Đồ án hcmute ảnh hưởng của bột đậu gà cicer arietinum l đến tính chất hóa lý bột nhào và chất lượng pasta

Nghiên cứu ảnh hưởng của bột đậu gà Cicer arietinum L đến tính chất hóa lý bột nhào và chất lượng pasta, cung cấp thông tin hữu ích cho ngành thực phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về đậu gà

1.2. Giới thiệu về đậu gà (Cicer Arietinum L.)

1.3. Đặc điểm hình thái của đậu gà

1.4. Thành phần hóa học

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Giá trị dinh dưỡng của bột đậu gà

3.2. Ảnh hưởng của bột đậu gà bổ sung đến chất lượng bột nhào

3.3. Ảnh hưởng của bột đậu gà bổ sung đến độ ẩm bột nhào

3.4. Ảnh hưởng của bột đậu gà bổ sung đến chất lượng gluten bột nhào

3.5. Ảnh hưởng của bột đậu gà bổ sung đến cấu trúc bột nhào

3.6. Ảnh hưởng của bột đậu gà bổ sung đến chất lượng pasta

3.7. Ảnh hưởng của bột đậu gà bổ sung đến màu sắc pasta

3.8. Ảnh hưởng của bột đậu gà bổ sung đến tính chất nấu của pasta

3.9. Ảnh hưởng của bột đậu gà bổ sung đến cảm quan thị hiếu người tiêu dùng

3.10. Hàm lượng các chất dinh dưỡng khi bổ sung bột đậu gà vào pasta

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về bột đậu gà

Bột đậu gà (Cicer Arietinum L.) là một nguồn nguyên liệu giàu dinh dưỡng, đặc biệt là protein đậu gà. Loại bột này không chỉ cung cấp gluten-free cho các sản phẩm thực phẩm mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Đậu gà chứa nhiều acid folic, chất xơ và các khoáng chất thiết yếu. Việc bổ sung bột đậu gà vào bột nhào có thể cải thiện giá trị dinh dưỡng của sản phẩm pasta. Theo nghiên cứu, bột đậu gà có thể thay thế một phần bột semolina, giúp tăng cường giá trị dinh dưỡng và tạo ra sản phẩm mới lạ cho người tiêu dùng. Sự kết hợp này không chỉ mang lại hương vị độc đáo mà còn giúp tăng cường sức khỏe cho người tiêu dùng.

1.1. Thành phần hóa học của bột đậu gà

Bột đậu gà chứa nhiều thành phần dinh dưỡng quan trọng như protein, chất xơ, và các vitamin như acid folic. Nghiên cứu cho thấy, hàm lượng protein đậu gà có thể đạt từ 16% đến 30%, tùy thuộc vào loại đậu. Ngoài ra, bột đậu gà còn chứa các khoáng chất như calcium, magnesium, và potassium. Những thành phần này không chỉ giúp cải thiện sức khỏe mà còn hỗ trợ quá trình tiêu hóa. Việc bổ sung bột đậu gà vào bột nhào có thể làm tăng giá trị dinh dưỡng của pasta, đồng thời tạo ra sản phẩm gluten-free phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại.

II. Ảnh hưởng của bột đậu gà đến tính chất bột nhào

Việc bổ sung bột đậu gà vào bột nhào có ảnh hưởng rõ rệt đến các tính chất vật lý và hóa học của bột. Đầu tiên, độ ẩm của bột nhào tăng lên khi hàm lượng bột đậu gà được bổ sung. Kết quả nghiên cứu cho thấy, độ ẩm bột nhào có thể đạt từ 34,5% đến 38,77% khi tăng tỷ lệ bột đậu gà từ 5% đến 15%. Điều này có thể giải thích bởi tính ưa nước của bột đậu gà, làm giảm khả năng hấp thụ nước của bột semolina. Thứ hai, chất lượng gluten trong bột nhào cũng bị ảnh hưởng. Khi tăng tỷ lệ bột đậu gà, hàm lượng gluten ướtgluten khô giảm, trong khi độ cứng và độ dẻo của bột nhào lại tăng lên. Điều này cho thấy bột đậu gà có thể làm thay đổi cấu trúc bột nhào, tạo ra sản phẩm pasta có độ dai và độ cứng cao hơn.

2.1. Độ ẩm và cấu trúc bột nhào

Độ ẩm của bột nhào là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng pasta. Nghiên cứu cho thấy, khi bổ sung bột đậu gà, độ ẩm của bột nhào tăng lên đáng kể. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc bột nhào, làm cho bột trở nên dẻo hơn và dễ chế biến hơn. Tuy nhiên, việc tăng độ ẩm cũng có thể gây ra một số vấn đề trong quá trình sản xuất pasta, như độ hao hụt chất khô tăng lên. Kết quả cho thấy, độ hao hụt chất khô của pasta tăng dần khi hàm lượng bột đậu gà tăng, điều này có thể do cấu trúc bột nhào trở nên rời rạc hơn khi có sự hiện diện của bột đậu gà.

III. Chất lượng pasta sau khi bổ sung bột đậu gà

Chất lượng của pasta được sản xuất từ bột nhào có bổ sung bột đậu gà cũng bị ảnh hưởng đáng kể. Các chỉ tiêu như màu sắc, độ hấp thụ nước và cảm quan thị hiếu của người tiêu dùng đều có sự thay đổi. Kết quả nghiên cứu cho thấy, pasta có bổ sung 10% bột đậu gà được đánh giá là tốt nhất về mặt cảm quan. Màu sắc của pasta cũng thay đổi khi bổ sung bột đậu gà, tạo ra sản phẩm có màu sắc hấp dẫn hơn. Đặc biệt, độ hấp thụ nước của pasta giảm khi tăng tỷ lệ bột đậu gà, điều này có thể do tính chất ưa nước của bột đậu gà làm giảm khả năng hấp thụ nước của bột semolina.

3.1. Đánh giá cảm quan và dinh dưỡng của pasta

Đánh giá cảm quan là một phần quan trọng trong nghiên cứu này. Người tiêu dùng đã có những phản hồi tích cực về pasta có bổ sung bột đậu gà, đặc biệt là ở tỷ lệ 10%. Sản phẩm này không chỉ có hương vị thơm ngon mà còn cung cấp giá trị dinh dưỡng cao hơn so với pasta truyền thống. Hàm lượng proteinacid folic trong pasta cũng được cải thiện, giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của người tiêu dùng. Điều này cho thấy, việc bổ sung bột đậu gà vào pasta không chỉ mang lại lợi ích về mặt dinh dưỡng mà còn tạo ra sản phẩm hấp dẫn hơn cho thị trường.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu ATG đến ngừng mã hóa TAG, sáu exon được mô tả theo dòng ngang với các nút exon-exon được phân định bởi đường thẳng đứng. Vị trí của các biến thể vùng mã hóa được liệt kê ở trên exon, vùng mã hóa vắng mặt trong biến thể b4 được đánh dấu bằng một đường ngang chấm chấm. Miền bHLH được thể hiện bằng màu xanh lá cây. Chân đế bên dưới đánh dấu các vùng dự đoán tương tác với các thành viên của phức hợp phiên mã ternary (Myb, với yếu tố phiên mã kiểu MYb; WDR, protein lặp lại với TWD; bHLH, cho homo- /dị hóa và liên kết DNA (R.

4 Luan van b) Anthocyanin Tất cả ba loại màu thực vật đã được quan sát; 652 loại không có anthocyanin, 1254 có anthocyanin thấp và 50 cho thấy anthocyanin cao (Ibpgr, Icrisat & Icarda, 1993). c) Màu sắc của hạt đậu Trong số 24 lớp màu hạt giống, màu nâu vàng là đại diện phổ biến nhất (690 loại) theo sau là màu be (439 loại). Màu cam chỉ được nhìn thấy trong một tổ hợp hiếm gặp (Hari D. Upadhyaya và cộng sự, 2001).8: Màu sắc hạt đậu gà d) Hình dạng hạt đậu gà Hình dạng hạt góc, đặc trưng của loại Desi, là phổ biến nhất (1465 loại) theo sau là hình dạng con cú của loại Kabuli (433 loại) và hình dạng hạt đậu của loại hỗn hợp (58 loại).

5 Luan van 1 3 2 Hình 1.9: Hình dáng các loại đậu: (1) Kabuli, (2) Desi, (3) Loại hỗn hợp 1. Thành phần hóa học Đậu gà (Cicer Arietinum L.) và các loại cây trồng họ đậu khác là thực phẩm chủ yếu ở nhiều quốc gia và đóng vai trò nâng cao hàm lượng protein trong chế độ ăn của người ăn chay trên khắp thế giới. Đậu là một nguồn dinh dưỡng chính và khi kết hợp với ngũ cốc, cung cấp một thành phần acid amin thiết yếu với tỷ lệ gần như lý tưởng cho con người. Vì việc bổ sung ngũ cốc với các loại đậu giàu protein là một trong những giải pháp tốt nhất cho tình trạng suy dinh dưỡng thể thiếu calo protein trên thế giới.

Nhóm Tư vấn protein của Liên Hợp Quốc khuyến nghị vào năm 1972, nghiên cứu khẩn cấp về khía cạnh sản xuất và dinh dưỡng của tám loại thực phẩm chính là đậu que (Phaseolus Vulgaris), đậu bồ câu (Cajanus Eajan L.), đậu đũa (Vigna Unguculata), đậu gà (Citer Arietinum L. Ngoài ra đậu gà còn chứa các chất có lợi cho sức khỏe. Sử dụng đậu thường xuyên đang được khuyến nghị bởi hầu hết các tổ chức Y tế (Leterme, 2002). Tinh bột là phần carbohydrate chính, đại diện cho 83,9% tổng số carbohydrate trong đậu gà (Tarek A.

Trong số các thực phẩm ngũ cốc của thế giới, đậu gà (Citer Arietinum L.), đậu gram gram hoặc garbanzo đứng thứ hai sau đậu que (Phaseolus Vulgaris) trong khu vực trồng trọt và thứ ba trong sản xuất sau đậu hà lan (Pisum Sativum). Chất lượng dinh dưỡng của hạt giống có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường, khí hậu, dinh dưỡng đất, sinh học đất, và các yếu tố sinh học và phi sinh học khác. Nhìn chung, lá mầm và phôi chiếm hầu hết các phần có lợi về mặt dinh dưỡng của hạt trong khi 6 Luan van vỏ hạt chứa nhiều yếu tố kháng dinh dưỡng (ANFs). Các loại Desi có vỏ hạt dày hơn các loại Kabuli, thể hiện rõ nhất ở hàm lượng chất xơ lớn hơn của hạt Desi (Knights và Mailer, 1989).10: Mầm đậu gà Bảng 1.1: Thành phần chung và thành phần carbohydrate của đậu gà loại Desi và Kabuli (J.

Grusak, 2007) Loại Desi Loại Kabuli Tham số Đơn vị Tối thiểu Tối đa Số lượng Tối thiểu Tối đa Số giống lượng giống Thành phần chung Vỏ hạt % 10,1 21,89 111 4,5 9,5 31 Năng lượng MJ/kg 16,2 18,3 6 14,958 18,7 3 toàn phần Giá trị calo Cal/100 334 387 15 357,5 391 26 g Đạm % 16,7 30,57 1898 12,6 29 1749 Tro % 2,04 4,2 180 2 3,9 156 Chất béo % 2,9 7,42 1954 3,4 8,83 167 7 Luan van Xơ thô % 3,7 13 107 1,17 4,95 92 Carbohydrate Tổng đường % 5,33 11,8 17 6,65 7,5 2 hòa tan Tổng đường % 2,61 4,77 10 2,25 2,42 2 khử Tinh bột % 32 56,3 44 30 57,2 18 Amylose % 20 42 7 20,7 46,5 6 Của tinh bột Chất xơ % 18,4 22,7 10 10,6 16,63 11 Xơ hòa tan % _ 0.0 1 _ _ _ Xơ không tan % _ 13,9 1 _ _ _ Hemicellulose % 3,5 8,8 8 4 7,3 8 Pectic % 1,5 3,8 7 2,4 4,1 8 Lignin % 1,3 17,0 14 0,01 2,1 19 a) Năng lượng Năng lượng trong thực phẩm thường được biểu thị dưới dạng (MJ/kg) hoặc (Kcal/100g). Giá trị năng lượng cho đậu gà loại Desi là 334 - 437 Kcal/100g và 357 - 446 Kcal/100g cho các loại Kabuli. Các loại Kabuli thường có giá trị năng lượng cao hơn so với các loại Desi được trồng trong điều kiện giống hệt nhau do thành phần vỏ hạt nhỏ hơn 8 Luan van (J. WHO khuyến nghị sử dụng nhiều thực phẩm có nguồn năng lượng từ các loại polysaccharide không tinh bột (NSP) như đậu gà, các loại rau và trái cây khác (WHO / FAO, 2003).

b) Protein và amino acid Hầu hết các cây họ đậu có hàm lượng nitơ cao, do khả năng cố định nitơ trong khí quyển thông qua mối liên hệ cộng sinh với các vi khuẩn trong đất. Nồng độ protein của hạt đậu gà dao động từ 16,7% đến 30,6% và 12,6% đến 29,0% đối với các loại Desi và Kabuli, và thường cao hơn 2 lần 3 lần so với hạt ngũ cốc. Đậu gà đã được sử dụng đặc biệt để điều trị suy dinh dưỡng do thiếu protein và bệnh kwashiorkor ở trẻ em (Krishna Murti, 1975). Thành phần acid amin của đậu gà rất cân bằng với sự hạn chế amin chứa lưu huỳnh (methionine và cysteine), và có nhiều lysine.

Do đó, đậu gà là một người bạn đồng hành lý tưởng với ngũ cốc với hàm lượng amin lưu huỳnh cao hơn nhưng lại ít lysine. c) Lipid và acid béo Đậu gà có hàm lượng lipid cao hơn các loại đậu khác. Tổng hàm lượng lipid của các loại Desi và Kabuli dao động từ 2,9% đến 7,4% và 3,4% đến 8,8%, tương ứng (Bảng 1.2), Thành phần lipid của đậu gà chủ yếu bao gồm chất béo không bão hòa đa (62 - 67%), chất béo không bão hòa đơn (19 - 26%), acid béo bão hòa (12 – 14%) (Bảng 1. Do đó, thành phần lipid trong đậu gà hầu hết là loại có lợi, giàu các loại chất béo không bão hòa đơn và chất béo không bão hòa đa và hầu như không chứa các chất béo bão hòa có liên quan đến bệnh tim và hệ tuần hoàn.

9 Luan van Bảng 1.2: Thành phần acid béo và vitamin của đậu gà loại Desi và Kabuli (J. Grusak, 2007) Loại Desi Loại Kabuli Tham số Đơn vị Tối thiểu Tối đa Số Tối thiểu Tối đa Số lượng lượng Acid béo Myristic % lượng dầu 0,2 0,2 2 0,01 0,2 11 (14:0) (Của tổng lượng chất béo) Palmitic % % lượng 9,1 11,5 6 3,3 10,8 12 (16:0) dầu Palmitoleic % lượng dầu - 0,3 1 0,002 0,2 4 (16:1) Stearic (18:0) % lượng dầu 0,3 1,8 6 0,05 5,3 12 Vaccenic % lượng dầu 1,2 1,4 4 0,7 1,3 9 (18:1, 7) Elaidic (18:1, % lượng dầu 1 1 1 0,7 1,0 2 9t) Oleic (18:1, % lượng dầu 17,6 23,3 5 17,37 32 11 9c) Linoleic % lượng dầu 45,95 61,5 13 16,4 70,4 14 (18:2) Linolenic % lượng dầu 2,16 4,8 6 0,3 3,3 2 (18:3) 10 Luan van Tổng 18:1 0,6 0,8 5 0,7 0,9 6 Arachidic % lượng dầu 0,5 0,6 5 0,5 0,7 4 (20:0) Eicosenoic % lượng dầu 0,4 0,8 5 0,5 0,6 3 (20:1) Behenic % lượng dầu 0,1 0,1 1 0,3 0,5 4 (22:0) Lignoceric % lượng dầu - 13,4 1 12 14 2 (24:0) Tổng acid % lượng dầu - 28,8 1 5 29 2 béo bão hòa Tổng acid % lượng dầu - 29,0 1 19 29,0 2 béo không bão hòa đơn Tổng acid % lượng dầu - 57,6 1 62 67 2 béo không bão hòa đa Vitamin Vit A (tiền β- µg/100 g - 40 1 9,6 49 9 carotene ) Vit C mg/100 g - 4,0 3 - - - (ascorbic acid) Vit E mg/100 g - 0,82 1 0,82 13,7 8 (tocopherols and 11 Luan van tocotrienols) Thiamine mg/100 g - 0,48 42 0,41 0,58 11 (B1) Riboflavin mg/100 g - 0,21 48 0,106 1,58 7 (B2) Niacin (B3) mg/100 g - 1,54 43 1,5 1,76 5 Pantothenic mg/100 g - 1,59 20 - 0,83 1 acid (B5) Vitamin B6 mg/100 g - 0,54 26 - 0,49 1 Folate (B9) µg/100 g 150 557 16 347 347 1 Vitamin K µg/100 g - 9,0 1 - 9,1 1 Các acid béo thiết yếu là những chất không thể được tổng hợp bởi cơ thể con người và phải được cung cấp thông qua chế độ ăn uống. Hai acid béo thiết yếu quan trọng nhất là acid béo omega-6 (linoleic) và omega-3 (linolenic). Chúng cần thiết cho sự tăng trưởng bình thường, chức năng sinh lý và duy trì hoạt động sống của tế bào.

Acid béo chính trong đậu gà là acid linoleic, với loại Desi chứa 46 - 62% acid béo và loại Kabuli chứa 16 - 56% aicd béo. Acid oleic, một loại acid béo không bão hòa đơn, là loại phổ biến tiếp theo với 18 - 23% được tìm thấy trong dầu Desi và 19 - 32% được tìm thấy trong Dầu Kabuli. Acid linoleic đã được chứng minh là hạ cholesterol máu và có thể làm giảm khả năng xơ vữa động mạch và bệnh mạch vành. Nồng độ acid linoleic cao trong đậu gà có thể giải thích mức cholesterol huyết thanh thấp hơn trong các thử nghiệm cho ăn đậu gà (Mathur và cộng sự., 1968; Jaya và cộng sự, 1979).

Ngược lại, acid palmitic, một acid béo bão hòa, gây tăng cholesterol máu và có hại cho sức khỏe, được tìm thấy với số lượng tương đối nhỏ trong đậu gà. 12 Luan van Hàm lượng lipid trong thực phẩm thường chịu trách nhiệm cho hương vị của nó. Mặt khác, sự suy giảm chất lượng thực phẩm và hình thành các mùi vị khó chịu đôi khi có thể xảy ra trong quá trình bảo quản và chế biến do quá trình oxy hóa chất béo (J. d) Carbohydrate Carbohydrate là thành phần dinh dưỡng chính trong đậu gà, với 51- 65% ở loại Desi và 54-71% ở loại Kabuli.

Các thành phần của carbohydrate là monosacharide, disacharide, oligosacharide và polysacharide. Các monosacharide phổ biến nhất trong hạt đậu gà là glucose (0,7%), fructose (0,25%), ribose (0,1%) và galactose (0,05%) (Sanchez-Mata và cộng sự. Các disacharide tự do có nhiều nhất trong đậu gà là sucrose (12%) và maltose (0,6%). e) Chất khoáng Cây đậu gà hấp thu các khoáng chất từ môi trường đất của chúng và phân chia vào hạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Ảnh hưởng của bột đậu gà đến tính chất bột nhào và chất lượng pasta" khám phá vai trò của bột đậu gà trong việc cải thiện tính chất của bột nhào và chất lượng sản phẩm pasta. Tác giả chỉ ra rằng bột đậu gà không chỉ tăng cường giá trị dinh dưỡng mà còn cải thiện độ đàn hồi và khả năng giữ nước của bột nhào, từ đó nâng cao chất lượng pasta thành phẩm. Điều này mang lại lợi ích cho cả người tiêu dùng và nhà sản xuất, khi họ có thể tạo ra những sản phẩm pasta không chỉ ngon mà còn bổ dưỡng hơn.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến công nghệ thực phẩm, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận bột cellulose từ lá dứa ananas comosus, nơi bạn sẽ khám phá thêm về các nguyên liệu tự nhiên trong ngành thực phẩm. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nâng cao hiệu suất trích ly dịch quả từ trái quách bằng phương pháp enzyme ứng dụng trong sản xuất thức uống limonia acidissima sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các phương pháp chiết xuất hiện đại trong ngành thực phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn nghiên cứu sản xuất jam từ trái cóc để hiểu thêm về quy trình sản xuất thực phẩm từ nguyên liệu tự nhiên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các ứng dụng của nguyên liệu trong ngành thực phẩm.