thu nhặt trứng 2–4 lần/ngày.
- Chế độ chiếu sáng áp dụng cho đàn gà sinh sản:
| Tuần tuổi |
Thời gian chiếu sáng/ngày |
Cường độ chiếu sáng ($W/m^2$) |
| 0 – 2 |
24 giờ |
4,0 |
| 3 – 8 |
16 giờ |
3,0 |
| 9 – 14 |
8 giờ (Ánh sáng tự nhiên) |
2,0 |
| 14 – 15 |
8 giờ (Ánh sáng tự nhiên) |
2,5 |
| 21 – 25 |
16 giờ |
3,5 |
| > 25 |
17 giờ |
3,5 |
| Ngày tuổi |
Loại vaccine |
Phương pháp dùng |
| 1 – 5 |
Lasota lần 1 + IB; Gumboro lần 1 |
Nhỏ mắt 1 giọt, nhỏ miệng 1 giọt |
| 7 |
Chủng đậu |
Đâm xuyên màng cánh |
| 10 |
Gumboro lần 2 |
Nhỏ miệng 1 giọt |
| 15 |
Cúm gia cầm lần 1 |
Tiêm dưới da cổ |
| 25 |
Gumboro lần 3; Lasota lần 2 |
Nhỏ miệng 1 giọt; nhỏ mắt 1 giọt |
| 35 |
Newcastle hệ 1 |
Tiêm dưới da 0,5 ml/con |
| 43 |
Cúm gia cầm lần 2 |
Tiêm dưới da cổ hoặc cơ lườn |
| 115 |
Chủng đậu lần 2 |
Đâm xuyên màng cánh |
| 140 |
Vaccine đa giá OV4 |
Tiêm dưới da |
- Phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế:
- Bệnh Hen gà (CRD) ghép E. coli: Triệu chứng thở khò khè, chảy dịch mũi, rít về đêm; bệnh tích túi khí đục, niêm mạc khí quản xuất huyết. Phác đồ: Anti-CRD (2 g/lít nước) phối hợp Bio-Enrafloxacin 10% (1 ml/2 lít nước) dùng liên tục 3–5 ngày, bổ sung B-complex (1 g/3 lít nước).
- Bệnh Cầu trùng (Coccidiosis): Gặp ở thể manh tràng (phân lẫn máu tươi) và thể ruột non (phân sáp đen). Phác đồ: Hancoc (1,5–2 ml/lít nước) uống 4–5 ngày, nghỉ 3 ngày rồi lặp lại; hoặc ESB 32% / Anti coccidae (2 g/lít nước), kết hợp Hanvit C và K (0,5–1 g/lít) để chống xuất huyết.
- Bệnh Bạch lỵ gà con: Phân trắng dính bết hậu môn do Salmonella. Phác đồ: Getacostrim (1 g/lít nước) hoặc Ampicoli (1 g/lít nước) liên tục 3–5 ngày.
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu
1. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất, khối lượng và chất lượng trứng
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật trong chăn nuôi gia cầm:
- Tuổi thành thục sinh dục: Xác định khi đàn đạt tỷ lệ đẻ 5%. Sự thành thục chịu chi phối bởi khối lượng cơ thể và chế độ chiếu sáng giai đoạn hậu bị.
- Cường độ và trật đẻ: Cường độ đẻ thể hiện tần suất rụng trứng liên tục; trật đẻ càng dài thì năng suất năm càng cao. Bản năng đòi ấp (do gene quy định, phổ biến ở gà Ri >30%) làm giảm mạnh sản lượng, trong khi các giống chọn lọc như Lương Phượng đạt 168,73 quả/mái/năm.
- Khối lượng và cấu trúc hình thái: Tỷ lệ cấu tạo trung bình của trứng gia cầm gồm vỏ chiếm 10–11,6%, lòng trắng chiếm 57–60%, lòng đỏ chiếm 30–32%. Độ dày vỏ tối ưu dao động từ 0,26 đến 0,34 mm. Đơn vị Haugh biểu thị độ đặc của lòng trắng và độ tươi của trứng qua công thức tính toán giữa chiều cao lòng trắng đặc với khối lượng quả trứng.
- Thành phần hóa học: Lòng đỏ chứa 49% nước, 16% protein, 33% chất béo (phần lớn là triglycerid, phospholipid và tỷ lệ acid béo không no/no đạt 2:1). Màu sắc lòng đỏ do các dẫn xuất xanthophyll (lutein tạo màu vàng chanh, zeaxanthin tạo màu vàng đậm) chuyển hóa từ thức ăn.
2. Bố trí thí nghiệm và các chỉ tiêu phân tích chuyên đề
- Nghiên cứu tiến hành trên quy mô 200 mái đẻ Ai Cập lai giai đoạn 30–40 tuần tuổi.
- So sánh các chỉ tiêu năng suất cá thể, khối lượng trứng trung bình (g/quả), tỷ lệ lòng đỏ, tỷ lệ lòng trắng, độ bền và độ dày vỏ ($mm$), chỉ số đơn vị Haugh, hàm lượng vitamin A, E ($\mu g/g$ lòng đỏ) và nồng độ carotenoid giữa lô được bổ sung Egg Stimulant và lô đối chứng.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả thực hiện công tác phục vụ sản xuất
Trong thời gian thực tập 6 tháng tại cơ sở, tác giả đã tham gia trực tiếp vào các khâu kỹ thuật chăn nuôi, ấp nở và thú y với kết quả cụ thể:
| STT |
Nội dung công việc |
Số lượng thực hiện |
Số lượng an toàn / Sống / Khỏi |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Nuôi dưỡng, chăm sóc gà Ai Cập |
1.000 con |
971 con |
97,10 |
| 2 |
Công tác phòng bệnh bằng vaccine |
|
|
|
|
- Vaccine Lasota |
800 liều |
800 con |
100,00 |
|
- Vaccine Gumboro |
800 liều |
800 con |
100,00 |
|
- Vaccine Newcastle |
1.000 liều |
1.000 con |
100,00 |
| 3 |
Điều trị bệnh gia cầm |
|
|
|
|
- Bệnh Cầu trùng |
100 con |
100 con |
100,00 |
|
- Bệnh CRD (Hen gà) |
50 con |
46 con |
92,00 |
|
- Bệnh Bạch lỵ gà con |
200 con |
160 con |
80,00 |
| 4 |
Công tác kỹ thuật khác |
|
|
|
|
- Ấp trứng giống |
11.600 quả |
9.860 con nở |
85,00 |
|
- Úm gà con |
8.000 con |
7.680 con |
96,00 |
|
- Tiêu độc, sát trùng chuồng trại |
$1.000\text{ m}^2$ |
$1.000\text{ m}^2$ |
100,00 |
|
- Cắt móng gà trống sinh sản |
123 con |
123 con |
100,00 |
2. Đóng góp kỹ thuật và khuyến nghị thực tiễn của tác giả
- Đóng góp kỹ thuật:
- Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có hệ thống về việc bổ sung premix kháng sinh - đa vitamin (Egg Stimulant) trên tổ hợp gà lai thương phẩm Ai Cập tại điều kiện sinh thái trung du miền núi phía Bắc.
- Hoàn thiện bảng quy chuẩn chiếu sáng và lịch vaccine phòng bệnh 9 bước áp dụng hiệu quả cho các cơ sở nuôi giữ gà sinh sản quy mô tập trung.
- Khuyến nghị áp dụng:
- Đề nghị các cơ quan ban ngành đầu tư kinh phí nâng cấp hệ thống chuồng trại, bổ sung trang thiết bị kỹ thuật ấp nở cho Trại giống gia cầm Thịnh Đán nhằm giảm thiểu tác động bất lợi của thời tiết cực đoan.
- Tăng cường thời lượng thực tập thực địa cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y để tiếp cận sát thực tế sản xuất và làm chủ kỹ thuật thú y cơ sở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Địa điểm thực nghiệm tại Trại giống gia cầm Thịnh Đán nằm sát khu dân cư và trục đường giao thông, không có vành đai đệm sinh học cô lập, làm gia tăng áp lực mầm bệnh từ môi trường ngoại cảnh.
- Khảo nghiệm chuyên đề mới chỉ giới hạn trên quy mô 200 cá thể gà Ai Cập lai trong khoảng thời gian từ tuần tuổi thứ 30 đến 40, chưa theo dõi trọn vẹn toàn bộ chu kỳ khai thác trứng (đến khi thay lông hoặc loại thải).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng theo dõi ảnh hưởng của chế phẩm Egg Stimulant ở các giai đoạn đẻ muộn (sau 40 tuần tuổi) để đánh giá độ bền đẻ trứng.
- Đánh giá chỉ tiêu tồn dư kháng sinh Oxytetracycline trong sản phẩm trứng thương phẩm để xác định thời gian ngừng sử dụng chế phẩm an toàn trước khi cung cấp ra thị trường thực phẩm.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tham khảo quy trình bố trí thí nghiệm dinh dưỡng gia cầm, phương pháp theo dõi các chỉ tiêu hình thái - hóa lý của trứng và cách xây dựng quy trình thú y phòng dịch tại trại thực nghiệm.
- Kỹ thuật viên trại giống gia cầm: Ứng dụng lịch vaccine chi tiết, chế độ bổ sung ánh sáng từ tuần 0 đến sau tuần 25, và quy trình kỹ thuật soi trứng ấp (các mốc 7, 13, 18 ngày) kết hợp xông sát trùng bằng thuốc tím và formol.
- Các cơ sở chăn nuôi nông hộ: Vận dụng các phác đồ điều trị thực chứng đối với các bệnh phổ biến (CRD ghép E. coli, cầu trùng manh tràng, bạch lỵ) nhằm giảm tỷ lệ hao hụt đầu con.
Câu hỏi thường gặp
1. Thành phần định lượng hoạt chất chính của chế phẩm Egg Stimulant gồm những gì?
Trong 1 kg chế phẩm Egg Stimulant có chứa: 55.000 mg Oxytetracycline HCl, 20.000 mg Vitamin C, 15.000 mg Nicotinic acid, 4.800 mg Ca-D-pantothenate, 250 mg Folic acid, 2 mg Vitamin B12 và lượng tá dược vừa đủ 1 kg.
2. Tổ hợp lai của đàn gà thí nghiệm trong chuyên đề được hình thành từ những giống nào?
Đàn gà thí nghiệm là tổ hợp lai giữa gà trống Ai Cập thuần chủng với gà mái F1 (con lai giữa hai giống gà chuyên trứng Leghorn và Babok).
3. Chế độ chiếu sáng áp dụng cho đàn gà đẻ sau 25 tuần tuổi tại trại được duy trì ở mức nào?
Giai đoạn gà đẻ trên 25 tuần tuổi duy trì thời gian chiếu sáng 17 giờ/ngày với cường độ ánh sáng $3,5\text{ W/m}^2$ diện tích chuồng nuôi.
4. Phác đồ điều trị bệnh Hen gà (CRD) ghép E. coli được áp dụng tại cơ sở như thế nào?
Sử dụng thuốc Anti-CRD liều 2 g/lít nước kết hợp Bio-Enrafloxacin 10% liều 1 ml/2 lít nước, cho uống liên tục 3–5 ngày kết hợp bổ sung B-complex liều 1 g/3 lít nước để nâng cao thể trạng.
5. Kết quả thực hiện công tác ấp nở trứng và nuôi úm gà con tại trại đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Tác giả đã tham gia ấp nở 11.600 quả trứng với tỷ lệ nở đạt 85,00% (thu được 9.860 con giống) và nuôi úm 8.000 gà con với tỷ lệ nuôi sống đạt 96,00% (7.680 con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Văn Hoàng đã hoàn thành đầy đủ khối lượng công việc phục vụ sản xuất thực tế tại Trại giống gia cầm Thịnh Đán với tỷ lệ nuôi dưỡng đàn gà đạt 97,10% và tỷ lệ chữa khỏi các ca bệnh gia cầm đạt từ 80% đến 100%. Phần chuyên đề nghiên cứu đã thiết lập cơ sở lý luận và triển khai phương pháp bố trí thực nghiệm so sánh nhằm xác định tác động của chế phẩm Egg Stimulant đến năng suất và chất lượng trứng trên đàn gà Ai Cập lai giai đoạn 30–40 tuần tuổi. Báo cáo phản ánh chân thực số liệu kỹ thuật, quy trình phòng trị bệnh và là tài liệu dẫn liệu hữu ích cho kỹ thuật chăn nuôi gia cầm sinh sản tại địa phương.