Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn thịt giữ vai trò cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa, nâng cao chất lượng bữa ăn của người dân, đồng thời đóng góp sản phẩm cho hoạt động xuất khẩu và cung cấp phụ phẩm cho các ngành trồng trọt, chế biến. Ngành chăn nuôi lợn đang có sự chuyển dịch từ quy mô nhỏ lẻ, phân tán sang hình thức sản xuất tập trung quy mô lớn, ứng dụng cơ giới hóa và chú trọng nâng cao chất lượng con giống. Trong quy trình sản xuất chăn nuôi, thức ăn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí và quyết định trực tiếp đến tốc độ tăng khối lượng cũng như hiệu quả kinh tế.
Trước đây, kháng sinh thường được bổ sung vào khẩu phần thức ăn với liều lượng thấp nhằm kích thích sinh trưởng, giúp cải thiện lượng thức ăn thu nhận từ 2% đến 6% và nâng cao mức tăng trọng từ 4% đến 15%. Tuy nhiên, việc lạm dụng kháng sinh đã dẫn tới những cảnh báo về tồn dư hóa chất trong thực phẩm và gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh ở vi khuẩn. Xu hướng chăn nuôi hiện đại đòi hỏi phải loại bỏ kháng sinh bổ sung trong thức ăn, đặt ra yêu cầu cấp bách về việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp sinh học thay thế an toàn như probiotic, prebiotic, enzyme và axit hữu cơ. Để góp phần giải quyết vấn đề này, Bộ môn Công nghệ Vi sinh thuộc Viện Khoa học Sự sống (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) đã nghiên cứu sản xuất chế phẩm vi sinh BioVet nhằm cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa và nâng cao sức đề kháng cho vật nuôi. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm kiểm chứng tác động thực tế của chế phẩm này đối với lợn thịt thương phẩm.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Xác định ảnh hưởng của chế phẩm Biovet tới tốc độ sinh trưởng nói riêng, hiệu quả chăn nuôi lợn thịt nói chung.
- Hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn thịt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt giai đoạn từ 2 đến 5 tháng tuổi (giống lợn lai 2 máu ngoại) và chế phẩm sinh học BioVet do Viện Khoa học Sự sống sản xuất.
- Phạm vi không gian: Trại lợn ngoại Hùng – Chi, xã Lương Sơn, thành phố Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Thực nghiệm được tiến hành liên tục từ ngày 01/07/2014 đến ngày 16/12/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên đặc điểm giải phẫu - sinh lý đường tiêu hóa của lợn, cơ sở di truyền học của các tính trạng năng suất và nhu cầu dinh dưỡng của lợn thịt theo từng giai đoạn phát triển:
- Sinh lý tiêu hóa: Dạ dày của lợn có cấu tạo trung gian giữa dạ dày đơn và dạ dày kép gồm 5 vùng. Nồng độ axit clohydric (HCl) trong dịch vị tăng dần theo lứa tuổi, từ mức 0,05 - 0,15% ở lợn con lên 0,35 - 0,40% ở lợn trưởng thành. Ruột non có chiều dài gấp 14 lần chiều dài cơ thể, là nơi diễn ra quá trình hấp thu chính nhờ dịch tụy, dịch ruột và dịch mật. Ruột già dài từ 4 đến 5 m, nơi hệ vi sinh vật lên men phân giải một phần chất xơ thành axit lactic, đồng thời ức chế các vi khuẩn gây thối. Hệ vi sinh vật đường ruột trạng thái bình thường duy trì tỷ lệ vi khuẩn lactic có lợi chiếm khoảng 90%; khi mất cân bằng, các vi khuẩn có hại như Escherichia coli và Salmonella sẽ bùng phát gây tiêu chảy.
- Di truyền học tính trạng số lượng: Khả năng sinh trưởng của lợn là tính trạng số lượng chịu sự chi phối của hiện tượng đa gen (polygene) theo công thức $P = G + E = A + D + I + E_g + E_s$ (trong đó $P$ là giá trị kiểu hình, $G$ là giá trị kiểu gen gồm giá trị cộng gộp $A$, sai lệch trội $D$, sai lệch tương tác $I$; $E$ là sai lệch môi trường gồm môi trường chung $E_g$ và môi trường riêng $E_s$). Tốc độ sinh trưởng có hệ số di truyền ở mức trung bình đến cao ($h^2 = 0,4 - 0,5$).
- Nhu cầu dinh dưỡng: Khẩu phần ăn của lợn đòi hỏi cân đối giữa năng lượng trao đổi (NLTĐ), protein thô và 10 axit amin thiết yếu (Lysine, Methionine, Threonine, Tryptophan, Isoleucine, Leucine, Histidine, Phenylalanine, Valine, Arginine), kết hợp với các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K), vitamin tan trong nước (B1, B2, B6, B12, Niacin, Cholin, C) cùng các khoáng chất đa lượng (Ca, P, Na, Cl, Mg, K) và vi lượng (Fe, Cu, Mn, Co, Zn, I).
- Chế phẩm sinh học BioVet: Là hỗn hợp men vi sinh dạng bột màu xanh sữa, mùi thơm, có độ ẩm tối đa 10%. Thành phần hoạt tính trong 100 g chế phẩm gồm có: Lactobacillus ($5 \times 10^{13}\text{ CFU}$), Bacillus subtilis ($3 \times 10^{10}\text{ CFU}$), Saccharomyces cerevisiae ($7 \times 10^{12}\text{ CFU}$), Vitamin B1 ($100\text{ mg}$), Lysine ($5\text{ g}$), Methionine ($3\text{ g}$) và chất mang vừa đủ 1 kg.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Bố trí thí nghiệm: Đề tài sử dụng phương pháp phân lô so sánh, đảm bảo tính đồng đều về giống, lứa tuổi, khối lượng ban đầu và điều kiện chăm sóc. Thí nghiệm thực hiện trên 60 con lợn lai 2 máu từ 2 đến 5 tháng tuổi, chia đều thành 2 lô ($n = 30$ con/lô):
- Lô đối chứng (ĐC): Sử dụng khẩu phần cơ sở (KPCS) là thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho ăn trực tiếp, không bổ sung BioVet.
- Lô thí nghiệm (TN): Sử dụng KPCS trộn đều với chế phẩm BioVet theo tỷ lệ 100 g chế phẩm trên 100 kg thức ăn.
- Chế độ chăm sóc: Cả hai lô được nuôi dưỡng trong cùng điều kiện chuồng trại, cho ăn 2 bữa/ngày, uống nước tự do qua núm uống tự động, được vệ sinh chuồng trại 2 lần/ngày, tiêm phòng và tẩy giun sán theo đúng quy trình thú y.
- Phương pháp xác định chỉ tiêu:
- Sinh trưởng tích lũy: Cân khối lượng lợn vào các thời điểm bắt đầu thí nghiệm (2 tháng tuổi), sau 1 tháng, sau 2 tháng và sau 3 tháng thí nghiệm (kết thúc ở 5 tháng tuổi). Cân vào buổi sáng trước khi cho ăn, sử dụng cùng một chiếc cân và do một người thực hiện.
- Sinh trưởng tuyệt đối: Xác định theo công thức $A = \frac{P_2 - P_1}{T_2 - T_1}$ ($\text{g/con/ngày}$), với $P_1, P_2$ là khối lượng cơ thể ở các thời điểm $T_1, T_2$.
- Sinh trưởng tương đối: Tính theo tỷ lệ phần trăm khối lượng tăng thêm giữa hai kỳ cân liên tiếp.
- Chỉ tiêu thức ăn: Ghi chép lượng thức ăn ăn vào hàng ngày của từng lô để tính lượng thu nhận trung bình ($\text{kg/con/ngày}$); tính hệ số tiêu tốn thức ăn ($\text{TTTĂ/kg tăng khối lượng} = \frac{\text{Tổng TTTĂ}}{\text{Tổng khối lượng tăng}}$) và chi phí thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được phân tích theo các thuật toán thống kê sinh vật học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2008), tính toán các tham số thống kê mô tả (số trung bình $\bar{X}$, độ lệch chuẩn $S_x$, sai số trung bình $m_x$, hệ số biến dị $Cv%$) và kiểm định sai khác giữa hai lô ($t$-test) bằng máy tính Casio fx-500MS cùng phần mềm Minitab 13.
- Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp được tác giả theo dõi, cân đo và ghi chép nhật trình trực tiếp tại trại lợn ngoại Hùng – Chi trong suốt chu kỳ nuôi dưỡng 3 tháng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày vị trí và vai trò kinh tế của ngành chăn nuôi lợn thịt tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển dịch sản xuất quy mô trang trại tập trung. Đặt vấn đề nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu thay thế kháng sinh kích thích sinh trưởng bằng các chế phẩm vi sinh nhằm bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm. Phần này xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, chỉ rõ ý nghĩa khoa học của đề tài là cung cấp dẫn liệu học tập cho sinh viên các khóa sau, đồng thời mang ý nghĩa thực tiễn trong việc áp dụng chế phẩm vi sinh BioVet để hoàn thiện quy trình chăm sóc, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho các trại chăn nuôi lợn thịt.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận khoa học và thực tiễn chuyên ngành, gồm hai trục nội dung lớn:
- Cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, di truyền học tính trạng số lượng, đặc tính sinh thái của hệ vi sinh vật dạ dày - ruột, các yếu tố ngoại cảnh (nhiệt độ, ẩm độ thích hợp 70%, ánh sáng, chuồng trại) và vai trò của từng nhóm dưỡng chất (protein, 10 axit amin không thay thế, năng lượng trao đổi, vitamin và khoáng chất) đối với lợn thịt. Phần này cũng giới thiệu chi tiết nguồn gốc, thành phần định lượng của 3 chủng vi sinh (Lactobacillus, Bacillus subtilis, Saccharomyces cerevisiae) cùng vi chất trong men BioVet do Viện Khoa học Sự sống sản xuất.
- Tổng quan tình hình nghiên cứu: Trên thế giới, việc Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia Mỹ (NRC) dẫn báo cáo về tổn thất 2,5 tỷ USD mỗi năm khi cấm kháng sinh đã thúc đẩy các nghiên cứu về probiotic, prebiotic và axit hữu cơ từ thập niên 1980 - 1990. Tại Việt Nam, tác giả tổng thuật các nghiên cứu ứng dụng thực nghiệm như men Biolactyl của Đào Trọng Đạt và cộng sự (1995), chế phẩm probiotic trên lợn và gà của Trần Quốc Việt và cộng sự (2006, ghi nhận giảm 5,3 - 6,4% tiêu tốn thức ăn), men BIO I và BIO II của Lê Tuấn Hưng và cộng sự (2003), cùng nghiên cứu tính đề kháng pH và muối mật của các chủng vi khuẩn lactic của Bạch Quốc Thắng và cộng sự (2010).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Văn bản mô tả thiết kế nghiên cứu thực nghiệm phân lô so sánh đồng đều tại trại lợn ngoại Hùng – Chi (xã Lương Sơn, TP. Thái Nguyên) từ 01/07/2014 đến 16/12/2014 trên 60 con lợn thịt lai 2 máu giai đoạn 2 - 5 tháng tuổi. Trình bày chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm gồm 2 lô (Lô ĐC dùng KPCS; Lô TN dùng KPCS trộn 100 g BioVet/100 kg thức ăn). Thống kê chi tiết các công thức tính toán chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, tiêu tốn thức ăn và chi phí thức ăn trên một đơn vị tăng khối lượng. Đồng thời, trình bày hệ thống công thức toán thống kê sinh vật học và việc sử dụng phần mềm Minitab 13 để kiểm định độ tin cậy thống kê của các sai khác.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua hai nhóm công việc:
- Công tác phục vụ sản xuất tại trại: Tác giả trực tiếp tham gia chăm sóc, nuôi dưỡng, thực hiện quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại 2 lần/ngày; tham gia tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin cho lợn sơ sinh đến 60 ngày tuổi và nái sinh sản; chẩn đoán và điều trị thành công các ca bệnh phân trắng lợn con bằng thuốc P.C, bệnh tiêu chảy do E. coli bằng Colistin-1200, bệnh suyễn lợn bằng Baytril max kết hợp Catosal; thực hiện các thao tác kỹ thuật đỡ đẻ 15 ca (năng suất 12 - 16 con sơ sinh/nái), bấm răng nanh, cắt rốn, cắt đuôi, bấm số tai, thiến 20 lợn đực và thụ tinh nhân tạo 7 ca.
- Kết quả nghiên cứu chuyên đề: Phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm qua các bảng so sánh giữa Lô ĐC và Lô TN về sinh trưởng tích lũy theo từng tháng tuổi, tốc độ sinh trưởng tuyệt đối theo ngày, sinh trưởng tương đối, mức thu nhận thức ăn, chỉ số tiêu tốn thức ăn và bài toán chi phí kinh tế.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận khẳng định bổ sung BioVet giúp tăng khối lượng xuất chuồng thêm 3,52%, tăng tốc độ sinh trưởng tuyệt đối thêm 4,58%, giảm 1,03% tiêu tốn thức ăn và hạ 0,94% chi phí thức ăn cho mỗi kilôgam tăng trọng. Tác giả tự đánh giá các tồn tại khách quan do kinh nghiệm cá nhân, phạm vi nghiên cứu hẹp và đề xuất kiến nghị tiếp tục mở rộng quy mô thử nghiệm qua các mùa vụ khác nhau.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng của nghiên cứu
Kết quả thực nghiệm theo dõi trong 3 tháng nuôi (từ 2 đến 5 tháng tuổi) giữa Lô Đối chứng ($n = 30$) và Lô Thí nghiệm bổ sung BioVet ($n = 30$) được tổng hợp qua các chỉ tiêu sinh trưởng và sử dụng thức ăn dưới đây:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Lô Đối chứng (ĐC) |
Lô Thí nghiệm (TN) |
So sánh TN/ĐC (%) |
| Khối lượng bắt đầu (2 tháng tuổi) |
kg/con |
24,48 ± 0,22 |
24,71 ± 0,18 |
100,94 ($P > 0,05$) |
| Khối lượng sau 1 tháng nuôi |
kg/con |
48,42 ± 0,18 |
49,45 ± 0,24 |
102,13 ($P = 0,001$) |
| Khối lượng sau 2 tháng nuôi |
kg/con |
73,08 ± 0,25 |
75,12 ± 0,24 |
102,79 |
| Khối lượng xuất chuồng (sau 3 tháng) |
kg/con |
103,31 ± 0,24 |
106,95 ± 0,33 |
103,52 |
| Tổng khối lượng tăng bình quân |
kg/con |
78,83 |
82,24 |
104,33 |
| Sinh trưởng tuyệt đối tháng thứ 1 |
g/con/ngày |
790,00 |
820,00 |
103,80 |
| Sinh trưởng tuyệt đối tháng thứ 2 |
g/con/ngày |
820,00 |
860,00 |
104,88 |
| Sinh trưởng tuyệt đối tháng thứ 3 |
g/con/ngày |
1010,00 |
1060,00 |
104,95 |
| Sinh trưởng tuyệt đối bình quân toàn kỳ |
g/con/ngày |
873,33 |
913,33 |
104,58 |
| Sinh trưởng tương đối tháng thứ 1 |
% |
65,68 |
66,72 |
+1,04% |
| Sinh trưởng tương đối tháng thứ 2 |
% |
40,79 |
41,21 |
+0,42% |
| Sinh trưởng tương đối tháng thứ 3 |
% |
34,28 |
34,97 |
+0,69% |
| Lượng thức ăn thu nhận bình quân |
kg/con/ngày |
1,71 |
1,77 |
103,51 |
| Tổng lượng thức ăn tiêu thụ/con/kỳ |
kg |
4617,00 |
4771,00 |
103,34 |
| Tiêu tốn thức ăn/1 kg tăng khối lượng |
kg TTTĂ/kg P |
1,95 |
1,93 |
98,97 (giảm 1,03%) |
| Chi phí thức ăn/1 kg tăng khối lượng |
nghìn đồng/kg |
21,32 |
21,12 |
99,06 (giảm 0,94%) |
Bên cạnh các chỉ tiêu dinh dưỡng, kết quả công tác phục vụ sản xuất tại trại ghi nhận:
- Công tác tiêm phòng dịch tai xanh (70 con), lở mồm long móng (50 con), phó thương hàn (65 con) đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.
- Tỷ lệ chữa khỏi bệnh tiêu chảy cấp đạt 93,75% (75/80 con), bệnh phân trắng lợn con đạt 95,65% (44/46 con), bệnh suyễn lợn đạt 97,37% (37/38 con).
- Thực hiện thiến lợn an toàn 20 con (100%), thụ tinh nhân tạo 7 ca đạt kết quả (100%), đỡ đẻ thành công 15 ca lợn nái.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Ứng dụng chế phẩm sinh học BioVet vào khẩu phần ăn hàng ngày của lợn thịt với tỷ lệ 100 g chế phẩm trên 100 kg thức ăn hỗn hợp trong suốt chu kỳ nuôi từ 2 đến 5 tháng tuổi để kích thích tiêu hóa và tăng trọng.
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh thú y, vệ sinh chuồng trại 2 lần/ngày kết hợp phun thuốc sát trùng định kỳ và tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin theo lịch trình nhằm ngăn chặn triệt để mầm bệnh bùng phát.
Đóng góp của đề tài
Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm tại chỗ về hiệu quả của men vi sinh BioVet do Viện Khoa học Sự sống sản xuất trên đối tượng lợn ngoại thương phẩm nuôi tại Thái Nguyên. Kết quả khẳng định việc bổ sung men vi sinh không chỉ giúp lợn ăn khỏe hơn (thu nhận thức ăn tăng 3,51%), tăng trọng nhanh hơn (khối lượng xuất bán tăng 3,64 kg/con, sinh trưởng tuyệt đối tăng 40 g/con/ngày), mà còn giúp nâng cao khả năng chuyển hóa dinh dưỡng, thể hiện qua việc giảm chỉ số tiêu tốn thức ăn và tiết kiệm 200 đồng chi phí thức ăn cho mỗi kilôgam lợn hơi xuất chuồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số mặt tồn tại xuất phát từ điều kiện thực tế của nghiên cứu:
- Điều kiện và kinh nghiệm nghiên cứu thực tế của bản thân sinh viên còn hạn chế; đây là lần đầu tiên tác giả làm quen với công tác nghiên cứu khoa học độc lập nên việc thu thập số liệu và áp dụng phương pháp còn một số bỡ ngỡ nhất định.
- Thời gian nghiên cứu còn hạn hẹp (chỉ kéo dài trong một đợt nuôi từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2014), phạm vi nghiên cứu hẹp khi chỉ mới tiến hành trên một quy mô đàn tại một trại chăn nuôi duy nhất (trại Hùng – Chi).
- Thí nghiệm chưa được lặp lại nhiều lần qua các mùa vụ và điều kiện khí hậu, thời tiết khác nhau trong năm để kiểm chứng mức độ ổn định của chế phẩm vi sinh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Nhà trường và Ban chủ nhiệm Khoa Chăn nuôi Thú y tiếp tục tạo điều kiện cho phép triển khai nghiên cứu chế phẩm BioVet trên nhiều đối tượng gia súc khác nhau, tại các địa phương khác nhau và thực hiện qua nhiều mùa vụ để thu được số liệu khách quan, toàn diện hơn.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y và Công nghệ sinh học động vật tham khảo về quy trình thiết kế một thí nghiệm phân lô so sánh đánh giá chế phẩm dinh dưỡng trên đàn gia súc.
- Kỹ sư chăn nuôi và chủ trang trại tham khảo cách tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối và chỉ số chuyển hóa thức ăn (FCR) trong thực tế quản lý đàn.
- Người làm chuyên môn có thể tham khảo trực tiếp các phác đồ điều trị lâm sàng được ghi nhận hiệu quả tại trại (phác đồ điều trị E. coli bằng Colistin-1200, điều trị suyễn bằng Baytril max phối hợp Catosal) và quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, can thiệp ngoại khoa cơ bản (bấm răng nanh, cắt rốn, cắt tai, thiến hoạn) cho lợn con.
Câu hỏi thường gặp
1. Thành phần định lượng và liều lượng sử dụng của chế phẩm BioVet trong khóa luận được quy định như thế nào?
Theo công bố của Viện Khoa học Sự sống được trích dẫn trong khóa luận, trong 100 g chế phẩm BioVet chứa: vi khuẩn Lactobacillus ($5 \times 10^{13}\text{ CFU}$), Bacillus subtilis ($3 \times 10^{10}\text{ CFU}$), nấm men Saccharomyces cerevisiae ($7 \times 10^{12}\text{ CFU}$), Vitamin B1 ($100\text{ mg}$), Lysine ($5\text{ g}$), Methionine ($3\text{ g}$) và chất mang vừa đủ 1 kg; độ ẩm tối đa 10%. Liều lượng sử dụng thực nghiệm là trộn đều 100 g chế phẩm vào 100 kg thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh.
2. Sự chênh lệch về khối lượng cơ thể giữa hai lô thí nghiệm sau 3 tháng nuôi diễn biến ra sao?
Tại thời điểm bắt đầu thí nghiệm (2 tháng tuổi), khối lượng hai lô tương đương nhau ($24,48\text{ kg}$ ở Lô ĐC và $24,71\text{ kg}$ ở Lô TN, $P > 0,05$). Sau 1 tháng, Lô TN đạt $49,45\text{ kg}$, cao hơn Lô ĐC đạt $48,42\text{ kg}$ ($P = 0,001$). Sau 2 tháng, Lô TN đạt $75,12\text{ kg}$ so với Lô ĐC đạt $73,08\text{ kg}$. Đến khi kết thúc thí nghiệm sau 3 tháng nuôi (5 tháng tuổi), Lô TN đạt khối lượng xuất chuồng $106,95\text{ kg/con}$, cao hơn Lô ĐC đạt $103,31\text{ kg/con}$ là $3,64\text{ kg/con}$ (tương ứng tốc độ sinh trưởng tích lũy của Lô TN cao hơn 3,52% so với Lô ĐC).
3. Việc bổ sung BioVet tác động như thế nào đến mức tiêu tốn thức ăn và chi phí thức ăn cho mỗi kilôgam tăng trọng?
Lợn ở Lô TN có mức tiêu tốn thức ăn là 1,93 kg thức ăn/1 kg tăng khối lượng, thấp hơn so với Lô ĐC là 1,95 kg thức ăn/1 kg tăng khối lượng (giảm 0,02 kg, tương ứng giảm 1,03%). Với đơn giá thức ăn hỗn hợp là 10.920 đồng/kg, chi phí thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng ở Lô TN là 21,12 nghìn đồng, thấp hơn so với mức 21,32 nghìn đồng ở Lô ĐC (giảm 0,20 nghìn đồng/kg, tương ứng tiết kiệm 0,94% chi phí thức ăn).
4. Kết quả thực hiện công tác chẩn đoán và điều trị bệnh tại trại lợn Hùng – Chi đạt tỷ lệ như thế nào?
Trong thời gian thực tập tại trại, tác giả đã tham gia chẩn đoán và điều trị 3 bệnh chính với kết quả: bệnh tiêu chảy cấp chữa khỏi 75 con trên tổng số 80 con mắc (tỷ lệ khỏi 93,75%); bệnh lợn con phân trắng do trực khuẩn E. coli chữa khỏi 44 con trên tổng số 46 con mắc (tỷ lệ khỏi 95,65%); và bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae chữa khỏi 37 con trên tổng số 38 con mắc (tỷ lệ khỏi 97,37%).
5. Những nguyên nhân hạn chế nào được tác giả tự xác định đối với kết quả nghiên cứu của khóa luận?
Tác giả nêu rõ hạn chế xuất phát từ việc lần đầu làm quen công tác nghiên cứu khoa học nên kinh nghiệm thực tế còn hạn hẹp, thời gian thực hiện đề tài ngắn (chỉ trong một chu kỳ nuôi 3 tháng), thí nghiệm chưa được lặp lại nhiều lần và chưa được khảo sát ở các mùa vụ hay điều kiện thời tiết khác nhau, do đó kết quả thu được mới mang tính chất bước đầu tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Thị Thu Hương đã hoàn thành việc khảo sát thực nghiệm ảnh hưởng của chế phẩm men vi sinh BioVet trên đàn lợn thịt lai 2 máu từ 2 đến 5 tháng tuổi tại trại lợn ngoại Hùng – Chi (Thái Nguyên). Kết quả thực nghiệm khẳng định việc bổ sung BioVet theo tỷ lệ 100 g/100 kg thức ăn giúp tăng khối lượng xuất chuồng thêm 3,52%, nâng cao tốc độ sinh trưởng tuyệt đối thêm 4,58% và cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn thông qua việc giảm 1,03% hệ số tiêu tốn thức ăn cùng 0,94% chi phí thức ăn trên mỗi kilôgam tăng trọng. Đây là công trình thực nghiệm chăn nuôi ứng dụng có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y cũng như hoạt động sản xuất chăn nuôi an toàn sinh học không dùng kháng sinh.