Các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng của khách hàng vay vốn tại Agribank Bắc Giang

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng vay vốn tại Agribank Bắc Giang. Luận văn đưa ra giải pháp thực tiễn nâng cao chất lượng dịch vụ.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2024

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá 6 yếu tố cốt lõi quyết định sự hài lòng khách hàng

Sự hài lòng của khách hàng vay vốn là thước đo quan trọng nhất, phản ánh trực tiếp chất lượng sản phẩm dịch vụ và quyết định sự thành công của một ngân hàng thương mại. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng không chỉ giúp Agribank giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn là nền tảng để thu hút khách hàng mới. Theo các mô hình học thuật uy tín như SERVPERF, sự hài lòng được cấu thành từ nhiều thành phần khác nhau, từ những yếu tố hữu hình đến cảm nhận sâu sắc về dịch vụ. Nghiên cứu của Trần Thị Phương Uyên (2024) tại Agribank chi nhánh Bắc Giang đã chỉ ra rằng, các yếu tố quyết định sự hài lòng khách hàng vay vốn Agribank bao gồm: Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Cơ sở vật chất và Giá cả. Mỗi yếu tố này đóng một vai trò riêng biệt trong việc định hình trải nghiệm khách hàng Agribank. Việc phân tích sâu từng yếu tố sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp ngân hàng xây dựng chiến lược cải tiến dịch vụ một cách hiệu quả và bền vững, qua đó nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của sự tin cậy và uy tín thương hiệu Agribank

Sự tin cậy của ngân hàng là nền tảng của mọi mối quan hệ tín dụng. Theo Parasuraman (1998), độ tin cậy thể hiện khả năng cung ứng dịch vụ chính xác, đúng hẹn và đáng tin cậy. Đối với khách hàng vay vốn, điều này được thể hiện qua việc Agribank thực hiện đúng các cam kết trong hợp đồng, bảo mật thông tin tuyệt đối và giải quyết các vấn đề phát sinh một cách thỏa đáng. Một thương hiệu mạnh, có uy tín lâu năm như Agribank tạo ra một tâm lý an toàn cho khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp khi thực hiện các khoản vay lớn. Đánh giá của khách hàng về Agribank thường bắt nguồn từ niềm tin vào sự ổn định và vai trò của một ngân hàng thương mại nhà nước. Uy tín không chỉ đến từ lịch sử phát triển mà còn được củng cố qua từng giao dịch, từ việc thực hiện đúng cam kết về tốc độ giải ngân đến việc cung cấp thông tin rõ ràng. Do đó, việc duy trì và nâng cao độ tin cậy là nhiệm vụ chiến lược hàng đầu để đảm bảo sự hài lòng khách hàng vay vốn Agribank một cách bền vững.

1.2. Vai trò của Năng lực phục vụ và Sự đồng cảm từ nhân viên

Năng lực chuyên môn của giao dịch viênnhân viên tín dụng Agribank là yếu tố tương tác trực tiếp và ảnh hưởng mạnh mẽ đến cảm nhận của khách hàng. Năng lực phục vụ không chỉ dừng lại ở kiến thức nghiệp vụ mà còn thể hiện qua cung cách phục vụ lịch sự, chuyên nghiệp và khả năng tư vấn giải pháp tài chính phù hợp. Bên cạnh đó, sự đồng cảm – tức khả năng quan tâm, chăm sóc và thấu hiểu nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng – tạo ra một kết nối cảm xúc sâu sắc. Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, một chính sách hỗ trợ kịp thời hay một lời tư vấn chân thành từ nhân viên ngân hàng có thể làm tăng đáng kể sự hài lòng. Theo nghiên cứu của Lê Hoàng Long (2017), sự đồng cảm giúp ngân hàng trở thành một người bạn đồng hành, thay vì chỉ là một đối tác cung cấp vốn. Chính vì vậy, đầu tư vào đào tạo con người, nâng cao cả chuyên môn và kỹ năng mềm, là một giải pháp then chốt để cải thiện chất lượng dịch vụ Agribank.

II. Thực trạng và thách thức trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng

Mặc dù là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam, Agribank vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao sự hài lòng khách hàng vay vốn. Thị trường tài chính tại Bắc Giang, nơi thực hiện nghiên cứu, có hơn 20 ngân hàng đang hoạt động, tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Thực tế cho thấy, dù có lợi thế về vốn, tỷ lệ doanh nghiệp có quan hệ tín dụng với Agribank Chi nhánh tỉnh Bắc Giang còn khá khiêm tốn, chỉ khoảng 2% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động vào năm 2022 (Trần Thị Phương Uyên, 2024). Điều này cho thấy những hạn chế nhất định trong quy trình tín dụng Agribank và khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Các kết quả khảo sát sơ bộ cũng chỉ ra những điểm cần cải thiện. Cụ thể, các chỉ số đo lường như NPS (Net Promoter Score) cho thấy khả năng khách hàng giới thiệu dịch vụ còn ở mức trung bình, tiềm ẩn nguy cơ chuyển dịch sang các đối thủ cạnh tranh. Những thách thức này đòi hỏi ngân hàng phải có những đánh giá khách quan và đưa ra giải pháp chiến lược để cải thiện toàn diện trải nghiệm khách hàng Agribank.

2.1. Phân tích các chỉ số đo lường sự hài lòng khách hàng NPS CSAT

Các chỉ số đo lường là công cụ định lượng quan trọng để hiểu rõ mức độ hài lòng của khách hàng. Theo khảo sát tại Agribank Chi nhánh tỉnh Bắc Giang, chỉ số NPS đạt 51%, một con số cho thấy ngân hàng có một lượng khách hàng ủng hộ nhưng vẫn còn một tỷ lệ đáng kể khách hàng ở trạng thái trung lập hoặc không hài lòng. Cụ thể, chỉ có 65% khách hàng sẵn lòng giới thiệu sản phẩm vay vốn, trong khi 14% chắc chắn không giới thiệu. Về chỉ số CSAT (Customer Satisfaction Score), có 72.5% khách hàng được hỏi đánh giá ở mức độ hài lòng. Tuy nhiên, khi đi sâu vào các khía cạnh cụ thể, có tới 26,5% khách hàng cho rằng thủ tục vay vốn Agribank còn phức tạp, và 11% không hài lòng với thái độ phục vụ của nhân viên. Những con số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy Agribank cần tập trung cải thiện các điểm chạm cụ thể trong hành trình của khách hàng để nâng cao sự hài lòng tổng thể.

2.2. Những hạn chế trong chính sách cho vay của Agribank hiện nay

Chính sách cho vay của Agribank, dù đã có nhiều cải tiến, vẫn còn tồn tại một số hạn chế khi so sánh với các ngân hàng thương mại cổ phần năng động khác. Một trong những vấn đề được khách hàng doanh nghiệp quan tâm là danh mục sản phẩm cho vay chưa thực sự đa dạng. Các sản phẩm chủ yếu vẫn là cho vay truyền thống, thiếu các gói vay chuyên biệt cho từng ngành nghề hoặc các giải pháp tài chính linh hoạt theo chuỗi giá trị. Hơn nữa, mặc dù lãi suất cho vay Agribank được xem là cạnh tranh, các chương trình ưu đãi dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) vẫn chưa thực sự nổi bật. Bài học từ Vietcombank và Vietinbank cho thấy việc triển khai các gói tín dụng chuyên biệt, kết hợp miễn giảm phí dịch vụ phi tín dụng, là một chiến lược hiệu quả để thu hút và giữ chân phân khúc khách hàng quan trọng này. Do đó, việc nghiên cứu và điều chỉnh chính sách cho vay của Agribank là yêu cầu cấp thiết để tăng khả năng cạnh tranh.

III. Bí quyết tối ưu quy trình tín dụng Agribank và thủ tục vay

Để nâng cao sự hài lòng khách hàng vay vốn Agribank, việc cải tiến quy trình tín dụng Agribank và đơn giản hóa thủ tục là một trong những giải pháp trọng tâm. Khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp, luôn mong muốn một quy trình nhanh chóng, minh bạch và hiệu quả. Một quy trình phức tạp, đòi hỏi nhiều giấy tờ và thời gian chờ đợi kéo dài không chỉ gây tốn kém chi phí cơ hội mà còn làm giảm sút nghiêm trọng trải nghiệm khách hàng Agribank. Do đó, việc rà soát lại toàn bộ các bước trong quy trình, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt cho đến giải ngân, là vô cùng cần thiết. Ứng dụng công nghệ số hóa để tự động hóa một số công đoạn, xây dựng nền tảng trực tuyến cho phép khách hàng theo dõi tiến độ hồ sơ là những hướng đi tất yếu. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một quy trình tinh gọn, giảm thiểu các điểm nghẽn, qua đó cải thiện tốc độ giải ngân và mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng, biến quy trình tín dụng trở thành một lợi thế cạnh tranh của ngân hàng.

3.1. Cải thiện tốc độ giải ngân và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ

Tốc độ giải ngân là một trong những yếu tố được khách hàng doanh nghiệp quan tâm hàng đầu. Khảo sát của Trần Thị Phương Uyên (2024) cho thấy có đến 55% khách hàng phải chờ từ 4 ngày trở lên để được giải ngân, trong đó 15% phải chờ hơn 8 ngày. Đây là một khoảng thời gian tương đối dài, có thể ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Để cải thiện, Agribank cần phân cấp, phân quyền mạnh mẽ hơn cho các chi nhánh trong việc phê duyệt các khoản vay trong thẩm quyền, tránh tình trạng hồ sơ phải di chuyển qua quá nhiều cấp xét duyệt. Bên cạnh đó, việc xây dựng một bộ tiêu chí thẩm định rõ ràng, chuẩn hóa và áp dụng công nghệ chấm điểm tín dụng tự động (credit scoring) sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian đánh giá khách hàng. Việc cam kết thời gian xử lý hồ sơ tối đa (SLA) và công khai tiến độ cho khách hàng cũng là một cách để tăng cường tính chuyên nghiệp và nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.

3.2. Đảm bảo sự minh bạch thông tin trong thủ tục vay vốn Agribank

Sự minh bạch thông tin là yếu tố xây dựng niềm tin và giảm thiểu sự không chắc chắn cho khách hàng. Mọi thông tin liên quan đến thủ tục vay vốn Agribank, từ điều kiện, hồ sơ cần thiết, các loại phí liên quan cho đến cách tính lãi suất cho vay Agribank cần được công bố rõ ràng, nhất quán và dễ tiếp cận trên website, tại các điểm giao dịch và qua tư vấn của nhân viên. Cần tránh tình trạng thông tin không đồng nhất hoặc phát sinh các yêu cầu giấy tờ ngoài danh mục đã thông báo, gây khó khăn và bức xúc cho khách hàng. Việc cung cấp một "checklist" hồ sơ chi tiết và hướng dẫn cụ thể cho từng sản phẩm vay sẽ giúp khách hàng chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu, giảm thiểu thời gian đi lại và bổ sung hồ sơ. Khi thông tin minh bạch, khách hàng sẽ cảm thấy được tôn trọng và an tâm hơn khi giao dịch, từ đó củng cố sự tin cậy của ngân hàng và cải thiện đáng kể sự hài lòng.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực và thái độ phục vụ của nhân viên

Con người là yếu tố trung tâm quyết định chất lượng dịch vụ Agribank. Dù quy trình và sản phẩm có tốt đến đâu, trải nghiệm cuối cùng của khách hàng vẫn phụ thuộc rất nhiều vào sự tương tác với nhân viên tín dụng Agribank và giao dịch viên. Thái độ phục vụ của nhân viên, cùng với năng lực chuyên môn của giao dịch viên, tạo nên hình ảnh và sự khác biệt cho thương hiệu. Khách hàng ngày nay không chỉ cần một người giải quyết thủ tục, họ cần một chuyên gia tư vấn có thể đưa ra lời khuyên hữu ích và một người phục vụ tận tâm, thấu hiểu. Vì vậy, đầu tư vào con người thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu và bài bản là một chiến lược không thể thiếu. Các chương trình này cần tập trung vào việc nâng cao kiến thức sản phẩm, kỹ năng xử lý tình huống, kỹ năng giao tiếp và đặc biệt là nuôi dưỡng một văn hóa dịch vụ lấy khách hàng làm trọng tâm. Một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiệt tình và đồng cảm sẽ là tài sản quý giá nhất giúp Agribank chinh phục và giữ vững sự hài lòng khách hàng vay vốn.

4.1. Xây dựng chương trình đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn

Để nâng cao năng lực chuyên môn của giao dịch viên và cán bộ tín dụng, Agribank cần xây dựng các chương trình đào tạo thường xuyên và chuyên sâu. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm các quy định, nghiệp vụ tín dụng mới mà còn phải cập nhật kiến thức về thị trường, các ngành kinh tế trọng điểm tại địa phương và kỹ năng phân tích tài chính doanh nghiệp. Điều này giúp nhân viên có đủ khả năng để thẩm định rủi ro một cách chính xác và tư vấn các giải pháp tài chính tối ưu cho khách hàng. Học hỏi kinh nghiệm từ Vietcombank, việc tổ chức các khóa đào tạo về chuyển đổi số, phân tích dữ liệu và các sản phẩm tài chính phức hợp là cần thiết để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc kiểm tra, đánh giá năng lực định kỳ và gắn kết quả với chính sách đãi ngộ sẽ tạo động lực để mỗi nhân viên không ngừng học hỏi, hoàn thiện bản thân, góp phần nâng cao chất lượng chung của đội ngũ.

4.2. Chuẩn hóa thái độ phục vụ của nhân viên và kỹ năng giao tiếp

Thái độ phục vụ của nhân viên là yếu tố có tác động tức thì đến cảm xúc của khách hàng. Mặc dù khảo sát cho thấy phần lớn khách hàng hài lòng (63.5%), vẫn còn 11% cảm thấy không hài lòng. Điều này cho thấy cần có sự chuẩn hóa trong cung cách phục vụ. Agribank nên xây dựng một bộ tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng rõ ràng, áp dụng thống nhất trên toàn hệ thống. Bộ tiêu chuẩn này cần quy định cụ thể từ trang phục, lời chào, thái độ lắng nghe cho đến cách xử lý khiếu nại. Tổ chức các buổi huấn luyện về kỹ năng giao tiếp, kỹ năng lắng nghe thấu cảm và quản lý cảm xúc là rất quan trọng. Đặc biệt, cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động hỗ trợ và luôn giữ thái độ tích cực, ngay cả khi đối mặt với những tình huống khó khăn. Việc triển khai các chương trình đánh giá bí mật (mystery shopping) cũng là một cách hiệu quả để giám sát và đảm bảo chất lượng phục vụ đồng đều tại các điểm giao dịch.

V. Phân tích kết quả và ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu

Nghiên cứu về sự hài lòng khách hàng vay vốn Agribank không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mang lại những kết quả định lượng cụ thể, cung cấp cơ sở vững chắc cho các quyết sách quản trị. Dữ liệu thu thập từ 200 khách hàng doanh nghiệp tại chi nhánh Bắc Giang đã vẽ nên một bức tranh chân thực về đánh giá của khách hàng về Agribank. Kết quả cho thấy các yếu tố như Năng lực phục vụ và Khả năng đáp ứng có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng chung. Ngược lại, các vấn đề liên quan đến thủ tục vay vốn Agribank và thời gian xử lý hồ sơ lại là những điểm gây ra nhiều phàn nàn nhất. Những phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Chúng giúp ban lãnh đạo Agribank xác định chính xác những lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện. Thay vì đầu tư dàn trải, ngân hàng có thể tập trung nguồn lực vào việc tối ưu hóa quy trình, đào tạo nhân viên và điều chỉnh chính sách lãi suất để tạo ra tác động lớn nhất đến trải nghiệm khách hàng Agribank, từ đó nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.

5.1. Đánh giá của khách hàng về Agribank qua khảo sát thực tế

Kết quả khảo sát từ 200 doanh nghiệp cung cấp những đánh giá của khách hàng về Agribank một cách chi tiết. Về lãi suất cho vay Agribank, có đến 68% khách hàng cho rằng mức lãi suất là trung bình, 17% cho là thấp. Đây là một điểm mạnh của Agribank. Tuy nhiên, về quy trình, 26,5% đánh giá hồ sơ vay vốn phức tạp và rườm rà. Về thời gian, 40% cho biết thời gian giải quyết từ 4-7 ngày và 15% phải chờ trên 8 ngày. Đây là những điểm yếu cần khắc phục. Về thái độ phục vụ, 41% hài lòng và 22,5% rất hài lòng, cho thấy chất lượng nhân sự là một ưu thế, nhưng vẫn còn 11% chưa hài lòng, đòi hỏi sự cải thiện đồng đều hơn. Những con số này không chỉ phản ánh thực trạng mà còn là kim chỉ nam giúp Agribank xác định các hành động cụ thể: đơn giản hóa hồ sơ, tăng tốc độ xử lý và tiếp tục nâng cao chất lượng phục vụ của nhân viên.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các ngân hàng thương mại hàng đầu

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các đối thủ cạnh tranh như Vietcombank và Vietinbank mang lại nhiều bài học giá trị. Thứ nhất, việc đa dạng hóa sản phẩm tín dụng, đặc biệt là các gói vay chuyên biệt cho doanh nghiệp SME và cho vay theo chuỗi, là yếu tố then chốt để đáp ứng nhu cầu thị trường. Agribank cần nghiên cứu để phát triển thêm các sản phẩm mới ngoài các sản phẩm truyền thống. Thứ hai, chính sách miễn/giảm phí dịch vụ phi tín dụng một cách quyết liệt như Vietcombank đã làm (miễn phí chuyển tiền từ 2022) tạo ra lợi thế cạnh tranh rất lớn và tăng cường sự gắn bó của khách hàng. Agribank nên cân nhắc áp dụng chính sách tương tự. Cuối cùng, việc chủ động khảo sát sự hài lòng của khách hàng một cách thường xuyên, ví dụ như quét mã QR tại quầy, giúp các ngân hàng này nắm bắt phản hồi nhanh chóng và cải tiến liên tục. Đây là một thực tiễn tốt mà Agribank cần học hỏi và triển khai trên toàn hệ thống để nâng cao chất lượng dịch vụ Agribank.

5.3. Đề xuất giải pháp về hỗ trợ sau vay và chăm sóc khách hàng

Sự hài lòng khách hàng vay vốn Agribank không chỉ được quyết định tại thời điểm ký hợp đồng và giải ngân, mà còn phụ thuộc rất nhiều vào dịch vụ hỗ trợ sau vay. Đây là giai đoạn quan trọng để xây dựng mối quan hệ bền vững. Agribank cần chủ động hơn trong việc chăm sóc khách hàng sau khi cho vay, chẳng hạn như định kỳ thăm hỏi tình hình kinh doanh, thông báo về các thay đổi lãi suất hoặc các chương trình ưu đãi mới. Việc xây dựng một hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) hiệu quả sẽ giúp quản lý thông tin và lịch sử tương tác, từ đó có những hành động chăm sóc cá nhân hóa hơn. Khi khách hàng gặp khó khăn tạm thời, việc ngân hàng có những chính sách cơ cấu lại nợ, tư vấn giải pháp một cách kịp thời và đồng cảm sẽ tạo ra lòng trung thành sâu sắc. Dịch vụ hỗ trợ sau vay chuyên nghiệp chính là cách để biến một khách hàng hài lòng thành một khách hàng trung thành, sẵn sàng giới thiệu dịch vụ của ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự hài lòng của khách hàng vay vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tỉnh bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Khách hàng vốn đƣợc coi là “Thƣợng đế”, doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển trên thị trƣờng cần phục vụ tốt tệp khách hàng mà họ hƣớng tới bằng cách làm hài lòng họ. Sự hài lòng của khách hàng đƣợc coi là thƣớc đo chân thực nhất phản ánh chất lƣợng của sản phẩm dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp trên thị trƣờng. Trong lĩnh vực kinh doanh ngân hàng, sự hài lòng của các khách hàng ảnh hƣởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của Ngân hàng. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, ngoài việc mang lại lợi nhuận lớn cho doanh nghiệp, sự hài lòng của khách hàng là điều quan trọng dẫn đến việc giữ chân khách hàng lâu hơn, tăng giá trị lâu dài và uy tín thƣơng hiệu mạnh hơn.

Ngoài ra, việc giữ cho khách hàng hiện tại hài lòng sẽ ít tốn kém hơn là có đƣợc khách hàng mới, và điều đó là tối quan trọng trong giai đoạn nền kinh tế khó khăn này. Việc duy trì mức độ hài lòng của khách hàng cao cũng cho phép dự đoán doanh thu và tốc độ tăng trƣởng của doanh nghiệp đồng thời tạo ra cơ sở để tìm kiếm khách hàng mới. Trên địa bàn tỉnh Bắc Giang có rất nhiều khu - cụm công nghiệp thu hút hàng trăm doanh nghiệp trong nƣớc và nƣớc ngoài hoạt động và phát triển. Tính đến 31/12/2022, có tổng số 11.916 doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Bắc Giang và con số này tăng đều đặn 22-25% mỗi năm.

Đây là một cơ hội lớn giúp các tổ chức tín dụng, NHTM trên địa bàn tỉnh mở rộng, phát triển hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp và cung cấp các sản phẩm dịch vụ ngân hàng khác. Điều này khẳng định nhu cầu về nguồn vốn tín dụng từ Ngân hàng của các doanh nghiệp tƣơng đối lớn. Tuy nhiên, hệ thống các Ngân hàng thƣơng mại hiện đang hoạt động tại địa bàn cũng vô cùng đa dạng, có hơn 20 ngân hàng hoạt động trên địa bàn tỉnh Bắc Giang, với gần 150 phòng giao dịch, do vậy mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng cũng rất lớn. Các sản phẩm phẩm dịch vụ ngân hàng dành cho khách hàng đặc biệt là các sản phẩm tín dụng cho doanh nghiệp đang đƣợc các ngân hàng cung cấp rất đa dạng và phong phú.

Các gói cho vay ƣu đãi đƣợc các ngân hàng triển khai rất nhiều với phƣơng thức, thời gian và lãi suất cho vay rất cạnh tranh và thu hút khách hàng. 2 Không chỉ những ngân hàng thƣơng mại tại Việt Nam, các ngân hàng nƣớc ngoài hay các công ty tài chính đang hoạt động tại địa bàn tỉnh Bắc Giang cũng tập trung vào phát triển nhóm khách hàng tín dụng này. Tuy nhiên, trong giai đoạn khó khăn của nền kinh tế, nhiều ngân hàng và các tổ chức tín dụng chƣa quan tâm đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng các gói tín dụng. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank) - Chi nhánh tỉnh Bắc Giang cũng không ngoại lệ.

Hiện nay, Agribank Chi nhánh tỉnh Bắc Giang mặc dù đã có nhiều cố gắng trong hoạt động nghiên cứu, chăm sóc và lắng nghe phản hồi của khách hàng về sự hài lòng khi sử dụng các sản phẩm dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ tín dụng, nhƣng kết quả đem lại chƣa thực sự hiệu quả. So với số lƣợng các doanh nghiệp hiện đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Bắc Giang năm 2022 (khoảng 12.000 doanh nghiệp) thì lƣợng doanh nghiệp có quan hệ tín dụng với Agribank Chi nhánh tỉnh Bắc Giang chiếm tỷ lệ rất nhỏ (khoảng 2%) trong khi Agribank Chi nhánh tỉnh Bắc Giang là một trong những ngân hàng có lợi thế về vốn so với các TCTD khác cùng địa bàn. Hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp của Agribank Chi nhánh tỉnh Bắc Giang vẫn còn nhiều hạn chế, chƣa tƣơng xứng với quy mô hoạt động và khả năng cạnh tranh chƣa cao. Nhìn chung, các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hƣởng tới sự hài lòng của khách hàng vay vốn tại Việt Nam cũng chƣa nhiều.

Đặc biệt là chƣa có nhiều nghiên cứu đƣợc thực hiện cho Agribank nói chung và Agribank Chi nhánh tỉnh Bắc Giang nói riêng. Trƣớc thực tế nhƣ vậy, tôi chọn đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng tới sự hài lòng của Khách hàng vay vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh tỉnh Bắc Giang” làm đề tài nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu liên quan đến đề tài  Các nghiên cứu nước ngoài - Sabir, Ghafoor, Akhtar, Hafeez & Rehman (2014), nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hƣởng đến sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng của Pakista”. Mục tiêu của nghiên cứu là tìm ra các yếu tố ảnh hƣởng đến sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng tại Pakistan và tìm ra mối quan hệ giữa chất lƣợng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng và lòng trung thành của khách hàng.

Các tác 3 giả sử dụng phƣơng pháp nghiên cứu định lƣợng và nghiên cứu khảo sát bằng bảng hỏi. Dữ liệu đƣợc thu thập từ bốn thành phố khác nhau: Sahiwal, Arifwala, Okara và Pakpatan. Kết quả của nghiên cứu chỉ ra rằng yếu tố chất lƣợng dịch vụ có tác động tích cực tới sự hài lòng khách hàng. - Olga Vershinina (2017), nghiên cứu “Sự hài lòng của khách hàng trong ngành ngân hàng: một nghiên cứu Ngân hàng Nga PAO - SBERBANK”.

Mục tiêu của nghiên cứu là đo lƣờng mức độ hài lòng của khách hàng đối với “Ngân hàng Sberbank”. Nghiên cứu sử dụng mô hình SEVQUAL, mô hình chuỗi lợi nhuận và các tiêu chuẩn ISO làm nghiên cứu thực nghiệm. Kết quả của nghiên cứu ngoài việc đƣa ra thực trạng mức độ hài lòng của khách hàng đối với Ngân hàng Sberbank, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng: Ngân hàng nên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hài lòng của khách hàng đối với nhân viên và có những hành động nhằm nâng cao chất lƣợng dịch vụ. Các hoạt động nhƣ đào tạo nhân viên, các chƣơng trình chăm sóc khách hàng … là các hoạt động có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng với Ngân Hàng.(2022), nghiên cứu “Đổi mới dịch vụ tín dụng đa năng dựa trên nền tảng điện tử để cải thiện sự hài lòng của khách hàng thông qua phí cho vay: Nghiên cứu về Ngân hàng Jatim - Malang”.

Sự cạnh tranh trong kinh doanh dịch vụ tài chính ngày càng cao thúc đẩy các Ngân hàng phải tối ƣu hóa nỗ lực của mình để tiếp cận nhiều khác hàng tiềm năng nhất có thể. Một trong những nỗ lực đƣợc thực hiện là cập nhật các dịch vụ tín dụng ngân hàng thông qua việc phát triển hệ thống dịch vụ tín dụng đa năng dựa trên nền tảng điện tử. Nghiên cứu nhằm mục đích chỉ ra liệu rằng chất lƣợng dịch vụ, chất lƣợng sản phẩm và phí vay có ảnh hƣởng đến sự hài lòng của khách hàng hay không. Nghiên cứu này sử dụng phƣơng pháp định lƣợng, thu thập dữ liệu bằng bảng câu hỏi phát cho 150 khách hàng của ngân hàng Jatim.

Phân tích dữ liệu sử dụng phân tích đƣờng dẫn. Nghiên cứu chỉ ra rằng chất lƣợng dịch vụ ảnh hƣởng đến sự hài lòng của khách hàng nhƣng Chất lƣợng sản phẩm ứng dụng điện tử Tín dụng đa năng không ảnh hƣởng đáng kể đến sự hài lòng của khách hàng; chất lƣợng dịch vụ và chất lƣợng sản phẩm của ứng dụng điện tử Tín dụng đa năng ảnh hƣởng đến sự 4 hài lòng của khách hàng thông qua phí vay. Nghiên cứu này hàm ý rằng các chính sách đổi mới về dịch vụ tín dụng đa năng và chi phí đi vay là những yếu tố chính có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng. - NLP Suciptawati và cộng sự (2019), nghiên cứu “Phân tích sự hài lòng của khách hàng dựa trên chất lƣợng dịch vụ: trƣờng hợp cấp tín dụng ở Bali”.

Bài viết nhằm mục đích nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tín dụng của tổ chức Lembaga Perkreditan Desa (Lembaga Perkreditan Desa - một tổ chức tín dụng địa phƣơng ở Bali). Dữ liệu đƣợc thu thập bằng cách áp dụng bảng câu hỏi với các mục đƣợc phát triển bằng cách sử dụng thang đo 7 mức độ Likerts. Những ngƣời trả lời đƣợc yêu cầu đánh giá sự mong đợi cũng nhƣ nhận thức của họ về năm khía cạnh của chất lƣợng dịch vụ là yếu tố hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo và sự đồng cảm tới sự hài lòng của khách hàng vay vốn. Kết quả của nghiên cứu cho thấy yếu tố hữu hình có tác động tích cực tới sự hài lòng của khách hàng vay vốn, các nhà quản lý cần cải thiện độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo và sự đồng cảm để tăng sự hài lòng của khách hàng vay vốn.

 Các nghiên cứu trong nước - Nguyễn Thị Thúy Trang (2018), nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hƣởng tới sự hài lòng của khách hàng vay vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Tiền Giang”. Nghiên cứu đã đề xuất “một mô hình nghiên cứu qua việc hiệu chỉnh thanh đo SERVQUAL” để nghiên cứu các yếu tố ảnh hƣởng tới sự hài lòng của khách hàng vay vốn tại Agribank Chi nhánh tỉnh Tiền Giang. Nghiên cứu “kiểm định mức độ tin cậy của mô hình bằng hệ số Cronbach Alpha để loại bỏ biến không phù hợp, các biến còn lại dựa vào phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy”. Kết quả của nghiên cứu chỉ ra rằng: “có 5 yếu tố ảnh hƣởng tới sự hài lòng của khách hàng vay vốn là Khả năng đáp ứng của Ngân hàng; Năng lực phục vụ của Ngân hàng; Sự tin tƣởng, tín nhiệm của khách hàng; Sự quan tâm chia sẻ của Ngân hàng; Lãi suất cho vay của Ngân hàng”.

- Trần Minh Thiên (2019), “nghiên cứu các nhân tố ảnh hƣởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ tín dụng cá nhân tại NHTM Cổ phần Kỹ thƣơng Việt Nam Chi nhánh Ngọc Khánh”. Trên cơ sở “tham khảo các nghiên cứu 5 về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Tín dụng cá nhân, cùng với sự kết hợp các mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1985), mô hình SERVPERE của Cronin và Taylor (1992); tác giả đã nghiên cứu và đƣa ra kết quả có 5 yếu tố tác động tới sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ tín dụng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Ngọc Khánh là: “phƣơng tiện hữu hình, mức độ tin cậy, mức độ đáp ứng, năng lực phục vụ và chi phí sử dụng. Trong đó, yếu tố năng lực phục vụ có ảnh hƣởng nhiều nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ