Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, viễn thông giữ vị trí hạ tầng nền tảng kết nối toàn diện các hoạt động kinh tế, giáo dục, giải trí, thương mại điện tử và quản trị nhà nước. Dịch vụ Internet đã trở thành một tiện ích thiết yếu đối với đời sống xã hội. Tại Việt Nam nói chung và địa bàn Thành phố Huế nói riêng, thị trường viễn thông chứng kiến sự cạnh tranh trực tiếp giữa các nhà cung cấp lớn như Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel), Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) và Công ty Cổ phần Hạ tầng Viễn thông CMC. Trong bối cảnh các nhà mạng liên tục nâng cấp công nghệ và tung ra các chính sách khuyến mại, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của khách hàng là yêu cầu thực tiễn đối với FPT Telecom Chi nhánh Huế nhằm củng cố thị phần và phát triển khách hàng bền vững.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Chính Đạt (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, khóa 2021–2025, do TS. Hoàng Quang Thành hướng dẫn) được thực hiện nhằm giải quyết các câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được văn bản đặt ra gồm 3 câu hỏi:

  1. Đâu là cơ sở khoa học của việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm dịch vụ FPT Internet cáp quang của khách hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế?
  2. Những yếu tố nào và ảnh hưởng của chúng ra sao đến quyết định sử dụng sản phẩm dịch vụ FPT Internet cáp quang của khách hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế?
  3. Những giải pháp nào cần áp dụng để thúc đẩy quyết định của khách hàng trong việc sử dụng sản phẩm dịch vụ FPT Internet cáp quang tại Công ty Cổ phần FPT Telecom chi nhánh Huế trong thời gian tới?

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ FPT Internet cáp quang của khách hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy khách hàng sử dụng dịch vụ trong giai đoạn tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Internet cáp quang và quyết định sử dụng dịch vụ FPT Internet cáp quang của khách hàng.
    2. Phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ FPT Internet cáp quang của khách hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ FPT Internet cáp quang của khách hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm dịch vụ FPT Internet cáp quang của khách hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế. Đối tượng khảo sát là khách hàng cá nhân, hộ gia đình và tổ chức đã và đang sử dụng dịch vụ FPT Internet cáp quang tại Thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế và địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện trong giai đoạn thực tập tốt nghiệp từ tháng 11/2024 đến tháng 03/2025. Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh, tài sản, nhân sự giai đoạn 2021–2023. Dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát bằng bảng hỏi trong khoảng thời gian từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025. Các giải pháp đề xuất định hướng triển khai đến năm 2030.
  • Phạm vi nội dung: Vận dụng lý thuyết hành vi khách hàng để xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định sử dụng, phân tích mặt tích cực, hạn chế và nguyên nhân thực tiễn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm hàn lâm và văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành:

  • Định nghĩa dịch vụ Internet: Căn cứ theo Khoản 1 Điều 3 Nghị định số 127/2024/NĐ-CP về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet và thông tin mạng, dịch vụ Internet là một dạng dịch vụ viễn thông bao gồm dịch vụ truy nhập Internet (cung cấp phương tiện truy cập) và dịch vụ kết nối Internet (cho phép các doanh nghiệp kết nối mạng nhằm truyền tải lưu lượng).
  • Lý thuyết hành vi khách hàng: Tác giả tiếp cận khái niệm hành vi người tiêu dùng từ Schiffman và Kanuk (2005), Blackwell và các cộng sự (2006), Philip Kotler (2001, 2009) và Kotler và Keller (2012). Hành vi mua được diễn giải qua mô hình "hộp đen ý thức", phân loại khách hàng nội bộ và khách hàng bên ngoài, tháp nhu cầu Maslow, cùng quy trình ra quyết định 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các lựa chọn, Quyết định mua và Hành vi sau khi mua. Giữa giai đoạn ý định và quyết định mua chịu sự can thiệp của thái độ người khác và các yếu tố tình huống bất ngờ cùng nhận thức rủi ro.
  • Mô hình lý thuyết nền tảng:
    1. Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) do Fishbein và Ajzen (1967, 1975) đề xuất, giải thích xu hướng hành vi qua hai biến số: Thái độ (Attitude) và Chuẩn chủ quan (Subjective Norm).
    2. Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991), bổ sung thêm biến số Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) vào mô hình TRA.
  • Kế thừa các công trình thực nghiệm: Tác giả kế thừa mô hình của Nguyễn Anh Toàn (2015) về quyết định sử dụng dịch vụ FTTH tại TP. Huế (nhấn mạnh nhận thức hữu dụng, dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, giá, chất lượng, thái độ) và mô hình của Nguyễn Thị Phương Lan (2020) về lựa chọn dịch vụ Internet cáp quang của khách hàng cá nhân tại TP. Huế (gồm sản phẩm dịch vụ, giá cả, phân phối, xúc tiến, con người, phương tiện hữu hình, quy trình dịch vụ).

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn thử nghiệm trực tiếp 10 khách hàng đã sử dụng dịch vụ tại FPT Telecom chi nhánh Huế nhằm sàng lọc, điều chỉnh câu chữ và bổ sung thang đo các biến quan sát cho phù hợp với ngữ cảnh thực tế địa phương.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi phát trực tiếp theo kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện kết hợp giới thiệu (snowball sampling). Đối tượng điều tra phải thỏa mãn hai tiêu chí: đang sử dụng dịch vụ Internet của FPT và đang sinh sống tại TP. Huế.
  • Xác định quy mô mẫu: Dựa theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và các cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), cỡ mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 25 \times 5 = 125$). Theo Tabachnick và Fidell (1991), cỡ mẫu cho hồi quy bội cần thỏa mãn $n \ge 8m + 50$; với 6 biến độc lập ($m = 6$), cỡ mẫu tối thiểu là 98 ($8 \times 6 + 50 = 98$). Tác giả đã tiến hành khảo sát và thu về 125 bảng hỏi hợp lệ đáp ứng đầy đủ cả hai tiêu chuẩn trên.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Nhập liệu và phân tích trên phần mềm thống kê SPSS:
    • Thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, phương sai).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý; hệ số đạt từ 0,6 trở lên là chấp nhận được).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: $0,5 \le KMO \le 1$, kiểm định Bartlett's có $Sig. < 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, giá trị Eigenvalue $\ge 1$).
    • Phân tích tương quan Pearson.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương trình tổng quát: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + e_i$$
    • Kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA ($Sig. < 0,05$) và kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ Histogram.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về dịch vụ mạng viễn thông và hành vi khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ mạng viễn thông, công nghệ cáp quang FTTH, các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi khách hàng và tổng quan thị trường viễn thông.

Khái niệm công nghệ FTTH (Fiber To The Home) được làm rõ là công nghệ truyền dẫn sử dụng sợi quang trực tiếp từ trung tâm phát tín hiệu đến tận hộ gia đình hoặc cơ quan. Tác giả trích dẫn số liệu so sánh kỹ thuật từ Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN, 2018) nhằm làm nổi bật ưu thế của mạng FTTH so với cáp đồng ADSL truyền thống:

Tiêu chí so sánh Cáp quang FTTH Cáp đồng ADSL
Môi trường truyền tín hiệu Ánh sáng Tín hiệu điện
Tốc độ truyền dẫn tối đa Cân bằng (Download = Upload), tối đa 10 Gbps Không cân bằng (Download $\ne$ Upload), tối đa 20 Mbps
Cam kết tốc độ quốc tế Có cam kết ($\ge 256$ Kbps) Không có cam kết
Độ bảo mật Cao; không bị đánh cắp tín hiệu trên đường dây; không dẫn sét Thấp; có thể bị đánh cắp tín hiệu; có thể ảnh hưởng hệ thống do sét
Chiều dài truyền cáp Lên đến 10 km Tối đa 500 m
Độ ổn định Cao; không bị ảnh hưởng bởi thời tiết, điện từ, xung điện Bị ảnh hưởng nhiều bởi môi trường, điện từ; tín hiệu suy hao theo thời gian
Khả năng Download và Upload Phù hợp vì tốc độ rất cao, có thể tùy biến hai chiều Không phù hợp, tốc độ thấp; chiều Upload không vượt quá 1 Mbps
Hỗ trợ thiết bị Modem Modem hỗ trợ Wireless Modem không hỗ trợ Wireless

Về cơ sở thực tiễn thị trường, tác giả tổng hợp các chỉ tiêu thống kê quan trọng:

  • Thị trường quốc tế: Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương giữ vai trò trung tâm về quy mô người dùng cáp quang với các thị trường Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc; Bắc Mỹ và Châu Âu duy trì mức độ cạnh tranh cao về hạ tầng băng thông lớn.
  • Thị trường Việt Nam (tính đến tháng 1/2023): Cả nước có gần 78 triệu người sử dụng Internet (đạt tỷ lệ 80,1% dân số). Tỷ lệ hộ gia đình sử dụng cáp quang đạt 79,4% (tăng 4,9% so với cùng kỳ năm 2022, đạt 94,2% kế hoạch năm). Tổng doanh thu dịch vụ viễn thông đạt 139,26 nghìn tỷ đồng (tăng 0,41%, đạt 99,5% kế hoạch năm). Theo Ookla (tháng 10/2023), tốc độ Internet băng rộng cố định trung bình của Việt Nam đạt 104,08 Mbps (tăng 31,9%, đứng thứ 41/181 quốc gia và vùng lãnh thổ).
  • Thị trường Thành phố Huế: Tỷ lệ hộ gia đình sử dụng băng rộng cố định đạt 80,47%, tỷ lệ người sử dụng Internet chiếm 79,8%, số thuê bao điện thoại di động sử dụng smartphone vượt mốc 850. Thị trường do ba nhà cung cấp VNPT, Viettel và FPT chiếm lĩnh chính.

Từ cơ sở lý thuyết và khảo sát định tính 10 khách hàng, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập với 25 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc:

Nhóm nhân tố Mã biến Nội dung biến quan sát Nguồn kế thừa
Sản phẩm dịch vụ SP1
SP2
SP3
SP4
SP5
Có thể truy cập vào giờ cao điểm
Tốc độ đường truyền của nhà mạng FPT Telecom nhanh chóng
Dịch vụ Internet cáp quang nhà mạng này có chất lượng cao
Đường truyền nhà mạng FPT Telecom ổn định
Các gói cước đa dạng phù hợp với các nhu cầu khác nhau của khách hàng
Nguyễn Thị Hương Lan (2020) hiệu chỉnh
Thương hiệu TH1
TH2
TH3
TH4
FPT Telecom là thương hiệu phổ biến, nhiều người biết tới
FPT Telecom là doanh nghiệp uy tín, an toàn
Dịch vụ Internet cáp quang là dịch vụ cung cấp mạng viễn thông có độ tin cậy cao
FPT Telecom có nhiều khách hàng trung thành
Nguyễn Anh Toàn (2015) hiệu chỉnh
Giá cả GC1
GC2
GC3
Mức giá bán của sản phẩm Internet cáp quang FPT không biến động nhiều
Giá cả sản phẩm của FPT tương xứng với chất lượng dịch vụ
Mức giá bán của sản phẩm FPT tốt hơn nhiều so với đối thủ
Nguyễn Anh Toàn (2015) hiệu chỉnh
Nhân viên NV1
NV2
NV3
NV4
Nhân viên bán hàng của FPT Telecom có thái độ tốt
Nhân viên bán hàng của FPT Telecom nhiệt tình, thân thiện khi tư vấn khách hàng
Nhân viên lắp đặt dịch vụ nhanh chóng
Quá trình tiếp nhận và xử lý thắc mắc của khách hàng nhanh chóng và thỏa đáng
Nguyễn Thị Hương Lan (2020) hiệu chỉnh
Chính sách bán hàng BH1
BH2
BH3
FPT Telecom thường xuyên có những chương trình ưu đãi cho khách hàng
FPT có những phần quà phù hợp với khách hàng
FPT có những phần quà thiết thực với khách hàng
Nguyễn Thị Hương Lan (2020) hiệu chỉnh
Chăm sóc khách hàng CS1
CS2
CS3
FPT Internet có thường xuyên hỏi thăm, quan tâm đến khách hàng đã sử dụng sản phẩm
FPT luôn có đội ngũ chăm sóc khách hàng
FPT sẵn sàng thu hồi những sản phẩm lỗi về bao bì, chất lượng
Nguyễn Thị Hương Lan (2020) hiệu chỉnh
Quyết định sử dụng QD1
QD2
QD3
Khách hàng cho rằng việc sử dụng nhà mạng Internet cáp quang của FPT chi nhánh Huế là chính xác, đáp ứng mọi nhu cầu
Khách hàng sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ của FPT Internet trong tương lai
Khách hàng sẽ giới thiệu nhà mạng FPT chi nhánh Huế cho người thân, bạn bè khi tìm kiếm lời khuyên
Nguyễn Anh Toàn (2015) hiệu chỉnh

Sáu giả thuyết nghiên cứu được thiết lập từ H1 đến H6, giả định mối quan hệ tác động trực tiếp cùng chiều của Sản phẩm dịch vụ, Thương hiệu, Chính sách bán hàng, Giá cả, Nhân viên và Chăm sóc khách hàng lên Quyết định sử dụng.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm dịch vụ “Internet cáp quang” của khách hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của FPT Telecom Chi nhánh Huế và kết quả kiểm định mô hình định lượng:

  • Giới thiệu đơn vị thực tập: Tập đoàn FPT thành lập ngày 13/09/1988, quy mô nhân sự gần 29.000 người (hơn 17.000 chuyên gia công nghệ, kỹ sư phần mềm), hiện diện tại 22 quốc gia và vùng lãnh thổ. Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) đã phủ sóng dịch vụ tại toàn bộ 63 tỉnh thành Việt Nam và mở rộng ra 45 quốc gia. Chi nhánh Huế phụ trách vận hành và phát triển hạ tầng Internet cáp quang, truyền hình và dịch vụ số tại địa bàn tỉnh.
  • Phân tích thực trạng nội bộ giai đoạn 2021–2023: Báo cáo thứ cấp của các phòng ban (Kinh doanh, Nhân sự, Kế toán, Kiểm toán) cung cấp cơ sở dữ liệu về cơ cấu tổ chức, tình hình biến động lao động, cơ cấu nguồn vốn, tài sản và kết quả kinh doanh, đặc biệt là sản lượng tăng trưởng thuê bao FTTH của chi nhánh Huế trong giai đoạn 3 năm.
  • Kiểm định định lượng từ mẫu khảo sát 125 khách hàng:
    • Khảo sát đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng (kênh tiếp cận thông tin, mục đích sử dụng Internet).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho 6 nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến - tổng.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định chỉ số KMO và Bartlett's test đối với các biến độc lập và biến phụ thuộc; trích xuất các nhân tố có Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích đạt yêu cầu $\ge 50%$; sử dụng phép quay nhân tố để phân nhóm các chỉ báo đo lường.
    • Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá mối liên hệ tuyến tính giữa từng biến độc lập với biến phụ thuộc trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua hệ số xác định $R^2$, kiểm định ANOVA để xác nhận mối quan hệ tổng thể có ý nghĩa thống kê; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến và phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram.
    • Thống kê mô tả điểm đánh giá trung bình của khách hàng trên thang đo Likert đối với từng nhóm yếu tố: Sản phẩm dịch vụ, Thương hiệu, Giá cả, Nhân viên, Chính sách bán hàng, Chăm sóc khách hàng và Quyết định sử dụng.
  • Đánh giá thực trạng:
    • Mặt tích cực: Uy tín thương hiệu FPT Telecom cao; tốc độ đường truyền và tính đa dạng gói cước cơ bản đáp ứng nhu cầu; đội ngũ nhân viên nhiệt tình, hỗ trợ kỹ thuật tương đối nhanh chóng.
    • Tồn tại, hạn chế: Sự cố nghẽn mạng cục bộ vào các khung giờ cao điểm; mức giá cước chưa có sự chênh lệch ưu đãi rõ nét so với các đối thủ viettel hay VNPT; công tác chăm sóc khách hàng sau bán và chế độ thăm hỏi định kỳ còn thưa thớt; các chương trình quà tặng chưa thực sự linh hoạt và thiết thực theo từng phân khúc người dùng.
    • Nguyên nhân: Áp lực cạnh tranh giảm giá cước khốc liệt từ các nhà mạng lớn trên địa bàn; hạ tầng mạng cáp quang một số tuyến đường đang trong quá trình nâng cấp, ngầm hóa; khối lượng công việc của nhân viên kinh doanh và kỹ thuật cao dẫn đến hạn chế về thời gian chăm sóc định kỳ cho từng thuê bao cá nhân.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy khách hàng sử dụng sản phẩm dịch vụ “Internet cáp quang” của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế

Trên cơ sở định hướng phát triển của FPT Telecom Huế đến năm 2030, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chia làm 6 nhóm bám sát mô hình hồi quy:

  1. Giải pháp dựa trên nhóm sản phẩm dịch vụ: Tiếp tục đầu tư nâng cấp băng thông lõi, tối ưu hóa lưu lượng định tuyến quốc tế để hạn chế nghẽn mạng trong giờ cao điểm; kiểm soát độ suy hao đường truyền; đa dạng hóa các gói cước tích hợp (combo Internet - Truyền hình - Camera) phù hợp với túi tiền và nhu cầu của từng nhóm khách hàng gia đình, sinh viên, doanh nghiệp.
  2. Giải pháp dựa trên nhóm thương hiệu: Duy trì các chiến dịch truyền thông nhất quán về hình ảnh nhà cung cấp dịch vụ viễn thông công nghệ cao, uy tín; triển khai các chương trình tri ân nhằm gia tăng tỷ lệ khách hàng trung thành, phát huy hiệu ứng lan tỏa truyền miệng (WOM).
  3. Giải pháp dựa trên nhóm giá cả: Thiết lập chính sách giá cước linh hoạt tương xứng với chất lượng kết nối; áp dụng mức giá ưu đãi theo thời hạn đóng trước cước (6 tháng, 12 tháng) cạnh tranh trực tiếp với gói cước của các đối thủ trên địa bàn TP. Huế.
  4. Giải pháp dựa trên nhóm nhân viên: Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng mềm, thái độ giao tiếp thân thiện và tính chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân viên tư vấn bán hàng; rút ngắn thời gian tiếp nhận, khảo sát và lắp đặt dịch vụ mới; chuẩn hóa quy trình xử lý khiếu nại kỹ thuật tại nhà khách hàng.
  5. Giải pháp dựa trên nhóm chính sách bán hàng: Đổi mới các chương trình khuyến mãi theo hướng thiết thực, tặng thêm tháng cước sử dụng hoặc trang bị thiết bị modem hai băng tần (Dual-band/Wi-Fi 6) thay vì các phần quà mang tính hình thức.
  6. Giải pháp dựa trên nhóm chăm sóc khách hàng: Thiết lập quy trình chủ động liên hệ hỏi thăm trải nghiệm khách hàng sau thời gian đầu hòa mạng; hoàn thiện hệ thống tiếp nhận phản hồi qua ứng dụng chăm sóc khách hàng trực tuyến; kịp thời kiểm tra, đổi mới các thiết bị đầu cuối, modem bị suy giảm hiệu năng hoặc phát sinh lỗi kỹ thuật.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa luận cứ khoa học: Khóa luận đã làm rõ các khái niệm về dịch vụ truy nhập, kết nối Internet cáp quang theo quy định của Nghị định số 127/2024/NĐ-CP, đồng thời kết nối lý thuyết hành vi khách hàng của Kotler với các mô hình hành vi TRA và TPB để xây dựng khung đánh giá thực nghiệm cho ngành viễn thông.
  • Trích xuất số liệu thực tiễn: Công trình tập hợp được các dữ liệu kinh tế - kỹ thuật quan trọng của ngành viễn thông Việt Nam (78 triệu người dùng Internet, 79,4% hộ gia đình dùng cáp quang, tốc độ Ookla 104,08 Mbps) và địa bàn TP. Huế (80,47% hộ gia đình dùng băng rộng cố định, 79,8% người dùng Internet).
  • Kết quả phân tích định lượng: Mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập (25 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc Quyết định sử dụng được vận hành trên mẫu khảo sát thực tế 125 khách hàng tại TP. Huế. Các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, ma trận xoay, tương quan Pearson và hồi quy bội đã cung cấp các chỉ số thực chứng về mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định tiêu dùng.
  • Đóng góp ứng dụng: Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ gắn liền với các khâu kinh doanh, giá cước, kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi, có giá trị ứng dụng thực tiễn trực tiếp cho ban lãnh đạo FPT Telecom Chi nhánh Huế trong việc điều chỉnh kế hoạch kinh doanh và dịch vụ khách hàng từ nay đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế do giới hạn về nguồn lực và phạm vi nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô 125 khách hàng trên địa bàn Thành phố Huế. Mặc dù kích cỡ mẫu thỏa mãn yêu cầu tối thiểu của EFA và hồi quy bội theo Hair et al. (1998) và Tabachnick & Fidell (1991), phương pháp phi xác suất này vẫn có thể làm giảm tính khái quát hóa cho toàn bộ thị trường khách hàng viễn thông của tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Giới hạn dữ liệu thứ cấp: Các số liệu thống kê nội bộ về tài chính, lao động và số lượng thuê bao của FPT Telecom Huế chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2021–2023, chưa cập nhật số liệu quyết toán đầy đủ của năm 2024.
  • Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Khóa luận chỉ khảo sát khách hàng đang sử dụng dịch vụ của một nhà mạng duy nhất là FPT Telecom, chưa tiến hành so sánh đối chiếu chéo với nhóm khách hàng đang sử dụng dịch vụ của VNPT hay Viettel trên cùng địa bàn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên mức lớn hơn, kết hợp phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên theo các đơn vị hành chính phường, xã, thị xã lân cận tại địa phương để nâng cao tính đại diện.
  • Nghiên cứu so sánh đa nhóm giữa các đối thủ cạnh tranh chính (FPT Telecom, Viettel, VNPT) nhằm xác định lợi thế so sánh tương đối của từng nhà mạng trong việc đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.
  • Bổ sung các biến số mới phù hợp với xu hướng công nghệ như dịch vụ truyền hình tương tác OTT, thiết bị Mesh Wi-Fi, giải pháp nhà thông minh (Smart Home) tác động đến quyết định duy trì hợp đồng thuê bao.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế: Tài liệu cung cấp ví dụ chi tiết về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp định lượng hoàn chỉnh, từ khâu xác định kích thước mẫu ($n \ge 5$ biến quan sát theo Hair; $n \ge 8m + 50$ theo Tabachnick & Fidell), thiết kế thang đo kế thừa, đến việc trình bày quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan, hồi quy tuyến tính bội).
  • Đối với các nhà nghiên cứu về dịch vụ viễn thông: Bảng thang đo 25 biến quan sát đo lường 6 khía cạnh (sản phẩm dịch vụ, thương hiệu, giá cả, nhân viên, chính sách bán hàng, chăm sóc khách hàng) là nguồn tham khảo sẵn có, có thể áp dụng hoặc điều chỉnh cho các nghiên cứu về dịch vụ Internet băng rộng cố định tại các địa bàn đô thị loại vừa và nhỏ.
  • Đối với các nhà quản trị kinh doanh dịch vụ viễn thông: Các dữ liệu phân tích về tiêu chí đánh giá của người dùng tại Huế đối với đường truyền giờ cao điểm, tính tương xứng của giá cước và thái độ của nhân viên kỹ thuật cung cấp thông tin thực chứng phục vụ xây dựng chiến lược bán hàng, chăm sóc khách hàng và đào tạo nhân sự nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu điều tra 125 khách hàng trong khóa luận được tính toán dựa trên căn cứ khoa học nào?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn phương pháp luận: Thứ nhất, theo tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và các cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), cỡ mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($25 \text{ biến} \times 5 = 125 \text{ quan sát}$). Thứ hai, theo tiêu chuẩn phân tích hồi quy của Tabachnick và Fidell (1991), quy mô mẫu tối thiểu thỏa mãn $n \ge 8m + 50$; với $m = 6$ biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu cần 98 quan sát ($8 \times 6 + 50 = 98$). Tác giả chọn cỡ mẫu 125 để đáp ứng đồng thời cả hai điều kiện phân tích trên.

2. Công nghệ cáp quang FTTH có những đặc tính kỹ thuật nào vượt trội hơn so với cáp đồng ADSL được nêu trong khóa luận?
Theo bảng số liệu so sánh kỹ thuật từ Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN, 2018) được tác giả trích dẫn: FTTH truyền tín hiệu bằng ánh sáng, đạt tốc độ truyền dẫn cân bằng hai chiều tối đa 10 Gbps (ADSL chỉ đạt tối đa 20 Mbps và không cân bằng); có cam kết tốc độ quốc tế tối thiểu $\ge 256$ Kbps (ADSL không cam kết); độ bảo mật cao và không dẫn sét; cự ly truyền dẫn dài lên tới 10 km (ADSL tối đa 500 m); tín hiệu không bị suy giảm bởi thời tiết, điện từ và thiết bị modem đi kèm có hỗ trợ kết nối không dây Wireless.

3. Khung mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những yếu tố nào và kế thừa từ các công trình nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập: Sản phẩm dịch vụ (5 biến quan sát), Thương hiệu (4 biến quan sát), Giá cả (3 biến quan sát), Nhân viên (4 biến quan sát), Chính sách bán hàng (3 biến quan sát), Chăm sóc khách hàng (3 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng (3 biến quan sát). Mô hình được tác giả xây dựng dựa trên sự kế thừa, điều chỉnh thang đo từ hai nghiên cứu thực nghiệm trước đó tại thị trường TP. Huế của Nguyễn Anh Toàn (2015) và Nguyễn Thị Hương Lan / Nguyễn Thị Phương Lan (2020), kết hợp phỏng vấn sâu thử nghiệm 10 khách hàng thực tế.

4. Dữ liệu thực tiễn về thị trường Internet cáp quang tại Việt Nam và TP. Huế được ghi nhận trong đề tài như thế nào?
Đến tháng 1/2023, Việt Nam có gần 78 triệu người dùng Internet (80,1% dân số), tỷ lệ hộ gia đình dùng cáp quang đạt 79,4%, tổng doanh thu viễn thông đạt 139,26 nghìn tỷ đồng, tốc độ tải băng rộng cố định trung bình đạt 104,08 Mbps (đứng thứ 41/181 thế giới theo Ookla tháng 10/2023). Tại TP. Huế, tỷ lệ hộ gia đình sử dụng băng rộng cố định đạt 80,47%, tỷ lệ người dùng Internet đạt 79,8%, số thuê bao smartphone vượt mốc 850, với sự phân chia thị phần tập trung giữa ba nhà mạng chính là VNPT, Viettel và FPT.

5. Theo lý thuyết của Philip Kotler được vận dụng trong nghiên cứu, hành trình ra quyết định mua của người tiêu dùng gồm các giai đoạn nào?
Theo lý thuyết của Kotler và Keller, hành trình ra quyết định mua của khách hàng gồm 5 giai đoạn liên tiếp: (1) Xác định nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin qua các nguồn cá nhân, thương mại, công cộng và kinh nghiệm, (3) Đánh giá các phương án lựa chọn theo thuộc tính sản phẩm và niềm tin thương hiệu, (4) Quyết định mua (chịu sự can thiệp của thái độ người khác, rủi ro nhận thức và các tình huống bất ngờ), và (5) Hành vi sau khi mua dựa trên mức độ thỏa mãn hoặc không hài lòng đối với sản phẩm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Chính Đạt đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở khoa học về dịch vụ Internet FTTH và hành vi khách hàng viễn thông. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và kiểm định định lượng trên tập mẫu 125 khách hàng tại TP. Huế, đề tài đã xác lập và kiểm định mô hình gồm 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang FPT. Các kết quả phân tích thống kê là cơ sở thực chứng để tác giả xây dựng hệ thống giải pháp khả thi, hỗ trợ Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh trên địa bàn đến năm 2030.