Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam giai đoạn 2006 - 2010 ghi nhận bước chuyển mình mạnh mẽ sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Theo các quy luật kinh tế ngành, khi tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tăng trưởng 1% thì dung lượng thị trường bảo hiểm có thể đạt mức tăng trưởng khoảng 4%. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng GDP bình quân 6,5%/năm và sở hữu quy mô dân số đứng thứ 13 thế giới, nhu cầu bảo vệ tài chính và quản trị rủi ro của doanh nghiệp lẫn người dân gia tăng nhanh chóng.

Được thành lập theo Giấy phép số 43 GP/KDBH ngày 18/10/2007 bởi 10 cổ đông sáng lập là các tập đoàn, doanh nghiệp kinh tế lớn như Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank), Công ty Cổ phần Hóa dầu Quân đội, Tổng công ty Xây dựng Trường Sơn, Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) nhanh chóng mở rộng quy mô. Sau hơn 2 năm đi vào hoạt động (2008 - 2009), MIC đã thiết lập mạng lưới gồm 12 phòng ban chức năng, 19 chi nhánh và 45 phòng kinh doanh tại 40 tỉnh, thành phố trên toàn quốc. Tuy nhiên, hoạt động Marketing của đơn vị vẫn mang tính tự phát, thiếu nhất quán và chưa khai thác hết tiềm năng thị trường.

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Đàm Thanh Thuyên với đề tài "Hoàn thiện chiến lược marketing tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC)" tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng Marketing-mix và xây dựng hệ thống giải pháp Marketing đồng bộ cho giai đoạn 2010 - 2015. Mục tiêu chiến lược là đưa MIC đạt trên 10% thị phần bảo hiểm phi nhân thọ và nằm trong Top 10 doanh nghiệp bảo hiểm hàng đầu Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết Marketing dịch vụ hiện đại của Philip Kotler và mô hình phối thức Marketing 4Ps của E. Jerome McCarthy, bao gồm 4 trụ cột: Chiến lược sản phẩm (Product), Chiến lược phí bảo hiểm (Price), Chiến lược phân phối (Place) và Chiến lược xúc tiến bán hàng (Promotion). Bên cạnh đó, tác giả vận dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Five Forces) để đánh giá cấu trúc ngành bảo hiểm phi nhân thọ, mức độ cạnh tranh giữa hơn 25 doanh nghiệp bảo hiểm trên thị trường, áp lực từ sản phẩm thay thế và năng lực đàm phán của khách hàng.

Khung lý thuyết của luận văn làm sáng tỏ các khái niệm cốt lõi: bản chất vô hình của sản phẩm bảo hiểm, nguyên tắc hoạt động dựa trên "quy luật số đông", rào cản rời ngành cao do trách nhiệm bồi thường kéo dài và khái niệm chu kỳ sống của sản phẩm bảo hiểm. Để liên kết các yếu tố nội bộ với môi trường kinh doanh vĩ mô, ma trận SWOT được sử dụng để xây dựng các kịch bản chiến lược SO (Điểm mạnh - Cơ hội), ST (Điểm mạnh - Thách thức), WO (Điểm yếu - Cơ hội) và WT (Điểm yếu - Thách thức).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh thường niên của MIC trong 2 năm 2008 - 2009, hệ thống văn bản pháp luật về kinh doanh bảo hiểm và số liệu thống kê của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam cùng Bộ Tài chính trong giai đoạn 2006 - 2009. Dữ liệu sơ cấp được tổng hợp thông qua phương pháp chuyên gia, khảo sát ý kiến đánh giá từ 15 chuyên gia quản trị bảo hiểm và thu thập phiếu khảo sát từ 120 cán bộ, nhân viên cùng đại lý bảo hiểm trực thuộc hệ thống.

Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (kết hợp chọn mẫu chỉ tiêu và thuận tiện) được áp dụng tại các địa bàn trọng điểm như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Đà Nẵng. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ trọng và ma trận SWOT là nhằm bóc tách định lượng chính xác cơ cấu doanh thu của hơn 80 sản phẩm bảo hiểm, đồng thời đánh giá định tính năng lực cạnh tranh thực tế của MIC so với các đối thủ lâu năm trên thị trường. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được triển khai từ năm 2008 đến năm 2010 nhằm phục vụ định hướng chiến lược đến năm 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, danh mục sản phẩm của MIC phát triển nhanh với hơn 80 sản phẩm thuộc 8 nhóm nghiệp vụ phi nhân thọ, nhưng cơ cấu doanh thu mất cân đối nghiêm trọng. Nhóm sản phẩm bán lẻ (bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm tai nạn con người) đóng góp tới 64% tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn công ty. Các sản phẩm mang lại giá trị gia tăng cao và quy mô phí lớn như bảo hiểm hàng không, dầu khí, bảo hiểm tín dụng và rủi ro tài chính gần như chưa được khai thác.

Thứ hai, hệ thống phân phối phát triển mạnh về diện rộng với 19 chi nhánh, 45 phòng kinh doanh tại 40 tỉnh thành trên 8 quân khu và quân khu Thủ đô, song chất lượng vận hành kênh chưa đồng đều. Doanh thu chủ yếu phụ thuộc vào kênh khai thác trực tiếp (chiếm trên 70%), trong khi kênh môi giới bảo hiểm chuyên nghiệp và kênh bán hàng trực tuyến qua Internet chưa được thiết lập bài bản, chỉ đóng góp dưới 5% doanh số.

Thứ ba, chính sách định giá và chi phí của MIC mang tính cạnh tranh ngắn hạn thông qua chiến lược giá rẻ và linh hoạt. Mặc dù giúp công ty nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần bán lẻ, nhưng áp lực lạm phát ở mức 2 chữ số trong giai đoạn 2008 - 2009 cùng sự gia tăng của tỷ lệ bồi thường xe cơ giới đã bào mòn biên lợi nhuận, khiến hiệu quả tài chính chưa tương xứng với quy mô doanh thu.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện phản ánh thực trạng điển hình của một doanh nghiệp bảo hiểm mới hoạt động 2 năm trên thị trường. Việc phụ thuộc vào 64% doanh thu bán lẻ xuất phát từ việc MIC tận dụng thế mạnh mạng lưới cổ đông sáng lập và các đơn vị quân đội. Tuy nhiên, việc thiếu một bộ phận Marketing chuyên trách đã làm giảm khả năng định vị thương hiệu dài hạn.

Khi thể hiện qua biểu đồ cơ cấu doanh thu dạng cột chồng (stacked bar chart), mảng bảo hiểm xe cơ giới và con người chiếm tỷ trọng áp đảo so với mảng tài sản - kỹ thuật (dưới 15%). Đồng thời, bảng số liệu so sánh thị phần chỉ ra rằng các đối thủ lớn như Bảo Việt (thị phần trên 25%), Bảo Minh hay PVI nắm giữ ưu thế tuyệt đối ở các hợp đồng bảo hiểm dự án quy mô lớn. Năng lực tài chính và quy mô vốn điều lệ ban đầu của MIC còn khiêm tốn khiến công ty gặp rào cản kỹ thuật khi tham gia đấu thầu các gói bảo hiểm kỹ thuật phức tạp.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hiện thực hóa mục tiêu chiếm trên 10% thị phần bảo hiểm phi nhân thọ vào năm 2015, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm:

  1. Tái cấu trúc và phát triển danh mục sản phẩm (Product): Thành lập lại Phòng Marketing chuyên trách trong Quý I/2011 làm đầu mối nghiên cứu thị trường. Giai đoạn 2010 - 2012, nghiên cứu và đưa ra thị trường từ 2 đến 3 sản phẩm mới mỗi năm tập trung vào lĩnh vực bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm dịch vụ tài chính và bảo hiểm trách nhiệm. Từ năm 2012 trở đi, duy trì ra mắt từ 1 đến 2 sản phẩm ngách chất lượng cao mỗi năm. Chủ thể thực hiện: Phòng Marketing phối hợp cùng các phòng nghiệp vụ.
  2. Hoàn thiện chính sách phí và quản trị chi phí (Price): Chuyển đổi phương thức khoán lương từ doanh thu thuần sang gắn liền với hiệu quả quản trị và tỷ lệ bồi thường (target loss ratio dưới 45%). Ứng dụng phần mềm công nghệ thông tin trong năm 2011 - 2012 để thống kê chính xác tần suất tổn thất theo từng địa bàn, từ đó xây dựng biểu phí linh hoạt nhưng bảo đảm an toàn quỹ dự trữ kỹ thuật. Chủ thể thực hiện: Ban Điều hành và Khối Tài chính - Kế toán.
  3. Đa dạng hóa và chuyên nghiệp hóa kênh phân phối (Place): Giảm tỷ trọng kênh bán trực tiếp xuống dưới 50%, đẩy mạnh hợp tác với các nhà môi giới bảo hiểm quốc tế. Mở rộng mạng lưới đại lý bán chuyên nghiệp và đẩy mạnh bán chéo dịch vụ (Bancassurance) qua 10 cổ đông chiến lược như MBBank, VPBank trước năm 2013. Triển khai nền tảng bán bảo hiểm trực tuyến (E-commerce). Chủ thể thực hiện: Khối Kinh doanh và Trung tâm Công nghệ Thông tin.
  4. Nâng cao năng lực tài chính và định vị thương hiệu (Promotion & Capital): Triển khai chiến dịch truyền thông gắn liền với hình ảnh "Bảo hiểm Quân đội - Điểm tựa tin cậy", đồng thời thực hiện lộ trình tăng vốn điều lệ lên 500 tỷ đồng vào năm 2011 và đạt 1.000 tỷ đồng vào năm 2015 nhằm nâng cao năng lực nhận tái bảo hiểm và tham gia đấu thầu dự án lớn. Chủ thể thực hiện: Hội đồng Quản trị và Ban Tổng giám đốc.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung giải pháp của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban lãnh đạo và chuyên viên Marketing tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Tham khảo mô hình phân tích Marketing-mix 4Ps, kinh nghiệm phát triển mạng lưới 19 chi nhánh và giải pháp cân đối danh mục sản phẩm từ thị trường thực tế.
  • Học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Kinh tế Bảo hiểm và Quản trị Kinh doanh: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu tình huống (case study) điển hình về chiến lược thâm nhập thị trường của một doanh nghiệp bảo hiểm cổ phần tại Việt Nam.
  • Các định chế tài chính và ngân hàng thương mại: Khai thác các mô hình bán chéo sản phẩm bảo hiểm qua ngân hàng (Bancassurance) và giải pháp tối ưu hóa dòng vốn đầu tư tài chính.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm): Nắm bắt dữ liệu thực tiễn về cấu trúc cạnh tranh, chi phí khai thác và các vướng mắc trong quản trị đại lý bảo hiểm phi nhân thọ để hoàn thiện cơ chế chính sách.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn giải quyết vấn đề cấp bách nào của Bảo hiểm Quân đội (MIC) giai đoạn 2008 - 2010?
Luận văn tháo gỡ điểm nghẽn về tính tự phát trong hoạt động tiếp thị khi doanh thu bán lẻ chiếm tới 64%, đồng thời xây dựng chiến lược Marketing-mix 4Ps đồng bộ giúp MIC chuyển đổi từ mô hình cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ và thương hiệu.

Tại sao MIC phải đặt mục tiêu tăng vốn điều lệ lên 1.000 tỷ đồng vào năm 2015?
Nâng vốn điều lệ lên 500 tỷ đồng năm 2011 và 1.000 tỷ đồng năm 2015 là điều kiện tiên quyết để tăng biên khả năng thanh toán, mở rộng mức giữ lại rủi ro khi bảo hiểm các dự án quy mô lớn và đủ điều kiện pháp lý tham gia đấu thầu các hợp đồng bảo hiểm kỹ thuật, năng lượng.

Tác giả đã áp dụng mô hình phân tích chiến lược nào trong nghiên cứu?
Tác giả đã kết hợp mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter để bóc tách cấu trúc ngành bảo hiểm phi nhân thọ và ma trận SWOT để kết hợp 4 nhóm yếu tố bên trong - bên ngoài, từ đó đề xuất các chiến lược hành động SO, ST, WO và WT cho giai đoạn 2010 - 2015.

Kênh phân phối nào được đề xuất ưu tiên mở rộng để giảm tải cho kênh bán hàng trực tiếp?
Nghiên cứu đề xuất phát triển kênh bán chéo qua hệ sinh thái ngân hàng của các cổ đông lớn như MBBank, VPBank (Bancassurance) kết hợp mở rộng mạng lưới đại lý chuyên nghiệp và xây dựng cổng thương mại điện tử trực tuyến nhằm giảm tỷ trọng bán trực tiếp xuống dưới 50%.

Chiến lược định phí bảo hiểm của MIC cần thay đổi như thế nào để đảm bảo hiệu quả tài chính?
MIC cần từ bỏ việc hạ giá phí đơn thuần để chuyển sang định phí dựa trên dữ liệu tổn thất chi tiết, ứng dụng phần mềm quản lý để kiểm soát tỷ lệ bồi thường dưới 45% và đổi mới cơ chế khoán lương theo mức tăng trưởng hiệu quả thay vì khoán theo doanh thu.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện lý luận Marketing dịch vụ và đặc thù "quy luật số đông" trong ngành bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam.
  • Đánh giá khách quan thực trạng 80 sản phẩm và mạng lưới 19 chi nhánh, 45 phòng kinh doanh của MIC sau 2 năm đầu thành lập.
  • Chỉ rõ hạn chế cốt lõi trong cơ cấu doanh thu khi mảng bán lẻ chiếm 64% và sự thiếu vắng của phòng chức năng Marketing chuyên nghiệp.
  • Xây dựng ma trận SWOT và đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp Marketing-mix thực thi mục tiêu 10% thị phần phi nhân thọ đến năm 2015.
  • Đưa ra lộ trình nâng vốn điều lệ lên 500 tỷ đồng (2011) và 1.000 tỷ đồng (2015) gắn với tiêu chuẩn hóa quy trình quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO.

Để hiện thực hóa tầm nhìn trở thành doanh nghiệp bảo hiểm hàng đầu, các cấp quản trị cần nhanh chóng thành lập Phòng Marketing chuyên trách và chuẩn hóa hệ thống công nghệ thông tin quản trị rủi ro ngay từ năm 2011. Các nhà quản lý doanh nghiệp và nhà nghiên cứu học thuật quan tâm có thể tham khảo toàn văn công trình nghiên cứu để áp dụng các giải pháp chiến lược Marketing bảo hiểm vào thực tiễn quản trị.