Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thiết bị nhà thông minh của khách hàng tại Công ty TNHH đầu tư tổng hợp TMDV Minh Phát" do sinh viên Hoàng Thị Ngọc Ánh thực hiện thuộc ngành Thương mại điện tử, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (năm 2025). Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 thúc đẩy sự phổ biến của các thiết bị nhà thông minh (smarthome) trên phạm vi toàn cầu. Theo báo cáo của Statista (2023), doanh thu thị trường nhà thông minh thế giới đạt khoảng 182,4 tỷ USD vào năm 2023 và dự kiến duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ở mức 25% trong giai đoạn 2023–2028. Tại Việt Nam, số liệu từ IDC Việt Nam (2022) ghi nhận số hộ gia đình sử dụng thiết bị nhà thông minh tăng 35% so với cùng kỳ năm trước, chủ yếu tập trung tại các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, dù quá trình đô thị hóa đang diễn ra nhanh chóng với sự xuất hiện của các khu đô thị mới như An Cựu City, Phú Mỹ An hay BGI, mức độ tiếp cận và ứng dụng các giải pháp nhà thông minh vẫn còn tương đối hạn chế. Các công trình nghiên cứu hàn lâm chuyên sâu về hành vi tiêu dùng công nghệ tại thị trường tỉnh lẻ còn nhiều khoảng trống, do phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào nhóm khách hàng có thu nhập cao ở các đô thị đặc biệt. Về mặt thực tiễn, Công ty TNHH đầu tư tổng hợp TMDV Minh Phát là đơn vị phân phối và lắp đặt thiết bị nhà thông minh tại địa phương, dù đã triển khai nhiều hoạt động tiếp thị và bán hàng nhưng chưa có công trình đánh giá thực nghiệm để đo lường các nhân tố tác động trực tiếp đến hành vi mua của khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu đề tài này nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp doanh nghiệp điều chỉnh chính sách kinh doanh và bổ sung dữ liệu vào lý thuyết hành vi tiêu dùng công nghệ tại địa phương.
Văn bản xác định 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Lý thuyết nào được dùng để nghiên cứu quyết định mua của khách hàng?
- Yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng đối các thiết bị nhà thông minh?
- Những giải pháp nào thúc đẩy quyết định mua các thiết bị nhà thông minh?
Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thiết bị nhà thông minh của khách hàng tại Công ty TNHH đầu tư tổng hợp TMDV Minh Phát, từ đó đề xuất một số giải pháp thúc đẩy hoạt động mua sản phẩm tại công ty.
Mục tiêu cụ thể được triển khai gồm 3 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng đối với các thiết bị nhà thông minh của Công ty TNHH đầu tư tổng hợp TMDV Minh Phát.
- Đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua của khách hàng đối với các thiết bị nhà thông minh tại Công ty TNHH đầu tư tổng hợp TMDV Minh Phát.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng đối với các thiết bị nhà thông minh tại Công ty TNHH đầu tư tổng hợp TMDV Minh Phát.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã mua các thiết bị nhà thông minh tại Công ty TNHH đầu tư tổng hợp TMDV Minh Phát.
- Phạm vi nội dung: Nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định mua thiết bị nhà thông minh.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực hiện tại Công ty TNHH đầu tư tổng hợp TMDV Minh Phát (Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra bảng hỏi từ tháng 01/2025 đến tháng 02/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các mô hình hành vi người tiêu dùng và lý thuyết chấp nhận công nghệ, bao gồm:
- Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng theo Philip Kotler: Cấu trúc gồm ba khối tác nhân kích thích (Marketing 4P và môi trường), "hộp đen" ý thức người tiêu dùng (đặc tính cá nhân, văn hóa, xã hội, tâm lý và tiến trình ra quyết định qua 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án, Quyết định mua, Hành vi sau mua) và phản ứng đáp lại của người tiêu dùng.
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989): Khẳng định hai yếu tố nền tảng là Nhận thức tính hữu ích (PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (PEOU) tác động đến thái độ và ý định hành vi.
- Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Thống nhất (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003, 2012): Tổng hợp từ TAM, TRA, TPB với 4 biến chính gồm Hiệu quả kỳ vọng (PE), Nỗ lực kỳ vọng (EE), Ảnh hưởng xã hội (SI) và Điều kiện hỗ trợ (FC), cùng các biến điều tiết nhân khẩu học.
- Khung nghiên cứu thực nghiệm kế thừa từ các công trình trước đây về nhà thông minh và Internet vạn vật (IoT), tiêu biểu như: nghiên cứu ý định sử dụng smarthome tại Đà Nẵng; nghiên cứu của Phạm Nguyễn Minh Trí tại TP.HCM; nghiên cứu thế hệ Y tại Thái Lan dựa trên mô hình VAM; nghiên cứu người tiêu dùng Hy Lạp; mô hình lý luận hành vi (BRT); nghiên cứu thiết bị CIoT; nghiên cứu tại Jordan của Ibrahim Mashal và Ahmed Shuhaiber; nghiên cứu hành vi của người cao tuổi.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp định lượng:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo tài sản, nguồn vốn, cơ cấu lao động và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 do bộ phận kế toán của Công ty Minh Phát cung cấp, kết hợp tài liệu từ sách báo, báo cáo ngành và website doanh nghiệp.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), gồm 3 phần: Thông tin chung, Nội dung đánh giá các nhân tố và Thông tin cá nhân của khách hàng.
Trước khi tiến hành khảo sát diện rộng, tác giả đã thực hiện phỏng vấn thử nghiệm đối với 5 khách hàng từ tháng 12/2024 đến tháng 01/2025 nhằm hoàn thiện thang đo.
| STT |
Thông tin cá nhân |
Sản phẩm đã mua |
Lý do mua |
Yếu tố ảnh hưởng khi quyết định mua |
Cảm nhận sau khi sử dụng |
| 1 |
Nam, 36 tuổi, lập trình viên |
Khóa cửa thông minh |
Chìa khóa chỉ có nhân sự giữ; nếu đi trễ phải chờ bên ngoài |
Chất lượng, chi phí, dễ thao tác, sử dụng |
Ban đầu đổi mật khẩu bị lỗi phải chờ kỹ thuật; sau khi dùng quen thấy rất tiện |
| 2 |
Nữ, 40 tuổi, nội trợ |
Cổng tự động |
Nhà có ô tô, muốn tiện lợi khi ra vào không cần xuống xe mở cổng |
Độ bền, giá, tính an toàn, dễ sử dụng |
Hài lòng, tiện khi trời mưa; đôi khi mất điện phải chuyển sang mở tay |
| 3 |
Nam, 32 tuổi, nhân viên văn phòng |
Camera |
Có con nhỏ, muốn giám sát từ xa khi đi làm |
Độ phân giải, khả năng lưu trữ, tính bảo mật |
Hình ảnh rõ, ứng dụng dễ dùng; cần nâng cấp dung lượng lưu trữ lâu hơn |
| 4 |
Nam, 28 tuổi, kiến trúc sư |
Công tắc thông minh, camera |
Thường quên tắt đèn, muốn điều khiển từ xa và hẹn giờ |
Thương hiệu, độ phân giải, thiết kế |
Điều khiển dễ qua ứng dụng; đôi khi không phản hồi ngay lập tức |
| 5 |
Nam, 42 tuổi, chủ homestay |
Khóa thông minh |
Quản lý phòng dễ dàng, tiết kiệm thời gian check-in |
Giá, dễ dàng quản lý từ xa, độ bền |
Tiện lợi, tiết kiệm thời gian; cần có phương án dự phòng khi hệ thống lỗi |
Từ kết quả phỏng vấn sơ bộ và tổng quan lý thuyết, tác giả đã bổ sung yếu tố "Tính dễ sử dụng" vào mô hình chính thức, nâng quy mô mô hình lên 7 biến độc lập với 27 biến quan sát.
Quy mô mẫu khảo sát được tính toán dựa trên các công thức tham chiếu:
- Theo Hair và cộng sự (1998): Cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát: $n = 5 \times 27 = 135$ mẫu.
- Theo Tabachnick và Fidell (1991): Cỡ mẫu cho phân tích hồi quy cần thỏa mãn $n \ge 8m + 50$ (với $m = 7$ là số biến độc lập), tương đương $n \ge 8 \times 7 + 50 = 106$ mẫu.
- Cỡ mẫu chính thức được chọn là 145 khách hàng.
Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện kết hợp định mức theo cơ cấu độ tuổi của khách hàng tại công ty.
| Nhóm độ tuổi |
Cỡ mẫu (người) |
Tỷ lệ (%) |
| 18–30 tuổi |
58 |
40% |
| 31–40 tuổi |
58 |
40% |
| 41–60 tuổi |
22 |
15% |
| Trên 60 tuổi |
7 |
5% |
| Tổng cộng |
145 |
100% |
Dữ liệu sơ cấp được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS (phiên bản SPSS 20 và 22.0) thông qua các công cụ thống kê:
- Thống kê mô tả: Tần số, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach’s Alpha ($\ge 0,6$) và hệ số tương quan biến - tổng ($> 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$, tổng phương sai trích Total Variance Explained $\ge 50%$, và giá trị Eigenvalue $> 1$.
- Kiểm định trung bình mẫu One-Sample T-Test đối với giá trị kiểm định xác định.
- Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) kiểm định sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học.
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson và phân tích hồi quy đa biến theo phương trình:
$$Y = \alpha + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \dots + \beta_i X_i + e_i$$
Trong đó $Y$ là Quyết định mua; $X_i$ là 7 nhóm yếu tố ảnh hưởng; $\alpha$ là hằng số; $\beta_i$ là các hệ số hồi quy; $e_i$ là phần dư.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách hàng, hành vi khách hàng và các khái niệm kỹ thuật liên quan đến công nghệ smarthome. Nhà thông minh được định nghĩa là hệ thống kết nối các thiết bị điện gia dụng với mạng Internet, sử dụng cảm biến và thiết bị điều khiển trung tâm để quản lý từ xa các phân khúc: giải trí, chiếu sáng, an ninh, điều khiển kết nối, gia dụng thông minh và quản lý năng lượng. Tác giả tổng hợp các học thuyết marketing của Philip Kotler về các yếu tố văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, sự hội nhập văn hóa), xã hội (giai tầng, nhóm tham khảo, mạng xã hội ảo, gia đình), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, lối sống AIO, nhân cách) và tâm lý (động cơ theo Freud và Maslow, nhận thức, sự hiểu biết, niềm tin và thái độ).
Sau khi phân tích mô hình TAM của Davis (1989), UTAUT của Venkatesh (2003, 2012) cùng 8 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định mua thiết bị nhà thông minh của khách hàng" với 7 giả thuyết tương ứng:
- Giả thuyết H1: Nhận thức về tính dễ sử dụng có ảnh hưởng lên quyết định mua thiết bị nhà thông minh.
- Giả thuyết H2: Nhận thức về tính hữu ích có ảnh hưởng lên quyết định mua thiết bị nhà thông minh.
- Giả thuyết H3: Nhận thức về chi phí sẽ có tác động đến quyết định mua thiết bị nhà thông minh.
- Giả thuyết H4: Khả năng tương thích có ảnh hưởng lên quyết định mua thiết bị nhà thông minh.
- Giả thuyết H5: Nhận thức về rủi ro sẽ có tác động đến quyết định mua thiết bị nhà thông minh.
- Giả thuyết H6: Nhận thức về sự thú vị có ảnh hưởng lên quyết định mua thiết bị nhà thông minh.
- Giả thuyết H7: Ảnh hưởng xã hội có ảnh hưởng lên quyết định mua thiết bị nhà thông minh.
Hệ thống thang đo gồm 27 biến quan sát đại diện cho các nhóm yếu tố: Nhận thức tính dễ sử dụng (PEOU), Nhận thức tính hữu ích (PU), Nhận thức chi phí (PC), Khả năng tương thích (C), Nhận thức rủi ro (PR), Nhận thức sự thú vị (PE), Ảnh hưởng xã hội (SI) và Quyết định mua (QDM).
Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua các thiết bị nhà thông minh của khách hàng tại Công ty TNHH đầu tư tổng hợp TMDV Minh Phát
Chương 2 phản ánh thực trạng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và kết quả xử lý số liệu định lượng:
- Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng phòng ban, danh mục sản phẩm kinh doanh (khóa thông minh, cổng tự động, camera an ninh, công tắc thông minh, hệ thống chiếu sáng), tình hình biến động lao động, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2022–2024. Đồng thời, chương này mô tả các chính sách hiện hành của công ty về giá bán, chiết khấu và quy trình đổi trả hàng hóa.
- Phân tích thống kê mô tả mẫu: Thống kê cơ cấu 145 khách hàng khảo sát theo các tiêu chí: giới tính, độ tuổi (tập trung 80% ở nhóm từ 18 đến 40 tuổi), nghề nghiệp, thu nhập, loại hình nhà ở (nhà phố, biệt thự, căn hộ chung cư), kênh tiếp cận thông tin, lý do mua sắm và chủng loại thiết bị đã sử dụng.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Kiểm định cho thấy toàn bộ các thang đo của 7 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc đều đạt yêu cầu về hệ số tin cậy ($\ge 0,6$) và hệ số tương quan biến - tổng thỏa mãn điều kiện loại biến ($> 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Phân tích EFA biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn các chỉ số KMO và kiểm định Bartlett ($\text{Sig.} < 0,05$), tổng phương sai trích đạt trên 50% và các hệ số tải nhân tố đều lớn hơn 0,5, giữ nguyên 7 nhân tố cấu thành như mô hình đề xuất.
- Kiểm định One-Sample T-Test: Thực hiện kiểm định giá trị trung bình mẫu cho từng biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố (PEOU, PU, PC, C, PR, PE, SI) và biến Quyết định mua (QDM) nhằm đo lường mức độ đồng thuận thực tế của khách hàng đối với các phát biểu khảo sát.
- Phân tích phương sai One-Way ANOVA: Kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định mua giữa các nhóm khách hàng phân loại theo Độ tuổi, Nghề nghiệp, Mức thu nhập và Loại nhà ở.
- Phân tích tương quan và hồi quy đa biến: Kiểm tra hệ số tương quan Pearson giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc; xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính; kiểm định giả định không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson, kiểm định phân phối chuẩn của phần dư và kiểm định F trong phân tích phương sai ANOVA để đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy tổng thể.
Chương 3: Giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua thiết bị nhà thông minh của khách hàng tại Công ty TNHH đầu tư tổng hợp TMDV Minh Phát
Chương 3 trình bày các định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các yếu tố ảnh hưởng được xác định từ kết quả phân tích định lượng:
- Giải pháp về nhóm "Nhận thức về tính dễ sử dụng": Nâng cấp hướng dẫn sử dụng, xây dựng các video hướng dẫn cài đặt trực quan, tối ưu hóa giao diện ứng dụng quản lý trên điện thoại bằng tiếng Việt, chuẩn hóa quy trình hướng dẫn thao tác tại chỗ của nhân viên kỹ thuật.
- Giải pháp về nhóm "Nhận thức về tính hữu ích": Đẩy mạnh tư vấn các tính năng tự động hóa, giải pháp tiết kiệm năng lượng điện, tối ưu thời gian sinh hoạt và bảo vệ an toàn cho ngôi nhà; trình diễn các kịch bản sống thực tế cho khách hàng trải nghiệm.
- Giải pháp về nhóm "Nhận thức về chi phí": Thiết lập các gói sản phẩm phân tầng theo mức ngân sách (combo cơ bản, combo nâng cao), áp dụng chính sách thanh toán linh hoạt, chương trình trả góp hoặc ưu đãi lắp đặt để giảm rào cản chi phí đầu tư ban đầu.
- Giải pháp về nhóm "Khả năng tương thích": Đa dạng hóa các dòng thiết bị hỗ trợ các chuẩn giao thức phổ biến (Zigbee, Wi-Fi, Bluetooth), đảm bảo khả năng tích hợp linh hoạt giữa các thiết bị của nhiều hãng sản xuất khác nhau trong cùng một hệ thống quản lý.
- Giải pháp về nhóm "Nhận thức về rủi ro": Tăng cường cam kết bảo mật thông tin và quyền riêng tư dữ liệu khách hàng; nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hành, bảo trì định kỳ; cung cấp phương án vận hành dự phòng cơ học khi có sự cố mất điện hoặc ngắt kết nối mạng Internet.
- Giải pháp về nhóm "Nhận thức về sự thú vị": Thiết kế các tính năng tương tác thông minh qua trợ lý ảo giọng nói tiếng Việt, tạo ngữ cảnh giải trí và điều khiển ánh sáng linh hoạt theo cảm xúc để gia tăng trải nghiệm cá nhân hóa.
- Giải pháp về nhóm "Ảnh hưởng xã hội": Tận dụng truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội, chia sẻ đánh giá thực tế từ các khách hàng đã sử dụng (Word-of-Mouth), liên kết với các kiến trúc sư, nhà thầu xây dựng tại các khu đô thị mới để gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích định lượng trong khóa luận ghi nhận các nội dung chính:
- Mô hình xác thực 7 nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua thiết bị nhà thông minh của khách hàng tại Công ty TNHH đầu tư tổng hợp TMDV Minh Phát bao gồm: (1) Nhận thức tính dễ sử dụng, (2) Nhận thức tính hữu ích, (3) Nhận thức về chi phí, (4) Khả năng tương thích, (5) Nhận thức về rủi ro, (6) Nhận thức về sự thú vị, và (7) Ảnh hưởng xã hội.
- Dữ liệu khảo sát từ 145 khách hàng khẳng định các thang đo đạt độ tin cậy Cronbach’s Alpha và tính hợp lệ qua phân tích nhân tố khám phá EFA, không có biến quan sát nào bị loại khỏi mô hình 27 biến ban đầu.
- Các kiểm định ANOVA chỉ ra sự khác biệt về quyết định mua giữa các nhóm khách hàng có sự khác nhau về thu nhập, độ tuổi và loại hình nhà ở.
Khóa luận đưa ra hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể:
- Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về tiêu chuẩn an toàn cho thiết bị IoT và smarthome; nâng cấp hạ tầng mạng viễn thông tại các đô thị loại hai; khuyến khích các chính sách thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực nhà ở và tiết kiệm năng lượng.
- Kiến nghị đối với Công ty TNHH đầu tư tổng hợp TMDV Minh Phát: Tối ưu quy trình chăm sóc khách hàng sau bán; nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kỹ thuật viên lắp đặt; minh bạch hóa chính sách giá và bảo hành sản phẩm.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận góp phần lấp đầy khoảng trống dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghệ smarthome tại thị trường các tỉnh miền Trung như Thừa Thiên Huế; đồng thời cung cấp bộ chỉ số đo lường thực tế làm căn cứ ra quyết định chiến lược cho ban lãnh đạo Công ty Minh Phát.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế dựa trên phạm vi và phương pháp thực hiện:
- Hạn chế về địa bàn và đơn vị khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành thu thập dữ liệu tại một doanh nghiệp duy nhất là Công ty TNHH đầu tư tổng hợp TMDV Minh Phát trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, do đó tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng thiết bị nhà thông minh tại các khu vực khác có thể chưa cao.
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Việc áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện kết hợp định mức mang tính chất phi ngẫu nhiên, tiềm ẩn sai số chọn mẫu so với các phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
- Hạn chế về thời gian khảo sát: Khảo sát sơ cấp diễn ra trong thời gian ngắn (từ tháng 01/2025 đến tháng 02/2025) với quy mô 145 mẫu, chưa đánh giá được sự biến động trong hành vi tiêu dùng theo thời gian dài hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định:
- Mở rộng quy mô mẫu điều tra và khảo sát thêm khách hàng của nhiều đơn vị phân phối khác nhau trên địa bàn miền Trung.
- Ứng dụng các phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên và mở rộng mô hình với các biến điều tiết tâm lý chuyên sâu hơn để nâng cao giá trị khái quát hóa của đề tài.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn:
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc tiểu luận nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng đối với công nghệ mới và các sản phẩm IoT.
- Doanh nghiệp ứng dụng: Các nhà quản trị, chủ doanh nghiệp bán lẻ thiết bị thông minh, đơn vị thi công giải pháp điện thông minh tại thị trường các tỉnh, thành phố đang trong quá trình đô thị hóa.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình xây dựng thang đo và tiến trình tích hợp từ nghiên cứu định tính sơ bộ (phỏng vấn 5 khách hàng) sang mô hình nghiên cứu định lượng chính thức.
- Khung phương pháp tính toán quy mô mẫu chuẩn theo Hair et al. (1998) và Tabachnick & Fidell (1991).
- Trình tự thực hiện các bước xử lý thống kê trên phần mềm SPSS từ thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo, EFA, One-Sample T-Test, One-Way ANOVA đến phân tích hồi quy đa biến.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu hành vi khách hàng?
Nghiên cứu ứng dụng Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (tập trung vào hộp đen ý thức và tiến trình ra quyết định 5 giai đoạn), Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989), và Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Thống nhất (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003, 2012).
2. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài được xác định theo nguyên tắc nào?
Quy mô mẫu căn cứ theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 27 = 135$ mẫu) và công thức của Tabachnick & Fidell (1991) cho hồi quy tuyến tính ($n \ge 8 \times 7 + 50 = 106$ mẫu). Tác giả đã quyết định chọn quy mô khảo sát thực tế là 145 khách hàng.
3. Giai đoạn phỏng vấn thử nghiệm sơ bộ 5 khách hàng mang lại đóng góp gì cho mô hình?
Kết quả phỏng vấn 5 khách hàng sử dụng các thiết bị khác nhau (khóa cửa, cổng tự động, camera, công tắc thông minh) cho thấy có 3/5 khách hàng quan tâm đến yếu tố "Dễ sử dụng". Do đó, tác giả đã bổ sung nhân tố "Nhận thức về tính dễ sử dụng" vào mô hình đề xuất 7 nhân tố thay vì 6 nhân tố như dự kiến ban đầu.
4. Khảo sát định lượng phân bổ tỷ lệ mẫu theo độ tuổi như thế nào?
Phương pháp chọn mẫu định mức phân chia 145 khách hàng thành 4 nhóm độ tuổi: nhóm 18–30 tuổi chiếm 58 người (40%), nhóm 31–40 tuổi chiếm 58 người (40%), nhóm 41–60 tuổi chiếm 22 người (15%), và nhóm trên 60 tuổi chiếm 7 người (5%).
5. Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu chính thức gồm 7 nhóm yếu tố độc lập: (1) Nhận thức về tính dễ sử dụng (PEOU), (2) Nhận thức về tính hữu ích (PU), (3) Nhận thức về chi phí (PC), (4) Khả năng tương thích (C), (5) Nhận thức về rủi ro (PR), (6) Nhận thức về sự thú vị (PE), và (7) Ảnh hưởng xã hội (SI).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Ngọc Ánh đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua thiết bị nhà thông minh của khách hàng tại Công ty TNHH đầu tư tổng hợp TMDV Minh Phát. Thông qua sự kết hợp giữa mô hình TAM, UTAUT và lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Kotler, nghiên cứu đã xây dựng mô hình định lượng 7 nhân tố với 27 biến quan sát và kiểm định trên cỡ mẫu 145 khách hàng. Các phát hiện thống kê cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của nhận thức tính dễ dùng, tính hữu ích, chi phí, khả năng tương thích, rủi ro, sự thú vị và ảnh hưởng xã hội tại thị trường Thừa Thiên Huế. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp gắn liền với 7 nhóm yếu tố đã được đề xuất cụ thể nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động tiếp thị và thúc đẩy doanh số bán hàng trong thực tiễn.