Luận văn: Các Yếu Tố Tác Động Đến Thu Ngân Sách Nhà Nước ĐBSCL - Trần Mạnh Khương

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến thu ngân sách nhà nước tại Đồng bằng sông Cửu Long, cung cấp phân tích định lượng và hàm ý chính sách vĩ mô.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2016

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thu ngân sách nhà nước ĐBSCL và các yếu tố then chốt

Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đóng vai trò chiến lược trong an ninh lương thực và xuất khẩu của quốc gia. Giai đoạn 2005-2014, thu ngân sách nhà nước tại đây chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể, từ 24.128 tỷ đồng lên 96.715 tỷ đồng, với tốc độ tăng trung bình 17,27%/năm. Sự gia tăng này phản ánh tiềm năng phát triển và nỗ lực của các địa phương. Tuy nhiên, nguồn thu này vẫn chưa thực sự bền vững và còn phụ thuộc lớn vào sự hỗ trợ từ ngân sách trung ương. Nghiên cứu của Trần Mạnh Khương (2016) đã chỉ ra rằng, trung bình ngân sách trung ương phải bù đắp khoảng 33,31% nhiệm vụ chi hàng năm cho khu vực. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xác định các yếu tố nội tại tác động đến thu ngân sách nhà nước ĐBSCL để xây dựng các chính sách tài khóa hiệu quả, hướng tới tự chủ ngân sách. Việc phân tích sâu các yếu tố như tăng trưởng kinh tế GRDP, cơ cấu kinh tế, và hiệu quả quản lý thu thuế là nền tảng để khai thác tối đa tiềm năng, giảm gánh nặng cho trung ương và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho toàn vùng. Mục tiêu không chỉ là tăng số thu mà còn là cải thiện chất lượng nguồn thu, đặc biệt là các khoản thu nội địa từ hoạt động sản xuất kinh doanh, thay vì phụ thuộc vào các nguồn thu không ổn định.

1.1. Tình hình biến động thu ngân sách nhà nước qua các năm

Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy bức tranh thu ngân sách nhà nước tại 13 tỉnh thành Đồng bằng sông Cửu Long trong giai đoạn 2005-2014 có nhiều biến động. Tốc độ tăng trưởng không đồng đều, đặc biệt bị ảnh hưởng bởi các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Ví dụ, năm 2008, tốc độ tăng trưởng giảm xuống chỉ còn 8,78% do tác động từ khủng hoảng tài chính. Mặc dù tổng thu tăng, cơ cấu thu lại cho thấy sự phụ thuộc. Nguồn hỗ trợ từ trung ương và nguồn thu từ hoạt động của doanh nghiệp (bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế giá trị gia tăng, và lợi nhuận từ công ty xổ số kiến thiết) là hai trụ cột chính. Cụ thể, trong giai đoạn 2010-2014, nguồn hỗ trợ từ trung ương chiếm tới 34,83% tổng thu. Thực trạng này cho thấy tiềm năng thu nội địa từ các thành phần kinh tế khác, đặc biệt là khu vực kinh tế tư nhân, vẫn chưa được khai thác triệt để. Việc phân tích chi tiết biến động qua từng năm giúp nhận diện các điểm yếu trong chính sách thu ngân sách và đề ra giải pháp phù hợp.

1.2. Vai trò của thu ngân sách đối với phát triển kinh tế vùng

Thu ngân sách nhà nước là nguồn lực tài chính cốt lõi để chính quyền địa phương thực hiện các chức năng, nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo quốc phòng, an ninh. Đối với vùng ĐBSCL, một nguồn ngân sách vững mạnh và tự chủ sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào trung ương, cho phép các tỉnh chủ động hơn trong việc triển khai các dự án đầu tư công trọng điểm, đặc biệt là hạ tầng giao thông và thủy lợi để thích ứng với biến đổi khí hậu. Hơn nữa, ngân sách địa phương dồi dào tạo điều kiện để thực hiện các chính sách hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp, phát triển các ngành công nghiệp chế biến và dịch vụ, từ đó tạo ra một chu kỳ tăng trưởng tích cực: kinh tế phát triển làm tăng nguồn thu, và nguồn thu lại được tái đầu tư để thúc đẩy kinh tế. Nguồn thu ổn định cũng giúp cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, thu hút thêm vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI và khuyến khích doanh nghiệp trong nước mở rộng sản xuất.

II. Top 3 thách thức lớn cản trở thu ngân sách nhà nước ĐBSCL

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc tăng thu ngân sách nhà nước ĐBSCL một cách bền vững phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc dai dẳng vào ngân sách trung ương, phản ánh sự mất cân đối giữa nhu cầu chi và khả năng thu tại chỗ. Tình trạng này không chỉ tạo áp lực lên ngân sách quốc gia mà còn hạn chế tính tự chủ của các địa phương trong việc hoạch định chính sách. Thách thức thứ hai đến từ đặc điểm cơ cấu kinh tế của vùng, với tỷ trọng nông nghiệp còn cao. Theo các nghiên cứu trước đây như của Stotsky và WoldeMariam (1997), ngành nông nghiệp thường là khu vực khó thu thuế hiệu quả, làm hạn chế khả năng huy động nguồn thu. Quá trình chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ diễn ra còn chậm. Cuối cùng, những tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, đặc biệt là tình trạng xâm nhập mặn và hạn hán, đang đe dọa trực tiếp đến hoạt động sản xuất nông nghiệp và thủy sản – vốn là thế mạnh kinh tế của vùng. Những thiệt hại do thiên tai không chỉ làm giảm thu nhập của người dân và doanh nghiệp mà còn đòi hỏi chi phí lớn từ ngân sách để khắc phục, tạo ra áp lực kép lên bài toán cân đối thu ngân sách nhà nước.

2.1. Sự phụ thuộc vào ngân sách trung ương và tính thiếu bền vững

Thực trạng phần lớn các tỉnh ĐBSCL là tỉnh nhận hỗ trợ ngân sách từ trung ương là một rào cản lớn. Theo luận văn của Trần Mạnh Khương (2016), tỷ lệ hỗ trợ này chiếm trung bình 33,31% tổng chi ngân sách của các tỉnh trong giai đoạn nghiên cứu. Sự phụ thuộc này làm cho chính sách thu ngân sách của địa phương trở nên bị động, thiếu các động lực mạnh mẽ để cải cách và mở rộng cơ sở thuế. Khi nguồn thu tại chỗ không đủ đáp ứng nhu cầu chi tiêu cho đầu tư công, an sinh xã hội, và vận hành bộ máy, các tỉnh khó có thể triển khai các chiến lược phát triển dài hạn. Tính bền vững của nguồn thu bị ảnh hưởng nghiêm trọng, bởi bất kỳ sự thay đổi nào trong chính sách phân bổ ngân sách từ trung ương cũng sẽ tác động trực tiếp đến hoạt động của địa phương. Để giải quyết vấn đề này, việc tăng cường thu nội địa từ các hoạt động kinh tế trên địa bàn là nhiệm vụ sống còn.

2.2. Hạn chế từ cơ cấu kinh tế chủ yếu là nông nghiệp

Cơ cấu kinh tế của ĐBSCL vẫn còn nặng về nông nghiệp. Nghiên cứu của Võ Thành Vân (2010) cũng chỉ ra rằng tỷ trọng nông nghiệp trên GRDP càng cao thì khả năng huy động nguồn thu ngân sách nhà nước càng hạn chế. Nguyên nhân là do khu vực nông nghiệp bao gồm phần lớn là các hộ sản xuất nhỏ lẻ, khó quản lý, và thường được hưởng các chính sách miễn, giảm thuế để đảm bảo an sinh xã hội. Mặc dù nông nghiệp đóng góp lớn vào GRDP và xuất khẩu, nhưng đóng góp trực tiếp vào ngân sách thông qua thuế lại không tương xứng. Quá trình chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp và phát triển công nghiệp, dịch vụ còn chậm, chưa tạo ra đủ nguồn thu thay thế. Điều này đòi hỏi các chính sách tài khóa cần tập trung khuyến khích phát triển các ngành phi nông nghiệp và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm nông nghiệp để mở rộng cơ sở thuế.

III. Phương pháp thúc đẩy tăng trưởng GRDP để bứt phá thu ngân sách

Để giải quyết các thách thức, việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế GRDP được xem là giải pháp nền tảng và bền vững nhất cho bài toán thu ngân sách nhà nước ĐBSCL. Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và thu ngân sách là mối quan hệ thuận chiều và đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm. Khi kinh tế phát triển, thu nhập của người dân và lợi nhuận của doanh nghiệp tăng lên, từ đó mở rộng cơ sở tính thuế thu nhập cá nhân và thuế thu nhập doanh nghiệp. Nghiên cứu của Trần Mạnh Khương (2016) khẳng định GDP bình quân đầu người có tác động cùng chiều và đáng tin cậy đến thu ngân sách nhà nước tại các tỉnh trong khu vực. Do đó, các chính sách thu ngân sách cần được thiết kế song hành với các chính sách kích thích tăng trưởng. Thay vì chỉ tập trung vào việc tận thu, chính sách cần hướng đến “nuôi dưỡng nguồn thu”. Điều này có nghĩa là tạo điều kiện thuận lợi cho khu vực kinh tế tư nhân phát triển, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI, và khuyến khích các hoạt động đổi mới sáng tạo. Khi “chiếc bánh kinh tế” lớn hơn, phần thu về cho ngân sách cũng sẽ tự động tăng theo một cách tự nhiên và bền vững hơn, giảm bớt áp lực phải tăng thuế suất hay ban hành các khoản thu mới.

3.1. Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế GRDP và thu ngân sách

Các mô hình kinh tế lượng trong nghiên cứu của Trần Mạnh Khương (2016) và các công trình quốc tế như của Ghura (1998) hay Eltony (2002) đều cho thấy một kết luận nhất quán: tăng trưởng kinh tế GRDP (thể hiện qua GDP bình quân đầu người) là một trong những yếu tố quyết định đến khả năng huy động thu ngân sách nhà nước. Khi GDP bình quân đầu người tăng, nó không chỉ phản ánh mức sống cao hơn mà còn cho thấy năng lực sản xuất và tiêu dùng của nền kinh tế được cải thiện. Điều này trực tiếp làm tăng các nguồn thu quan trọng như thuế giá trị gia tăng (từ tiêu dùng), thuế thu nhập doanh nghiệp (từ lợi nhuận), và thuế xuất nhập khẩu (từ hoạt động thương mại). Do vậy, bất kỳ chính sách nào nhằm mục tiêu tăng thu ngân sách một cách bền vững đều phải bắt nguồn từ việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thực chất.

3.2. Phát triển khu vực kinh tế tư nhân và gia tăng số lượng doanh nghiệp

Khu vực kinh tế tư nhân là động lực chính của tăng trưởng và là nguồn đóng góp ngày càng quan trọng cho ngân sách. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại ĐBSCL giai đoạn 2005-2014 đã chứng minh rằng số lượng doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn có tác động cùng chiều và ý nghĩa thống kê đến thu ngân sách nhà nước. Mỗi doanh nghiệp mới thành lập không chỉ tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người lao động mà còn trực tiếp đóng góp vào ngân sách qua các loại thuế. Do đó, các chính sách cần tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục thành lập doanh nghiệp, cung cấp khả năng tiếp cận vốn và đất đai thuận lợi. Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa, khuyến khích khởi nghiệp là cách hiệu quả để mở rộng cơ sở thuế và tạo ra nguồn thu ổn định, lâu dài, thay vì chỉ dựa vào một vài doanh nghiệp nhà nước lớn.

IV. Cách cải thiện môi trường đầu tư để tăng thu ngân sách hiệu quả

Một môi trường đầu tư kinh doanh thông thoáng, minh bạch và công bằng là chìa khóa để thu hút nguồn lực xã hội cho phát triển, từ đó gián tiếp và trực tiếp làm tăng thu ngân sách nhà nước ĐBSCL. Thay vì các biện pháp hành chính mệnh lệnh, việc cải thiện môi trường đầu tư tạo ra sức hấp dẫn tự nhiên đối với các nhà đầu tư, cả trong và ngoài nước. Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) là một thước đo quan trọng cho thấy nỗ lực của chính quyền địa phương. Nghiên cứu của Võ Thành Vân (2010) đã chỉ ra PCI càng cao thì cơ sở thuế càng rộng, góp phần làm tăng nguồn thu. Để làm được điều này, các tỉnh cần tập trung vào cải cách hành chính thuế, giảm chi phí không chính thức, đảm bảo doanh nghiệp tiếp cận thông tin và đất đai một cách công bằng. Một hệ thống quản lý thu thuế hiện đại, ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ giúp chống thất thu, giảm nợ đọng thuế mà còn tạo thuận lợi cho người nộp thuế, giảm thời gian và chi phí tuân thủ. Việc xây dựng một chính sách tài khóa minh bạch, dễ dự đoán cũng giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn, tạo ra nguồn thu nội địa ổn định cho ngân sách.

4.1. Nâng cao Chỉ số Năng lực cạnh tranh PCI cấp tỉnh

Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) phản ánh chất lượng điều hành kinh tế và mức độ thuận lợi của môi trường đầu tư kinh doanh từ góc nhìn của doanh nghiệp. Một điểm số PCI cao cho thấy chính quyền địa phương năng động, thủ tục hành chính gọn nhẹ, chi phí gia nhập thị trường thấp và cạnh tranh bình đẳng. Đây là những yếu tố quyết định đến việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI và khuyến khích khu vực kinh tế tư nhân phát triển. Khi có nhiều doanh nghiệp lựa chọn đầu tư và hoạt động hiệu quả, cơ sở thuế sẽ được mở rộng một cách tự nhiên, góp phần tăng thu ngân sách nhà nước. Do đó, các tỉnh ĐBSCL cần xem việc cải thiện các chỉ số thành phần của PCI là một nhiệm vụ trọng tâm, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh trong việc thu hút vốn đầu tư.

4.2. Tầm quan trọng của cải cách hành chính thuế và quản lý thu thuế

Cải cách hành chính thuế là yếu tố then chốt để hiện thực hóa một môi trường kinh doanh thuận lợi. Việc đơn giản hóa các thủ tục, rút ngắn thời gian nộp thuế, và đẩy mạnh giao dịch điện tử giúp giảm gánh nặng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Song song đó, một hệ thống quản lý thu thuế hiệu quả, minh bạch và công bằng là cần thiết để chống thất thu và nợ đọng. Áp dụng công nghệ vào quản lý, tăng cường thanh tra, kiểm tra dựa trên phân tích rủi ro thay vì thanh tra tràn lan sẽ giúp đảm bảo nguồn thu cho ngân sách mà không gây phiền hà cho các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Một nền hành chính thuế chuyên nghiệp không chỉ giúp tăng thu nội địa mà còn củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào chính quyền.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu các yếu tố tác động thu ngân sách

Nghiên cứu định lượng của Trần Mạnh Khương (2016) về các yếu tố tác động đến thu ngân sách nhà nước ĐBSCL giai đoạn 2005-2014 đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Bằng cách sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) với các phương pháp Pooled OLS, Fixed Effect Model (FEM) và Random Effect Model (REM), nghiên cứu đã lượng hóa tác động của nhiều biến số. Kết quả cuối cùng, sau khi thực hiện các kiểm định và lựa chọn mô hình phù hợp, đã chỉ ra bốn yếu tố có tác động đáng tin cậy và cùng chiều đến thu ngân sách nhà nước. Đó là: GDP bình quân đầu người, tỷ lệ thu chi ngân sách, số lượng doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn, và tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động có việc làm. Ngược lại, các yếu tố như tỷ trọng nông nghiệp trong GRDP và độ mở thương mại không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong phạm vi nghiên cứu này. Những kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách tài khóachính sách thu ngân sách tại các tỉnh ĐBSCL đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có khả năng tạo ra tác động lớn nhất đến nguồn thu.

5.1. Tác động tích cực từ GDP bình quân đầu người và số lượng doanh nghiệp

Kết quả hồi quy từ nghiên cứu cho thấy GDP bình quân đầu người (GDPBQ) và số lượng doanh nghiệp (SLDN) là hai biến có tác động dương và ý nghĩa thống kê mạnh mẽ nhất đến thu ngân sách nhà nước. Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết kinh tế. GDP bình quân đầu người cao hơn đồng nghĩa với nền kinh tế có sức sản xuất và mức sống tốt hơn, tạo ra nhiều nguồn thu hơn từ thuế. Tương tự, số lượng doanh nghiệp càng lớn thì cơ sở thuế càng rộng. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo đuổi các chính sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế GRDP và phát triển doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực kinh tế tư nhân, như một chiến lược kép để vừa phát triển kinh tế, vừa đảm bảo sự bền vững cho ngân sách.

5.2. Vai trò của tỷ lệ thu chi ngân sách và lực lượng lao động

Hai yếu tố khác cũng được xác định có ảnh hưởng tích cực là tỷ lệ thu chi ngân sách và tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động có việc làm. Tỷ lệ thu chi ngân sách phản ánh mức độ tự chủ tài chính của địa phương; khi tỷ lệ này tăng, nó cho thấy khả năng huy động nguồn lực tại chỗ tốt hơn. Trong khi đó, tỷ lệ lao động có việc làm cao không chỉ có ý nghĩa về mặt an sinh xã hội mà còn trực tiếp làm tăng nguồn thu từ thuế thu nhập cá nhân và thúc đẩy tiêu dùng, qua đó làm tăng nguồn thu từ thuế gián thu. Các kết quả này gợi ý rằng các chính sách thu ngân sách cần được lồng ghép với các chính sách tạo việc làm và quản lý chi tiêu công hiệu quả để tạo ra một vòng tuần hoàn tài chính lành mạnh cho địa phương.

VI. Hàm ý chính sách và định hướng tương lai cho thu ngân sách ĐBSCL

Từ những phân tích và kết quả nghiên cứu, có thể rút ra những hàm ý chính sách quan trọng nhằm cải thiện và ổn định nguồn thu ngân sách nhà nước ĐBSCL. Trước hết, các địa phương cần chuyển trọng tâm từ việc trông chờ hỗ trợ của trung ương sang chủ động “nuôi dưỡng nguồn thu” tại chỗ. Điều này đòi hỏi một chính sách tài khóa dài hạn, tập trung vào việc tạo dựng một môi trường đầu tư kinh doanh thực sự hấp dẫn để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế GRDP và thu hút doanh nghiệp. Cần có các giải pháp đồng bộ để đẩy nhanh chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp, phát triển công nghiệp chế biến và dịch vụ nhằm đa dạng hóa nguồn thu. Thứ hai, việc cải cách hành chính thuế và hiện đại hóa công tác quản lý thu thuế phải được xem là nhiệm vụ cấp bách. Điều này không chỉ giúp tăng thu hiệu quả mà còn giảm gánh nặng cho doanh nghiệp, tạo động lực cho sản xuất kinh doanh. Cuối cùng, các chính sách cần tính đến yếu tố con người, thông qua việc đào tạo và tạo việc làm để tăng tỷ lệ lao động có thu nhập, từ đó mở rộng nguồn thu từ thuế thu nhập cá nhân. Nhìn về tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá tác động của các yếu tố mới như kinh tế số, thương mại điện tử và các tác động cụ thể của biến đổi khí hậu đến ngân sách.

6.1. Đề xuất chính sách tài khóa nhằm nuôi dưỡng nguồn thu bền vững

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm, chính sách tài khóa cho vùng ĐBSCL cần ưu tiên các giải pháp sau: (1) Tập trung đầu tư công vào hạ tầng chiến lược (giao thông, logistics, thủy lợi) để tạo nền tảng cho kinh tế phát triển và thu hút đầu tư tư nhân. (2) Xây dựng các chính sách ưu đãi thuế có chọn lọc để khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghệ cao, công nghiệp chế biến sâu và dịch vụ chất lượng cao, nhằm đẩy nhanh chuyển dịch cơ cấu kinh tế. (3) Hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân thông qua việc đơn giản hóa thủ tục, tạo điều kiện tiếp cận tín dụng và đất đai. (4) Tăng cường hiệu quả quản lý chi tiêu công, đảm bảo các khoản chi được sử dụng đúng mục đích và tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế, từ đó tái tạo lại nguồn thu.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển trong tương lai

Mặc dù đã đưa ra những kết quả có giá trị, nghiên cứu của Trần Mạnh Khương (2016) cũng tồn tại một số hạn chế cần được nhìn nhận. Như tác giả đã nêu, hạn chế đến từ việc tổng hợp số liệu từ nhiều nguồn khác nhau có thể dẫn đến sai số, và khung thời gian nghiên cứu (2005-2014) có thể chưa phản ánh đầy đủ những thay đổi kinh tế - xã hội gần đây. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khung thời gian, bổ sung thêm các biến số mới như mức độ đô thị hóa, chất lượng nguồn nhân lực, tác động của đầu tư công, hay các yếu tố thể chế sâu hơn như mức độ tham nhũng. Việc phân tích tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới lên thu ngân sách nhà nước ĐBSCL cũng là một hướng đi cần thiết và hứa hẹn.

13/10/2025
Luận văn quản lý công các yếu tố tác động đến thu ngân sách nhà nước các tỉnh đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, trong chương 2 nêu lên các khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài nghiên cứu. Bên cạnh đó, trong chương này tác giả tổng hợp các nghiên cứu khoa học trước về mối quan hệ giữa các yếu tố đến thu ngân sách dựa trên khung lý thuyết và thực nghiệm đã được chứng minh có cơ sở khoa học, từ cơ sở đó đưa ra mô hình nghiên cứu của đề tài. Ngân sách nhà nước 2. Khái niệm bộ các khoản thu và chi của nhà nước đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định (Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp).

NSNN là tổng thể các mối quan hệ về kinh tế tài chính giữa nhà nước với nền kinh tế xã hội và phát sinh trong quá trình phân phối, sử dụng các quỹ tiền tệ của nhà nước (các nguồn lực tài chính) để thực hiện chức năng và nhiệm vụ của nhà nước trong quá trình quản lý kinh tế và quản lý trật tự xã hội. NSNN là quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của nhà nước để đảm bảo cho nhà nước thực hiện được các chức năng và nhiệm vụ của mình (Nguyễn Đăng Dờn, 2009). ọng của hệ thống tài chính, với đặc trưng: Hoạt động ngân sách gắn với việc tạo lập, sử dụng quỹ tiền tệ lớn, tập trung phục vụ cho việc thực hiện các chức năng của nhà nước. Việc tạo lập quỹ tiền tệ lớn tập trung của nhà nước được thực hiện qua kênh thu NSNN, bao gồm nhiều khoản thu khác nhau như thu bắt buộc (thuế, lệ phí), các khoản đóng góp tự nguyện (tín dụng nhà nước, xổ số kiến thiết), cũng như các khoản viện trợ quốc tế v.

Do đó, sự hình thành quỹ NSNN vừa trực tiếp từ các khâu tài chính khác cũng như vừa gián tiếp thông qua thị trường tài chính. Trên cơ sở các khoản thu đã huy động được, NSNN sử dụng để chi đầu tư phát triển kinh tế - xã hội, chi tiêu dùng thường xuyên nhằm thực hiện các mục tiêu đã định của nhà nước. Hoạt động của NSNN có ý nghĩa 6 quyết định đến tình hình phát triển kinh tế tài chính của cả nước và có vai trò quyết định trong việc thực hiện chính sách tài chính quốc gia (Lê Thị Mận, 2010). ộ các khoản thu, chi của nhà nước trong dự toán đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm, để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước.

NSNN được quản lý thống nhất theo nguyên tắc tập trung dân chủ, công khai, minh bạch, có phân công, phân cấp quản lý, gắn quyền hạn với trách nhiệm (Điều 1, Luật Ngân sách nhà nước năm 2002). Ngân sách nhà nước phản ảnh những thể chế được xã hội thiết lập bằng hệ thống pháp luật, nhằm mục đích ấn định con số chi tiêu trong một năm mà nhà nước phải tìm kiếm nguồn để tài trợ, đồng thời nhà nước đưa ra những quy tắc và kế toán để theo dõi chi tiết, chặt chẽ các khoản chi tiêu của nhà nước, với mục đích là để kiểm soát các khoản chi, tránh được sự phí phạm các khoản chi tiêu cho những hoạt động không được ghi vào trong ngân sách, để sao cho chi tiêu của nhà nước được hợp pháp và có thể được tài trợ bằng những nguồn thu ổn định. Hay nói cách khác NSNN là một đạo luật tài chính cơ bản do quốc hội quyết định, thông qua đó các khoản thu, chi tài chính của nhà nước được thực hiện trong một niên khóa tài chính (Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài, 2009). Bản chất và đặc điểm của NSNN Theo Lê Thị Mận (2010), bản chất NSNN là tổng thể các quan hệ kinh tế giữa nhà nước và các chủ thể trong xã hội phát sinh trong quá trình nhà nước tạo lập và sử dụng các nguồn tài chính quốc gia, nhằm đảm bảo thực hiện các chức năng quản lý kinh tế - xã hội.

Hoạt động thu chi của NSNN rất đa dạng và phong phú, có liên quan đến hầu hết mọi lĩnh vực, mọi chủ thể trong xã hội. Các hoạt động của NSNN có những đặc điểm cơ bản sau: Hoạt động NSNN gắn chặt với quyền lực nhà nước và được tiến hành theo luật định (Luật thuế, Luật ngân sách, Luật tài chính). Ở các quốc gia khác cũng như tại Việt Nam, thuế là khoản thu chủ yếu của nhà nước, các khoản chi NSNN trong 7 năm tài chính thực hiện theo luật NSNN do quốc hội thông qua hàng năm. NSNN là đạo luật cơ bản của mỗi quốc gia.

Quan hệ giữa NSNN và các chủ thể trong xã hội phát sinh trong quá trình tạo lập và sử dụng các nguồn tài chính quốc gia thực chất là quan hệ kinh tế, trong đó lợi ích quốc gia được đặt lên hàng đầu và chi phối các lợi ích khác. NSNN là quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất trong nền kinh tế quốc dân. Tương tự như các quỹ tiền tệ khác, NSNN được tạo lập trên cơ sở các quan hệ tài chính, nhưng nét đặc trưng riêng biệt của NSNN là nó được chia thành nhiều quỹ có mục đích sử dụng riêng. Các quan hệ kinh tế giữa các chủ thể kinh tế trong xã hội với NSNN phát sinh trong lĩnh vực phân phối các nguồn tài chính, do nhà nước tiến hành điều chỉnh, tùy vào điều kiện kinh tế - xã hội từng thời kỳ mà có sự thay đổi cho phù hợp, sự thay đổi thể hiện qua nội dung thu, chi của NSNN.

Theo Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài (2009), NSNN là một bộ luật tài chính đặc biệt (yếu tố pháp lý), bởi lẽ trong NSNN, các thể chế của nó được thiết lập dựa vào hệ thống các pháp luật có liên quan (hiến pháp, luật thuế v. Mặt khác, bản thân NSNN cũng là bộ luật do quốc hội quyết định và thông qua hàng năm, mang tính chất áp đặt và bắt buộc các chủ thể kinh tế xã hội có liên quan phải tuân thủ. ột bản dự toán thu chi (yếu tố vật chất). Các cơ quan, đơn vị có trách nhiệm lập NSNN và đề ra các thông số quan trọng có liên quan đến chính sách mà chính phủ phải thực hiện trong năm tài khóa tiếp theo.

Thu, chi là cơ sở thực hiện chính sách của chính phủ. Chính sách nào mà không được dự kiến trong ngân sách thì sẽ không được thực hiện. Chính vì lẽ đó, việc thông qua NSNN là một sự kiện chính trị quan trọng, nó biểu hiện sự nhất trí trong quốc hội và chính sách của nhà nước. Quốc hội không thông qua NSNN thì điều đó thể hiện sự thất bại của chính phủ về chính sách và có thể gây mâu thuẫn về chính trị.

NSNN là một công cụ quản lý, NSNN đưa ra danh mục các khoản thu mà chính phủ chỉ được phép thu vào danh mục các khoản chi trong khuôn khổ NSNN được quốc hội phê duyệt. Đặc điểm này cho thấy, NSNN là công cụ giúp cho quốc 8 hội quản lý và kiểm soát chặt chẽ các khoản chi tiêu, thu nhập của chính phủ trong mỗi năm tài khóa. Vai trò của ngân sách nhà nước NSNN là công cụ quan trọng để tiến hành tập trung các nguồn lực tài chính nhằm đảm bảo các khoản chi theo nguyên tắc cân đối tài chính tích cực. NSNN là công cụ dùng để điều chỉnh về mặt vĩ mô các hoạt động kinh tế - xã hội, các hoạt động về phương diện kinh tế, tác động và điều chỉnh các hoạt động của xã hội (văn hóa, y tế, giáo dục v.v) tác động vào các thị trường giá cả (Nguyễn Đăng Dờn, 2009).

Theo Lê Thị Mận (2010), để thực hiện được nhiệm vụ chính trị, kinh tế, xã hội trong từng giai đoạn, nhà nước phải có nguồn tài chính để chi tiêu cho các mục đích đã được xác định. Vì vậy, NSNN có vai trò huy động các nguồn lực tài chính trong xã hội để đảm bảo chi tiêu của nhà nước. NSNN với vai trò là công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế - xã hội được thể hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau: Trong lĩnh vực kinh tế, NSNN thực hiện việc định hướng hình thành cơ cấu kinh tế mới, kích thích phát triển sản xuất kinh doanh, chống độc quyền. Với công cụ thuế, một mặt nhà nước tạo được nguồn thu, mặt khác nhà nước định hướng cho các doanh nghiệp đầu tư vào các lĩnh vực kinh tế khác nhau, bằng mức thuế suất hợp lý, nhà nước có thể kích thích hoặc hạn chế sự phát triển của các ngành, nghề hoặc mặt hàng tạo điều kiện cho nền kinh tế phát triển cân đối.

Thông qua hoạt động chi ngân sách, nhà nước đầu tư vào cơ sở hạ tầng, tạo điều kiện cho sự phát triển các vùng kinh tế, các ngành kinh tế mũi nhọn và các doanh nghiệp thuộc các ngành then chốt. Bằng chính sách đầu tư đúng đắn, NSNN tác động đến việc chống độc quyền và hình thành cơ cấu kinh tế hợp lý. Về mặt xã hội, thông qua hoạt động thu chi ngân sách nhà nước thực hiện điều tiết thu nhập giữa các tầng lớp dân cư, đảm bảo công bằng xã hội. Thông qua hệ thống thuế trực thu và gián thu, nhà nước một mặt huy động sự đóng góp thu nhập của các thành phần kinh tế và dân cư vào NSNN, mặt khác điều tiết thu nhập của 9 họ, thực hiện công bằng xã hội, thu hẹp khoản cách giữa người giàu và người nghèo, thông qua hoạt động chi của nhà nước: Trợ cấp xã hội cho người nghèo, chi các khoản phúc lợi v.

Nền kinh tế thị trường với hoạt động của quy luật cạnh tranh và quy luật giá trị, dễ dẫn đến sự mất cân đối cung cầu về hàng hóa, làm giá cả hàng hóa biến động, gây ảnh hưởng không tốt đến nền kinh tế và xã hội, do đó nhà nước phải can thiệp vào thị trường nhằm điều tiết cung cầu, ổn định giá cả. Đối với thị trường tiền tệ, thị trường vốn, NSNN có thể tham gia các thị trường này, một mặt tạo nguồn tài chính cho ngân sách, mặt khác góp phần điều hòa lưu thông tiền tệ, kiềm chế lạm phát. Nguyên tắc quản lý ngân sách nhà nƣớc 2. Nguyên tắc niên hạn Nguyên tắc này có thể tóm tắt với hai nội dung chính: (i) mỗi năm quốc hội phải thông qua NSNN một lần; (ii) chính phủ thi hành NSNN trong thời gian một năm.

Tùy theo quan điểm của mỗi quốc gia, năm NSNN có thể từ ngày 1-1 của năm dương lịch và kết thúc vào ngày 31-12 hoặc có thể bắt đầu vào ngày 1-4 và kết thúc vào ngày 31-3 (Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài, 2009).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ