Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng XK nông sản Việt Nam sang EU (Mô hình trọng lực)

Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường EU dựa trên dữ liệu và ứng dụng mô hình trọng lực.

Trường đại học

Đại học Thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu khoa học

2024

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do lựa chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết

1.4.2. Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu

1.5. Quy trình nghiên cứu

1.6. Tổng quan nghiên cứu trước đây

1.6.1. Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài

1.6.2. Tổng quan các nghiên cứu trong nước

1.7. Đóng góp của đề tài nghiên cứu

1.8. Bố cục của đề tài

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH KINH TẾ VÀ XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CỦA VIỆT NAM SANG CÁC NƯỚC THÀNH VIÊN EU

2.1. Cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và xuất khẩu nông sản của một quốc gia

2.1.1. Khái niệm nông sản

2.1.2. Đặc điểm của nông sản

2.1.3. Phân loại nông sản

2.1.4. Lý luận về xuất khẩu nông sản

2.1.4.1. Khái niệm về xuất khẩu và xuất khẩu nông sản
2.1.4.2. Các hình thức xuất khẩu
2.1.4.3. Đặc điểm của xuất khẩu nông sản
2.1.4.4. Vai trò của xuất khẩu nông sản

2.1.5. Một số lý thuyết cơ bản về thương mại quốc tế và xuất khẩu hàng hóa

2.2. Các yếu tố tác động đến xuất khẩu hàng hóa của một quốc gia

2.2.1. Tổng giá trị nông sản được tiêu thụ tại đất nước thành viên EU

2.2.2. Tổng sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam

2.2.3. Khoảng cách địa lý giữa Việt Nam và các quốc gia thành viên EU

2.2.4. Tỷ giá hối đoái

2.2.5. Diện tích đất nông nghiệp ở Việt Nam

3. CHƯƠNG III: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CỦA VIỆT NAM SANG CÁC NƯỚC THÀNH VIÊN EU GIAI ĐOẠN 2015 – 2021

3.1. Khái quát về mối quan hệ giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EU)

3.2. Thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU 2015 - 2021

4. CHƯƠNG IV: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Giới thiệu về mô hình hồi quy số liệu mảng

4.1.1. Mô hình hồi quy số liệu mảng

4.1.2. Ưu điểm của các mô hình số liệu mảng

4.1.3. Quy trình ước lượng

4.2. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm và dữ liệu biến

4.2.1. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm

4.2.2. Dữ liệu nghiên cứu và các biến

5. CHƯƠNG V: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Đánh giá về diện tích đất nông nghiệp

5.2. Thống kê mô tả các biến

5.3. Phân tích tương quan mua

5.4. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy

6. CHƯƠNG VI: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT KIẾN NGHỊ

6.1. Kết luận về kết quả nghiên cứu

6.2. Về phía chính phủ

6.3. Về phía doanh nghiệp và các hiệp hội

6.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

6.4.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU

Xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang các nước thành viên EU chịu tác động mạnh mẽ từ nhiều yếu tố kinh tế quan trọng. Theo nghiên cứu khoa học từ Trường Đại học Thương Mại, kim ngạch xuất khẩu nông sản phụ thuộc vào tổng sản phẩm nội địa (GDP), chi phí sản xuất, tỷ giá hối đoái và khả năng cạnh tranh giá. Diện tích đất nông nghiệp của cả Việt Nam và các nước EU là yếu tố quyết định khối lượng sản xuất. Ngoài ra, tình hình kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu thụ tại thị trường EU. Các biến kinh tế này tương tác với nhau theo mô hình trọng lực, tạo nên thế cân bằng trong xuất khẩu hàng hóa nông nghiệp.

1.1. Sản phẩm nội địa và khả năng sản xuất

Tổng sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam là nền tảng cho xuất khẩu nông sản. Giá trị GDP quy định mức đầu tư vào nông nghiệp, công nghệ canh tác và cơ sở hạ tầng. Diện tích đất nông nghiệp cao hơn cho phép sản xuất khối lượng lớn hơn. Tuy nhiên, hiệu suất canh tác cũng quan trọng. Việt Nam có diện tích đất nông nghiệp tương đối nhỏ nhưng năng suất cao. EU có diện tích lớn hơn nhưng chi phí sản xuất cao hơn, tạo cơ hội cho Việt Nam xuất khẩu nông sản cạnh tranh về giá.

1.2. Tỷ giá hối đoái và chi phí xuất khẩu

Tỷ giá hối đoái giữa đồng Việt Nam và đồng Euro ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả sản phẩm nông sản trên thị trường EU. Khi đồng Việt Nam yếu, kim ngạch xuất khẩu nông sản tăng do giá cạnh tranh hơn. Chi phí vận chuyển, logistics, và chi phí tuân thủ tiêu chuẩn EU cũng là yếu tố quyết định. Các doanh nghiệp Việt Nam phải cân nhắc chi phí để duy trì lợi thế giá trên thị trường EU.

II. Tiêu chuẩn kỹ thuật và rào cạo thương mại từ EU

Liên minh Châu Âu (EU) áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật rất khắt khe đối với nông sản nhập khẩu. Những tiêu chuẩn này bao gồm yêu cầu về an toàn thực phẩm, chất lượng, bao bì, và dán nhãn sản phẩm. Xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU đòi hỏi sự tuân thủ đầy đủ các quy định này. Việt Nam phải đầu tư vào kiểm định chất lượng, cấp chứng chỉ quốc tế, và cải tiến quy trình sản xuất. Rào cạo thương mại này có thể là vô hình nhưng ảnh hưởng đáng kể đến kim ngạch xuất khẩu nông sản và khả năng tiếp cận thị trường.

2.1. Quy định về an toàn thực phẩm và chất lượng

EU yêu cầu nông sản phải đáp ứng các chuẩn mực về hàm lượng hóa chất, thuốc trừ sâu, và vi khuẩn bệnh pathogenic. Xuất khẩu nông sản Việt Nam phải qua kiểm dịch nghiêm ngặt tại cảng EU. Các chứng chỉ như GlobalGAP, FSSC 22000 là điều kiện tiên quyết cho nhiều sản phẩm. Doanh nghiệp Việt Nam cần tuân thủ Luật FSMA (Food Safety Modernization Act) và các quy định từ EFSA.

2.2. Chứng chỉ và truy xuất nguồn gốc sản phẩm

Sản phẩm nông sản phải có khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ từ trang trại đến bàn tay người tiêu dùng. Các chứng chỉ địa chỉ (Protected Designation of Origin - PDO) có giá trị cao trên thị trường EU. Việt Nam cần xây dựng hệ thống truy xuất để tăng thị phần xuất khẩu nông sản sang thị trường EU và xây dựng thương hiệu quốc gia.

III. Nhu cầu tiêu thụ và thị trường EU

Nhu cầu tiêu thụ ở các nước thành viên EU là động lực chính cho xuất khẩu nông sản Việt Nam. Tổng giá trị nông sản được tiêu thụ tại EU phụ thuộc vào dân số, thu nhập bình quân đầu người, và xu hướng tiêu dùng. EU có nền kinh tế phát triển với dân số hơn 400 triệu người, tạo thị trường tiềm năng lớn. Tuy nhiên, EU cũng sản xuất nông sản nội địa nên thị phần xuất khẩu nông sản của Việt Nam tập trung vào những sản phẩm mà Việt Nam có lợi thế so comparative. Các mặt hàng như cà phê, hạt điều, và nông sản chế biến chiếm tỉ trọng quan trọng trong kim ngạch xuất khẩu nông sản sang EU.

3.1. Xu hướng tiêu dùng thực phẩm tại EU

Người tiêu dùng EU ngày càng quan tâm đến thực phẩm hữu cơ, bền vững, và có nguồn gốc rõ ràng. Nông sản Việt Nam được xem như sản phẩm giá rẻ nhưng chất lượng tốt. Xu hướng "Farm to Table" làm tăng nhu cầu về sản phẩm nông sản tươi sống. Các thương hiệu Việt Nam cần thích ứng với những xu hướng này để tăng thị phần xuất khẩu nông sản trên thị trường EU.

3.2. Mùa vụ và tính có sẵn sản phẩm

Xuất khẩu nông sản Việt Nam có lợi thế vì mùa vụ khác biệt so với EU. Khi EU vào mùa đông, Việt Nam vào mùa thu hoạch, cung cấp hàng tươi sống. Điều này giúp ổn định kim ngạch xuất khẩu nông sản quanh năm. Tuy nhiên, sự biến động giá theo mùa vụ cũng ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản.

IV. Khoảng cách địa lý và logistical

Khoảng cách địa lý giữa Việt Nam và EU là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí xuất khẩu nông sản và khả năng cạnh tranh. Quãng đường vận chuyển từ cảng Việt Nam đến cảng EU dài khoảng 12,000-15,000 km, mất thời gian từ 25-30 ngày đi biển. Chi phí logistics cao là thách thức lớn, đặc biệt với những mặt hàng dễ hư như hoa quả tươi. Mô hình trọng lực chỉ ra rằng xuất khẩu hàng hóa giảm khi khoảng cách tăng. Tuy nhiên, những yếu tố khác như chênh lệch giá và chất lượng có thể bù đắp vào chi phí vận chuyển. Cơ sở hạ tầng cảng biển và hệ thống logistics của Việt Nam đã cải thiện, nhưng vẫn cần phát triển hơn.

4.1. Chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng

Chi phí vận chuyển chiếm tỷ lệ đáng kể trong giá thành nông sản xuất khẩu. Các công ty vận chuyển biển tính phí theo trọng lượng và thể tích hàng. Thời gian vận chuyển dài dẫn đến rủi ro hư hỏng hàng hóa, đặc biệt nông sản tươi sống. Để giảm chi phí, Việt Nam cần tối ưu hóa lộ trình, sử dụng container lạnh, và phát triển cảng trung chuyển.

4.2. Cơ sở hạ tầng cảng biển và kho bảo quản

Các cảng biển chính của Việt Nam như Hải Phòng, Đà Nẵng, và TP.HCM cần được cải tiến để xuất khẩu nông sản hiệu quả hơn. Kho bảo quản lạnh và các trang thiết bị xử lý sản phẩm nông sản hiện đại là yếu tố then chốt. Việt Nam đang đầu tư vào infrastructure này để nâng cao kim ngạch xuất khẩu nông sản sang EU và các thị trường khác.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới xuất khẩu nông sản của việt nam sang các quốc gia thành viên của eu nhìn từ mô hình trọng lực

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đến 24 của Hệ thống cân đối (HS) và các nguyên liệu nông nghiệp thô/các sản phẩm chưa chế biến tương tự được nêu trong các đề mục của Hệ thống cân đối; và các sản phẩm đã qua sơ chế nhưng hình thức không thay đổi nhiều so với sản phẩm gốc. Theo định nghĩa của FAO (Tổ chức Lương thực và nông nghiệp Liên Hiệp Quốc): Hàng nông sản là tập hợp của nhiều nhóm hàng hóa khác nhau bao gồm nhóm hàng các sản phẩm nhiệt đới(chè, cacao, cao su, tiêu,.) nhóm hàng ngũ cốc(mì, lúa gạo, kê, ngô, sắn,.), nhóm hàng thịt và các sản phẩm từ thịt, nhóm hàng dầu mỡ và các sản phẩm từ dầu, nhóm hàng sữa và các sản phẩm từ sữa, nhóm hàng nông sản nguyên liệu(bông, đay, sợi,.), nhóm hàng rau quả. Các sản phẩm này có thể ở dạng thô hoặc đã qua chế biến, được đem bán để phục vụ tiêu dùng của con người hoặc để làm thức ăn cho gia súc. 14 Theo quan điểm của EU: EU không có một định nghĩa cụ thể nào về nông nghiệp, thay vào đó, EU đưa ra một danh sách khá chi tiết các mặt hàng được xếp vào nhóm nông sản.

Có thể chia các mặt hàng này thành 2 nhóm chính là: Nhóm 1: Động vật và các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật bao gồm 6 mặt hàng sau: Động vật sống; thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau khi giết mổ; các chế phẩm từ thịt; sản phẩm từ sữa, các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật; mỡ dầu động vật. Nhóm 2: Thực vật và các sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật, bao gồm 14 loại mặt hàng Từ danh sách các mặt hàng trên có thể thấy quan điểm của tổ chức EU có nhiều nét tương đồng với quan điểm của WTO. Tuy nhiên, khi so sánh với quan điểm nông sản của FAO thì quan điểm của WTO có điểm khác biệt là có tính cho một số mặt hàng chế biến trong khi quan điểm của FAO chỉ tính cho các nông sản thô, chưa qua chế biến. Theo định nghĩa của Việt Nam: Nông nghiệp được hiểu theo nghĩa rộng bao gồm các lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp và diêm nghiệp.

Như vậy, nông sản bao gồm sản phẩm thu được từ hoạt động trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp và diêm nghiệp; các ngành công nghiệp chế biến nông lâm thủy sản được gộp vào lĩnh vực công nghiệp. Như vậy có thể thấy có các quan điểm khác nhau về nông sản giữa Việt Nam và các tổ chức trên thế giới. Như ở Việt Nam các mặt hàng bánh kẹo, rượu, bia, nước ngọt, đường, sữa được xếp vào ngành công nghiệp thì các tổ chức WTO, FAO trên lại xếp vào ngành nông nghiệp trong khi ngành thủy sản, lâm nghiệp, diêm nghiệp được Việt Nam xếp vào ngành nông nghiệp thì các tổ chức trên lại không công nhận. Do vậy, giá trị nông sản sản xuất và xuất khẩu của một số quốc gia do WTO, FAO… đưa ra hàng năm sẽ có sự chênh lệch đáng kể.

Tổng hợp từ các quan điểm trên có thể rút ra kết luận rằng: “Nông sản là sản phẩm của hoạt động sản xuất nông nghiệp, bao gồm thành phẩm hoặc bán thành phẩm thu được từ cây trồng, vật nuôi hoặc sự phát triển của cây trồng vật nuôi (không bao gồm sản phẩm của ngành lâm nghiệp và ngư nghiệp). Đặc điểm của nông sản Nông sản là thành phẩm của nông nghiệp nên nông sản có những đặc điểm riêng, phân biệt với sản phẩm của những ngành nghề khác. Một số đặc điểm chính của nông sản là: Tính thời vụ: Quá trình sản xuất, thu hoạch và tiêu thụ nông sản mang tính thời vụ vì các loại cây trồng sinh trưởng và phát triển theo quy luật tự nhiên và theo mùa nhất định. Vì tính chất mỗi loại cây là khác nhau nên những yêu cầu về điều kiện thời tiết-khí hậu cũng khác nhau, tạo nên những mùa vụ.

Bởi vậy, khi vào chính vụ của một loại nông sản nào đó, số lượng nông sản sẽ rất dồi dào, phong phú về chủng loại, chất lượng khá đồng đều đi kèm với giá bán rẻ. Ngược lại, vào thời điểm trái vụ, số lương nông sản sẽ ít hơn hoặc thậm chí là không có, tính khan hiếm ảnh hưởng đến giá bán, bị đẩy cao hơn so với chính phủ. Phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên: Điều kiện tự nhiên đóng vai trò vô cùng quan trọng trong sản xuất nông nghiệp. Các yếu tố như đất đai, khí hậu và thời tiết ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng, từ đó tác động đến năng suất và chất lượng sản phẩm.

Đất đai là môi trường sống của cây trồng, cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển. Đất đai màu mỡ, tơi xốp, thoát nước tốt sẽ giúp cây trồng sinh trưởng tốt và cho năng suất cao. Khí hậu cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. Nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, ánh sáng.

đều ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Mỗi loại cây trồng đều có nhu cầu khí hậu riêng biệt. Ví dụ, cây lúa thích hợp với khí hậu nóng ẩm, cây lúa mì thích hợp với khí hậu ôn đới. Thời tiết là những biến đổi ngắn hạn của khí hậu, bao gồm mưa, nắng, gió, bão.

Những biến đổi bất thường của thời tiết như hạn hán, lũ lụt, sương muối. có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp, dẫn đến giảm năng suất và chất lượng sản phẩm. Sản phẩm có tính tươi sống: Nông sản có đặc tính tươi sống nên khó bảo quản được trong thời gian dài. Ngoài ra, nhân tố thời vụ của nông sản dẫn đến tính không phù hợp giữa sản xuất và tiêu dùng, cho nên cần quan tâm đến khâu chế biến và bảo quản cho tốt đặc biệt với 16 nông sản xuất khẩu.

Bên cạnh đó, nông sản dễ bị hư hỏng, ẩm mốc, biến chất,… do đó chỉ cần để một thời gian ngắn trong môi trường không bảo đảm về độ ẩm, nhiệt độ. là nông sản sẽ bị hư hỏng, giảm chất lượng. Sản phẩm có tính đa dạng Nông sản có đặc điểm đa dạng cả về chủng loại và chất lượng. Bởi vì nông sản được sản xuất ra từ các địa phương khác nhau, với các nhân tố về địa lý, tự nhiên khác nhau, mỗi vùng, mỗi hộ, mỗi trang trại có phương thức sản xuất khác nhau với các giống nông sản khác nhau cho nên chủng loại cũng khác nhau.

Chất lượng nông sản ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng: Chất lượng nông sản luôn là tiêu chí đầu tiên được người tiêu dùng quan tâm khi quyết định mua hàng. Tại các quốc gia phát triển, đối với hoạt động nhập khẩu nông sản, ngày càng có nhiều yêu cầu khắt khe đặt ra về chất lượng, vệ sinh ATTP, kiểm dịch, xuất xứ,…của loại hàng hóa này. Nguyên nhân chính là do chất lượng của nông sản sẽ có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người sử dụng. Vì vậy, khi đời sống người dân được nâng lên thì chất lượng nông sản cũng cần được cải thiện tương ứng.

Phân loại nông sản Nhóm tiến hành nghiên cứu 9 nhóm nông sản mã 06 đến mã 14. Dưới đây là 9 nhóm nông sản có giá trị xuất khẩu cao nhất trong các nhóm nông sản sản được Việt Nam xuất khẩu sang EU. Tổng giá trị sản lượng xuất khẩu của 9 nhóm chiếm hơn 95% tổng giá trị nông sản của Viết Nam xuất khẩu sang EU theo thống kê của ITC năm 2022. Trong nghiên cứu này nhóm có sử dụng biến phụ thuộc là tổng giá trị xuất khẩu nông sản của 9 mã HS được nêu ở dưới.

Mã sản Nhãn sản phẩm phẩm HS06 0601 Thực vật sống bao gồm rễ, cành giâm và Cây sống và cây trồng khác; củ, cành của chúng; phôi nấm (không bao rễ và các loại tương tự; cắt hoa gồm củ, củ, thân củ … và lá trang trí 0602 Thực vật sống bao gồm rễ, cành giâm và cành của chúng; phôi nấm (không bao gồm củ, củ, thân củ. 0603 Hoa cắt cành và nụ hoa dùng làm bó hoa 17 hoặc trang trí, tươi,. 0604 Tán lá, cành và các bộ phận khác của cây, không có hoa hoặc nụ hoa, cỏ, rêu. 0703 Hành, hẹ, tỏi, tỏi tây và các loại rau thuộc họ hành khác, tươi hoặc ướp lạnh 0706 Cà rốt, củ cải, củ cải đường làm sa-lát, củ cải, củ cải, củ cải và các loại củ ăn được tương tự, tươi.

0708 Các loại rau đậu, đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh 0709 Các loại rau khác, tươi hoặc ướp lạnh (trừ khoai tây, cà chua, rau họ hành, các loại rau ăn được. 0710 Rau, sống hoặc nấu chín bằng cách hấp HS07 hoặc luộc trong nước, đông lạnh Rau ăn được và một số loại rễ, 0711 Rau được bảo quản tạm thời, ví dụ bằng củ khí sunfurơ, ngâm nước muối, ngâm nước lưu huỳnh. 0712 Rau khô, ở dạng nguyên, cắt, thái lát, vụn hoặc ở dạng bột, nhưng chưa chế biến thêm 0713 Các loại rau đậu khô, đã bóc vỏ, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc xẻ đôi 0714 Rễ và củ của sắn, củ dong, củ lan, atisô Jerusalem, khoai lang và các loại tương tự. 0801 Dừa, quả hạch Brazil và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc bóc vỏ 0802 Các loại hạt khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ (trừ dừa, quả hạch Brazil và.

18 HS08 0803 Chuối, bao gồm. chuối tươi hoặc khô Quả và hạt ăn được; vỏ trái cây 0804 Chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài và măng họ cam quýt hoặc dưa cụt, tươi hoặc khô 0805 Quả có múi, tươi hoặc khô 0807 Dưa, bao gồm. dưa hấu và đu đủ tươi 0810 Dâu tây tươi, quả mâm xôi, quả mâm xôi, quả lý chua trắng hoặc đỏ, lý gai và. 0811 Quả và quả hạch, chưa hoặc đã hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đông lạnh, có hoặc không.

0813 Quả mơ khô, mận khô, táo, đào, lê, đu đủ "đu đủ", me và các loại thực phẩm ăn được khác. 0901 Cà phê, đã hoặc chưa rang hoặc đã khử caffein; vỏ và vỏ cà phê; sản phẩm thay thế cà phê. 0902 Trà, có hoặc không có hương liệu 0904 Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả khô, nghiền HS09 hoặc nghiền thuộc chi Capsicum hoặc Cà phê, trà, chè và gia vị thuộc họ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ