Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng ý định mua quần áo nội địa của Gen Z tại TP.HCM - UFM

Nghiên cứu ý định mua quần áo thời trang nội địa của Gen Z tại TP.HCM. Phân tích các yếu tố tác động, xu hướng tiêu dùng và gợi ý cho thương hiệu Việt.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2020

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Các khái niệm sử dụng trong đề tài

1.2. Khái quát về thời trang

1.3. Khái niệm về thương hiệu

1.4. Khái niệm về các sản phẩm nội địa

1.5. Khái niệm về thế hệ Z

1.6. Cơ sở lý thuyết của đề tài

1.7. Lý thuyết về hành vi

1.8. Lý thuyết về nhận thức

1.9. Lý thuyết về tính vị chủng

1.10. Mô hình hành động hợp lý (TRA)

1.11. Mô hình hành vi dự định (TPB)

1.12. Tổng quan về thị trường quần áo thời trang tại Việt Nam

1.13. Tổng quan thị trường quần áo thời trang tại Việt Nam

1.14. Tông quan thị trường quấn áo thời trang nội địa Việt Nam

1.15. Một số nghiên cứu liên quan

1.16. Một số nghiên cứu nước ngoài

1.17. Một số nghiên cứu trong nước

1.18. Đề xuất mô hình nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Nghiên cứu sơ bộ

2.3. Nghiên cứu chính thức

2.4. Thiết kế mẫu nghiên cứu

2.5. Thiết kế thang đo

2.6. Cách thực hiện

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Đánh giá mô hình. Độ lệch chuẩn của mô hình

3.2. Kiểm định vấn đề đa cộng tuyến của mô hình

3.3. Đánh giá sự phù hợp của mô hình

3.4. Đánh giá mô hình đo lường

3.5. Kiểm định tính đơn hướng outer – loading đối với thang đo

3.6. Giá trị hội tụ và độ tin cậy của thang đo

3.7. Đánh giá giá trị phân biệt của mô hình

3.8. Đánh giá mô hình cấu trúc

3.9. Đánh giá mối quan hệ trong mô hình cấu trúc

3.10. Đánh giá hệ số xác định

3.11. Đánh giá hệ số tác động f2

3.12. Đánh giá hệ số dự báo Q2

3.13. Đánh giá hệ số tác động q2

3.14. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: HÀM Ý QUẢN TRỊ VÀ KẾT LUẬN

4.1. Kết luận kết quả nghiên cứu

4.2. Hàm ý quản trị

4.3. Hạn chế của nghiên cứu và các nghiên cứu tiếp theo

4.4. Các hạn chế của nghiên cứu

4.5. Hướng nghiên cứu tiếp theo

KẾT LUẬN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ NGỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ý Định Mua Quần Áo Nội Địa Gen Z 50 ký tự

Thế hệ Z, lực lượng tiêu dùng chủ lực trong tương lai, đang dần khẳng định vai trò quan trọng trong việc định hình thị trường quần áo nội địa. Hiểu rõ yếu tố ảnh hưởng ý định mua của nhóm khách hàng này là chìa khóa để các thương hiệu quần áo nội địa phát triển bền vững. Nghiên cứu về đề tài này không chỉ mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp mà còn góp phần thúc đẩy nền kinh tế Việt Nam thông qua việc ủng hộ sản phẩm Việt Nam. Gen Z tìm kiếm sự độc đáo và cá nhân hóa, đồng thời quan tâm đến yếu tố đạo đức trong mua sắm. Các thương hiệu cần nắm bắt những đặc điểm này để xây dựng chiến lược phù hợp. Thị trường quần áo nội địa đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu quốc tế, đòi hỏi các doanh nghiệp trong nước phải không ngừng đổi mới và nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc nghiên cứu sâu sắc hành vi mua sắm quần áo Gen Z sẽ giúp các thương hiệu nội địa tạo dựng lợi thế cạnh tranh và thu hút khách hàng tiềm năng. Các yếu tố như giá cả ảnh hưởng đến quyết định mua hàng Gen Z, chất lượng sản phẩm quần áo nội địa, thiết kế quần áo nội địa, và marketing quần áo nội địa cho Gen Z đều đóng vai trò then chốt. Đồng thời, mạng xã hội ảnh hưởng ý định mua hàng Gen Zngười nổi tiếng ảnh hưởng đến Gen Z cũng là những khía cạnh cần được quan tâm. Trải nghiệm mua sắm trực tuyến quần áo nội địa cũng ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt là đối với Gen Z. Các thương hiệu cần chú trọng đến việc xây dựng một kênh bán hàng trực tuyến thân thiện, tiện lợi và hấp dẫn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Gen Z Và Thời Trang 55 ký tự

Nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng ý định mua quần áo nội địa Gen Z có ý nghĩa thiết thực đối với các doanh nghiệp. Bằng cách hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của thế hệ Z, các thương hiệu có thể điều chỉnh chiến lược sản phẩm, marketing và bán hàng để thu hút và giữ chân khách hàng. Nghiên cứu này cũng góp phần vào việc phát triển thị trường quần áo nội địa một cách bền vững, tạo ra nhiều cơ hội việc làm và đóng góp vào ngân sách nhà nước.

1.2. Tổng Quan Về Thị Trường Quần Áo Nội Địa Tại Việt Nam 58 ký tự

Thị trường quần áo nội địa tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, các thương hiệu trong nước phải đối mặt với nhiều thách thức từ các thương hiệu quốc tế và các sản phẩm nhập khẩu giá rẻ. Để cạnh tranh thành công, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện thiết kế quần áo, và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Đồng thời, việc tận dụng các kênh marketing quần áo nội địa cho Gen Z một cách hiệu quả cũng đóng vai trò quan trọng.

II. Thách Thức Của Thương Hiệu Nội Địa Khi Tiếp Cận Gen Z 58 ký tự

Tiếp cận Gen Z là một thách thức không nhỏ đối với các thương hiệu quần áo nội địa. Thế hệ này có những đặc điểm và yêu cầu riêng biệt mà các doanh nghiệp cần phải nắm bắt. Một trong những thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu quốc tế, vốn có nguồn lực tài chính và kinh nghiệm marketing lớn hơn. Gen Z cũng là một thế hệ thông minh và khó tính, họ không dễ dàng bị thuyết phục bởi các chiến dịch quảng cáo thông thường. Họ tìm kiếm sự chân thực, minh bạch, và giá trị thực từ các thương hiệu. Các thương hiệu quần áo nội địa cần phải xây dựng một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, thể hiện được tính độc đáo và cá nhân hóa, và đáp ứng được nhu cầu của Gen Z. Ngoài ra, việc duy trì chất lượng sản phẩm quần áo nội địa ổn định và giá cả cạnh tranh cũng là một yếu tố quan trọng. Các thương hiệu cần phải đầu tư vào thiết kế quần áo nội địa sáng tạo và phù hợp với xu hướng thời trang Gen Z. Đồng thời, việc xây dựng dịch vụ khách hàng tốt và chính sách đổi trả hàng linh hoạt cũng góp phần tạo dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Xây Dựng Thương Hiệu Thu Hút Gen Z 59 ký tự

Xây dựng một thương hiệu thu hút Gen Z đòi hỏi sự đầu tư về thời gian, công sức và tiền bạc. Các thương hiệu quần áo nội địa cần phải tạo ra một bản sắc riêng biệt, thể hiện được giá trị và tầm nhìn của mình. Đồng thời, việc xây dựng một cộng đồng trực tuyến và tương tác với khách hàng trên mạng xã hội cũng là một yếu tố quan trọng. Các thương hiệu cần phải lắng nghe ý kiến của khách hàng và phản hồi một cách nhanh chóng và hiệu quả.

2.2. Cạnh Tranh Với Thương Hiệu Quốc Tế Về Giá Và Chất Lượng 60 ký tự

Các thương hiệu quần áo nội địa phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu quốc tế về cả giá cảchất lượng. Để cạnh tranh thành công, các doanh nghiệp cần phải tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm quần áo nội địa, giảm chi phí sản xuất, và xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả. Đồng thời, việc tạo ra các sản phẩm có thiết kế độc đáocá nhân hóa cũng giúp các thương hiệu tạo dựng lợi thế cạnh tranh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ý Định Mua Quần Áo Của Gen Z 59 ký tự

Để nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng ý định mua quần áo nội địa Gen Z, có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, từ nghiên cứu định tính đến nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định tính, như phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm, giúp khám phá những yếu tố tiềm ẩn và hiểu rõ hơn về suy nghĩ và cảm xúc của Gen Z. Nghiên cứu định lượng, như khảo sát và phân tích dữ liệu, giúp đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố và xác định mối quan hệ giữa chúng. Việc kết hợp cả hai phương pháp này sẽ mang lại một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về hành vi mua sắm quần áo Gen Z. Các công cụ phân tích dữ liệu, như phân tích hồi quy và phân tích cụm, có thể được sử dụng để xác định những yếu tố quan trọng nhất và phân loại khách hàng theo các tiêu chí khác nhau. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chiến lược marketing và bán hàng hiệu quả, đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của Gen Z.

3.1. Phỏng Vấn Sâu Và Thảo Luận Nhóm Với Gen Z 55 ký tự

Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm là những phương pháp nghiên cứu định tính hiệu quả để khám phá những yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến ý định mua quần áo nội địa Gen Z. Bằng cách lắng nghe trực tiếp ý kiến và chia sẻ của Gen Z, các nhà nghiên cứu có thể hiểu rõ hơn về suy nghĩ, cảm xúc, và trải nghiệm của họ. Phương pháp này cũng giúp xác định những vấn đề và cơ hội mà các thương hiệu quần áo nội địa có thể khai thác.

3.2. Khảo Sát Trực Tuyến Và Phân Tích Dữ Liệu Định Lượng 58 ký tự

Khảo sát trực tuyến và phân tích dữ liệu định lượng là những phương pháp nghiên cứu định lượng quan trọng để đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố và xác định mối quan hệ giữa chúng. Bằng cách thu thập dữ liệu từ một số lượng lớn người tham gia, các nhà nghiên cứu có thể đưa ra những kết luận có tính đại diện cao. Phương pháp này cũng giúp xác định những phân khúc khách hàng khác nhau và xây dựng các chiến lược marketing phù hợp.

IV. Tối Ưu Chiến Lược Marketing Quần Áo Nội Địa Cho Gen Z 59 ký tự

Để marketing quần áo nội địa cho Gen Z một cách hiệu quả, các thương hiệu cần phải hiểu rõ những đặc điểm và yêu cầu của thế hệ này. Gen Z là một thế hệ kỹ thuật số, họ dành nhiều thời gian trên mạng xã hội và tìm kiếm thông tin trực tuyến. Do đó, các thương hiệu cần phải xây dựng một sự hiện diện mạnh mẽ trên các kênh truyền thông mạng xã hội. Đồng thời, việc tạo ra nội dung hấp dẫn, chân thực, và có giá trị cũng là một yếu tố quan trọng. Các thương hiệu cần phải tương tác với khách hàng một cách thường xuyên và xây dựng một cộng đồng trực tuyến. Gen Z cũng quan tâm đến yếu tố đạo đức trong mua sắm, do đó, các thương hiệu cần phải thể hiện được trách nhiệm xã hội và môi trường của mình. Việc tạo ra các sản phẩm có chất lượng tốt, thiết kế độc đáo, và giá cả hợp lý cũng là một yếu tố quan trọng để thu hút Gen Z.

4.1. Tận Dụng Mạng Xã Hội Và Influencer Marketing 55 ký tự

Mạng xã hộiInfluencer Marketing là những công cụ marketing mạnh mẽ để tiếp cận Gen Z. Các thương hiệu quần áo nội địa cần phải xây dựng một sự hiện diện mạnh mẽ trên các nền tảng như Facebook, Instagram, và TikTok. Đồng thời, việc hợp tác với các Influencer có uy tín và phù hợp với thương hiệu cũng giúp tăng cường độ nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng tiềm năng.

4.2. Xây Dựng Câu Chuyện Thương Hiệu Chân Thực Và Hấp Dẫn 58 ký tự

Xây dựng một câu chuyện thương hiệu chân thực và hấp dẫn là một yếu tố quan trọng để thu hút Gen Z. Các thương hiệu quần áo nội địa cần phải thể hiện được giá trị, tầm nhìn, và câu chuyện đằng sau sản phẩm của mình. Câu chuyện thương hiệu cần phải gắn liền với yếu tố văn hóa và bản sắc Việt Nam và thể hiện được sự ủng hộ sản phẩm Việt Nam.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tiễn Cho Doanh Nghiệp 59 ký tự

Kết quả nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng ý định mua quần áo nội địa Gen Z có thể được ứng dụng vào thực tiễn để giúp các doanh nghiệp cải thiện chiến lược kinh doanh. Bằng cách hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của Gen Z, các thương hiệu có thể điều chỉnh sản phẩm, marketing, và bán hàng để thu hút và giữ chân khách hàng. Ví dụ, nếu nghiên cứu cho thấy Gen Z quan tâm đến yếu tố bền vững, các thương hiệu có thể tập trung vào việc sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường. Nếu nghiên cứu cho thấy Gen Z thích mua sắm trực tuyến, các thương hiệu có thể cải thiện trải nghiệm mua sắm trực tuyến và tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội. Việc sử dụng dữ liệu nghiên cứu để đưa ra quyết định kinh doanh giúp các doanh nghiệp tăng cường hiệu quả hoạt động và đạt được lợi thế cạnh tranh.

5.1. Phát Triển Sản Phẩm Phù Hợp Với Xu Hướng Thời Trang 59 ký tự

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các thương hiệu quần áo nội địa có thể phát triển các sản phẩm phù hợp với xu hướng thời trang Gen Z. Các sản phẩm cần phải có thiết kế độc đáo, chất lượng tốt, và giá cả hợp lý. Đồng thời, các thương hiệu cần phải liên tục cập nhật xu hướng thời trang mới nhất và điều chỉnh sản phẩm của mình để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

5.2. Cải Thiện Trải Nghiệm Mua Sắm Trực Tuyến Cho Gen Z 57 ký tự

Nếu nghiên cứu cho thấy Gen Z thích mua sắm trực tuyến, các thương hiệu quần áo nội địa cần phải cải thiện trải nghiệm mua sắm trực tuyến. Website và ứng dụng di động cần phải thân thiện, dễ sử dụng, và có đầy đủ thông tin sản phẩm. Đồng thời, các thương hiệu cần phải cung cấp các phương thức thanh toán và vận chuyển linh hoạt.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Thị Trường Quần Áo Nội Địa 56 ký tự

Nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng ý định mua quần áo nội địa Gen Z là một lĩnh vực quan trọng và cần được tiếp tục quan tâm trong tương lai. Thị trường quần áo nội địa tại Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển, đặc biệt là khi thế hệ Z ngày càng trở nên quan trọng trong việc định hình thị trường. Các thương hiệu quần áo nội địa cần phải nắm bắt cơ hội này và xây dựng các chiến lược kinh doanh phù hợp để thu hút và giữ chân khách hàng. Việc tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện thiết kế, và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ là những yếu tố then chốt để thành công. Đồng thời, việc tận dụng các kênh marketing quần áo nội địa cho Gen Z một cách hiệu quả cũng đóng vai trò quan trọng.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Liên Tục Về Gen Z 55 ký tự

Nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng ý định mua quần áo nội địa Gen Z cần được tiếp tục quan tâm và phát triển trong tương lai. Gen Z là một thế hệ năng động và liên tục thay đổi, do đó, các thương hiệu cần phải liên tục cập nhật thông tin và điều chỉnh chiến lược của mình.

6.2. Cơ Hội Phát Triển Cho Các Thương Hiệu Quần Áo Nội Địa 56 ký tự

Thị trường quần áo nội địa tại Việt Nam có nhiều cơ hội phát triển cho các thương hiệu trong nước. Bằng cách tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện thiết kế, và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ, các thương hiệu có thể thu hút và giữ chân khách hàng.

28/09/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua quần áo thời trang thương hiệu nội địa của thế hệ z tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của quá trình nhận thức. Đó là giai đoạn nhận thức mà con người, trong hoạt động thực tiễn, sử dụng các giác quan để tiến hành phản ánh các sự vật, hiện tượng khách 10 quan, mang tính chất cụ thể, với những biểu hiện phong phú của nó trong mối quan hệ với sự quan sát của con người. Trong giai đoạn này nhận thức được thực hiện qua ba hình thức cơ bản là cảm giác, tri giác và biểu tượng.  Nhận thức lý tính là giai đoạn cao hơn của quá trình nhận thức.

Đó là sự phản ánh gián tiếp, trừu tượng và khái quát những thuộc tính, những đặc điểm bản chất của sự vật, hiện tượng. Nó được thực hiện thông qua ba hình thức cơ bản là: khái niệm, phán đoán và suy lý.  Nhận thức trở về thực tiễn, ở đây tri thức được kiểm nghiệm là đúng hay sai. Nói cách khác, thực tiễn có vai trò kiểm nghiệm tri thức đã nhận thức được.

Do đó, thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý, là cơ sở của động lực, mục đích của nhận thức. Mục đích cuối cùng của nhận thức không chỉ để giải thích thế giới mà để cải tạo thế giới. Do đó, sự nhận thức ở giai đoạn này có chức năng định hướng thực tiễn ( Vụ Công tác Chính trị - Bộ Giáo dục và Đào tạo, 1996). Lý thuyết về tính vị chủng 1.

Khái niệm “Với sự gia tăng của toàn cầu hóa thị trường trên thế giới và phát triển cạnh tranh trong lĩnh vực sản phẩm và dịch vụ quốc tế, người tiêu dùng đang ngày càng trở nên quan tâm nhiều hơn về bản sắc văn hóa và dân tộc của họ. Những tình cảm dân tộc được phản ánh trong hành vi tiêu dùng thông qua khuynh hướng về các sản phẩm tiêu dùng trong nước – định hướng chủ nghĩa vị chủng” (Vida, I. Tính vị chủng (ethnocentrism) là một khái niệm xã hội học được đề cập lần đầu tiên cách đây khoảng một thế kỷ. Tính vị chủng là cách nhìn các sự vật của một người, mà cộng đồng của họ được cho trung tâm, mẫu mực, thước đo cho tất cả sự vật chung quanh…mỗi cộng đồng đều nuôi dưỡng niềm tự hào, tự tôn, tán dương những thành viên của mình và xem thường người ngoài cộng đồng đó.

Nói cách khác, những người có tính vị chủng cao thường tự hào, nâng cao giá trị, văn hóa và con người thuộc vào nhóm của mình cũng như sự khinh miệt đối với các cộng đồng khác. “Tính vị chủng của người mua là những niềm tin, quan niệm sẵn có về sự đúng đắn, phù hợp về mặt đạo đức trong việc mua hàng của nước ngoài” ( Shimp, T. Mô hình thang đo CETSCALE Thang đo CETSCALE được Shimp & Sharma phát triển vào năm 1987 qua nghiên cứu thực tiễn gồm bốn nghiên cứu thành phần tại Hoa Kỳ. Kết quả cho thấy đây là thang đo đơn hướng, đạt được độ tin cậy và giá trị yêu cầu.

Sau khi thực hiện kiểm định cho thấy mực độ vị chủng tiêu dùng tương quan âm với niềm tin, thái độ và ý định mua của người tiêu dùng đối với hàng ngoại. Mức vị chủng tiêu dùng cũng tương quan âm với hành vi mua hàng ngoại nhưng cường độ thấp hơn vì còn nhiều yếu tố khác chi phối.2: Tác động của tính vị chủng (Nguồn: (Klein, J., 1998)) Tuy nhiên, Douglas & Nijissen khi nghiên cứu về việc thang đo vay mượn (“borrowed” scale) trong nghiên cứu xuyên quốc gia mà cụ thể là thang đo CETSCALE áp dụng cho Hà Lan, đưa ra hai kết luận quan trọng về mức độ ảnh hưởng của tính vị chủng đối với hành vi mua của Hà Lan khác biệt so với kết quả đã đưa ra trong thang đo CETSCALE ở nghiên cứu ở Hoa Kỳ ( Nijssena,E., 2002) :  Một là, thang đo phải được cân nhắc về tính phù hợp với ngữ cảnh: kinh tế vĩ mô, văn hóa của mỗi quốc gia.  Hai là, có khả năng xảy ra sự không hoàn toàn tương đương với khái niệm. Từ đó có thể thấy được mối tương quan của tình vị chủng đối với hành vi mua hàng còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.

Không chỉ có các yếu tố liên quan đến sự khác nhau giữa các đất nước. Sharma và đồng đội khi nghiên cứu về các tiền tố tâm lý xã hội của tính vị chủng và các yếu tố điều chỉnh thái độ của hàng ngoại đã tổng kết các đặc trưng của tính vị chủng tiêu dùng như sau: 12  Là kết quả của lòng yêu nước và e ngại mất kiểm soát lợi ích kinh tế quốc gia do nhập khẩu.  Làm xuất hiện tâm niệm không mua hàng ngoại vì hành vi này bị đánh giá đạo đức là thiếu trách nhiệm, không yêu nước, không đúng đắn.  Từ đó, dẫn đến định kiến chống nhập khẩu.

Hệ quả tính vị chủng tiêu dùng là sự thiên vị: đánh giá cao hàng nội, đánh giá thấp hàng ngoại và không sẵn lòng mua hàng ngoại trong khi luôn ưu tiên quan tâm hàng nội.3: Các yếu tố ảnh hưởng tính vị chủng (Nguồn: ( Shimp, T. , 1987)) Từ những đặc điểm trên của tính vị chủng nghiên cứu qua các quốc gia có các nền văn hóa khác nhau và nghiên cứu trên các sản phẩm khác nhau. Ta thấy rằng mức độ tác động của tính vị chủng của người tiêu dùng luôn luôn khác biệt. Ngoài ra, tác động của biến nhân khẩu học đến tính vị chủng ở từng khu vực địa lý cũng không giống nhau ở bất kỳ trên một quốc gia nào hoặc trên một sản phẩm cụ thể nào.

Do vậy, việc nghiên cứu tính vị chủng trên một mặt hàng cụ thể cũng là điều rất cần thiết để giúp cho các doanh nghiệp có những kế hoạch marketing phù hợp trong từng thị trường cụ thể. Kể từ đây, để thuận tiện cho việc trình bày thuật ngữ tình vị chủng trong đề tài này được hiểu là tính vị chủng của người mua. Mô hình hành động hợp lý (TRA) Thuyết hành động hợp lý (TRA) được xây dựng từ năm 1967, được hiệu chỉnh mở rộng theo thời gian từ đầu những năm 70 bởi Ajzen và Fishbein năm 1980 cho thấy ý định hành vi là yếu tố quan trọng nhất dự đoán hành vi tiêu dùng, lựa chọn sử dụng 13 của con người. Trong thuyết hành động hợp lý (TRA) được cấu trúc bởi 3 yếu tố là Ý định hành vi (Behavioural Intention - BI), Thái độ (Attitude - AT) và chuẩn chủ quan (Subjective Norm - SN).

Ý định hành vi bị chi phối bởi hai yếu tố: thái độ và chuẩn chủ quan, để quan tâm hơn đến các yếu tố góp phần đến xu hướng sử dụng thì xem xét hai yếu tố trên. Thái độ là biểu hiện yếu tố cá nhân thể hiện niềm tin thích cực hay tiêu cực của người dùng đối với sản phẩm/ dịch vụ. Chuẩn chủ quan thể hiện ảnh ảnh hưởng của quan hệ xã hội (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) lên cá nhân người dùng.4: Mô hình hành động hợp lý TRA (Nguồn: (Fishbei, M., 1975)) Trong mô hình hành động hợp lý TRA, thái độ được đo lường bằng nhận thức về các thuộc tính, đặc điểm sản phẩm, nếu biết trọng số của các thuộc tính đó thì có thể dự đoán gần kết quả lựa chọn của người tiêu dùng. Yếu tố chuẩn chủ quan được đo lường bằng những người có liên quan này, những người này thích hay không thích họ mua và sử dụng.

Mức độ của các yếu tố chuẩn chủ quan đến xu hướng mua của người tiêu dùng phụ thuộc: mức độ ủng hộ/ phản đối đối với việc mua, sử dụng của người tiêu dùng và động cơ của người tiêu dùng làm theo mong muốn của những người có ảnh hưởng. Mức độ ảnh hưởng của người có liên quan đến xu hướng hành vi của người tiêu dùng 14 và động cơ thúc đẩy người tiêu dùng làm theo những người có liên quan là hai yếu tố cơ bản để đánh giá chuẩn chủ quan. Mức độ thân thiết của những người có liên quan càng mạnh đối với người tiêu dùng thì ảnh hưởng càng lớn đến quyết định chọn mua và sử dụng của họ. Niềm tin của người tiêu dùng vào những người có liên quan càng lớn thì xu hướng chọn mua, sử dụng của họ cũng bị ảnh hưởng càng lớn.

Ý định mua của người tiêu dùng sẽ bị tác động bởi người này với những mức độ ảnh hưởng mạnh yếu khác nhau. Mô hình hành vi dự định (TPB) Thuyết hành vi dự định (TPB), được phát triển từ lý thuyết hành động hợp lý TRA (Fishbei, M., 1975) giả định một hành vi có thể được dự báo hoặc giải thích bởi các xu hướng hành vi để thực hiện hành vi đó. Các xu hướng hành vi được giả sử bao gồm các nhân tố động cơ mà ảnh hưởng đến hành vi và được định nghĩa như là mức độ nỗ lực mà mọi người cố gắng để thực hiện hành vi đó (Ajzen, I.5: Mô hình hành vi dự định TPB (Nguồn: (Ajzen, I., 1991)) Thuyết hành vi dự định (TPB), được phát triển từ lý thuyết hành động hợp lý TRA (Fishbei, M., 1975) , giả định một hành vi có thể được dự báo hoặc giải thích bởi các xu hướng hành vi để thực hiện hành vi đó. Các xu hướng hành vi được giả sử bao gồm các nhân tố động cơ mà ảnh hưởng đến hành vi và được định nghĩa như là mức độ nỗ lực mà mọi người cố gắng để thực hiện hành vi đó (Ajzen, I.

15 Xu hướng hành vi là một hàm của ba nhân tố: Nhân tố thứ nhất, thái độ được khái niệm như là đánh giá tích cực hay tiêu cực về hành vi thực hiện. Nhân tố thứ hai, là ảnh hưởng xã hội mà đề cập đến là sức ép xã hội được cảm nhận để thực hiện hay không thực hiện hành vi đó. Cuối cùng, thuyết hành vi dự định TPB được Ajzen xây dựng bằng cách bổ sung thêm yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận vào mô hình TRA. Thành phần kiểm soát hành vi cảm qnhận phản ánh việc dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi, điều này phụ thuộc vào sự sẵn có của các nguồn lực và các cơ hội để thực hiện hành vi.

Ajzen đề nghị rằng nhân tố kiểm soát hành vi tác động trực tiếp đến xu hướng thực hiện hành vi và nếu đương sự chính xác trong cảm nhận mức độ kiểm soát của mình, thì kiểm soát hành vi còn dự báo cả hành vi. TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG QUẦN ÁO THỜI TRANG TẠI VIỆT NAM 1. Tổng quan thị trường quần áo thời trang tại Việt Nam Theo báo cáo từ Statista về thị trường quần áo thời trang tại Việt Nam, tốc độ tăng trưởng hàng năm (CAGR) của thị trường này tại Việt Nam giai đoạn 2020 - 2023 là 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ