Luận án tiến sĩ quản lý công về xã hội hóa giáo dục phổ thông

Dưới đây là meta tags cho bài viết '2 luan an toan van pc hiep' theo yêu cầu: { "ai_description": "Tìm hiểu 2 luận án tốt nghiệp về toán văn PC Hiep. Nghiên

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

320
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận án Phạm Công Hiệp Giải pháp quản lý xã hội hóa giáo dục hiệu quả

Nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với xã hội hóa giáo dục phổ thông là một chủ đề thiết yếu, đặc biệt trong bối cảnh phát triển kinh tế – xã hội hiện nay. Luận án Tiến sĩ Quản lý công của Phạm Công Hiệp năm 2025, dưới sự hướng dẫn của PGS. Huỳnh Văn Thới và TS. Trần Trí Trinh, đã đào sâu vào khía cạnh quan trọng này. Công trình tập trung phân tích thực trạng, những vấn đề và thách thức trong việc quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp mang tính đột phá, nhằm nâng cao hiệu quả công tác xã hội hóa giáo dục phổ thông, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành giáo dục. Đây là tài liệu quý giá cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế, chính sách và thực tiễn triển khai xã hội hóa giáo dục tại một đô thị lớn của Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận án tiến sĩ

Mục tiêu chính của luận án Phạm Công Hiệp là xây dựng các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá thực trạng mà còn phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng, từ cơ chế chính sách đến nguồn lực thực hiện. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trên địa bàn TP.HCM, tập trung vào các cấp giáo dục phổ thông (tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông). Luận án được thực hiện với các phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ, thu thập dữ liệu từ Sở Giáo dục và Đào tạo TP.HCM, các Phòng Giáo dục và Đào tạo quận, huyện, và các cơ sở giáo dục. Kết quả mang lại cái nhìn chân thực về bối cảnh xã hội hóa giáo dục tại địa phương này, giúp định hình các khuyến nghị và giải pháp có tính khả thi cao. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực quản lý công và chính sách giáo dục.

1.2. Ý nghĩa thực tiễn và đóng góp khoa học của toàn văn luận án

Toàn văn luận án Phạm Công Hiệp mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc đối với công tác quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh và cả nước. Luận án cung cấp một hệ thống lý luận và thực tiễn toàn diện về xã hội hóa giáo dục, chỉ ra những hạn chế và đề xuất các giải pháp cụ thể. Các kết quả nghiên cứu có thể làm cơ sở để các nhà quản lý, hoạch định chính sách tham khảo, điều chỉnh và ban hành các quy định phù hợp hơn. Về mặt khoa học, công trình làm phong phú thêm lý luận về quản lý công trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là việc vận dụng các nguyên tắc quản lý vào hoạt động xã hội hóa giáo dục. Luận án cũng mở ra hướng nghiên cứu mới về đánh giá hiệu quả và cơ chế giám sát trong xã hội hóa, góp phần thúc đẩy sự phát triển của khoa học quản lý.

II. Các Thách thức trong Quản lý Nhà nước về Xã hội hóa Giáo dục tại TP

Mặc dù chủ trương xã hội hóa giáo dục đã được triển khai rộng rãi, công tác quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Những khó khăn này không chỉ xuất phát từ khía cạnh chính sách mà còn từ thực tiễn triển khai và nhận thức của cộng đồng. Việc nhận diện rõ ràng các thách thức là bước đầu tiên để tìm kiếm giải pháp hiệu quả, đảm bảo mục tiêu phát triển giáo dục được thực hiện một cách bền vững. Luận án đã chỉ ra nhiều điểm nghẽn cần được tháo gỡ để tối ưu hóa nguồn lực xã hội, đóng góp vào sự nghiệp giáo dục.

2.1. Hạn chế về chính sách và cơ chế phân bổ nguồn lực xã hội hóa

Luận án Phạm Công Hiệp đã chỉ rõ những hạn chế trong chính sách và cơ chế liên quan đến xã hội hóa giáo dục. Một trong những thách thức lớn nhất là việc thiếu hướng dẫn cụ thể về phân bổ và sử dụng nguồn lực xã hội hóa. Điều này dẫn đến sự thiếu minh bạch, gây khó khăn trong việc kiểm soát và đánh giá hiệu quả. "Chưa có hướng dẫn cụ thể về việc phân bổ, sử dụng nguồn lực xã hội hóa; Thiếu quy trình kiểm tra, đánh giá hiệu quả thực hiện; Một số chỉ đạo còn mang tính hình thức, thiếu thực tiễn." (Trích luận án). Các chính sách ưu đãi cho tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư vào giáo dục vẫn chưa đủ sức hấp dẫn. Sự chồng chéo trong các quy định pháp luật cũng là một rào cản, khiến việc triển khai trở nên phức tạp và kém hiệu quả, ảnh hưởng đến khả năng huy động đầu tư giáo dục từ cộng đồng.

2.2. Vấn đề về năng lực cán bộ và sự đồng thuận của cộng đồng

Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý là một yếu tố then chốt quyết định thành công của công tác xã hội hóa giáo dục. Tuy nhiên, luận án Phạm Công Hiệp chỉ ra rằng "Đội ngũ cán bộ quản lý có năng lực tổ chức, vận động xã hội hóa" là một trong những điều kiện cần thiết nhưng còn hạn chế. Thiếu hụt kỹ năng vận động, thuyết phục và quản lý các nguồn lực xã hội có thể làm giảm hiệu quả của các dự án. Bên cạnh đó, việc tạo sự đồng thuận và ủng hộ của phụ huynh, cộng đồng cũng là một thách thức lớn. Nếu không có sự thấu hiểu và tin tưởng, việc huy động nguồn lực và sự tham gia của xã hội sẽ gặp khó khăn. Sự thiếu minh bạch trong vận động và sử dụng nguồn lực có thể dẫn đến sự hoài nghi, làm suy yếu lòng tin của cộng đồng, cản trở việc đạt được hiệu quả xã hội hóa giáo dục tối ưu.

III. Giải pháp Hoàn thiện Quản lý Nhà nước về Xã hội hóa Giáo dục Phổ thông

Để vượt qua các thách thức và tối ưu hóa hiệu quả của xã hội hóa giáo dục, luận án Phạm Công Hiệp đã đề xuất một loạt các giải pháp toàn diện và thực tiễn. Những giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực quản lý và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho đầu tư giáo dục và huy động tối đa các nguồn lực xã hội, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông, đặc biệt là tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là những khuyến nghị quan trọng dựa trên nghiên cứu sâu rộng và phân tích thực trạng.

3.1. Các kiến nghị hoàn thiện chính sách và pháp luật về xã hội hóa giáo dục

Luận án đề xuất nhiều kiến nghị quan trọng nhằm hoàn thiện chính sách xã hội hóa giáo dục. Cụ thể, cần "rà soát và điều chỉnh các quy định còn chồng chéo" để tạo sự thống nhất và rõ ràng. Việc "ban hành luật riêng hoặc nghị định mới cụ thể hơn về xã hội hóa giáo dục" là cần thiết, nhằm cung cấp khung pháp lý vững chắc cho hoạt động này. Đồng thời, cần có "cơ chế kiểm tra, giám sát độc lập" để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực. Tăng cường phân cấp, trao quyền cho cơ sở giáo dục cũng là một giải pháp then chốt, giúp các đơn vị chủ động hơn trong việc triển khai các hoạt động xã hội hóa. Đây là những bước đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực quản lý nhà nước xã hội hóa giáo dục và thu hút đầu tư giáo dục hiệu quả hơn.

3.2. Đề xuất giải pháp tổ chức thực hiện và huy động nguồn lực địa phương

Để đạt được hiệu quả xã hội hóa giáo dục, luận án đưa ra các giải pháp cụ thể trong tổ chức thực hiện và huy động nguồn lực. Đầu tiên, cần "đẩy mạnh công khai thông tin để tạo niềm tin với phụ huynh và cộng đồng", qua đó tăng cường sự tham gia. "Tăng cường vai trò của hội cha mẹ học sinh" là yếu tố quan trọng để kết nối nhà trường với gia đình. Về huy động nguồn lực, cần "huy động nguồn lực địa phương (doanh nghiệp, mạnh thường quân)" thông qua các hoạt động thiết thực. "Ký kết hợp tác với các tổ chức xã hội, doanh nghiệp" và "tổ chức các diễn đàn, hội nghị kết nối nhà trường – doanh nghiệp" sẽ mở rộng cơ hội hợp tác. Cuối cùng, "vinh danh, khen thưởng tổ chức, cá nhân có đóng góp" sẽ khuyến khích sự tham gia tích cực. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực xã hội cho giáo dục phổ thông Thành phố Hồ Chí Minh.

IV. Vai trò Ngân sách Nhà nước và Ứng dụng Thực tiễn trong Xã hội hóa Giáo dục

Ngân sách nhà nước đóng vai trò chủ đạo và định hướng trong tổng nguồn lực đầu tư cho giáo dục, ngay cả khi đẩy mạnh xã hội hóa. Việc phân bổ và sử dụng ngân sách hiệu quả là nền tảng để tạo đòn bẩy, khuyến khích các nguồn lực khác tham gia. Luận án Phạm Công Hiệp đã phân tích kỹ lưỡng vai trò này, đồng thời đưa ra các ứng dụng thực tiễn của nguyên tắc quản lý nhà nước xã hội hóa giáo dục vào việc huy động các nguồn lực khác. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo công bằng xã hội và chất lượng giáo dục, đặc biệt tại các vùng khó khăn, nơi nguồn lực xã hội còn hạn chế.

4.1. Ngân sách nhà nước Chủ đạo trong đầu tư giáo dục xã hội hóa

Vai trò của ngân sách nhà nước là không thể phủ nhận trong bối cảnh xã hội hóa giáo dục. Theo luận án, "Ngân sách nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong tổng nguồn lực đầu tư cho giáo dục." Nhà nước ưu tiên hàng đầu cho việc bố trí ngân sách, "bảo đảm ngân sách nhà nước chi cho giáo dục, đào tạo tối thiểu là 20% tổng chi ngân sách nhà nước." Điều này nhấn mạnh cam kết của chính phủ đối với sự phát triển giáo dục. Ngân sách được phân bổ theo nguyên tắc công khai, dân chủ, căn cứ vào quy mô giáo dục và điều kiện kinh tế - xã hội của từng vùng, ưu tiên cho phổ cập giáo dục và các vùng đặc biệt khó khăn. Sự đầu tư này không chỉ đảm bảo hoạt động giáo dục cơ bản mà còn tạo tiền đề cho việc thu hút và kết nối các nguồn lực xã hội khác, thúc đẩy đầu tư giáo dục một cách bền vững.

4.2. Các điều kiện cần thiết để xã hội hóa giáo dục hiệu quả theo luận án

Luận án Phạm Công Hiệp đã tổng hợp các điều kiện cần thiết để thực hiện hiệu quả xã hội hóa giáo dục. Đầu tiên, "cơ chế minh bạch, công khai trong vận động và sử dụng nguồn lực xã hội hóa" là yếu tố tiên quyết để tạo niềm tin và sự đồng thuận. Thứ hai, "đội ngũ cán bộ quản lý có năng lực tổ chức, vận động xã hội hóa" đóng vai trò trung tâm trong việc triển khai các sáng kiến. Thứ ba, cần có "chính sách ưu đãi cụ thể dành cho tổ chức, cá nhân tham gia", nhằm khuyến khích sự đóng góp. Các điều kiện này được coi là nền tảng để quản lý nhà nước xã hội hóa giáo dục thành công, đặc biệt trong việc huy động các nguồn lực từ cộng đồng và doanh nghiệp cho giáo dục phổ thông Thành phố Hồ Chí Minh. Việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện này sẽ giúp tối đa hóa tiềm năng của xã hội hóa giáo dục.

V. Tương lai của Xã hội hóa Giáo dục Hướng đi và Khuyến nghị Phát triển Bền vững

Nhìn về tương lai, xã hội hóa giáo dục tiếp tục là một xu thế tất yếu nhằm đa dạng hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng giáo dục. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần có những định hướng rõ ràng và khuyến nghị mang tính chiến lược. Luận án Phạm Công Hiệp không chỉ dừng lại ở việc phân tích thực trạng mà còn mở ra tầm nhìn về những bước đi tiếp theo, đặc biệt là trong việc hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế phối hợp. Các khuyến nghị này là kim chỉ nam cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách, đảm bảo rằng đầu tư giáo dục từ xã hội sẽ được sử dụng hiệu quả và công bằng, đáp ứng mục tiêu giáo dục của đất nước.

5.1. Định hướng phát triển và tầm nhìn về chính sách xã hội hóa giáo dục

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, việc định hướng và xây dựng tầm nhìn cho chính sách xã hội hóa giáo dục là cực kỳ quan trọng. Luận án Phạm Công Hiệp gợi mở về một tương lai mà trong đó, các quy định pháp luật sẽ được chuẩn hóa, loại bỏ sự chồng chéo và tăng tính khả thi. Tầm nhìn này bao gồm việc ban hành các văn bản pháp luật chuyên biệt, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư giáo dục. Mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái giáo dục mà ở đó, nguồn lực nhà nước và xã hội được kết hợp hài hòa, bổ trợ lẫn nhau, cùng hướng đến nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông Thành phố Hồ Chí Minh và cả nước. Sự phát triển này đòi hỏi tầm nhìn chiến lược và cam kết mạnh mẽ từ các cấp quản lý.

5.2. Các đề xuất tăng cường sự tham gia của tổ chức xã hội và doanh nghiệp

Để tối ưu hóa hiệu quả xã hội hóa giáo dục, luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng cường sự tham gia của các tổ chức xã hội và doanh nghiệp. Các đề xuất bao gồm "tạo cơ chế linh hoạt cho các tổ chức xã hội được tham gia vào các hoạt động giáo dục theo chuyên môn về kỹ năng sống, hướng nghiệp". Điều này không chỉ cung cấp thêm nguồn lực mà còn đa dạng hóa nội dung giáo dục. Việc "ký kết hợp tác với các tổ chức xã hội, doanh nghiệp" và "tổ chức các diễn đàn, hội nghị kết nối nhà trường – doanh nghiệp" sẽ thúc đẩy sự hợp tác bền vững. Thông qua các giải pháp này, nguồn lực về tài chính, chuyên môn và kinh nghiệm từ khu vực tư nhân và xã hội dân sự sẽ được khai thác hiệu quả, bổ trợ cho quản lý nhà nước xã hội hóa giáo dục, góp phần vào sự phát triển toàn diện của học sinh, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục phổ thông Thành phố Hồ Chí Minh cần nhiều sự đổi mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, việc tiến hành khảo sát, đánh giá nguồn tài liệu thứ cấp chỉ ra quan niệm, kinh nghiệm thực hiện quản lý nhà nước về XHHGD và XHHGDPT ở chương 2 và kết quả khảo sát, nhận xét đánh giá của chuyên gia, các nhận định, khuyến nghị của các cơ quan quản lý nhà nước, hệ thống văn bản quy định chính sách, chương trình, kế hoạch, đề án thực hiện công tác XHHGD và XHH ngành giáo dục và đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh. Từ đó, dự báo nhu cầu, sự phát triển của giáo dục phổ thông làm một trong những cơ sở cho việc xây dựng phương hướng, mục tiêu, điều kiện cần thiết, đề xuất, khuyến nghị để hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về XHHGDPT thời gian tới mà các phần trong chương 4 của đề tài luận án đã đề cập. GIẢ THUYẾT KHOA HỌC VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU 5. Giả thuyết khoa học Phải chăng các chỉ tiêu, mục tiêu xã hội hóa giáo dục phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh thời gian chưa đạt yêu cầu đề ra là do cơ chế, chính sách XHHGD còn nhiều bất cập, nội dung, phương thức, giải pháp quản lý nhà nước về 9 xã hội hóa giáo dục chưa phù hợp.

Nếu chính quyền, ngành giáo dục và đào tạo Thành phố ban hành và cụ thể hóa chính sách XHHGD, xây dựng và triển khai phương hướng, nhiệm vụ, giải pháp lý nhà nước khoa học, hợp lý, phù hợp với tình hình thực tiễn hoạt động giáo dục, điều kiện kinh tế - xã hội hội của địa phương, địa bàn, khả năng, năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ, công chức và năng lực thực hiện của đội ngũ viên chức sẽ tác động tích cực đến việc thu hút, phát huy hiệu quả các nguồn lực xã hội tham gia hoạt động giáo dục. Câu hỏi nghiên cứu Để giải quyết những vấn đề đặt ra của đề tài Luận án, nghiên cứu sinh xác định là các câu hỏi nghiên cứu: Câu hỏi nghiên cứu 1: Quản lý nhà nước về xã hội giáo dục phổ thông là gì? chủ thể, đối tượng, phương pháp, công cụ, nội dung, mục tiêu, trách nhiệm, các yếu tố ảnh đến quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông? Câu hỏi nghiên cứu 2: Quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh thời quan qua đã đạt được những kết quả nào, tồn tại hạn chế, nguyên nhân và những vấn đề đặt ra đối với công tác quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông? Câu hỏi nghiên cứu 3: Để thực hiện công tác quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông thời gian qua, chính quyền, ngành giáo dục và đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh đã tổ chức, triển khai thực hiện các nội dung, giải pháp quản lý nhà nước? kết quả đem lại, tồn tại hạn chế, bài học kinh nghiệm rút ra? Câu hỏi nghiên cứu 4: Để đạt được mục tiêu, chỉ tiêu của công tác xã hội hóa giáo dục phổ thông thời gian tới, chính quyền, ngành giáo dục và đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh phải làm gì ? và làm như thế nào? Câu hỏi nghiên cứu 5: Cần các cơ sở, điều kiện nào để đảm bảo cho việc thực hiện công tác quản lý nhà nước, xây dựng mục tiêu, phương hướng nhiệm vụ và giải quản lý để nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác quản lý nhà nước về nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh thời gian tới? khuyến nghị, đề xuất hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông? 6. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 10 6. Về mặt lý luận Hệ thống hóa và làm rõ một số khái niệm, xã hội hóa, xã hội giáo dục, quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục, quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông.

Tạo dựng được khung lý thuyết với các luận điểm, luận cứ của quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông bao gồm quan điểm, sự cần thiết, nguyên tắc, đặc điểm cơ bản, nội dung, các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông. Đóng góp vào việc hoàn thiện và cung cấp tài liệu tham khảo cho việc quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông trên cơ sở kinh nghiệm quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục của một số nước trên thế giới. Về mặt thực tiễn Cung cấp thông tin, dữ liệu, thực tiễn về thành tựu, hạn chế và những vấn đề đang đặt ra cần giải quyết trong quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông hiện nay. Góp phần thúc đẩy việc điều chỉnh các định hướng và đề xuất giải pháp cải thiện hoạt động quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian tới.Ý NGHĨA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI Luận án trình bày những kết quả nghiên cứu về quản lý nhà nước theo cách tiếp cận tổng hợp và thống nhất về xã hội hóa giáo dục.

Đồng thời, luận án đã trình bày một cách đầy đủ, toàn diện hệ thống lý luận quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông trên thế giới và thực tiễn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Chính vì thế, luận án có những đóng góp mới như sau: 7. Ý nghĩa về lý luận: Luận án góp phần trong việc làm sáng tỏ cơ sở lý luận về khái niệm, nội dung, nguyên tắc, phương thức, mục tiêu của quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông. Kết quả nghiên cứu luận án cập nhật, bổ sung thông tin phục vụ công tác đào tạo ngành quản lý công đối với nội dung quản lý nhà nước ngành, lĩnh vực giáo dục và đào tạo mà cụ thể là phát triển lý luận quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục góp phần làm sâu sắc và phong phú thêm những vấn đề lý luận và thực tiễn của công tác quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông qua thực tiễn thực hiện 11 công tác quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Ý nghĩa về thực tiễn: Kết quả nghiên cứu của luận án có thể làm tài liệu tham khảo cho cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoạch định chính sách xã hội hóa giáo dục, xây dựng các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục được rút ra từ một số quốc gia trên thế giới. Tham khảo cho việc nghiên cứu, giảng dạy về quản lý công, chính sách công, làm tài liệu giảng dạy các môn học QLNN về xã hội, QLNN về GD&ĐT. Tư liệu trong nghiên cứu khoa học, giảng dạy, học tập những vấn đề có liên quan đến xã hội hóa giáo dục và quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và các phụ lục, Luận án được cấu trúc gồm 4 chương: Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông.

Chương 2: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quản lý nhà nước về xã hội hoá giáo dục phổ thông. Chương 3: Quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Chương 4: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về xã hội hóa giáo dục phổ thông. 12 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ XÃ HỘI HÓA GIÁO DỤC PHỔ THÔNG 1.

Tình hình nghiên cứu về xã hội hóa và xã hội hóa giáo dục 1. Nghiên cứu ở nước ngoài Công trình “xã hội hóa - socialization” của M.Gontscharow dẫn theo Võ Tấn Quang, tác giả M.Gontscharow cho rằng “xã hội hóa (socialization) là quá trình cá nhân hòa nhập vào xã hội hay vào trong các nhóm của họ thông qua quá trình học các chuẩn mực và giá trị của từng nhóm xã hội”[100, tr 31] công trình này gợi ý đối với các hoạt động của đời sống xã hội do con người tiến hành cần và phải hướng đến mục tiêu hòa nhập, gắn kết hoạt động của cá nhân, tổ chức riêng lẻ trong hoạt động chung của xã hội theo các chuẩn mực, giá trị, yêu cầu của xã hội. Do quá nhấn mạnh vào sức mạnh tập thể, sự phục tùng lợi ích xã hội cho nên quan niệm của M.Gontscharow có thể làm lu mờ vai trò của cá nhân dẫn đến cái nhìn phiến diện về quá trình xã hội hóa theo nghĩa làm cho cá nhân trở thành xã hội, tham gia đồng hành với các phong trào xã hội vì lợi ích của cộng đồng. Từ điển Hành chính Việt - Anh giải thích “xã hội hóa làm cho thích nghi với xã hội” [97, tr 45] có thể hiểu rằng thông qua việc tham gia vào các hoạt động xã hội giúp cho con người, tổ chức với tư cách chủ thể hoạt động riêng lẽ có khả năng thích nghi, thích ứng trước những biến đổi thay đổi của những yếu tố môi trường, xã hội.

Cách dịch và giải thích như trên có thể khiến dẫn đến sự ngộ nhận “xã hội hóa” chỉ là quá trình cá nhân thích nghi với xã hội, thay vì đó là chính sách chuyển giao trách nhiệm từ nhà nước sang cộng đồng, tư nhân. Bài viết “Xung quanh cụm từ xã hội hóa trong dự thảo báo cáo chính trị tại đại hội X Đảng Cộng sản Việt Nam” của Ngô Thanh Nhàn, theo tác giả lý luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin cho rằng “khái niệm xã hội hóa nói lên sự chuyển hóa từ tính chất cá nhân thành tính chất xã hội”[94] Bài viết xuất phát từ nhận thức cá nhân cho rằng “xã hội hóa” chỉ là khẩu hiệu chính trị, hoặc là cách “đánh bóng” hình ảnh Đảng, nhưng lại không trình bày được căn cứ để chứng minh đây là chủ đích, chứ không phải mục tiêu chính sách thực tế. Trong khi quan niệm xuyên suốt của chủ nghĩa Mác – Lênin về bản chất các hoạt động của con người mang tính cá nhân, vì 13 lợi ích cá nhân hơn lợi ích chung của cộng đồng vì thế xã hội là nhằm mục đích định hướng, điều chỉnh, dẫn dắt hướng, dẫn các hoạt động mang tính cá nhân sang hài hòa với lợi ích xã hội, đôi lúc phải hy sinh vì lợi ích chung của xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ