Nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn chống oxi hóa và ức chế tế bào ung thư từ loài adinandra glischroloma

Adinandra glischroloma: Khám phá khả năng kháng khuẩn & ức chế ung thư tiềm năng. Tìm hiểu về loài thực vật quý và lợi ích sức khỏe bất ngờ.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Adinandra Glischroloma Giới thiệu về tiềm năng dược lý

Adinandra glischroloma, hay còn gọi là Sum lông, là một loài thực vật thuộc chi Dương đồng (Adinandra), họ Chè (Theaceae). Loài cây này phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt là Lào Cai. Mặc dù chi Dương đồng đã được nghiên cứu rộng rãi về các hoạt tính sinh học tiềm năng, nhưng Adinandra glischroloma vẫn còn là một 'vùng đất' chưa được khám phá. Nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc đánh giá hoạt tính kháng khuẩnức chế ung thư của các chiết xuất từ loài cây này, mở ra những hướng đi mới trong việc tìm kiếm dược liệu từ thiên nhiên.

Việc nghiên cứu hợp chất tự nhiên từ cây thuốc này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh gia tăng tình trạng kháng kháng sinh và nhu cầu tìm kiếm các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả và ít tác dụng phụ. Các nghiên cứu trước đây về các loài Adinandra khác đã chỉ ra tiềm năng lớn trong việc điều trị ung thư, kháng khuẩn, và chống oxy hóa. Do đó, việc khám phá hoạt tính sinh học của Adinandra glischroloma hứa hẹn mang lại những kết quả giá trị, góp phần vào sự phát triển của y học hiện đại. Nghiên cứu này là bước khởi đầu quan trọng để khai thác tiềm năng dược phẩm của loài cây này.

1.1. Nguồn gốc và phân bố địa lý của Adinandra glischroloma

Adinandra glischroloma là loài cây bụi hoặc thân gỗ nhỏ, cao từ 3-8 mét. Cành non có màu nâu xám, được bao phủ bởi lớp lông nhung vàng nâu. Lá cây có hình elip thuôn dài, mặt ngoài màu xanh lục hơi vàng. Hoa thường mọc ở nách lá, thành cụm 2-3 hoa. Ở Việt Nam, loài này được tìm thấy chủ yếu ở Lào Cai. Hiện nay, chưa có nhiều nghiên cứu về phân bố địa lý chi tiết và nguồn gốc thực vật của loài cây này ở các khu vực khác.

1.2. Tổng quan các nghiên cứu về chi Dương đồng Adinandra

Chi Dương đồng (Adinandra) bao gồm khoảng 100 loài, phân bố ở Châu Phi, Châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Đông Nam Á). Ở Việt Nam, có khoảng 17 loài. Các nghiên cứu tập trung vào các loài Adinandra nitida, Adinandra millettii và Adinandra latifolia. Các nghiên cứu bước đầu ở Việt Nam tập trung vào Adinandra lienii và Adinandra megaphylla, xác định đặc điểm thực vật học, thành phần hóa học, hoạt tính kháng khuẩn, chống oxi hóa và ức chế dòng tế bào ung thư. Các hợp chất trong chi Dương đồng có tác dụng giảm huyết áp, kháng viêm, chống độc và giảm đau. Flavonoid trong A. nitida có hoạt tính chống oxy hóa, diệt trừ gốc tự do, chống viêm, chống trầm cảm, chống ung thư và kháng khuẩn.

1.3. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu về Adinandra glischroloma

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định hoạt tính kháng khuẩn, chống oxi hóaức chế dòng tế bào ung thư của cao chiết từ thân cây Adinandra glischroloma. Các nội dung nghiên cứu bao gồm: tạo cao chiết và định tính thành phần các nhóm chất, xác định hoạt tính kháng khuẩn, chống oxi hóaức chế dòng tế bào ung thư của cao chiết.

II. Thách thức Ung thư và kháng khuẩn Giải pháp tự nhiên

Sự gia tăng tế bào ung thư và tình trạng kháng khuẩn đang trở thành những thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới. Các phương pháp điều trị truyền thống thường đi kèm với nhiều tác dụng phụ, đồng thời hiệu quả điều trị cũng bị hạn chế do sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm các hợp chất tự nhiênhoạt tính sinh học mạnh mẽ trở nên cấp thiết.

Adinandra glischroloma có thể là một nguồn dược liệu tiềm năng để giải quyết những thách thức này. Các nghiên cứu ban đầu đã cho thấy chiết xuất từ cây có khả năng kháng khuẩnức chế ung thư in vitro. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu rộng hơn để xác định cơ chế tác dụng, đánh giá độc tính, và chứng minh hiệu quả in vivo trước khi có thể ứng dụng vào thực tiễn điều trị ung thư và nhiễm trùng.

2.1. Thực trạng kháng kháng sinh và nhu cầu tìm kiếm dược liệu mới

Tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe toàn cầu. Việc sử dụng quá mức và không đúng cách kháng sinh đã dẫn đến sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, gây khó khăn trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng thông thường. Do đó, việc tìm kiếm và phát triển các dược liệu mới từ nguồn gốc thực vậthoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ là một hướng đi đầy hứa hẹn.

2.2. Ung thư và các phương pháp điều trị hiện tại Ưu và nhược điểm

Ung thư là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Các phương pháp điều trị ung thư hiện nay như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị thường đi kèm với nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Hơn nữa, một số loại ung thư có khả năng kháng thuốc, gây khó khăn trong việc điều trị. Vì vậy, cần có các phương pháp điều trị ung thư mới hiệu quả hơn, ít tác dụng phụ hơn, và có khả năng vượt qua tình trạng kháng thuốc.

2.3. Tại sao Adinandra glischroloma là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn

Adinandra glischroloma có thể là một nguồn dược liệu tiềm năng để phát triển các phương pháp điều trị ung thư và nhiễm trùng mới. Các nghiên cứu ban đầu đã cho thấy chiết xuất thực vật từ cây có hoạt tính kháng khuẩnức chế ung thư in vitro. Đặc biệt, các loài Adinandra khác đã được chứng minh là có chứa các hợp chất tự nhiênhoạt tính sinh học mạnh mẽ, chẳng hạn như flavonoid và triterpenoid saponin. Điều này cho thấy Adinandra glischroloma có thể chứa các thành phần hóa học tương tự, mở ra cơ hội phát triển các loại thuốc mới từ nguồn gốc thực vật.

III. Phương pháp Chiết xuất định tính và thử nghiệm hoạt tính

Nghiên cứu này sử dụng một quy trình bài bản để đánh giá hoạt tính kháng khuẩnức chế ung thư của Adinandra glischroloma. Đầu tiên, cao chiết được tạo ra từ thân cây bằng phương pháp chiết xuất sử dụng ethanol. Sau đó, các thành phần hóa học trong cao chiết được định tính bằng các phản ứng hóa học đặc trưng. Cuối cùng, hoạt tính kháng khuẩnức chế ung thư của cao chiết được đánh giá thông qua các thử nghiệm in vitro trên các dòng vi khuẩn và tế bào ung thư.

3.1. Quy trình chiết xuất và phân lập các hợp chất từ Adinandra

Thân cây Adinandra glischroloma được rửa sạch, thái nhỏ, phơi khô, nghiền nhỏ, chiết bằng ethanol trong thiết bị siêu âm. Dịch chiết được cất kiệt dung môi dưới áp suất giảm. Cặn cô được chiết với dichlomethane và ethyl acetate. Sau khi cất đuổi dung môi, thu được cặn dịch, sấy khô để thu cao chiết ethanol, dichlomethane và ethyl acetate.

3.2. Các phương pháp định tính thành phần hóa học của cao chiết

Cao chiết ethanol được định tính polyphenol bằng phản ứng với muối sắt (III) và dung dịch H2SO4 đặc. Định tính coumarin bằng phản ứng với NaOH 10%. Định tính flavonoid bằng dung dịch axit HCl đặc và bột magie kim loại. Quan sát sự thay đổi màu sắc để xác định sự có mặt của các nhóm chất.

3.3. Thử nghiệm in vitro Kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư

Hoạt tính kháng khuẩn được xác định bằng phương pháp đục lỗ thạch trên các chủng vi khuẩn Bacillus subtilis, Serratia marcescens và Lactobacillus plantarum. Khả năng chống oxy hóa được xác định bằng phương pháp trung hòa gốc tự do DPPH. Khả năng gây độc tế bào ung thư được xác định bằng phương pháp nuôi cấy dạng đơn lớp trên các dòng tế bào ung thư vú (MDA-MB-231), ung thư dạ dày (AGS) và ung thư phổi (A549).

IV. Kết quả Adinandra glischroloma có hoạt tính kháng khuẩn

Kết quả nghiên cứu cho thấy cao chiết từ Adinandra glischrolomahoạt tính kháng khuẩn đối với một số chủng vi khuẩn, đặc biệt là Bacillus subtilis và Lactobacillus plantarum. Cao chiết dichloromethane thể hiện hiệu quả kháng khuẩn tốt hơn so với cao chiết ethanol và ethyl acetate. Hiệu quả kháng khuẩn tăng lên khi nồng độ cao chiết tăng.

4.1. Kết quả định tính các nhóm chất trong cao chiết ethanol

Kết quả định tính cho thấy cao chiết ethanol từ thân của loài A. glischroloma có chứa các nhóm chất polyphenol, flavonoid và coumarin.

4.2. Hoạt tính kháng khuẩn của các cao chiết khác nhau

Cao chiết ethanol ở nồng độ 20 và 60 µg/ml không ức chế vi khuẩn B. subtilis, vi khuẩn S. marcescens và vi khuẩn L. plantarum. Cao chiết ethanol ở nồng độ 200 µg/ml không ức chế vi khuẩn S. marcescens, ức chế yếu vi khuẩn B. subtilis và ức chế vi khuẩn L. plantarum. Cao chiết ethyl acetate ở cả 3 nồng độ khảo sát đều không ức chế. Cao chiết dichloromethane ở nồng độ 20 và 60 µg/ml ức chế yếu vi khuẩn B. subtilis và vi khuẩn L. plantarum, ở nồng độ 200 µg/ml ức chế vi khuẩn B. subtilis.

4.3. So sánh với các nghiên cứu khác về hoạt tính kháng khuẩn

So với các nghiên cứu về A. lienii và A. megaphylla, hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết từ thân A. glischroloma yếu hơn. Tuy nhiên, dichloromethane thể hiện tiềm năng kháng khuẩn cao hơn ethanol và ethyl acetate.

V. Kết quả Adinandra glischroloma có hoạt tính chống oxy hóa

Nghiên cứu cũng chứng minh rằng cao chiết từ Adinandra glischrolomahoạt tính chống oxy hóa, thể hiện qua khả năng trung hòa gốc tự do DPPH. Cao chiết dichloromethane thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất, tiếp theo là cao chiết ethyl acetate và cao chiết ethanol. Tuy nhiên, hiệu quả chống oxy hóa của cao chiết từ Adinandra glischroloma trong nghiên cứu này thấp hơn so với một số nghiên cứu trước đây về các loài Adinandra khác.

5.1. Khả năng trung hòa gốc tự do DPPH của các cao chiết

Khả năng khử gốc tự do DPPH tăng dần ở các nồng độ thử nghiệm. Ở nồng độ 0,5-8,0 µg/ml, các cao chiết chưa thể hiện khả năng khử gốc tự do DPPH. Hoạt tính khử gốc tự do DPPH có được ở nồng độ 32 và 128 µg/ml. Hoạt tính khử gốc tự do DPPH mạnh nhất đối với cao chiết dichloromethane, tiếp đến là cao chiết ethyl acetate và thấp nhất là cao chiết ethanol. Giá trị EC50 lần lượt là 86,7; 88,5 và 111,2 µg/ml.

5.2. So sánh với các nghiên cứu khác về hoạt tính chống oxy hóa

Khả năng khử gốc tự do DPPH của cao chiết ethanol và ethylacetate từ loài A. glischroloma thấp hơn so với một số nghiên cứu đã công bố. Trong khi cao chiết dichloromethane từ loài A. glischroloma có hoạt tính khử gốc tự do DPPH tốt hơn so với loài A. megaphylla.

VI. Kết quả Adinandra glischroloma có khả năng ức chế tế bào ung thư

Quan trọng hơn, nghiên cứu cho thấy cao chiết ethanol từ Adinandra glischroloma có khả năng ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư in vitro, bao gồm ung thư vú, ung thư dạ dày và ung thư phổi. Hiệu quả ức chế tăng lên khi nồng độ cao chiết tăng. Dòng tế bào ung thư vú bị ức chế mạnh nhất, tiếp theo là dòng tế bào ung thư phổi và dòng tế bào ung thư dạ dày.

6.1. Ảnh hưởng của cao chiết ethanol lên các dòng tế bào ung thư

Hoạt tính kháng tế bào ung thư của cao chiết ethanol được thể hiện thông qua phần trăm ức chế sự phát triển của dòng ba tế bào tăng dần khi nồng độ cao chiết tăng. Trong số ba dòng tế bào ung thư khảo sát, cao chiết ethanol ức chế dòng tế bào ung thư vú mạnh nhất, tiếp đến là dòng tế bào ung thư phổi và dòng tế bào ung thư dạ dày.

6.2. Giá trị IC50 và tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư

Giá trị IC50 của cao chiết ethanol đối với ba dòng tế bào ung thư vú, ung thư phổi và ung thư dạ dày lần lượt là 59,01; 63,23 và 67,48 µg/ml. Kết quả này cho thấy cao chiết ethanol có tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư.

6.3. So sánh khả năng ức chế tế bào ung thư với các loài Adinandra khác

So với các nghiên cứu trên A. megaphylla, cao chiết từ A. glischroloma cũng có khả năng ức chế các dòng tế bào ung thư dạ dày, ung thư phổi và ung thư vú, nhưng hiệu quả khác nhau tùy dòng tế bào. A. glischroloma ức chế ung thư vú mạnh nhất, trong khi A. megaphylla ức chế ung thư phổi cao nhất.

VII. Kết luận và tương lai Adinandra glischroloma dược liệu quý

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng ban đầu về hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa, và ức chế ung thư của Adinandra glischroloma, khẳng định tiềm năng của loài cây này như một nguồn dược liệu quý giá. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu rộng hơn để xác định cơ chế tác dụng của các hợp chất tự nhiên trong cao chiết, đánh giá độc tính, và tiến hành các thử nghiệm in vivo trước khi có thể ứng dụng Adinandra glischroloma vào thực tiễn điều trị ung thư và các bệnh nhiễm trùng. Hơn nữa, việc phân tích thành phần chi tiết của cao chiếtphân lập các hợp chấthoạt tính sinh học mạnh mẽ sẽ mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các loại thuốc mới từ nguồn gốc thực vật.

7.1. Tóm tắt các kết quả chính và ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu đã chứng minh A. glischroloma có hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và ức chế tế bào ung thư. Điều này khẳng định tiềm năng của loài cây như một nguồn dược liệu quý giá.

7.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng ứng dụng lâm sàng

Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng, đánh giá độc tính và thử nghiệm in vivo. Phân tích thành phần chi tiết và phân lập các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh mẽ sẽ mở ra hướng phát triển thuốc mới.

7.3. Bảo tồn và phát triển bền vững nguồn dược liệu Adinandra

Cần có các biện pháp bảo tồn và phát triển bền vững nguồn dược liệu A. glischroloma, đảm bảo khai thác hợp lý và không gây ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Các loài thực vật thuộc chi Dương đồng (Adinandra), họ Chè (Theaceae) hiện nay đang được các nhà khoa học trên Thế giới và ở Việt Nam quan tâm nghiên cứu. Trong “Thực vật chí Trung Quốc (Flora of China)”, Min và Bruce (2007) đã thống kê được chi Dương đồng trên thế giới có khoảng 100 loài (riêng ở Trung Quốc có tới 22 loài với 17 loài là đặc hữu) [24], [14]. Ở Việt Nam, chi Dương đồng được Phạm Hoàng Hộ (2000) trong “Cây cỏ Việt Nam” thống kê có khoảng 17 loài, phân bố rải rác khắp cả nước [6]. Trên Thế giới, các nghiên cứu tập trung chủ yếu ở loài Adinandra nitida [2], Adinandra millettii và Adinandra latifolia [4].

Ở Việt Nam, các nghiên cứu bước đầu tập trung ở một số loài như loài Adinandra lienii nhằm xác định đặc điểm thực vật học, một số nhóm gen để nhận diện loài, xác định thành phần hóa học và hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết [5], [15]; loài Adinandra megaphylla nhằm xác định thành phần hóa học, hoạt tính kháng khuẩn, chống oxi hóa và ức chế dòng tế bào ung thư in vitro, cũng như giải mã hệ gen lục lạp [3], [16] , [18]. Loài Sum lông hay còn gọi là Hồng đạm lông, có tên khoa học là Adinandra glischroloma Hand.) Kobuski, thuộc chi Dương đồng, họ Chè. Loài Sum lông là cây bụi hoặc thân gỗ, cao 3-8 m. Cành non có màu nâu xám, các cành nhỏ hiện tại và chồi cuối phát triển rộng có màu vàng nâu hoặc màu lông nhung.

Cuống lá dày 8-10 mm, phiến lá hình elip thuôn dài diện tích 8-13 × 2,5-4,5 cm, có nhiều lông, có mặt ngoài màu xanh lục hơi vàng và nâu vàng đến gân đen với các lông nhô ra ngoài rìa, phía trên có màu xanh đậm và bóng, gân phụ từ 10-12 ở mỗi mặt của gân giữa và dễ thấy trên cả hai mặt. Hoa mọc ở nách lá, có 2 hay 3 chùm, ít khi đơn độc. Cuống nhỏ từ 0,6-1,5 cm thường uốn cong, rậm rạp; lá bắc có nhiều lông. Đài hoa hình trứng rộng 5-14 mm, bên ngoài có hình trứng dày, đỉnh hình chóp nhọn.

Cánh hoa màu trắng, thuôn dài khoảng 8-15 × 4-6 mm. Quả màu đen khi chín, hình cầu, dài 0,8-1,3 cm, quả đặc. 1 Ở Việt Nam, loài Sum lông phân bố ở Lào Cai và hiện nay chưa có bất kỳ công trình nghiên cứu nào về loài này. Do đó, công trình này là nghiên cứu đầu tiên về loài Sum lông nhằm tiến hành tạo cao chiết, định tính thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa, khả năng gây độc các tế bào ung thư của cao chiết thu được.

Mục tiêu nghiên cứu Xác định được hoạt tính kháng khuẩn, chống oxi hóa và ức chế dòng tế bào ung thư của cao chiết thu được từ loài Adinandra glischroloma. Nội dung nghiên cứu - Tạo cao chiết và định tính thành phần các nhóm chất có trong cao chiết từ thân của loài A. - Xác định hoạt tính kháng khuẩn, chống oxi hóa và ức chế dòng tế bào ung thư của cao chiết từ thân của loài A. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Đặc điểm của các loài thuộc chi Dương đồng (Adinandra) Chi Dương đồng có tên khoa học là Adinandra, thuộc họ chè (Theaceae), bộ Theales, lớp Magnoliopsida, ngành Magnoliophyta và giới thực vật [25]. Trên thế giới, chi Dương đồng phân bố ở các nước Châu Phi, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Srilanka, Banglades và một số nước Đông Nam Á với khoảng 100 loài [24]. Ở Trung Quốc, chi Dương đồng có khoảng 22 loài, trong đó có 17 loài là đặc hữu. Ở Việt Nam, đã thống kê được chi Dương đồng có khoảng 17 loài, phân bố rải rác ở các tỉnh Lào Cai, Cao Bằng, Quảng Ninh, Vĩnh Phúc, Quảng Trị, Kon Tum, Lâm Đồng và Gia Lai như loài Adinandra glischroloma, Adinandra millettii, Adinandra petelotii, Adinandra lienii, Adinandra bockiana, Adinandra annamesis, Adinandra megaphylla, Adinandra hongiaoensis,.

Danh sách các loài thuộc chi Adinandra phân bố tại Việt Nam TT Tên loài Tên thường gọi Phân bố 1 Adinandra Dương đồng, Súm đỏ, Lào Cai (SaPa), annamensis Gagnep Xúm, Hồng đạm trung bộ Quảng Ninh (Tiên Yên), Quảng Trị 2 Adinandra bockiana Dương đồng bốc, Hồng Pritz. ex Diels đạm tam đảo Vĩnh Phúc (Tam Đảo) 3 Adinandra var. Dương đồng bốc lá nhọn, acutifolia (Hand.- Hồng đạm lá nhọn Mazz.) Kobuski Vĩnh Phúc (Tam Đảo) 4 Adinandra var. Dương đồng bốc bắc, Lào Cai (SaPa), Vĩnh tonkinensis Kobuski Hồng đạm bắc bộ Phúc (Tam Đảo) 5 Adinandra caudata Dương đồng đuôi, Sum Hoà Bình (Chợ Bờ), Gagnep đuôi, Sô lô, Ko sa num, Thanh Hoá, Huế Hồng đạm đuôi (Bạch Mã), Khánh 3 TT Tên loài Tên thường gọi Phân bố Hoà (Nha Trang) 6 Adinandra Sum đồng nai, Sa lô, Lâm Đồng, Bình dongnaiensis Gagnep Hồng đạm đồng nai Phước, Bình Dương, Đồng Nai 7 Adinandra Sum lông, Hồng đạm lông Lào Cai (SaPa, Ô glischroloma Hand.- Quy Hồ) Mazz.) Kobuski 8 Adinandra grandifolia Dương đồng lá to, Hồng Mới thấy ở Lào Cai N.

Hien & Yakovl đạm lá to (An Khê) 9 Adinandra Sum đỏ, Dương đồng hải Quảng Ninh (Tiên hainanensis Hayata nam, Thạch đản lá nhỏ, Yên), Quảng Trị Sum điểm đỏ, Hồng đạm (Động Cô Pat), Kon hải nam Tum (Đác Glây, Mường Hoong), Gia Lai (Kon Hà Nừng), Lâm Đồng (Đà Lạt; Bảo Lộc, Lộc Thắng) 10 Adinandra Sum nguyên, Sum lông, Lào Cai (Sa Pa), Đà integerrima T. Sum, Hồng đạm lá Nẵng (Bà Nà), Kon Anders. ex Dyer in nguyên Tum, Lâm Đồng, Kiên Hook. f Giang (Phú Quốc) 11 Adinandra lienii N.

Sum liên, Hồng đạmliên Hà Giang (Bắc Hien & Yakovl Quang), Lào Cai (Văn Bàn) 12 Adinandra Sum lá lớn, Hồng đạm sa megaphylla Hu pa Lào Cai (Sa Pa) 4 TT Tên loài Tên thường gọi Phân bố 13 Adinandra Sum trái nhỏ, Hồng đạm microcarpa A. quả nhỏ Khánh Hoà (Nha ex Gagnep Trang, Hòn Bà) 14 Adinandra millettii Dương đồng millett, (Hook. Hoàng thụy, Sum millett Lào Cai (Sa Pa), Vĩnh & Hook. ex Hance Phúc (Tam Đảo) 15 Adinandra var.

Dương đồng đà lạt, Hồng dalatensis N. Hien đạm đà lạt & Yakovl Lâm Đồng (Đà Lạt) 16 Adinandra Dương đồng lá, Hồng phlebophylla Hance đạm lá gân Lâm Đồng (Đà Lạt) 17 Adinandra poilanei Sum poilane, Hồng đạm Lâm Đồng (Pnom Gagnep bảo lộc Sapoum , Bảo Lộc) Theo sách đỏ Việt Nam, các loài trong chi Dương đồng là nguồn gen hiếm. Các hợp chất có trong cây thuộc chi Dương đồng có nhiều tác dụng để chữa bệnh như giảm huyết áp, kháng viêm, chống độc và giảm đau. Đặc biệt, flavonoid tìm thấy trong lá của loài A.

nitida có hoạt tính chống oxi hóa, diệt trừ các gốc tự do, chống viêm, chống trầm cảm, chống ung thư cũng như chống lại một số loài vi khuẩn gây bệnh. Ngoài ra, trong các cây thuộc họ chè cũng chứa tinh dầu, một hợp chất có vai trò quan trọng trong lĩnh vực y học. Nhờ các hợp chất có trong cây mà từ xưa y học cổ truyền đã sử dụng các loài thuộc chi Adinandra được làm thuốc điều trị bệnh ung thư vòm họng, đau dạ dày, rắn cắn,. Thông tin các loài tìm thấy ở Việt Nam được trình bày trong bảng 1.

Một số loài thuộc chi Dương đồng. glischroloma (Hình ảnh được trích dẫn từ nguồn Internet) [27] Các loài thực vật thuộc chi Dương đồng thường là cây thân gỗ ít khi là cây bụi, nhánh non có lông nhung. Lá đơn, mọc so le, có kích thước trung bình hay lớn. Hoa mọc đơn độc ở nách lá, lưỡng tính, hoa mẫu 5.

Lá đài có lông mềm hay lông ráp. Cánh hoa không lông hay chỉ có lông ở mặt ngoài. Nhị nhiều, số lượng lên tới 25 nhị trong 1 hoa. Bao phấn có lông ngắn hay dài và có mũi nhọn.

Bầu trên, không lông hoặc có lông mềm; noãn nhiều. Quả khô không tự mở; hạt nhiều và nhỏ [25]. Hình thái ngoài của một số loài thuộc chi Dương đồng được thể hiện ở hình 1. Hoạt tính sinh học và thành phần hóa học của các loài thuộc chi Adinandra 1.

Nghiên cứu về hoạt tính sinh học Các nghiên cứu về loài A. nitida đã được công bố có nhiều tác dụng sinh học khác nhau như chống oxy hóa, ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin (ACE) và chống ung thư [7], [14], [19]. Liu và đồng tác giả (2008) đã tiến hành nghiên cứu khả năng chống oxy hóa, tác dụng ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin của dịch chiết EtOH, hợp chất camellianin A, camellianin B và apigenin từ loài A. Kết quả nghiên cứu nhận thấy: (1) Dịch chiết EtOH, camellianin A, camellianin B và apigenin có khả năng chống oxy hóa với giá trị IC50 tương ứng lần lượt là 14,74 μg/ml; 1,62 mg/ml; 1,8 mg/ml và 0,95 mg/ml; (2) khả năng chống oxy hóa theo phương pháp thử DPPH và Rancimat của các hợp chất flavonoid thấp hơn nhiều lần so với dịch chiết EtOH (khoảng 100 lần); (3) tác dụng chống oxy hóa của loài A.

nitida phụ thuộc vào các chất có trong lá [10]. Cùng hướng nghiên cứu này, Liu và đồng tác giả (2010) nhận thấy, các hợp chất flavonoid thuộc nhóm camellianin A, camellianin B và apigenin có tác dụng tốt hơn dịch chiết EtOH. Ở nồng 500 μg/ml, tác dụng ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin của dịch chiết EtOH, hợp chất camellianin A, camellianin B và apigenin lần lượt là 29,7; 30,16; 40,68 và 30,27%. Hoạt tính ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin của dịch chiết EtOH phụ thuộc nhiều vào thành phần nhóm chất flavonoid [11].

nitida được sử dụng để làm chè uống có tác dụng chống ung thư. Hợp chất camellianin A được chứng minh có hoạt tính chống ung thư trên dòng tế bào ung thư Hep-G2 và dòng tế bào ung thư vú MCF-7. Ở nồng độ 200μM, camellianin A ức chế tế bào ung thư MCF-7 và Hep-G2 với tỉ lệ ức chế lần lượt là 33,8 và 8,7%. Như vậy, tác dụng gây độc tế bào của camellianin A là khá yếu.

Tuy nhiên, khi nghiên cứu chu trình tế bào, camellianin A làm tăng mật độ tế bào ở giai đoạn G0/G1. Việc tăng mật độ các tế bào HepG-2 và MCF-7 7 trong giai đoạn đầu quá trình chết của tế bào đã được phát hiện. Như vậy, camellianin A không chỉ ảnh hưởng đến quá trình nhân lên của tế bào ung thư mà còn thúc đẩy các tế bào đi vào chu trình chết tế bào (apoptosis) [7]. Nghiên cứu của Chen và đồng tác giả (2015) đã so sánh thành phần phenolic của 4 loài A.

latifolia ở Trung Quốc về tác dụng chống oxy hóa và khả năng chống ung thư của 4 loài này trên các dòng ung thư HepG-2 và MCF-7. Nghiên cứu nhận thấy, hàm lượng các hợp chất phenolic trong loài A. nitida cao nhất đạt 140,54 mg/g, tiếp đến loài A. latifolia có hàm lượng phenolic thấp nhất đạt 71,29 mg/g.

Thành phần flavonoid có trong loài A. nitida là cao nhất đạt 88,72 mg/g; tiếp đến là loài A. jubata đạt 44,74 mg/g và loài A. millettii đạt 43,54 mg/g.

latifolia có hàm lượng flavonoid thấp nhất đạt 19,13 mg/g.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ