Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng sự tham gia của người dân vào đời sống văn hóa

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân vào xây dựng đời sống văn hóa, kèm mô hình nghiên cứu và kết quả khảo sát.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sự tham gia văn hóa của người dân Tổng quan

Sự tham gia văn hóa của người dân là một chỉ số quan trọng, phản ánh sức sống và sự phát triển của một cộng đồng. Đây là quá trình các cá nhân chủ động tham gia vào các hoạt động sáng tạo, hưởng thụ và bảo tồn các giá trị văn hóa. Mức độ tham gia này không chỉ thể hiện ở việc tham dự các sự kiện nghệ thuật, lễ hội mà còn bao gồm việc tham gia vào các hoạt động văn hóa cộng đồng, sinh hoạt tại các thiết chế văn hóa cơ sở và góp phần vào việc xây dựng đời sống văn hóa tại khu dân cư. Một cộng đồng có mức độ tham gia văn hóa cao thường thể hiện sự gắn kết xã hội mạnh mẽ, ý thức công dân tích cực và chất lượng cuộc sống tinh thần được nâng cao. Việc hưởng thụ văn hóa không còn là nhu cầu thứ yếu mà đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại. Tuy nhiên, để đạt được mức độ tham gia lý tưởng, cần có sự tác động tổng hòa của nhiều yếu tố, từ chính sách văn hóa của nhà nước, vai trò của các tổ chức xã hội, đến các yếu tố thuộc về cá nhân như nhận thức của người dân, điều kiện kinh tế xã hộitrình độ học vấn. Nghiên cứu của Vũ Thị Mỹ Ngọc (2019) về xây dựng đời sống văn hóa tại Quận 3, TP.HCM đã chỉ ra rằng, mặc dù có nhiều nỗ lực, tỷ lệ người dân tham gia thực chất vào các hoạt động vẫn còn khiêm tốn. Điều này đặt ra yêu cầu phải phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng để tìm ra giải pháp phù hợp, thúc đẩy người dân tiếp cận văn hóa một cách chủ động và hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà quản lý xây dựng chiến lược phù hợp, tạo ra một môi trường văn hóa lành mạnh, nơi mỗi người dân đều có cơ hội và động lực để tham gia, góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa và văn hóa đang diễn ra mạnh mẽ.

1.1. Định nghĩa sự tham gia vào đời sống văn hóa là gì

Tham gia vào đời sống văn hóa là một khái niệm đa chiều. Theo UNESCO, đó là quá trình mà cá nhân và cộng đồng thực hiện quyền cơ bản của mình trong việc tiếp cận, tham gia và đóng góp vào đời sống văn hóa. Quá trình này bao gồm ba khía cạnh chính: sáng tạo (tạo ra các sản phẩm văn hóa), hưởng thụ (tham dự, trải nghiệm các sự kiện, sản phẩm văn hóa) và bảo tồn (gìn giữ, phát huy di sản). Trong bối cảnh Việt Nam, khái niệm này được cụ thể hóa qua phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa”, nhấn mạnh vai trò chủ thể của người dân trong việc tạo dựng một môi trường sống văn minh, lành mạnh. Sự tham gia không chỉ dừng lại ở các hoạt động nghệ thuật cao cấp mà còn lan tỏa đến các sinh hoạt thường nhật như giữ gìn vệ sinh chung, xây dựng tình làng nghĩa xóm, và tham gia các câu lạc bộ, đội nhóm tại địa phương.

1.2. Vai trò cốt lõi của việc tiếp cận văn hóa trong xã hội

Việc tiếp cận văn hóa đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển toàn diện của cá nhân và xã hội. Khi người dân được tiếp cận với các giá trị văn hóa đa dạng, họ có cơ hội mở rộng tri thức, bồi đắp tâm hồn và nâng cao khả năng sáng tạo. Một xã hội đảm bảo quyền tiếp cận văn hóa cho mọi người là một xã hội dân chủ, công bằng và tiến bộ. Hơn nữa, việc này còn giúp củng cố sự gắn kết cộng đồng, giảm thiểu các tệ nạn xã hội và phát huy sức mạnh mềm của quốc gia. Các không gian văn hóa công cộng như thư viện, nhà văn hóa, bảo tàng trở thành nơi nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng và là chất xúc tác quan trọng cho sự tham gia tích cực của người dân.

II. Những rào cản chính hạn chế mức độ tham gia văn hóa

Mặc dù vai trò của văn hóa ngày càng được coi trọng, mức độ tham gia văn hóa của người dân vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ chính nhận thức của người dân. Nhiều người vẫn xem các hoạt động văn hóa là thứ yếu, không cấp thiết bằng các nhu cầu kinh tế. Bên cạnh đó, các điều kiện kinh tế xã hội cũng tác động mạnh mẽ. Theo nghiên cứu của Law (2002), các gia đình có thu nhập thấp thường có ít thời gian và nguồn lực tài chính để tham gia vào các hoạt động giải trí, văn hóa. Nghiên cứu tại Quận 3 cũng cho thấy, dù đời sống kinh tế ổn định, áp lực công việc và cuộc sống đô thị bận rộn khiến nhiều người không còn tâm trí cho các sinh hoạt cộng đồng. Một rào cản khác là sự thiếu hụt thông tin và chất lượng của các hoạt động văn hóa cộng đồng. Nội dung chương trình đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự hấp dẫn và đáp ứng đúng nhu cầu, thị hiếu đa dạng của các nhóm dân cư. Hệ thống cơ sở vật chất văn hóa ở một số nơi còn thiếu thốn, xuống cấp, chưa tạo được không gian đủ hấp dẫn để thu hút người dân. Chính sách văn hóa dù đã có nhưng việc triển khai ở cấp cơ sở đôi khi còn chậm và thiếu hiệu quả. Sự thiếu kết nối giữa các cơ quan quản lý, các đơn vị tổ chức và cộng đồng cũng tạo ra khoảng cách, làm giảm động lực tham gia. Cuối cùng, vai trò của gia đình trong việc giáo dục và định hướng thẩm mỹ, văn hóa cho các thế hệ trẻ chưa được phát huy đầy đủ, dẫn đến một bộ phận giới trẻ xa rời các giá trị văn hóa truyền thống.

2.1. Thách thức từ nhận thức và điều kiện kinh tế xã hội

Nhận thức và điều kiện kinh tế là hai yếu tố có mối quan hệ biện chứng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tham gia văn hóa. Khi cuộc sống còn nhiều khó khăn, người dân có xu hướng ưu tiên cho các nhu cầu vật chất. Nghiên cứu của Gaventa (2004) chỉ ra rằng người nghèo thường có ít tiếng nói và sự tham gia hạn chế trong các quyết định cộng đồng. Thêm vào đó, nhận thức sai lệch hoặc chưa đầy đủ về tầm quan trọng của văn hóa khiến nhiều người thờ ơ với các hoạt động chung. Họ cho rằng đó là trách nhiệm của nhà nước hoặc các tổ chức đoàn thể. Để vượt qua rào cản này, cần có những giải pháp đồng bộ về an sinh xã hội kết hợp với công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức, giúp người dân hiểu rằng đầu tư cho văn hóa chính là đầu tư cho chất lượng cuộc sống bền vững.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và nguồn lực cho văn hóa

Hệ thống cơ sở vật chất văn hóanguồn lực cho văn hóa là điều kiện cần để tổ chức các hoạt động. Thực tế cho thấy, nhiều thiết chế văn hóa cơ sở như nhà văn hóa, điểm sinh hoạt cộng đồng chưa được đầu tư đúng mức, trang thiết bị nghèo nàn, không gian hoạt động bị thu hẹp. Nguồn kinh phí dành cho hoạt động văn hóa thường hạn hẹp, phụ thuộc nhiều vào ngân sách nhà nước, chưa huy động được hiệu quả các nguồn lực xã hội hóa. Đội ngũ cán bộ văn hóa ở cơ sở còn mỏng, kiêm nhiệm nhiều việc, chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng tổ chức sự kiện và vận động quần chúng. Những hạn chế này làm giảm chất lượng và sự đa dạng của các hoạt động, khiến chúng khó thu hút được sự tham gia đông đảo của người dân.

III. Bí quyết nâng cao nhận thức và niềm tin của người dân

Niềm tin và nhận thức là hai trụ cột tâm lý quyết định hành vi tham gia của mỗi cá nhân. Để thúc đẩy sự tham gia văn hóa, việc xây dựng và củng cố niềm tin của người dân vào các chủ trương, chính sách và vào ban lãnh đạo địa phương là nhiệm vụ hàng đầu. Theo nghiên cứu của Vũ Thị Mỹ Ngọc (2019), “niềm tin của người dân đối với việc thực hiện những quy định trong xây dựng đời sống văn hóa” là yếu tố tác động mạnh nhất. Khi người dân tin rằng sự tham gia của họ mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng và cho chính bản thân, họ sẽ tự nguyện và tích cực hơn. Điều này đòi hỏi sự minh bạch, công khai trong mọi hoạt động, từ việc lập kế hoạch đến triển khai và đánh giá. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức thông qua các kênh truyền thông hiệu quả là vô cùng quan trọng. Thay vì các phương thức tuyên truyền một chiều, cần đa dạng hóa hình thức tiếp cận, sử dụng cả các kênh truyền thống như họp tổ dân phố, loa phát thanh và các nền tảng số hiện đại (chuyển đổi số trong văn hóa). Nội dung truyền thông cần gần gũi, thiết thực, tập trung vào việc giải quyết các vấn đề mà người dân quan tâm. Việc tăng cường đối thoại, lắng nghe ý kiến người dân, tạo cơ chế để họ tham gia vào quá trình ra quyết định sẽ giúp củng cố niềm tin và biến họ từ đối tượng thụ hưởng thành chủ thể sáng tạo trong đời sống văn hóa.

3.1. Xây dựng tài sản tâm lý Niềm tin và sự đoàn kết cộng đồng

Tài sản tâm lý, theo định nghĩa của Grootaert (2004), bao gồm niềm tin và sự đoàn kết. Một cộng đồng có tài sản tâm lý mạnh mẽ là nơi các thành viên tin tưởng lẫn nhau và tin vào các thiết chế xã hội. Để xây dựng yếu tố này, các hoạt động cần đề cao sự công bằng, minh bạch. Vai trò của các nhà lãnh đạo cộng đồng, tổ trưởng dân phố là rất quan trọng trong việc làm gương và tạo dựng mối quan hệ thân thiện, hợp tác. Các hoạt động tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau như trong phong trào “Đền ơn đáp nghĩa” hay các quỹ từ thiện tại khu dân cư không chỉ giải quyết vấn đề vật chất mà còn vun đắp tình làng nghĩa xóm, tạo ra một môi trường văn hóa tích cực, khuyến khích mọi người cùng chung tay vì lợi ích chung.

3.2. Cải thiện tài sản thông tin Tiếp cận đa chiều hiệu quả

Tài sản thông tin là khả năng người dân được nghe, được biết và được phản hồi. Kết quả khảo sát tại Quận 3 cho thấy, kênh thông tin từ chính quyền (30,5%) và tivi (24,3%) vẫn là chủ đạo. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin cần được cải thiện theo hướng đa dạng và tương tác hai chiều. Cần tận dụng sức mạnh của Internet và mạng xã hội để lan tỏa thông tin về các hoạt động văn hóa cộng đồng một cách nhanh chóng và rộng rãi. Các thiết chế văn hóa cơ sở cần chủ động xây dựng các kênh thông tin riêng, thường xuyên cập nhật lịch hoạt động, giới thiệu các chương trình hấp dẫn. Quan trọng hơn, cần tạo ra các diễn đàn để người dân có thể dễ dàng đóng góp ý kiến, phản hồi về chất lượng hoạt động, giúp các nhà tổ chức kịp thời điều chỉnh cho phù hợp.

IV. Vai trò của giáo dục mạng lưới xã hội và kinh tế

Các yếu tố về vốn con người, vốn xã hội và vốn kinh tế tạo thành nền tảng vật chất và tinh thần cho sự tham gia văn hóa của người dân. Trình độ học vấn, một thành phần cốt lõi của tài sản con người, có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp nhận, phân tích thông tin và nhận thức về tầm quan trọng của văn hóa. Anderson và cộng sự (2010) cho rằng người có trình độ học vấn cao hơn thường quan tâm nhiều hơn đến các quyền và trách nhiệm công dân, do đó có xu hướng tham gia tích cực hơn. Bên cạnh đó, tài sản nhóm và mạng lưới, hay vốn xã hội, đóng vai trò là chất kết dính. Theo Putnam (2001), việc tham gia vào các hội, đoàn thể giúp các cá nhân hình thành thói quen hợp tác và trang bị các kỹ năng cần thiết cho đời sống công cộng. Một mạng lưới xã hội chặt chẽ tạo điều kiện cho thông tin lan tỏa nhanh hơn và huy động nguồn lực hiệu quả hơn cho các hoạt động văn hóa cộng đồng. Cuối cùng, tài sản vật chất và tài chính vẫn là điều kiện tiên quyết. Khi mức sống được đảm bảo, người dân sẽ có nhiều thời gian, năng lượng và nguồn lực hơn để đầu tư cho việc hưởng thụ văn hóa và tham gia các hoạt động xã hội. Do đó, các chính sách văn hóa cần được xây dựng song hành với các chính sách phát triển kinh tế, an sinh xã hội để tạo ra một môi trường thuận lợi toàn diện cho việc xây dựng đời sống văn hóa.

4.1. Tác động của tài sản con người và trình độ học vấn

Tài sản con người bao gồm kiến thức, kỹ năng và sức khỏe. Trình độ học vấn cao không chỉ giúp người dân nhận thức rõ hơn về giá trị của bản sắc văn hóa dân tộc mà còn trang bị cho họ khả năng phê bình, lựa chọn và sáng tạo. Người có học vấn thường có nhu cầu hưởng thụ văn hóa ở mức độ sâu sắc hơn và có khả năng đóng góp ý kiến xây dựng cho các hoạt động tại địa phương. Do đó, đầu tư cho giáo dục, đặc biệt là giáo dục thẩm mỹ và giáo dục công dân trong nhà trường, là một giải pháp mang tính chiến lược lâu dài để nâng cao mức độ tham gia văn hóa một cách bền vững. Các chương trình học tập suốt đời tại cộng đồng cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao tài sản con người cho mọi lứa tuổi.

4.2. Sức mạnh của tài sản nhóm và mạng lưới quan hệ xã hội

Tài sản nhóm và mạng lưới thể hiện qua sự tham gia của người dân vào các tổ chức như hội phụ nữ, đoàn thanh niên, hội cựu chiến binh, hay các câu lạc bộ sở thích. Những tổ chức này hoạt động như những "trường học" về kỹ năng xã hội, nơi mọi người học cách làm việc nhóm, giải quyết xung đột và theo đuổi mục tiêu chung. Một mạng lưới xã hội mạnh giúp các cá nhân cảm thấy được kết nối và hỗ trợ, từ đó tăng cường sự tự tin và sẵn sàng tham gia vào các công việc chung. Các nhà quản lý văn hóa cần nhận thức và phát huy vai trò của các tổ chức này, xem họ là đối tác quan trọng trong việc triển khai và lan tỏa các hoạt động văn hóa cộng đồng.

V. Phân tích thực tiễn từ nghiên cứu tại Quận 3 TP

Nghiên cứu của Vũ Thị Mỹ Ngọc (2019) tại Quận 3, TP.HCM cung cấp những bằng chứng thực tiễn sinh động về các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia văn hóa của người dân đô thị. Kết quả khảo sát trên 302 người dân cho thấy một bức tranh đa chiều. Về mặt tích cực, đa số người dân (96,7%) nhận thấy việc xây dựng đời sống văn hóa là cần thiết hoặc rất cần thiết. Điều này khẳng định tiềm năng và sự đồng thuận xã hội cao đối với các hoạt động văn hóa. Tuy nhiên, mức độ tham gia thực tế lại chưa tương xứng. Mặc dù 59,4% cho biết họ tham gia một cách tự nguyện, vẫn còn một tỷ lệ đáng kể (32,2%) mang tâm lý “tham gia cũng được, không tham gia cũng được”. Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố tác động chính bao gồm: niềm tin vào chính quyền, chất lượng hoạt động của các đoàn thể, mức sống hộ gia đình, công tác truyền thông và trình độ học vấn. Cụ thể, người dân có xu hướng tham gia nhiều hơn khi họ tin tưởng vào sự công bằng và hiệu quả của các chương trình. Các hình thức tuyên truyền miệng (69,6%) vẫn tỏ ra hiệu quả trong môi trường đô thị đặc thù, cho thấy tầm quan trọng của tương tác trực tiếp. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để các nhà quản lý tại Quận 3 và các đô thị khác xây dựng các giải pháp phù hợp, tập trung vào việc củng cố niềm tin và cải thiện chất lượng, hình thức tổ chức các hoạt động văn hóa cộng đồng.

5.1. Đánh giá mức độ tham gia văn hóa thực tế của người dân

Kết quả nghiên cứu cho thấy, dù nhận thức về sự cần thiết của văn hóa là cao, hành vi tham gia vẫn còn ở mức độ trung bình. Mức độ tham gia nhiệt tình trong các cuộc họp chỉ chiếm 53,5%, cho thấy xu hướng lắng nghe, quan sát vẫn phổ biến hơn là chủ động đóng góp ý kiến. Tỷ lệ trao đổi thường xuyên với cán bộ văn hóa còn thấp (38,9%), thể hiện sự kết nối giữa người dân và chính quyền trong lĩnh vực này chưa thực sự chặt chẽ. Những con số này cho thấy cần có những biện pháp khuyến khích, tạo động lực mạnh mẽ hơn để chuyển hóa từ nhận thức sang hành động, biến sự ủng hộ về mặt tư tưởng thành sự tham gia văn hóa tích cực và thực chất.

5.2. Các yếu tố có tác động mạnh nhất theo kết quả khảo sát

Nghiên cứu đã lượng hóa và xác định các yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Đứng đầu là tài sản tâm lý, cụ thể là niềm tin của người dân. Tiếp theo là tài sản nhóm và mạng lưới, thể hiện qua chất lượng hoạt động của các hội, đoàn thể. Tài sản thông tin, đặc biệt là hiệu quả của công tác truyền thông, cũng là một nhân tố quan trọng. Các yếu tố về tài sản vật chất (mức sống) và tài sản con người (trình độ học vấn) cũng có tác động đáng kể. Điều này khẳng định rằng, để tăng cường sự tham gia của người dân vào văn hóa, cần một cách tiếp cận tổng thể, tác động đồng thời vào cả yếu tố tinh thần (niềm tin, nhận thức) và yếu tố vật chất (kinh tế, giáo dục, cơ sở hạ tầng).

VI. Hướng đi tương lai Xây dựng môi trường văn hóa bền vững

Để nâng cao sự tham gia của người dân vào văn hóa một cách bền vững, cần có một chiến lược dài hạn và toàn diện, tập trung vào việc tạo dựng một môi trường văn hóa thuận lợi. Trước hết, các chính sách văn hóa cần được đổi mới theo hướng trao quyền nhiều hơn cho cộng đồng. Thay vì áp đặt từ trên xuống, cần khuyến khích các sáng kiến từ cơ sở, để người dân thực sự là chủ thể trong việc quyết định nội dung và hình thức hoạt động. Thứ hai, cần tăng cường đầu tư cho cả phần cứng (hệ thống cơ sở vật chất văn hóa, không gian văn hóa công cộng) và phần mềm (năng lực của đội ngũ cán bộ văn hóa, chất lượng các chương trình). Quá trình chuyển đổi số trong văn hóa cần được đẩy mạnh để tạo ra các phương thức tiếp cận văn hóa mới, hấp dẫn và phù hợp với xu thế thời đại, đặc biệt là với giới trẻ. Thứ ba, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội trong việc huy động nguồn lực cho văn hóa. Cuối cùng, việc giáo dục về bản sắc văn hóa dân tộc và các giá trị nhân văn cần được đặt ở vị trí trung tâm trong hệ thống giáo dục quốc dân. Một thế hệ công dân mới có nền tảng văn hóa vững chắc, có ý thức trách nhiệm với cộng đồng sẽ là nhân tố quyết định cho sự phát triển bền vững của đời sống văn hóa quốc gia.

6.1. Khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy sự tham gia văn hóa

Dựa trên các phân tích, một số khuyến nghị chính sách cụ thể được đề xuất. Cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mức độ tham gia văn hóa một cách khoa học, tránh bệnh thành tích. Ngân sách nhà nước cần ưu tiên đầu tư cho các thiết chế văn hóa cơ sở và các hoạt động sáng tạo cộng đồng. Cần có chính sách khuyến khích xã hội hóa, thu hút doanh nghiệp và cá nhân đầu tư cho văn hóa. Đồng thời, cần hoàn thiện khung pháp lý để đảm bảo quyền tiếp cận văn hóa và quyền tham gia vào quá trình ra quyết định liên quan đến văn hóa của người dân, đúng theo tinh thần của Pháp lệnh Dân chủ ở cơ sở.

6.2. Xu hướng toàn cầu hóa và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và văn hóa, việc nâng cao sự tham gia của người dân càng trở nên cấp thiết. Sự tham gia tích cực chính là cơ chế tự vệ tốt nhất để cộng đồng có thể tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc, đồng thời giữ vững và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Khi người dân hiểu và yêu quý di sản của mình, họ sẽ trở thành những người bảo vệ và quảng bá văn hóa hiệu quả nhất. Do đó, các hoạt động văn hóa cần hướng đến việc khơi dậy niềm tự hào dân tộc, kết nối các thế hệ và tạo ra các sản phẩm văn hóa hiện đại mang đậm dấu ấn Việt Nam, góp phần khẳng định vị thế văn hóa của quốc gia trên trường quốc tế.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, trong chương này tác giả sẽ tổng quan những vấn đề cơ bản về các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân vào xây dựng khu phố văn hóa trong các nghiên cứu trước đây có liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Bên cạnh đó, thông qua khung lý thuyết và thực nghiệm đã được chứng minh có cơ sở khoa học, tác giả sẽ đưa ra khung phân tích cho đề tài. Các khái niệm liên quan đến văn hóa và đô thị 2. Khái niệm về văn hóa Ngày nay, trong thập kỷ thế giới phát triển văn hoá, quan niệm về văn hoá ngày càng được xác định đầy đủ.

Trước đây, khái niệm văn hoá chỉ được hiểu theo nghĩa hẹp trong giới hạn các hoạt động văn học, nghệ thuật thì ngày nay văn hoá được hiểu theo nghĩa rộng là tổng thể các hệ thống giá trị bao gồm các mặt tình cảm, tri thức, vật chất và tinh thần của xã hội do con người sáng tạo ra trong hoạt động thực tiễn - lịch sử của mình, trong mối quan hệ giữa con người với tự nhiên và xã hội. “Văn hoá là tổng thể sống động các hoạt động sáng tạo (của các cá nhân và các cộng đồng) trong quá khứ và trong hiện tại. Qua các thế kỷ, hoạt động sáng tạo ấy đã hình thành nên các giá trị, các truyền thống và các thị hiếu - những yếu tố xác định đặc tính riêng của mỗi dân tộc” (theo Mayor, 1986, trích trong Khoa Văn hoá xã hội chủ nghĩa - Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, 2004). Trong ý nghĩa rộng nhất này, UNESCO (1988) cũng đã đưa ra khái niệm "Văn hóa là tổng thể những nét riêng biệt về tinh thần và vật chất, trí tuệ và xúc cảm quyết định tính cách của một xã hội hay của một nhóm người trong xã hội.

Văn hóa bao gồm nghệ thuật và văn chương, những lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống các giá trị, những tập tục và tín ngưỡng". Dưới góc độ tiếp cận xem lao động sáng tạo là cội nguồn, khởi điểm của văn hóa hướng về các giá trị nhân bản nhằm hoàn thiện con người, Hoàng Vinh (1999) cho rằng: “Văn hóa là toàn bộ sáng tạo của con người, tích lũy lại trong quá trình hoạt động thực tiễn xã hội, được đúc kết thành hệ giá trị và chuẩn mực xã hội, biểu hiện thông qua vốn 7 di sản văn hóa và hệ ứng xử văn hóa của cộng đồng người. Hệ giá trị xã hội là một thành tố cốt lõi làm nên bản sắc riêng của một cộng đồng xã hội, nó có khả năng chi phối đời sống tâm lý và một hoạt động của những con người sống trong cộng đồng xã hội ấy”. Một định nghĩa mang tính hệ thống của Trần Ngọc Thêm “Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội của mình” (Trần Ngọc Thêm, 2001).

Hoạt động sáng tạo văn hóa vật chất và tinh thần của con người là nhằm hình thành nên các giá trị văn hóa, để từ đó cộng đồng người nói chung và mỗi con người nói riêng soi vào nó để chiêm nghiệm, đối chiếu và phấn đấu để đạt được những chuẩn mực giá trị cần thiết mà mỗi cá nhân, gia đình, xã hội đòi hỏi. Vì vậy, có thể hiểu: Văn hóa là quá trình vận động đặc biệt làm biến đổi liên tục và sâu sắc đến năng lực sáng tạo của cá nhân và cộng đồng nhằm ngày càng hoàn thiện nhân cách và xã hội, vươn tới sự thống nhất cao giữa mỗi cá nhân - gia đình - cộng đồng làng xã và toàn xã hội vì sự tồn tại và phát triển tiến bộ của con người và xã hội. Khái niệm khu phố văn hóa Theo Huỳnh Quốc Thắng (2003), “Ấp văn hóa hay khu phố văn hóa không có gì khác hơn là một mô hình nông thôn mới hoặc một đô thị mới được xây dựng trên nền tảng công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với quá trình đô thị hóa và quá trình thực hiện cơ chế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa, góp phần giữ gìn, phát huy một bản sắc văn hóa truyền thống của dân tộc, của địa phương” Theo Tô Thị Bích Châu (2018), xây dựng khu phố văn hóa là cả một quá trình tích cực tham gia, vận động, hoạt động vì lợi ích chung của cộng đồng như giúp đỡ các hoàn cảnh khó khăn, xây nhà tình nghĩa, nhà tình thương, bài trừ tệ nạn xã hội, xóa mù chữ, giảm hộ nghèo …với sự hưởng ứng của nhiều ban ngành, đoàn thể, doanh nghiệp, các chợ, trường học. ngoài ra cũng bao gồm nhiều hoạt động như tăng cường đầu tư cơ sở hạ tầng, cải tạo, mở rộng các tuyến đường, tuyến hẻm, hình thành những tuyến đường mới làm thay đổi lớn về mỹ quan đô thị các mảng xanh ngày càng phát triển nhiều hơn, 8 tình hình vệ sinh môi trường, trật tự lòng lề đường phải có chyển biến, góp phần nâng cao chất lượng ĐSVH ở KDC.

Khái niệm văn hóa đô thị Theo phân tích của Tôn Nữ Quỳnh Trân (2010), văn minh là bản chất cơ bản tạo nên sự khác nhau giữa thành thị và nông thôn và những tính chất của đô thị cùng nền văn hóa của đô thị cũng xuất phát từ bản chất này. Văn hóa và văn minh có nhiều điểm khác nhau nhưng tại đô thị, văn hóa và văn minh kết hợp vào nhau để tạo nên một bản sắc văn hóa của đô thị, vì vậy văn hóa đô thị là điểm trùng nhau giữa văn minh và văn hóa. Khái niệm môi trường văn hóa đô thị Theo Nguyễn Thị Hậu (2014), môi trường văn hóa đô thị có nội hàm rộng lớn, được coi như là sự tổng hòa của lối sống đô thị; đó là sự tổng hòa các dạng hoạt động sống điển hình của các cư dân đô thị, bao gồm các giá trị vật chất và các giá trị tinh thần của lối sống. Ở đó con người là thể thống nhất của các điều kiện tự nhiên, xã hội, lịch sử trong đô thị.

Trong quá trình hình thành và phát triển của đô thị, mỗi cộng đồng xã hội ở đó đã tạo nên cách sống, phương thức sống, và các hình thức sống riêng biệt của mình. Tổng quan cơ sở lý thuyết về sự tham gia Trong chiến lược phát triển cộng đồng "sự tham gia của quần chúng" được xem là một công cụ hữu hiệu và luôn được mong đợi như là một thành tố chính của phát triển cộng đồng trong thời gian gần đây vì những lý do: Một là, sự tham gia của quần chúng là phương tiện hữu hiệu để huy động tài nguyên địa phương, tổ chức và tận dụng năng lực sự khôn ngoan, tính sáng tạo của quần chúng vào các hoạt động phát triển. Hai là, nó giúp xác định nhu cầu của cộng đồng và giúp tiến hành những hoạt động phát triển để đáp ứng những nhu cầu này. Quan trọng hơn cả là sự tham gia của quần chúng cho dự án hay hoạt động được công nhận, khuyến khích người dân tham gia thực hiện và đảm bảo khả năng bền vững.

Kinh nghiệm gần đây trong những hoạt động phát triển cho thấy rằng có một mối liên hệ quan trọng giữa mức độ và cường độ tham gia của người dân với sự thành công của những hoạt động phát triển. 9 Sự tham gia tích cực của người dân được xem là một thành tố chủ yếu trong phát triển, nhưng vẫn bị chi phối bởi những điều kiện của bối cảnh diễn ra hoạt động phát triển. Hơn nữa, mức độ tham gia khác nhau tuỳ theo tính chất của dự án phát triển. Ở hầu hết các nước, sự tham gia của người dân vào phát triển diễn ra từ mức độ cao đến thấp, chỉ tham gia một cách hình thức.

Mức độ tham gia khác nhau tuỳ thuộc vào các yếu tố như mô hình phát triển, phong cách quản lý, mức độ nâng cao quyền lực và bối cảnh văn hoá xã hội của đất nước hay cộng đồng. Những yếu tố khác cũng được xem là yếu tố quyết định như khả năng vận động người dân, các tổ chức xã hội tham gia và năng lực để tham gia của nhóm đối tượng. Khái niệm về sự tham gia của người dân Có nhiều khái niệm về sự tham gia của người dân. Theo Florin (1990) sự tham gia của người dân là “một quá trình trong đó các cá nhân tham gia vào việc ra quyết định trong các tổ chức, chương trình và môi trường ảnh hưởng đến họ”.

Theo Andre, Martin & Lanmafankpotin (2012) “sự tham gia của người dân là một quá trình mà trong đó những người dân thường tham gia – trên cơ sở tự nguyện hoặc bắt buộc và hành động một mình hoặc trong một nhóm – với mục tiêu ảnh hưởng đến quyết định sẽ tác động đến cộng đồng của họ”. Sự tham gia này có thể xảy ra bên trong hoặc bên ngoài khuôn khổ thể chế và nó có thể được tổ chức bởi thành viên của các tổ chức xã hội hay người ra quyết định. Về mặt khái niệm, sự tham gia của cộng đồng trong phát triển kinh tế-xã hội thường được luận giải theo hai hướng: (1) là quá trình theo đó sự tham gia ảnh hưởng đến tiến trình hoạch định, thực hiện và kết quả phát triển; (2) là cơ chế mà theo đó năng lực của cộng đồng được củng cố để giải quyết các vấn đề của họ và thúc đẩy khả năng tự thích ứng (Simmons, 1994; Reed, 1997). Trong xây dựng khu phố văn hóa, sự tham gia của cộng đồng địa phương lại được tiếp cận theo hướng kết quả với sự kết hợp của cả hai quan điểm trên nhằm hướng tới sự phân phối công bằng hơn các lợi ích cho cộng đồng địa phương (Brohman, 1996; Aref và Redzuan, 2008).

Đây cũng chính là cách tiếp cận hợp lý có thể giải thích sự hình 10 thành của một cơ chế mà trong đó có sự tham gia thực sự của người dân trong xây dựng khu phố văn hóa theo hướng bền vững. Đo lường sự tham gia của người dân Sự tham gia của người dân trong nghiên cứu này được đo lường đại diện bởi mức độ tham gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ