Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam tính đến năm 2019 đã trải qua gần 20 năm hình thành và phát triển. Tuy nhiên, tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm nhân thọ chỉ đạt khoảng 8%, trong khi con số này tại các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ lên đến 90%. Về kênh phân phối, mô hình bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance) trên thế giới chiếm tới 70% tổng doanh thu của ngành bảo hiểm, trong khi tại Việt Nam tỷ lệ này mới chỉ đạt khoảng 6%.

Nhận thấy dư địa tăng trưởng to lớn từ việc chuyển dịch cơ cấu thu nhập (giảm phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần, tăng tỷ trọng thu ngoài lãi từ phí dịch vụ), các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đã tích cực ký kết hợp tác độc quyền với các công ty bảo hiểm nhân thọ lớn. Điển hình như thỏa thuận hợp tác phân phối độc quyền giữa Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) và Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Manulife. Mặc dù tiềm năng thị trường rất lớn, thực tế ghi nhận tại Techcombank Chi nhánh Huế cho thấy nhiều khách hàng có thu nhập cao vẫn chưa lựa chọn tham gia bảo hiểm nhân thọ, trong khi một số khách hàng có mức thu nhập thấp hơn lại chủ động tham gia. Nhằm làm rõ các động lực và rào cản chi phối quyết định này của khách hàng cá nhân, tác giả Đặng Trần Nhật Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ của khách hàng cá nhân thuộc công ty Hanesbrands tại Ngân hàng Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Huế".

Nội dung nghiên cứu giải quyết các mục tiêu và câu hỏi cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ của khách hàng cá nhân thuộc công ty Hanesbrands tại Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam - Chi nhánh Huế.
    2. Mục tiêu cụ thể:
      • Hệ thống hóa những lý luận về nhu cầu, các yếu tố tác động đến nhu cầu của khách hàng và đặc điểm liên quan đến bảo hiểm nhân thọ.
      • Xác định và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ của khách hàng cá nhân thuộc công ty Hanesbrands tại Techcombank - Chi nhánh Huế.
      • Đề xuất giải pháp nhằm gia tăng việc sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ của khách hàng cá nhân thuộc công ty Hanesbrands tại Techcombank - Chi nhánh Huế.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ của khách hàng cá nhân thuộc công ty Hanesbrands tại Techcombank Chi nhánh Huế?
    2. Mức độ tác động của từng yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ của khách hàng cá nhân thuộc công ty Hanesbrands tại Techcombank Chi nhánh Huế?
    3. Những giải pháp nào của ngân hàng Techcombank đưa ra để gia tăng việc sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ của khách hàng cá nhân thuộc công ty Hanesbrands tại Techcombank Chi nhánh Huế?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ của khách hàng cá nhân thuộc công ty Hanesbrands tại Techcombank Chi nhánh Huế.
    • Khách thể nghiên cứu: Khách hàng cá nhân là cán bộ công nhân viên thuộc Công ty Hanesbrands (HBI) đã và đang sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ "Bách Lộc Toàn Gia" của Manulife phân phối tại Techcombank Chi nhánh Huế.
    • Phạm vi nội dung: Nhu cầu và quyết định sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ phân phối qua kênh Bancassurance.
    • Phạm vi không gian: Khách hàng cá nhân thuộc Công ty Hanesbrands tại địa bàn thành phố Huế.
    • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 01/2019 đến tháng 04/2019. Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016 - 2018; dữ liệu sơ cấp thu thập vào tháng 01/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị marketing, hành vi người tiêu dùng và các mô hình hành vi kinh điển:

  • Khung lý thuyết nền tảng:
    • Tiến trình ra quyết định mua của người tiêu dùng theo Philip Kotler gồm 5 giai đoạn: Nhận thức nhu cầu -> Tìm kiếm thông tin -> Đánh giá các phương án -> Quyết định mua -> Hành vi sau khi mua.
    • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen và Fishbein (1980): Xác định xu hướng hành vi chịu sự tác động đồng thời của Thái độ (đánh giá niềm tin về thuộc tính sản phẩm) và Chuẩn chủ quan (áp lực xã hội từ người thân, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp).
    • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố "Kiểm soát hành vi cảm nhận" vào mô hình TRA nhằm giải thích mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi khách hàng thực hiện hành vi.
    • Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Mô hình của Jagdish N. Sheth, Banwari Mittal và Bruce I. Newman (2001); mô hình nghiên cứu tại Trung Quốc của Zhang Xumei, Yingxiu Zhang, Hanguang Qiu và Bin Dan (2008); các nghiên cứu tại địa bàn miền Trung của Ngô Thị Phương Chi (2011), Phạm Lộc Anh (2015), và Nguyễn Nhật Hoàng (2018).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả xây dựng mô hình gồm 5 nhóm nhân tố độc lập tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ":
    1. Thương hiệu (độ uy tín của Techcombank, sự nổi tiếng của Manulife, hoạt động quảng bá, tiềm lực tài chính).
    2. Phí bảo hiểm (mức phí phù hợp tài chính, hình thức đóng phí linh hoạt theo tháng/quý/năm, khả năng điều chỉnh số tiền bảo hiểm).
    3. Niềm tin đối với nhân viên tư vấn (sự chuyên nghiệp, nhiệt tình, thấu hiểu nhu cầu khách hàng, trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp).
    4. Động cơ mua bảo hiểm (tích lũy tiết kiệm kèm bảo vệ, hưu trí an nhàn, bảo vệ tài chính gia đình, quỹ học vấn cho con, ảnh hưởng từ người xung quanh).
    5. Quyền lợi sản phẩm (số tiền bảo hiểm lớn, quyền lợi bổ trợ/tăng cường, danh mục bảo vệ rộng gồm tai nạn/bệnh hiểm nghèo/nằm viện, quyền lợi tích lũy sinh lời).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 - 2018 của Techcombank Huế, tài liệu huấn luyện nghiệp vụ nội bộ của Manulife, số liệu thống kê của Cục Quản lý Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính), các ấn phẩm từ Vietnam Report, Cổng thông tin điện tử Thừa Thiên Huế.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi điều tra khảo sát trực tiếp khách hàng cá nhân.
  • Phương pháp chọn mẫu và xác định quy mô mẫu:
    • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ danh sách khách hàng thuộc Công ty Hanesbrands đang sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ trên cơ sở dữ liệu của Techcombank Chi nhánh Huế.
    • Quy mô mẫu: Dựa theo nguyên tắc của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) (cỡ mẫu tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến, bảng hỏi dự kiến 21 biến tương đương $N \ge 105$) và Hair et al. (1998) (cỡ mẫu gấp 5 lần số biến quan sát: $25 \times 5 = 125$). Tác giả đã tiến hành phát và thu thập 150 mẫu điều tra để đảm bảo tính đại diện và loại trừ các phiếu không hợp lệ.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch và mã hóa được phân tích trên phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel bằng phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, phương sai).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện lý luận về rủi ro và các biện pháp ứng phó (né tránh, kiểm soát, chấp nhận, chuyển giao rủi ro); khái niệm, đặc điểm và vai trò của bảo hiểm nhân thọ đối với cá nhân, kinh tế và xã hội. Tác giả phân tích chi tiết cơ cấu hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, các quyền lợi cơ bản (thương tật và tử vong do tai nạn, bệnh lý nghiêm trọng, hỗ trợ nằm viện qua đêm, quyền lợi tử vong với 4 trường hợp loại trừ: HIV/AIDS, tự tử trong 24 tháng, phạm tội hình sự) và các kênh phân phối chính.

Đặc biệt, tác giả làm rõ bản chất của kênh Bancassurance thông qua việc phân tích lợi ích ba bên:

Chủ thể Lợi ích chính từ mô hình Bancassurance
Ngân hàng Mở rộng danh mục sản phẩm, tăng nguồn thu phí dịch vụ phi tín dụng, nâng cao năng suất nhân viên và tăng cường sự gắn kết khách hàng.
Khách hàng Tiếp cận giải pháp tài chính trọn gói tại một điểm giao dịch, thuận tiện trong thanh toán phí định kỳ, an tâm nhờ uy tín bảo lãnh từ ngân hàng.
Công ty bảo hiểm Khai thác cơ sở dữ liệu khách hàng sẵn có quy mô lớn từ ngân hàng, tối ưu hóa chi phí vận hành mạng lưới đại lý và gia tăng thị phần nhanh chóng.

Bên cạnh đó, chương 1 cung cấp bức tranh tổng thể về thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam năm 2018 với 18 doanh nghiệp hoạt động, tổng tài sản ước đạt 295 nghìn tỷ đồng, đầu tư trở lại nền kinh tế ước đạt 258 nghìn tỷ đồng, tổng dự phòng nghiệp vụ 214 nghìn tỷ đồng, vốn chủ sở hữu 52 nghìn tỷ đồng, tổng doanh thu phí bảo hiểm đạt 67 nghìn tỷ đồng và chi trả quyền lợi 12 nghìn tỷ đồng. Thị phần doanh thu khai thác mới năm 2017 dẫn đầu bởi Bảo Việt Nhân thọ (30,7%), Prudential (19%) và Manulife (12,5%). Tại thị trường thành phố Huế, 4 ngân hàng dẫn đầu về thị phần Bancassurance gồm Techcombank, ACB, Sacombank và MB.

Chương 2: Nội dung và kết quả nghiên cứu

Chương 2 trình bày tổng quan về Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (thành lập ngày 27/9/1993, vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng) và Techcombank Chi nhánh Huế (thành lập ngày 24/4/2007 tại 24 Lý Thường Kiệt, kèm 01 Phòng giao dịch Đông Ba tại 91 Trần Hưng Đạo). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Kinh doanh (Bộ phận Tín dụng cá nhân, Bộ phận Tín dụng doanh nghiệp, Bộ phận Bảo hiểm), Bộ phận Văn phòng và PGD Đông Ba.

Kết quả hoạt động kinh doanh của Techcombank Huế giai đoạn 2016 - 2018 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định. Trong cơ cấu thu nhập năm 2016, thu nhập lãi và các khoản tương tự đạt 30.748 triệu đồng (chiếm 88,51%), thu nhập từ hoạt động dịch vụ đạt 3.559 triệu đồng (chiếm 10,68%); chi phí lãi là 20.524 triệu đồng và chi phí hoạt động là 5.304 triệu đồng.

Tác giả đi sâu phân tích gói sản phẩm liên kết "Bách Lộc Toàn Gia" của Manulife phân phối qua Techcombank. Dựa trên 150 phiếu khảo sát khách hàng cá nhân là cán bộ công nhân viên Công ty Hanesbrands (HBI), chương 2 phân tích cơ cấu mẫu theo các tiêu chí nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, thu nhập, nghề nghiệp) và tổng hợp mức độ đánh giá của khách hàng đối với 5 nhóm yếu tố cấu thành quyết định mua:

Nhóm nhân tố Biến quan sát cốt lõi được đo lường
Thương hiệu Uy tín Techcombank; độ nhận diện Manulife; hiệu quả quảng bá; tiềm lực tài chính ngân hàng.
Phí bảo hiểm Mức phí phù hợp thu nhập cá nhân; sự linh hoạt về kỳ đóng phí; khả năng điều chỉnh tăng/giảm số tiền bảo hiểm.
Niềm tin nhân viên Sự nhiệt tình, tận tụy; khả năng nắm bắt nhu cầu; trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp; đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu.
Động cơ mua Tích lũy tiết kiệm gắn liền bảo vệ; chuẩn bị hưu trí; bảo vệ tài chính gia đình trước rủi ro; quỹ học vấn cho con; tác động lan tỏa từ người xung quanh.
Quyền lợi sản phẩm Mệnh giá bảo hiểm lớn; giải pháp bảo đảm tài chính tương lai; sản phẩm bổ trợ chi phí thấp; danh mục bảo vệ rộng (nằm viện, tai nạn, bệnh hiểm nghèo, tử vong); giá trị tích lũy sinh lời.

Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ của khách hàng cá nhân thuộc công ty Hanesbrands ở Ngân hàng Kỹ thương Việt Nam chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả khảo sát và thực trạng phân phối tại đơn vị, tác giả xây dựng 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Tăng cường công tác truyền thông về bảo hiểm nhân thọ ở công ty Hanesbrands: Đẩy mạnh các chương trình hội thảo chuyên đề, truyền thông trực quan tại doanh nghiệp nhằm nâng cao nhận thức của người lao động về rủi ro tài chính và vai trò bảo vệ của bảo hiểm nhân thọ, giải tỏa tâm lý e ngại của khách hàng.
  2. Đa dạng hóa sản phẩm bảo hiểm nhân thọ: Phối hợp cùng Manulife thiết kế các gói sản phẩm bổ trợ linh hoạt, chia nhỏ mệnh giá và mức phí phù hợp với các thang bảng lương, thu nhập khác nhau của công nhân và khối văn phòng tại công ty Hanesbrands.
  3. Chú trọng xây dựng đội ngũ nhân viên tư vấn: Đào tạo chuyên sâu về kiến thức nghiệp vụ bảo hiểm, kỹ năng tư vấn trung thực, chuẩn hóa đạo đức nghề nghiệp và nâng cao tinh thần chăm sóc khách hàng sau bán nhằm củng cố niềm tin vững chắc cho người mua.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam giai đoạn 2015 - 2018, chỉ rõ thị phần khai thác mới và tiềm năng chưa khai thác của kênh Bancassurance (hiện mới đóng góp 6% tổng doanh thu ngành). Đề tài đã làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và doanh thu dịch vụ của Techcombank Chi nhánh Huế. Đồng thời, nghiên cứu lượng hóa được các biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố (Thương hiệu, Phí bảo hiểm, Niềm tin đối với nhân viên tư vấn, Động cơ mua, Quyền lợi sản phẩm) chi phối hành vi sử dụng sản phẩm "Bách Lộc Toàn Gia" của cán bộ công nhân viên Công ty Hanesbrands.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra 3 định hướng thực tiễn gồm truyền thông nội bộ tại doanh nghiệp đối tác, đa dạng hóa gói sản phẩm theo thu nhập và chuẩn hóa chất lượng đội ngũ nhân viên tư vấn Bancassurance.
  • Đóng góp của đề tài: So với các nghiên cứu trước đây tại địa bàn miền Trung (như nghiên cứu của Ngô Thị Phương Chi năm 2011 chưa phân tích sâu theo nhóm khách hàng doanh nghiệp cụ thể; nghiên cứu của Phạm Lộc Anh năm 2015 chưa làm rõ vai trò của tư vấn viên; nghiên cứu của Nguyễn Nhật Hoàng năm 2018 chưa chú trọng yếu tố thương hiệu), khóa luận của Đặng Trần Nhật Linh đã tích hợp đồng thời uy tín thương hiệu ngân hàng lẫn công ty bảo hiểm, đồng thời khảo sát trực tiếp trên một tập khách hàng mục tiêu đồng nhất tại doanh nghiệp liên kết (Công ty Hanesbrands).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi khảo sát: Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn trong nhóm khách hàng cá nhân là cán bộ công nhân viên thuộc Công ty Hanesbrands giao dịch tại Techcombank Chi nhánh Huế, chưa mở rộng ra các phân khúc khách hàng cá nhân tự do khác trên toàn địa bàn.
    • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu dừng lại ở mức 150 quan sát, phục vụ chủ yếu cho thống kê mô tả.
    • Phương pháp phân tích: Đề tài tập trung vào việc mô tả cơ cấu mẫu và thống kê tần số đánh giá biến quan sát trên phần mềm SPSS, chưa triển khai các kiểm định nâng cao như phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay mô hình hồi quy tuyến tính bội để lượng hóa trọng số tác động của từng nhân tố.
    • Thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong một thời điểm ngắn (tháng 01/2019).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng địa bàn và quy mô khảo sát sang nhiều doanh nghiệp, tổ chức và các phân khúc khách hàng cá nhân khác nhau tại Thừa Thiên Huế; áp dụng mô hình phân tích định lượng chuyên sâu (EFA, hồi quy OLS, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) nhằm đo lường chính xác mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định mua.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại, Tài chính - Ngân hàng, Bảo hiểm: Tham khảo khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Kotler, TRA, TPB), quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát khách hàng về sản phẩm tài chính vô hình, và phương pháp xác định quy mô mẫu theo công thức của Hair et al. và Hoàng Trọng - Chu Nguyễn Mộng Ngọc.
  • Cán bộ quản lý và nhân viên tư vấn Bancassurance tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo bộ biến quan sát đo lường 5 khía cạnh tác động đến tâm lý khách hàng doanh nghiệp, từ đó xây dựng kịch bản tư vấn phù hợp và cải thiện quy trình chăm sóc khách hàng.
  • Các nhà nghiên cứu về thị trường bảo hiểm nhân thọ địa phương: Tham khảo nguồn số liệu thứ cấp tổng hợp về thị phần bảo hiểm, tình hình chi trả quyền lợi giai đoạn 2015 - 2018 và thực trạng hợp tác Bancassurance tại Thừa Thiên Huế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ cụ thể được khảo sát trong nghiên cứu là sản phẩm nào và do đơn vị nào cung cấp?
    Sản phẩm được khảo sát trong khóa luận là gói bảo hiểm nhân thọ "Bách Lộc Toàn Gia", do Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Manulife phát hành và được phân phối độc quyền thông qua kênh Bancassurance của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) - Chi nhánh Huế.
  2. Khung mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm những nhân tố nào?
    Mô hình đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố độc lập tác động đến quyết định sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ: (1) Thương hiệu, (2) Phí bảo hiểm, (3) Niềm tin đối với nhân viên tư vấn, (4) Động cơ mua bảo hiểm, và (5) Quyền lợi sản phẩm.
  3. Quy mô mẫu điều tra thực tế của đề tài được xác định như thế nào?
    Dựa trên quy tắc xác định cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($25 \times 5 = 125$), tác giả đã quyết định điều tra và thu thập tổng cộng 150 mẫu khảo sát hợp lệ từ khách hàng cá nhân thuộc Công ty Hanesbrands nhằm tăng tính đại diện và hạn chế sai số.
  4. Theo số liệu thống kê trong khóa luận, bức tranh thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam năm 2018 có những chỉ tiêu nổi bật nào?
    Năm 2018, thị trường có 18 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ hoạt động với tổng tài sản ước đạt 295 nghìn tỷ đồng, đầu tư trở lại nền kinh tế ước đạt 258 nghìn tỷ đồng, tổng dự phòng nghiệp vụ đạt 214 nghìn tỷ đồng, tổng vốn chủ sở hữu đạt 52 nghìn tỷ đồng, tổng doanh thu phí bảo hiểm đạt 67 nghìn tỷ đồng và tổng chi trả quyền lợi bảo hiểm đạt 12 nghìn tỷ đồng.
  5. Tác giả đưa ra những nhóm giải pháp nào để thúc đẩy quyết định mua bảo hiểm của người lao động tại Công ty Hanesbrands?
    Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm: Tăng cường công tác truyền thông về bảo hiểm nhân thọ tại Công ty Hanesbrands; Đa dạng hóa các gói sản phẩm bảo hiểm nhân thọ phù hợp với thu nhập; và Chú trọng đào tạo chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ nhân viên tư vấn tại ngân hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Trần Nhật Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng và mô hình phân phối bảo hiểm qua ngân hàng (Bancassurance). Đề tài đã phản ánh bức tranh thực tiễn thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam, hoạt động kinh doanh của Techcombank Chi nhánh Huế và phân tích các nhân tố chi phối quyết định sử dụng sản phẩm "Bách Lộc Toàn Gia" của khách hàng thuộc Công ty Hanesbrands. Các giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ kết quả nghiên cứu, mang giá trị thực tiễn đối với hoạt động phát triển dịch vụ phi tín dụng tại chi nhánh ngân hàng thương mại.