7 công cụ quản lý chất lượng qc7 tools

Tìm hiểu về 7 công cụ quản lý chất lượng (QC7 Tools) phổ biến nhất. Áp dụng QC7 hiệu quả để nâng cao chất lượng sản phẩm & dịch vụ, giảm thiểu sai sót.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu lưu hành nội bộ

2012

41
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về 7 công cụ quản lý chất lượng qc7 tools là gì

Bộ 7 công cụ quản lý chất lượng (còn gọi là qc7 tools) là một tập hợp các phương pháp đồ họa và thống kê cơ bản, được sử dụng để phân tích và giải quyết các vấn đề liên quan đến chất lượng trong sản xuất và dịch vụ. Các công cụ này được phổ biến rộng rãi bởi Kaoru Ishikawa và Hiệp hội các nhà khoa học và kỹ sư Nhật Bản (JUSE) sau Thế chiến II. Mục tiêu chính của chúng là biến những dữ liệu phức tạp thành các hình thức trực quan, dễ hiểu, giúp các nhóm làm việc có thể xác định, phân tích và tìm ra giải pháp cho các vấn đề một cách hệ thống. Theo tài liệu gốc, việc áp dụng bộ công cụ này "có thể giải quyết hầu hết những vấn đề quản lý chất lượng thường gặp". Chúng không đòi hỏi kiến thức thống kê chuyên sâu, do đó có thể được áp dụng rộng rãi từ cấp quản lý đến công nhân trực tiếp sản xuất. Bộ công cụ này bao gồm: Phiếu kiểm tra, Biểu đồ Pareto, Biểu đồ nhân quả, Đồ thị, Biểu đồ mật độ phân bố, Biểu đồ phân tán, và Biểu đồ phân tầng. Mỗi công cụ có một chức năng riêng nhưng khi được kết hợp sẽ tạo thành một quy trình cải tiến quy trình mạnh mẽ, từ khâu thu thập dữ liệu ban đầu đến phân tích nguyên nhân gốc rễ và theo dõi hiệu quả sau cải tiến. Việc sử dụng thành thạo 7 công cụ QC là nền tảng cho mọi hoạt động kiểm soát chất lượng và văn hóa cải tiến liên tục trong một tổ chức.

1.1. Khái niệm cơ bản về bộ 7 công cụ QC truyền thống

QC7 tools là một bộ công cụ nền tảng, được coi là "bảng chữ cái" của quản lý chất lượng. Chúng không phải là các phương pháp phức tạp mà là những kỹ thuật đơn giản nhưng hiệu quả để tổ chức và diễn giải dữ liệu. Mục đích cốt lõi là cung cấp một ngôn ngữ chung dựa trên dữ liệu để thảo luận về các vấn đề chất lượng. Thay vì dựa trên cảm tính hay kinh nghiệm chủ quan, các quyết định sẽ được đưa ra dựa trên bằng chứng thực tế. Các công cụ này giúp hệ thống hóa quá trình giải quyết vấn đề, bắt đầu từ việc thu thập thông tin một cách có cấu trúc (Phiếu kiểm tra), xác định các vấn đề quan trọng nhất cần ưu tiên (Biểu đồ Pareto), tìm ra các nguyên nhân tiềm ẩn (Biểu đồ nhân quả), và sau đó phân tích sâu hơn về các mối quan hệ và sự phân bố của dữ liệu (các biểu đồ còn lại). Chúng là cơ sở cho các phương pháp quản lý tiên tiến hơn như Six Sigma hay Quản lý chất lượng toàn diện (TQM).

1.2. Tầm quan trọng của việc áp dụng qc7 tools trong sản xuất

Việc áp dụng 7 công cụ quản lý chất lượng mang lại giá trị to lớn cho hoạt động sản xuất. Thứ nhất, chúng giúp chuẩn hóa cách tiếp cận vấn đề. Mọi thành viên trong nhóm, từ kỹ sư đến công nhân, đều có thể sử dụng chung một bộ công cụ để phân tích, giúp tăng cường sự hợp tác và giao tiếp hiệu quả. Thứ hai, chúng thúc đẩy văn hóa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Thay vì tranh cãi về ý kiến cá nhân, các nhóm sẽ tập trung vào việc phân tích các con số và biểu đồ, từ đó tìm ra giải pháp khách quan. Tài liệu hướng dẫn nhấn mạnh, các công cụ này giúp "suy nghĩ các hành động để giải quyết các vấn đề". Cuối cùng, việc triển khai qc7 tools là một bước quan trọng trong việc xây dựng hệ thống cải tiến quy trình liên tục, giúp doanh nghiệp không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm lãng phí, và tăng năng suất một cách bền vững.

II. Thách thức khi quản lý chất lượng mà không có qc7 tools

Hoạt động quản lý chất lượng khi thiếu vắng các công cụ hệ thống như qc7 tools thường đối mặt với nhiều thách thức lớn. Vấn đề phổ biến nhất là sự mơ hồ và thiếu cơ sở dữ liệu vững chắc khi ra quyết định. Các cuộc họp giải quyết sự cố thường biến thành các buổi tranh luận dựa trên kinh nghiệm cá nhân và phỏng đoán, thay vì phân tích dữ liệu thực tế. Điều này dẫn đến việc các giải pháp đưa ra thường chỉ mang tính đối phó tạm thời, không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ, khiến vấn đề tái diễn. Một thách thức khác là không xác định được vấn đề nào cần ưu tiên giải quyết trước. Trong một môi trường sản xuất phức tạp, hàng loạt vấn đề nhỏ lẻ có thể phát sinh cùng lúc. Nếu không có công cụ như Biểu đồ Pareto, các đội nhóm sẽ lãng phí nguồn lực vào việc khắc phục những lỗi ít quan trọng, trong khi những nguyên nhân chính gây ra phần lớn thiệt hại lại không được chú ý. Hơn nữa, việc đánh giá hiệu quả của các hành động cải tiến cũng trở nên khó khăn. Không có dữ liệu được thu thập và trình bày một cách có hệ thống trước và sau khi thực hiện giải pháp, việc xác định một thay đổi có thực sự mang lại kết quả tích cực hay không là điều gần như không thể. Điều này làm giảm động lực cải tiến quy trình và khiến tổ chức dậm chân tại chỗ.

2.1. Khó khăn trong việc thu thập và hệ thống hóa dữ liệu

Khi không sử dụng các công cụ như Phiếu kiểm tra (Check Sheet), quá trình thu thập dữ liệu thường diễn ra một cách tự phát và không nhất quán. Dữ liệu có thể được ghi chép vào các sổ tay, file excel khác nhau mà không có một định dạng chung. Điều này gây ra nhiều vấn đề: dữ liệu thiếu chính xác, bỏ sót thông tin quan trọng, và tốn rất nhiều thời gian để tổng hợp và làm sạch trước khi có thể phân tích. Mỗi người thu thập theo một cách hiểu riêng, dẫn đến sự sai lệch trong kết quả cuối cùng. Việc thiếu một phương pháp thu thập chuẩn hóa cũng khiến việc so sánh dữ liệu qua các thời kỳ khác nhau trở nên không đáng tin cậy, cản trở việc nhận diện các xu hướng hoặc sự thay đổi trong quy trình sản xuất. Tóm lại, không có công cụ phù hợp, dữ liệu thay vì là tài sản lại có thể trở thành một mớ hỗn độn vô giá trị.

2.2. Hạn chế khi phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề

Việc phân tích nguyên nhân gốc rễ là bước quan trọng nhất để giải quyết vấn đề triệt để. Tuy nhiên, nếu không có Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram), quá trình này thường dừng lại ở các nguyên nhân bề mặt. Các nhóm có xu hướng đổ lỗi cho con người hoặc các yếu tố dễ thấy nhất mà bỏ qua các nguyên nhân sâu xa hơn liên quan đến hệ thống, quy trình hay vật liệu. Quá trình tìm kiếm nguyên nhân trở nên thiếu cấu trúc, dễ bỏ sót các yếu tố tiềm ẩn. Các phương pháp như 4M (Man, Machine, Material, Method) sẽ không được áp dụng một cách có hệ thống để đảm bảo mọi khía cạnh của vấn đề đều được xem xét. Kết quả là các giải pháp được đưa ra chỉ khắc phục được triệu chứng, và vấn đề sẽ sớm quay trở lại dưới một hình thức khác, gây lãng phí thời gian và nguồn lực của tổ chức.

III. Hướng dẫn 3 công cụ qc7 tools thu thập và xác định vấn đề

Nhóm công cụ đầu tiên trong bộ 7 công cụ quản lý chất lượng tập trung vào giai đoạn nền tảng: thu thập dữ liệu và xác định các vấn đề ưu tiên. Đây là bước khởi đầu cho mọi chu trình cải tiến quy trình. Nếu không có dữ liệu chính xác và không xác định đúng vấn đề cần giải quyết, mọi nỗ lực phân tích sau đó đều trở nên vô nghĩa. Ba công cụ cốt lõi trong giai đoạn này là Phiếu kiểm tra, Biểu đồ Pareto và Biểu đồ nhân quả. Phiếu kiểm tra (Check Sheet) đóng vai trò là công cụ để thu thập dữ liệu một cách có hệ thống và dễ dàng. Biểu đồ Pareto giúp sàng lọc dữ liệu đó để tìm ra một số ít các nguyên nhân hoặc lỗi gây ra phần lớn các vấn đề, tuân theo nguyên tắc 80/20. Cuối cùng, Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram) được sử dụng để đào sâu vào các vấn đề ưu tiên đã được xác định, nhằm tìm ra tất cả các nguyên nhân gốc rễ tiềm ẩn. Sự kết hợp của ba công cụ này tạo thành một quy trình logic: thu thập thông tin, xác định trọng tâm và bắt đầu điều tra nguyên nhân. Đây là bộ ba không thể thiếu để khởi động bất kỳ dự án giải quyết vấn đề nào trong hoạt động kiểm soát chất lượng.

3.1. Phiếu kiểm tra Check Sheet Phương pháp thu thập dữ liệu

Phiếu kiểm tra là một biểu mẫu được thiết kế sẵn để ghi nhận dữ liệu một cách đơn giản và có tổ chức. Theo tài liệu, mục đích của nó là "giúp cho việc thu thập số liệu dễ dàng và chính xác". Thay vì ghi chép tự do, người dùng chỉ cần đánh dấu vào các mục đã được định sẵn. Các ứng dụng chính bao gồm: kiểm tra sự phân bố của một chỉ tiêu, thống kê các dạng lỗi, xác định vị trí lỗi hoặc nguyên nhân gây lỗi. Để thiết kế một phiếu kiểm tra hiệu quả, cần tuân thủ nguyên tắc 5W-1H (What, Where, When, Who, Why, How) để đảm bảo không bỏ sót thông tin quan trọng. Phiếu phải đơn giản, rõ ràng, và trực tiếp phục vụ cho mục đích phân tích. Đây là công cụ cơ bản nhất nhưng lại có vai trò quyết định đến chất lượng của toàn bộ quá trình phân tích sau này.

3.2. Biểu đồ Pareto Cách xác định các vấn đề ưu tiên

Biểu đồ Pareto là một dạng biểu đồ cột kết hợp với biểu đồ đường, dùng để phân loại và sắp xếp các vấn đề theo thứ tự ưu tiên từ cao xuống thấp. Nguyên tắc cơ bản đằng sau nó là quy luật Pareto (80/20), cho rằng khoảng 80% kết quả đến từ 20% nguyên nhân. Mục đích chính là "tìm ra một số ít các hạng mục hay các nguyên nhân trọng yếu" để tập trung nguồn lực giải quyết. Bằng cách vẽ các cột biểu thị tần suất của từng vấn đề và một đường cong biểu thị phần trăm tích lũy, biểu đồ này giúp nhận diện nhanh chóng những yếu tố quan trọng nhất. Nó cũng là một công cụ hiệu quả để so sánh tình trạng "trước và sau khi khắc phục hoặc cải tiến", giúp đánh giá mức độ thành công của các giải pháp đã triển khai trong hoạt động quản lý chất lượng.

3.3. Biểu đồ nhân quả Fishbone Diagram Kỹ thuật tìm nguyên nhân

Biểu đồ nhân quả, hay còn gọi là biểu đồ xương cá, là một công cụ dùng để tìm và trình bày tất cả các nguyên nhân có thể gây ra một vấn đề cụ thể. Vấn đề chính được đặt ở "đầu cá", và các nguyên nhân được phân nhánh ra như các "xương cá". Các nhánh chính thường được phân loại theo mô hình 4M: Con người (Man), Máy móc (Machine), Nguyên vật liệu (Material), và Phương pháp (Method). Bằng cách đặt câu hỏi "Tại sao?" lặp đi lặp lại cho từng nhánh, nhóm làm việc có thể đào sâu để tìm ra nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ dừng lại ở các triệu chứng bề mặt. Đây là một công cụ brainstorm (động não) mạnh mẽ, khuyến khích sự tham gia của mọi thành viên và giúp hệ thống hóa quá trình phân tích nguyên nhân một cách toàn diện.

IV. Cách dùng 4 công cụ qc7 tools để phân tích và trực quan hóa

Sau khi đã thu thập dữ liệu và xác định các nguyên nhân tiềm ẩn, giai đoạn tiếp theo trong quy trình quản lý chất lượng là phân tích sâu hơn và trực quan hóa các mối quan hệ trong dữ liệu. Bốn công cụ còn lại của bộ qc7 tools phục vụ chính cho mục đích này. Biểu đồ mật độ phân bố (Histogram) giúp hiểu rõ quy luật phân bố của một tập dữ liệu, xem nó có ổn định và nằm trong giới hạn cho phép hay không. Biểu đồ phân tán (Scatter Diagram) được sử dụng để điều tra mối quan hệ tương quan giữa hai biến số, ví dụ như nhiệt độ và số lỗi sản phẩm. Biểu đồ phân tầng (Stratification) là kỹ thuật tách dữ liệu thành các nhóm nhỏ (tầng) dựa trên một yếu tố cụ thể (ca làm việc, máy móc, nhà cung cấp) để phát hiện ra các quy luật ẩn. Cuối cùng, Đồ thị (Graph) với các dạng như biểu đồ cột, đường, bánh, radar, là công cụ linh hoạt để trình bày dữ liệu một cách trực quan và dễ hiểu nhất. Việc sử dụng thành thạo bốn công cụ này giúp các nhà kiểm soát chất lượng biến những con số thô thành thông tin có giá trị, cung cấp những hiểu biết sâu sắc để đưa ra các quyết định cải tiến quy trình chính xác.

4.1. Biểu đồ mật độ phân bố Histogram để hiểu quy luật

Biểu đồ mật độ phân bố là một dạng biểu đồ cột đặc biệt cho thấy tần suất xuất hiện của dữ liệu trong các khoảng giá trị khác nhau. Nó giúp trả lời các câu hỏi quan trọng: Dữ liệu có phân bố tập trung quanh một giá trị trung tâm không? Sự phân bố có đối xứng không? Dữ liệu có nằm hoàn toàn trong giới hạn tiêu chuẩn kỹ thuật không? Hình dạng của biểu đồ có thể tiết lộ các vấn đề bất thường trong quy trình, chẳng hạn như có hai đỉnh (cho thấy có hai quy trình khác nhau đang chạy song song) hoặc bị lệch (cho thấy giới hạn kỹ thuật đang cản trở quy trình). Đây là công cụ không thể thiếu để đánh giá năng lực và sự ổn định của một quá trình sản xuất.

4.2. Biểu đồ phân tán Scatter Diagram tìm mối tương quan

Biểu đồ phân tán được sử dụng để khám phá mối quan hệ giữa hai biến số. Bằng cách chấm các cặp dữ liệu (x, y) lên một đồ thị hai chiều, có thể quan sát được xu hướng của chúng. Nếu các điểm dữ liệu tạo thành một đường thẳng đi lên, đó là tương quan dương (khi x tăng, y cũng tăng). Nếu chúng tạo thành một đường đi xuống, đó là tương quan âm. Nếu các điểm phân bố ngẫu nhiên, có thể không có mối tương quan nào. Công cụ này cực kỳ hữu ích trong việc xác minh các giả thuyết về nguyên nhân-kết quả. Ví dụ, có thể dùng nó để kiểm tra xem việc tăng tốc độ máy có thực sự làm tăng số lượng phế phẩm hay không, giúp xác định các yếu tố cần điều chỉnh trong quy trình.

4.3. Biểu đồ phân tầng và Đồ thị Trực quan hóa dữ liệu

Biểu đồ phân tầng (Stratification) là một kỹ thuật phân tách dữ liệu thành các nhóm con để phân tích riêng biệt. Thay vì xem xét dữ liệu tổng thể, việc phân tầng theo máy móc, nhân viên, hoặc thời gian có thể làm lộ ra những khác biệt quan trọng mà trước đó bị che khuất. Ví dụ, tỷ lệ lỗi chung có thể ở mức chấp nhận được, nhưng khi phân tầng theo ca làm việc, có thể phát hiện ra ca đêm có tỷ lệ lỗi cao bất thường. Trong khi đó, Đồ thị (Graph) là thuật ngữ chung cho nhiều loại biểu đồ như cột, đường, bánh. Chúng là công cụ cơ bản nhất để trực quan hóa dữ liệu, giúp so sánh các hạng mục, theo dõi xu hướng theo thời gian, hoặc thể hiện tỷ lệ phần trăm của các thành phần trong một tổng thể. Việc lựa chọn đúng loại đồ thị sẽ giúp truyền tải thông điệp từ dữ liệu một cách hiệu quả nhất.

V. Ứng dụng 7 công cụ quản lý chất lượng theo quy trình QC Story

Sức mạnh thực sự của 7 công cụ quản lý chất lượng được phát huy tối đa khi chúng được áp dụng một cách tuần tự và logic trong một quy trình giải quyết vấn đề có cấu trúc, thường được biết đến với tên gọi QC Story. Đây là một phương pháp tiếp cận gồm nhiều bước, giúp các nhóm đi từ việc xác định vấn đề đến việc tiêu chuẩn hóa giải pháp một cách bài bản. Mỗi bước trong QC Story thường tương ứng với việc sử dụng một hoặc nhiều công cụ trong bộ qc7 tools. Chẳng hạn, bước đầu tiên "Chọn đề tài" và "Nắm bắt hiện trạng" thường sử dụng Phiếu kiểm traBiểu đồ Pareto. Bước "Phân tích nguyên nhân" là nơi Biểu đồ nhân quả phát huy tác dụng. Bước "Xác nhận hiệu quả" lại cần đến các loại Đồ thịBiểu đồ mật độ phân bố để so sánh kết quả trước và sau khi cải tiến. Việc áp dụng các công cụ theo một kịch bản rõ ràng như QC Story giúp đảm bảo quá trình cải tiến quy trình không bị chệch hướng, mọi quyết định đều dựa trên dữ liệu, và kết quả đạt được có thể được duy trì một cách bền vững. Cách tiếp cận này biến các công cụ riêng lẻ thành một hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện và hiệu quả.

5.1. Kết hợp các công cụ qc để giải quyết vấn đề toàn diện

Không có công cụ nào trong bộ qc7 tools có thể tự mình giải quyết mọi vấn đề. Sự hiệu quả nằm ở việc kết hợp chúng một cách thông minh. Một quy trình điển hình có thể bắt đầu bằng Phiếu kiểm tra để thu thập dữ liệu về các loại lỗi. Dữ liệu này sau đó được đưa vào Biểu đồ Pareto để xác định loại lỗi nào xảy ra thường xuyên nhất. Tiếp theo, nhóm sử dụng Biểu đồ nhân quả để tìm ra các nguyên nhân tiềm tàng gây ra lỗi đó. Để kiểm chứng giả thuyết, Biểu đồ phân tán có thể được dùng để xem xét mối quan hệ giữa một nguyên nhân nghi ngờ và lỗi. Sau khi áp dụng giải pháp, Biểu đồ mật độ phân bố và các Đồ thị khác được dùng để theo dõi và xác nhận hiệu quả. Sự kết hợp nhuần nhuyễn này tạo ra một vòng lặp cải tiến quy trình liên tục, giúp tổ chức không ngừng nâng cao hiệu suất.

5.2. Các bước thực hiện một dự án cải tiến theo QC Story

Một quy trình QC Story cơ bản thường bao gồm 7 bước chính. Bước 1: Chọn đề tài. Bước 2: Nắm bắt hiện trạng và đặt mục tiêu. Bước 3: Lập kế hoạch hành động. Bước 4: Phân tích nguyên nhân. Bước 5: Xem xét đối sách và thực thi. Bước 6: Xác nhận hiệu quả. Bước 7: Tiêu chuẩn hóa và ngăn chặn tái diễn. Tài liệu hướng dẫn đã chỉ rõ sự liên kết giữa các bước này với 7 công cụ QC. Ví dụ, Biểu đồ Pareto được dùng ở cả bước 2 và bước 6. Biểu đồ nhân quả là trọng tâm của bước 4. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các bước này đảm bảo rằng mọi nỗ lực cải tiến đều được thực hiện một cách có phương pháp, dựa trên bằng chứng và hướng tới kết quả bền vững, hình thành nền tảng cho văn hóa quản lý chất lượng trong toàn doanh nghiệp.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

QC7 TOOLS Người hướng dẫn: Mr. OTAKI Soạn tài liệu : TRƯƠNG T T NHIÊN Ngày : Dec/2012 TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 1 QC7 TOOLS Giới thiệu 7 công cụ quản lý chất lượng  Phiếu kiểm tra (Check sheet)  Biểu đồ Pareto (Pareto charts)  Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram)  Đồ thị (Graph)  Biểu đồ mật độ phân bố (Histogram)  Biểu đồ phân tán (Scatterer Diagram)  Biểu đồ phân tầng (Sobetsu) TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 2 QC7 TOOLS  Phiếu kiểm tra (Check sheet) 1.1 Các ví dụ về phiếu kiểm tra  Phiếu thu thập số liệu điều tra nguyên nhân giao hàng trễ  Phiếu thu thập số liệu so sánh hiệu quả cải tiến TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 3 QC7 TOOLS  Phiếu kiểm tra (Check sheet) 1.2 Phiếu kiểm tra là gì? Là bảng tạo sẵn dùng để ghi nhận các giá trị đo được, kiểm tra được.  giúp cho việc thu thập số liệu dễ dàng và chính xác, dễ phân tích và sử dụng.3 Mục đích sử dụng:  Kiểm tra sự phân bố số liệu của một chỉ tiêu trong quá trình sản xuất  Kiểm tra các dạng lỗi phát sinh  Kiểm tra các nguyên nhân gây ra lỗi  Kiểm tra vị trí lỗi phát sinh  Xác nhận công việc kiểm tra TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 4 QC7 QC7TOOLS TOOLS  Phiếu kiểm tra (Check sheet) 1.4 Cách lập phiếu kiểm tra  Xác định hình thức phiếu kiểm tra  Xác định danh sách các thông tin cần thu nhập  Tạo những từ chính trong phiếu kiểm tra  Giới hạn phạm vi, thời gian thu nhập  Xác định số lượng mẫu thu nhập  Xác định tần suất thu nhập  Lập phiếu kiểm tra mẫu 1.5 Các chú ý khi lập phiếu kiểm tra  Thỏa mãn 5W-1H (xem trang 37)  Đơn giản dễ sử dụng và dễ ghi nhận  Đầy đủ nội dung và rõ ràng TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 5 QC7 TOOLS  Biểu đồ Pareto (Pareto charts) 2.1 Định nghĩa Biểu đồ Pareto là biểu đồ phân loại riêng biệt cho từng loại sản phẩm, từng công đoạn, từng hiện tượng và từng nguyên nhân, các vấn đề này được sắp xếp theo thứ tự giảm dần và so sánh tỷ lệ phần trăm lũy tiến.2 Mục đích sử dụng  Tìm ra một số ít các hạng mục hay các nguyên nhân trọng yếu bằng cách đưa nổi bật các yếu tố quan trọng nhất lên, để từ đó xác định vấn đề nào cần phải khắc phục trước.  So sánh tình trạng giữa trước và sau khi khắc phục hoặc cải tiến.

TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 6 QC7 TOOLS  Biểu đồ Pareto (Pareto charts) 2.3 Cách lập biểu đồ Pareto Bước1: Thu thập dữ liệu  Xác định vấn đề cần thu thập dữ liệu  Xác định thời gian thu thập  Thiết lập phiếu kiểm tra  Điền vào phiếu kiểm tra và tính tần suất xuất hiện Bước 2: Thiết lập bảng dữ liệu  Sắp xếp các khoảng mục vào bảng dữ liệu (theo thứ tự giảm dần)  Tính toán phần trăm lũy tiến (cộng dồn) Bước 3: Vẽ biểu đồ  Vẽ trục tung (số lượng) và trục hoành (nguyên nhân)  Chia khoảng cách các số đo ở trục tung bằng tổng số dữ liệu  Vẽ biểu đồ cột  Vẽ đường cong tích lũy (phần trăm lũy tiến)  Viết các hạng mục cần thiết lên biểu đồ (tên biểu đồ,đơn vị…) Bước 4: Xác định các hạng mục trọng yếu TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 7 QC7 TOOLS  Biểu đồ Pareto (Pareto charts) 2.4 Các chú ý khi lập biểu đồ Pareto  Chọn 5 ~ 10 khoản mục làm trục ngang (nếu nhiều khoảng mục thì tiêu điểm sẽ không rõ ràng)  Các khoản mục được sắp xếp theo thứ tự giảm dần  Giá trị cao nhất của trục tung (trục đứng) phải bằng tổng giá trị của các cột  Giá trị cao nhất của trục % lũy tiến phải bằng 100%  Phải dùng các ký hiệu riêng để làm nổi bật vấn đề cần cải tiến  Khoản mục trong trục hoành phải là những thứ có cùng mức độ  Mục những vấn đề khác được đặt sau cùng và không quá cao (nếu cao thì sẽ phân chia ra)  Nên thể hiện trục tung và trục hoành với chiều dài bằng nhau TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 8 QC7 TOOLS  Biểu đồ Pareto (Pareto charts) 2.5 Cách nhận dạng biểu đồ Pareto Sai Sai 100 100% 100 100% 80 80% 80 80% 60 60% 60 60% 40 40% 40 40% 20 20% 20 20% 0 0% 0 0% B A F E D C A E F B D C Sai Đúng 80 120% 100 100% 100% 80 80% 60 80% 60 60% 40 60% 40 40% 40% 20 20% 20 20% 0 0% 0 0% B A F E D C B A F E D C TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 9 QC7 TOOLS  Biểu đồ Pareto (Pareto charts) 2.6 Các ứng dụng biểu đồ Pareto  Xác định vấn đề cần cải tiến Top defect code 1- Nhìn thấy được cái quan 60 100% trọng, cái xấu nhất, tệ nhất 45 Q'ty NG 75% 2- Xác định được cái xấu 30 Acc % 50% [Pcs] thứ hai, thứ ba 15 25%  Tìm ra vấn đề cần 0 0% Kaizen (chiếm tỷ trọng từ B001 A012 E013 B005 A008 70% ~ 80%)  So sánh hiệu quả sau khi cải tiến Before After Top defect code Top defect code 60 100% 30 100% 24 80% 45 Q'ty NG 75% Q'ty NG 18 60% Acc % Acc % [Pcs] 30 50% [Pcs] 12 40% 15 25% 6 20% 0 0% 0 0% B001 A012 E013 B005 A008 A012 B001 E013 B005 A008 TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 10 QC7 TOOLS  Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram) 3.1 Ứng dụng Tìm nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề phát sinh bằng cách tập hợp lại ý kiến của tập thể và các cá nhân có liên quan, từ đó có biện pháp thích hợp.2 Kết cấu của biểu đồ nhân quả TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 11 QC7 TOOLS  Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram) 3.3 Ý nghĩa và cấu trúc của biểu đồ xương cá  Đầu cá: thể hiện sự cố, vấn đề, ý tưởng cải tiến mà chúng ta muốn tìm nguyên nhân gây ra nó.  Thân cá: thể hiện các nguyên nhân trực tiếp/gián tiếp gây ra sự cố/vấn đề cải tiến mà ta muốn giải quyết. Thông thường thì gồm 4 phần chính:  Con người (MAN): các nguyên nhân gây ra bởi con người.  Nguyên liệu (MATERIAL): các nguyên nhân gây ra bởi nguyên liệu.

 Phương pháp (METHOD): các nguyên nhân gây ra bởi phương pháp.  Thiết bị/máy móc (MECHINE): các nguyên nhân gây ra bởi máy móc. TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 12 QC7 TOOLS  Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram) 3.4 Cách xây dựng: gồm 4 bước Bước 1: xác định vấn đề cần phân tích, kẻ xương đặc tính (xương chính):  Kẻ một đoạn thẳng nằm ngang  Vẽ mũi tên ở đầu mút bên phải  Mũi tên này hướng về một hộp hình vuông  Trong hộp ghi mục tiêu hay vấn đề cần giải quyết TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 13 QC7 TOOLS  Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram) 3.4 Cách xây dựng (tt) Bước 2: Xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến vấn đề cần phân tích (xương trung). Cơ bản là theo 4M (xem thêm trang 37)  Liệt kê các nguyên nhân chính trong các hộp vuông nhỏ hơn.

 Đặt các hộp vuông song song với “xương sống”  Vạch các mũi tên xiên làm “xương sườn” nối các hôp nguyên nhân chính với “xương sống”. Trong các trường hợp cụ thể các nguyên nhân chính có thể nhiều hơn hay ít hơn. TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 14 QC7 TOOLS  Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram) 3.4 Cách xây dựng (tt) Bước 3: Phân tích tìm nguyên nhân cho từng yếu tố chính  Cơ bản là đặt câu hỏi tại sao? tại sao? Và ảnh hưởng như thế nào…thật nhiều lần. Đặt câu hỏi càng nhiều thì nguyên nhân tìm được càng chính xác.

 Liệt kê những nguyên nhân phụ xung quanh một nguyên nhân chính (làm rõ mối quan hệ “Cha – Con - Cháu”, ”Chính phụ - Thứ phụ”.  Những nguyên nhân phụ này được nối bằng mũi tên tới nguyên nhân chính. TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 15 QC7 TOOLS  Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram) 3.4 Cách xây dựng (tt) Bước 4: Chọn các nguyên nhân chính và làm nổi bật các nguyên nhân này  Xác định những nguyên nhân chủ yếu quyết định lớn nhất đến mục tiêu hay vấn đề cần giải quyết  Khoanh tròn những nguyên nhân này TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 16 QC7 TOOLS  Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram) 3.5 Biểu đồ nhân quả hoàn chỉnh TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 17 QC7 TOOLS  Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram) 3.6 Những điểm chú ý khi xây dựng biểu đồ nhân quả  Khi phân tích nên có sự tham gia của mọi thành viên trong nhóm.  Số lượng nguyên nhân được tạo ra thông qua thảo luận trong nhóm.

Thu thập càng nhiều ý kiến càng tốt.  Nên khuyến kích tự do phát biểu suy nghĩ của mỗi cá nhân (mọi ý kiến đều được chấp nhận).  Tránh chỉ trích phê bình, dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật.  Các nguyên nhân cần được thẩm định trước khi hành động.

 Nguyên nhân được chọn là nguyên nhân chính, mọi người phải cùng thảo luận và nghiên cứu.  Phải làm nổi bật các nguyên nhân chính này. TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 18 QC7 TOOLS  Đồ thị (Graph) 4.1 Đồ thị là gì? Đồ thị là một dạng hình ảnh được sử dụng để biểu thị các kết quả dữ liệu thu thập được giúp cho việc nhìn nhận vấn đề một cách trực quan 4.2 Các dạng đồ thị và nhanh chóng. Đồ thị bao gồm các dạng:  Biểu đồ cột  Biểu đồ line  Biểu đồ bánh  Biểu đồ Rada Thực tế, mỗi dạng đồ thị có công dụng khác nhau, vì thế để chọn lựa sử dụng chính xác các dạng đồ thị nhằm đạt được hiệu quả cao trong việc nhận định các vấn đề chúng ta cần phải biết:  Mục đích của đồ thị là gì?  Đặc tính của đồ thị như thế nào?  Công dụng của đồ thị ra sao? TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 19 QC7 TOOLS  Đồ thị (Graph) 4.1 Biểu đồ cột  Định nghĩa: là loại biểu đồ dùng chiều dài của cột để biểu thị độ lớn của số liệu và xem mối quan hệ lớn nhỏ của chúng.

 Mục đích: sử dụng biểu đồ cột nhằm so sánh sự liên quan lớn nhỏ về số liệu của từng hạng mục,đối tượng nghiên cứu.  Cách xây dựng:  Thu thập dữ liệu.  Viết những hạng mục cần thiết lên biểu đồ. TVH_LƯU HÀNH NỘI BỘ 20 QC7 TOOLS  Đồ thị (Graph) 4.2 Biểu đồ line  Định nghĩa: là biểu đồ biểu hiện tình trạng biến đổi về số lượng theo sự biến đổi về thời gian được thể hiện bằng các đường thẳng nối các điểm với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ