Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Năm 2021 ghi nhận những biến động lớn của kinh tế toàn cầu dưới tác động của đại dịch Covid-19, khiến thương mại quốc tế gặp nhiều gián đoạn. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng đánh dấu bước ngoặt của ngành thép Việt Nam khi kim ngạch xuất khẩu lần đầu tiên vượt ngưỡng 10 tỷ USD và ghi nhận mức xuất siêu đột biến. Trong bối cảnh nền kinh tế từng bước phục hồi, ngành thép tiếp tục được kỳ vọng tăng trưởng nhờ chính sách đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng của Chính phủ và các cơ hội mở ra từ những Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới. Song song đó, sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng cho doanh nghiệp.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thép, lợi nhuận là mục tiêu tài chính cốt lõi. Tuy nhiên, chỉ số sinh lời của nhóm doanh nghiệp này chịu sự chi phối mạnh mẽ từ biến động giá nguyên vật liệu và thành phẩm trên thị trường thế giới, cấu trúc vốn, khả năng thanh khoản và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Nhằm làm rõ cơ chế tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp, đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Mục đích tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ số lợi nhuận của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2011–2021, từ đó đề xuất khuyến nghị và giải pháp tài chính cho các doanh nghiệp trong ngành.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ảnh hưởng của các biến kinh tế vĩ mô và vi mô đến lợi nhuận của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HSX).
- Đánh giá thực nghiệm chiều hướng tác động (tích cực hoặc tiêu cực) của giá thép thế giới cùng các yếu tố tài chính vi mô, vĩ mô đến các chỉ số phản ánh lợi nhuận của doanh nghiệp.
- Đề xuất các khuyến nghị quản trị tài chính dựa trên kết quả kiểm định mô hình định lượng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của các yếu tố bao gồm tỷ số đòn bẩy tài chính, quy mô tổng tài sản, tỷ số thanh toán hiện hành, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và chỉ số giá sắt thép thế giới đến lợi nhuận của các doanh nghiệp ngành thép.
- Phạm vi không gian: 10 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HSX).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm liên tục từ năm 2011 đến năm 2021.
- Phạm vi nội dung: Dữ liệu tài chính trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 10 doanh nghiệp thép niêm yết, kết hợp dữ liệu vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ chi nhánh St. Louis (FRED).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý và lý thuyết tài chính doanh nghiệp:
- Cơ sở pháp lý và thể chế: Khái niệm doanh nghiệp căn cứ theo khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020; các quy chuẩn tổ chức của Sở Giao dịch Chứng khoán (theo 3 mô hình: câu lạc bộ phi lợi nhuận, công ty cổ phần kinh doanh chứng khoán, và tổ chức do Chính phủ thành lập); bộ tiêu chí niêm yết nghiêm ngặt tại sàn HSX (vốn điều lệ tối thiểu 120 tỷ đồng, hoạt động tối thiểu 2 năm, có lãi 2 năm liên tiếp trước niêm yết, ROE đạt tối thiểu 5%, không nợ quá hạn trên 1 năm và không có lỗ lũy kế).
- Chỉ tiêu đo lường lợi nhuận:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế dành cho cổ đông thường}}{\text{Tổng tài sản}}$).
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế dành cho cổ đông thường}}{\text{Vốn cổ phần thường}}$).
- Hệ thống biến giải thích:
- Biến độc lập: Phần trăm thay đổi bình quân chỉ số giá sắt thép thế giới ($GIANVL$, mốc cơ sở năm 1982 = 100).
- Biến kiểm soát: Đòn bẩy tài chính ($LEVER = \frac{\text{Nợ phải trả}}{\text{Tổng tài sản}}$), Tỷ số thanh toán hiện hành ($CASH_R = \frac{\text{Tiền và các khoản tương đương tiền}}{\text{Tổng tài sản}}$), Quy mô doanh nghiệp ($SIZE = \ln(\text{Tổng tài sản})$), và Lạm phát ($CPI$).
+-----------------------------+
| MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU |
+-----------------------------+
|
+---------------------------+---------------------------+
| |
+------------------+ +-------------------+
| Biến độc lập | | Biến kiểm soát |
| - GIANVL (Giá | | - LEVER (Nợ/TTS) |
| thép thế giới)| | - CASH_R (Tiền) |
+------------------+ | - SIZE (ln TTS) |
| | - CPI (Lạm phát) |
| +-------------------+
+---------------------------+---------------------------+
|
v
+---------------------------+
| Biến phụ thuộc |
| - ROA / ROE |
+---------------------------+
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả áp dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) gồm 110 quan sát ($10 \text{ doanh nghiệp} \times 11 \text{ năm}$). Quy trình phân tích dữ liệu thực hiện trên phần mềm Stata 16 bao gồm:
- Thống kê mô tả các biến nghiên cứu và ma trận hệ số tương quan Pearson.
- Hồi quy tuyến tính bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS).
- Hồi quy mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định Hausman (Hausman Test) để lựa chọn mô hình phù hợp giữa FEM và REM.
- Kiểm định các khuyết tật mô hình: Hiện tượng đa cộng tuyến (Variance Inflation Factor - VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald/Breusch-Pagan Test) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge Test).
- Sử dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (GLS) nhằm khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận các doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên SGDCK
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết cơ bản về thị trường chứng khoán, tổ chức sở giao dịch và tiêu chuẩn doanh nghiệp niêm yết. Tác giả phân tích kết cấu lợi nhuận của doanh nghiệp (bao gồm lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh và lợi nhuận từ hoạt động khác), đồng thời làm rõ ý nghĩa kinh tế của hai chỉ tiêu tài chính cốt lõi là ROA và ROE.
Nội dung chương đi sâu vào bản chất và cơ chế tác động của 5 nhân tố đến lợi nhuận doanh nghiệp thép:
- Biến động giá thép: Ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và chi phí nguyên vật liệu đầu vào, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược phòng ngừa rủi ro (hedging) giá hàng hóa.
- Đòn bẩy tài chính: Công cụ khuếch đại tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu nhưng gia tăng áp lực chi phí lãi vay và nguy cơ mất khả năng thanh toán.
- Tỷ số thanh toán hiện hành: Phản ánh mức độ an toàn thanh khoản bằng tiền mặt so với tổng tài sản.
- Quy mô công ty: Đại diện cho lợi thế kinh tế theo quy mô, năng lực đàm phán và khả năng tái đầu tư.
- Chỉ số giá tiêu dùng (CPI): Thước đo lạm phát tác động đến sức mua của nền kinh tế và chi phí hoạt động tổng thể.
Chương 2: Thiết kế mô hình nghiên cứu
Chương 2 thiết lập quy trình nghiên cứu 4 bước: (1) Nghiên cứu tài liệu và thiết lập mô hình; (2) Lựa chọn biến và thu thập dữ liệu; (3) Xử lý số liệu, ước lượng và khắc phục khuyết tật mô hình; (4) Kết luận và khuyến nghị.
Dữ liệu được chuyển đổi sang dạng logarit tự nhiên ($SIZE = \ln(\text{Tổng tài sản})$) nhằm giảm độ phân tán dữ liệu. Tác giả xây dựng 2 phương trình hồi quy tuyến tính ứng với 2 biến phụ thuộc:
$$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{GIANVL}{it} + \beta_2 \text{LEVER}{it} + \beta_3 \text{CASH_R}{it} + \beta_4 \text{SIZE}{it} + \beta_5 \text{CPI}{it} + \varepsilon_{it}$$
$$\text{ROE}{it} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{GIANVL}{it} + \alpha_2 \text{LEVER}{it} + \alpha_3 \text{CASH_R}{it} + \alpha_4 \text{SIZE}{it} + \alpha_5 \text{CPI}{it} + \varepsilon_{it}$$
Hệ thống 5 giả thiết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$) được thiết lập nhằm kiểm tra mối quan hệ cùng chiều hoặc ngược chiều của các biến $GIANVL, SIZE, CASH_R, LEVER, CPI$ đối với ROA và ROE.
| Tên biến |
Ký hiệu |
Công thức / Đo lường |
Kỳ vọng tác động |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
$ROA$ |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
(Biến phụ thuộc 1) |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
$ROE$ |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
(Biến phụ thuộc 2) |
| Giá thép thế giới |
$GIANVL$ |
% thay đổi bình quân chỉ số giá sắt thép TG (gốc 1982=100) |
Cùng chiều (+) |
| Đòn bẩy tài chính |
$LEVER$ |
Nợ phải trả / Tổng tài sản |
Có tác động (+/-) |
| Tỷ số thanh toán hiện hành |
$CASH_R$ |
Tiền và tương đương tiền / Tổng tài sản |
Có tác động (+/-) |
| Quy mô công ty |
$SIZE$ |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
Cùng chiều (+) |
| Chỉ số giá tiêu dùng |
$CPI$ |
% thay đổi chỉ số giá tiêu dùng hàng năm |
Có tác động (+/-) |
Chương 3: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận các doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở SGDCK TPHCM
Chương 3 trình bày bức tranh toàn cảnh ngành thép Việt Nam:
- Cấu trúc sản phẩm và thị trường: Phân chia thành thép dài (phôi vuông, phục vụ xây dựng) và thép dẹt (phôi dẹt: HRC, CRC, ống thép, tôn mạ kẽm, mạ màu). Ngành thép có hơn 400 công ty hoạt động, trong đó 103 doanh nghiệp là thành viên Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA). Cơ cấu tiêu thụ thép năm 2019 tập trung lớn nhất vào xây dựng dân dụng (33%), xây dựng công nghiệp (17%), đóng tàu (15%), xây dựng hạ tầng (15%) và mục đích khác (20%).
- Diễn biến thị phần giai đoạn 2013–2021: Có sự phân hóa mạnh mẽ. Năm 2013, Pomina dẫn đầu thị phần thép xây dựng với 16%, Hòa Phát đứng thứ hai với 15%, Tisco chiếm 11%, Vinakyoei 10%, VnSteel 8%, các đơn vị khác 40%. Đến năm 2021, Tập đoàn Hòa Phát vươn lên vị trí dẫn đầu tuyệt đối với 36% thị phần, VnSteel chiếm 12%, Formosa Hà Tĩnh chiếm 7%, Vinakyoei 6%, Pomina giảm mạnh xuống 3%, các doanh nghiệp khác chiếm 36%.
- Hồ sơ 10 doanh nghiệp nghiên cứu trên sàn HSX: DTL (Đại Thiên Lộc), HMC (Kim khí TP.HCM), HPG (Tập đoàn Hòa Phát), HSG (Hoa Sen Group), NKG (Thép Nam Kim), POM (Thép Pomina), SMC (Đầu tư Thương mại SMC), TLH (Tập đoàn Thép Tiến Lên), VCA (Thép VICASA - VNSTEEL), VIS (Thép Việt Ý).
- Thực trạng tăng trưởng và lợi nhuận 2011–2021: Giai đoạn 2011–2015 tăng trưởng doanh thu ở mức thấp do dư âm suy thoái kinh tế (tăng trưởng âm vào năm 2012 và 2015), song biên ROA và ROE vẫn giữ mức dương. Giai đoạn 2016–2021 chứng kiến sự bứt phá doanh thu hai con số. Tuy nhiên, mức độ biến động lợi nhuận của nhóm niêm yết HSX diễn ra liên tục, cá biệt năm 2018 ghi nhận tỷ suất lợi nhuận bình quân toàn nhóm rơi vào mức âm.
| Doanh nghiệp |
Mã CP |
Năm thành lập |
Đặc điểm hoạt động chính |
| CTCP Đại Thiên Lộc |
DTL |
2001 |
Sản xuất thép lá cán nguội, tôn mạ kẽm, tôn lạnh, mạ màu, ống thép. |
| CTCP Kim khí TP.HCM |
HMC |
Lâu năm |
Kinh doanh bán buôn, bán lẻ thép, xi măng, vật liệu xây dựng. |
| CTCP Tập đoàn Hòa Phát |
HPG |
1992 |
Sản xuất thép xây dựng, ống thép, HRC (chiếm >80% doanh thu tập đoàn). |
| CTCP Tập đoàn Hoa Sen |
HSG |
2001 |
Sản xuất, phân phối tôn mạ, ống thép, vật liệu xây dựng. |
| CTCP Thép Nam Kim |
NKG |
2002 |
Sản xuất tôn mạ màu, tôn mạ kẽm, thép ống, thép cuộn (niêm yết 2011). |
| CTCP Thép Pomina |
POM |
1999 |
Sản xuất phôi thép và thép xây dựng (niêm yết HSX năm 2010). |
| CTCP Đầu tư Thương mại SMC |
SMC |
1988 |
Gia công, sản xuất kinh doanh, xuất nhập khẩu sắt thép, cơ khí. |
| CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên |
TLH |
1988 |
Buôn bán sắt thép, vật liệu xây dựng (niêm yết HSX năm 2010). |
| CTCP Thép VICASA - VNSTEEL |
VCA |
1964 |
Sản xuất phôi thép, thép cán, kinh doanh máy móc ngành thép. |
| CTCP Thép Việt Ý |
VIS |
2003 |
Sản xuất thương hiệu thép VISCO, phôi thép, kinh doanh vận tải. |
Chương 4: Kết luận và khuyến nghị
Chương 4 thực hiện toàn bộ các bước kiểm định kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả (110 quan sát): Tỷ số đòn bẩy ($LEVER$) có giá trị trung bình 0,634 (dao động từ 0,2899 đến 0,8778); Tỷ số thanh toán hiện hành ($CASH_R$) đạt trung bình 0,0532 (từ 0,001969 đến 0,3035); Quy mô ($SIZE$) trung bình đạt 15,15634 (từ 12,6539 đến 18,x); $ROA$ trung bình đạt 0,04197 (dao động từ -0,1216 đến 0,x); $ROE$ trung bình đạt 2,0319 (dao động từ -0,5006 đến 0,x); $CPI$ trung bình đạt 5,8212% (từ 0,6312% đến 18,2%); $GIANVL$ trung bình tăng 0,0625256 (từ -0,157 đến 0,7127785).
- Ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số tương quan giữa ROA và ROE đạt 0,8873 (>0,7) nên bắt buộc tách thành 2 mô hình độc lập. Hệ số phóng đại phương sai $VIF < 2$ khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập và kiểm soát.
- Lựa chọn mô hình và kiểm định khuyết tật: Kiểm định Hausman cho thấy $P\text{-value} = 0,4034$ (với mô hình ROA) và $P\text{-value} = 0,5072$ (với mô hình ROE), đều lớn hơn 0,05 nên mô hình REM được lựa chọn ưu tiên so với FEM. Tuy nhiên, kiểm định khuyết tật trên REM chỉ ra:
- Mô hình ROA tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi ($Prob > chibar2 = 0,000 < 0,05$) và tự tương quan ($Prob > F = 0,000 < 0,05$).
- Mô hình ROE tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi ($Prob > chibar2 = 0,000 < 0,05$), không có tự tương quan ($Prob > F > 0,05$).
- Khắc phục khuyết tật bằng GLS: Mô hình hồi quy GLS xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, mang lại các hệ số ước lượng có ý nghĩa thống kê cao.
Kết quả và đóng góp
Kết quả ước lượng mô hình GLS
Khóa luận xác lập phương trình hồi quy cuối cùng thông qua mô hình bình phương tối thiểu tổng quát GLS:
Mô hình đối với ROA:
$$\text{ROA} = 0,0179152 - 0,01807479 \times \text{LEVER} + 0,0104146 \times \text{SIZE} - 0,0030782 \times \text{CPI} + 0,00721354 \times \text{GIANVL}$$
Mô hình đối với ROE:
$$\text{ROE} = -0,0605537 - 0,2947886 \times \text{LEVER} + 0,0256968 \times \text{CASH_R} - 0,0068578 \times \text{CPI} + 0,1519908 \times \text{GIANVL}$$
| Biến giải thích |
Tác động đến ROA (Hệ số GLS) |
Tác động đến ROE (Hệ số GLS) |
Ý nghĩa thống kê & Diễn giải kinh tế |
| Đòn bẩy tài chính ($LEVER$) |
-0,01807479 ($p < 0,01$) |
-0,2947886 ($p < 0,01$) |
Tác động ngược chiều mạnh mẽ. Khi $LEVER$ giảm 1%, $ROA$ tăng 0,018% và $ROE$ tăng 0,295%. |
| Quy mô công ty ($SIZE$) |
+0,0104146 ($p < 0,05$) |
Không có ý nghĩa |
Tác động cùng chiều đến ROA. Quy mô tài sản tăng 1% giúp ROA tăng 0,01%. |
| Tỷ số tiền mặt ($CASH_R$) |
Không có ý nghĩa |
+0,0256968 ($p < 0,05$) |
Tác động cùng chiều đến ROE. Tỷ lệ tiền mặt tăng củng cố an toàn vốn cổ đông. |
| Lạm phát ($CPI$) |
-0,0030782 ($p < 0,01$) |
-0,0068578 ($p < 0,01$) |
Tác động ngược chiều. Khi lạm phát giảm 1%, $ROA$ tăng 0,003% và $ROE$ tăng 0,0069%. |
| Giá thép thế giới ($GIANVL$) |
+0,00721354 ($p < 0,01$) |
+0,1519908 ($p < 0,01$) |
Tác động cùng chiều rõ rệt. Giá thép TG tăng 1% thúc đẩy ROA tăng 0,0072% và ROE tăng 0,152%. |
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Kiểm soát cấu trúc vốn và nợ vay: Các doanh nghiệp ngành thép cần tái cấu trúc nợ, duy trì tỷ lệ đòn bẩy tài chính ở ngưỡng an toàn nhằm giảm thiểu chi phí lãi vay trong bối cảnh ngành có tính chu kỳ cao.
- Quản trị rủi ro biến động giá nguyên vật liệu: Thiết lập công cụ bảo hiểm rủi ro giá hàng hóa (hedging), xây dựng chính sách quản lý hàng tồn kho linh hoạt theo chu kỳ giá thép thế giới.
- Tối ưu hóa quy mô và thanh khoản: Nâng cao hiệu quả khai thác tài sản, duy trì tỷ lệ dự trữ tiền mặt hợp lý để đảm bảo khả năng thanh toán ngắn hạn mà không làm phát sinh chi phí cơ hội.
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của biến động giá sắt thép thế giới và các chỉ số kinh tế vĩ mô (CPI) kết hợp với các biến nội tại doanh nghiệp ($LEVER, SIZE, CASH_R$) đến tỷ suất sinh lời của 10 công ty thép niêm yết trên HSX trong giai đoạn kéo dài 11 năm (2011–2021). Việc ứng dụng mô hình GLS giúp khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan thường gặp trong dữ liệu tài chính dạng bảng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về cỡ mẫu: Dung lượng mẫu nghiên cứu gồm 10 doanh nghiệp niêm yết trên sàn HSX với 110 quan sát. Nghiên cứu chưa bao phủ các doanh nghiệp ngành thép đang niêm yết trên sàn HNX hoặc đăng ký giao dịch trên UPCoM do yêu cầu tính đồng nhất và tính sẵn có của dữ liệu kiểm toán xuyên suốt 11 năm.
- Hạn chế về điểm dị biệt: Bộ dữ liệu trải qua giai đoạn biến động bất thường của nền kinh tế (đại dịch Covid-19) chứa các quan sát ngoại lai, tuy nhiên tác giả không loại bỏ nhằm đảm bảo quy mô mẫu cho kiểm định thống kê.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các doanh nghiệp thép niêm yết trên cả ba sàn HSX, HNX và UPCoM.
- Kéo dài chuỗi thời gian phân tích và bổ sung thêm các biến số vĩ mô như lãi suất, tỷ giá hối đoái hoặc các biến đặc thù về quản trị chuỗi cung ứng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Kế toán – Kiểm toán: Cung cấp tài liệu thực hành hoàn chỉnh về quy trình xây dựng mô hình dữ liệu bảng, thực hiện kiểm định Hausman, chẩn đoán khuyết tật mô hình và ứng dụng ước lượng GLS trên phần mềm Stata.
- Nhà đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp bức tranh phân tích định lượng về độ nhạy cảm của lợi nhuận cổ phiếu ngành thép trước biến động giá sắt thép quốc tế và cấu trúc nợ vay.
- Nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thép: Cung cấp căn cứ thực nghiệm phục vụ việc điều chỉnh tỷ lệ đòn bẩy tài chính và quản lý rủi ro biến động giá nguyên vật liệu.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm những doanh nghiệp cụ thể nào?
Mẫu nghiên cứu gồm toàn bộ 10 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên sàn HSX trong giai đoạn 2011–2021: CTCP Đại Thiên Lộc (DTL), CTCP Kim khí TP.HCM (HMC), CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HPG), CTCP Tập đoàn Hoa Sen (HSG), CTCP Thép Nam Kim (NKG), CTCP Thép Pomina (POM), CTCP Đầu tư Thương mại SMC (SMC), CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (TLH), CTCP Thép VICASA - VNSTEEL (VCA), và CTCP Thép Việt Ý (VIS).
2. Biến động giá thép thế giới ($GIANVL$) và đòn bẩy tài chính ($LEVER$) tác động ra sao đến ROA và ROE trong mô hình GLS?
Trong mô hình GLS, giá thép thế giới ($GIANVL$) có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến cả hai chỉ tiêu sinh lời: khi $GIANVL$ tăng 1%, $ROA$ tăng 0,0072% và $ROE$ tăng 0,152%. Ngược lại, đòn bẩy tài chính ($LEVER$) có tác động ngược chiều: khi $LEVER$ giảm 1%, $ROA$ tăng khoảng 0,018% và $ROE$ tăng khoảng 0,295%.
3. Tại sao tác giả không gộp chung ROA và ROE vào một mô hình hồi quy duy nhất?
Kết quả phân tích ma trận tương quan chỉ ra hệ số tương quan tuyến tính giữa ROA và ROE đạt mức 0,8873 (vượt ngưỡng cho phép 0,7). Do đó, để tránh sai lệch kết quả ước lượng, tác giả tách rời việc phân tích ROA và ROE thành hai mô hình hồi quy riêng biệt.
4. Thị phần thép xây dựng tại Việt Nam có sự thay đổi như thế nào giữa năm 2013 và năm 2021 theo số liệu trong khóa luận?
Năm 2013, Pomina dẫn đầu thị trường với 16% thị phần, tiếp theo là Hòa Phát (15%) và VnSteel (8%). Đến năm 2021, Tập đoàn Hòa Phát đã vươn lên chiếm lĩnh vị trí số 1 với 36% thị phần, VnSteel đứng thứ hai với 12%, trong khi Pomina tụt xuống vị trí thứ năm với 3% thị phần.
5. Vì sao mô hình GLS được lựa chọn làm kết quả phân tích cuối cùng thay cho OLS, FEM và REM?
Mặc dù kiểm định Hausman ủng hộ mô hình tác động ngẫu nhiên REM ($P\text{-value} > 0,05$), các kiểm định chẩn đoán sau đó phát hiện mô hình REM bị vi phạm nghiêm trọng bởi hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, mô hình GLS được áp dụng để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật này, cho ra các hệ số ước lượng vững và có ý nghĩa thống kê cao.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Thịnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực nghiệm thành công tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến tỷ suất sinh lời của 10 doanh nghiệp thép niêm yết trên HSX giai đoạn 2011–2021. Kết quả kiểm định mô hình GLS khẳng định chỉ số giá thép thế giới và quy mô tổng tài sản có tác động cùng chiều, trong khi đòn bẩy tài chính và lạm phát có tác động ngược chiều đến hiệu quả sinh lời của doanh nghiệp. Nghiên cứu cung cấp cơ sở định lượng quan trọng cho các nhà quản trị doanh nghiệp thép trong việc cơ cấu lại nguồn vốn và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro thị trường.