Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Hồng Ngọc (ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục ngoại ngữ tư thục. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong xu thế toàn cầu hóa và sự phát triển của mối quan hệ hợp tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Trung Quốc. Với hơn 1,1 tỷ người sử dụng trên toàn cầu (đứng thứ hai thế giới sau tiếng Anh), tiếng Trung đã trở thành một công cụ giao thương và lợi thế cạnh tranh quan trọng trên thị trường lao động.
Tại địa bàn Thành phố Huế, bối cảnh kinh tế – xã hội có nhiều chuyển dịch mang tính bước ngoặt khi thành phố trở thành thành phố trực thuộc Trung ương vào đầu năm 2025. Nhu cầu nhân lực biết tiếng Trung gia tăng nhanh chóng dưới tác động cộng hưởng của dòng vốn FDI (với 29 dự án, tổng vốn đăng ký đạt 764,897 triệu USD, chiếm 17,2% tổng vốn FDI toàn tỉnh, Trung Quốc là nhà đầu tư lớn thứ hai với các dự án như Baosteel Can Making, Luks Xi măng, Năng lượng Môi trường EB, Công nghệ Bảo hộ Kanglongda) và ngành du lịch (đón hơn 4,6 triệu lượt khách, trong đó khách quốc tế đạt khoảng 2 triệu lượt với khách Trung Quốc chiếm khoảng 11%). Sự gia tăng nhu cầu này dẫn đến cạnh tranh khốc liệt giữa hơn 10 trung tâm đào tạo tiếng Trung trên địa bàn (như Trung tâm tiếng Trung 3H, WUGAN, CTI HSK Huế...).
Trong bối cảnh đó, Trung tâm Ngoại ngữ Mỹ Đức – dù đã thành lập từ năm 2018 và mở rộng lên 3 cơ sở – phải đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh. Công tác tuyển sinh của đơn vị bộc lộ một số hạn chế: mức độ nhận diện thương hiệu chưa cao, nội dung truyền thông chưa nổi bật, hiệu quả tư vấn tuyển sinh chưa đồng đều và chưa khai thác tối ưu các kênh tìm kiếm trực tuyến. Đề tài được thực hiện nhằm xác định rõ các yếu tố chi phối quyết định đăng ký học của học viên, tạo căn cứ hoạch định chiến lược tuyển sinh và tối ưu hóa nguồn lực.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm tiếng Trung Mỹ Đức; từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy quyết định đăng ký học của học viên trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các vấn đề ảnh hưởng đến quyết định đăng ký khóa học của học viên tại trung tâm.
- Xác định và đo lường mức độ của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm tiếng Trung Mỹ Đức.
- Đánh giá mức độ quan trọng của từng yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học của học viên tại trung tâm.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm tiếng Trung Mỹ Đức đến năm 2030.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Những vấn đề lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học của học viên là gì?
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học của học viên tại trung tâm và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố như thế nào?
- Những giải pháp, kiến nghị nào giúp Trung tâm tiếng Trung Mỹ Đức nâng cao hiệu quả thu hút học viên đăng ký khóa học?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học của học viên.
- Đối tượng khảo sát: Học viên đã từng và đang học tập tại Trung tâm tiếng Trung Mỹ Đức.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại 3 cơ sở của Trung tâm Ngoại ngữ Mỹ Đức tại Thành phố Huế (Cơ sở 1: Số 10 Ngõ 2 Kiệt 92 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa; Cơ sở 2: Số 84 Nguyễn Trãi, Phường Phú Xuân; Cơ sở 3: Số 177 Văn Lang, Phường Phong Điền).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022 – 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 24/9/2025 đến ngày 28/12/2025.
Bố cục của khóa luận gồm 3 phần chính: Phần I - Đặt vấn đề; Phần II - Nội dung và kết quả nghiên cứu (gồm 3 chương: Chương 1 trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn; Chương 2 phân tích thực trạng các yếu tố ảnh hưởng; Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp); Phần III - Kết luận và kiến nghị.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết dịch vụ, dịch vụ giáo dục và hành vi người tiêu dùng:
- Lý thuyết dịch vụ và dịch vụ giáo dục: Tác giả hệ thống hóa định nghĩa dịch vụ của Philip Kotler (1991), Zeithaml & Bitner (2000), Christian Gronroos (2007) và tiêu chuẩn ISO 9000:2015. Bản chất của dịch vụ được phân tích qua 5 đặc tính cơ bản theo Hoàng Trọng Hùng (2020): tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, tính mau hỏng và tính không sở hữu. Hành vi tiêu dùng dịch vụ giáo dục được tiếp cận theo quan điểm của Trần Minh Đạo (2008). Các yếu tố chi phối hành vi gồm 4 nhóm: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý (Nguyễn Thị Minh Hòa, 2015). Quá trình thông qua quyết định mua trải qua 5 giai đoạn: (1) Nhận biết nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án, (4) Quyết định mua, và (5) Hành vi sau khi mua.
- Mô hình lý thuyết nền tảng: Đề tài vận dụng Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975, 1980) và Thuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1985, 1991), khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
- Nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Khóa luận kế thừa các công trình trong nước của Nguyễn Thị Minh Hòa & Phan Thị Thanh Thủy (Đại học Kinh tế Huế), Vũ Thị Bích Hảo cùng cộng sự (2020), Mai Thị Quỳnh Như (2016); cùng các công trình quốc tế của Lan Xiang, Sutthisai & Kietcharoen (2025), Theerapong Palakaprasith (2009), David W. Chapman (1981), Samsinar Md. Sidin, Siti Rahayu Hussin & Tan Ho Soon (2003).
Từ khung lý thuyết và kết quả phỏng vấn định tính sơ bộ, mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định đăng ký học" (QDDK), tương ứng với 6 giả thuyết (H1 đến H6) đều có chiều tác động tích cực (+):
- Chất lượng đào tạo (CLDT) - Giả thuyết H1 (+)
- Cơ sở vật chất (CSVC) - Giả thuyết H2 (+)
- Học phí và ưu đãi (HPUD) - Giả thuyết H3 (+)
- Truyền thông (TT) - Giả thuyết H4 (+)
- Sự thuận tiện (STT) - Giả thuyết H5 (+)
- Nhóm tham khảo (TK) - Giả thuyết H6 (+)
Hệ thống thang đo gồm 25 biến quan sát (22 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc), đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):
| Yếu tố |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát |
Nguồn tham khảo |
| Chất lượng đào tạo |
CLDT1 |
Chương trình đào tạo và bài giảng được thiết kế khoa học, bài bản, phù hợp và cam kết 100% đạt yêu cầu đầu ra của trung tâm. |
Mai Thị Quỳnh Như (2016); Lan Xiang (2025); Phỏng vấn định tính |
|
CLDT2 |
Phương pháp giảng dạy của giáo viên dễ hiểu, sinh động và linh hoạt, tạo động lực cho học viên. |
Lan Xiang (2025) |
|
CLDT3 |
Giáo viên có trình độ chuyên môn cao và kiến thức vững vàng. |
Theerapong (2009) |
|
CLDT4 |
Giáo viên luôn nhiệt tình hỗ trợ, giải đáp thắc mắc cho học viên trong và sau giờ học. |
Theerapong (2009) |
|
CLDT5 |
Trung tâm thường xuyên có các bài kiểm tra đánh giá năng lực định kỳ để theo dõi tiến độ và năng lực của các bạn học viên. |
Mai Thị Quỳnh Như (2016); Phỏng vấn định tính |
| Cơ sở vật chất |
CSVC1 |
Phòng học rộng rãi, thoáng mát, đủ ánh sáng và sạch sẽ. |
Lan Xiang (2025) |
|
CSVC2 |
Trang thiết bị hỗ trợ học tập (máy lạnh, máy chiếu, âm thanh) hiện đại, hoạt động tốt. |
Mai Thị Quỳnh Như (2016) |
|
CSVC3 |
Trung tâm có khu vực gửi xe an toàn và rộng rãi cho học viên. |
Tác giả đề xuất |
| Học phí và ưu đãi |
HPUD1 |
Mức học phí của trung tâm phù hợp với khả năng tài chính và chất lượng của trung tâm. |
Lan Xiang (2025) |
|
HPUD2 |
Trung tâm có nhiều chính sách ưu đãi, giảm giá hoặc mức hỗ trợ hấp dẫn. |
Samsinar Md. Sidin (2003) |
|
HPUD3 |
Hình thức đóng học phí linh hoạt (chia nhiều đợt, chuyển khoản...) tạo điều kiện thuận lợi cho tôi. |
Lan Xiang (2025) |
| Truyền thông |
TT1 |
Thông tin khóa học được cập nhật đầy đủ, rõ ràng trên Fanpage/Website. |
Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) |
|
TT2 |
Là trung tâm có uy tín và được nhiều người biết đến trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung. |
Tác giả đề xuất |
|
TT3 |
Đội ngũ tư vấn viên trả lời tin nhắn nhanh chóng và tư vấn nhiệt tình. |
Theerapong (2009) |
|
TT4 |
Tôi dễ dàng tìm thấy thông tin về các khóa học của trung tâm qua các công cụ tìm kiếm (ví dụ: Google...). |
Tác giả đề xuất |
| Sự thuận tiện |
STT1 |
Vị trí của trung tâm thuận tiện cho việc đi lại của tôi. |
Theerapong (2009) |
|
STT2 |
Lịch học đa dạng phù hợp với thời gian của tôi. |
Vũ Thị Bích Hảo (2021) |
|
STT3 |
Quá trình đăng ký học đơn giản, nhanh gọn. |
Lan Xiang (2025) |
| Nhóm tham khảo |
TK1 |
Tôi chọn trung tâm vì được bạn bè, người quen giới thiệu. |
Chapman (1981) |
|
TK2 |
Tôi tham khảo ý kiến của gia đình/người thân trước khi đăng ký học. |
Chapman (1981) |
|
TK3 |
Tôi bị ảnh hưởng bởi các nhận xét (review) tốt từ học viên cũ trên mạng xã hội. |
Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) |
|
TK4 |
Tôi thấy nhiều bạn bè xung quanh theo học nên tôi cũng đăng ký học cùng. |
Vũ Thị Bích Hảo (2021) |
| Quyết định đăng ký học |
QDDK1 |
Tôi tin rằng quyết định đăng ký học tại Trung tâm Mỹ Đức là hoàn toàn đúng đắn. |
Lan Xiang (2025) |
|
QDDK2 |
Tôi đăng ký học tại Trung tâm Tiếng Trung Mỹ Đức vì trung tâm có uy tín tốt và đội ngũ giáo viên có trình độ chuyên môn cao. |
Nguyễn Thị Minh Hòa (2017); Lan Xiang (2025) |
|
QDDK3 |
Tôi sẽ giới thiệu Trung tâm Tiếng Trung Mỹ Đức cho bạn bè và người thân. |
Mai Thị Quỳnh Như (2016) |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ giáo trình, kỷ yếu, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê nhân sự và học viên nội bộ của Trung tâm Ngoại ngữ Mỹ Đức giai đoạn 2022 – 2024.
- Dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu 5 học viên (Trịnh Thị Mỹ Dung, Lê Thị Nga, Phạm Thị Diệu Linh, Nguyễn Thị Mai, Trương Hoài Trang) theo cấu trúc 3 phần nhằm hiệu chỉnh và bổ sung biến quan sát.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi trực tiếp và trực tuyến (Google Forms) trên mẫu học viên đã và đang học tại trung tâm theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Quy mô mẫu tối thiểu tính theo công thức của Hair & cộng sự (1998) là $N = 5 \times 22 = 110$. Khóa luận thực hiện phát ra 170 phiếu khảo sát.
- Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được phân tích trên phần mềm SPSS 20.0 qua các bước: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha (hệ số $\alpha \ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO từ 0,5 đến 1; kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05; Eigenvalue > 1; Tổng phương sai trích $\ge 50%$; Hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến; Kiểm định One-Sample T-Test (đánh giá mức độ hài hòa so với giá trị kiểm định); Kiểm định Independent-Samples T-Test và One-Way ANOVA (kiểm tra sự khác biệt về quyết định đăng ký theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các vấn đề ảnh hưởng đến quyết định đăng ký khóa học
Chương này tập trung xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuẩn tắc và làm rõ bối cảnh thực tiễn của thị trường đào tạo tiếng Trung. Về mặt lý thuyết, chương trình bày chi tiết khái niệm dịch vụ giáo dục, quy trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của người tiêu dùng và phân tích cơ chế vận hành của hai mô hình hành vi kinh điển TRA và TPB. Tác giả tổng thuật 7 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để đúc kết 6 nhân tố tác động độc lập và thiết lập 25 biến quan sát cho mô hình nghiên cứu.
Về mặt thực tiễn, chương phản ánh bức tranh toàn cảnh của thị trường tiếng Trung tại Việt Nam giai đoạn 2024 – 2025 với sự chuyển dịch rõ nét: nhu cầu học tiếng Trung lan rộng từ các đô thị lớn đến các khu công nghiệp miền Trung; sự hạ thấp độ tuổi người học khi phụ huynh định hướng cho học sinh tiểu học, THCS và THPT; cùng sự bùng nổ của mô hình đào tạo kết hợp (Online - Offline) và các khóa học chuyên ngành (tiếng Trung Logistics, thương mại điện tử, công xưởng). Tại Thành phố Huế, chương phân tích tác động từ việc nâng cấp đô thị lên thành phố trực thuộc Trung ương đầu năm 2025, thống kê chi tiết sự hiện diện của 29 dự án FDI Trung Quốc đạt 764,897 triệu USD (chiếm 17,2% vốn FDI địa phương), lượng khách du lịch Trung Quốc chiếm 11% trong số 2 triệu lượt khách quốc tế, cùng tình hình cạnh tranh của các trung tâm ngoại ngữ tiêu biểu trên địa bàn (Trung tâm 3H với hơn 1.000 học viên tại 2 cơ sở; Trung tâm WUGAN chuyên sâu tiếng Trung thương mại; Trung tâm CTI HSK Huế sở hữu đội ngũ 1 Phó giáo sư, 2 tiến sĩ và 8 thạc sĩ).
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm tiếng Trung Mỹ Đức
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, nguồn lực và phân tích thực trạng hoạt động của Trung tâm Ngoại ngữ Mỹ Đức (thuộc Công ty TNHH MTV Giáo dục và Đào tạo Mỹ Đức, người đại diện theo pháp luật: ThS. Trần Thị Mỹ Đức), hoạt động theo Quyết định số 708/QĐ-SGD&ĐT ngày 02/04/2018 của Sở GD&ĐT tỉnh Thừa Thiên Huế. Bộ máy tổ chức của trung tâm vận hành theo cấu trúc trực tuyến chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng ban: Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Marketing & Sale, Phòng Kế toán và Phòng Giáo viên.
Về cơ sở vật chất, trung tâm sở hữu 3 cơ sở tại Huế với quy mô 10 phòng học, được trang bị: 70 bàn học viên, 170 ghế học viên, 10 tivi và máy chiếu, 10 bàn giáo viên, 30 quạt, 10 điều hòa, 3 máy in, 10 bảng viết, 3 bộ máy vi tính, 10 loa, 12 đồng hồ và 6 camera giám sát.
Về nhân sự giai đoạn 2022 – 2024, tổng quy mô lao động tăng từ 16 người lên 25 người:
- Năm 2022: 16 người (11 trình độ Đại học - 68,75%; 5 Sau đại học - 31,25%).
- Năm 2023: 20 người (15 Đại học - 75,00%; 5 Sau đại học - 25,00%), tăng 4 người (+25,00% so với 2022).
- Năm 2024: 25 người (20 Đại học - 80,00%; 5 Sau đại học - 20,00%), tăng 5 người (+20,00% so với 2023). Đội ngũ có 100% trình độ từ Đại học trở lên, khối sau đại học duy trì ổn định 5 nhân sự qua 3 năm.
Về kết quả tài chính giai đoạn 2022 – 2024, hoạt động của trung tâm có sự biến động mạnh:
- Doanh thu năm 2022 đạt 605,24 triệu đồng; năm 2023 tăng trưởng 106,95% lên mức 1.252,58 triệu đồng; năm 2024 đạt 1.429,155 triệu đồng (tốc độ tăng trưởng doanh thu chậm lại).
- Chi phí liên tục gia tăng: từ 540,319 triệu đồng (năm 2022) lên 992,329 triệu đồng (năm 2023, tăng 83,66%) và chạm mức 1.656,533 triệu đồng (năm 2024, tăng 66,95% so với 2023) do đầu tư mở rộng cơ sở vật chất và vận hành.
- Lợi nhuận: Đạt 64,704 triệu đồng năm 2022; tăng lên 260,251 triệu đồng năm 2023; nhưng đến năm 2024 ghi nhận mức lợi nhuận âm (-227,378 triệu đồng), giảm 487,629 triệu đồng (-187,3% so với năm 2023).
Nội dung định lượng của chương hoàn thiện quy trình kiểm định thang đo từ mẫu khảo sát: Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho các biến độc lập và phụ thuộc; Phân tích EFA qua 2 lần xoay ma trận nhân tố (Rotated Component Matrix) cho biến độc lập và phân tích EFA biến phụ thuộc; Phân tích tương quan Pearson; Đánh giá độ phù hợp của mô hình và kiểm định đa cộng tuyến (VIF); Ước lượng phương trình hồi quy tuyến tính đa biến; Kiểm định One-Sample T-Test trên từng nhân tố; Kiểm định Independent-Samples T-Test theo giới tính và One-Way ANOVA theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.
Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy quyết định đăng ký khóa học của học viên tại Trung tâm tiếng Trung Mỹ Đức
Dựa trên kết quả định lượng, chương 3 đề ra định hướng phát triển của trung tâm đến năm 2030 và thiết lập 6 nhóm giải pháp tương ứng với các biến số trong mô hình:
- Giải pháp về Chất lượng đào tạo: Nâng cấp chương trình học chuẩn đầu ra HSK/HSKK, đổi mới phương pháp giảng dạy tương tác, tổ chức đánh giá năng lực định kỳ.
- Giải pháp về Cơ sở vật chất: Bảo trì và nâng cấp trang thiết bị phòng học (âm thanh, máy chiếu, điều hòa), mở rộng khu vực đỗ xe an toàn tại các cơ sở.
- Giải pháp về Học phí và ưu đãi: Thiết kế chính sách học phí linh hoạt (chia kỳ đóng, ưu đãi học viên cũ/đăng ký nhóm), xây dựng gói hỗ trợ tài chính phù hợp.
- Giải pháp về Truyền thông: Chuẩn hóa thông tin khóa học trên Fanpage và Website; đẩy mạnh SEO trên các công cụ tìm kiếm trực tuyến; nâng cao tốc độ phản hồi và kỹ năng tư vấn của nhân viên tuyển sinh.
- Giải pháp về Sự thuận tiện: Tối ưu hóa lịch học ca tối và cuối tuần; đơn giản hóa quy trình đăng ký ghi danh đa kênh.
- Giải pháp về Nhóm tham khảo: Xây dựng chính sách giới thiệu học viên từ mạng lưới cựu học viên, khuyến khích hoạt động phản hồi/review thực tế trên mạng xã hội.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh và tổng hợp bức tranh thực nghiệm toàn diện về hoạt động vận hành và các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn khóa học ngoại ngữ tư thục:
Bảng tổng hợp dữ liệu quy mô nguồn lực và tài chính của Trung tâm Mỹ Đức (2022 – 2024):
| Chỉ tiêu |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| Tổng số nhân sự (Người) |
16 |
20 |
25 |
+25,00% |
+20,00% |
| - Trình độ Đại học |
11 (68,75%) |
15 (75,00%) |
20 (80,00%) |
+36,36% |
+33,33% |
| - Trình độ Sau đại học |
5 (31,25%) |
5 (25,00%) |
5 (20,00%) |
0,00% |
0,00% |
| Cơ sở vật chất (Số cơ sở / Phòng học) |
3 cơ sở / 10 phòng |
3 cơ sở / 10 phòng |
3 cơ sở / 10 phòng |
- |
- |
| Doanh thu (Triệu đồng) |
605,24 |
1.252,58 |
1.429,155 |
+106,95% |
+14,10% |
| Chi phí (Triệu đồng) |
540,319 |
992,329 |
1.656,533 |
+83,66% |
+66,95% |
| Lợi nhuận (Triệu đồng) |
64,704 |
260,251 |
-227,378 |
+302,22% |
-187,37% |
Về đóng góp chuyên môn, khóa luận mang lại các giá trị cụ thể:
- Đóng góp lý luận: Chuẩn hóa hệ thống thang đo gồm 6 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc (với 25 biến quan sát) phù hợp với thị trường dịch vụ giáo dục ngoại ngữ tư thục cấp địa phương, kết hợp hài hòa giữa các lý thuyết hành vi tiêu dùng kinh điển (TRA, TPB) và mô hình Marketing dịch vụ.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu tài chính - nhân sự thực tế trong 3 năm liên tục của một trung tâm ngoại ngữ tư nhân tại Huế, minh chứng cho thực trạng tăng trưởng nóng về doanh thu nhưng chi phí vận hành và mở rộng vượt ngưỡng dẫn đến suy giảm lợi nhuận trong năm 2024. Đồng thời, công trình đề xuất gói giải pháp quản trị đồng bộ từ chất lượng giảng dạy, tối ưu hóa chi phí đến chiến lược marketing số cho doanh nghiệp giáo dục đến năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn lực nghiên cứu:
- Về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện do giới hạn về thời gian và nguồn lực thực hiện, do đó tính đại diện cho toàn bộ phân khúc học viên tiềm năng trên địa bàn Thành phố Huế có thể chưa đạt mức tuyệt đối.
- Về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm chỉ giới hạn tại 3 cơ sở trực thuộc Trung tâm Ngoại ngữ Mỹ Đức; thời gian khảo sát sơ cấp diễn ra từ ngày 24/9/2025 đến ngày 28/12/2025.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các công trình nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể áp dụng các phương pháp chọn mẫu xác suất (như phân tầng ngẫu nhiên), mở rộng quy mô khảo sát đối sánh giữa nhiều trung tâm tiếng Trung khác nhau trên địa bàn Thành phố Huế và khu vực miền Trung, đồng thời bổ sung các biến điều tiết (như rào cản chuyển đổi, cảm nhận rủi ro trực tuyến) để tăng cường năng lực giải thích của mô hình.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo rõ rệt đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing và Quản trị dịch vụ: Tài liệu là một hình mẫu chuẩn mực về khóa luận tốt nghiệp định lượng, cung cấp quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ từ phỏng vấn định tính sâu, thiết lập bảng hỏi thang đo Likert đến các bước xử lý dữ liệu chuyên sâu trên phần mềm SPSS 20.0 (Cronbach’s Alpha, EFA, Tương quan, Hồi quy, One-Sample T-Test, ANOVA).
- Học viên và nhà nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong giáo dục: Cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan lý thuyết phong phú (Kotler, Zeithaml & Bitner, Gronroos, TRA, TPB) và danh mục thang đo tham chiếu đã được kiểm định thực tế.
- Ban giám đốc và nhà quản trị các trung tâm đào tạo ngoại ngữ tư thục: Bảng số liệu chi tiết về cơ cấu tài chính, biến động chi phí - doanh thu và các nhóm nhân tố then chốt giúp các nhà quản lý nhận diện các rủi ro vận hành trong giai đoạn tăng trưởng quy mô, từ đó hoàn thiện chiến lược tuyển sinh và tối ưu hóa ngân sách truyền thông.
Câu hỏi thường gặp
1. Trung tâm Ngoại ngữ Mỹ Đức được thành lập trên cơ sở pháp lý nào và có quy mô hoạt động ra sao?
Trung tâm Ngoại ngữ Mỹ Đức được thành lập theo Quyết định số 708/QĐ-SGD&ĐT ngày 02/04/2018 của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế, thuộc Công ty TNHH MTV Giáo dục và Đào tạo Mỹ Đức do ThS. Trần Thị Mỹ Đức làm đại diện pháp luật. Về quy mô, trung tâm sở hữu 3 cơ sở tại Thành phố Huế (Đặng Huy Trứ, Nguyễn Trãi và Văn Lang - Phong Điền) với 10 phòng học được trang bị đầy đủ máy chiếu, điều hòa, máy vi tính và camera.
2. Tình hình tài chính và lợi nhuận của trung tâm biến động như thế nào trong giai đoạn 2022 – 2024?
Doanh thu trung tâm tăng từ 605,24 triệu đồng (năm 2022) lên 1.252,58 triệu đồng (năm 2023) và đạt 1.429,155 triệu đồng (năm 2024). Tuy nhiên, chi phí vận hành cũng tăng mạnh từ 540,319 triệu đồng (năm 2022) lên 1.656,533 triệu đồng (năm 2024). Do đó, lợi nhuận sau khi tăng mạnh từ 64,704 triệu đồng (2022) lên 260,251 triệu đồng (2023) đã giảm sút nghiêm trọng vào năm 2024, ghi nhận mức âm -227,378 triệu đồng.
3. Cơ cấu nhân sự của trung tâm có đặc điểm gì nổi bật qua 3 năm nghiên cứu?
Tổng số nhân sự tăng trưởng liên tục từ 16 người (năm 2022) lên 20 người (năm 2023) và đạt 25 người (năm 2024). 100% nhân sự có trình độ từ Đại học trở lên. Trong đó, số lượng nhân sự có trình độ sau đại học duy trì ổn định ở mức 5 người trong cả 3 năm; nhân sự có trình độ đại học tăng từ 11 người (năm 2022) lên 20 người (năm 2024), nâng tỷ trọng nhóm này từ 68,75% lên 80%.
4. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên nguyên tắc nào?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên quy tắc của Hair & cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho mỗi biến quan sát ($N = 5 \times \text{số biến quan sát}$). Với mô hình gồm 22 biến quan sát độc lập, cỡ mẫu tối thiểu là $5 \times 22 = 110$. Khóa luận đã tiến hành phát ra 170 phiếu khảo sát (trực tiếp và trực tuyến qua Google Forms) nhằm đề phòng hao hụt và loại trừ phiếu không hợp lệ.
5. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những yếu tố độc lập nào và được xây dựng từ các lý thuyết nền tảng nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm yếu tố độc lập: (1) Chất lượng đào tạo, (2) Cơ sở vật chất, (3) Học phí và ưu đãi, (4) Truyền thông, (5) Sự thuận tiện, (6) Nhóm tham khảo tác động lên biến phụ thuộc Quyết định đăng ký học. Mô hình được xây dựng trên cơ sở Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen) và Thuyết hành vi có hoạch định (TPB của Ajzen), kết hợp dữ liệu phỏng vấn sâu 5 học viên tại trung tâm.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lương Thị Hồng Ngọc là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh, phản ánh sâu sắc bức tranh vận hành và tuyển sinh của dịch vụ giáo dục ngoại ngữ tại Thành phố Huế. Đề tài đã xây dựng hệ thống thang đo gồm 6 nhóm yếu tố chi phối quyết định đăng ký học dựa trên khung lý thuyết TRA, TPB và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Đồng thời, các số liệu thực tế về doanh thu, chi phí và biến động lợi nhuận giai đoạn 2022 – 2024 cung cấp minh chứng thực tiễn quan trọng giúp Trung tâm Ngoại ngữ Mỹ Đức tái cơ cấu hoạt động tuyển sinh và hoạch định chiến lược phát triển bền vững đến năm 2030.