Luận án: Quản lý Nhà nước đối với Dịch vụ Logistics tại Cảng Hải Phòng

Luận văn tốt nghiệp với nội dung chuyên sâu về [Chủ đề chính của luận văn]. Phân tích các khía cạnh quan trọng và đưa ra giải pháp thiết thực.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Quản Lý Kinh Tế Trung Ương

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2015

190
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Vai trò Thiết yếu của Quản lý Nhà nước trong Dịch vụ Logistics Cảng Biển

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, dịch vụ logistics cảng biển đóng vai trò cực kỳ quan trọng, là huyết mạch kết nối giao thương quốc tế và thúc đẩy phát triển kinh tế quốc gia. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành logistics đòi hỏi một hệ thống quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng biển hiệu quả, đồng bộ. Mục tiêu chính là tối ưu hóa các quy trình, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững của hạ tầng cảng biển.

Nghiên cứu sâu rộng về quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng biển không chỉ dừng lại ở việc phân tích các hoạt động vận tải, kho bãi hay giao nhận, mà còn bao gồm việc đánh giá toàn diện các chính sách, quy định và cơ chế điều hành từ phía cơ quan nhà nước. Một hệ thống quản lý được tối ưu sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp logistics phát triển, từ đó góp phần đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Hiểu rõ vai trò này giúp xác định phương hướng phát triển cho ngành logistics nói chung và dịch vụ logistics cảng biển nói riêng tại Việt Nam, đặc biệt là ở những cảng trọng điểm như cảng Hải Phòng.

1.1. Định nghĩa và Tầm quan trọng của Dịch vụ Logistics Cảng Biển

Dịch vụ logistics không chỉ là khâu vận chuyển và lưu trữ hàng hóa, mà là toàn bộ chuỗi hoạt động từ lập kế hoạch, tổ chức thực hiện đến kiểm soát quá trình luân chuyển và lưu kho hàng hóa, thông tin từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của thị trường. Đối với dịch vụ logistics cảng biển, cảng không chỉ là nơi trung chuyển mà còn là một mắt xích then chốt trong chuỗi logistics xuất nhập khẩu. Cảng thực hiện các hoạt động hỗ trợ chu trình luân chuyển hàng hóa, bao gồm vận tải (biển, bộ, hàng không, đường thủy nội địa), lưu kho bãi, sắp xếp, đóng gói và bao bì hàng hóa. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình logistics, nâng cao tính tương thích của cảng trong chuỗi giá trị. Sự tham gia hiệu quả của các dịch vụ trong cảng có thể tạo ra thị phần đáng kể, mang lại ưu thế cạnh tranh vượt trội so với các cảng đối thủ khác (theo nghiên cứu). Dịch vụ logistics cảng biển hiệu quả sẽ giảm thiểu chi phí và thời gian, gia tăng giá trị cho toàn bộ chuỗi logistics.

1.2. Cơ sở Lý luận Nền tảng cho Quản lý Nhà nước về Logistics

Để xây dựng một khuôn khổ quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng biển vững chắc, việc nắm vững các cơ sở lý luận logistics là điều cốt yếu. Các lý thuyết về kinh tế học, quản lý công và luật pháp quốc tế cung cấp nền tảng vững chắc cho việc hoạch định chính sách logistics. Quản lý nhà nước đối với dịch vụ logistics cảng biển bao gồm việc ban hành các quy định pháp luật, xây dựng chiến lược phát triển ngành, kiểm soát chất lượng dịch vụ, và tạo lập môi trường cạnh tranh lành mạnh. Theo các chuyên gia, một chính sách logistics rõ ràng và minh bạch sẽ thu hút đầu tư, khuyến khích đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả quản lý logistics. Đồng thời, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế và tận dụng công nghệ thông tin là những yếu tố quan trọng giúp hiện đại hóa công tác quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng biển, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững cho toàn bộ hệ thống.

II. Đánh giá Thực trạng Quản lý Dịch vụ Logistics tại Cảng Hải Phòng Thách thức và Tiềm năng

Cảng Hải Phòng từ lâu đã được xem là một trong những cửa ngõ giao thương quan trọng nhất của miền Bắc Việt Nam, đóng vai trò chiến lược trong chuỗi logistics quốc gia. Tuy nhiên, việc quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng biển tại đây vẫn đối mặt với nhiều thách thức, bên cạnh những tiềm năng phát triển to lớn. Việc đánh giá thực trạng logistics Hải Phòng là cần thiết để xác định các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục, nhằm tối ưu hóa hoạt động và nâng cao hiệu quả quản lý logistics.

Sự phát triển của cảng không chỉ phụ thuộc vào vị trí địa lý thuận lợi mà còn vào năng lực quản lý và quy hoạch đồng bộ. Phân tích thực trạng logistics Hải Phòng sẽ làm rõ mức độ đáp ứng của hạ tầng, chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh so với các cảng khác trong khu vực. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp tối ưu quản lý logistics cảng biển Hải Phòng hiệu quả, hướng tới mục tiêu xây dựng một cảng biển hiện đại, có khả năng cạnh tranh quốc tế.

2.1. Quá trình Phát triển và Hệ thống Hoạt động Logistics của Cảng Hải Phòng

Cảng Hải Phòng, với lịch sử hình thành và phát triển logistics cảng biển lâu đời, đã trở thành một trung tâm logistics trọng yếu. Cảng bao gồm nhiều khu bến khác nhau, có khả năng tiếp nhận đa dạng các loại tàu và hàng hóa. Hệ thống hoạt động dịch vụ logistics cảng biển tại đây khá phong phú, bao gồm các hoạt động xếp dỡ, lưu kho bãi, vận chuyển nội địa, dịch vụ hải quan và các dịch vụ giá trị gia tăng khác. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các bên liên quan (cơ quan nhà nước, doanh nghiệp cảng, doanh nghiệp logistics) đôi khi chưa thực sự đồng bộ. Mặc dù có tiềm năng lớn với vị trí địa lý chiến lược và hạ tầng được đầu tư nâng cấp, cảng Hải Phòng vẫn cần cải thiện hơn nữa để phát huy hết năng lực trong chuỗi logistics toàn cầu. Theo số liệu, Việt Nam đứng gần cuối nhóm 2 trong chỉ số năng lực quốc gia về dịch vụ logistics (LPI) của ASEAN, cho thấy cần nỗ lực lớn trong việc phát triển logistics cảng biển.

2.2. Những Hạn chế và Rào cản trong Quản lý Nhà nước Logistics tại Cảng Biển

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng biển tại Hải Phòng vẫn đối mặt với một số hạn chế. Một trong số đó là sự chồng chéo trong các quy định pháp luật và thiếu đồng bộ giữa các cấp quản lý, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng như hải quan, cảng vụ, biên phòng và các sở ban ngành địa phương đôi khi còn chưa hiệu quả. Hạ tầng giao thông kết nối cảng với các khu công nghiệp, kho bãi phía sau cảng còn chưa hoàn thiện, dẫn đến tình trạng ách tắc và tăng chi phí vận tải. Thêm vào đó, nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành dịch vụ logistics cảng biển còn thiếu hụt, đặc biệt là nhân lực có chuyên môn sâu về công nghệ và quản lý chuỗi cung ứng hiện đại. Những rào cản này làm giảm hiệu quả quản lý logistics và khả năng cạnh tranh của cảng Hải Phòng so với các cảng tiên tiến trong khu vực.

III. Học hỏi Kinh nghiệm Quốc tế Nâng cao Hiệu quả Quản lý Nhà nước Dịch vụ Logistics Cảng Biển

Việc tham khảo và học hỏi kinh nghiệm quốc tế logistics là một phương pháp hữu hiệu để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng biển tại Việt Nam. Các quốc gia có năng lực quốc gia về dịch vụ logistics hàng đầu thế giới như Singapore, Nhật Bản và Trung Quốc đã đạt được những thành tựu đáng kể nhờ vào các chính sách logistics thông minh và chiến lược phát triển đồng bộ. Nghiên cứu kinh nghiệm của họ không chỉ giúp Việt Nam tránh được những sai lầm mà còn mở ra những hướng đi mới, phù hợp với đặc thù và tiềm năng của mình.

Các mô hình quản lý thành công trên thế giới thường tập trung vào việc tạo lập một môi trường kinh doanh minh bạch, đầu tư mạnh vào hạ tầng hiện đại và ứng dụng công nghệ tiên tiến. Đồng thời, sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu cũng là yếu tố then chốt. Việc áp dụng linh hoạt những bài học này sẽ góp phần cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý logistics và vị thế của dịch vụ logistics cảng biển Việt Nam trên bản đồ logistics toàn cầu.

3.1. Bài học về Chính sách và Mô hình Quản lý Logistics từ Singapore

Singapore được xem là một trung tâm logistics hàng đầu thế giới với chỉ số năng lực quốc gia về dịch vụ logistics (LPI) đứng đầu. Thành công này đến từ một chính sách logistics nhất quán và tầm nhìn dài hạn của chính phủ. Singapore tập trung phát triển cơ sở hạ tầng cảng biển hiện đại, tự động hóa cao và tích hợp công nghệ thông tin tiên tiến vào mọi khâu của dịch vụ logistics cảng biển. Chính phủ Singapore cũng chú trọng vào việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, ban hành các ưu đãi thuế và tạo môi trường kinh doanh cực kỳ thuận lợi cho các doanh nghiệp logistics quốc tế. Mô hình quản lý của Singapore nhấn mạnh vào sự hợp tác công tư (PPP) và sự linh hoạt trong việc thích ứng với các xu hướng mới của ngành. Những bài học này cung cấp góc nhìn quý giá về cách một quốc gia có thể xây dựng một hệ sinh thái logistics cảng biển cạnh tranh toàn cầu.

3.2. Áp dụng Kinh nghiệm Quản lý Logistics từ Trung Quốc và Nhật Bản vào Thực tiễn Việt Nam

Trung Quốc và Nhật Bản cũng là những quốc gia có nền dịch vụ logistics cảng biển rất phát triển, mỗi nước có những nét đặc trưng riêng. Trung Quốc nổi bật với quy mô hạ tầng khổng lồ, chiến lược phát triển các vành đai kinh tế ven biển và sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ mới. Nhật Bản lại tập trung vào sự tinh gọn, hiệu quả và tích hợp sâu rộng công nghệ trong quản lý chuỗi logistics. Từ những kinh nghiệm quốc tế logistics này, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Việc áp dụng cần linh hoạt, không sao chép máy móc mà phải điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh kinh tế, xã hội và pháp luật của Việt Nam. Ví dụ, việc đầu tư vào hệ thống cảng thông minh, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số sẽ là những bước đi quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý logistics và phát triển ngành dịch vụ logistics cảng biển tại Việt Nam, đặc biệt là tại cảng Hải Phòng.

IV. Đề xuất Giải pháp Toàn diện để Tối ưu Quản lý Nhà nước Dịch vụ Logistics Cảng Hải Phòng

Để thực sự nâng tầm vị thế của cảng Hải Phòng trong hệ thống dịch vụ logistics cảng biển quốc gia và khu vực, việc đưa ra các giải pháp tối ưu quản lý logistics cảng biển Hải Phòng là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp này cần được xây dựng trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng thực trạng logistics Hải Phòng, đồng thời học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế logistics và dự báo xu hướng phát triển của ngành. Mục tiêu là tạo ra một môi trường quản lý minh bạch, hiệu quả, khuyến khích đầu tư và phát triển bền vững.

Các đề xuất phải hướng tới cải thiện toàn diện, từ khung pháp lý đến hạ tầng vật chất và nguồn nhân lực. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan – nhà nước, doanh nghiệp, và cộng đồng – là yếu tố then chốt để các giải pháp này được triển khai thành công, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý logistics và đưa cảng Hải Phòng trở thành một trung tâm logistics hiện đại.

4.1. Cải thiện Khung pháp lý và Cơ chế Điều hành đối với Logistics Cảng Biển

Một trong những ưu tiên hàng đầu để tối ưu quản lý logistics cảng biển Hải Phòng là hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế điều hành. Cần rà soát, điều chỉnh các quy định còn chồng chéo, không rõ ràng, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của doanh nghiệp dịch vụ logistics cảng biển. Xây dựng chính sách logistics đồng bộ, thống nhất từ trung ương đến địa phương, tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa. Thiết lập một cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả giữa các cơ quan quản lý nhà nước như hải quan, cảng vụ, biên phòng và các sở, ban, ngành liên quan để đảm bảo luồng thông tin thông suốt và ra quyết định kịp thời. Việc áp dụng mô hình quản lý “một cửa” hoặc “một cửa quốc gia” sẽ giúp giảm bớt gánh nặng hành chính và nâng cao hiệu quả quản lý logistics cho toàn bộ hệ thống.

4.2. Phát triển Hạ tầng và Ứng dụng Công nghệ trong Dịch vụ Logistics Cảng Biển

Để nâng cao quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng biển, việc đầu tư vào hạ tầng vật chất và công nghệ là không thể thiếu. Cần tiếp tục đầu tư nâng cấp, mở rộng cơ sở hạ tầng cảng Hải Phòng, bao gồm bến bãi, kho hàng, hệ thống giao thông kết nối nội cảng và với các tuyến đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa. Đặc biệt chú trọng phát triển logistics cảng biển thông qua việc ứng dụng công nghệ thông tin và tự động hóa trong quản lý và vận hành cảng. Triển khai các hệ thống cảng thông minh (smart port), sử dụng công nghệ IoT (Internet of Things) để giám sát hàng hóa, quản lý phương tiện và tối ưu hóa quy trình xếp dỡ. Việc số hóa dữ liệu và xây dựng nền tảng trao đổi thông tin điện tử giữa các bên sẽ góp phần minh bạch hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả quản lý logistics. Đồng thời, việc phát triển logistics cảng biển cần đi đôi với bảo vệ môi trường, hướng tới các giải pháp xanh và bền vững.

V. Định hướng Tương lai cho Quản lý Nhà nước Dịch vụ Logistics Cảng Biển Việt Nam

Với tầm nhìn chiến lược, việc định hướng tương lai cho quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng biển Việt Nam là một nhiệm vụ trọng tâm, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng vào chuỗi logistics toàn cầu. Trong bối cảnh thương mại quốc tế không ngừng thay đổi, các cơ quan quản lý cần có tầm nhìn xa, chủ động nắm bắt xu thế và đưa ra các chính sách logistics linh hoạt, đáp ứng kịp thời yêu cầu của thị trường.

Việc xây dựng một chiến lược dài hạn không chỉ giúp tối ưu hóa hoạt động của các cảng biển như cảng Hải Phòng, mà còn nâng cao vị thế của Việt Nam trong khu vực và trên thế giới về năng lực quốc gia về dịch vụ logistics. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, cộng đồng doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế để cùng nhau hướng tới một tương lai phát triển thịnh vượng.

5.1. Tầm nhìn và Mục tiêu Dài hạn cho Ngành Logistics Cảng Biển

Tầm nhìn dài hạn cho dịch vụ logistics cảng biển Việt Nam là trở thành một trung tâm logistics khu vực, với các cảng biển hiện đại, có khả năng cạnh tranh quốc tế. Mục tiêu là nâng cao chỉ số năng lực quốc gia về dịch vụ logistics (LPI) của Việt Nam, giảm chi phí logistics trên GDP (hiện tại 20-25% theo VIFFAS năm 2012) xuống mức tiệm cận các quốc gia phát triển như Mỹ (7.7%), Singapore (8%) và Nhật Bản (11%). Để đạt được điều này, cần tập trung phát triển logistics cảng biển theo hướng xanh, thông minh và bền vững, ứng dụng công nghệ 4.0 vào quản lý và vận hành. Đồng thời, xây dựng các trung tâm logistics đa phương thức, kết nối hiệu quả giữa các phương thức vận tải khác nhau, từ đó tạo ra chuỗi logistics liền mạch và hiệu quả hơn. Mục tiêu này đòi hỏi một chính sách logistics rõ ràng, cùng với sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng và nguồn nhân lực.

5.2. Vai trò của Cảng Hải Phòng trong Chiến lược Phát triển Logistics Quốc gia

Với vị trí chiến lược và tiềm năng phát triển logistics cảng biển, cảng Hải Phòng sẽ tiếp tục đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển logistics quốc gia. Cảng cần được quy hoạch và phát triển thành một cảng cửa ngõ quốc tế, có khả năng tiếp nhận các tàu lớn và cung cấp các dịch vụ logistics cảng biển đa dạng, chất lượng cao. Để làm được điều này, quản lý nhà nước dịch vụ logistics cảng biển cần ưu tiên các dự án nâng cấp hạ tầng, cải thiện kết nối giao thông và đẩy mạnh chuyển đổi số tại cảng Hải Phòng. Việc phát triển cảng theo hướng hiện đại sẽ không chỉ phục vụ nhu cầu xuất nhập khẩu của khu vực phía Bắc mà còn góp phần giảm áp lực cho các cảng khác, tối ưu hóa toàn bộ chuỗi logistics Việt Nam. Sự thành công của cảng Hải Phòng sẽ là minh chứng cho hiệu quả quản lý logistics và tầm nhìn chiến lược của Việt Nam trong ngành logistics.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của nghiên cứu đề tài luận án Theo định nghĩa của Luật Thương mại Viêt Nam năm 2005 tại Mục 4, Điều 233. “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hoá theo thoả thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. [19] Dịch vụ logistics là một hoạt động dịch vụ tổng hợp mang tính dây chuyền, hiệu quả của quá trình này có tầm quan trọng quyết định đến tính cạnh tranh của ngành công nghiệp và thương mại mỗi quốc gia.

Những nước phát triển như Nhật và Mỹ dịch vụ logistics đóng góp khoảng 10% GDP. Đối với những nước kém phát triển thì tỷ lệ này có thể hơn 30%. Sự phát triển dịch vụ logistics có ý nghĩa đảm bảo cho việc vận hành sản xuất, kinh doanh các dịch vụ khác được đảm bảo về thời gian và chất lượng. Dịch vụ logistics phát triển tốt sẽ mang lại khả năng tiết giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ.

Dịch vụ logistics ở Việt Nam chiếm khoảng từ 15-20% GDP. Theo công bố số liệu của Tổng cục Thống kê (GSO) ngày 23/12 cho thấy tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam năm 2013 tính theo giá hiện hành đạt 3.261 tỷ đồng, tương đương 170,4 tỷ USD, Như vậy, chi phí cho dịch vụ logistics chiếm khoảng 26 - 34 tỷ USD. Đây là một khoản tiền rất lớn. Nếu chỉ tính riêng khâu quan trọng nhất trong dịch vụ logistics là vận tải, chiếm từ 40-60% chi phí thì cũng đó là một thị trường dịch vụ khổng lồ.

Trong khi kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2013 đạt 132,2 tỷ USD thì tỉ lệ kim ngạch xuất nhập khẩu so với GDP của nước ta ngày càng tăng, năm 2009 là 135,8% đến năm 2013 đã vượt qua mốc 177,5% Nghị quyết đại hội Đảng lần thứ XI đã đưa ra chiến lược phát về triển kinh tế - xã hội 2011-2020. Với mục tiêu tổng quát là phấn đấu đến năm 2020 nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại; chính trị - xã hội ổn định, dân chủ, kỷ cương, đồng thuận; đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được 2 nâng lên rõ rệt; độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ được giữ vững; vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế tiếp tục được nâng lên; tạo tiền đề vững chắc để phát triển cao hơn trong giai đoạn sau. GDP năm 2020 theo giá so sánh khoảng 2,2 lần so với năm 2010; GDP bình quân đầu người theo giá thực tế đạt khoảng 3. Trong đó đối với việc phát triển ngành dịch vụ Nghị quyết chỉ rõ: Phát triển mạnh các ngành dịch vụ, nhất là các dịch vụ có giá trị cao, tiềm năng lớn và có sức cạnh tranh.

Tập trung phát triển một số ngành dịch vụ có lợi thế, có hàm lượng tri thức và công nghệ cao như du lịch, hàng hải, hàng không, viễn thông, công nghệ thông tin, y tế. Hiện đại hóa và mở rộng các dịch vụ có giá trị gia tăng cao như tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, logistics và các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác. Quyết định 2190/2009/QĐ-TTg của Thủ Tướng Chính phủ ban hành ngày 24/12/2009 phê duyệt Quy hoạch phát triển hệ thống cảng biển Việt Nam đến năm 2020, định hướng đến 2030 là tận dụng tối đa lợi thế về địa lý và điều kiện tự nhiên để phát triển toàn diện hệ thống cảng biển, đột phá đi thẳng vào hiện đại, nhanh chóng hội nhập với các nước tiên tiến trong khu vực về lĩnh vực cảng biển nhằm góp phần thực hiện mục tiêu của Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020, từng bước đưa kinh tế hàng hải trở thành mũi nhọn hàng đầu trong 5 lĩnh vực kinh tế biển, đồng thời góp phần củng cố an ninh, quốc phòng của đất nước. Một trong những giải pháp đặt ra là huy động tối đa mọi nguồn lực trong và ngoài nước để phát triển cảng biển.

Tăng cường xúc tiến đầu tư, khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho tổ chức, doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế tham gia đầu tư phát triển cảng biển bằng các hình thức theo quy định của pháp luật; chú trọng áp dụng hình thức nhà nước - tư nhân (PPP) đối với các cảng, khu bến phát triển mới có quy mô lớn. Áp dụng cơ chế cho thuê cơ sở hạ tầng đối với các bến cảng đã được đầu tư xây dựng bằng nguồn vốn ngân sách. Tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, tạo môi trường thông thoáng trong thu hút đầu 3 tư phát triển và kinh doanh khai thác cảng biển phù hợp với quá trình hội nhập và thông lệ quốc tế.[24] Nghị quyết số 32/NQ-TW ngày 05 tháng 8 năm 2003 của Bộ chính trị về xây dựng và phát triển Thành phố Hải Phòng trong thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước đã khẳng định: “Hải Phòng là Thành phố Cảng lâu đời, nằm ở vị trí trung tâm vùng Duyên Hải Bắc Bộ, là đầu mối giao thông quan trọng và cửa chính ra biển của các tỉnh phía Bắc, giao lưu thuận lợi với các địa phương trong nước và quốc tế”. Xác định rõ vai trò của cảng biển đối với sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội của thành phố trong những năm qua được sự quan tâm của Đảng, Nhà nước và thành phố Hải Phòng - hệ thống cảng biển trên địa bàn TP Hải Phòng đã không ngừng phát triển cả về số lượng và chất lượng, phục vụ đắc lực cho sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội của đất nước và thành phố.

Số doanh nghiệp khai thác cảng không ngừng phát triển (trên 40 doanh nghiệp). Tuy nhiên cảng Hải Phòng mới chỉ chú trọng tới việc đầu tư vào hai dịch vụ chính là dịch vụ xếp dỡ container và kho bãi còn các dịch vụ khác chưa được quan tâm làm cho hoạt động ở cảng Hải Phòng vẫn còn bị đình trệ. Những ánh tắc này không chỉ bị cản trở bởi dịch vụ xếp dỡ và kho bãi mà còn chịu ảnh hưởng rất lớn bởi các dịch vụ thông quan, dịch vụ đại lý vận tải hàng hoá và các dịch vụ thực hiện thay mặt chủ hàng (bao gồm các hoạt động: Kiểm tra vận đơn; Dịch vụ môi giới vận tải hàng hoá; Giám định hàng hoá; Dịch vụ lấy mẫu và xác định trọng lượng; Dịch vụ nhận hàng; Dịch vụ chuẩn bị chứng từ vận tải). Tất cả các dịch vụ này đều nằm trong cam kết WTO về dịch vụ logistics và chính thức mở cửa hoàn toàn vào ngày 1/1/2009.

Trong QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng tuy đã có rất nhiều chính sách nhằm phát triển dịch vụ logistics song mới chỉ mang tính chung nhất chứ chưa có định hướng cụ thể, chưa đầu tư một cách đồng bộ, Việc nạo vét duy tu luồng lạch chưa có được kế hoạch tổng thể làm ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của dịch vụ logistics cảng. Công tác kiểm tra giám sát còn lỏng 4 lẻo đẫn đến sự đổ bể của một số doanh nghiệp lớn ảnh hưởng không nhỏ đến sự phát triển dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng. Thời gian qua chúng ta đã có nhiều thành công đáng ghi nhận về QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng. Tuy bên cạnh đó cũng còn tồn tại nhiều hạn chế đã cản trở phần nào sự phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng.

Chúng ta rất cần nhận diện rõ những tồn tại của QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng, tìm ra những nguyên nhân chính của tồn tại đó để phát huy hiệu quả hơn QLNN đối với sự phát triển loại hình dịch vụ này. Để đạt được kết quả như mong muốn đòi hỏi phải có sự đổi mới về QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải phòng, mà thực tế vẫn chưa được quan tâm và nghiên cứu. Để thay đổi căn bản về QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải phòng cần phải có sự đầu tư, nghiên cứu một cách đầy đủ và khoa học. Xuất phát từ những phân tích trên tác giả quyết định chọn nghiên cứu đề tài “Quản lý nhà nước đối với dịch vụ logicstics ở cảng Hải Phòng”.

Tổng quan nghiên cứu đề tài luận án 2.1 Mục đích nghiên cứu đề tài luận án Mục đích nghiên cứu của đề tài luận án là đề xuất các giải pháp nhằm đổi mới QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải phòng. Thông qua việc hệ thống hóa, sâu sắc hóa cơ sở lý luận và tham khảo kinh nghiệm quốc tế trong QLNN đối với dịch vụ logistics cảng biển, phân tích thực trạng và đánh giá kết quả QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải phòng, làm nổi bật các kết quả đạt được, các hạn chế cần khắc phục trong quá trình QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải phòng, luận án đề xuất các giải pháp và đưa ra các kiến nghị với Chính phủ, UBND thành phố Hải Phòng, Cảng vụ Hàng hải Hải Phòng nhằm đổi mới QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải phòng.1 Ý nghĩa nghiên cứu đề tài luận án Từ việc nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn, đánh giá một cách có hệ thống và khoa học về logistics cảng biển, về QLNN đối với dịch vụ logistics cảng biển, nghiên cứu về QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải phòng đề 5 tài luận án có ý nghĩa sau: Một là, hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến QLNN đối với dịch vụ logistics cảng biển. Hai là, đánh giá thực trạng QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng. Xác định các nguyên nhân, các vấn đề yếu kém trong QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng, xác định các yếu tố tác động đến kết quả QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng.

Ba là, kiến nghị với các cấp QLNN và đưa ra các giải pháp đổi mới QLNN đối với dịch vụ logistics ở cảng Hải Phòng. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 3.1 Các công trình nghiên cứu trong nước * Các công trình nghiên cứu về logistics: - Các sách chuyên khảo chính: Có thể nói, cuốn sách đầu tiên chuyên sâu về logistics được công bố ở Việt Nam là (1) “Logistics - Những vấn đề cơ bản’”, do GS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ