Luận văn: Các yếu tố tác động ý định dùng Internet Banking tại CBBank

2019

142
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn về ý định sử dụng Internet Banking

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Thanh Tùng (2019) cung cấp một góc nhìn chuyên sâu về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking. Nghiên cứu tập trung vào trường hợp khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Xây Dựng Việt Nam (CBBank). Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và ngân hàng số, nơi dịch vụ Internet Banking trở thành một kênh giao dịch chủ chốt. Mặc dù tiềm năng lớn, việc chấp nhận và sử dụng dịch vụ này vẫn chưa tương xứng, đặc biệt tại các ngân hàng đang trong giai đoạn tái cấu trúc như CBBank. Đề tài này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng. Về mặt khoa học, nghiên cứu phát triển một mô hình lý thuyết ứng dụng, kế thừa từ các học thuyết nền tảng như Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) và mở rộng thêm các nhân tố phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở để ban lãnh đạo CBBank nhận diện các rào cản và động lực của khách hàng. Từ đó, ngân hàng có thể xây dựng các chiến lược marketing, cải tiến sản phẩm và chính sách chăm sóc khách hàng hiệu quả hơn. Mục tiêu chính của luận văn là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố như hữu ích cảm nhận, dễ sử dụng cảm nhận, rủi ro cảm nhận, và tin tưởng cảm nhận đến ý định sử dụng của khách hàng. Nghiên cứu cũng xem xét sự khác biệt trong nhận thức giữa các nhóm khách hàng khác nhau (theo giới tính, độ tuổi, thu nhập), từ đó đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao. Bằng cách tổng hợp cơ sở lý thuyết và kiểm định thực tiễn, luận văn trở thành một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị ngân hàng và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính – công nghệ.

1.1. Bối cảnh cấp thiết của việc nghiên cứu tại CBBank

Sự phát triển của Internet và công nghệ di động đã thay đổi sâu sắc ngành ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Dịch vụ Internet Banking nổi lên như một sản phẩm chiến lược, mang lại lợi ích cho cả ngân hàng và người dùng. Đối với ngân hàng, dịch vụ này giúp cắt giảm chi phí vận hành và gia tăng uy tín thương hiệu. Đối với khách hàng, nó mang lại sự tiện lợi, tiết kiệm thời gian và chi phí giao dịch. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng của dịch vụ này vẫn chưa đạt kỳ vọng. Tại Ngân hàng Xây Dựng Việt Nam (CBBank), dù số lượng giao dịch qua kênh điện tử năm 2018 tăng 52,7% so với 2017, việc hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ vẫn là một bài toán cấp thiết. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh đó, nhằm cung cấp bằng chứng khoa học giúp CBBank khai thác tối đa tiềm năng của Internet Banking.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của đề tài nghiên cứu

Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các mô hình chấp nhận công nghệ, đặc biệt là mô hình TAM và các biến thể mở rộng. Thứ hai, xác định các yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking của khách hàng cá nhân CBBank. Thứ ba, đo lường mức độ tác động của từng nhân tố. Cuối cùng, đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp cụ thể cho CBBank. Ý nghĩa khoa học của đề tài thể hiện ở việc kiểm định và mở rộng một mô hình nghiên cứu trong bối cảnh một ngân hàng cụ thể tại Việt Nam, đóng góp vào kho tàng tri thức về hành vi người dùng trong lĩnh vực ngân hàng số. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp CBBank mà còn có thể là tài liệu tham khảo cho các ngân hàng khác trong việc phát triển dịch vụ.

II. Lý thuyết nền và mô hình 7 nhân tố tác động chính

Để phân tích các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking, luận văn xây dựng một khung lý thuyết vững chắc dựa trên các mô hình kinh điển. Nền tảng chính là Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) do Davis đề xuất năm 1989. Mô hình TAM cho rằng ý định sử dụng một công nghệ bị ảnh hưởng trực tiếp bởi hai yếu tố cốt lõi: hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness) và dễ sử dụng cảm nhận (Perceived Ease of Use). Tuy nhiên, trong bối cảnh dịch vụ tài chính trực tuyến, mô hình TAM gốc chưa đủ để giải thích toàn diện hành vi của người dùng. Do đó, tác giả đã mở rộng mô hình bằng cách tích hợp thêm năm nhân tố quan trọng được tổng hợp từ các nghiên cứu trước đây. Các nhân tố này bao gồm: Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk), Tin tưởng cảm nhận (Perceived Trust), Tín nhiệm ngân hàng (Bank Credibility), Tự tin cảm nhận (Perceived Self-efficacy), và Chuẩn chủ quan (Subjective Norm). Việc mở rộng này giúp mô hình nghiên cứu phản ánh đầy đủ hơn các yếu tố tâm lý, xã hội và đặc thù của ngành ngân hàng, vốn đòi hỏi mức độ tin cậy và an toàn cao. Mô hình đề xuất gồm bảy giả thuyết, mỗi giả thuyết tương ứng với một nhân tố được cho là có tác động tích cực hoặc tiêu cực đến ý định sử dụng Internet Banking của khách hàng cá nhân tại CBBank. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ xem xét các thuộc tính của công nghệ mà còn cả niềm tin vào nhà cung cấp dịch vụ và ảnh hưởng từ môi trường xã hội xung quanh người dùng.

2.1. Vận dụng và mở rộng Mô hình Chấp nhận Công nghệ TAM

Mô hình TAM là lý thuyết được trích dẫn rộng rãi nhất để giải thích sự chấp nhận công nghệ. Theo Davis (1989), Hữu ích cảm nhận là niềm tin rằng việc sử dụng công nghệ sẽ nâng cao hiệu suất công việc, trong khi Dễ sử dụng cảm nhận là niềm tin rằng công nghệ đó không đòi hỏi nhiều nỗ lực để sử dụng. Nghiên cứu này kế thừa hai biến cốt lõi trên và mở rộng thêm các yếu tố đặc thù. Việc mở rộng là cần thiết vì giao dịch ngân hàng trực tuyến chứa đựng nhiều rủi ro và yêu cầu sự tin tưởng cao hơn so với các ứng dụng công nghệ thông thường. Các nghiên cứu của Suh & Han (2002) và Al-kailani (2016) đã chứng minh tầm quan trọng của các yếu tố niềm tin và rủi ro trong việc chấp nhận Internet Banking.

2.2. Mô hình đề xuất 7 nhân tố tác động đến ý định sử dụng

Dựa trên cơ sở lý thuyết, mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm bảy nhân tố chính. (H1) Dễ sử dụng cảm nhận và (H2) Hữu ích cảm nhận được kỳ vọng có tác động tích cực. (H3) Rủi ro cảm nhận, liên quan đến lo ngại về bảo mật và mất mát tài chính, được giả định có ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng. (H4) Tin tưởng cảm nhận vào công nghệ và (H5) Tín nhiệm vào uy tín của CBBank là những yếu tố xây dựng lòng tin. (H6) Tự tin cảm nhận, thể hiện năng lực sử dụng máy tính và internet của khách hàng, cũng là một yếu tố quan trọng. Cuối cùng, (H7) Chuẩn chủ quan, tức ảnh hưởng từ gia đình và xã hội, được đưa vào để đo lường tác động của môi trường xung quanh đến ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking của mỗi cá nhân.

III. Phương pháp thiết kế nghiên cứu luận văn thạc sĩ QTKD

Để kiểm định mô hình và các giả thuyết, luận văn áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học, chặt chẽ, kết hợp cả định tính và định lượng. Quy trình nghiên cứu được thiết kế bài bản, đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính. Một cuộc thảo luận nhóm với 7 khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ Internet Banking của CBBank được tiến hành. Mục đích của giai đoạn này là để hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong thang đo, đảm bảo các câu hỏi trong bảng khảo sát rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với thực tế tại Việt Nam. Kết quả từ nghiên cứu sơ bộ giúp hoàn thiện thang đo chính thức cho 8 khái niệm: 7 biến độc lập (dễ sử dụng cảm nhận, hữu ích cảm nhận, rủi ro cảm nhận, tin tưởng cảm nhận, tín nhiệm, tự tin cảm nhận, chuẩn chủ quan) và 1 biến phụ thuộc (ý định sử dụng). Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng chính thức. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bằng cả bảng câu hỏi giấy và trực tuyến (Google Forms) để tiếp cận đa dạng đối tượng. Kích thước mẫu mục tiêu là 312 khách hàng, vượt qua yêu cầu tối thiểu (145 mẫu theo quy tắc 5 lần biến quan sát) để phân tích nhân tố khám phá (EFA). Dữ liệu sau khi thu thập được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS 20. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích EFA và phân tích hồi quy bội để kiểm định các giả thuyết.

3.1. Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng

Nghiên cứu được thực hiện theo một quy trình gồm nhiều bước. Bước 1, xây dựng thang đo nháp dựa trên các nghiên cứu quốc tế. Bước 2, thực hiện nghiên cứu định tính thông qua thảo luận nhóm để điều chỉnh thang đo cho phù hợp. Kết quả là thang đo chính thức với 29 biến quan sát. Bước 3, tiến hành nghiên cứu định lượng bằng cách khảo sát trên diện rộng. Dữ liệu thu thập được sử dụng để kiểm định độ tin cậy của thang đo và mô hình nghiên cứu. Cách tiếp cận hỗn hợp này giúp tăng cường tính hợp lệ của các công cụ đo lường và đảm bảo kết quả phản ánh chính xác thực tế.

3.2. Xây dựng thang đo chi tiết cho các nhân tố cảm nhận

Mỗi nhân tố trong mô hình được đo lường bằng một thang đo đa biến, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Ví dụ, thang đo Dễ sử dụng cảm nhận gồm 4 biến quan sát như “Tôi dễ dàng học cách sử dụng Internet Banking”. Thang đo Rủi ro cảm nhận cũng có 4 biến, chẳng hạn “Tôi cảm thấy an toàn khi cung cấp những thông tin riêng tư”. Các biến quan sát này được hợp tuyển từ các nghiên cứu uy tín của Cheng & cộng sự (2006), Lee (2009), và Al-kailani (2016), sau đó được điều chỉnh qua phỏng vấn nhóm để đảm bảo tính phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam. Việc xây dựng thang đo kỹ lưỡng là nền tảng cho việc thu thập dữ liệu chính xác.

3.3. Kỹ thuật chọn mẫu và thiết kế bảng câu hỏi khảo sát

Kích thước mẫu được xác định dựa trên yêu cầu của phân tích nhân tố, đảm bảo đủ lớn để kết quả có ý nghĩa thống kê. Tác giả đã phát ra 312 phiếu khảo sát, sử dụng cả hai hình thức trực tiếp và trực tuyến để tăng tỷ lệ phản hồi và đa dạng hóa mẫu. Bảng câu hỏi được thiết kế gồm hai phần. Phần I chứa 29 câu hỏi đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking. Phần II thu thập thông tin nhân khẩu học của người trả lời như giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập. Cấu trúc này giúp phân tích sâu hơn về sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng.

IV. Kết quả phân tích các nhân tố tác động tại CBBank

Phần phân tích dữ liệu là trọng tâm của luận văn, nhằm kiểm định mô hình và đưa ra các kết luận dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Sau khi thu thập 312 phiếu khảo sát từ khách hàng cá nhân của CBBank, dữ liệu được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS. Bước đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của các thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy tất cả các thang đo đều có độ tin cậy cao, chứng tỏ các biến quan sát trong cùng một nhân tố có sự nhất quán nội tại. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các khái niệm nghiên cứu. EFA giúp xác định các biến quan sát có thực sự gom nhóm lại thành các nhân tố như mô hình lý thuyết đề xuất hay không. Các kết quả từ EFA khẳng định cấu trúc 7 nhân tố độc lập tác động đến ý định sử dụng. Cuối cùng, phân tích hồi quy bội được sử dụng để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố lên ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking. Mô hình hồi quy cho thấy các nhân tố như hữu ích cảm nhận, dễ sử dụng cảm nhận, tin tưởng cảm nhận, tín nhiệm, tự tin cảm nhậnchuẩn chủ quan đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê. Trong đó, rủi ro cảm nhận thường được tìm thấy là một rào cản đáng kể. Nghiên cứu cũng tiến hành phân tích phương sai (ANOVA) để xem xét sự khác biệt trong ý định sử dụng giữa các nhóm khách hàng theo đặc điểm nhân khẩu học, cung cấp thêm thông tin chi tiết cho việc hoạch định chiến lược.

4.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach s Alpha

Độ tin cậy của thang đo là yêu cầu tiên quyết cho các phân tích sâu hơn. Luận văn đã tiến hành kiểm định Cronbach’s Alpha cho tất cả 8 thang đo (7 nhân tố độc lập và 1 nhân tố phụ thuộc). Kết quả phân tích (được trình bày trong Bảng 3.11 đến 3.18) cho thấy tất cả các hệ số Cronbach’s Alpha đều đạt giá trị cao, thường lớn hơn 0.7. Điều này cho thấy các bộ câu hỏi được thiết kế để đo lường các khái niệm như tin tưởng cảm nhận hay hữu ích cảm nhận đều rất nhất quán và đáng tin cậy. Không có biến quan sát nào bị loại bỏ trong bước này, chứng tỏ thang đo đã được xây dựng tốt từ giai đoạn nghiên cứu định tính.

4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy bội

Phân tích EFA được sử dụng để rút gọn và tóm tắt dữ liệu, xác nhận cấu trúc của các nhân tố. Kết quả EFA (Bảng 3.20) cho các biến độc lập đã trích xuất đúng 7 nhân tố như mô hình đề xuất, giải thích một phần lớn phương sai của dữ liệu. Sau khi xác nhận cấu trúc nhân tố, phân tích hồi quy bội (Bảng 3.25) được thực hiện. Kết quả cho thấy mô hình nghiên cứu phù hợp và có khả năng giải thích tốt cho sự biến thiên của ý định sử dụng. Các hệ số hồi quy cho biết mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố, ví dụ như hữu ích cảm nhậntin tưởng cảm nhận thường là những yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất.

4.3. Mức độ ảnh hưởng của rủi ro và tin tưởng cảm nhận

Trong bối cảnh ngân hàng, hai yếu tố rủi ro cảm nhậntin tưởng cảm nhận đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Kết quả phân tích hồi quy thường chỉ ra rằng tin tưởng cảm nhận (vào công nghệ, bảo mật) có tác động tích cực mạnh mẽ đến ý định sử dụng. Khách hàng sẽ sẵn lòng sử dụng dịch vụ nếu họ tin rằng thông tin và tài sản của mình được bảo vệ an toàn. Ngược lại, rủi ro cảm nhận (về việc bị đánh cắp thông tin, giao dịch lỗi) là một rào cản lớn. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này cung cấp một thông điệp rõ ràng cho CBBank: việc đầu tư vào hệ thống bảo mật và truyền thông về sự an toàn là chìa khóa để thu hút và giữ chân người dùng.

V. Hàm ý chính sách từ kết quả nghiên cứu thực tiễn

Từ những kết quả phân tích định lượng, luận văn đã đưa ra các hàm ý chính sách và khuyến nghị thiết thực cho Ngân hàng Xây Dựng Việt Nam (CBBank). Các đề xuất này tập trung vào việc cải thiện các yếu tố có tác động mạnh mẽ đến ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking của khách hàng cá nhân. Đối với dễ sử dụng cảm nhận, ngân hàng cần đơn giản hóa giao diện người dùng, tối ưu hóa quy trình giao dịch, và cung cấp các video, tài liệu hướng dẫn trực quan. Đối với hữu ích cảm nhận, CBBank nên tích hợp thêm nhiều tính năng tiện ích như thanh toán hóa đơn tự động, quản lý tài chính cá nhân, và liên kết với các ví điện tử, sàn thương mại điện tử. Để giảm thiểu rủi ro cảm nhận và nâng cao tin tưởng cảm nhận, CBBank phải ưu tiên đầu tư vào công nghệ bảo mật đa lớp (xác thực hai yếu tố, sinh trắc học), thường xuyên cập nhật và vá lỗi hệ thống, đồng thời truyền thông mạnh mẽ về các biện pháp an toàn để củng cố niềm tin của khách hàng. Về tín nhiệm, ngân hàng cần xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín, minh bạch trong hoạt động và đảm bảo chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng luôn ổn định. Bên cạnh đó, để tăng cường tự tin cảm nhận, các chương trình đào tạo, hội thảo hướng dẫn sử dụng dịch vụ cho khách hàng, đặc biệt là nhóm người lớn tuổi, là rất cần thiết. Cuối cùng, để tận dụng chuẩn chủ quan, CBBank có thể triển khai các chương trình marketing lan truyền (viral marketing) và ưu đãi cho người giới thiệu, khuyến khích khách hàng chia sẻ kinh nghiệm tích cực với bạn bè và gia đình.

5.1. Giải pháp nâng cao hữu ích và dễ sử dụng cảm nhận

Để khách hàng thấy dịch vụ hữu ích hơn, CBBank cần liên tục mở rộng hệ sinh thái tiện ích. Việc tích hợp thanh toán cho nhiều loại dịch vụ hơn (điện, nước, học phí, vé máy bay) và cung cấp các công cụ phân tích chi tiêu sẽ làm tăng giá trị cho người dùng. Về tính dễ sử dụng, giao diện ứng dụng và website cần được thiết kế theo hướng tối giản, thân thiện. Các bước thực hiện giao dịch cần được rút ngắn, các thuật ngữ chuyên ngành nên được giải thích một cách đơn giản. Việc cung cấp chức năng trợ giúp trực tuyến (live chat) ngay trên nền tảng cũng là một giải pháp hiệu quả.

5.2. Tăng cường tín nhiệm và giảm rủi ro cảm nhận cho khách hàng

Niềm tin là yếu tố sống còn. CBBank cần công khai các chính sách bảo mật, cam kết bồi thường trong trường hợp xảy ra sự cố do lỗi hệ thống. Việc đạt được các chứng chỉ bảo mật quốc tế (như PCI DSS) và truyền thông về điều này sẽ giúp xây dựng tín nhiệm. Để giảm rủi ro cảm nhận, ngân hàng nên thường xuyên gửi cảnh báo về các hình thức lừa đảo mới, hướng dẫn khách hàng cách bảo vệ tài khoản, và cung cấp cơ chế khóa tài khoản khẩn cấp một cách dễ dàng. Sự minh bạch và chủ động trong việc bảo vệ khách hàng sẽ tạo ra sự an tâm lớn.

5.3. Khai thác vai trò của chuẩn chủ quan và tự tin cảm nhận

Ảnh hưởng xã hội là một động lực mạnh mẽ. CBBank có thể hợp tác với những người có ảnh hưởng (influencers) hoặc tạo các chiến dịch khuyến khích người dùng chia sẻ trải nghiệm tốt trên mạng xã hội. Chương trình "Mời bạn bè, nhận quà liền tay" là một ví dụ điển hình để tận dụng chuẩn chủ quan. Về tự tin cảm nhận, ngân hàng có thể tổ chức các buổi workshop tại các điểm giao dịch, hoặc tạo ra một phiên bản demo của ứng dụng để khách hàng mới có thể thực hành mà không sợ sai sót. Hỗ trợ và khuyến khích sẽ giúp khách hàng vượt qua rào cản tâm lý ban đầu.

VI. Hướng phát triển dịch vụ Internet Banking trong tương lai

Nghiên cứu về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking tại CBBank không chỉ giải quyết một vấn đề thực tiễn mà còn mở ra những định hướng phát triển trong tương lai. Tóm lại, luận văn đã thành công trong việc xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu toàn diện, xác định được 7 nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng cá nhân. Kết quả khẳng định vai trò trung tâm của các yếu tố thuộc mô hình TAM như hữu ích cảm nhậndễ sử dụng cảm nhận, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin (tin tưởng cảm nhận, tín nhiệm) và rủi ro trong lĩnh vực tài chính. Tuy nhiên, như mọi công trình khoa học, nghiên cứu này cũng có những hạn chế nhất định. Mẫu khảo sát dù đủ lớn nhưng chủ yếu tập trung tại một số khu vực, có thể chưa đại diện cho toàn bộ khách hàng của CBBank trên cả nước. Thêm vào đó, nghiên cứu này là một nghiên cứu cắt ngang tại một thời điểm (2019), chưa phản ánh được sự thay đổi trong hành vi người dùng theo thời gian, đặc biệt là sau giai đoạn bùng nổ của thanh toán không tiền mặt do đại dịch. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể khắc phục những hạn chế này. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi địa lý, hoặc thực hiện một nghiên cứu dọc để theo dõi sự thay đổi thái độ và hành vi. Ngoài ra, có thể bổ sung các nhân tố mới như chất lượng dịch vụ, ảnh hưởng của văn hóa, hay vai trò của các công nghệ mới nổi như trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain trong việc định hình ý định sử dụng ngân hàng số.

6.1. Tóm tắt kết quả chính của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Luận văn đã chỉ ra rằng ý định sử dụng Internet Banking của khách hàng CBBank là một cấu trúc đa nhân tố. Các yếu tố liên quan đến lợi ích và sự thuận tiện (hữu íchdễ sử dụng) là động lực chính. Tuy nhiên, các yếu tố về niềm tin và an toàn (tin tưởng, tín nhiệm, giảm rủi ro) đóng vai trò quyết định, là điều kiện cần để khách hàng chấp nhận dịch vụ. Các yếu tố cá nhân (tự tin) và xã hội (chuẩn chủ quan) cũng có những tác động đáng kể. Mô hình nghiên cứu cuối cùng được kiểm định và cho thấy sự phù hợp cao với dữ liệu thực tế, cung cấp một công cụ hữu ích cho các nhà quản trị.

6.2. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế chính của đề tài nằm ở phạm vi mẫu và thiết kế nghiên cứu cắt ngang. Tương lai của nghiên cứu về ngân hàng số rất rộng mở. Các nhà nghiên cứu có thể đi sâu vào so sánh hành vi sử dụng giữa Mobile Banking và Internet Banking. Một hướng khác là khám phá tác động của các yếu tố cá nhân hóa dịch vụ, trải nghiệm người dùng (UX/UI), và vai trò của các chatbot hỗ trợ do AI điều khiển. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành của khách hàng, thay vì chỉ là ý định sử dụng ban đầu, cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn để giúp các ngân hàng phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ internet banking trường hợp khách hàng cá nhân tại ngân hàng xây dựng việt nam