Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất nhập khẩu giữ vai trò quan trọng trong tiến trình phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam, đặc biệt là nhóm ngành nông sản xuất khẩu chủ lực. Ngành nông nghiệp Việt Nam ghi nhận kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 53 tỷ USD, trong đó ngành hàng hạt điều là một trong những mặt hàng nông sản chiến lược trên thị trường toàn cầu. Theo số liệu của Hiệp hội Điều Việt Nam (Vinacas), năm 2023, kim ngạch xuất khẩu hạt điều của cả nước đạt khoảng 3 tỷ USD với khối lượng xuất khẩu xấp xỉ 400.000 tấn, hướng đến các thị trường tiêu thụ trọng điểm như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU) và khu vực châu Á.

Trong bối cảnh tiềm năng phát triển đi đôi với sự gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt, Công ty TNHH Một thành viên Xuất nhập khẩu Sơn Phương (Sơn Phương Export-Import Co., Ltd) – một doanh nghiệp tư nhân được thành lập năm 2019 tại tỉnh Bình Phước – đối mặt với nhiều rào cản trong hoạt động vận hành thương mại quốc tế. Sau gần 5 năm hoạt động, công ty bộc lộ những hạn chế đặc thù của một doanh nghiệp đang phát triển: quy mô tài chính còn khiêm tốn (vốn điều lệ 5 tỷ đồng), năng lực nhân sự chưa đồng đều, khó khăn trong việc cân đối ngân sách đầu tư công nghệ, mở rộng thị trường và quản trị chi phí sản xuất trước biến động của thị trường thế giới. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đánh giá hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết để xác định điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng chiến lược phát triển kinh tế bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá hiệu quả hoạt động xuất nhập khẩu hạt điều tại Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu Sơn Phương giai đoạn 2021 – 2023, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế cho hoạt động kinh doanh xuất khẩu của công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích các bước trong quy trình nghiệp vụ xuất nhập khẩu hạt điều hiện tại của doanh nghiệp.
    2. Thu thập và xử lý chuỗi số liệu về sản lượng, giá trị doanh thu, cơ cấu chi phí và lợi nhuận từ hoạt động xuất khẩu hạt điều giai đoạn 2021 – 2023.
    3. Phân tích các nhân tố môi trường bên trong, bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu; nhận diện các cơ hội, thách thức của doanh nghiệp.
    4. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị quản trị nhằm hoàn thiện quy trình, nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu cho Công ty Sơn Phương trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu mặt hàng hạt điều tại Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu Sơn Phương.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại trụ sở và các bộ phận chức năng của Công ty Sơn Phương (Bình Phước), đồng thời khảo sát các thị trường xuất khẩu trọng điểm của công ty gồm Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc và khu vực Trung Đông.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng kinh doanh được thu thập, phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng quy trình nghiệp vụ ngoại thương, đánh giá các chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả xuất khẩu và đề xuất giải pháp quản trị chiến lược, giải pháp công nghệ nâng cao năng lực cạnh tranh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm: Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo (1817) và các nguyên lý thương mại quốc tế hiện đại. Tác giả vận dụng định nghĩa pháp lý về xuất khẩu hàng hóa căn cứ theo Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, trong đó xác định xuất khẩu là hành vi đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. Khóa luận hệ thống hóa các hình thức xuất khẩu chủ yếu:

  • Xuất khẩu trực tiếp (Direct Exporting).
  • Xuất khẩu gián tiếp / ủy thác xuất khẩu (Indirect Exporting).
  • Gia công xuất khẩu (Processing for Export).
  • Xuất khẩu tại chỗ (On-the-spot Export).
  • Tạm xuất - tái nhập và tạm nhập - tái xuất (Temporary Export - Re-import / Temporary Import - Re-export).
  • Buôn bán đối lưu (Countertrade / Barter Trade).

Khóa luận phân tích chuỗi quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa chuẩn mực bao gồm 7 công đoạn: (1) Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm khách hàng; (2) Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương; (3) Chuẩn bị hàng hóa (kiểm tra phân loại, bao bì đóng gói, kiểm dịch thực vật, chứng nhận xuất xứ C/O); (4) Làm thủ tục chứng từ và hải quan điện tử (VNACCS, ECUS5); (5) Tổ chức giao nhận vận tải theo các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms (FOB, CIF, CFR, CPT, DDP... theo phương thức nguyên container FCL hoặc hàng lẻ LCL); (6) Thực hiện thanh toán quốc tế (tín dụng chứng từ L/C, phương thức nhờ thu, chuyển tiền); (7) Theo dõi và chăm sóc khách hàng sau bán hàng.

Bên cạnh lý thuyết ngoại thương, tác giả tích hợp khung lý thuyết quản trị hiện đại về hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP như SAP S/4HANA, Oracle NetSuite, Odoo) và phương pháp xác định chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing - ABC của Kaplan & Anderson, 2007) nhằm ứng dụng giải quyết bài toán kiểm soát chi phí thực tế cho doanh nghiệp xuất khẩu nông sản vừa và nhỏ.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quy trình chế biến, đóng gói, làm thủ tục chứng từ xuất khẩu trong kỳ thực tập 3 tháng tại công ty; tiến hành phỏng vấn sâu nhân viên và cán bộ quản lý thuộc Phòng Kế toán - Chứng từ, Phòng Hành chính - Nhân sự và Phòng Sản xuất - Kinh doanh về phương thức vận hành, các vướng mắc trong khâu kiểm soát chi phí và tìm kiếm đối tác.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Sơn Phương từ năm 2021 đến 2023; thống kê ngành từ Hiệp hội Điều Việt Nam (Vinacas), Tổng cục Thống kê (GSO), Tổng cục Hải quan, cơ quan thuế; các báo cáo và dữ liệu thương mại quốc tế từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp (tính toán doanh thu, giá vốn hàng bán COGS, chi phí quản lý, chi phí tài chính, biên lợi nhuận ròng, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu); phương pháp so sánh chuỗi thời gian (đối chiếu biến động các chỉ tiêu qua các năm 2021, 2022, 2023 bằng số tuyệt đối và tương đối); phương pháp phân tích tổng hợp nhằm liên kết thực trạng chuỗi cung ứng với các điều kiện thị trường nhập khẩu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu Sơn Phương (Introduction to Sơn Phương Export-Import Co., Ltd)

Chương 1 cung cấp hồ sơ pháp lý, cơ cấu vận hành và tình hình sản xuất kinh doanh tổng quát của đơn vị nghiên cứu:

  • Thông tin doanh nghiệp: Tên tiếng Việt là Công ty TNHH Một thành viên Xuất nhập khẩu Sơn Phương; tên tiếng Anh là Son Phuong Export-Import Company Limited; trụ sở chính đặt tại Tổ 1, Khu phố 8, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam. Doanh nghiệp hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh với mã số thuế 3801213654, chính thức hoạt động từ ngày 26 tháng 11 năm 2019. Vốn điều lệ đăng ký là 5.000.000.000 đồng (Năm tỷ đồng). Đại diện pháp luật là bà Nguyễn Thị Bé Phương giữ chức vụ Giám đốc công ty.
  • Ngành nghề kinh doanh (Bảng 1.1): Mã ngành 4620 (Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu: hồ tiêu, hạt điều, ngô, đậu, cà phê, sắn lát); Mã ngành 4669 (Bán buôn cao su, bán buôn phân bón); Mã ngành 4933 (Vận tải hàng hóa bằng đường bộ). Lĩnh vực hoạt động cốt lõi là thu mua, chế biến và xuất khẩu hạt điều chất lượng cao.
  • Vùng nguyên liệu và chế biến: Nguồn nguyên liệu thô được tuyển chọn từ các vùng trồng điều trọng điểm tại Bình Phước, Đồng Nai và Gia Lai. Quy trình gia công tại nhà xưởng bao gồm các công đoạn: làm sạch, tách vỏ cứng, phân loại theo kích thước/hình thái, chế biến thành phẩm, đóng gói và lưu kho bảo quản. Doanh nghiệp đạt các chứng nhận an toàn thực phẩm quốc tế gồm ISO 22000 và HACCP.
  • Danh mục sản phẩm: Hạt điều rang muối và nhân điều thô tiêu chuẩn xuất khẩu gồm các phân cấp chất lượng: White Whole 240 (WW240), White Whole 320 (WW320), Scorch Whole 320 (SW320), Whole Split (WS), Large Pieces (LP), và Small Pieces (SP).
  • Cơ cấu bộ máy quản lý (Hình 1.2): Giám đốc điều hành trực tiếp 3 phòng ban chức năng:
    1. Phòng Kế toán và Chứng từ: Phụ trách bởi bà Phạm Thị Thanh Huệ (Trưởng phòng) cùng bà Ngô Thị Tuyết Hạnh; quản lý dòng tiền, lập báo cáo tài chính, theo dõi chứng từ xuất nhập khẩu và thanh toán quốc tế.
    2. Phòng Hành chính và Nhân sự: Phụ trách bởi ông Nguyễn Hữu Thịnh (Trưởng phòng) và ông Phan Văn Linh; thực hiện công tác tuyển dụng, đào tạo, quản lý cơ sở vật chất, lao động tiền lương.
    3. Phòng Sản xuất và Kinh doanh: Do ông Phan Văn Linh kiêm nhiệm Trưởng bộ phận; điều phối toàn bộ chuỗi thu mua nguyên liệu, kế hoạch gia công, kiểm soát chất lượng, nghiên cứu thị trường và logistics.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 (Bảng 1.2): Doanh thu ghi nhận mức tăng trưởng liên tục, song biên lợi nhuận chịu sức ép lớn từ chi phí vận hành.
Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu VND) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Doanh thu 61.203,6 217.971,1 363.485,3 +256,14% +66,76%
Chi phí 61.071,0 218.038,0 363.599,0 +257,02% +66,76%
Lợi nhuận theo bảng kết quả 133,0 -67,0 -114,0 -150,45% -69,96%

Trong phần thuyết minh kết quả kinh doanh, tác giả phân tích chi tiết:

  • Doanh thu năm 2023 đạt xấp xỉ 364 tỷ đồng, gấp gần 6 lần so với mức 61,2 tỷ đồng của năm 2021 nhờ mở rộng xuất khẩu sau dịch COVID-19 sang các thị trường châu Âu, châu Mỹ và Trung Đông.
  • Giá vốn hàng bán (COGS) chiếm tỷ trọng đặc biệt cao trong cơ cấu doanh thu: chiếm 97,6% năm 2021; tăng lên 99,3% năm 2022 và duy trì ở mức 98,2% năm 2023. Tỷ lệ giá vốn luôn vượt 97% khiến biên lợi nhuận gộp của doanh nghiệp dao động ở mức rất thấp (từ 0,7% đến 2,4%).
  • Chi phí tài chính gia tăng do vay vốn đầu tư mở rộng, tăng từ 1,29 tỷ đồng năm 2021 lên hơn 3 tỷ đồng năm 2023. Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng đột biến từ 49 triệu đồng (năm 2021) lên 179 triệu đồng (năm 2022) và đạt 3,4 tỷ đồng (năm 2023) do bộ máy nhân sự mở rộng nhanh nhưng chưa được chuẩn hóa quy trình kiểm soát.
  • Về lợi nhuận sau thuế ghi nhận qua thuyết minh: Năm 2021 đạt 150,3 triệu đồng; năm 2022 giảm sâu xuống còn 32,9 triệu đồng (lợi nhuận thuần 36 triệu đồng) do tác động sau đại dịch và chi phí tăng cao; đến năm 2023 lợi nhuận trước thuế hồi phục về 55 triệu đồng và lợi nhuận ròng đạt 707 triệu đồng nhờ những nỗ lực tái cơ cấu chi phí ban đầu, song tỷ suất sinh lời trên doanh thu vẫn rất khiêm tốn.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh xuất khẩu hạt điều (Theoretical Basis of Export Business Activities)

Chương 2 thiết lập hệ thống khái niệm, vai trò của xuất khẩu và mô hình quản trị chi phí ngoại thương:

  • Vai trò kinh tế: Đánh giá xuất khẩu là động lực công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, tạo nguồn thu ngoại tệ bền vững để nhập khẩu máy móc thiết bị (theo nhận định từ IMF, UNCTAD), thúc đẩy tái cơ cấu kinh tế nội địa và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động ngành nông nghiệp. Đối với doanh nghiệp, xuất khẩu là phương thức mở rộng quy mô, phân tán rủi ro thị trường và nâng cao vị thế cạnh tranh quốc tế.
  • Phân tích chi tiết quy trình 7 bước xuất khẩu hạt điều:
    1. Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm khách hàng: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức xúc tiến thương mại và dữ liệu sơ cấp qua hội chợ, kênh trực tuyến (Alibaba, Amazon, trang thương mại điện tử).
    2. Đàm phán và ký kết hợp đồng: Thỏa thuận điều khoản về quy cách phẩm chất, khối lượng, điều kiện giao hàng Incoterms và đồng tiền thanh toán.
    3. Chuẩn bị hàng hóa xuất khẩu: Phân loại hạt điều theo kích thước tiêu chuẩn ngành (hạt nguyên WW240, WW320; hạt vỡ WS, LP, SP); đóng gói chuyên dụng chống ẩm, hút chân không; hun trùng và xin cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate); đề nghị cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế quan từ các FTA.
    4. Làm thủ tục hải quan và chứng từ: Lập bộ chứng từ gồm Hợp đồng thương mại, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), C/O, Giấy chứng nhận chất lượng; truyền dữ liệu qua hệ thống khai báo hải quan điện tử (VNACCS, ECUS5) để phân luồng hàng hóa (luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ).
    5. Tổ chức giao nhận vận tải: Thuê tàu định tuyến (liner shipping) hoặc thuê tàu chuyến (voyage charter), đóng hàng nguyên container FCL nhằm bảo vệ an toàn cho hạt điều trên các hải trình dài.
    6. Thanh toán quốc tế: Xử lý chứng từ thanh toán, phổ biến là hình thức L/C qua ngân hàng thương mại để giảm thiểu rủi ro tín dụng.
    7. Theo dõi và chăm sóc khách hàng: Thu nhận phản hồi chất lượng, giải quyết khiếu nại phát sinh và duy trì kênh trao đổi định kỳ.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố bên trong (chất lượng sản phẩm, chiến lược marketing, năng lực chế biến, chất lượng nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính) và nhóm nhân tố bên ngoài (chính sách thương mại, rào cản kỹ thuật của các thị trường khắt khe như FDA Hoa Kỳ, quy định MRLs của EU, mức độ cạnh tranh từ các doanh nghiệp xuất khẩu điều trong và ngoài nước).
  • Lý luận về hệ thống ERP và công cụ kiểm soát chi phí: Giới thiệu khả năng tích hợp dữ liệu thu mua, kho bãi, sản xuất và tài chính của hệ thống ERP; ứng dụng phương pháp Activity-Based Costing (ABC) nhằm nhận diện chính xác các nguyên nhân phát sinh chi phí gián tiếp, làm cơ sở tối ưu hóa giá vốn hàng bán trong xuất khẩu nông sản.

Chương 3: Thực trạng hoạt động xuất khẩu hạt điều tại Công ty TNHH MTV XNK Sơn Phương (Current Situation of Cashew Export Operations)

Chương 3 đi sâu khảo sát các khâu nghiệp vụ và dữ liệu giao dịch thực tế tại doanh nghiệp:

  • Quy trình nghiệp vụ tại Sơn Phương: Khâu nghiên cứu thị trường và tìm kiếm đối tác do Phòng Sản xuất - Kinh doanh thực hiện thông qua kênh xúc tiến điện tử B2B và khai thác mạng lưới đối tác thương mại trung gian. Khâu chuẩn bị hàng hóa được kiểm soát nghiêm ngặt từ vùng nguyên liệu Bình Phước, Đồng Nai; hạt điều được phân tách tự động và thủ công nhằm bảo đảm các chỉ số kích thước chuẩn (WW240, WW320).
  • Mạng lưới khách hàng quốc tế: Công ty thiết lập được hợp đồng cung ứng với các đối tác trong nước và quốc tế tiêu biểu như: Agrinuts Vn (Việt Nam), J & K Global Trading Co. (Việt Nam), Golden Bridge Co. (Việt Nam), Big Imports/Exports L. (Tây Ban Nha), La Piedra Redonda S. (Tây Ban Nha), Almond Products Chatzigeorgiou S.A (Hy Lạp), Al Jameel International Trading Co. (Saudi Arabia), và Fido Trading CO.
  • Thực trạng thị trường tiêu thụ:
    • Khu vực Bắc Mỹ (Hoa Kỳ): Thị trường có nhu cầu cao về dòng sản phẩm điều hữu cơ và hạt điều ăn liền, đòi hỏi khắt khe về tiêu chuẩn FDA và Đạo luật FSMA.
    • Khu vực châu Âu: Thị trường trọng điểm đóng góp tỷ trọng lớn vào kế hoạch kinh doanh của công ty (Tây Ban Nha, Hy Lạp, các thị trường tiềm năng gồm Đức, Hà Lan, Pháp), ưa chuộng sản phẩm sạch, truy xuất nguồn gốc rõ ràng, không biến đổi gen (non-GMO).
    • Khu vực châu Á và Trung Đông: Thị trường Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ tiêu thụ khối lượng lớn nhân điều cho công nghiệp chế biến bánh kẹo; thị trường Ả Rập Xê Út, UAE có nhu cầu tăng cao đối với các dòng hạt điều cao cấp.
  • Đánh giá thành tựu và hạn chế:
    • Thành tựu: Tốc độ tăng trưởng doanh thu vượt bậc sau đại dịch (đạt 363,5 tỷ đồng năm 2023); duy trì ổn định hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn ISO 22000 và HACCP; xây dựng được tệp khách hàng nước ngoài ổn định tại Tây Ban Nha, Hy Lạp và Trung Đông.
    • Hạn chế: Tỷ lệ giá vốn hàng bán quá cao (thường xuyên chiếm từ 97,6% đến 99,3% tổng doanh thu); chi phí tài chính và quản lý tăng nhanh không tương xứng với lợi nhuận tạo ra; cơ cấu sản phẩm còn phụ thuộc chủ yếu vào nhân điều thô sơ chế (WW240, WW320), tỷ trọng các sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao (như hạt điều tẩm vị, bơ điều) còn thấp; quy mô vốn và nhân lực mỏng khiến việc tiếp cận thị trường mới đòi hỏi tiêu chuẩn cao gặp nhiều trở ngại.

Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu tại Công ty TNHH MTV XNK Sơn Phương (Solutions for Enhancing Export Operations)

Căn cứ vào các nút thắt nội tại và diễn biến thị trường, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  • 4.1 Hoàn thiện quy trình sản xuất và kiểm soát chi phí: Tối ưu hóa chuỗi thu mua nguyên liệu tận gốc tại các hợp tác xã nông nghiệp tỉnh Bình Phước và Đồng Nai; giảm tổn thất sau thu hoạch và tỉ lệ hạt vỡ trong quá trình bóc vỏ, phân loại; tái cơ cấu các khoản chi phí quản lý vận hành nhằm kéo giảm tỷ lệ giá vốn/doanh thu xuống dưới ngưỡng 95%.
  • 4.2 Duy trì và mở rộng kinh doanh hạt điều tại UAE và Thổ Nhĩ Kỳ: Đẩy mạnh tiếp cận các nhà nhập khẩu tại khu vực Trung Đông - thị trường có sức mua cao và yêu cầu kỹ thuật ít khắt khe hơn so với EU; tận dụng các hiệp định thương mại song phương và đa phương để gia tăng thị phần.
  • 4.3 Tận dụng lợi thế sẵn có để thâm nhập thị trường tiềm năng Hà Lan và Đức: Tận dụng triệt để các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA); hoàn thiện hệ thống chứng nhận trách nhiệm xã hội, tiêu chuẩn môi trường và an toàn vệ sinh thực phẩm khắt khe nhằm tiếp cận các chuỗi bán lẻ tại hai cửa ngõ logistics lớn nhất châu Âu.
  • 4.4 Đa dạng hóa danh mục sản phẩm nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh: Đầu tư máy móc chế biến sâu các sản phẩm có hàm lượng giá trị gia tăng cao như hạt điều hữu cơ, hạt điều rang muối đóng gói nhỏ tiện lợi, bơ hạt điều và snack dinh dưỡng; giảm bớt sự phụ thuộc vào việc xuất thô nhân điều cấp thấp.
  • 4.5 Ứng dụng hệ thống ERP – SAP S/4HANA và công cụ kiểm soát chi phí: Triển khai nền tảng phần mềm quản trị nguồn lực doanh nghiệp SAP S/4HANA theo lộ trình module (tập trung trước vào module quản lý kho vận và kế toán tài chính); kết hợp phương pháp tính chi phí theo hoạt động (ABC) nhằm minh bạch hóa dòng chi phí gián tiếp, theo dõi sát sao tiến độ đơn hàng và nâng cao khả năng quản trị tài chính doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ việc phân tích số liệu thực tế:

  • Khóa luận làm sáng tỏ bức tranh tương phản giữa tốc độ tăng trưởng quy mô doanh thu và hiệu quả sinh lời của Công ty Sơn Phương giai đoạn 2021 – 2023. Doanh thu của công ty tăng trưởng mạnh từ 61.203,6 triệu đồng (2021) lên 217.971,1 triệu đồng (2022) và đạt 363.485,3 triệu đồng (2023).
  • Chỉ ra nguyên nhân cốt lõi khiến biên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp ở mức rất thấp là do tỷ lệ giá vốn hàng bán (COGS) chiếm tỷ trọng quá lớn trong tổng doanh thu: 97,6% (2021), 99,3% (2022) và 98,2% (2023). Bên cạnh đó, chi phí tài chính tăng từ 1,29 tỷ đồng lên trên 3 tỷ đồng và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng từ 49 triệu đồng lên 3,4 tỷ đồng trong cùng thời kỳ.
  • Hệ thống hóa danh mục sản phẩm xuất khẩu thực tế của Sơn Phương gồm hạt điều rang muối và 6 nhóm nhân điều quy chuẩn (WW240, WW320, SW320, WS, LP, SP), dựa trên việc vận hành hai chứng chỉ an toàn quốc tế là ISO 22000 và HACCP.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Khóa luận đưa ra các giải pháp có tính ứng dụng sát với điều kiện của Sơn Phương: đàm phán hợp đồng cung ứng dài hạn tại các vùng nguyên liệu nội địa; tập trung khai thác thị trường ngách tại UAE, Thổ Nhĩ Kỳ bên cạnh hai thị trường cửa ngõ EU là Hà Lan và Đức theo ưu đãi EVFTA.
  • Đề xuất chuyển đổi cơ cấu sản phẩm theo hướng gia tăng tỷ trọng hàng chế biến sâu (deep-processed cashew) và sản phẩm đạt chuẩn hữu cơ.
  • Đề xuất giải pháp quản trị số thông qua ứng dụng ERP (SAP S/4HANA) và công cụ tính chi phí ABC để khắc phục dứt điểm tình trạng thất thoát và thiếu hụt thông tin chi phí quản lý.

Đóng góp của khóa luận:

  • Đóng góp một điển cứu (case study) thực tế và chi tiết về hoạt động ngoại thương của một doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong ngành điều Việt Nam trong giai đoạn biến động sau đại dịch COVID-19.
  • Kết hợp được giữa việc phân tích quy trình nghiệp vụ ngoại thương truyền thống với việc ứng dụng công cụ quản trị hiện đại (ERP, phương pháp ABC), tạo ra góc nhìn quản trị toàn diện cho các đơn vị kinh doanh xuất khẩu nông sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu khảo sát giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2021 – 2023), chưa phản ánh được các biến động thị trường ở chu kỳ dài hạn hơn.
    • Do hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân sự và tính bảo mật của doanh nghiệp nhỏ, một số dữ liệu chi tiết liên quan đến chi phí sản xuất từng mã sản phẩm cụ thể và cơ cấu đàm phán giá chi tiết chưa được bóc tách toàn diện.
    • Tác giả tự nhìn nhận những hạn chế về mặt kinh nghiệm thực tiễn trong việc đánh giá sâu các rào cản phi thuế quan phức tạp tại các thị trường phát triển.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Đánh giá hiệu quả kinh tế thực tế của Công ty Sơn Phương sau khi hoàn tất việc triển khai thí điểm hệ thống phần mềm quản trị ERP (SAP S/4HANA) và công cụ tính phí ABC.
    • Mở rộng nghiên cứu sang việc đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội và quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đối với chuỗi cung ứng hạt điều xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng, cũng như Quản lý công nghiệp.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Quy trình 7 bước xuất khẩu hạt điều thực tế với các chứng từ kiểm dịch thực vật, C/O và thủ tục khai báo hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/ECUS5.
    • Cách thức phân loại và đặc tính của các dòng sản phẩm hạt điều nhân xuất khẩu theo tiêu chuẩn quốc tế (WW240, WW320, SW320, WS, LP, SP).
    • Bài học thực tiễn về quản trị tài chính cho các doanh nghiệp xuất khẩu SME nông sản: cảnh báo về tình trạng tăng trưởng nóng doanh thu nhưng biên lợi nhuận mỏng do tỷ lệ giá vốn (COGS) vượt 97% và chi phí quản lý gia tăng mất kiểm soát.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MTV XNK Sơn Phương được thành lập khi nào, quy mô vốn và trụ sở đặt tại đâu?
Công ty được thành lập vào ngày 26 tháng 11 năm 2019, có mã số thuế là 3801213654, hoạt động theo mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên. Doanh nghiệp có vốn điều lệ đăng ký là 5.000.000.000 đồng (5 tỷ đồng), do bà Nguyễn Thị Bé Phương làm Giám đốc kiêm đại diện pháp luật. Trụ sở chính đặt tại Tổ 1, Khu phố 8, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước.

2. Kết quả doanh thu và giá vốn hàng bán của Sơn Phương biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023?
Doanh thu của công ty tăng trưởng mạnh từ 61.203,6 triệu đồng (năm 2021) lên 217.971,1 triệu đồng (năm 2022) và đạt 363.485,3 triệu đồng (năm 2023). Tuy nhiên, giá vốn hàng bán (COGS) luôn chiếm tỷ trọng rất cao trong tổng doanh thu: 97,6% (năm 2021), 99,3% (năm 2022) và 98,2% (năm 2023), làm cho biên lợi nhuận gộp của doanh nghiệp luôn duy trì ở mức thấp dưới 3%.

3. Công ty Sơn Phương hiện đang xuất khẩu những chủng loại sản phẩm hạt điều nào và sở hữu chứng chỉ chất lượng gì?
Doanh nghiệp cung ứng các dòng sản phẩm gồm hạt điều rang muối và nhân điều thô được phân loại theo tiêu chuẩn xuất khẩu: hạt nguyên trắng lớn WW240, hạt nguyên trắng tiêu chuẩn WW320, hạt nguyên nám SW320, hạt vỡ đôi WS, hạt vỡ mảnh lớn LP và hạt vỡ vụn nhỏ SP. Công ty đã đạt được hai chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm quốc tế là ISO 22000 và HACCP.

4. Khóa luận đề xuất giải pháp công nghệ và mô hình quản trị chi phí cụ thể nào cho Sơn Phương?
Khóa luận đề xuất công ty triển khai ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP (cụ thể là giải pháp phần mềm SAP S/4HANA) tích hợp với công cụ kiểm soát chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing - ABC) nhằm bóc tách, giám sát các khoản chi phí gián tiếp và nâng cao năng lực quản trị vận hành.

5. Khách hàng quốc tế và các thị trường xuất khẩu trọng điểm của Sơn Phương gồm những đối tác nào?
Công ty có các đối tác quốc tế như Big Imports/Exports L. và La Piedra Redonda S. (Tây Ban Nha), Almond Products Chatzigeorgiou S.A (Hy Lạp), Al Jameel International Trading Co. (Ả Rập Xê Út), Fido Trading CO. Các thị trường tiêu thụ chính gồm Hoa Kỳ, EU (Tây Ban Nha, Hy Lạp, hướng đến Đức, Hà Lan), Trung Quốc, Nhật Bản và khu vực Trung Đông (Ả Rập Xê Út, UAE, Thổ Nhĩ Kỳ).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trọng Quyền đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh xuất khẩu hạt điều tại Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu Sơn Phương giai đoạn 2021 – 2023. Công trình làm nổi bật sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô doanh thu nhờ nỗ lực khai thác thị trường quốc tế, đồng thời chỉ rõ điểm nghẽn nghiêm trọng về tỷ trọng giá vốn và chi phí vận hành cao làm suy giảm tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất—tập trung vào tối ưu hóa chi phí sản xuất, mở rộng thị trường tiềm năng (EU, Trung Đông), đa dạng hóa sản phẩm chế biến sâu và số hóa quản trị bằng hệ thống ERP/ABC—mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tại các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản quy mô vừa và nhỏ ở Việt Nam.