Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành tài chính - ngân hàng toàn cầu đã trải qua nhiều biến đổi sâu rộng dưới tác động của làn sóng tự do hóa tài chính và hội nhập kinh tế quốc tế. Đối với Việt Nam, sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) bước vào giai đoạn cạnh tranh gay gắt. Tính đến năm 2021, cấu trúc hệ thống gồm 31 NHTM cổ phần, 4 NHTM Nhà nước, 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài và 2 ngân hàng liên doanh. Sự tham gia của các định chế tài chính quốc tế buộc các NHTM trong nước phải thu hẹp biên lãi ròng thông qua việc cắt giảm lãi suất cho vay và tăng lãi suất huy động nhằm bảo vệ thị phần.

Thực tiễn lịch sử từ cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 và khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã bộc lộ những tổn thương cấu trúc của mô hình ngân hàng truyền thống vốn phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng. Khi nền kinh tế gặp biến động, sự suy giảm khả năng thanh toán của khách hàng khiến nợ xấu gia tăng, chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tăng cao và kéo tụt lợi nhuận biên của ngân hàng. Tại Việt Nam, Quyết định số 254/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ năm 2012 phê duyệt Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015 đã đặt ra nhiệm vụ chuyển dịch mô hình kinh doanh theo hướng giảm bớt sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng và gia tăng tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ phi tín dụng.

Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam về mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả tài chính vẫn tồn tại nhiều quan điểm mâu thuẫn, chưa đạt được sự đồng thuận:

  • Một trường phái nghiên cứu cho rằng đa dạng hóa thu nhập giúp mở rộng biên sinh lời, phân tán rủi ro và ổn định thu nhập thông qua việc khai thác tính kinh tế của phạm vi.
  • Ngược lại, một trường phái khác khẳng định việc dịch chuyển sang các hoạt động ngoài lãi làm gia tăng đòn bẩy hoạt động, chi phí quản trị, nguy cơ bất cân xứng thông tin và chịu tác động tiêu cực từ rủi ro hệ thống.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Thu Trang thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Tài chính - Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (2022) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hồ Thị Ngọc Tuyền với đề tài: "Tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Xem xét tác động của việc đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất một số hàm ý giải pháp ứng dụng cho các nhà quản trị ngân hàng nhằm thu được lợi ích tốt nhất thông qua yếu tố đa dạng hóa thu nhập.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Đánh giá sự tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam.
    • Mục tiêu 2: Đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tài chính cho các NHTM Việt Nam.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tồn tại mối tương quan giữa đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam như thế nào?
  2. Mức độ tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả tài chính ngân hàng như thế nào?
  3. Những khuyến nghị nào có thể góp phần nâng cao hiệu quả tài chính cho các NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả tài chính tại các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát 31 NHTM tại Việt Nam (bao gồm 4 NHTM Nhà nước và 27 NHTM cổ phần tư nhân; loại trừ 3 ngân hàng bị Ngân hàng Nhà nước mua lại bắt buộc với giá 0 đồng và NHTMCP Đông Á do đang trong diện kiểm soát đặc biệt). Danh sách gồm: ABB, ACB, AGR, BAB, BaoViet, BIDV, BVB, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NAB, NVB, OCB, PGB, PVCom, SCB, SGB, SHB, SSB, STB, TCB, TPB, VAB, VBB, VCB, VIB, VPB.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 12 năm liên tục, từ năm 2010 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên ba lý thuyết kinh tế và tài chính nền tảng:

  1. Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory - MPT) của Markowitz (1952) và Levy & Sarnat (1970): Mô hình chỉ ra rằng các nhà đầu tư tối ưu hóa lợi nhuận kỳ vọng trên một mức rủi ro xác định bằng cách phân bổ vốn vào các tài sản có tương quan nghịch hoặc không tương quan hoàn toàn. Khi ứng dụng vào hoạt động ngân hàng, việc phân bổ nguồn thu giữa tín dụng truyền thống và dịch vụ ngoài lãi giúp giảm thiểu rủi ro cá thể và nâng cao hiệu quả sinh lời tổng thể.
  2. Lý thuyết quyền lực thị trường (Market Power Theory - MP): Bao gồm hai hướng tiếp cận là Cấu trúc - Hành vi - Hiệu quả (SCP) và Sức mạnh thị trường tương đối (RMP). SCP cho rằng mức độ tập trung thị trường tạo điều kiện cho các ngân hàng lớn đặt giá dịch vụ và hưởng lợi nhuận độc quyền; trong khi RMP nhấn mạnh lợi thế về quy mô và thương hiệu giúp các ngân hàng đa dạng hóa sản phẩm thu về lợi nhuận phi cạnh tranh.
  3. Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure Theory - ES) của Demsetz (1973): Đặt nền tảng trên hai nhánh hiệu quả X (X-efficiency) và hiệu quả quy mô (Scale-efficiency). Lý thuyết khẳng định lợi nhuận và thị phần vượt trội của ngân hàng là hệ quả trực tiếp từ năng lực quản trị nội bộ vượt bậc và tối ưu hóa chi phí sản xuất, chứ không đơn thuần xuất phát từ sự tập trung thị trường.

Về mặt đo lường chỉ tiêu:

  • Hiệu quả tài chính (Biến phụ thuộc): Đo lường bằng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE). Bên cạnh đó, tác giả cũng hệ thống hóa các chỉ tiêu bổ trợ như biên lãi ròng (NIM), biên ngoài lãi (NNIM, NBOM), phân tích hiệu quả biên (SFA, DEA) và khung đánh giá an toàn hệ thống CAMELS.
  • Đa dạng hóa thu nhập (Biến độc lập chính): Đo lường bằng chỉ số phân tán DIV xây dựng từ chỉ số Herfindahl - Hirschman (HHI) theo công thức: $$DIV = 1 - HHI = 1 - \left[\left(\frac{NET}{NETOP}\right)^2 + \left(\frac{NOI}{NETOP}\right)^2\right]$$ Trong đó:
    • $NET$ là thu nhập lãi thuần.
    • $NOI$ là thu nhập ngoài lãi thuần (bao gồm thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, mua bán chứng khoán kinh doanh, chứng khoán đầu tư, góp vốn mua cổ phần và hoạt động khác).
    • $NETOP$ là tổng thu nhập thuần hoạt động ($NETOP = NET + NOI$). Chỉ số $DIV$ có biên độ dao động từ 0 đến 0,5; giá trị càng tiến gần 0,5 phản ánh mức độ đa dạng hóa càng cao và cơ cấu nguồn thu đạt trạng thái cân bằng tuyệt đối. Tác giả cũng khảo lược tỷ lệ thu nhập ngoài lãi $NON = NOI / NETOP$ và chỉ số điều chỉnh $HHIRD$.

Phương pháp định lượng và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu bảng (panel data) được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất hàng năm của 31 NHTM giai đoạn 2010–2021, bổ sung cơ sở dữ liệu quốc tế Orbis Bank Focus đối với các báo cáo tài chính thiếu hụt và số liệu kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổng cục Thống kê Việt Nam.
  • Quy trình kinh tế lượng: Thực hiện ước lượng lần lượt qua mô hình bình phương bé nhất thông thường dạng gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Kiểm định lựa chọn mô hình: Sử dụng kiểm định F (chọn giữa Pooled OLS và FEM), kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM), và kiểm định Breusch - Pagan Lagrange Multiplier (chọn giữa Pooled OLS và REM).
  • Kiểm định và xử lý khuyết tật mô hình: Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) và tự tương quan (autocorrelation). Tác giả áp dụng mô hình bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để hiệu chỉnh các khuyết tật này. Cuối cùng, phương pháp tổng quát hóa hệ thống dựa trên moment (System GMM - SGMM) được lựa chọn làm phương pháp ước lượng chuẩn mực nhằm kiểm soát đồng thời hiện tượng nội sinh (endogeneity) giữa các biến số, tự tương quan và phương sai thay đổi, đảm bảo các ước lượng thu được có độ tin cậy thống kê cao.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho đề tài. Tác giả phân tích tính tất yếu khách quan của việc hội nhập quốc tế sau khi Việt Nam gia nhập WTO, sự gia tăng áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng nước ngoài và yêu cầu tái cơ cấu toàn diện hệ thống các tổ chức tín dụng. Tác giả chỉ rõ việc các ngân hàng quá phụ thuộc vào tín dụng truyền thống sẽ tiềm ẩn rủi ro rất lớn khi chu kỳ kinh tế đi xuống. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 2 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả tài chính, phạm vi mẫu gồm 31 NHTM Việt Nam trong 12 năm (2010–2021). Đồng thời, chương 1 phác thảo phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, các bước định lượng dự kiến (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS, SGMM), các đóng góp mới của đề tài và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm

Chương 2 thực hiện tổng quan tài liệu có hệ thống về cơ sở lý luận và các công trình thực nghiệm. Về lý thuyết, tác giả diễn giải khái niệm đa dạng hóa thu nhập ngân hàng theo quan điểm của Rose & Hudgins (2008), Mercieca và cộng sự (2007), Sanya & Wolfe (2011); phân tích bản chất hiệu quả tài chính qua các góc độ tiếp cận của Farrell (1957), Kablan (2010), Nguyễn Việt Hùng (2008); làm rõ 3 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại MPT, Lý thuyết quyền lực thị trường MP, Lý thuyết cấu trúc hiệu quả ES).

Ở phần thực nghiệm, tác giả tổng hợp và phân loại các công trình theo hai hướng tác động trái chiều:

  • Nhóm nghiên cứu ủng hộ tác động tích cực: Chiorazzo và cộng sự (2008) tại Ý; Busch và cộng sự (2009) tại Đức; Gamra và cộng sự (2011) tại các thị trường mới nổi; Gurbuz và cộng sự (2013) tại Thổ Nhĩ Kỳ; Lee và cộng sự (2014) tại 29 quốc gia Châu Á - Thái Bình Dương; Meslier và cộng sự (2014) tại Philippines; Sun và cộng sự (2017) tại Trung Quốc.
  • Nhóm nghiên cứu chỉ ra tác động tiêu cực hoặc gia tăng rủi ro: DeYoung & Roland (2001), Stiroh (2004b) tại Mỹ; Mercieca và cộng sự (2007), Lepetit và cộng sự (2008) tại Châu Âu.
  • Nhóm nghiên cứu tại thị trường Việt Nam: Hồ Thị Hồng Minh và Nguyễn Thị Cành (2015), Nguyễn Thị Cành và cộng sự (2015), Nguyễn Quang Khải (2016), Lê Long Hậu và Phạm Xuân Quỳnh (2016), Trịnh Thị Thúy Hồng và cộng sự (2018), Nguyễn Thị Đoan Trang (2021) ủng hộ tác động cải thiện hiệu quả tài chính; trong khi Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai (2015), Nguyễn Ngọc Khánh (2021) cảnh báo đa dạng hóa làm giảm lợi nhuận hoặc làm tăng rủi ro hệ thống. Từ bảng tổng hợp 19 công trình, tác giả đúc kết bài học kinh nghiệm và xác định khoảng trống nghiên cứu cho bối cảnh dữ liệu Việt Nam giai đoạn 2010–2021.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu, xây dựng mô hình kinh tế lượng và hệ thống giả thuyết nghiên cứu. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng được thiết lập với 2 hàm mục tiêu tương ứng với 2 biến phụ thuộc ROA và ROE:

$$\text{HQTC}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{DIV}{it} + \sum \beta_k X_{it} + \epsilon_{it}$$

Hệ thống biến giải thích bao gồm:

  • Biến độc lập chính: Đa dạng hóa thu nhập ($DIV$).
  • Nhóm biến kiểm soát nội tại ngân hàng: Quy mô ngân hàng ($SIZE$, đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản), Tỷ lệ an toàn vốn/vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($ETA$), Tốc độ tăng trưởng tài sản ($GTA$), Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ($LTA$), Tốc độ tăng trưởng cho vay ($LGR$), Tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản ($DEA$), Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập hoạt động ($OTR$), Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ ($LLP$), Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$).
  • Nhóm biến kiểm soát kinh tế vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và Tỷ lệ lạm phát ($INF$).

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ 31 NHTM và các nguồn quốc tế, quy trình kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số tương quan ma trận và hệ số phóng đại phương sai (VIF), các bước kiểm định Hausman, F-test, Breusch-Pagan, kiểm định White/Modified Wald cho phương sai sai số thay đổi, kiểm định Wooldridge cho tự tương quan, cùng kỹ thuật ước lượng hệ thống hai bước SGMM để xử lý nội sinh.

Chương 4: Phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu

Chương 4 triển khai các bước tính toán định lượng trên bộ dữ liệu 31 NHTM giai đoạn 2010–2021. Trình tự phân tích được thực hiện như sau:

  1. Thống kê mô tả: Phân tích các đặc trưng phân phối (trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất) của ROA, ROE, chỉ số DIV và các biến kiểm soát; phân tích biểu đồ biến động của ROA, ROE, DIV trong giai đoạn 2010–2021.
  2. Phân tích tương quan và đa cộng tuyến: Kiểm tra hệ số tương quan giữa các biến độc lập và chỉ số VIF, xác nhận mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  3. Hồi quy Pooled OLS, FEM và REM: Thực hiện hồi quy với cả hai biến phụ thuộc ROA và ROE. Kết quả kiểm định F-test và Hausman test cho thấy mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS và REM.
  4. Kiểm định khuyết tật mô hình: Phát hiện mô hình FEM xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan giữa các chuỗi thời gian.
  5. Ước lượng hiệu chỉnh bằng FGLS và SGMM: Sử dụng FGLS để khắc phục khuyết tật phương sai và tự tương quan. Sau đó, tác giả tiến hành ước lượng SGMM với biến trễ của biến phụ thuộc để giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh.
  6. Thảo luận kết quả: Tác giả so sánh hệ số ước lượng của SGMM với các nghiên cứu trước đó, lý giải cơ chế tác động của đa dạng hóa thu nhập, các yếu tố đặc thù ngân hàng và môi trường vĩ mô lên khả năng sinh lời của NHTM Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu, đánh giá mức độ đạt được của 2 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu ban đầu. Dựa trên kết quả thực nghiệm từ mô hình SGMM, tác giả xây dựng hệ thống các hàm ý và giải pháp quản trị dành cho ban lãnh đạo các NHTM Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả tài chính thông qua chiến lược đa dạng hóa nguồn thu. Đồng thời, chương 5 thẳng thắn chỉ ra các hạn chế kỹ thuật trong nghiên cứu và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Mô hình định lượng chuẩn mực SGMM đã đưa ra các kết quả thực nghiệm rõ ràng về tác động của đa dạng hóa thu nhập và các biến kiểm soát đối với hiệu quả tài chính của 31 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2021:

Tên biến Ký hiệu Vai trò trong mô hình Chiều hướng tác động (SGMM) Ý nghĩa thống kê
Đa dạng hóa thu nhập DIV Biến độc lập chính Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ an toàn vốn ETA Biến kiểm soát nội tại Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
Tăng trưởng tài sản GTA Biến kiểm soát nội tại Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ cho vay LTA Biến kiểm soát nội tại Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
Tăng trưởng cho vay LGR Biến kiểm soát nội tại Âm (-) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ tiền gửi DEA Biến kiểm soát nội tại Âm (-) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ chi phí hoạt động OTR Biến kiểm soát nội tại Âm (-) Có ý nghĩa thống kê
Tăng trưởng kinh tế GDP Biến kiểm soát vĩ mô Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ lạm phát INF Biến kiểm soát vĩ mô Âm (-) Có ý nghĩa thống kê
Quy mô ngân hàng SIZE Biến kiểm soát nội tại Không xác định Không có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ dự phòng rủi ro LLP Biến kiểm soát nội tại Không xác định Không có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ nợ xấu NPL Biến kiểm soát nội tại Không xác định Không có ý nghĩa thống kê

Các phát hiện và hàm ý chính từ kết quả định lượng:

  • Đa dạng hóa thu nhập ($DIV$) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đối với cả ROA và ROE. Điều này khẳng định việc mở rộng sang các dịch vụ phi truyền thống (thu nhập thuần từ dịch vụ, thanh toán, bảo hiểm Bancassurance, kinh doanh ngoại hối, đầu tư chứng khoán) giúp các NHTM Việt Nam gia tăng lợi nhuận ròng, phân tán nguồn rủi ro tín dụng đơn lẻ.
  • Tỷ lệ an toàn vốn ($ETA$), tốc độ tăng trưởng tài sản ($GTA$), tỷ lệ cho vay ($LTA$) và tăng trưởng kinh tế ($GDP$) tác động cùng chiều đến hiệu quả tài chính. Ngân hàng có năng lực tài chính vững chắc, quy mô tài sản mở rộng lành mạnh, duy trì danh mục cho vay hợp lý và hoạt động trong môi trường kinh tế tăng trưởng cao sẽ ghi nhận hiệu quả tài chính vượt trội.
  • Tăng trưởng cho vay ($LGR$), tỷ lệ tiền gửi ($DEA$), chi phí hoạt động ($OTR$) và lạm phát ($INF$) tác động tiêu cực đến hiệu quả tài chính. Việc tăng trưởng tín dụng quá nóng tiềm ẩn chi phí giám sát lớn; tỷ lệ tiền gửi huy động cao nếu không được giải ngân hiệu quả sẽ phát sinh chi phí trả lãi lớn; chi phí hoạt động cao bào mòn lợi nhuận biên; và lạm phát cao làm suy giảm sức mua cũng như gia tăng chi phí huy động vốn của toàn hệ thống.
  • Các biến quy mô ngân hàng ($SIZE$), trích lập dự phòng ($LLP$) và tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) không tìm thấy ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy SGMM của mẫu nghiên cứu này.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật và dữ liệu: Công trình bổ sung bằng chứng thực nghiệm có tính cập nhật cao cho hệ thống ngân hàng Việt Nam với chuỗi dữ liệu 12 năm (2010–2021) bao phủ 31 NHTM, phản ánh đầy đủ chu kỳ phục hồi và tăng trưởng của ngành ngân hàng sau khủng hoảng tài chính toàn cầu đến giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19.
  • Về mặt phương pháp luận: Khóa luận áp dụng quy trình kiểm định và khắc phục khuyết tật kinh tế lượng chặt chẽ; việc sử dụng phương pháp SGMM giúp kiểm soát hiệu quả tính nội sinh và quán tính của biến hiệu quả tài chính, khắc phục hạn chế cố hữu của các mô hình hồi quy truyền thống (OLS, FEM, REM).
  • Về mặt thực tiễn: Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực chứng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và ban điều hành các NHTM trong việc xây dựng lộ trình dịch chuyển cơ cấu thu nhập, phát triển các dịch vụ tài chính hiện đại và quản lý chặt chẽ chi phí hoạt động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Giới hạn về nguồn dữ liệu: Một số NHTM không công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán ở các năm đầu giai đoạn nghiên cứu, buộc tác giả phải sử dụng nguồn dữ liệu bổ sung từ cơ sở dữ liệu quốc tế Orbis Bank Focus.
  • Phạm vi biến số vĩ mô: Mô hình nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở hai chỉ tiêu vĩ mô cơ bản là tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và tỷ lệ lạm phát ($INF$), chưa xem xét đến các biến số vĩ mô quan trọng khác có thể tác động đến thị trường tiền tệ như lãi suất điều hành, cung tiền M2 hay biến động tỷ giá.
  • Đo lường cấu phần đa dạng hóa: Chỉ số $DIV$ phản ánh mức độ đa dạng hóa tổng thể giữa thu nhập lãi và ngoài lãi, chưa phân rã chi tiết mức độ đóng góp độc lập của từng mảng nghiệp vụ cụ thể (như phí dịch vụ thuần, kinh doanh ngoại tệ, hay chứng khoán đầu tư).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng tập biến kiểm soát vĩ mô và xem xét thêm các biến tương tác giữa môi trường pháp lý, chính sách tiền tệ với hành vi đa dạng hóa thu nhập của ngân hàng.
  • Bóc tách chi tiết các cấu phần trong thu nhập ngoài lãi thông qua các chỉ số điều chỉnh như $HHIRD$ để xác định cấu trúc danh mục dịch vụ tối ưu cho từng nhóm ngân hàng theo quy mô và tính chất sở hữu.
  • Đưa thêm các chỉ tiêu đo lường rủi ro có điều chỉnh (như Z-score, độ biến động của ROA/ROE - $SDROA$, $SDROE$) vào mô hình để đánh giá toàn diện sự đánh đổi giữa lợi nhuận và mức độ an toàn tài chính.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính hoặc Kinh tế học ứng dụng đang triển khai các đề tài nghiên cứu về hiệu quả tài chính, cơ cấu thu nhập, năng lực sinh lời của các định chế tài chính trung gian.
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hành phân tích định lượng: Khóa luận cung cấp tài liệu mẫu về quy trình xử lý dữ liệu bảng hoàn chỉnh từ thống kê mô tả, kiểm định ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến, lựa chọn mô hình OLS/FEM/REM đến kỹ thuật xử lý khuyết tật bằng FGLS và ước lượng System GMM (SGMM).
  • Ban quản trị và chuyên viên phân tích chiến lược tại các NHTM: Các kết luận về tác động tiêu cực của chi phí hoạt động ($OTR$), tăng trưởng tín dụng nóng ($LGR$), và lợi ích của việc đa dạng hóa nguồn thu ($DIV$) là cơ sở tham khảo có giá trị trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh trung và dài hạn.

Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận:

  • Bảng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Bảng 2.1) gồm 19 công trình tiêu biểu, được phân loại mạch lạc theo hướng tác động, biến số nghiên cứu và phương pháp ước lượng.
  • Khung lý thuyết và công thức toán học đo lường chỉ số đa dạng hóa thu nhập $DIV$ chi tiết dựa trên phân rã Herfindahl - Hirschman.
  • Quy trình kinh tế lượng và các bước phân tích khuyết tật mô hình trình bày trong Chương 3 và Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

Nghiên cứu khảo sát bao nhiêu ngân hàng thương mại và trong khung thời gian nào?

Nghiên cứu khảo sát bộ dữ liệu bảng gồm 31 NHTM tại Việt Nam trong khung thời gian 12 năm liên tục, từ năm 2010 đến năm 2021. Mẫu nghiên cứu bao gồm 4 NHTM Nhà nước và 27 NHTMCP tư nhân, loại trừ 3 ngân hàng bị mua lại bắt buộc với giá 0 đồng và NHTMCP Đông Á do đang trong diện kiểm soát đặc biệt.

Biến đa dạng hóa thu nhập được tác giả đo lường bằng công thức cụ thể nào?

Tác giả đo lường biến đa dạng hóa thu nhập thông qua chỉ số phân tán $DIV$, được tính bằng: $$DIV = 1 - HHI = 1 - \left[\left(\frac{NET}{NETOP}\right)^2 + \left(\frac{NOI}{NETOP}\right)^2\right]$$ Trong đó $NET$ là thu nhập lãi thuần, $NOI$ là thu nhập thuần ngoài lãi, và $NETOP$ là tổng thu nhập hoạt động thuần ($NETOP = NET + NOI$). Chỉ số $DIV$ nhận giá trị từ 0 (thu nhập tập trung hoàn toàn vào một nguồn) đến 0,5 (thu nhập được phân chia đồng đều giữa lãi thuần và ngoài lãi).

Vì sao tác giả căn cứ vào kết quả hồi quy SGMM thay vì Pooled OLS, FEM hay REM để đưa ra kết luận chính?

Khi thực hiện kiểm định trên dữ liệu bảng, các mô hình Pooled OLS, FEM và REM đã bộc lộ các khuyết tật thống kê nghiêm trọng là hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Đồng thời, trong hoạt động ngân hàng thường tồn tại hiện tượng nội sinh giữa hiệu quả tài chính và các đặc tính nội tại. Tác giả lựa chọn phương pháp ước lượng SGMM (System Generalized Method of Moments) làm căn cứ chuẩn mực vì phương pháp này có ưu thế vượt trội trong việc kiểm soát đồng thời hiện tượng nội sinh, hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, đem lại ước lượng vững và đáng tin cậy.

Những yếu tố nào được xác định có tác động tiêu cực đến hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam?

Căn cứ vào kết quả hồi quy SGMM, bốn yếu tố có tác động tiêu cực đến hiệu quả tài chính (đo bằng ROA và ROE) gồm:

  1. Tốc độ tăng trưởng cho vay ($LGR$).
  2. Tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản ($DEA$).
  3. Tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập hoạt động ($OTR$).
  4. Tỷ lệ lạm phát ($INF$).

Các biến số nào thuộc đặc điểm bên trong ngân hàng không tìm thấy ý nghĩa thống kê trong mô hình SGMM?

Trong mô hình hồi quy SGMM của khóa luận, có ba biến số thuộc đặc điểm bên trong ngân hàng không tìm thấy ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả tài chính là: Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLP$) và Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Trang là công trình nghiên cứu thực nghiệm định lượng công phu, cung cấp góc nhìn đa chiều về tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả tài chính (ROA, ROE) của 31 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010–2021. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng hiện đại SGMM để khắc phục toàn diện các khuyết tật mô hình và hiện tượng nội sinh, nghiên cứu đã chứng minh một cách thực nghiệm rằng việc mở rộng nguồn thu ngoài lãi mang lại tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của ngân hàng. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy, giúp các nhà quản trị ngân hàng thương mại Việt Nam định hình chiến lược dịch chuyển cơ cấu thu nhập, tối ưu hóa chi phí hoạt động và củng cố tỷ lệ an toàn vốn nhằm hướng tới sự phát triển bền vững.