Luận văn: Sử dụng ẩn dụ ý niệm trong truyện chữa lành của Nguyễn Thành Thái

Luận văn phân tích việc sử dụng ẩn dụ ý niệm trong truyện chữa lành cho trẻ em, khám phá ý nghĩa và ứng dụng trong trị liệu tâm lý, giáo dục.

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Sức mạnh ẩn dụ ý niệm trong truyện chữa lành cho trẻ em

Ẩn dụ ý niệm không chỉ là một công cụ ngôn ngữ hoa mỹ mà còn là nền tảng của tư duy con người, đặc biệt quan trọng trong việc định hình nhận thức và cảm xúc. Trong bối cảnh văn học thiếu nhi hiện đại, các câu chuyện chữa lành sử dụng ẩn dụ như một cây cầu nối giữa thế giới nội tâm phức tạp của trẻ và những khái niệm trừu tượng. Thay vì định nghĩa cảm xúc một cách trực tiếp, truyện kể sử dụng những hình ảnh cụ thể, dễ cảm nhận để trẻ có thể hiểu và xử lý. Lý thuyết của Lakoff và Johnson (1980) trong tác phẩm "Metaphors We Live By" đã tạo ra một cuộc cách mạng, khẳng định rằng ẩn dụ là "phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, không chỉ trong ngôn ngữ mà còn trong tư duy và hành động". Điều này có nghĩa là hệ thống ý niệm của con người được cấu trúc và định nghĩa một cách ẩn dụ. Luận văn của Nguyễn Thành Thái (2019) đã khảo sát 99 câu chuyện chữa lành từ tác phẩm của Burns (2005) và xác định được 64 ẩn dụ ý niệm khác nhau, cho thấy tần suất và vai trò to lớn của chúng. Sức mạnh chữa lành của câu chuyện nằm ở khả năng chuyển hóa những khái niệm khó nắm bắt như nỗi buồn, sự tức giận hay hy vọng thành những hành trình, những vật thể hay những cuộc chiến mà trẻ có thể hình dung và tìm ra giải pháp. Bằng cách này, việc nuôi dưỡng tâm hồn trẻ không còn là một quá trình giáo điều mà trở thành một trải nghiệm khám phá đầy màu sắc và ý nghĩa, giúp trẻ xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển trí tuệ cảm xúc (EQ).

1.1. Định nghĩa ẩn dụ ý niệm trong ngôn ngữ học tri nhận

Theo lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận, ẩn dụ ý niệm được định nghĩa là quá trình thấu hiểu một miền ý niệm (miền đích - target domain) thông qua một miền ý niệm khác (miền nguồn - source domain). Miền đích thường là những khái niệm trừu tượng, phức tạp như cảm xúc, thời gian, sự sống (ví dụ: TÌNH YÊU, CUỘC ĐỜI). Miền nguồn lại là những khái niệm cụ thể, gần gũi với trải nghiệm thể chất như hành trình, chiến tranh, tòa nhà (ví dụ: HÀNH TRÌNH, CUỘC CHIẾN). Ví dụ, trong ẩn dụ CUỘC ĐỜI LÀ MỘT HÀNH TRÌNH, các yếu tố của một hành trình (người đi, phương tiện, đích đến, chướng ngại vật) được ánh xạ sang các khía cạnh của cuộc đời. Cách tiếp cận này giúp hệ thống hóa và đơn giản hóa các khái niệm trừu tượng, làm cho chúng dễ tiếp cận hơn, đặc biệt đối với tư duy trừu tượng ở trẻ vốn đang trong giai đoạn phát triển.

1.2. Vai trò của storytelling trong việc chữa lành tâm lý trẻ

Vai trò của storytelling (kể chuyện) trong trị liệu tâm lý là không thể phủ nhận. Các câu chuyện tạo ra một không gian an toàn để trẻ em khám phá những cảm xúc đau đớn, những ký ức khó khăn mà không cần đối diện trực tiếp. Nhân vật trong truyện trở thành người đại diện, cho phép trẻ trải nghiệm và xử lý vấn đề từ một khoảng cách an toàn. Quá trình này được gọi là liệu pháp đọc sách (bibliotherapy), nơi câu chuyện hoạt động như một công cụ can thiệp để chữa lành tổn thương tâm lý trẻ em. Khi một đứa trẻ đồng cảm với một nhân vật đang đối mặt với thử thách tương tự, chúng cảm thấy được thấu hiểu và bớt cô đơn. Câu chuyện cung cấp cho trẻ những ngôn ngữ biểu trưng để gọi tên cảm xúc và những kịch bản mẫu để giải quyết vấn đề, từ đó tăng cường khả năng phục hồi và kỹ năng đối phó.

II. Cách truyện chữa lành giải mã những cảm xúc phức tạp của trẻ

Trẻ em thường gặp khó khăn trong việc diễn đạt những cảm xúc phức tạp như buồn bã, sợ hãi hay tức giận. Tâm lý học trẻ em chỉ ra rằng khả năng nhận thức và ngôn ngữ của trẻ chưa đủ phát triển để nắm bắt và mô tả các trạng thái nội tâm trừu tượng. Đây chính là thách thức lớn đối với cha mẹ và nhà giáo dục trong việc hỗ trợ trẻ. Truyện chữa lành xuất hiện như một giải pháp hiệu quả, sử dụng ngôn ngữ biểu trưng và ẩn dụ để "vật chất hóa" những cảm xúc vô hình. Ví dụ, sự tức giận có thể được mô tả như một ngọn núi lửa sắp phun trào (TỨC GIẬN LÀ NHIỆT), nỗi buồn như một đám mây đen nặng trĩu (BUỒN BÃ LÀ GÁNH NẶNG). Bằng cách gán cho cảm xúc một hình dạng, một màu sắc, một hành động cụ thể, trẻ có thể quan sát, tương tác và học cách kiểm soát chúng. Việc phân tích ẩn dụ trong truyện thiếu nhi cho thấy các tác giả thường xây dựng một hệ thống biểu tượng nhất quán. Các biểu tượng trong sách Ehon của Nhật Bản là một minh chứng điển hình về việc sử dụng hình ảnh đơn giản để truyền tải những bài học cảm xúc sâu sắc. Qua đó, truyện kể không chỉ giúp trẻ gọi tên cảm xúc mà còn hướng dẫn chúng cách điều hướng và vượt qua những cơn bão lòng, đóng vai trò then chốt trong giáo dục cảm xúc qua truyện kể.

2.1. Thách thức trong việc phát triển trí tuệ cảm xúc EQ ở trẻ

Việc phát triển trí tuệ cảm xúc (EQ) ở trẻ em đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, cảm xúc là vô hình và trừu tượng, khiến trẻ khó nhận diện và gọi tên. Thứ hai, trẻ thường thiếu vốn từ vựng để diễn tả chính xác các sắc thái cảm xúc khác nhau. Thứ ba, trẻ có thể cảm thấy xấu hổ hoặc sợ hãi khi bộc lộ những cảm xúc tiêu cực. Những rào cản này ngăn cản trẻ học cách tự điều chỉnh và xây dựng các mối quan hệ xã hội lành mạnh. Nếu không được hỗ trợ, những cảm xúc bị dồn nén có thể dẫn đến các vấn đề về hành vi và tâm lý lâu dài. Truyện chữa lành giúp vượt qua các rào cản này bằng cách bình thường hóa mọi loại cảm xúc và cung cấp một khuôn khổ an toàn để khám phá chúng.

2.2. Hạn chế của ngôn ngữ trực tiếp trong giáo dục cảm xúc

Sử dụng ngôn ngữ trực tiếp và các lời khuyên giáo điều ("Con không được tức giận", "Đừng buồn nữa") thường phản tác dụng trong giáo dục cảm xúc qua truyện kể. Cách tiếp cận này có thể khiến trẻ cảm thấy cảm xúc của mình là sai trái và cần phải che giấu. Ngôn ngữ trực tiếp thường bỏ qua sự phức tạp của trải nghiệm nội tâm. Ngược lại, ẩn dụ ý niệm cung cấp một cách tiếp cận gián tiếp và tinh tế hơn. Thay vì ra lệnh, câu chuyện mời gọi trẻ cùng suy ngẫm và khám phá. Một nhân vật vật lộn với "con quái vật giận dữ" bên trong mình sẽ dễ tạo sự đồng cảm hơn là một bài giảng khô khan về cách kiểm soát cơn giận. Do đó, ẩn dụ giúp trẻ xây dựng sự tự nhận thức và tìm ra giải pháp từ chính bên trong.

III. Phương pháp phân tích ẩn dụ ý niệm theo Lakoff Johnson

Nền tảng để hiểu được cơ chế hoạt động của truyện chữa lành chính là lý thuyết ẩn dụ ý niệm của George Lakoff và Mark Johnson. Lý thuyết này cho rằng ẩn dụ không phải là sự so sánh đơn thuần dựa trên sự tương đồng bề mặt, mà là một quá trình "ánh xạ" (mapping) cấu trúc từ một miền nguồn (source domain) sang một miền đích (target domain). Miền nguồn là lĩnh vực cụ thể, quen thuộc (như HÀNH TRÌNH), cung cấp cấu trúc và logic. Miền đích là lĩnh vực trừu tượng cần được làm sáng tỏ (như CUỘC ĐỜI). Quá trình ánh xạ này có tính hệ thống, trong đó các thành tố của miền nguồn tương ứng với các thành tố của miền đích. Ví dụ, trong ẩn dụ LẬP LUẬN LÀ CHIẾN TRANH, các hành động như "tấn công", "phòng thủ", "chiến thắng", "thua cuộc" trong chiến tranh được ánh xạ sang các hành động trong một cuộc tranh luận. Nghiên cứu của Nguyễn Thành Thái (2019) đã áp dụng triệt để phương pháp này để phân tích ẩn dụ trong truyện thiếu nhi. Bằng cách xác định các biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ, nghiên cứu đã truy ngược về các ẩn dụ ý niệm nền tảng, qua đó vạch ra "bản đồ tư duy" mà câu chuyện sử dụng để định hướng cho trẻ. Phương pháp này không chỉ có giá trị học thuật mà còn giúp các nhà văn, nhà giáo dục và phụ huynh lựa chọn và sáng tác những câu chuyện có sức mạnh chữa lành tổn thương tâm lý trẻ em một cách hiệu quả và có chủ đích.

3.1. Khái niệm lĩnh vực nguồn và lĩnh vực đích trong phân tích

Lĩnh vực nguồn và lĩnh vực đích là hai trụ cột của một ẩn dụ ý niệm. Lĩnh vực nguồn (source domain) là miền khái niệm mà chúng ta mượn ngôn ngữ và cấu trúc để nói về một thứ khác. Nó thường cụ thể, rõ ràng và bắt nguồn từ kinh nghiệm thể chất (ví dụ: TÒA NHÀ, CƠ THỂ, CUỘC HÀNH TRÌNH). Lĩnh vực đích (target domain) là miền khái niệm mà chúng ta muốn tìm hiểu. Nó thường trừu tượng và phức tạp (ví dụ: TÂM TRÍ, CẢM XÚC, HÔN NHÂN). Sự tương tác giữa hai lĩnh vực này là đơn hướng: chúng ta hiểu miền đích thông qua miền nguồn, chứ không phải ngược lại. Ví dụ, ta hiểu TÂM TRÍ LÀ MỘT CỖ MÁY ("Đầu óc tôi hôm nay không hoạt động"), nhưng không hiểu CỖ MÁY LÀ MỘT TÂM TRÍ. Việc xác định chính xác hai lĩnh vực này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc giải mã một ẩn dụ.

3.2. Quá trình ánh xạ mapping và nguyên tắc bất biến

Ánh xạ (mapping) là quá trình thiết lập các mối tương ứng mang tính hệ thống giữa các thành tố của lĩnh vực nguồn và lĩnh vực đích. Đây không phải là một quá trình tùy tiện. Lakoff đã đề xuất "Nguyên tắc Bất biến" (Invariance Principle), cho rằng cấu trúc hình ảnh-sơ đồ (image-schema) của miền nguồn được ánh xạ lên miền đích một cách nhất quán với cấu trúc vốn có của miền đích. Ví dụ, trong ẩn dụ CUỘC ĐỜI LÀ HÀNH TRÌNH, điểm khởi đầu, đích đến, và quãng đường của hành trình sẽ tương ứng với sự ra đời, mục tiêu sống và quá trình sống của con người. Sự ánh xạ này cho phép chúng ta suy luận về miền đích bằng cách sử dụng logic của miền nguồn. Ví dụ, nếu một hành trình có thể gặp ngã rẽ, thì cuộc đời cũng có những lựa chọn quan trọng.

IV. Top 3 ẩn dụ ý niệm phổ biến trong truyện chữa lành cho trẻ

Dựa trên các phân tích từ văn học thiếu nhi hiện đại và các công trình nghiên cứu, một số ẩn dụ ý niệm xuất hiện với tần suất cao và có tác động mạnh mẽ đến việc nuôi dưỡng tâm hồn trẻ. Thứ nhất, ẩn dụ CUỘC SỐNG/THỬ THÁCH LÀ MỘT HÀNH TRÌNH (LIFE/CHALLENGE IS A JOURNEY) là một trong những ẩn dụ mạnh mẽ nhất. Nó biến những khó khăn thành những chặng đường cần vượt qua, có điểm bắt đầu, có quá trình nỗ lực và có đích đến là sự trưởng thành. Ẩn dụ này gieo vào lòng trẻ niềm tin vào sự tiến bộ và hy vọng. Thứ hai, CẢM XÚC LÀ NHỮNG THỰC THỂ SỐNG (EMOTIONS ARE LIVING ENTITIES). Trong truyện, nỗi buồn có thể là một người bạn nhỏ màu xanh cần được vỗ về, sự giận dữ là một con rồng lửa cần được thuần hóa. Cách tiếp cận này giúp trẻ đối thoại với cảm xúc thay vì đàn áp chúng. Thứ ba, TÂM TRÍ LÀ MỘT KHÔNG GIAN VẬT LÝ (THE MIND IS A PHYSICAL SPACE), chẳng hạn như một khu vườn, một ngôi nhà hay một chiếc hộp. Ẩn dụ này cho phép trẻ hình dung việc "dọn dẹp" những suy nghĩ tiêu cực, "trồng" những hạt giống tích cực, hay "mở chiếc hộp" ký ức. Những ẩn dụ này không chỉ là chi tiết văn học, mà chúng là những công cụ nhận thức giúp chữa lành tổn thương tâm lý trẻ em bằng cách trao cho chúng quyền năng định hình và tái cấu trúc thế giới nội tâm của mình.

4.1. Phân tích ẩn dụ CUỘC SỐNG LÀ MỘT HÀNH TRÌNH

Ẩn dụ CUỘC SỐNG LÀ MỘT HÀNH TRÌNH cấu trúc cách chúng ta hiểu về quá trình sống. Trong truyện trẻ em, nhân vật chính thường bắt đầu một chuyến đi, đối mặt với chướng ngại vật (tương ứng với khó khăn trong đời), gặp gỡ bạn đồng hành (hệ thống hỗ trợ xã hội), và cuối cùng đến đích hoặc trở về nhà với sự thay đổi trong nhận thức (sự trưởng thành). Tác dụng của truyện cổ tích như "Cô bé quàng khăn đỏ" hay "Hansel và Gretel" cũng dựa trên cấu trúc hành trình này. Nó dạy trẻ rằng khó khăn là một phần tất yếu của con đường và sự kiên trì sẽ dẫn đến kết quả tốt đẹp. Ẩn dụ này trao cho trẻ một lộ trình, một cảm giác về phương hướng và mục đích, giúp chúng đối mặt với tương lai một cách lạc quan hơn.

4.2. Khám phá ẩn dụ CẢM XÚC LÀ VẬT CHỨA THỰC THỂ

Ẩn dụ CẢM XÚC LÀ VẬT CHỨA (EMOTIONS ARE CONTAINERS) hoặc THỰC THỂ (ENTITIES) giúp trẻ hình dung cảm xúc như những thứ có thể được kiểm soát. Khi xem cơ thể là một vật chứa, trẻ có thể hiểu được khái niệm "tràn đầy" hạnh phúc hay "chứa chất" nỗi buồn. Khi cảm xúc là một thực thể, như trong phim "Inside Out", trẻ có thể nhận diện, đặt tên và thậm chí tương tác với từng cảm xúc riêng biệt. Việc "vật hóa" cảm xúc này làm giảm tính áp đảo của chúng. Trẻ học được rằng chúng không phải là cảm xúc của mình; chúng là người quan sát và có thể học cách quản lý những "sinh vật" cảm xúc đó. Đây là một bước quan trọng trong việc xây dựng khả năng tự điều chỉnh cảm xúc, một nền tảng của sức khỏe tâm lý trẻ em.

V. Hướng dẫn áp dụng liệu pháp đọc sách Bibliotherapy hiệu quả

Việc ứng dụng các phát hiện về ẩn dụ ý niệm vào thực tiễn được thể hiện rõ nhất qua liệu pháp đọc sách (Bibliotherapy). Đây là một phương pháp trị liệu tâm lý sử dụng sách và truyện kể như một công cụ can thiệp. Để áp dụng hiệu quả, người hướng dẫn (cha mẹ, giáo viên, nhà trị liệu) cần thực hiện một cách có hệ thống. Bước đầu tiên là lựa chọn sách phù hợp với độ tuổi, vấn đề và mức độ nhận thức của trẻ. Cuốn sách cần có những ẩn dụ mạnh mẽ, dễ hiểu liên quan đến khó khăn mà trẻ đang gặp phải. Bước thứ hai là cùng đọc và thảo luận. Quá trình này không chỉ là đọc chữ mà là khám phá thế giới biểu tượng của câu chuyện. Người hướng dẫn có thể đặt những câu hỏi mở như: "Con nghĩ nhân vật cảm thấy thế nào?", "Nếu là con, con sẽ làm gì?". Bước thứ ba là kết nối câu chuyện với cuộc sống thực của trẻ. Đây là bước quan trọng nhất, giúp trẻ áp dụng bài học từ truyện vào hoàn cảnh của chính mình. Bằng cách nhận ra "con rồng giận dữ" trong truyện cũng giống như cơn giận của mình, trẻ có thể học cách "thuần hóa" nó. Quá trình bibliotherapy cho trẻ em không chỉ giúp giải quyết vấn đề trước mắt mà còn trang bị cho trẻ kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề, góp phần nuôi dưỡng tâm hồn trẻ một cách bền vững.

5.1. Các bước lựa chọn sách cho liệu pháp đọc sách cho trẻ em

Lựa chọn sách là khâu then chốt quyết định sự thành công của bibliotherapy cho trẻ em. Cần dựa trên ba tiêu chí chính: (1) Sự tương đồng: Nhân vật hoặc tình huống trong truyện có nét tương đồng với vấn đề trẻ đang đối mặt. (2) Chất lượng ẩn dụ: Câu chuyện sử dụng các ẩn dụ ý niệm rõ ràng, tích cực và mang tính xây dựng, tránh các hình ảnh gây sợ hãi hoặc bế tắc. (3) Tính giải quyết: Câu chuyện phải mở ra một hướng giải quyết hoặc một sự thay đổi tích cực trong nhận thức của nhân vật. Sách không nhất thiết phải có một "kết thúc có hậu" hoàn hảo, nhưng cần thể hiện được sự trưởng thành, khả năng phục hồi hoặc sự chấp nhận. Các tác phẩm kinh điển và văn học thiếu nhi hiện đại đều là nguồn tài nguyên phong phú để lựa chọn.

5.2. Kỹ thuật đặt câu hỏi mở để khơi gợi thảo luận cùng trẻ

Sau khi đọc, kỹ thuật đặt câu hỏi quyết định chiều sâu của buổi trị liệu. Thay vì câu hỏi đóng (Có/Không), hãy sử dụng câu hỏi mở để kích thích tư duy trừu tượng ở trẻ. Ví dụ: "Điều gì trong câu chuyện làm con ngạc nhiên nhất?", "Con nghĩ tại sao nhân vật lại quyết định làm như vậy?", "Hình ảnh 'khu vườn bí mật' trong tâm hồn nhân vật làm con nghĩ đến điều gì?". Những câu hỏi này khuyến khích trẻ suy ngẫm về ngôn ngữ biểu trưng và kết nối nó với trải nghiệm cá nhân. Mục tiêu không phải là tìm ra "câu trả lời đúng" mà là mở ra một cuộc đối thoại chân thành về cảm xúc và suy nghĩ, giúp trẻ cảm thấy được lắng nghe và thấu hiểu.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PEOPLE‘S COMMITTEE OF BINH DUONG PROVINCE THU DAU MOT UNIVERSITY NGUYEN THANH THAI THE USE OF CONCEPTUAL METAPHORS IN CHILDREN’S HEALING STORIES MASTER THESIS MAJOR: THE ENGLISH LANGUAGE CODE: 8 22 02 01 BINH DUONG - 2019 PEOPLE‘S COMMITTEE OF BINH DUONG PROVINCE THU DAU MOT UNIVERSITY NGUYEN THANH THAI THE USE OF CONCEPTUAL METAPHORS IN CHILDREN’S HEALING STORIES MASTER THESIS MAJOR: THE ENGLISH LANGUAGE CODE: 8 22 02 01 SUPERVISOR: NGUYEN HOANG TUAN, Ph. BINH DUONG - 2019 UBND TỈNH BÌNH DƢƠNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT Độc lập – Tự do – Hạnh phúc Bình Dương, ngày …… tháng …… năm 2019 NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Họ và tên học viên: Nguyễn Thành Thái Khoá: 2015-2017 2. Chuyên ngành: NGÔN NGỮ ANH Mã ngành: 8 22 02 01 3.

Đề tài nghiên cứu: The Use of Conceptual Metaphors in Children’s Healing Stories 4. Họ và tên Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Hoàng Tuấn 5. Nhận xét: (Kết cấu luận văn, xác định đề tài nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, tổng quan lý thuyết, phương pháp nghiên cứu, kết quả nghiên cứu, thái độ làm việc của học viên,…) Bố cục luận văn hợp lý.

Đề tài nghiên cứu phù hợp với mã ngành đào tạo. Mục tiêu nghiên cứu đƣợc xác định cụ thể: 1) khảo sát và thống kê, phân loại các ẩn dụ ý niệm trong các văn bản tiếng Anh; 2) xác định các biểu thức tiếng Anh đƣợc dùng để diễn đạt ý niệm. Cơ sở lí thuyết tƣơng đối đầy đủ, và liên quan đến đề tài. Phƣơng pháp nghiên cứu phù hợp.

Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn, giúp hiểu rõ nội dung văn bản tiếng Anh và có nhiều ứng dụng trong phân tích văn bản, giảng dạy tiếng Anh, cũng nhƣ trong giao tiếp, giáo dục, điều chỉnh hành vi trẻ em thông qua ẩn dụ tiếng Anh. Học viên có khả năng nghiên cứu khoa học, khiêm tốn học hỏi và thực hiện nghiêm túc các công việc đƣợc giao. Kết luận: Đồng ý cho học viên bảo vệ luận văn. Chữ ký của Ngƣời hƣớng dẫn (ghi rõ họ tên) STATEMENT OF AUTHORSHIP Apart from the references, this thesis does not contain any material published elsewhere or extracted in whole or in part from a thesis by which I have qualified for or been awarded another degree or diploma.

This thesis has not also been submitted for the award of any degree or diploma in any other tertiary institution. Thus, I hereby certify my authority of the thesis submitted entitled ―The use of conceptual metaphors in children‘s healing stories‖ in partial fulfillment of the requirements for the degree of Master of Arts. Binh Duong, February 2019 Nguyen Thanh Thai i ACKNOWLEDGEMENTS To fulfill this thesis, I own great debt to my supervisor, my lecturers, and my family. I would like to express my sincere gratitude and appreciation to my supervisor, Dr.

Nguyen Hoang Tuan, whose wisdom and interesting lectures has inspired me to conduct this thesis. His encouragement, guidance, patience, and support of material from the very initial stage to the final stage in accomplishing this thesis have been invaluable. I am greatly indebted to all my lecturers at Thu Dau Mot University for their endless enthusiasm and undeniable helpful lectures. I would be very grateful to the staff of the Post-graduate Department for their support during the time of studying.

Last but not least, my warmest thanks are due to my family for their motivation and encouragement. To all of them, I dedicate this study. Binh Duong, February 2019 Nguyen Thanh Thai ii ABSTRACT This thesis is an attempt to analyze the conceptual metaphors used in children‘s English healing stories on the basis of the application of the conceptual metaphor theory proposed by Lakoff and Johnson (1980) in the hope that it provides more insights into the variable uses of conceptual metaphors. Through qualitative approach, the data for the analysis were collected from 99 English healing stories for children in Burns‘s (2005) book 101 healing stories for kids and teens: Using metaphors in therapy.

After the data collection procedure, the thesis found out 176 linguistic samples that reveal the existence of 64 conceptual metaphors denoting 28 conceptual domains including anger, argument, bad, body, conscious/unconscious, control, death, emotion, family, fear, future events, good, happiness, heaven, human personalities, knowledge, life, marriage, mind, nature, purpose, relationship, respect, sadness, state, thought, time, and visual field. In addition, the results of the analysis of these 64 conceptual metaphors show that the conceptual metaphor contributes significantly to the understanding of the implicit meanings of the metaphorical linguistic expressions in the examined stories. As an illustration, in the examined stories, the abstract concept LIFE was found to be understood in terms of the knowledge we use to talk and reason about concrete concepts including A BUILDING, A CONTAINER, A GAMBLING GAME, A GAME, A JOURNEY, MONEY, and WAR. Based on these results of the analysis, the thesis suggests some implications for teaching English through metaphors, acknowledges several limitations of the thesis, and makes suggestions for further research.

Key words: conceptual metaphor; conceptual domain; mapping; healing. iii TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP. iii TABLE OF CONTENTS. iv LIST OF TABLES.

vii LIST OF FIGURES. viii LIST OF ABBREVIATIONS. Objectives of the Study. Scope of the Study.

Significance of the Study. In Terms of Theory. In Terms of Practice. Overview of the Thesis.

Source Domain – Target Domain. Cross-Domain Mapping. Conceptual Metaphor Identification. Classification of Conceptual Metaphor.

Metaphor Versus Other Figures. The Importance of Conceptual Metaphor. The Concept of Healing. Data Collection Procedures.

FINDINGS AND DISCUSSIONS. Conceptual Metaphors Used in Children‘s English Healing Stories. Metaphorical Expressions Used to Reveal the Existence of Each Conceptual Metaphor Used in Children‘s English Healing Stories. Conceptual Metaphors of Anger.

Conceptual Metaphor of Argument. Conceptual Metaphors of Bad. Conceptual Metaphors of Body. Conceptual Metaphors of Conscious and Unconscious.

Conceptual Metaphor of Control. Conceptual Metaphors of Death. Conceptual Metaphors of Emotion. Conceptual Metaphors of Family.

Conceptual Metaphors of Fear. Conceptual Metaphor of Future Events. Conceptual Metaphors of Good. Conceptual Metaphors of Happiness.

Conceptual Metaphor of Heaven. Conceptual Metaphors of Human Personalities. Conceptual Metaphor of Knowledge. Conceptual Metaphors of Life.

Conceptual Metaphor of Marriage. Conceptual Metaphor of Mind. Conceptual Metaphors of Nature. Conceptual Metaphor of Purpose.

Conceptual Metaphor of Relationship. Conceptual Metaphor of Respect. Conceptual Metaphors of Sadness. Conceptual Metaphors of State.

Conceptual Metaphors of Thought. Conceptual Metaphors of Time. Conceptual Metaphor of Visual Field. CONCLUSION, IMPLICATIONS AND LIMITATIONS.

Limitations and suggestions for further research. 96 vi LIST OF TABLES Table 2.1: Ontological Correspondences between Source Domain JOURNEY and Target Domain LOVE .2: Epistemic Correspondences between Source Domain JOURNEY and Target Domain LOVE .3: Pragglejaz Metaphor Identification Procedure (2007) .4: From Linguistic to Conceptual Metaphor in Five Step (Steen, 2009, 1999) .5: Three Category Levels (Croft & Cruse, 2004) .6: Definitions of Healing From Published Concept Analyses .1: Correspondences between the Concept JOURNEY and the Concept MARRIAGE. 72 vii LIST OF FIGURES Figure 4. The number of linguistic samples in one story.

The number of source domains used to conceptualize target domains. The classification of the identified conceptual metaphors. 84 viii LIST OF ABBREVIATIONS (a) Entity F Activity IP Incomplete proposition P Proposition Pragglejaz Peter Crisp, Raymond Gibbs, Alice Deignan, Graham Low, Gerard Steen, Lynne Cameron, Elena Semino, Joe Grady, Alan Cienki, and Zoltan Kovecses. SIM Similar ix Chapter 1.

INTRODUCTION As a background of the study, this first chapter tells the readers why this thesis is carried out as well as what achievements it hopefully contributes to the future of metaphor research and other metaphor-related research disciplines like therapy and education. In particular, the author provides the history of metaphor research as the basis for this thesis decision. Then, the objectives, research questions, scope and significance of the thesis are presented. Finally, the overview of the thesis is outlined so that the readers can keep track.

Rationale Over the past 2,000 years, metaphor has been studied as one of the best rhetorical devices used to convey or comprehend events, emotions, ideas, or concepts that are best to be expressed or understood nonliterally (Porta & Last, 2018). Generally, metaphor has been defined since the time of Aristotle as the implicit comparison through a visual resemblance between two entities (Richards, 1965; Leech, 1969), as in Achilles was a lion in the fight (Evans & Green, 2006). However, the metaphorical comparisons are completely different from ordinary comparisons and from similes which are explicit comparisons using the words like or as. As an illustration, Achilles is as strong as a lion is an ordinary comparison and Achilles is like a lion is a simile, whereas Achilles was a lion in the fight is a metaphor (Evans & Green, 2006).

In these respects, Ricoeur (1977) asserted that metaphor for most people is the rhetorical flourish which is a matter of extraordinary language usage. He, furthermore, pointed out that people are often unable to get well with metaphor because they think that it is closely associated with poetic language and, beyond that, it is assumed to be the ornament of language. However, George Lakoff and Mark Johnson (1980) raised a considerable challenge towards such viewpoints on metaphor by proposing a new theoretical framework of metaphor, namely, conceptual metaphor in their seminal book Metaphors We Live By. Contrary to the pre-existing framework, they, Lakoff and Johnson, asserted that metaphor is not only a matter of language or more 1 specifically of words, but also a matter of human thought processes that enable people to reflect or perceive the world.

In keeping with this premise of conceptual metaphor theory, Lakoff and Johnson (1980) provided as much linguistic evidence as possible for their assertion that metaphor is ―pervasive in everyday life, not just in language but in thought and action‖ (p. 3) and that ―human conceptual system is metaphorically structured and defined‖ (p. As an illustration, Lakoff and Johnson (1980) pointed out that in some cultures people conceive of argument metaphorically as a war. The reason is that many of the things people do in arguing are largely structured by the things people do in a war such as attack, defense, win, lose, etc.

As a result, this way of perceiving argument partly structures the way people talk about it. For example, ―Your claims are indefensible‖; ―He attacked every weak point in my argument‖; ―I‘ve never won an argument with him‖ (Lakoff & Johnson, 1980, p. It can be, therefore, claimed that most of these linguistic expressions (italicized words) are neither literary nor intended to present a kind of rhetorical flourish. Indeed, most of them are used effortlessly in everyday life by ordinary people, not just by special talented people.

Metaphor is, thus, no longer restricted to the field of rhetoric in which a word or phrase denoting one kind of entity is used in reference to another through their likeliness or analogy (Ricoeur, 1977), but, beyond that, it reflects and structures the way people perceive, think, and do through human conceptual system. Owing to the fact that the theory of metaphor proposed by Lakoff and Johnson is new and contrary to the pre-existing way the linguists had thought about metaphor (Kövecses, 2002; Tran, 2011), it has been examined in a number of subsequent publications in the world (e., Metaphor: A Practical Introduction by Kövecses (2002, 2010); Cognitive Linguistics: An Introduction by Evans and Green (2006); Cognitive Linguistics by Croft and Cruse (2004)) and in Vietnam (e.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ