Ảnh hưởng của cảm nhận chất lượng sản phẩm và dịch vụ đến niềm tin sự hài lòng và ý định mua lại của khách hàng trường hợp các chuỗi thương hiệu đồ uống nước ngoài tại thành phố hồ chí minh

Chuyên khảo phân tích Ảnh hưởng của cảm nhận chất lượng sản phẩm và dịch vụ đến niềm tin sự hài lòng và ý định mua lại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

191
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Đối tượng khảo sát

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.5.1. Phạm vi nghiên cứu về không gian

1.5.2. Phạm vi nghiên cứu về thời gian

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.6.1. Nghiên cứu định tính

1.6.2. Nghiên cứu định lượng

1.7. Đóng góp mới của đề tài

1.7.1. Đóng góp về mặt lý thuyết

1.7.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

1.8. Kết cấu bài nghiên cứu

1.9. Khái niệm liên quan

1.9.1. Cảm nhận chất lượng dịch vụ

1.9.2. Cảm nhận chất lượng sản phẩm

1.9.3. Niềm tin khách hàng

1.9.4. Sự hài lòng khách hàng

1.9.5. Lòng trung thành thương hiệu

1.9.6. Ý định mua lại

1.9.7. Thương hiệu đồ uống nước ngoài

1.10. Các mô hình lý thuyết liên quan

1.10.1. Lý thuyết Bất hòa nhận thức - CDT

1.10.2. Lý thuyết hành động hợp lý - TRA

1.10.3. Lý thuyết hành vi dự định - TPB

1.11. Các mô hình nghiên cứu liên quan

1.11.1. Các nghiên cứu trong nước

1.11.2. Các nghiên cứu nước ngoài

1.12. Đánh giá chung lược khảo nghiên cứu

1.13. Giả thuyết nghiên cứu

1.13.1. Tác động của yếu tố “Cảm nhận chất lượng sản phẩm” đến Niềm tin khách hàng

1.13.2. Tác động yếu tố “Cảm nhận chất lượng sản phẩm” đến “Sự hài lòng khách hàng”

1.13.3. Tác động yếu tố “Cảm nhận chất lượng dịch vụ” đến yếu tố “Niềm tin khách hàng”

1.13.4. Tác động yếu tố Cảm nhận chất lượng dịch vụ đến yếu tố Sự hài lòng khách hàng

1.13.5. Tác động yếu tố Niềm tin khách hàng đến yếu tố Sự hài lòng khách hàng

1.13.6. Tác động yếu tố Niềm tin khách hàng đến yếu tố Lòng trung thành thương hiệu

1.13.7. Tác động yếu tố Sự hài lòng khách hàng đến Lòng trung thành thương hiệu

1.13.8. Tác động yếu tố Lòng trung thành thương hiệu đến yếu tố Ý định mua lại

1.14. Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu

1.15. Mô hình nghiên cứu dự kiến

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Nghiên cứu định tính

2.3. Xây dựng thang đo

2.4. Phỏng vấn chuyên gia

2.5. Quy mô mẫu

2.6. Thiết kế bảng câu hỏi

2.7. Nghiên cứu định lượng

2.7.1. Tiến trình nghiên cứu

2.7.2. Nghiên cứu sơ bộ

2.7.3. Nghiên cứu chính thức

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tổng quan ngành kinh doanh thực phẩm và dịch vụ ăn uống

3.2. Kết quả nghiên cứu

3.2.1. Thống kê mô tả

3.2.2. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức

3.2.2.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo
3.2.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA
3.2.2.3. Phân tích nhân tố khẳng định CFA
3.2.2.4. Kiểm định độ tin cậy tổng hợp và giá trị hội tụ
3.2.2.5. Mô hình nghiên cứu chính thức
3.2.2.6. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính CB-SEM
3.2.2.7. Kiểm định giả thuyết
3.2.2.8. Kết quả kiểm định mối quan hệ trung gian
3.2.2.9. Tỉ lệ bình các bộ thang đo nghiên cứu chính thức

3.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

4.1. Hàm ý quản trị

4.1.1. Hàm ý về Cảm nhận chất lượng sản phẩm

4.1.2. Hàm ý về Cảm nhận chất lượng dịch vụ

4.1.3. Hàm ý về Niềm tin khách hàng

4.1.4. Hàm ý về Sự hài lòng khách hàng

4.1.5. Hàm ý về Lòng trung thành thương hiệu

4.2. Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

4.2.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

4.2.2. Đóng góp lý thuyết của nghiên cứu

4.2.3. Đóng góp thực tiễn của nghiên cứu

4.3. Hạn chế và định hướng nghiên cứu tương lai

4.3.1. Các hạn chế của nghiên cứu

4.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Của Chất Lượng Sản Phẩm Tại TP

Nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng sản phẩm và dịch vụ đến niềm tin khách hàngý định mua lại trong các chuỗi thương hiệu đồ uống nước ngoài tại TP.HCM đang trở nên cấp thiết. Ngành F&B, một trong những ngành công nghiệp lớn nhất toàn cầu, dự kiến sẽ phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19. Sự tăng trưởng thu nhập và tầng lớp trung lưu tại các nền kinh tế Đông Nam Á và Việt Nam thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng đa dạng và cao cấp. Các chuỗi thương hiệu F&B nước ngoài có cơ hội mở rộng, nhưng cần hiểu rõ và đáp ứng nhu cầu địa phương. Thị trường đồ uống tại TP.HCM thể hiện sự cạnh tranh giữa các thương hiệu quốc tế và trong nước, khuyến khích đổi mới và cải tiến. Số hóa, xu hướng sức khỏe và cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm là những yếu tố quan trọng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Chất Lượng Sản Phẩm Trong Quyết Định Mua Hàng

Chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin khách hàng. Khi khách hàng tin tưởng vào chất lượng sản phẩm, họ sẽ hài lòng hơn và có ý định mua lại cao hơn. Điều này tạo ra sự trung thành và tăng cường hình ảnh thương hiệu. Đề tài này sẽ đưa ra các phương pháp cải thiện chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm, mang lại giá trị cho cả chuỗi thương hiệu đồ uống nước ngoài và các ngành hàng tiêu dùng khác.

1.2. Thị Trường TP.HCM Môi Trường Cạnh Tranh Cho Ngành F B

Thị trường TP.HCM là một môi trường cạnh tranh sôi động cho ngành F&B, với sự tham gia của nhiều chuỗi thương hiệu quốc tế và trong nước. Sự cạnh tranh này thúc đẩy các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới và nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ để thu hút và giữ chân khách hàng. Nghiên cứu này sẽ cung cấp những thông tin hữu ích về hành vi người tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng tại TP.HCM.

II. Thách Thức Về Niềm Tin Khách Hàng Và Ý Định Mua Lại Tại TP

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về chất lượng sản phẩm, niềm tin khách hàng, và sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả của từng yếu tố cụ thể như niềm tinlòng trung thành thương hiệu đối với ý định mua lại vẫn còn mơ hồ. Một số nghiên cứu chỉ tập trung vào một yếu tố duy nhất hoặc chưa làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố này với hành vi người tiêu dùng. Nghiên cứu này nhằm giải quyết khoảng trống này bằng cách xem xét mức tác động của chất lượng sản phẩm, dịch vụ, niềm tin, và sự hài lòng đến ý định mua lại, đặc biệt là vai trò trung gian của lòng trung thành thương hiệu.

2.1. Khoảng Trống Nghiên Cứu Về Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Mua Lại

Các nghiên cứu hiện tại chưa làm rõ được vai trò của từng yếu tố cụ thể như niềm tin, sự hài lòng, và lòng trung thành thương hiệu đối với ý định mua lại. Một số nghiên cứu chỉ tập trung vào một yếu tố duy nhất hoặc chưa xem xét mối quan hệ giữa các yếu tố này. Điều này gây khó khăn cho việc xác định các chiến lược hiệu quả để tăng cường ý định mua lại của khách hàng.

2.2. Vai Trò Trung Gian Của Lòng Trung Thành Thương Hiệu

Lòng trung thành thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi sự hài lòng của khách hàng thành ý định mua lại. Khách hàng trung thành có xu hướng mua lại sản phẩm hoặc dịch vụ của một thương hiệu ngay cả khi có những lựa chọn khác. Nghiên cứu này sẽ xem xét vai trò trung gian của lòng trung thành thương hiệu trong mối quan hệ giữa chất lượng sản phẩm, niềm tin, sự hài lòng, và ý định mua lại.

2.3. Trải Nghiệm Khách Hàng Ảnh Hưởng Đến Uy Tín Thương Hiệu Tại TP.HCM

Trải nghiệm khách hàng tích cực là yếu tố quan trọng xây dựng uy tín thương hiệu trong môi trường cạnh tranh tại TP.HCM. Một trải nghiệm khách hàng tốt không chỉ tạo ra sự hài lòng mà còn củng cố niềm tin vào thương hiệu và khuyến khích ý định mua lại.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Định Tính và Định Lượng Tại TP

Nghiên cứu này sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính được sử dụng để xây dựng thang đo và phỏng vấn chuyên gia. Phương pháp định lượng sử dụng phần mềm SMARTPLS 4 và SPSS để phân tích dữ liệu thu thập được từ khảo sát khách hàng tại TP.HCM. Quy trình nghiên cứu bao gồm nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Mục tiêu là kiểm định độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (CB-SEM).

3.1. Xây Dựng Thang Đo Và Thiết Kế Bảng Câu Hỏi

Quá trình xây dựng thang đo bao gồm việc xác định các yếu tố chính cần đo lường, thu thập thông tin từ các nghiên cứu trước và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh thị trường TP.HCM. Bảng câu hỏi được thiết kế để thu thập thông tin về cảm nhận chất lượng sản phẩm, niềm tin khách hàng, sự hài lòng, lòng trung thành thương hiệu, và ý định mua lại.

3.2. Phân Tích Dữ Liệu Với SMARTPLS 4 Và SPSS

Phần mềm SMARTPLS 4 và SPSS được sử dụng để phân tích dữ liệu thu thập được từ khảo sát. Các kỹ thuật phân tích bao gồm kiểm định độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (CB-SEM). Kết quả phân tích sẽ được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

3.3. Nghiên Cứu Thị Trường và Thu Thập Dữ Liệu Khách Hàng

Nghiên cứu thị trường sâu rộng là cơ sở để thu thập dữ liệu khách hàng chính xác. Việc xác định đúng đối tượng khảo sát và sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của Chất Lượng Đến Ý Định Mua Tại TP

Kết quả nghiên cứu cho thấy chất lượng sản phẩm và dịch vụ có tác động đáng kể đến niềm tinsự hài lòng của khách hàng, từ đó ảnh hưởng đến ý định mua lại. Lòng trung thành thương hiệu đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ này. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng trải nghiệm khách hàng tích cực và giá trị cảm nhận cao đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin và thúc đẩy ý định mua lại tại thị trường TP.HCM.

4.1. Chất Lượng Dịch Vụ và Mối Quan Hệ Với Sự Hài Lòng Của Khách Hàng

Chất lượng dịch vụ là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Khách hàng mong đợi dịch vụ chuyên nghiệp, thân thiện và đáp ứng được nhu cầu của họ. Sự hài lòng này sẽ tác động tích cực đến niềm tiný định mua lại.

4.2. Giá Trị Cảm Nhận và Ảnh Hưởng Đến Niềm Tin Khách Hàng

Giá trị cảm nhận là những lợi ích mà khách hàng nhận được so với chi phí họ bỏ ra. Khi khách hàng cảm nhận được giá trị sản phẩm, họ sẽ có niềm tin cao hơn vào thương hiệu và có xu hướng mua lại sản phẩm.

4.3. Kiểm Định Vai Trò Trung Gian Của Lòng Trung Thành Thương Hiệu

Nghiên cứu kiểm định vai trò trung gian của lòng trung thành thương hiệu trong mối quan hệ giữa cảm nhận chất lượng sản phẩm, dịch vụ, niềm tin khách hàng, sự hài lòng đến ý định mua lại. Kết quả cho thấy lòng trung thành đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi sự hài lòng thành hành động mua hàng lặp lại.

V. Hàm Ý Quản Trị Nâng Cao Niềm Tin và Ý Định Mua Lại Tại TP

Nghiên cứu đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể để nâng cao cảm nhận chất lượng sản phẩm và dịch vụ, tăng cường niềm tin khách hàng, và thúc đẩy ý định mua lại tại TP.HCM. Các hàm ý này bao gồm việc cải tiến chất lượng sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ, xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng, và tạo ra trải nghiệm khách hàng độc đáo.

5.1. Cải Thiện Chất Lượng Sản Phẩm và Đáp Ứng Nhu Cầu Khách Hàng

Doanh nghiệp cần liên tục cải tiến chất lượng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Điều này bao gồm việc sử dụng nguyên liệu tốt, quy trình sản xuất hiện đại, và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

5.2. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Khách Hàng Chuyên Nghiệp

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quan trọng để tạo ra trải nghiệm khách hàng tích cực. Doanh nghiệp cần đào tạo nhân viên để cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, thân thiện và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.

5.3. Xây Dựng Mối Quan Hệ Khách Hàng Bền Vững

Xây dựng mối quan hệ khách hàng bền vững là chìa khóa để tạo ra lòng trung thành và thúc đẩy ý định mua lại. Doanh nghiệp cần lắng nghe phản hồi của khách hàng, giải quyết khiếu nại một cách nhanh chóng và hiệu quả, và cung cấp các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Ý Định Mua Lại

Nghiên cứu này đã làm rõ mối quan hệ giữa chất lượng sản phẩm, niềm tin khách hàng, sự hài lòng, lòng trung thành thương hiệu, và ý định mua lại tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cho các doanh nghiệp trong ngành F&B. Hạn chế của nghiên cứu là phạm vi nghiên cứu hẹp, tập trung vào các chuỗi thương hiệu đồ uống nước ngoài. Hướng nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành hàng khác và các khu vực địa lý khác.

6.1. Đóng Góp Về Mặt Lý Thuyết và Thực Tiễn Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đóng góp vào việc làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua lại và cung cấp các hàm ý quản trị cụ thể cho doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng cung cấp một khung lý thuyết để các nhà nghiên cứu khác có thể sử dụng để nghiên cứu về ý định mua lại trong các bối cảnh khác.

6.2. Hạn Chế Và Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Hạn chế của nghiên cứu là phạm vi nghiên cứu hẹp, tập trung vào các chuỗi thương hiệu đồ uống nước ngoài tại TP.HCM. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành hàng khác và các khu vực địa lý khác, cũng như xem xét các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến ý định mua lại, chẳng hạn như yếu tố văn hóa và xã hội.

23/05/2025
Ảnh hưởng của cảm nhận chất lượng sản phẩm và dịch vụ đến niềm tin sự hài lòng và ý định mua lại của khách hàng trường hợp các chuỗi thương hiệu đồ uống nước ngoài tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỎNG QUAN NGHIÊN cứu. Tính cấp thiết đề tài. Mục tiêu nghiên cửu.

Mục tiêu nghiên cứu tông quát. Mục tiêu nghiên cứu cụ thẻ. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cúu.

Đoi tượng nghiên cứu. Đoi tượng khảo sát. Phạm vi nghiên cứu. Phạm VI nghiên cứu về không gian.

Phạm VI nghiên cứu về thòi gian. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.

Đóng góp mới của đề tài. Đóng góp về mặt lý thuyết. Đóng góp về mặt thực tiễn. Ket cấu bài nghiên cứu.

Khái niệm liên quan. Cảm nhận chất lượng dịch vụ. Cảm nhận chất lượng sản phàm. Niềm tin khách hàng.

Sự hài lòng khách hàng. Lòng trung thành thương hiệu. Ý định mua lại. Thương hiệu đồ uống nước ngoài.

Các mô hình lý thuyết liên quan. Lý thuyết Bất hòa nhận thức - CDT. Lý thuyết hành động hợp lý - TRA. Lý thuyết hành VI dự đinh - TPB.

Các mô hình nghiên cứu liên quan. Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu nước ngoài. Đánh giá chung lược khảo nghiên cứu.

Giả thuyết nghiên cứu. Tác động của yeu tố ”Cảm nhận chat lượng sản phàm” đen Niềm tin khách hàng. Tác động yeu to “ Cảm nhận chat lượng sản phàm” đen “Sự hài lòng khách hàng”. Tác động yeu tố “Cảm nhận chat lượng dịch vụ” den yeu to “Niềm tin khách hàng”.

Tác động yeu tố Cảm nhận chat lượng dich vụ den yeu to Sự hài lòng khách hàng. Tác động yeu tố Niềm tin khách hàng den yeu tố Sự hài lòng khách hàng. Tác động yeu tố Niềm tin khách hàng den yeu tố Lòng tiling thành thương 111 ệu. Tác động yeu tố Sự hài lòng khách hàng đen Lòng tiling thành thương lu ệu.

Tác động yeu tố Lòng tiling thành thương 111 ệu den yeu to Ý định mua lại. Tông hợp các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu dụ kiến. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứu.

Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Xây dụng thang đo. Phỏng V ấn chuyên g la.

Quy mô mẫu. Thiết kế bảng câu hỏi. Nghiên cửu định lượng. T iến trình nghiên cứu.

Nghiên cứu sơ bộ. Nghiên cứu chí nil thức. KÉT QUẢ NGHIÊN cứu. Tong quan ngành kinh doanh thực phàm và dịch vụ ăn uống.

Ket quả nghiên cứu. Thống kẻ mô tả. Ket quả nghiên cứu định lượng chính thức. Kiểm định độ tin cậy thang đo.

Phân tích nhân tổ khám phá EFA. Phân tích nhân tổ khẳng địnli CF A. Kiêm định độ tin cậy tông hợp và giá trị hội tụ. Mô hình nghiên cứu chính thức.

Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính CB-SEM. Kiểm định giả thuyết. Ket quả kiêm đinh mối quan hệ trung gian. Tiling binh các bộ thang đo nghiên cứu chính thức.

Thảo luận kết quả nghiên cứu. KỂT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Hàm ý quản trị. Hàm ý về Cảm nhận chat lượng sản phàm.

Hàm ý về Cảm nhận chat lượng dich vụ. Hàm ý về Nlềm tin khách hàng. Hàm ý về Sự hài lòng khách hàng. Hàm ý về Lòng trung thành thương hiệu.

Ket quả và đóng góp của nghiên cứu. Tóm tat ket quả nghiên cứu. Đóng góp lý thuyết của nghiên cứu. Đóng góp thực tiễn của nghiên cứu.

Hạn chế và định hướng nghiên cứu tương lai. Các hạn che của nghiên cứu. Hướng nghiên cứu hep theo. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

148 Vlll DANH SÁCH BẢNG Trang Bảng 2.1 Thong kẻ lược khảo đề tài nghiên cứu hèn quan.2 Tông họp giả thuyết nghiên cứu.1 Thang đo Cảm nhận chat lượng sản phàm.2 Thang đo Cảm nhận chat lượng dịch vụ.3 Thang đo Sự hài lòng khách hàng.4 Thang đo Niềm tin khách hàng.5 Thang đo Lòng trung thành thương hiệu.6 Thang đo Ý định mua lại.7 Tông hợp ket quả phỏng van chuyên gia.8 Độ tin cậy Cronbach’s Alpha của thang đo sơ bộ.9 Độ tin cậy Cronbach’s Alpha của thang đo sơ bộ biến phụ thuộc.10 Kiểm định hệ số nhân to tải EFA thang đo độc lập sơ bộ.11 Kiểm định hệ số nhân tố tải EFA thang đo độc lập sơ bộ phụ thuộc.12 Tông hợp ket quả kiêm định thang đo sơ bộ.13 Giá trị khoảng cách trang bình.1 Ket quả kiêm định hệ so tin cậy Cronbach’s Alpha.2 Ket quả phân tích EFA biến độc lập, trung gian.3 Ket quả kiêm đinh EFA biến phụ thuộc.4 Ket quả kiêm định độ tin cậy tông hợp CR và giáti'Ị hội tụ AVE.5 Ket quả kiêm đinh giả thuyết mô hình.6 Tông hợp ket quả kiêm định giả thuyết.7 Tông hợp kiêm đinh mối quan hệ tiling gian.8 Kiểm đinh vai trò trung gian.9 Giá trị tiling binh bộ thang đo “Cảm nhận chat lượng sản phàm”.10 Giátrị tiling binh bộ thang đo “Cảm nhận chat lượngdịch vụ”.11 Giátrị tiling bình thang đo Niềm tin khách hàng.12 Giáti'Ị tiling bình thang đo Sự hài lòng khách hàng.13 Giátrị tiling binh thang đo Lòng trang thành thương hiệu.14 Giátrị trang bình thang đo Ý định mua lại.1 Ket quả điều chỉnh bộ thang đo các khái niệm nghiên cứu.120 IX BIỂU ĐỒ Trang Biêu đồ 4.1 Thống kẻ mô tả giới tính.2 Thống kẻ mô tả Độ tuổi.3 Thống kẻ mô tả Nghề nghiệp.4 Thổng kẻ mô tả Thu nhập.5 Thống kẻ mô tả Chuỗi bán thương hiệu.6 Thong kẻ mô tả Tần suất mua.1 Quy trinh nghiên cứu.2 Quy trinh xây dụng bảng câu hỏi.3 Quy trinh nghiên cứu đinh lượng. 64 X DANH SÁCH HÌNH Trang Hình 2.1 Mô hình Lý thuyết Bất hòa nhận thức CDT.2 Mô hình Lý thuyết hành động hợp lý TRA.3 Mô hình Thuyết hành VI dự đinh TPB.4 Mô hình nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Hong Gam (2014).5 Mô hình nghiên cứu của Đàm Trí Cường và cộng sự (2021).6 Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Hải Quang (2022).7 Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Duy Quang (2011).8 Mô hình nghiên cứu của Hwang và cộng sự (2021).9 Mô hình nghiên cứu của Mustofa và cộng sự (2017).10 Mô hình nghiên cứu của Alban (2019).11 Mô hình nghiên cứu của Mgiba và Madela (2020).12 Mô hình nghiên cứu của Park và Thangam (2019).13 Mô hình nghiên cứu của Carranza và cộng sự (2018).14 Mô hình nghiên cứu dự kiến.1 Doanh thu ngành dịch vụ F&B giai đoạn 2016 - 2022.2 % thay đôi chỉ số sản xuất công nghiệp theo quý của ngành đồ uống so VỚI cùng kỳ năm trước, giai đoạntir Ql/2018 - Ql/2023.3 % thay đôi chỉ số sản xuất công nghiệp theo quý của ngành đồ uống so VỚI cùng kỳ năm trước, giai đoạn từ Ql/2018 - Q1/2023.4 Dự báo doanh thu từ phân khúc thị trường Đồ uống nóng tại Việt Nam năm 2023.5 Kết quả kiểm đinh CFA.6 Mô hình nghiên cứu chính thức.7 Kết quả kiểm định CB - SEM.1 Ket quả mô hình nghiên cứu.119 XI DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CB - SEM Mô hình cau trúc tuyen tính dựa trên ma trận hiệp phương sai CFA Phân tích nhân tố khăng định CDT Thuyết bat hòa nhận thức (Cognitive Dissonance Theory) EFA Phàn tích nhàn tố khám phá F&B Ngành kinh doanh di ch vụ ăn và uống GFI Chỉ số phù hợp NFI Chỉ số phù hợp chuân hóa RMSEA Chỉ số phù họp gần đúng của mô hình thống kẻ TLI Chỉ so Tucker-Lewis TP.HCM Thành phổ Hồ Chi Minh TRA Thuyết hành động hợp lý (Theoiy of Reasoned Action) TPB Thuyết hành VI dự định (Theory of Planned Behavior) Xll DANH MỤC PHỤ LỤC Trang PHỤ LỤC 1. BẢNG CÀU HỔI KHẢO SÁT TIỀNG VIỆT. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỊNH LUỢNG sơ BỘ.

KÉT QUẢ NGHIÊN cứu CHÍNH THỨC. BẢNG CÀU HỎI CHUYÊN GIA. TỎNG QUAN NGHIÊN cứu 1. Tính cấp thiết đề tài Ngành kinh doanh dịch vụ ăn và uống (Industry of Food and Beverage - F&B) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống hàng tỷ người trên toàn cầu và là một trong những ngành công nghiệp lớn nhất.

Báo cáo nghiên cứu ve F&B hr The Business Research Company1, công bố vào tháng 1/2023, đã chỉ ra rang sau đợt khủng hoảng toàn cầu do đại dich Covid-19 thị trường này được kỳ vọng sẽ hồi phục mạnh mẽ. Dự kiến vào năm 2027, quy mô của thị trường F&B sẽ tăng lẻn mức 9.225,37 tỷ USD, VỚI tốc độ tăng trưởng binh quân đạt 6,3%. Sự tăng trưởng này không chỉ phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch mà còn thẻ hiện sức mạnh và tiềm năng phát tnển của ngành này trong tương lai. Điều đáng chú ý là sau những biến đông do đại dịch Covid- 19, thị trường F&B đã trải qua sự thích nghi và chuyên đôi.

Cách mà người tiêu dùng mua sam, tiêu dùng và quan tàm den chat lượng và an toàn thực phàm đã thay đôi, tạo ra những thách thức mới nhưng cũng mang lại cơ hội cho các doanh nghiệp trong ngành. Tiước het, VỚI sự gia tăng về thu nhập và sự tăng trưởng của tầng lớp trung lưu trong các nền kinh tế Đông Nam Á và Việt Nam, nhu cầu tiêu dùng đa dạng và cao cap cũng tăng lẻn. Điều này tạo điều kiện cho các chuỗi thương hiệu F&B nước ngoài để đáp ứng và mở rộng phạm VI sản phàm và dich vụ của họ để phù hợp VỚI sở thích và nhu cầu của khách hàng tại Đông Nam Á nói chung và Việt Nam nói riêng. Việc tập trung vào chat lượng và đổi mới trong ngành cũng là một diêm mạnh.

Các chuỗi thương hiệu đồ uống nước ngoài đang tận dụng cơ hội này đẻ tạo ra sản phàm độc đáo và chat lượng cao, hướng đen việc thu hút và giữ chân khách hàng trong thị trường cạnh tranh. Cơ hội mở rộng cho các chuỗi thương 111 ệu đồ uống nước ngoài tại Đông Nam Á và Việt Nam rat lớn, nhưng đẻ thành công, họ cần phải hiẻu rõ và đáp ứng được nhu cầu đa dạng và thay đôi của người tiêu dùng địa phương, cũng như thích nghi VỚI bối cảnh kinh doanh đang thay đôi nhanh chóng. 1 The Business Research Company. Báo cáo Till trường Cà phẻ và Trà Toàn cầu năm 2023.

The Bus mess Research Company. 2 Thị trường đồ uống tại Thành phố Hồ Chí Minh thẻ hiện sự đa dạng và SÔI động thông qua việc cạnh tranh sòng phăng giữa các chuỗi thương hiệu quốc tế và các chuỗi trong nước. Đây không chỉ là nơi phát triển mạnh mẽ của các thương 111 ệu nổi tiếng mà còn là nơi khuyến khích sự đôi mới và cải tiến hèn tục trong ngành F&B. Một trong những xu hướng quan trọng là chuyên đôi kỹ thuật số.

Việc đặt hàng online, giao hàng tận nơi và sử dụng ứng dụng đặt món đã trở thành phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh dich Covid-19 kin người tiêu dùng tim kiếm các giải pháp tiện lợi và an toàn hơn. Các chuỗi thương Inệu đồ uống nước ngoài và cả các chuỗi trong nước đang tập trung vào việc tận dụng các công nghệ kỹ thuật số đẻ tăng cường trải nghiệm mua sam và tiếp cận khách hàng một cách Inệu quả hơn. Xu hướng sức khỏe và bền vững cũng đang chiếm được sự quan tâm ngày càng lớn từ phía người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ảnh Hưởng Của Chất Lượng Sản Phẩm Đến Niềm Tin Và Ý Định Mua Lại Của Khách Hàng Tại TP.HCM" khám phá mối quan hệ giữa chất lượng sản phẩm và niềm tin của khách hàng, cũng như ý định mua lại của họ. Nghiên cứu chỉ ra rằng chất lượng sản phẩm không chỉ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin và khuyến khích khách hàng quay lại mua sắm. Từ đó, tài liệu cung cấp những hiểu biết quý giá cho các doanh nghiệp trong việc cải thiện sản phẩm và dịch vụ của mình, nhằm tăng cường sự trung thành của khách hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố của quảng cáo trên mạng xã hội facebook ảnh hưởng đến ý định mua sắm của người dùng trên địa bàn thành phố hồ chí minh. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà quảng cáo trên mạng xã hội có thể tác động đến quyết định mua sắm của khách hàng, từ đó bổ sung thêm góc nhìn cho nghiên cứu của bạn.