Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam sau giai đoạn phục hồi đã khẳng định vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế - xã hội. Theo số liệu thống kê từ Tạp chí Công Thương, năm 2022, Việt Nam đón gần 3,7 triệu lượt khách quốc tế và phục vụ 101,3 triệu lượt khách nội địa, vượt mốc kỷ lục 85 triệu lượt của năm 2019. Đến tháng 6 năm 2024, lượng khách quốc tế đạt trên 8,8 triệu lượt (tăng 58,4% so với cùng kỳ năm 2023), khách nội địa đạt 66,5 triệu lượt, mang lại tổng thu 436,5 tỷ đồng. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, du lịch tiếp tục giữ vị trí then chốt. Năm 2024, địa phương ghi nhận gần 3,9 triệu lượt khách du lịch, tăng 21,8% so với năm 2023. Trong đó, khách nội địa đạt gần 2,5 triệu lượt (tăng 25%, chiếm khoảng 64% tổng lượng khách), khách quốc tế đạt gần 1,45 triệu lượt (tăng 16,6%, chiếm gần 36%), tổng thu du lịch ước đạt 7.900 tỷ đồng. Sự kiện Thừa Thiên Huế hướng tới mục tiêu trở thành thành phố trực thuộc Trung ương đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh cho hệ thống cơ sở lưu trú, đặc biệt trong bối cảnh chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các trung tâm du lịch lân cận như Đà Nẵng và Hội An.
Khách sạn Century Riverside Huế là cơ sở lưu trú đạt chuẩn quốc tế 4 sao, tọa lạc tại vị trí trung tâm bên bờ sông Hương. Trước yêu cầu thích ứng với xu hướng tiêu dùng dịch vụ lưu trú hiện đại của khách nội địa, việc xác định các nhân tố chi phối quyết định đặt phòng là cơ sở để khách sạn nâng cao hiệu quả vận hành và giữ vững thị phần.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khách sạn Century Riverside Huế của khách du lịch nội địa, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi giúp khách sạn thu hút khách du lịch nội địa trong thời gian tới.
- Các mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hành vi và quyết định lựa chọn khách sạn của du khách.
- Phân tích mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định lựa chọn khách sạn Century Riverside Huế của khách du lịch nội địa thông qua dữ liệu khảo sát thực tế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị giúp khách sạn Century Riverside Huế gia tăng khả năng thu hút đối tượng khách du lịch nội địa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn khách sạn Century Riverside Huế của khách du lịch nội địa.
- Đối tượng khảo sát: Du khách nội địa đã từng hoặc chưa từng lưu trú tại khách sạn Century Riverside Huế.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Century Riverside Huế, địa chỉ tại số 49 đường Lê Lợi, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 12/2024 đến tháng 3/2025; dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả kinh doanh và hoạt động của khách sạn giai đoạn 2022–2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết quản trị và hành vi người tiêu dùng kinh điển:
- Mô hình quá trình ra quyết định tiêu dùng: Gồm 5 giai đoạn liên tục theo mô hình của Philip Kotler: Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án, Quyết định mua và Hành vi sau mua.
- Thuyết tháp nhu cầu của Abraham Maslow: Phân cấp 5 bậc nhu cầu từ bậc thấp đến bậc cao (Nhu cầu sinh lý, Nhu cầu an toàn, Nhu cầu xã hội, Nhu cầu được tôn trọng, Nhu cầu thể hiện bản thân) nhằm luận giải động cơ tiêu dùng dịch vụ nghỉ dưỡng.
- Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959): Ứng dụng nhóm yếu tố duy trì (chất lượng cơ bản, giá cả hợp lý, dịch vụ khách hàng, uy tín thương hiệu) và nhóm yếu tố động viên (tính đổi mới sáng tạo, giá trị cảm nhận, chất lượng trải nghiệm) trong việc hình thành sự thỏa mãn và quyết định lựa chọn của khách hàng.
- Khung khái niệm chất lượng dịch vụ của Garvin (1984) với 5 phương cách tiếp cận, kết hợp mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988) gồm 5 thành phần: Độ tin cậy, Phương tiện hữu hình, Sự đồng cảm, Khả năng đáp ứng và Sự đảm bảo.
Kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Chu & Choi, 2000; Đoàn Lê Diễm Hằng và cộng sự, 2022; các nghiên cứu về đặt phòng trực tuyến tại Huế và Thanh Hóa), mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập tác động cùng chiều (+) đến 1 nhân tố phụ thuộc là Quyết định lựa chọn (QD):
- H1: Vị trí địa lý (VT) có ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn.
- H2: Giá cả (GC) có ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn.
- H3: Chất lượng dịch vụ (CL) có ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn.
- H4: Hình ảnh thương hiệu (UT) có ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn.
- H5: Dịch vụ bổ sung (BS) có ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn.
- H6: Đánh giá trực tuyến (TT) có ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự nội bộ giai đoạn 2022–2024 của khách sạn; số liệu từ Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch Thừa Thiên Huế và dữ liệu xếp hạng trên các nền tảng trực tuyến như Agoda, Booking.com, TripAdvisor.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi với kích thước mẫu đề xuất là 300 mẫu. Cỡ mẫu này được xác định theo quy tắc thực nghiệm của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (tối thiểu gấp 5 đến 10 lần số biến quan sát; thang đo gồm 35 biến quan sát yêu cầu cỡ mẫu từ 175 đến 350). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện), kết hợp phát phiếu trực tiếp tại khách sạn và phát bảng hỏi trực tuyến qua thư điện tử, mạng xã hội.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và phân tích trên phần mềm SPSS thông qua: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình); Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Alpha $\ge 0,7$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO $> 0,5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, phép xoay trực giao Varimax hoặc xoay xiên Promax); Phân tích tương quan Pearson; Hồi quy tuyến tính bội OLS kiểm tra mức độ giải thích $R^2$, kiểm định mô hình ANOVA (F-test có Sig. $< 0,05$), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 10$); và Kiểm định One-Sample T-test để đánh giá mức độ đồng thuận của mẫu khảo sát.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khách sạn của khách du lịch nội địa
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và quy trình lựa chọn dịch vụ khách sạn. Tác giả tổng hợp xu hướng tiêu dùng dịch vụ lưu trú tại Thừa Thiên Huế: sự gia tăng các chuyến đi của nhóm khách gia đình có trẻ nhỏ và thế hệ Silver (trung bình 2,4 chuyến trong năm 2023), xu hướng số hóa quy trình đặt dịch vụ qua các đại lý du lịch trực tuyến (OTA) và thị hiếu du lịch xanh, du lịch chăm sóc sức khỏe.
Chương này trình bày bảng thang đo hoàn chỉnh với 35 biến quan sát thuộc 7 thang đo thành phần, trong đó tác giả đưa vào các biến quan sát đặc thù phản ánh bối cảnh nghiên cứu thực tế:
- Thang đo Vị trí địa lý (VT: 5 biến quan sát): Bổ sung biến VT3 (khoảng cách thuận tiện đến sân bay/ga tàu/bến xe), VT4 (vị trí gần nhà hàng, siêu thị, trung tâm mua sắm), và VT5 (vị trí đảm bảo yên tĩnh, phù hợp nghỉ dưỡng do ghi nhận phản hồi của khách về tiếng ồn đô thị).
- Thang đo Giá cả (GC: 4 biến quan sát): Đo lường tính hợp lý, chương trình khuyến mãi, tính cạnh tranh và sự tương xứng với tiện nghi.
- Thang đo Chất lượng dịch vụ (CL: 5 biến quan sát): Bổ sung biến CL5 (đáp ứng đầy đủ mong đợi của khách hàng về chất lượng tổng thể).
- Thang đo Hình ảnh thương hiệu (UT: 5 biến quan sát): Đánh giá thiết kế, mức độ tin cậy, ấn tượng chuyên nghiệp, đẳng cấp và sự khác biệt.
- Thang đo Dịch vụ bổ sung (BS: 5 biến quan sát): Đo lường hệ thống nhà hàng, quầy bar, spa, hồ bơi, phòng hội nghị và mức độ sẵn sàng tái sử dụng.
- Thang đo Đánh giá trực tuyến (TT: 3 biến quan sát): Đo lường tần suất tham khảo, mức độ trợ giúp quyết định và sự thay đổi quyết định sau khi đọc đánh giá.
- Thang đo Quyết định lựa chọn (QD: 5 biến quan sát): Bổ sung biến QD5 (khách sạn là một trong những lựa chọn tốt nhất).
Chương 2: Phân tích các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn khách sạn Century Riverside Huế
Chương 2 tập trung giới thiệu thực trạng tổ chức, vận hành và phân tích định lượng kết quả hoạt động kinh doanh cùng các yếu tố chi phối hành vi khách hàng tại khách sạn Century Riverside Huế.
Khách sạn tiền thân là Khách sạn Hương Giang II (hoạt động từ 1985-1991 với quy mô 139 phòng). Đến ngày 20/08/1991, khách sạn mở cửa đón khách với 30 phòng và nâng lên 72 phòng vào năm 1992. Giai đoạn 1991-1993, đơn vị liên doanh với Tập đoàn D'Elegant Holding Ltd. (Hồng Kông) và đổi tên thành Century Riverside Hotel. Năm 1997, khách sạn được Tổng cục Du lịch cấp chứng nhận đạt tiêu chuẩn 4 sao quốc tế. Hiện nay, khách sạn vận hành khuôn viên rộng hơn 20.000 m², sở hữu 100 phòng nghỉ phân bố theo các hạng: Deluxe River View (54 phòng, 35 m²), Deluxe Garden View (30 phòng, 40 m²), Executive Suite River View và Premier Suite River View (60 m²).
Hệ thống dịch vụ hội nghị và ẩm thực bao gồm:
- 06 không gian phòng họp trong nhà và sân cỏ ngoài trời: Phòng Fullhouse (diện tích 540 m², sức chứa rạp hát 800 khách, tiệc đứng 700 khách), Pagoda (200 m², rạp hát 300 khách), Imperial (158 m², rạp hát 120 khách), VIP 3 (100 m²), VIP 2 (28 m²), VIP 1 (28 m²) và khu sân cỏ tiệc ngoài trời (770 m²).
- 03 nhà hàng và quầy bar: Nhà hàng Terrace (sức chứa 150 khách), Nhà hàng Riverside (sức chứa 300 khách), Nhà hàng Citadel (sức chứa 40 khách, chuyên phục vụ yến tiệc Cung đình Huế) và quầy Bar (sức chứa 60 chỗ).
- Dịch vụ bổ trợ khác: Spa 10 phòng (giá từ 250.000 đến trên 400.000 VND), dịch vụ thuê xe 4 chỗ (~700.000 VND), tour ca Huế thuyền rồng và tour đêm Hoàng Cung (~150.000 VND/khách).
Về kết quả tài chính giai đoạn 2022–2024, hoạt động kinh doanh ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu nhưng chịu áp lực lớn về chi phí đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất và nhân sự:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| Doanh thu thuần (tỷ VND) |
26,35 |
38,69 |
55,23 |
+46,83 |
+42,75 |
| Tổng chi phí (tỷ VND) |
34,88 |
40,87 |
58,54 |
+17,17 |
+43,23 |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ VND) |
(8,53) |
(2,18) |
(3,31) |
-74,44 (giảm lỗ) |
+51,83 (tăng lỗ) |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ VND) |
(8,53) |
(2,18) |
(3,31) |
-74,44 (giảm lỗ) |
+51,83 (tăng lỗ) |
Nội dung phân tích định lượng dựa trên bộ dữ liệu khảo sát 300 mẫu trình bày các bước kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA cho 30 biến độc lập và 5 biến phụ thuộc, kiểm định One-Sample T-test, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính OLS nhằm xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), đánh giá mức độ tác động của từng nhóm yếu tố đến quyết định lựa chọn của khách nội địa.
Chương 3: Định hướng và giải pháp giúp khách sạn Century Riverside Huế thu hút khách du lịch nội địa đến với khách sạn
Dựa trên kết quả phân tích thống kê và thực trạng hoạt động, chương 3 đề xuất định hướng phát triển gắn liền với các nhóm giải pháp quản trị marketing cụ thể:
- Giải pháp nâng cao đánh giá trực tuyến: Chuẩn hóa quy trình theo dõi và phản hồi nhận xét trên các nền tảng OTA (Booking.com, Agoda) và Google Reviews; thiết lập cơ chế khuyến khích du khách để lại đánh giá tích cực sau thời gian lưu trú.
- Giải pháp hoàn thiện và phát triển dịch vụ bổ sung: Tối ưu hóa công năng hệ thống phòng họp quy mô lớn (đặc biệt là hội trường Fullhouse) phục vụ thị trường khách MICE; nâng cao chất lượng trải nghiệm ẩm thực cung đình tại Nhà hàng Citadel và hoàn thiện các gói trị liệu tại khu vực spa.
- Giải pháp củng cố hình ảnh thương hiệu: Tận dụng biểu tượng thương hiệu (chữ "C" gắn liền với dòng sông Hương và mặt trời) để xây dựng các chương trình truyền thông mang đậm bản sắc văn hóa Cố đô; đẩy mạnh tiếp thị qua các kênh truyền thông số.
- Giải pháp điều chỉnh giá cả, nâng cao chất lượng dịch vụ và khai thác lợi thế vị trí: Xây dựng chính sách định giá linh hoạt theo mùa vụ du lịch; tăng cường công tác đào tạo chuyên môn cho nhân sự bộ phận lễ tân và buồng phòng; thiết kế các gói dịch vụ tận dụng ưu thế cảnh quan ven sông Hương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Phản ánh trung thực thực trạng tài chính của khách sạn Century Riverside Huế: Doanh thu thuần tăng trưởng liên tục từ 26,35 tỷ đồng (2022) lên 38,69 tỷ đồng (2023) và đạt 55,23 tỷ đồng (2024). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế vẫn ghi nhận âm (-8,53 tỷ đồng năm 2022; -2,18 tỷ đồng năm 2023; -3,31 tỷ đồng năm 2024) do chi phí mở rộng, nâng cấp thiết bị và đào tạo nhân sự tăng cao (chi phí năm 2024 lên tới 58,54 tỷ đồng).
- Xây dựng thành công hệ thống thang đo gồm 35 biến quan sát được điều chỉnh sát với đặc thù sản phẩm lưu trú tại thành phố Huế, chứng minh tính phù hợp của việc bổ sung các biến về độ yên tĩnh của vị trí (VT5) và kỳ vọng chất lượng tổng thể (CL5).
- Khái quát hóa mức độ ảnh hưởng của 6 nhóm nhân tố (Vị trí địa lý, Giá cả, Chất lượng dịch vụ, Hình ảnh thương hiệu, Dịch vụ bổ sung, Đánh giá trực tuyến) đối với quyết định đặt phòng của khách nội địa.
- Đóng góp thực tiễn thông qua hệ thống giải pháp gắn liền với mô hình tổ chức gồm 10 bộ phận nghiệp vụ chức năng, định hướng giải quyết bài toán cân đối chi phí vận hành và tối ưu hóa công suất khai thác 100 phòng cùng hệ thống hội trường MICE.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu: Việc áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô 300 mẫu tại một địa bàn duy nhất có thể hạn chế tính đại diện cho toàn bộ phân khúc du khách nội địa trên cả nước.
- Tính mùa vụ của dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian từ tháng 12/2024 đến tháng 3/2025, chưa phản ánh đầy đủ hành vi tiêu dùng của du khách nội địa vào mùa cao điểm du lịch hè tại miền Trung.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phương pháp chọn mẫu phân tầng theo khu vực địa lý (du khách miền Bắc, miền Trung, miền Nam), kéo dài thời gian khảo sát quanh năm và ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để đánh giá sâu hơn mối quan hệ trung gian giữa sự hài lòng, hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn:
- Đối với sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị khách sạn và Du lịch: Tài liệu cung cấp quy trình nghiên cứu thực nghiệm hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết (Kotler, Maslow, Herzberg, SERVQUAL), xây dựng thang đo chi tiết đến quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS.
- Đối với các nhà quản trị khách sạn và doanh nghiệp lưu trú tại Huế: Các số liệu phân tích tài chính giai đoạn 2022–2024 và hệ thống thông số kỹ thuật buồng phòng, hội nghị là cơ sở thực tế phục vụ công tác xây dựng chiến lược sản phẩm MICE và quản trị chi phí hoạt động.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận đề xuất mô hình nghiên cứu gồm những nhân tố nào và thang đo có bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (Vị trí địa lý - VT, Giá cả - GC, Chất lượng dịch vụ - CL, Hình ảnh thương hiệu - UT, Dịch vụ bổ sung - BS, Đánh giá trực tuyến - TT) và 1 nhân tố phụ thuộc (Quyết định lựa chọn - QD). Thang đo hoàn chỉnh bao gồm 35 biến quan sát được xây dựng trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu trước và bổ sung các biến đặc thù thực tiễn.
Kết quả kinh doanh và tình hình tài chính của khách sạn Century Riverside Huế trong giai đoạn 2022–2024 diễn biến ra sao?
Doanh thu thuần của khách sạn tăng trưởng từ 26,35 tỷ đồng (năm 2022) lên 38,69 tỷ đồng (năm 2023) và đạt 55,23 tỷ đồng (năm 2024). Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn chưa có lãi, ghi nhận mức lỗ sau thuế lần lượt là -8,53 tỷ đồng (2022), -2,18 tỷ đồng (2023) và -3,31 tỷ đồng (2024). Nguyên nhân là tổng chi phí tăng mạnh (đạt 58,54 tỷ đồng vào năm 2024) do doanh nghiệp tập trung đầu tư sửa chữa, nâng cấp cơ sở vật chất và chi phí nhân sự.
Quy mô buồng phòng và năng lực tổ chức hội nghị của khách sạn Century Riverside Huế được ghi nhận như thế nào?
Khách sạn có quy mô 100 phòng ngủ, trong đó gồm 54 phòng Deluxe River View (35 m²), 30 phòng Deluxe Garden View (40 m²) và các phòng Suite River View (60 m²). Về năng lực tổ chức sự kiện, khách sạn sở hữu hệ thống phòng họp đa dạng, nổi bật là hội trường Fullhouse rộng 540 m² với sức chứa lên tới 800 khách (mô hình rạp hát), phòng Pagoda (200 m²), phòng Imperial (158 m²), 3 phòng VIP nhỏ và khu vực sân cỏ ngoài trời rộng 770 m².
Vì sao tác giả bổ sung biến quan sát VT5 (độ yên tĩnh) vào thang đo vị trí địa lý?
Mặc dù khách sạn sở hữu vị trí thuận lợi ven sông Hương và gần trung tâm thành phố, nhiều đánh giá thực tế của khách hàng phản ánh sự không hài lòng về tiếng ồn đô thị, đặc biệt vào ban đêm hoặc trong thời điểm diễn ra các lễ hội. Do du khách nội địa ngày càng có nhu cầu cao về du lịch nghỉ dưỡng và không gian yên tĩnh, biến quan sát VT5 ("Vị trí khách sạn đảm bảo yên tĩnh, phù hợp để nghỉ dưỡng") được đưa vào thang đo để đo lường chính xác tác động của đặc tính môi trường lưu trú đến quyết định đặt phòng.
Phương pháp chọn mẫu và kích thước mẫu khảo sát được thực hiện theo tiêu chuẩn nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện) với kích thước mẫu là 300 du khách nội địa. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc thực nghiệm của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (kích thước mẫu tối thiểu bằng 5 đến 10 lần số lượng biến quan sát, tương ứng với yêu cầu 175 đến 350 mẫu cho thang đo 35 biến quan sát).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Văn Thị Thanh Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi lựa chọn cơ sở lưu trú và giải quyết nhiệm vụ phân tích các yếu tố tác động đến quyết định đặt phòng của khách du lịch nội địa tại khách sạn Century Riverside Huế. Thông qua sự kết hợp giữa phân tích số liệu tài chính - vận hành giai đoạn 2022–2024 và phương pháp khảo sát định lượng 300 mẫu, công trình đã làm rõ bức tranh thực trạng kinh doanh cũng như kỳ vọng thực tế của du khách. Các đề xuất quản trị được xây dựng bám sát cấu trúc dịch vụ và mô hình tổ chức của khách sạn, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ lưu trú tại thành phố Huế.