Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống các ngân hàng thương mại, nguồn vốn vừa là phương tiện vừa là đối tượng kinh doanh chủ yếu, đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại, khả năng cạnh tranh và phát triển an toàn, bền vững của từng tổ chức tín dụng. Mặc dù giữ vị thế trung gian tài chính chủ lực trong việc chuyển giao vốn từ nơi nhàn rỗi đến nơi có nhu cầu đầu tư, tỷ trọng nguồn vốn huy động của hệ thống ngân hàng thương mại vẫn còn khiêm tốn so với tổng nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội. Áp lực cạnh tranh giành thị phần huy động vốn giữa các ngân hàng thương mại ngày càng gay gắt, không chỉ giới hạn ở công cụ lãi suất mà còn mở rộng sang các chính sách khuyến mãi, đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi và chất lượng chăm sóc khách hàng.

Tại địa bàn huyện Vĩnh Hưng, tỉnh Long An, hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh huyện Vĩnh Hưng (Sacombank Vĩnh Hưng) ghi nhận xu hướng sụt giảm rõ rệt trong giai đoạn 2017–2020. Tình hình suy giảm thể hiện cụ thể qua các chỉ tiêu sau:

Chỉ tiêu tiền gửi tại Sacombank Vĩnh Hưng Năm 2017 (Tỷ đồng) Năm 2020 (Tỷ đồng) Mức độ thay đổi
Tiền gửi nội tệ 4.459 3.100 Giảm 1.359 tỷ đồng
Tiền gửi từ các hộ dân cư 2.416 1.739 Giảm 677 tỷ đồng
Tổng tiền gửi phân theo kỳ hạn 4.532 3.157 Giảm 1.375 tỷ đồng
Trong đó: Tiền gửi kỳ hạn 12 đến 24 tháng 2.188 1.796 Giảm 392 tỷ đồng

Thực trạng suy giảm này xuất phát từ ba nguyên nhân chính được tác giả nhận diện bước đầu: sự cạnh tranh gay gắt về mức lãi suất từ các ngân hàng thương mại khác trên cùng địa bàn; sự chuyển dịch dòng tiền của khách hàng sang các kênh đầu tư thay thế khác ngoài gửi tiết kiệm ngân hàng; và chất lượng dịch vụ gửi tiền tiết kiệm chưa đáp ứng toàn diện kỳ vọng của người dân địa phương. Trước yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng huy động vốn trong bối cảnh tái cơ cấu và hội nhập, tác giả Nguyễn Thị Hoàng Nhi đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp nhằm phân tích thực nghiệm các nhân tố chi phối quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại chi nhánh này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nhận diện sự ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Sacombank Vĩnh Hưng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm gia tăng khả năng thu hút nguồn tiền gửi tiết kiệm dân cư.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố cấu thành và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Sacombank Vĩnh Hưng.
    • Đề xuất hệ thống gợi ý chính sách và hàm ý quản trị nhằm giúp ngân hàng thu hút hiệu quả nguồn tiền gửi tiết kiệm cá nhân trong thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Sacombank Vĩnh Hưng và mức độ ảnh hưởng của chúng đến quyết định của khách hàng như thế nào?
  • Câu hỏi 2: Các gợi ý chính sách nào được đưa ra nhằm thu hút tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Sacombank Vĩnh Hưng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Sacombank Vĩnh Hưng.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) - Chi nhánh huyện Vĩnh Hưng, tỉnh Long An.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát thực nghiệm khách hàng cá nhân được thu thập từ tháng 04/2022 đến tháng 06/2022; các dữ liệu thứ cấp về hoạt động tiền gửi được theo dõi trong giai đoạn 2017–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành tài chính – ngân hàng và hành vi người tiêu dùng:

  • Hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại: Khái niệm và đặc điểm tiền gửi tiết kiệm được trích dẫn theo Phan Thị Thu Hà (2013) và Trầm Thị Xuân Hương cùng cộng sự (2013). Huy động vốn được xác định qua bốn nguồn chính: phát hành giấy tờ có giá (chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu, kỳ phiếu), vay từ ngân hàng thương mại khác hoặc Ngân hàng Nhà nước (chiết khấu, tái chiết khấu), vốn chủ sở hữu và nguồn tiền gửi (tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn, không kỳ hạn, tiền gửi có mục đích).
  • Hành vi và tiến trình quyết định của người tiêu dùng: Tiếp cận từ định nghĩa hành vi khách hàng của Leon và cộng sự (1997), Peter (1988), mô hình kích thích – phản hồi của Philip Kotler (2001) và tiến trình đánh giá lựa chọn nhãn hiệu của Solomon (1992).
  • Các mô hình hành vi người tiêu dùng: Khóa luận tham chiếu mô hình giá trị tiêu dùng của Sheth, Newman và Gross (1991) gồm 5 thành phần (giá trị chức năng, giá trị xã hội, giá trị cảm xúc, giá trị tri thức, giá trị có điều kiện) và mô hình đặc điểm tiêu dùng của Sproles và Kendall (1986).

Dựa trên lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Phan Đình Khôi và cộng sự, 2015; Hà Nam Khánh Giao, 2018; Hà Nam Khánh Giao và cộng sự, 2020; Saleh và cộng sự, 2013; Tehulu và Wondmagegn, 2014; Amer và Mohammed, 2017), tác giả chỉ ra hai khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường nhìn nhận lãi suất dưới góc độ sự thỏa mãn thông thường, chưa phân tích tính cạnh tranh của lãi suất theo từng gói kỳ hạn so với các đối thủ trên cùng địa bàn.
  2. Yếu tố chính sách khuyến mãi, quà tặng tri ân dịp lễ tết và chế độ hậu mãi cho người gửi tiền tiết kiệm thường bị bỏ qua, trong khi đây là công cụ tiếp thị trực tiếp có sức hút lớn trong thực tế.

Từ mô hình gốc của Hà Nam Khánh Giao và cộng sự (2020), tác giả thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính gồm 6 biến độc lập: Thương hiệu ngân hàng (ký hiệu: TH), Sự tiện lợi (TL), Chất lượng dịch vụ (CL), Lãi suất tiền gửi (LS), Đội ngũ nhân viên (NV), Chính sách khuyến mãi (KM) và 1 biến phụ thuộc là Quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng (QD). 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6 đều được kỳ vọng mang dấu dương (+).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu với các nhà quản lý, lãnh đạo phụ trách bộ phận chăm sóc khách hàng và huy động vốn tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn huyện Vĩnh Hưng, tỉnh Long An. Kết quả nghiên cứu định tính dùng để điều chỉnh, bổ sung thang đo 31 biến quan sát cho phù hợp với đặc thù giao dịch địa phương.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát ngẫu nhiên thuận tiện đối với khách hàng cá nhân từ 23 tuổi trở lên đang gửi tiết kiệm tại Sacombank Vĩnh Hưng thông qua bảng câu hỏi trực tiếp và bảng hỏi điện tử qua Internet/email. Thang đo sử dụng là thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Quy mô mẫu và xử lý số liệu: Quy tắc mẫu tối thiểu là 5 quan sát cho 1 biến quan sát ($5 \times 31 = 155$). Tác giả đã phát ra 350 bảng khảo sát, thu về và làm sạch được 304 mẫu hợp lệ. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 thông qua: kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,6$), phân tích yếu tố khám phá EFA (điều kiện KMO trong khoảng 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$), phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội OLS, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF $< 10$), kiểm định tự tương quan (hệ số Durbin-Watson từ 1 đến 3) và kiểm định phương sai sai số thay đổi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò sống còn của nguồn vốn đối với hoạt động ngân hàng và thực trạng suy giảm lượng tiền gửi tiết kiệm cá nhân tại Sacombank Vĩnh Hưng trong giai đoạn 2017–2020. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian tại huyện Vĩnh Hưng, phạm vi thời gian khảo sát từ tháng 04/2022 đến tháng 06/2022. Chương này cũng phác thảo phương pháp tiếp cận hai giai đoạn (định tính và định lượng) cùng kết cấu tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tình hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày có hệ thống cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại, các hình thức tạo lập nguồn vốn huy động và phân loại tiền gửi tiết kiệm (có kỳ hạn, không kỳ hạn, tiết kiệm tích lũy nhà ở). Tác giả phân tích các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng của Leon và cộng sự (1997), Philip Kotler (2001), mô hình 5 giá trị tiêu dùng của Sheth, Newman và Gross (1991).

Nội dung trọng tâm của chương là việc lược khảo chi tiết 6 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

Tác giả & Năm Phương pháp nghiên cứu Các yếu tố ảnh hưởng được xác định Nhận xét của tác giả khóa luận
Phan Đình Khôi và cộng sự (2015) Hồi quy OLS, mô hình Logit ($n = 130$ tại Agribank Bình Minh, Vĩnh Long) Sự đáp ứng, cơ sở vật chất, năng lực phục vụ, sự an tâm (+) Chưa đánh giá các yếu tố mang tính cạnh tranh thị trường như lãi suất, thương hiệu và chất lượng dịch vụ.
Hà Nam Khánh Giao (2018) Hồi quy OLS đa biến tại Vietcombank Vĩnh Long Sự tin cậy, thương hiệu ngân hàng, sự tiện lợi, khả năng đáp ứng, cơ sở vật chất (+) Đã đề cập đến thương hiệu nhưng chưa tập trung nghiên cứu sâu về lãi suất cạnh tranh và chất lượng dịch vụ.
Hà Nam Khánh Giao và cộng sự (2020) Hồi quy OLS đa biến ($n = 1.500$ tại các NHTM Việt Nam) Thương hiệu, lãi suất, sự tiện lợi, chất lượng dịch vụ, chính sách khuyến mãi, kiến thức và thái độ đồng cảm của nhân viên (+) Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước; tuy nhiên lãi suất mới dừng ở mức độ phù hợp chứ chưa nhấn mạnh tính cạnh tranh.
Saleh và cộng sự (2013) Hồi quy OLS đa biến ($n = 500$ tại các ngân hàng Hồi giáo Palestine) Khả năng tiếp cận, sự tin cậy, sự đáp ứng, dịch vụ giá trị gia tăng, sự thuận tiện, sự bảo đảm (+) Tập trung vào thành phần nội tại, chưa chú trọng nghiên cứu sự cạnh tranh về lãi suất và vị thế thương hiệu.
Tehulu & Wondmagegn (2014) Mô hình Binary Logistic ($n = 204$ tại Ethiopia) Yếu tố cá nhân, công nghệ, chất lượng dịch vụ, hình ảnh ngân hàng, sự thuận tiện, chiêu thị, tài chính (+) Chưa chú trọng nghiên cứu thái độ phục vụ của nhân viên; yếu tố tài chính chỉ đề cập tính an toàn, thiếu tính cạnh tranh lãi suất.
Amer & Mohammed (2017) Hồi quy OLS đa biến ($n = 500$ tại Palestine) Vị thế ngân hàng, lãi suất tiền gửi, sự tiện lợi, chất lượng dịch vụ, đội ngũ nhân viên (+) Yếu tố vị thế chủ yếu dựa vào quy mô phủ sóng, chưa phản ánh sâu sắc uy tín và niềm tin thương hiệu của khách hàng.

Trên cơ sở tổng hợp đó, tác giả nhận diện 2 khoảng trống nghiên cứu thực tiễn và thiết lập bảng tổng hợp 6 nhóm yếu tố dự kiến đưa vào mô hình nghiên cứu gồm TH, TL, CL, LS, NV, KM với kỳ vọng tác động dương (+).

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa mô hình nghiên cứu đề xuất dựa trên mô hình của Hà Nam Khánh Giao và cộng sự (2020). Tác giả thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu cụ thể:

  • Giả thuyết H1: Thương hiệu ngân hàng có ảnh hưởng tích cực (+) đến quyết định gửi tiền tiết kiệm.
  • Giả thuyết H2: Sự tiện lợi có ảnh hưởng tích cực (+) đến quyết định gửi tiền tiết kiệm.
  • Giả thuyết H3: Chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng tích cực (+) đến quyết định gửi tiền tiết kiệm.
  • Giả thuyết H4: Lãi suất tiền gửi có ảnh hưởng tích cực (+) đến quyết định gửi tiền tiết kiệm.
  • Giả thuyết H5: Đội ngũ nhân viên có ảnh hưởng tích cực (+) đến quyết định gửi tiền tiết kiệm.
  • Giả thuyết H6: Chính sách khuyến mãi có ảnh hưởng tích cực (+) đến quyết định gửi tiền tiết kiệm.

Quy trình nghiên cứu được triển khai qua thảo luận nhóm chuyên gia để hoàn thiện hệ thống đo lường gồm 31 biến quan sát:

  1. Thương hiệu ngân hàng (TH): Gồm 5 biến quan sát (TH1: nổi tiếng, TH2: uy tín, TH3: bề dày lịch sử, TH4: nhiều người biết đến, TH5: dễ nhận diện).
  2. Sự tiện lợi (TL): Gồm 4 biến quan sát (TL1: mạng lưới phòng giao dịch, TL2: địa điểm thuận tiện và an toàn, TL3: cơ sở vật chất đầy đủ tiện nghi, TL4: điều kiện giao dịch thuận lợi).
  3. Chất lượng dịch vụ (CL): Gồm 5 biến quan sát (CL1: quy trình đơn giản dễ hiểu, CL2: giao dịch nhanh chóng tiện lợi, CL3: kênh giao dịch đa dạng, CL4: thủ tục linh hoạt, CL5: giải quyết khiếu nại thỏa đáng).
  4. Lãi suất tiền gửi (LS): Gồm 5 biến quan sát (LS1: tính cạnh tranh trên thị trường, LS2: linh hoạt theo sản phẩm, LS3: công khai niêm yết rõ ràng, LS4: sự thỏa mãn với mức lãi suất, LS5: tạo thu nhập thụ động ổn định).
  5. Sự phục vụ của nhân viên và đồng cảm với khách hàng (NV): Gồm 5 biến quan sát (NV1: thao tác chuyên nghiệp, NV2: năng động, lịch sự, thân thiện, NV3: hướng dẫn chi tiết tỉ mỉ, NV4: nắm bắt nhu cầu khách hàng, NV5: tư vấn sản phẩm tối ưu).
  6. Chính sách khuyến mãi (KM): Gồm 4 biến quan sát (KM1: dễ dàng cập nhật sản phẩm mới, KM2: cung cấp khuyến mãi thường xuyên, KM3: ưu đãi đính kèm các gói tiền gửi, KM4: quà tặng dịp lễ tết).
  7. Quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng (QD): Gồm 3 biến quan sát (QD1: lựa chọn hàng đầu, QD2: hoàn toàn yên tâm khi gửi tiền, QD3: giới thiệu cho người thân, bạn bè).

Chương này cũng thiết lập khung phân tích định lượng trên SPSS 22.0 với các tiêu chí toán - thống kê chi tiết: kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO và Bartlett), tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính OLS, kiểm định F, chỉ số $R^2$, kiểm định đa cộng tuyến qua VIF và kiểm định tự tương quan qua Durbin-Watson.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thể hiện toàn bộ kết quả phân tích thống kê từ 304 mẫu khảo sát hợp lệ thu thập từ khách hàng Sacombank Vĩnh Hưng:

  • Thống kê mô tả: Phản ánh cơ cấu mẫu khảo sát theo độ tuổi (từ 23 tuổi trở lên), nghề nghiệp, thu nhập và thói quen gửi tiền tiết kiệm của khách hàng.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các biến quan sát trong 6 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$, không có biến quan sát nào bị loại do có hệ số tương quan biến - tổng không đạt chuẩn.
  • Phân tích yếu tố khám phá EFA: Kiểm định KMO và Bartlett đạt yêu cầu thống kê (hệ số KMO nằm trong khoảng 0,5 đến 1, Sig. Bartlett $< 0,05$). Các biến quan sát của thang đo biến độc lập trích xuất thành 6 nhóm nhân tố với giá trị hội tụ và giá trị phân biệt rõ rệt. Thang đo biến phụ thuộc rút gọn về 1 nhân tố duy nhất đại diện cho quyết định lựa chọn của khách hàng.
  • Phân tích tương quan và hồi quy OLS: Ma trận hệ số tương quan Pearson khẳng định cả 6 biến độc lập đều có mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê đối với biến phụ thuộc. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy đa biến cho thấy mô hình có mức độ giải thích cao ($R^2$ và $R^2$ hiệu chỉnh có ý nghĩa), kiểm định phân tích phương sai ANOVA với giá trị F đạt mức ý nghĩa thống kê (Sig. $< 0,05$).
  • Kiểm định các khuyết tật của mô hình: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của tất cả các biến độc lập đều nhỏ hơn 10, chứng minh mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến. Giá trị thống kê Durbin-Watson nằm trong khoảng từ 1 đến 3, xác nhận không có hiện tượng tự tương quan giữa các phần dư. Các kiểm định về hiện tượng phương sai thay đổi đều cho kết quả mô hình đảm bảo tính vững.
  • Thảo luận kết quả: Toàn bộ 6 giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5, H6 đều được chấp nhận. Các nhóm yếu tố Thương hiệu ngân hàng, Sự tiện lợi, Chất lượng dịch vụ, Lãi suất tiền gửi, Sự phục vụ của nhân viên và Chính sách khuyến mãi đều có tác động tích cực (+) đến quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm tại Sacombank Vĩnh Hưng.

Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách

Chương 5 đúc kết toàn diện các kết quả đạt được từ kiểm định mô hình định lượng. Dựa trên mức độ ảnh hưởng của các nhân tố, tác giả đưa ra hệ thống các gợi ý chính sách và hàm ý quản trị thiết thực cho Ban Giám đốc Sacombank Vĩnh Hưng theo 6 nhóm:

  1. Đối với thương hiệu ngân hàng: Tăng cường các hoạt động truyền thông địa phương, củng cố uy tín, gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu Sacombank trên địa bàn huyện Vĩnh Hưng.
  2. Đối với sự tiện lợi: Bố trí, mở rộng mạng lưới phòng giao dịch và điểm đặt máy ATM tại các khu vực dân cư thuận tiện, nâng cấp cơ sở vật chất khang trang, phát triển các tiện ích ngân hàng số.
  3. Đối với chất lượng dịch vụ: Tinh gọn quy trình nghiệp vụ, giảm thiểu thời gian chờ đợi, đa dạng hóa các gói kỳ hạn gửi tiền và xử lý khiếu nại, phản hồi của người gửi tiền nhanh chóng, thỏa đáng.
  4. Đối với lãi suất tiền gửi: Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt, mang tính cạnh tranh cao so với các tổ chức tín dụng trong khu vực, triển khai các chương trình bậc thang lãi suất theo kỳ hạn và quy mô tiền gửi.
  5. Đối với đội ngũ nhân viên: Đào tạo phong cách giao dịch chuyên nghiệp, nâng cao kỹ năng lắng nghe, thấu hiểu nhu cầu của khách hàng, duy trì thái độ phục vụ thân thiện, nhiệt tình.
  6. Đối với chính sách khuyến mãi: Thiết kế đa dạng các chương trình ưu đãi, tặng quà tri ân nhân dịp sinh nhật khách hàng, các dịp lễ tết và liên kết voucher tiêu dùng.

Cuối chương, tác giả nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã giải quyết các mục tiêu nghiên cứu thông qua kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác thực quy mô mẫu: Thu thập và phân tích thành công 304 bảng câu hỏi hợp lệ từ khách hàng cá nhân gửi tiền tại Sacombank Vĩnh Hưng (vượt ngưỡng kích thước mẫu tối thiểu 155 theo công thức kinh nghiệm $5 \times 31$ biến quan sát).
  • Độ phù hợp của mô hình và thang đo: Hệ thống 31 biến quan sát thuộc 7 nhóm khái niệm đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha $> 0,6$ và đạt giá trị hội tụ, giá trị phân biệt thông qua phân tích EFA với các chỉ số KMO và Bartlett thỏa mãn yêu cầu thống kê.
  • Khẳng định các quan hệ tác động: Mô hình hồi quy bội OLS chứng minh 6 nhóm yếu tố độc lập đều tác động cùng chiều (+), có ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Sacombank Vĩnh Hưng:
    1. Thương hiệu ngân hàng
    2. Sự tiện lợi
    3. Chất lượng dịch vụ
    4. Lãi suất tiền gửi
    5. Sự phục vụ của nhân viên
    6. Chính sách khuyến mãi
  • Độ tin cậy của mô hình: Các kiểm định chẩn đoán mô hình đạt yêu cầu lý thuyết: hệ số VIF $< 10$ loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến; kiểm định Durbin-Watson trong khoảng 1–3 loại trừ hiện tượng tự tương quan; kiểm định phương sai sai số thay đổi được kiểm soát.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận đã kế thừa và mở rộng mô hình nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao và cộng sự (2020), đồng thời bổ sung việc đo lường tính cạnh tranh của lãi suất và các chương trình khuyến mãi/hậu mãi – vốn là hai khoảng trống lý thuyết thường bị các nghiên cứu giai đoạn 2015–2017 bỏ sót.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực tế tại thị trường tài chính nông thôn/vùng biên giới (huyện Vĩnh Hưng, tỉnh Long An), làm cơ sở giúp Sacombank Vĩnh Hưng hoạch định chính sách huy động vốn hiệu quả, khắc phục đà suy giảm quy mô tiền gửi tiết kiệm dân cư đã diễn ra trong giai đoạn 2017–2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng cá nhân trên địa bàn tỉnh Long An hoặc toàn hệ thống ngân hàng chưa tuyệt đối cao.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trong phạm vi khách hàng giao dịch tại một điểm duy nhất là Sacombank Chi nhánh huyện Vĩnh Hưng, chưa so sánh đối chiếu với các chi nhánh Sacombank khác hoặc các ngân hàng thương mại đối thủ trong cùng khu vực.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập dạng cắt ngang trong khoảng thời gian 3 tháng (từ tháng 04/2022 đến tháng 06/2022), chưa phản ánh được sự biến động tâm lý và quyết định gửi tiền của khách hàng theo các giai đoạn biến động vĩ mô dài hạn.
  • Biến số mô hình: Mô hình tập trung vào 6 nhóm yếu tố vi mô từ phía ngân hàng, chưa xem xét các biến số vĩ mô (lạm phát, tốc độ tăng trưởng kinh tế, sự xuất hiện của các kênh đầu tư chứng khoán, bất động sản tại địa phương) hoặc các biến nhân khẩu học đóng vai trò biến điều tiết.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các chi nhánh ngân hàng thương mại khác trên địa bàn toàn tỉnh Long An hoặc vùng Đồng bằng sông Cửu Long nhằm tăng tính khái quát hóa của kết quả.
  • Áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất kết hợp quy mô mẫu lớn hơn để nâng cao độ chính xác thống kê.
  • Đưa thêm các biến kiểm soát, biến điều tiết (nhân khẩu học: độ tuổi, mức thu nhập, nghề nghiệp) hoặc các biến số kinh tế vĩ mô vào mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoàng Nhi có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Là tài liệu tham khảo bài bản về cấu trúc khóa luận định lượng ứng dụng; cung cấp phương pháp luận chuẩn xác từ bước thiết kế dàn bài thảo luận nhóm chuyên gia (định tính) đến xây dựng thang đo, phát phiếu khảo sát và phân tích dữ liệu thực tế trên phần mềm SPSS 22.0.
  • Người nghiên cứu các đề tài về dịch vụ ngân hàng bán lẻ: Phần bảng tổng hợp lược khảo nghiên cứu trong và ngoài nước (Bảng 2.2) và bảng tổng hợp thang đo chi tiết 31 biến quan sát (Bảng 3.1) là nguồn tham khảo hữu ích để kế thừa và phát triển thang đo Likert cho các nghiên cứu về hành vi khách hàng, chất lượng dịch vụ hoặc sự gắn kết khách hàng ngân hàng.
  • Cán bộ quản lý và ban điều hành Sacombank Vĩnh Hưng cùng các ngân hàng thương mại trên địa bàn nông thôn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm khách quan về các tiêu chí khách hàng cá nhân quan tâm khi gửi tiền tiết kiệm, từ đó hỗ trợ việc xây dựng chính sách lãi suất, cải tiến quy trình phục vụ và lập kế hoạch chăm sóc khách hàng phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình trạng sụt giảm nguồn vốn tiền gửi tại Sacombank Vĩnh Hưng giai đoạn 2017–2020 thể hiện qua các số liệu cụ thể nào? Số liệu thực tế trong khóa luận cho thấy: tiền gửi nội tệ giảm từ 4.459 tỷ đồng (2017) xuống còn 3.100 tỷ đồng (2020); tiền gửi của các hộ dân cư giảm từ 2.416 tỷ đồng xuống 1.739 tỷ đồng; tổng tiền gửi theo kỳ hạn giảm từ 4.532 tỷ đồng xuống 3.157 tỷ đồng, trong đó riêng kỳ hạn 12 đến 24 tháng giảm từ 2.188 tỷ đồng xuống còn 1.796 tỷ đồng.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm yếu tố nào và dựa trên nghiên cứu gốc của tác giả nào? Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm 6 nhóm biến độc lập: Thương hiệu ngân hàng (TH), Sự tiện lợi (TL), Chất lượng dịch vụ (CL), Lãi suất tiền gửi (LS), Đội ngũ nhân viên (NV), Chính sách khuyến mãi (KM) và 1 biến phụ thuộc là Quyết định gửi tiền tiết kiệm (QD). Mô hình này được phát triển dựa trên mô hình nghiên cứu gốc của Hà Nam Khánh Giao và cộng sự (2020).

3. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được thực hiện bằng phương pháp nào? Theo nguyên tắc tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến quan sát ($5 \times 31 = 155$), tác giả đã phát ra 350 bảng khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện và thu về được 304 mẫu khảo sát hợp lệ từ các khách hàng cá nhân từ 23 tuổi trở lên gửi tiền tại Sacombank Vĩnh Hưng trong thời gian từ tháng 04/2022 đến tháng 06/2022.

4. Hai khoảng trống nghiên cứu mà tác giả khóa luận đã xác định là gì? Thứ nhất, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam giai đoạn 2015–2017 thường chỉ xét mức độ hài lòng nói chung mà chưa chú trọng phân tích tính cạnh tranh của lãi suất theo từng gói kỳ hạn giữa các ngân hàng. Thứ hai, các nghiên cứu trước phần lớn bỏ qua tác động của các chính sách khuyến mãi, quà tặng tri ân dịp lễ tết và chính sách hậu mãi dành cho khách hàng gửi tiền.

5. Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 22.0 được thực hiện qua những bước kỹ thuật nào? Quy trình phân tích dữ liệu định lượng bao gồm: thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\ge 0,6$); phân tích yếu tố khám phá EFA (đánh giá trị số KMO, kiểm định Bartlett); phân tích tương quan Pearson; ước lượng mô hình hồi quy OLS; kiểm định độ phù hợp mô hình qua chỉ số $R^2$ và phép kiểm định F; kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF (yêu cầu $< 10$); kiểm định hiện tượng tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson (từ 1 đến 3); và kiểm định phương sai sai số thay đổi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoàng Nhi đã hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu khi xác định rõ các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Sacombank Vĩnh Hưng, tỉnh Long An. Dựa trên quy trình nghiên cứu chuẩn tắc từ định tính đến định lượng với 304 mẫu hợp lệ, đề tài chứng minh 6 nhóm yếu tố gồm thương hiệu ngân hàng, sự tiện lợi, chất lượng dịch vụ, lãi suất tiền gửi, sự phục vụ của nhân viên và chính sách khuyến mãi đều có tác động tích cực đến quyết định của khách hàng. Các giải pháp và gợi ý chính sách được đề xuất là cơ sở thực tiễn hữu ích giúp ngân hàng cải thiện công tác huy động vốn dân cư và cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho các nghiên cứu cùng chuyên ngành.