Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19 cùng với sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tiến trình chuyển đổi số, các ngân hàng thương mại (NHTM) đối mặt với nhu cầu gia tăng quy mô nguồn vốn để phục vụ hoạt động đầu tư dài hạn. Vốn vừa là phương tiện vừa là đối tượng kinh doanh chủ yếu của hệ thống ngân hàng. Thu nhập của người dân ngày càng được cải thiện kéo theo lượng tiền nhàn rỗi gia tăng; tuy nhiên, một bộ phận đáng kể dân cư vẫn giữ thói quen giữ tiền mặt hoặc phân vân trong việc lựa chọn các kênh đầu tư sinh lời có độ an toàn cao. Trong khi đó, mặt bằng lãi suất huy động tiền gửi tiết kiệm duy trì ở mức trung bình khoảng 6%/năm, tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các NHTM trong việc thu hút dòng tiền nhàn rỗi.
Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Đông Sài Gòn (VietinBank – CN Đông Sài Gòn), số dư tiền gửi của khách hàng cá nhân (KHCN) trong giai đoạn 2020–2022 duy trì mức tăng trưởng ổn định nhưng tỷ lệ gia tăng chưa cao: năm 2020 đạt 4.899 tỷ đồng, năm 2021 đạt 5.087 tỷ đồng (tăng 3,84%) và năm 2022 đạt 5.189 tỷ đồng. Mặc dù nguồn vốn huy động từ KHCN luôn chiếm tỷ trọng chi phối (trên 70% tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh), áp lực cạnh tranh và xu hướng dịch chuyển dòng vốn của khách hàng đòi hỏi chi nhánh phải nhận diện chính xác các yếu tố tác động đến quyết định gửi tiền.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn VietinBank – CN Đông Sài Gòn để gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp với thực trạng hoạt động của chi nhánh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn VietinBank – CN Đông Sài Gòn để gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
- Phân tích và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định gửi tiền tiết kiệm tại chi nhánh.
- Đề xuất các hàm ý quản trị và khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu chi phí và gia tăng lượng tiền gửi tiết kiệm tại chi nhánh.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định chọn VietinBank – CN Đông Sài Gòn để gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân?
- Mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định chọn gửi tiền tiết kiệm tại VietinBank – CN Đông Sài Gòn như thế nào?
- Những giải pháp/hàm ý quản trị nào cần được triển khai để tác động tích cực đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại chi nhánh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Đông Sài Gòn.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Đông Sài Gòn.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thu thập dữ liệu sơ cấp từ ngày 13/02/2023 đến ngày 21/04/2023; dữ liệu thứ cấp về hoạt động huy động vốn được thu thập trong giai đoạn 2020–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở pháp lý, lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực ngân hàng:
Cơ sở pháp lý và khái niệm
- Quy chế tiền gửi tiết kiệm (NHNN, 2004) và Thông tư số 48/2018/TT-NHNN: Quy định về giao dịch tiền gửi tiết kiệm, đối tượng gửi tiền, nguyên tắc hoàn trả gốc và lãi, quyền sở hữu tiền gửi.
- Thông tư số 49/2018/TT-NHNN: Quy định về tiền gửi có kỳ hạn và đồng tiền chi trả.
- Phân loại tiền gửi: Tiền gửi không kỳ hạn (CASA) và tiền gửi có kỳ hạn (Time Deposit).
Khung lý thuyết nền tảng
- Thuyết hành vi tiêu dùng của khách hàng (Philip Kotler, 2001, 2007; Hair & Carl McDaniel, 2009; Solomon, 1992): Khái quát tiến trình ra quyết định qua 5 giai đoạn: Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá và lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua hàng $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Ý định hành vi được quyết định bởi thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991): Phát triển từ TRA, bổ sung thêm biến nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control).
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis (1986): Dự đoán hành vi sử dụng dựa trên hai yếu tố: Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
- Lý thuyết lãi suất của Fisher (1930): Mối quan hệ giữa lãi suất, lạm phát và lợi ích kỳ vọng của người gửi tiền.
Mô hình thực nghiệm kế thừa
Tác giả kế thừa và tích hợp khung phân tích từ hai mô hình chính:
- Mô hình của Lê Thị Thu Hằng (2011) về hành vi gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
- Mô hình của Udara Gunasekara & Prasansha Kumari (2018) về các yếu tố ảnh hưởng đến huy động tiền gửi ngân hàng.
- Đồng thời tham khảo các nghiên cứu của Lê Đức Thủy & Phạm Thu Hằng (2017), Điêu Thị Minh Châu (2020), Lê Thị Kim Anh & Trần Đình Khôi Nguyên (2016), Nguyễn Thị Minh Huê (2022), Saleh Saud Almejyesh & Subhi Rajha (2014), Mokhlis và cộng sự (2010), Gan và cộng sự (2011).
Mô hình nghiên cứu đề xuất:
QUYETDINH = β0 + β1*LS + β2*CLNV + β3*CLDV + β4*CT + β5*HANH + β6*STT + β7*SAT + ε
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua phỏng vấn sâu các cán bộ, nhân viên ngân hàng tại VietinBank – CN Đông Sài Gòn để điều chỉnh, bổ sung nội dung các biến quan sát trong thang đo cho phù hợp với bối cảnh thực tế.
- Nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, phát bảng khảo sát trực tiếp tại quầy giao dịch và trực tuyến qua Google Forms đối với khách hàng cá nhân.
- Quy mô mẫu: Dựa theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (2006) (cỡ mẫu tối thiểu $N \ge 5 \times \text{số biến quan sát} = 5 \times 28 = 140$), tác giả đã thu về 301 phiếu khảo sát hợp lệ ($N = 301$).
- Thang đo: Thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 28 biến quan sát (25 biến độc lập thuộc 7 nhóm nhân tố và 3 biến phụ thuộc đo lường quyết định gửi tiền).
- Kỹ thuật xử lý số liệu (SPSS 20.0):
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu (giới tính, độ tuổi, thu nhập, trình độ học vấn).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$; tiêu chuẩn hệ số Alpha $\ge 0,6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép quay Varimax (tiêu chuẩn $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số tải nhân tố $\text{Factor Loading} > 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$).
- Phân tích hệ số tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội.
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 10$).
- Kiểm định sai biệt nhân khẩu học bằng Independent Samples T-test, phân tích phương sai One-way ANOVA kết hợp kiểm định phương sai đồng nhất Levene.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của nguồn vốn huy động đối với hoạt động của ngân hàng thương mại trong bối cảnh phục hồi kinh tế và cạnh tranh dịch chuyển dòng vốn tiền gửi. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (quyết định gửi tiền tiết kiệm của KHCN), phạm vi thực hiện tại VietinBank – CN Đông Sài Gòn từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023, phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng và bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiền gửi tiết kiệm, đặc điểm (kỳ hạn xác định, sinh lãi suất, quản lý qua sổ tiết kiệm, tính an toàn ổn định) và vai trò của tiền gửi tiết kiệm đối với NHTM, khách hàng và nền kinh tế. Phân tích chi tiết các lý thuyết nền tảng gồm Thuyết hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler), Thuyết TRA (Fishbein & Ajzen), Thuyết TPB (Ajzen), Mô hình TAM (Davis) và Thuyết lãi suất (Fisher).
Chương này cũng tổng hợp, so sánh 9 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
| Tác giả |
Phương pháp |
Kết quả tác động |
| Lê Thị Thu Hằng (2011) |
Định lượng |
Lãi suất (+), Thái độ nhân viên (+), Ưu đãi (+), Thương hiệu (+), Sự thuận tiện (+), Chăm sóc khách hàng (+), Mạng lưới và thủ tục (+) |
| Lê Đức Thủy, Phạm Thu Hằng (2017) |
Định lượng |
Sản phẩm (+), Chất lượng dịch vụ (+), Sự thuận tiện (+), Hình ảnh (+), Lợi ích tài chính (+), Sự an toàn (+) |
| Điêu Thị Minh Châu (2020) |
Định lượng |
Chất lượng nhân viên (+ mạnh nhất), Sự thuận tiện (+), Hình ảnh (+), Lãi suất (+), Sản phẩm & CLDV (+), Chiêu thị (+), An toàn (+) |
| Lê Thị Kim Anh, Trần Đình Khôi Nguyên (2016) |
Định lượng |
CLDV (+), Lợi ích tài chính (+), Ảnh hưởng người liên quan (+), An toàn (+), Chiêu thị (+). Loại: Phương tiện hữu hình, Sự không thuận tiện |
| Nguyễn Thị Minh Huê (2022) |
Định lượng |
CLDV (+), Thương hiệu (+), Lãi suất (+), CNTT (+), Chiêu thị (+), Sự tham khảo (+); Rủi ro (-) |
| Saleh Saud Almejyesh & Subhi Rajha (2014) |
Định lượng |
Lãi suất (+), CLDV (+), Tín ngưỡng (+), Vị trí thuận tiện (+). Uy tín thương hiệu không ảnh hưởng |
| Udara Gunasekara & Prasansha Kumari (2018) |
Định lượng |
Lãi suất (+), Công nghệ (+), Nhận thức KH (+), An ninh bảo mật (+), Mạng lưới (+), Tiện ích & CLDV (+) |
| Mokhlis và cộng sự (2010) |
Định lượng |
Sự hấp dẫn (+), Người ảnh hưởng (+), Dịch vụ (+), ATM (+), An toàn (+), Tiếp thị (+) |
| Gan và cộng sự (2011) |
Định lượng |
Nhân viên (+), Môi trường (+), Sản phẩm (+), Dịch vụ điện tử (+), Cho vay (+), CLDV (+), Hình ảnh (+); Phí (-) |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, mô hình đề xuất và 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7. Chương này cụ thể hóa hệ thống thang đo gồm 28 biến quan sát được mã hóa chi tiết:
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| Lãi suất / Lợi ích tài chính |
LS1 - LS4 |
4 |
Lãi suất đa dạng, hình thức trả lãi, tính cạnh tranh, niêm yết công khai |
| Chất lượng nhân viên |
CLNV1 - CLNV3 |
3 |
Trình độ chuyên môn, hướng dẫn tận tình, giải quyết vấn đề nhanh |
| Chất lượng dịch vụ |
CLDV1 - CLDV4 |
4 |
Thủ tục đơn giản, xử lý giao dịch nhanh, đa dạng sản phẩm, sự hài lòng |
| Chiêu thị / Marketing |
CT1 - CT4 |
4 |
Khuyến mãi, chăm sóc khách hàng, thông tin đại chúng, hoạt động xã hội |
| Hình ảnh ngân hàng |
HANH1 - HANH3 |
3 |
Lịch sử hoạt động lâu đời, uy tín thị trường, nhận diện thương hiệu |
| Sự thuận tiện |
STT1 - STT3 |
3 |
Dịch vụ ngân hàng số (Internet/Mobile Banking), vị trí điểm giao dịch, cơ sở vật chất |
| Sự an toàn |
SAT1 - SAT4 |
4 |
Cảm giác yên tâm, bảo mật thông tin, khả năng thanh toán chi trả, tình hình kinh doanh |
| Quyết định gửi tiền (Phụ thuộc) |
QDGT1 - QDGT3 |
3 |
Ngân hàng thích hợp, ý định tiếp tục gửi tiền, giới thiệu cho người thân/bạn bè |
Chương 3 cũng quy định rõ các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên phần mềm SPSS 20.0 với mẫu khảo sát thực tế $n = 301$.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Đánh giá thực trạng huy động tiền gửi tiết kiệm KHCN tại VietinBank – CN Đông Sài Gòn giai đoạn 2020–2022:
| Chỉ tiêu nguồn vốn huy động |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tiền gửi KHCN (tỷ đồng) |
4.899 |
5.087 |
5.189 |
| Tiền gửi KHDN vừa và nhỏ (tỷ đồng) |
1.288 |
1.313 |
1.338 |
| Tiền gửi KHDN lớn (tỷ đồng) |
798 |
802 |
818 |
| Tỷ trọng tiền gửi KHCN / Tổng nguồn vốn |
> 70% |
> 70% |
> 70% |
Phân tích kết quả xử lý dữ liệu khảo sát 301 khách hàng:
- Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA: Thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
- Hồi quy tuyến tính bội: Trong quá trình phân tích hồi quy, 2 biến độc lập là Lãi suất / Lợi ích tài chính (LS) và Chiêu thị (CT) bị loại khỏi mô hình do không đạt ý nghĩa thống kê.
- 5 biến độc lập còn lại đều có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến Quyết định gửi tiền tiết kiệm của KHCN tại chi nhánh, sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng tăng dần:
- Sự an toàn (SAT)
- Hình ảnh ngân hàng (HANH)
- Chất lượng nhân viên (CLNV)
- Sự thuận tiện (STT)
- Chất lượng dịch vụ (CLDV) — yếu tố tác động mạnh nhất.
- Kiểm định khác biệt nhân khẩu học: Thực hiện kiểm định T-test đối với giới tính và ANOVA đối với các nhóm tuổi, thu nhập, trình độ học vấn. Đồng thời phân tích thêm nhóm khách hàng không gửi tiền tiết kiệm tại chi nhánh để nhận diện các rào cản giao dịch.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Tổng kết kết quả nghiên cứu và đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị tương ứng với 5 nhân tố có tác động thực tế:
- Chất lượng dịch vụ: Tối giản hóa biểu mẫu và thủ tục giao dịch, rút ngắn thời gian chờ đợi tại quầy, đa dạng hóa gói sản phẩm tiết kiệm tích lũy và linh hoạt kỳ hạn.
- Sự thuận tiện: Nâng cấp hệ thống ngân hàng số (Internet Banking, Mobile Banking/VietinBank iPay), tối ưu giao diện trải nghiệm, duy trì ổn định hệ thống ATM/kênh tự phục vụ tại các khu vực dân cư.
- Chất lượng nhân viên: Đào tạo định kỳ về kỹ năng nghiệp vụ chuyên sâu, chuẩn hóa phong cách giao tiếp, nâng cao tinh thần trách nhiệm và tốc độ xử lý vướng mắc cho khách hàng.
- Hình ảnh ngân hàng: Phát huy lợi thế thương hiệu ngân hàng thương mại nhà nước lớn, tăng cường tính minh bạch và uy tín trong quản trị tài chính.
- Sự an toàn: Nâng cấp giải pháp bảo mật dữ liệu khách hàng, đảm bảo an toàn tuyệt đối các giao dịch thanh toán và chi trả, củng cố niềm tin về thanh khoản.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Số liệu huy động thực tế: Nguồn vốn tiền gửi KHCN tại VietinBank – CN Đông Sài Gòn tăng trưởng liên tục qua các năm (năm 2020: 4.899 tỷ đồng; năm 2021: 5.087 tỷ đồng; năm 2022: 5.189 tỷ đồng), luôn chiếm trên 70% cơ cấu huy động vốn của chi nhánh.
- Mô hình tác động thực nghiệm: Khảo sát 301 khách hàng cá nhân cho thấy mô hình hồi quy sau hiệu chỉnh giữ lại 5 nhân tố có tác động thuận chiều (+) đến quyết định gửi tiền:
| Thứ tự mức độ tác động |
Nhân tố |
Chiều tác động |
Ghi chú kiểm định |
| 1 (Thấp nhất trong 5 biến) |
Sự an toàn (SAT) |
$(+)$ |
Có ý nghĩa thống kê |
| 2 |
Hình ảnh ngân hàng (HANH) |
$(+)$ |
Có ý nghĩa thống kê |
| 3 |
Chất lượng nhân viên (CLNV) |
$(+)$ |
Có ý nghĩa thống kê |
| 4 |
Sự thuận tiện (STT) |
$(+)$ |
Có ý nghĩa thống kê |
| 5 (Mạnh nhất) |
Chất lượng dịch vụ (CLDV) |
$(+)$ |
Có ý nghĩa thống kê lớn nhất |
| Bị loại |
Lãi suất / Lợi ích tài chính (LS) |
Không tác động |
Bị loại trong phân tích hồi quy |
| Bị loại |
Chiêu thị (CT) |
Không tác động |
Bị loại trong phân tích hồi quy |
Giải pháp và kiến nghị
Tác giả đề xuất 5 nhóm khuyến nghị quản trị chi tiết tập trung vào: nâng cao chất lượng dịch vụ giao dịch tại quầy và trực tuyến; mở rộng tiện ích số hóa; nâng cao chuyên môn và thái độ phục vụ của nhân viên; bảo đảm an toàn hệ thống bảo mật và thanh khoản; giữ vững hình ảnh thương hiệu VietinBank.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Kiểm chứng và kết hợp thành công hai mô hình nghiên cứu của Lê Thị Thu Hằng (2011) và Udara Gunasekara & Prasansha Kumari (2018) vào thực tiễn một chi nhánh NHTM tại TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn hậu Covid-19; chỉ ra hiện tượng biến Lãi suất và Chiêu thị không có ý nghĩa thống kê đối với nhóm mẫu khảo sát tại địa bàn chi nhánh.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp luận cứ thực nghiệm và số liệu cụ thể giúp ban lãnh đạo VietinBank – CN Đông Sài Gòn điều chỉnh chính sách huy động vốn, tập trung nguồn lực vào nâng cao chất lượng dịch vụ và sự thuận tiện thay vì cạnh tranh đơn thuần bằng lãi suất hoặc chi phí quảng cáo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất ($n = 301$), do đó tính đại diện cho toàn bộ khách hàng cá nhân trên toàn hệ thống VietinBank hoặc các địa bàn khác có thể chưa tuyệt đối.
- Hạn chế về phạm vi không gian: Đề tài chỉ khảo sát khách hàng tại một chi nhánh duy nhất là VietinBank – CN Đông Sài Gòn, chưa so sánh đối chiếu giữa các chi nhánh trong cùng khu vực hay giữa các ngân hàng thương mại khác nhau.
- Hạn chế về biến số: Mô hình nghiên cứu mới giải thích được một phần sự biến thiên của quyết định gửi tiền; 2 biến Lãi suất và Chiêu thị bị loại trong mô hình hồi quy gợi mở khả năng cần tái cấu trúc thang đo hoặc bổ sung các nhân tố mới.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, thực hiện khảo sát trên phạm vi liên chi nhánh hoặc toàn địa bàn TP. Hồ Chí Minh, đồng thời bổ sung các biến số mới như rủi ro cảm nhận, chuyển đổi số chuyên sâu và ảnh hưởng của nhóm tham khảo.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng học tập và nghiên cứu: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Marketing Dịch vụ có thể tham khảo đề tài như một mẫu nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Bộ thang đo 28 biến quan sát được xây dựng và hiệu chỉnh chi tiết từ các nghiên cứu trong và ngoài nước (Chương 3, Bảng 3.2).
- Quy trình xử lý số liệu định lượng chuẩn mực trên SPSS 20.0 (từ Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy đến kiểm định T-test và ANOVA).
- Bộ số liệu thứ cấp về tình hình huy động vốn giai đoạn 2020–2022 tại VietinBank – CN Đông Sài Gòn.
- Khung hàm ý quản trị thực tiễn cho các nhà quản trị ngân hàng thương mại trong việc tối ưu hóa công tác huy động vốn từ phân khúc khách hàng cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận thu thập được 301 phiếu khảo sát hợp lệ ($N = 301$) từ các khách hàng cá nhân, được thực hiện qua hình thức trực tiếp và trực tuyến (Google Forms) trong khoảng thời gian từ ngày 13/02/2023 đến ngày 21/04/2023.
2. Hai biến độc lập nào trong mô hình đề xuất đã bị loại bỏ trong quá trình phân tích hồi quy?
Qua quá trình phân tích hồi quy tuyến tính, hai biến độc lập bị loại bỏ do không đạt ý nghĩa thống kê đối với mô hình là: Lãi suất / Lợi ích tài chính (LS) và Chiêu thị (CT).
3. Trong số các yếu tố có ý nghĩa thống kê, yếu tố nào tác động mạnh nhất đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng tại chi nhánh?
Yếu tố có tác động mạnh nhất là Chất lượng dịch vụ (CLDV), tiếp theo là Sự thuận tiện (STT), Chất lượng nhân viên (CLNV), Hình ảnh ngân hàng (HANH), và yếu tố có tác động thấp nhất trong 5 biến là Sự an toàn (SAT).
4. Thực trạng quy mô tiền gửi tiết kiệm KHCN tại VietinBank – CN Đông Sài Gòn giai đoạn 2020–2022 diễn biến như thế nào?
Nguồn vốn tiền gửi KHCN tại chi nhánh tăng trưởng liên tục: năm 2020 đạt 4.899 tỷ đồng, năm 2021 đạt 5.087 tỷ đồng (tăng 3,84%) và năm 2022 đạt 5.189 tỷ đồng, luôn duy trì tỷ trọng trên 70% tổng nguồn vốn huy động của toàn chi nhánh.
5. Khóa luận sử dụng những văn bản quy phạm pháp luật nào làm cơ sở phân tích chế định tiền gửi tiết kiệm?
Khóa luận trích dẫn Quy chế tiền gửi tiết kiệm (NHNN, 2004), Thông tư số 48/2018/TT-NHNN quy định về tiền gửi tiết kiệm và Thông tư số 49/2018/TT-NHNN quy định về tiền gửi có kỳ hạn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Kiều My đã giải quyết toàn diện vấn đề nghiên cứu về các yếu tố tác động đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh Đông Sài Gòn. Bằng phương pháp kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng với cỡ mẫu 301 khách hàng xử lý trên SPSS 20.0, công trình đã làm rõ mức độ tác động của 5 nhân tố cốt lõi gồm Chất lượng dịch vụ, Sự thuận tiện, Chất lượng nhân viên, Hình ảnh ngân hàng và Sự an toàn. Các hàm ý quản trị được đề xuất từ kết quả thực nghiệm mang giá trị ứng dụng thiết thực, giúp chi nhánh nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả huy động vốn trong giai đoạn mới.