Đánh giá ALBI và PALBI trong tiên lượng tử vong 30 ngày ở bệnh nhân xơ gan có biến chứng

Nghiên cứu về sự thay đổi chỉ số ALBI, PALBI và khả năng tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan có biến chứng trong 30 ngày. Đánh giá giá trị tiên lượng.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2023

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xơ Gan Thách Thức Tiên Lượng Tử Vong

Xơ gan là bệnh lý mạn tính, tiến triển, đặc trưng bởi sự thay thế mô gan bình thường bằng mô sẹo, dẫn đến suy giảm chức năng gan. Đây là một vấn đề sức khỏe toàn cầu với tỷ lệ mắc và tử vong cao. Các biến chứng của xơ gan, như xuất huyết tiêu hóa, hội chứng não gan, nhiễm trùng dịch cổ trướng và hội chứng gan thận, là nguyên nhân chính gây tử vong. Việc tiên lượng chính xác nguy cơ tử vong ở bệnh nhân xơ gan là vô cùng quan trọng để đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cải thiện kết quả lâm sàng. Các thang điểm và chỉ số khác nhau đã được phát triển để đánh giá mức độ nghiêm trọng và tiên lượng xơ gan, bao gồm Child-Pugh, MELD, ALBI và PALBI. Các chỉ số này sử dụng các thông số lâm sàng và cận lâm sàng để ước tính nguy cơ tử vong. Trong những năm gần đây, ALBI và PALBI đã nổi lên như những công cụ đầy hứa hẹn để tiên lượng xơ gan. ALBI score dựa trên hai biến số khách quan là albuminbilirubin, trong khi PALBI score kết hợp thêm số lượng tiểu cầu, phản ánh thêm về tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Cả hai chỉ số đều dễ tính toán và không yêu cầu các đánh giá chủ quan, khiến chúng trở thành công cụ hữu ích trong thực hành lâm sàng.

1.1. Xơ Gan Định Nghĩa Nguyên Nhân và Các Phương Pháp Đánh Giá

Xơ gan được định nghĩa là quá trình xơ hóa lan tỏa và phối hợp sự hình thành các khối tăng sinh tân tạo làm đảo lộn toàn bộ cấu trúc gan. Hậu quả là gan không đảm bảo được chức năng cơ bản. Các nguyên nhân phổ biến nhất gây xơ gan bao gồm viêm gan virus B và C, nghiện rượu, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và các bệnh tự miễn. Việc đánh giá chức năng gan và mức độ nghiêm trọng của xơ gan là rất quan trọng để quản lý bệnh nhân hiệu quả. Các phương pháp đánh giá truyền thống bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu (albumin, bilirubin, men gan, công thức máu, đông máu), siêu âm gan, sinh thiết gan và các thang điểm như Child-Pugh và MELD. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có những hạn chế nhất định. Ví dụ, thang điểm Child-Pugh có thể bị ảnh hưởng bởi các đánh giá chủ quan về cổ trướng và bệnh não gan, trong khi thang điểm MELD có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng hạ natri máu. Do đó, việc tìm kiếm các công cụ tiên lượng khách quan và chính xác hơn là rất quan trọng.

1.2. Biến Chứng Xơ Gan Xuất Huyết Tiêu Hóa và Hội Chứng Não Gan

Các biến chứng của xơ gan gây ra gánh nặng đáng kể cho bệnh nhân và hệ thống y tế. Xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản là một biến chứng nghiêm trọng, có thể dẫn đến tử vong. Hội chứng não gan là một rối loạn thần kinh phức tạp, biểu hiện bằng các triệu chứng từ thay đổi nhẹ về nhận thức đến hôn mê. Nhiễm trùng dịch cổ trướng (NTDCT) là một biến chứng nhiễm trùng phổ biến ở bệnh nhân xơ gan có cổ trướng. Hội chứng gan thận là tình trạng suy thận chức năng xảy ra ở bệnh nhân xơ gan nặng. Việc quản lý các biến chứng này đòi hỏi sự can thiệp kịp thời và hiệu quả. Tuy nhiên, tiên lượng chính xác nguy cơ tử vong ở bệnh nhân xơ gan có biến chứng vẫn là một thách thức. Theo một nghiên cứu, thang điểm Child-Pugh và MELD không phải lúc nào cũng tiên lượng chính xác nguy cơ tử vong ở bệnh nhân xơ gan có xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản.

II. ALBI Score Cách Tính Ưu Điểm và Ứng Dụng Tiên Lượng

Chỉ số ALBI, được phát triển bởi Johnson và cộng sự vào năm 2015, là một công cụ đơn giản và khách quan để đánh giá chức năng gan. ALBI score dựa trên hai biến số sinh hóa dễ dàng thu được là albumin huyết thanhbilirubin toàn phần. Công thức tính ALBI score như sau: ALBI score = (log10(Bilirubin) x 0.085) - (Albumin x 0.026). Bilirubin được đo bằng đơn vị µmol/L và albumin được đo bằng đơn vị g/L. Ưu điểm chính của ALBI score là tính đơn giản, khách quan và dễ tiếp cận. ALBI grade không yêu cầu các đánh giá chủ quan về cổ trướng hoặc bệnh não gan, như trong thang điểm Child-Pugh. ALBI score đã được chứng minh là có giá trị tiên lượng ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ALBI score có thể dự đoán khả năng sống sót ở bệnh nhân HCC, với điểm số cao hơn liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Gần đây, ALBI score cũng đã được áp dụng để tiên lượng bệnh nhân xơ gan không do HCC. Một số nghiên cứu đã gợi ý rằng ALBI score có thể hữu ích trong việc dự đoán nguy cơ tử vong ở bệnh nhân xơ gan có xuất huyết tiêu hóa.

2.1. ALBI Grade Phân Loại Mức Độ Xơ Gan và Ý Nghĩa Tiên Lượng

Sau khi tính toán ALBI score, bệnh nhân được phân loại thành các ALBI grade khác nhau dựa trên điểm số của họ. Các ALBI grade thường được sử dụng bao gồm: ALBI grade 1 (≤-2.60), ALBI grade 2 (>-2.60 đến ≤-1.39), và ALBI grade 3 (> -1.39). ALBI grade càng cao cho thấy mức độ xơ gan càng nặng và tiên lượng càng xấu. Một nghiên cứu cho thấy bệnh nhân HCC có ALBI grade 3 có thời gian sống trung bình ngắn hơn đáng kể so với bệnh nhân có ALBI grade 1 hoặc 2. Các nghiên cứu khác đã chỉ ra rằng ALBI grade có thể dự đoán nguy cơ tử vong ở bệnh nhân xơ gan có các biến chứng như xuất huyết tiêu hóa hoặc hội chứng não gan.

2.2. So Sánh ALBI Score với Child Pugh và MELD trong Tiên Lượng

Các nghiên cứu đã so sánh ALBI score với các thang điểm tiên lượng truyền thống như Child-Pugh và MELD. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng ALBI score có hiệu suất tiên lượng tương đương hoặc tốt hơn so với Child-Pugh và MELD, đặc biệt ở bệnh nhân HCC. Một nghiên cứu trên 631 bệnh nhân xơ gan cho thấy hiệu suất tiên lượng của ALBI score có thể so sánh với Child-Pugh và MELD trong việc dự đoán tỷ lệ tử vong tại bệnh viện của xuất huyết tiêu hóa trong xơ gan. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác đã cho thấy rằng Child-Pugh và MELD có thể vẫn là những công cụ tiên lượng hữu ích ở một số nhóm bệnh nhân nhất định. Do đó, cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò chính xác của ALBI score trong tiên lượng xơ gan và so sánh nó với các công cụ tiên lượng khác.

III. PALBI Score Tối Ưu Hóa Tiên Lượng Tử Vong ở Xơ Gan

PALBI score, được đề xuất bởi Roayaie và cộng sự vào năm 2015, là một cải tiến của ALBI score bằng cách kết hợp thêm số lượng tiểu cầu vào công thức tính. Số lượng tiểu cầu được cho là phản ánh tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa, một yếu tố quan trọng trong sự tiến triển của xơ gan. Công thức tính PALBI score như sau: PALBI score = 2.02 * log10(Bilirubin) + 0.865 * log10(Albumin) - 2.48 * log10(Platelets). Bilirubin được đo bằng đơn vị µmol/L, albumin được đo bằng đơn vị g/L và tiểu cầu được đo bằng đơn vị 10^9/L. PALBI score có thể cung cấp thông tin tiên lượng bổ sung so với ALBI score, đặc biệt ở bệnh nhân có tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng PALBI score có thể dự đoán khả năng sống sót ở bệnh nhân HCC và xơ gan. Một số nghiên cứu đã gợi ý rằng PALBI score có thể hữu ích hơn ALBI score trong việc dự đoán nguy cơ tử vong ở bệnh nhân xơ gan có cổ trướng.

3.1. PALBI Grade Phân Loại Mức Độ Nặng của Xơ Gan và Tăng Áp Cửa

Tương tự như ALBI score, PALBI score cũng được sử dụng để phân loại bệnh nhân thành các PALBI grade khác nhau. Các PALBI grade thường được sử dụng bao gồm: PALBI grade 1 (≤-2.53), PALBI grade 2 (>-2.53 đến ≤-1.79), và PALBI grade 3 (>-1.79). PALBI grade càng cao cho thấy mức độ xơ gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa càng nặng, và tiên lượng càng xấu. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh nhân HCC có PALBI grade 3 có thời gian sống trung bình ngắn hơn đáng kể so với bệnh nhân có PALBI grade 1 hoặc 2. Các nghiên cứu khác đã cho thấy rằng PALBI grade có thể dự đoán nguy cơ tử vong ở bệnh nhân xơ gan có các biến chứng như xuất huyết tiêu hóa hoặc hội chứng não gan.

3.2. PALBI Score trong Tiên Lượng Tử Vong ở Bệnh Nhân Xuất Huyết

Một số nghiên cứu đã tập trung vào vai trò của PALBI score trong tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan có xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản. Một nghiên cứu trên 222 bệnh nhân xơ gan có xuất huyết tiêu hóa cho thấy PALBI score trung bình ở nhóm bệnh nhân tử vong cao hơn đáng kể so với nhóm bệnh nhân sống sót. Nghiên cứu này cũng cho thấy PALBI score có giá trị dự báo về tiên lượng tử vong nội viện ở nhóm xơ gan có xuất huyết tiêu hóa. Do đó, PALBI score có thể là một công cụ hữu ích để xác định bệnh nhân xơ gan có xuất huyết tiêu hóa có nguy cơ tử vong cao và cần được theo dõi và điều trị tích cực hơn.

3.3. Ứng dụng PALBI score trong tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù

PALBI score có vai trò quan trọng trong tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù, đặc biệt là trong các trường hợp có cổ trướng, bệnh não gan, và các biến chứng khác. Chỉ số này cung cấp thông tin chi tiết hơn về chức năng gan và tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa, giúp đánh giá chính xác hơn mức độ nghiêm trọng của bệnh và tiên lượng kết quả điều trị. Việc sử dụng PALBI score trong thực hành lâm sàng giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp, như điều chỉnh chế độ ăn uống, sử dụng thuốc lợi tiểu, hoặc xem xét các biện pháp can thiệp khác như ghép gan.

IV. Nghiên Cứu Về ALBI và PALBI Giá Trị Tiên Lượng Trong Thực Tế

Nhiều nghiên cứu đã đánh giá giá trị tiên lượng của ALBIPALBI score trong các bệnh lý gan khác nhau. Một nghiên cứu trên 1254 bệnh nhân xơ gan cho thấy điểm ALBI của nhóm bệnh nhân tử vong nặng hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm bệnh nhân sống sót. Một nghiên cứu khác cho thấy ALBI score có lợi thế hơn các chỉ số khác trong việc dự đoán thời gian sống thêm ở bệnh nhân xơ gan. Các nghiên cứu về PALBI score cũng cho thấy kết quả tương tự. Một nghiên cứu cho thấy PALBI score có lợi thế hơn các chỉ số khác trong việc dự đoán thời gian sống thêm ở bệnh nhân xơ gan. Một nghiên cứu khác cho thấy PALBI score có thể dự đoán nguy cơ tử vong ở bệnh nhân xơ gan có xuất huyết tiêu hóa.

4.1. Nghiên cứu ứng dụng ALBI score trong đánh giá tiên lượng tử vong

ALBI score đã được chứng minh là một công cụ hữu ích trong việc đánh giá tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng ALBI score có khả năng dự đoán tỷ lệ tử vong và thời gian sống thêm của bệnh nhân xơ gan, đặc biệt là ở những bệnh nhân có các biến chứng như xuất huyết tiêu hóa và hội chứng não gan. Một số nghiên cứu đã so sánh ALBI score với các chỉ số khác như Child-Pugh và MELD, và kết quả cho thấy ALBI score có độ chính xác tương đương hoặc thậm chí cao hơn trong việc tiên lượng tử vong.

4.2. Các nghiên cứu đánh giá giá trị của PALBI score trong thực tế lâm sàng

Các nghiên cứu đánh giá giá trị của PALBI score trong thực tế lâm sàng cho thấy rằng chỉ số này có khả năng tiên lượng tử vong tốt hơn so với ALBI score và các chỉ số truyền thống khác. Điều này có thể là do PALBI score kết hợp thêm thông tin về số lượng tiểu cầu, một yếu tố quan trọng trong quá trình tiến triển của xơ gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng PALBI score có thể giúp phân tầng nguy cơ tử vong ở bệnh nhân xơ gan, cho phép các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị phù hợp hơn.

V. Kết Luận ALBI và PALBI Công Cụ Tiên Lượng Hữu Ích

ALBIPALBI score là những công cụ tiên lượng đơn giản, khách quan và dễ tiếp cận, có giá trị trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng và dự đoán nguy cơ tử vong ở bệnh nhân xơ gan. ALBI score dựa trên albuminbilirubin, trong khi PALBI score kết hợp thêm số lượng tiểu cầu, cung cấp thông tin về tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Các nghiên cứu đã chứng minh giá trị tiên lượng của ALBIPALBI score trong các bệnh lý gan khác nhau, bao gồm HCC và xơ gan có biến chứng. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò chính xác của ALBIPALBI score trong tiên lượng xơ gan và so sánh chúng với các công cụ tiên lượng khác. Trong thực hành lâm sàng, ALBIPALBI score có thể được sử dụng để hỗ trợ các quyết định điều trị, theo dõi bệnh nhân và cải thiện kết quả lâm sàng.

5.1. Ứng Dụng Lâm Sàng của ALBI và PALBI Score

Trong thực hành lâm sàng, ALBI và PALBI score có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ và tiên lượng ở bệnh nhân xơ gan. Các chỉ số này giúp bác sĩ phân loại bệnh nhân theo mức độ nghiêm trọng của bệnh, dự đoán khả năng sống sót và đưa ra các quyết định điều trị phù hợp. Ví dụ, ở những bệnh nhân có ALBI hoặc PALBI score cao, các biện pháp điều trị tích cực hơn như ghép gan có thể được xem xét.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về ALBI và PALBI Score

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc xác định vai trò chính xác của ALBI và PALBI score trong tiên lượng xơ gan và so sánh chúng với các công cụ tiên lượng khác. Các nghiên cứu cũng nên đánh giá giá trị của ALBI và PALBI score trong các nhóm bệnh nhân xơ gan khác nhau, chẳng hạn như bệnh nhân xơ gan do rượu, viêm gan virus hoặc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu. Hơn nữa, các nghiên cứu nên tập trung vào việc phát triển các mô hình tiên lượng kết hợp ALBI và PALBI score với các thông số lâm sàng và cận lâm sàng khác để cải thiện độ chính xác của tiên lượng.

18/09/2025
Sự thay đổi và giá trị tiên lượng tử vong trong 30 ngày của chỉ số albi và palbi ở bệnh nhân xơ gan có biến chứng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TÔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Nhũng vấn dề chung về xơ gan /. / Dịnh nghỉu Xơ gan được xác định như một quá trinh xơ hoá lan tóa và phối họp sự hình thánh cãc khối tảng sinh tân tạo lãm đáo lộn toàn bộ cầu trúc gan. hậu quán là gan không đám bao được chức nâng cơ bán.

Dây dược coi lá kết quà cuối cũng cua quá trinh tàng xơ xuất hiện cùng với các tôn thương gan mạn tinh. Các bè tề bào gan không còn mối liên hộ bình thường với mạng lưới mạch máu và đường mật nên gan không được đám báo chức nâng bình thường cùa nỏ? /. Dặc diêm dịch tể học cũa xơ gun Xơ gan được biết từ the ki thử V trước công nguyên với các mò ta cùa Hypocrates, nhưng mài dền năm 1918- thuật ngừ "cirrhosis" mới ra đời. dược nhà lâm sàng nối tiếng người Pháp R.

Lacnncc de xuất nghĩa với gốc từ tiếng Hy Lạp gan máu vãng cam.7 Xơ gan lã một bệnh (hường gộp ờ Việt Nam cùng như ơ các nước trên thế giới. Tý lệ mắc bệnh xơ gan ơ Pháp dược ước tinh từ 0.6 % dân sổ trưởng thành nói chung, tương úng với 200.000 trường họp.10 Mỏi năm trên the giới cỏ khoáng 800.000 trưởng hợp chết vi xơ gan. Ước tinh vào nám 2013. xơ gan dà dẫn đến 170.000 ca tư vong ờ châu Âu.11 Ớ các nước kinh tế phát triền, tý lệ tư vong do xơ gan đúng vị tri thứ 6 trong các nguyên nhân gây tứ vong ơ người lởn hơn 40 tuổi, tại Hoa Kỳ tỳ lệ tư xong do xơ gan dứng thứ 12.

trong các bệnh nhân xơ gan diều trị tại bệnh viện Bạch Mai.7 % tư vong tại bệnh viện, nếu tinh ca các bệnh nhân nặng, tiên lượng xấu. gia dinh xin về thi tý lệ tư vong còn cao lum nữa. Các nguyên nhân dun dền xơgun TMT ufk bjr K)C V M w 4 - Viêm gan virus B. - > Đây là nhùng nguyên nhân chinh chiếm trên 90% các trường hợp xơ gan'-' - Các nguyên nhân khác: + Nhiễm khuân: sân mãng, giang mai.

HIV gây viêm đường mật xơ hỏa. di truyền: Bệnh Wilson. thiểu hụt alpha I antitrypsin, bệnh gan ứ đọng glycogen, bệnh gan xơ hóa dạng nang, tàng Tyrosin, táng galactose máu. + Do nguyên nhân đường mật: Xơ gan ử mật tiên phát hay thử phát, viêm xơ hóa đường mật tiên phát.

• Bệnh mạch máu : Hội chửng Budd- Chiari. • Các nguyên nhân khác: Suy dinh dường. Lâm sàng bệnh nhân xưgan Bệnh canh lâm sàng của xơ gan khá da dạng, phụ thuộc vào nguyên nhãn gãy bệnh, giai đoạn gãy bệnh, tiến triển, diều biến vã biến chủng cua bệnh. về lâm sàng, càn cứ vào việc có cố trướng, người ta chia xơ gan lâm 2 thc:u ỉ.Xơ gan còn bù Triệu chúng lãm sàng không nhiều, người bệnh vần làm việc dược.

- Các triệu chúng cơ nàng: + Mệt mói. đau hạ sườn phai + Cỏ cãc dụt chay máu mùi hay các dám bầm tim dưới da + Khá năng làm việc cùng như hoạt dộng tinh dục suy giam - Thực the: + Cỏ thể vãng da hoặc sạm da 1W ut> w H7C Y M >4r 5 + Giãn mao mạch dưới da- thưởng thây ờ cố. lưng, ngực dưới dạng tình mạch chân chim hoặc sao mạch - Gan có thề to. mật độ chắc hoặc cứng, bờ sắc mầp mé bờ sườn ỉ.2 Xơ gan mất bù Giai đoạn này.

triệu chứng rất da dạng và phong phú với 2 hội chúng chỉnh: Hội chúng suy te bào gan: Giai đoạn sớm. bệnh nhãn mệt mỏi. rối loạn tiêu hóa. Muộn hơn thi sút cân.

phũ chân, tràn dịch da màng, xạm đa, xuất huyết dưới da. cháy máu chân răng, sao mạch. Hội chứng tăng áp lực tình mạch của: Cò trướng có thè từ mức dộ ít den rất nhiều, lách to với các mức độ khác nhau (chú yếu dộ I và II). tuần hoàn bàng hệ.

giàn tĩnh mạch thực quân với nhiều mức độ (thường phát hiện qua nội soi) Báng l.ỉ Hệ thống phàn loại 4 giai doạn cùa xơ gan.s Xơ gan còn bù Xơ gan mất bù Giai đoạn Giai đoạn 1 Giai đoạn 2 Giai đoạn 3 Giai đoạn 4 Làm sàng Không cỏ có Cổ trướng Cổ trướng Cố trướng trương ơ/-) Không cỏ Không có Xuất huyểt Xuất huyết xuất huyết xuất huyết tiêu hóa (+/-) tiêu hóa tiêu hóa tiêu hóa 1. Cận tàm sàng bệnh nhân xơ gan.1' Công thức máu: Thưởng có thiểu máu nhược sắc, tiêu cầu giam. Đông máu: Giâm các yểu tố dông máu, xét nghiệm thường là giam ty lệ Prothombin. Sinh hóa máu: Protein máu giám, đặc biệt albumin mâu giảm nhiều, tý lệ A/G đao ngược.

Bilirubin tàng cà trực tiếp và giãn tiếp. Cholesterol mâu 1W ut> w H7C Y M >>y 6 giam, dường máu có thê giám. creatinin tâng nếu cỏ suy thận. Transaminase tàng nếu có húy hoại tể bào gan.

Dịch cỗ trướng: Dịch thám. Siêu âm: Nhu mô gan không đồng nhất, mấp mô không đều. tình mạch cưa giăn trẽn 12 mm. có the có cô trướng.

Nội soi thực quan dạ dày có giàn tình mạch thực quan, giàn tĩnh mạch dạ dãy. Diều ỉrị Khi diều trị xo gan cần lưu ý nhùng dậc diem sau:14 • Xơ gan lã một bệnh không thê chửa khơi (không lãm mất tố chức xơ) nhưng nếu diều trị dứng, bệnh nhân có thê sống lâu dài. • Nên tim nguyên nhàn gây xơ gan vã loại bo nguyên nhân gây xơ gan nểu có thê. • Giai đoạn còn bù điêu trị bang che độ ãn uổng, sinh hoạt, hạn che sư dụng thuốc và các chắt hại cho gan.

• Giai đoạn mắt bù chu yếu diều trị triệu chửng và ngân ngừa các biến chứng. Bien chúng cua xơ gan ỉ. Xuất huyết tiêu hóa (XỈỈTỈỈ) XHTH do giàn vờ búi giàn tình mạch thục quàn, dạ dày mã trong dó phần lớn lã do vờ giãn lĩnh mạch thực quan là nguyên nhân thường gặp cua XHTH do xơ gan vã cỏ tý lộ tư vong từ 20-35 %?6 Đày là một cấp cúu nội khoa. XHTH ơ bệnh nhân xơ gan là do tảng áp lực tĩnh mạch cứa.

Tâng áp lực tình mạch cửa dược xác định khi chênh áp giữa lĩnh mạch cưa và tĩnh mạch gan trẽn 5 mmHg. Khi chênh áp trên 12 mmllg lãm tàng nguy cơ chay máu do vờ giàn lình mạch thục quản.1 Biếu hiện cua XHTH có thề từ nhẹ đền nặng: • Triệu chứng lãm sàng: 1W ut> w H7C Y M >>y 7 + Nón ra máu dột ngột, màu dò tươi. + Dại tiện ra phân đcn hoặc máu do tươi khi chay máu số lượng nhiều + Mạch nhanh, huyết áp tụt. khi xuầt huyết ồ ạt có thé làm bệnh nhân trụy mạch và tư vong • Cận lâm sàng: + Hồng cầu giam, huyết sác tổ giam, hematocrit giam + Nội soi thầy diem chảy máu dược dược coi là phương phãp chân đoán có giá trị nhắt.

Hiện nay cỏ nhiều phương pháp diều trị XHTH do giàn vờ tĩnh mạch thực quân, dậc biệt với sự ra din cua ống soi mềm có thê xãc định vị tri chay máu kèm can thiệp cầm máu như thắt vòng cao su tĩnh mạch thực quán, tiêm xơ tĩnh mạch phình vị mang lại hiệu qua cao.Nhiễm trùng dịch cố trướng (NTDCTị Cò inning là một biêu hiện lãm sàng phô biến cua lãng ãp lực tĩnh mạch cữa do xơ gan. là sự xuất hiện dịch trong khoang mãng bụng.1' Khoáng 60-80 % bệnh nhân xơ gan có triệu chúng cồ trướng trong vòng 10 năm.20 Gần 15 % bệnh nhân xơ gan cố trướng tư vong trong vòng tuột năm sau khi chân đoán và 44% có thè tứ vong trong vòng 5 năm tới.21Cô trướng là hậu quà cùa tảng áp lực tĩnh mạch cưa. sự thay dôi dòng máu đen các tạng, sự thay dôi huyết dộng, giữ muồi và nước cua thận.22 NTDCT lã biến chúng nhiễm trùng phố biến nhất ơ bệnh xơ gan cò trướng, xay ra từ 10 % đen 20 % bệnh nhãn nhập viện với xơ gan cố trướng, trong dó cỏ tới 20 đến 40 % NTDCT dần đen hội chứng não gan. hội chứng gan thận vã tư vong.23 NTDCT được chẩn đoán theo tiêu chuẩn Runyon 1986:24 • Xét nghiệm bạch cầu đa nhân trung tinh trong dịch cổ trướng > 250 tế bào/ null- dịch.

1W ut> w H7C Y M >>y s • Hoặc xét nghiệm bạcli cầu đa nhân trung tinh trong dịch cồ trướng < 250 tế bào/ min5 dịch và cấy dịcli màng bụng tim ra vi khuẩn. Phần lỏn NTDCT là tự phát, không có bằng chủng nguồn nhiễm trùng nào trong ò bụng có thè diều trị được bang ngoại khoa. Khoảng 80% NTDCT là do vi khuẩn Gram âm đường tiêu hóa. chu yen lá Escherichia gày ra?4 Tý lộ tái phát cua NTDCT sau lằn dầu rất cao.

gan 70 %?5 Neu không dùng kháng sinh dự phòng tý lệ từ vong sau 3 tháng có thè lẽn tới 25%?6 Do vậy bệnh nhân sống sỏt sau lần dầu bị NTDCT nên được dự phòng kháng sinh thích hợp. Rệnh não gan Bệnh não gan hay được gọi lã hội chứng nào gan (HCNG) la hội chúng biêu hiện ớ tâm thần kinh có thê xay ra ờ bệnh gan cấp tinh hoặc màn tính? Nó đà được báo cão ờ it nhất 30% bệnh nhân bị xơ gan và gãy ra gánh nặng kinh tể dáng kê cho người chàm sóc và hộ thống châm sóc?s Tý lộ sống sót cúa bệnh xơ gan có bệnh nào gan lã xấp XI 42 % sau I năm theo dõi và 23% sau 3 nám theo dôi?9 Sinh lý bệnh sinh cua bệnh nào gan vần dang có nhiều giá thiết, trong dó gia thiết hàng dầu tập trung vào vai trò cua các dộc tổ thần kinh, quan trọng nhất là ammoniac máu dần đen suy giám dần truyền thần kinh. Bệnh gãy ra bôi sự tích tụ các chắt độc hại đo vi khuân một gây nên tinh trạng thay đôi chức nàng thần kinh ờ bệnh nhân xơ gan.50 Bệnh nhàn trẽn lãm sàng cỏ nhùng thay dồi tinh vi và liên tục về nhân cách, tri nhớ. sự tập trung gây nên mất phương hướng tiến tricn theo then gian và không gian, buồn ngu.

sững sờ vá cuối cúng lã hỏn mé.51 Phàn loại hội chủng não gan thanh 3 loại: Loại A: Kết họp suy gan cấp. 1W uf> t>jr H7C Y M >Cr 9 Loại B: Kết hợp vói thông nỗi cửa-chú. không cỏ bệnh lý gan nội tại. Loại C: Trong bệnh xơ gan hoặc tãng áp tĩnh mạch cưa.

Phân độ bệnh nào gan theo thang diêm West Haven?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ