Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (mã số 62340102 / 9340101) với đề tài "Nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng tại các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Nhân thực hiện tại Trường Đại học Ngoại thương (Hà Nội, 2019), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Thị Hồng Yến và PGS.TS. Phan Chí Anh.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh phát triển của thị trường tài chính - bảo hiểm tại Việt Nam cho thấy vai trò của ngành bảo hiểm đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô. Tính đến hết năm 2015, ngành bảo hiểm đã tạo việc làm cho hơn 400.000 lao động; bảo vệ tài chính cho khoảng 80% công trình xây dựng cơ sở hạ tầng và kinh tế lớn của Nhà nước. Đến ngày 31/12/2016, toàn thị trường có 62 doanh nghiệp bảo hiểm, trong đó có 18 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ với tổng tài sản ước đạt trên 171 nghìn tỷ đồng, tổng doanh thu phí bảo hiểm đạt 86.049 tỷ đồng (tăng 22,64% so với năm 2015). Thị phần doanh thu tập trung vào các doanh nghiệp lớn như Bảo Việt Nhân thọ (27,7%), Prudential (24,9%), Manulife (12,5%), Dai-ichi (11,2%), AIA (9,7%), Chubb (3,8%), Generali (3,1%) và Hanwha (2,3%).
Mặc dù quy mô tăng trưởng nhanh, tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam vẫn ở mức thấp do rào cản về tâm lý e ngại rủi ro, hạn chế trong tiếp cận thông tin minh bạch về điều khoản hợp đồng và những quan ngại xoay quanh quy trình giải quyết bồi thường quyền lợi bảo hiểm. Trong khi đó, việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng tại Việt Nam phần lớn diễn ra cục bộ tại từng doanh nghiệp, thiếu vắng mô hình đo lường chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) thống nhất trên quy mô toàn ngành. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện mức độ hài lòng của khách hàng đối với các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ là yêu cầu cấp thiết về cả lý luận quản trị và thực tiễn kinh doanh.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ, hình ảnh công ty, giá dịch vụ và giá trị cảm nhận tại các công ty bảo hiểm nhân thọ Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
Luận án xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Xây dựng khung phân tích, thang đo và bộ tiêu chí đánh giá sự hài lòng của khách hàng phù hợp với cơ sở lý luận, kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đây.
- Sử dụng khung phân tích, thang đo và bộ tiêu chí đã xây dựng để khảo sát, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam.
- Đề xuất, khuyến nghị các giải pháp cải tiến sản phẩm, chất lượng dịch vụ nhằm giúp các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ nâng cao mức độ thỏa mãn của khách hàng.
Hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:
- Câu hỏi 1: Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Khung phân tích, thang đo và bộ tiêu chí đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ Việt Nam là gì?
- Câu hỏi 3: Những ưu điểm, hạn chế trong sự hài lòng của khách hàng đối với các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ Việt Nam là gì? Đâu là nguyên nhân tồn tại những hạn chế này?
- Câu hỏi 4: Giải pháp nào để nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với các công ty bảo hiểm nhân thọ Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (hình ảnh công ty, giá dịch vụ, chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận) đến sự hài lòng của khách hàng và thực trạng đánh giá của khách hàng về các yếu tố cấu thành đó.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các mối quan hệ tác động giữa Hình ảnh công ty (danh tiếng, uy tín, trách nhiệm xã hội), Chất lượng dịch vụ (tính hữu hình, sự tin cậy, sự đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm), Giá dịch vụ (chi phí tài chính khách hàng chi trả), Giá trị cảm nhận (đánh giá về quyền lợi, điều khoản và bồi thường) tới Sự hài lòng, Phàn nàn và Sự trung thành của khách hàng.
- Phạm vi không gian: Khảo sát 1.476 khách hàng đang sử dụng sản phẩm dịch vụ của 7 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ lớn tại Việt Nam: Tổng công ty Bảo Việt Nhân thọ (Baoviet Life), Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Prudential Việt Nam, Công ty TNHH Manulife (Việt Nam), Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Dai-ichi Việt Nam, Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ AIA Việt Nam, Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Chubb Việt Nam, và Công ty TNHH Bảo hiểm Hanwha Life Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu điều tra sơ bộ và khảo sát diện rộng được thu thập từ tháng 01/2015 đến tháng 12/2016.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trước đây
Tác giả đã hệ thống hóa các hướng tiếp cận nghiên cứu về sự hài lòng khách hàng trong và ngoài nước:
- Hướng tiếp cận bản chất trạng thái cảm nhận: Gronroos (1984), Parasuraman & cộng sự (1985), Bolton & Drew (1991), Cronin & Taylor (1992), Anderson, Fornell & Lehmann (1994) nhìn nhận sự hài lòng là kết quả so sánh trải nghiệm thực tế với kỳ vọng ban đầu. Stauss & Neuhaus (1997) phân loại sự hài lòng thành 3 trạng thái (tích cực, ổn định, thụ động). Oliver (1997), Kotler (2000), Hoyer & MacInnis (2001), Hasemark & Albinsson (2004) nhấn mạnh phản ứng cảm xúc thỏa mãn khi nhu cầu được đáp ứng trọn vẹn.
- Hướng tiếp cận tác động đến hành vi sau tiêu dùng: La Barbera & Mazursky (1983), Reichheld & Sasser (1990), Heskett & cộng sự (1994, 1997), Reichheld (1996), Zairi (2000), Nadiri & Hussain (2005), Zeithaml, Bitner & Gremler (2009), Wicks & Roethlein (2009) chứng minh sự hài lòng thúc đẩy hành vi mua lặp lại, giữ chân khách hàng, giảm phàn nàn, gia tăng lòng trung thành và nâng cao lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI).
- Hướng tiếp cận cấu trúc các nhân tố ảnh hưởng: Maythew & Winer (1982) phân tích 3 khía cạnh giá cả. Parasuraman & cộng sự (1985, 1988) chuẩn hóa 5 thành phần chất lượng dịch vụ trong mô hình SERVQUAL (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Hữu hình). Sureshchandar & cộng sự (2002), Singh (1991), Gronroos (1984) bổ sung vai trò của chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và hình ảnh thương hiệu.
- Hướng tiếp cận mô hình chỉ số hài lòng quốc gia (CSI): Khởi nguồn từ Chỉ số Thụy Điển SCSB (Fornell, 1992), mô hình chỉ số của Mỹ ACSI (Fornell & cộng sự, 1996), Đan Mạch DCSI, Na Uy NCSI (Martensen & cộng sự, 2000), Châu Âu ECSI (Kristensen & cộng sự, 2000) và mô hình phân loại thuộc tính Kano (Kano & cộng sự, 1984). Tại Việt Nam, Lê Văn Huy & Nguyễn Thị Hà My (2007) đã phát triển mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Việt Nam (VCSI).
- Nghiên cứu sự hài lòng trong ngành bảo hiểm:
- Nghiên cứu quốc tế: Lynch & Mackay (1985), Crosby & Stephens (1987), Lawrence & cộng sự (1987), Sedighiyan (2000), Devlin (2001) phân tích tính chất vô hình và trừu tượng của hợp đồng bảo hiểm. Barkur & cộng sự (2007), Goswami (2007), Ahmad & Sungip (2008), Duodu & Amankwah (2011), Ker-Tah Hsu (2011), Rai & Medha (2013), Picon & cộng sự (2013), Vazifehdust & cộng sự (2013), Anjor & cộng sự (2014), Singh & cộng sự (2014), Alawni & cộng sự (2016) nghiên cứu thực nghiệm mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ, trách nhiệm xã hội, lòng tin, chi phí chuyển đổi với sự hài lòng và trung thành của khách hàng mua bảo hiểm.
- Nghiên cứu trong nước: Các công trình của Nguyễn Thành Trung (2006) tại Bảo Việt Long An, Trần Thị Thùy Dương (2012) tại Prudential Đà Nẵng, Lê Thị Kim Phượng (2014) tại Bảo Việt Nhân thọ Quảng Nam chủ yếu ứng dụng mô hình SERVQUAL hoặc SERVPERF.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Luận án chỉ ra ba khoảng trống chính trong y văn nghiên cứu tại Việt Nam:
- Khoảng trống 1: Các nghiên cứu trong nước chưa hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng theo cách tiếp cận các mô hình chỉ số hài lòng hiện đại trên thế giới.
- Khoảng trống 2: Các công trình trong nước chủ yếu áp dụng SERVQUAL đo lường chất lượng dịch vụ đơn thuần, chưa tích hợp đồng thời các biến số then chốt như Hình ảnh công ty, Giá dịch vụ và Giá trị cảm nhận vào một mô hình cấu trúc tổng thể kết nối với Phàn nàn và Sự trung thành.
- Khoảng trống 3: Hầu hết các nghiên cứu trước chỉ khảo sát phạm vi hẹp tại một đơn vị/chi nhánh đơn lẻ của một công ty, chưa có công trình nào đánh giá so sánh tổng thể trên diện rộng gồm 7 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ chiếm thị phần chi phối tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Luận án kết hợp lý thuyết chỉ số hài lòng khách hàng (ACSI, ECSI, VCSI), mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman, 1988), mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng FTSQ (Gronroos, 1984), mô hình Kano (Kano, 1984) và lý thuyết phân loại dịch vụ của Fitzsimmons & Fitzsimmons (2008).
Khung phân tích của luận án bao gồm 7 khái niệm nghiên cứu chính:
- Biến độc lập: Hình ảnh công ty (HAN), Chất lượng dịch vụ (CLD - gồm 5 thành phần: Hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm), Giá dịch vụ (GIA).
- Biến trung gian: Giá trị cảm nhận (GTI), Sự hài lòng của khách hàng (HLO).
- Biến kết quả: Phàn nàn của khách hàng (PNA), Sự trung thành của khách hàng (TTI).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng), triển khai qua 2 giai đoạn:
| Giai đoạn |
Phương pháp & Kỹ thuật |
Quy mô mẫu |
Mục đích |
| Nghiên cứu sơ bộ |
Nghiên cứu tại bàn; Phỏng vấn sâu chuyên gia; Khảo sát thử nghiệm quy mô nhỏ; Phân tích Cronbach's Alpha, CFA sơ bộ, Ma trận Kano |
Khách hàng và chuyên gia ngành bảo hiểm |
Hiệu chỉnh nội dung bảng hỏi, kiểm tra độ giá trị và độ tin cậy của thang đo sơ bộ, phân loại thuộc tính dịch vụ |
| Nghiên cứu diện rộng |
Khảo sát bảng hỏi cấu trúc trực tiếp; Thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích phương sai (ANOVA), Phân tích hồi quy / phân tích đường dẫn (Path Analysis/SEM) |
1.476 mẫu hợp lệ tại 7 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ |
Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, đánh giá mức độ hài lòng, so sánh khác biệt theo doanh nghiệp và biến nhân khẩu học |
Công cụ và nguồn dữ liệu
- Công cụ phân tích: Phần mềm thống kê SPSS và AMOS để xử lý dữ liệu định lượng (Cronbach's Alpha, CFA, ANOVA, Regression/SEM, VIF, KMO).
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê từ Cục Quản lý, Giám sát bảo hiểm (Bộ Tài chính), Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV), báo cáo thường niên giai đoạn 2007–2016.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu khảo sát từ 1.476 khách hàng mua và sử dụng hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại 7 công ty: Bảo Việt Nhân thọ, Prudential, Manulife, Dai-ichi Life, AIA, Hanwha Life, Chubb Life.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về sự hài lòng khách hàng nói chung và sự hài lòng trong ngành bảo hiểm nói riêng. Tác giả phân tích các trường phái lý thuyết về bản chất sự hài lòng, mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành, các mô hình CSI (SCSB, ACSI, ECSI, VCSI) và mô hình chất lượng dịch vụ (SERVQUAL, SERVPERF, FTSQ). Qua đó, chương 1 xác lập 3 khoảng trống nghiên cứu chính và luận chứng sự cần thiết của đề tài.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về sự hài lòng của khách hàng đối với các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ
Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận chuyên sâu về dịch vụ bảo hiểm nhân thọ và sự hài lòng khách hàng:
- Trình bày bản chất kinh tế - xã hội của bảo hiểm nhân thọ theo Luật Kinh doanh bảo hiểm Việt Nam; phân tích đặc trưng của dịch vụ (tính vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời, không thể lưu trữ).
- Hệ thống hóa các ma trận phân loại dịch vụ theo Fitzsimmons & Fitzsimmons (2008) và Lovelock (1983): ma trận quá trình dịch vụ, tính chất tác động (vô hình lên tài sản), mức độ tiếp xúc - chuyên biệt hóa và mối quan hệ cung ứng liên tục theo hợp đồng chính thức.
- Phân tích chi tiết 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng: Chất lượng dịch vụ (5 thành phần), Giá dịch vụ, Hình ảnh công ty, Giá trị cảm nhận.
- Xây dựng khung phân tích gồm 7 biến nghiên cứu và phát triển các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa các biến số.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng đối với các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ
Chương 3 mô tả bối cảnh địa bàn nghiên cứu và thiết kế phương pháp luận:
- Giới thiệu tổng quan thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam và hồ sơ hoạt động của 7 doanh nghiệp được khảo sát (Bảo Việt Nhân thọ, Prudential, Manulife, AIA, Dai-ichi, Hanwha Life, Chubb Life).
- Trình bày quy trình nghiên cứu tuần tự: nghiên cứu tại bàn, phỏng vấn sâu, khảo sát quy mô nhỏ và khảo sát diện rộng.
- Chi tiết hóa việc thiết kế bảng hỏi, thang đo Likert 5 mức độ, quy trình chọn mẫu phân tầng.
- Báo cáo kết quả nghiên cứu sơ bộ: đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) sơ bộ, kiểm tra ma trận Kano nhằm hoàn thiện bộ thang đo chính thức đưa vào khảo sát diện rộng.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố toàn bộ các phát hiện định lượng thực nghiệm từ mẫu 1.476 khách hàng:
- Thống kê mô tả mẫu: Phân bổ mẫu chi tiết theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập cá nhân hàng tháng, trình độ học vấn và thời gian tham gia hợp đồng bảo hiểm.
- Kiểm định thang đo: Các thang đo đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ giá trị qua phân tích CFA; hệ số tương quan Pearson giữa các biến đều có ý nghĩa thống kê.
- Phân tích ANOVA: Phân tích sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ, cũng như sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, học vấn).
- Kết quả phân tích hồi quy và mô hình đường dẫn:
- Hình ảnh công ty, Chất lượng dịch vụ và Giá dịch vụ có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến Giá trị cảm nhận và Sự hài lòng của khách hàng.
- Giá trị cảm nhận đóng vai trò trung gian thúc đẩy Sự hài lòng của khách hàng.
- Sự hài lòng của khách hàng tác động tiêu cực đến Phàn nàn của khách hàng (làm giảm sự phàn nàn) và tác động tích cực trực tiếp đến Sự trung thành của khách hàng.
- Phàn nàn của khách hàng có tác động tiêu cực đến Sự trung thành.
- Đánh giá thực trạng: Tổng hợp điểm số cảm nhận của khách hàng; chỉ ra các điểm khách hàng đánh giá cao (sự tận tâm của đại lý, hình ảnh uy tín doanh nghiệp) và các điểm chưa hài lòng (thủ tục bồi thường phức tạp, thông tin điều khoản loại trừ chưa rõ ràng, phí dịch vụ bổ trợ cao) cùng nguyên nhân gốc rễ.
Chương 5: Hàm ý và khuyến nghị giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ ở Việt Nam
Dựa trên kết quả định lượng và phân loại Kano, chương 5 đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Nhóm giải pháp phát triển nguồn nhân lực bảo hiểm: Hoàn thiện tiêu chuẩn tuyển dụng, xây dựng chế độ đãi ngộ thỏa đáng, đổi mới chương trình đào tạo nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ tư vấn viên, đại lý bảo hiểm; kiến nghị hoàn thiện quy định pháp lý ngành.
- Nhóm giải pháp nâng cao hình ảnh công ty: Tăng cường minh bạch thông tin tài chính, nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), định vị thương hiệu uy tín.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình nghiệp vụ: Tối giản hóa thủ tục giải quyết quyền lợi bảo hiểm, rút ngắn thời gian chi trả bồi thường, số hóa quy trình quản lý hợp đồng.
- Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Tăng cường sự tương tác, chăm sóc khách hàng định kỳ, giải quyết khiếu nại nhanh chóng và thể hiện sự đồng cảm cá nhân hóa.
- Nhóm giải pháp tạo sự khác biệt sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh: Thiết kế các gói sản phẩm linh hoạt, gắn kết quyền lợi bảo vệ và đầu tư tài chính, điều chỉnh biểu phí hợp lý.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học (lý luận)
- Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ tại thị trường mới nổi như Việt Nam, tích hợp hài hòa lý thuyết chỉ số CSI và mô hình SERVQUAL.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc đo lường sự hài lòng khách hàng gồm 7 nhân tố: Hình ảnh công ty, Chất lượng dịch vụ, Giá dịch vụ, Giá trị cảm nhận, Sự hài lòng, Phàn nàn và Sự trung thành.
- Chuẩn hóa bộ thang đo đo lường sự hài lòng khách hàng đối với dịch vụ bảo hiểm nhân thọ phù hợp với đặc thù văn hóa và thị trường Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về mức độ cảm nhận và sự hài lòng của 1.476 khách hàng tại 7 công ty bảo hiểm nhân thọ lớn, chỉ ra thứ hạng và sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các thương hiệu.
- Làm rõ các yếu tố cốt lõi chi phối sự gắn bó của khách hàng, giúp các nhà quản trị nhận diện điểm nghẽn trong khâu chi trả quyền lợi và tư vấn hợp đồng.
- Cung cấp 5 nhóm khuyến nghị thực thi cụ thể cho các nhà quản trị doanh nghiệp bảo hiểm và các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Hiệp hội Bảo hiểm) nhằm nâng cao tính minh bạch, sự hài lòng và phát triển thị trường bảo hiểm bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi khảo sát tập trung vào 7 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ lớn; chưa bao quát toàn bộ 18 doanh nghiệp đang hoạt động trên thị trường tại thời điểm nghiên cứu.
- Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn 2015–2016, phản ánh hành vi tiêu dùng và bối cảnh công nghệ trong giai đoạn này, chưa phản ánh đầy đủ xu hướng chuyển đổi số mạnh mẽ và các kênh phân phối mới (như Bancassurance) phát triển sau đó.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi điều tra đối với toàn bộ các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ và mở rộng sang phân khúc bảo hiểm phi nhân thọ.
- Bổ sung các biến số mới vào mô hình nghiên cứu như: mức độ ứng dụng công nghệ số trong dịch vụ khách hàng (Insurtech), tác động của kênh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng (Bancassurance) và niềm tin thương hiệu trong bối cảnh mới.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Tài chính - Bảo hiểm: Tham khảo khung lý thuyết chỉ số CSI, quy trình thiết kế bảng hỏi, kiểm định thang đo kết hợp mô hình Kano, CFA, ANOVA và mô hình đường dẫn.
- Ban lãnh đạo và giám đốc dịch vụ khách hàng tại các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ: Ứng dụng bộ tiêu chí để tự đánh giá chất lượng dịch vụ định kỳ, thiết kế các chương trình đào tạo đại lý và cải tiến quy trình giải quyết bồi thường.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Cục Quản lý, Giám sát bảo hiểm - Bộ Tài chính, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam): Tham khảo làm căn cứ hoạch định chính sách bảo vệ quyền lợi người tham gia bảo hiểm và hoàn thiện khung pháp lý kinh doanh bảo hiểm.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng khung phân tích sự hài lòng khách hàng?
Luận án kế thừa và tích hợp các mô hình chỉ số hài lòng quốc gia (ACSI của Mỹ, ECSI của Châu Âu, VCSI của Việt Nam), mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman, 1988), mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng FTSQ (Gronroos, 1984) và mô hình Kano (1984).
2. Khảo sát diện rộng trong luận án được thực hiện với quy mô mẫu bao nhiêu và tại những doanh nghiệp nào?
Khảo sát diện rộng thu thập dữ liệu hợp lệ từ 1.476 khách hàng đã mua và sử dụng dịch vụ tại 7 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ lớn: Bảo Việt Nhân thọ, Prudential Việt Nam, Manulife Việt Nam, Dai-ichi Việt Nam, AIA Việt Nam, Chubb Việt Nam và Hanwha Life Việt Nam trong giai đoạn 2015–2016.
3. Bộ thang đo của luận án bao gồm những biến số chính nào?
Bộ thang đo gồm 7 biến số chính: Hình ảnh công ty (HAN), Chất lượng dịch vụ (CLD với 5 thành phần: Hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm), Giá dịch vụ (GIA), Giá trị cảm nhận (GTI), Sự hài lòng của khách hàng (HLO), Phàn nàn của khách hàng (PNA), và Sự trung thành của khách hàng (TTI).
4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ giữa Sự hài lòng, Phàn nàn và Sự trung thành như thế nào?
Kết quả phân tích hồi quy thực nghiệm chứng minh: Sự hài lòng của khách hàng có tác động tích cực trực tiếp đến Sự trung thành và tác động tiêu cực đến Phàn nàn (khiến mức độ phàn nàn giảm xuống). Đồng thời, Phàn nàn của khách hàng có tác động tiêu cực đến Sự trung thành của khách hàng.
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao sự hài lòng của khách hàng?
Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Phát triển nguồn nhân lực và đào tạo đại lý bảo hiểm; (2) Nâng cao hình ảnh và uy tín thương hiệu công ty; (3) Hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và thủ tục chi trả quyền lợi; (4) Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng; (5) Tạo sự khác biệt về sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Đức Nhân đã giải quyết toàn diện mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xây dựng và kiểm định thành công mô hình đo lường sự hài lòng của khách hàng trong ngành bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam. Với quy mô mẫu khảo sát 1.476 khách hàng tại 7 doanh nghiệp lớn, công trình cung cấp những bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động của hình ảnh công ty, chất lượng dịch vụ, giá dịch vụ và giá trị cảm nhận tới mức độ thỏa mãn và lòng trung thành của người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu và hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị lý luận và thực tiễn cao cho công tác quản trị doanh nghiệp bảo hiểm cũng như hoạch định chính sách phát triển thị trường bảo hiểm Việt Nam.