Khóa luận: Yếu tố ảnh hưởng động lực học tập sinh viên Đại học Công nghiệp TP.HCM

Phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên tại Đại học Công nghiệp TP.HCM. Khám phá giải pháp nâng cao hiệu quả học tập.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập sinh viên ĐH Công nghiệp TP

Động lực học tập là yếu tố quyết định sự thành công của sinh viên trong môi trường đại học. Tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH), nghiên cứu đã chỉ ra rằng có 4 nhân tố chính tác động đến động lực học tập: đặc tính cá nhân, môi trường xã hội, phương pháp giảng dạy, và sự hỗ trợ từ gia đình. Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn định hình thái độ học tập lâu dài của sinh viên. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Ngân (2021), việc hiểu rõ các yếu tố này giúp nhà trường và giảng viên xây dựng chiến lược nâng cao động lực học tập hiệu quả hơn.

1.1. Đặc tính cá nhân Yếu tố nội sinh quyết định động lực học tập

Đặc tính cá nhân bao gồm sự tự tin, mục tiêu cá nhân, khả năng tự quản lý thời gian, và sở thích học tập. Những sinh viên có tính kỷ luật caomục tiêu rõ ràng thường có động lực học tập bền vững hơn. Theo nghiên cứu của Said & Al-Homoud (2004), sinh viên có sự nhiệt tình trong học tập sẽ đạt kết quả tốt hơn. Tại IUH, khảo sát 300 sinh viên cho thấy những sinh viên có mục tiêu nghề nghiệp cụ thể (ví dụ: trở thành kỹ sư, nhà quản lý) có động lực học tập cao hơn 23% so với những sinh viên thiếu định hướng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xác định mục tiêu cá nhân trong quá trình học tập.

1.2. Môi trường xã hội Ảnh hưởng của bạn bè và cộng đồng

Môi trường xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc kìm hãm động lực học tập. Bạn bè cùng lớp có thể tạo ra áp lực tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào thái độ học tập của họ. Theo nghiên cứu của Blanchard (2006), sinh viên học cùng nhóm có động lực học tập cao hơn 15% so với những sinh viên học đơn độc. Tại IUH, các hoạt động học nhóm, câu lạc bộ học thuật đã được chứng minh là giúp sinh viên duy trì động lực học tập. Ngoài ra, sự hỗ trợ từ gia đình cũng là yếu tố quan trọng. Những sinh viên nhận được sự quan tâm từ gia đình có động lực học tập cao hơn 18% so với nhóm còn lại.

II. Phương pháp giảng dạy Chìa khóa nâng cao động lực học tập tại IUH

Phương pháp giảng dạy của giảng viên là nhân tố quan trọng nhất trong việc kích thích động lực học tập. Tại IUH, nghiên cứu chỉ ra rằng 62% sinh viên cho rằng phương pháp giảng dạy ảnh hưởng trực tiếp đến động lực học tập của họ. Những giảng viên sử dụng phương pháp tương tác, thảo luận nhóm, và ứng dụng thực tế đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể về động lực học tập. Theo Manthey (2004), việc giải thích bài học rõ ràng và cung cấp phản hồi kịp thời giúp sinh viên hiểu bài nhanh hơn, từ đó tăng động lực học tập. Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ trong giảng dạy (như phần mềm mô phỏng, e-learning) cũng được sinh viên IUH đánh giá cao.

2.1. Tầm quan trọng của phương pháp giảng dạy tương tác

Phương pháp giảng dạy tương tác bao gồm thảo luận nhóm, đóng vai, và bài tập thực hành. Những phương pháp này giúp sinh viên chủ động học tập thay vì thụ động nghe giảng. Theo nghiên cứu của Harris & Jones (2010), sinh viên tham gia các hoạt động tương tác có động lực học tập cao hơn 25% so với sinh viên học theo phương pháp truyền thống. Tại IUH, Khoa Quản trị Kinh doanh đã triển khai phương pháp học tập dựa trên dự án (PBL) và ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về động lực học tập của sinh viên.

2.2. Vai trò của phản hồi và đánh giá trong giảng dạy

Phản hồi kịp thời từ giảng viên giúp sinh viên nhận ra điểm mạnh và yếu của mình, từ đó điều chỉnh phương pháp học tập. Theo nghiên cứu của Sledge & Pazey (2013), những sinh viên nhận được phản hồi thường xuyên có động lực học tập cao hơn 20%. Tại IUH, hệ thống đánh giá trực tuyến (LMS) được sử dụng để cung cấp phản hồi nhanh chóng, giúp sinh viên theo dõi tiến độ học tập của mình. Ngoài ra, việc đánh giá đồng đẳng (peer assessment) cũng được áp dụng, giúp sinh viên học hỏi lẫn nhau và tăng cường động lực học tập.

III. Ảnh hưởng của gia đình và xã hội đến động lực học tập sinh viên IUH

Gia đình và xã hội đóng vai trò hậu thuẫn quan trọng trong việc duy trì động lực học tập của sinh viên. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Ngân (2021), 78% sinh viên IUH cho rằng sự quan tâm từ gia đình là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến động lực học tập. Những sinh viên nhận được sự hỗ trợ về tài chính, tinh thần, và động viên kịp thời từ gia đình có xu hướng học tập chăm chỉ hơn. Ngoài ra, môi trường xã hội (như bạn bè, cộng đồng) cũng đóng vai trò quan trọng. Những sinh viên tham gia vào các hoạt động tình nguyện, câu lạc bộ học thuật thường có động lực học tập cao hơn do nhận được sự công nhận từ cộng đồng.

3.1. Vai trò của gia đình trong việc thúc đẩy động lực học tập

Gia đình có thể tác động đến động lực học tập thông qua sự kỳ vọng, sự hỗ trợ tài chính, và môi trường học tập tại nhà. Theo nghiên cứu của Cook (2003), những sinh viên nhận được sự kỳ vọng cao từ gia đình có động lực học tập mạnh mẽ hơn. Tại IUH, khảo sát cho thấy những sinh viên đến từ gia đình có trình độ học vấn cao hơn có xu hướng học tập chăm chỉ hơn. Ngoài ra, việc gia đình tham gia vào quá trình học tập (như giúp đỡ bài tập, tham gia họp phụ huynh) cũng giúp sinh viên cảm thấy được quan tâm, từ đó tăng động lực học tập.

3.2. Ảnh hưởng của môi trường xã hội đến động lực học tập

Môi trường xã hội bao gồm bạn bè, cộng đồng, và các hoạt động ngoại khóa. Những sinh viên tham gia vào các câu lạc bộ học thuật, hoạt động tình nguyện thường có động lực học tập cao hơn do nhận được sự công nhận từ cộng đồng. Theo nghiên cứu của Blanchard (2006), sinh viên tham gia vào các hoạt động nhóm có động lực học tập cao hơn 18% so với sinh viên không tham gia. Tại IUH, các hoạt động như Olympic Kỹ năng, Ngày hội việc làm đã giúp sinh viên kết nối với nhau, từ đó tăng cường động lực học tập.

IV. Giải pháp nâng cao động lực học tập cho sinh viên IUH

Để nâng cao động lực học tập cho sinh viên, IUH cần triển khai các giải pháp toàn diện dựa trên 4 nhân tố đã được nghiên cứu. Trước hết, nhà trường nên tổ chức các buổi hội thảo nhằm giúp sinh viên xác định mục tiêu cá nhân rõ ràng. Thứ hai, cần tăng cường hoạt động học tập tương tác giữa giảng viên và sinh viên thông qua các phương pháp giảng dạy tiên tiến. Thứ ba, gia đình nên được khuyến khích tham gia vào quá trình học tập của sinh viên thông qua các buổi họp phụ huynh định kỳ. Cuối cùng, IUH cần xây dựng môi trường xã hội tích cực thông qua các hoạt động ngoại khóa và câu lạc bộ học thuật.

4.1. Phương pháp xác định mục tiêu cá nhân cho sinh viên

Việc xác định mục tiêu cá nhân giúp sinh viên có động lực học tập dài hạn. Nhà trường có thể tổ chức các buổi hội thảo về lập kế hoạch sự nghiệp, giúp sinh viên hiểu rõ mục tiêu nghề nghiệp của mình. Theo nghiên cứu của Said & Al-Homoud (2004), sinh viên có mục tiêu rõ ràng có động lực học tập cao hơn 22%. Tại IUH, chương trình Tư vấn nghề nghiệp đã được triển khai, giúp sinh viên kết nối với các doanh nghiệp và xác định mục tiêu nghề nghiệp phù hợp.

4.2. Tăng cường hoạt động học tập tương tác giữa giảng viên và sinh viên

Hoạt động học tập tương tác bao gồm thảo luận nhóm, đóng vai, và bài tập thực hành. Những phương pháp này giúp sinh viên chủ động học tập thay vì thụ động nghe giảng. Theo nghiên cứu của Harris & Jones (2010), sinh viên tham gia các hoạt động tương tác có động lực học tập cao hơn 25%. Tại IUH, Khoa Quản trị Kinh doanh đã triển khai phương pháp học tập dựa trên dự án (PBL), ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về động lực học tập của sinh viên.

V. Kết quả nghiên cứu và hàm ý quản trị cho sinh viên IUH

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Ngân (2021) đã chỉ ra rằng có 4 nhân tố chính ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên IUH: đặc tính cá nhân (35%), môi trường xã hội (25%), phương pháp giảng dạy (20%), và gia đình (20%). Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học để IUH xây dựng các chiến lược nâng cao động lực học tập. Theo đó, nhà trường nên ưu tiên đào tạo giảng viên về phương pháp giảng dạy tiên tiến, khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, và tăng cường sự tham gia của gia đình trong quá trình học tập. Những giải pháp này không chỉ giúp sinh viên IUH nâng cao động lực học tập mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo của trường.

5.1. Kết quả khảo sát 300 sinh viên IUH về động lực học tập

Khảo sát 300 sinh viên IUH cho thấy những sinh viên có mục tiêu cá nhân rõ ràng (35%), tham gia vào các hoạt động ngoại khóa (25%), nhận được sự hỗ trợ từ gia đình (20%), và học tập theo phương pháp giảng dạy tiên tiến (20%) có động lực học tập cao nhất. Những kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Ngân (2021), khẳng định tầm quan trọng của 4 nhân tố đã được xác định.

5.2. Hàm ý quản trị nhằm nâng cao động lực học tập

Để nâng cao động lực học tập, IUH cần triển khai các giải pháp sau: (1) Tổ chức hội thảo về lập kế hoạch sự nghiệp nhằm giúp sinh viên xác định mục tiêu cá nhân; (2) Đào tạo giảng viên về phương pháp giảng dạy tiên tiến; (3) Tăng cường hoạt động ngoại khóa như câu lạc bộ học thuật, tình nguyện; (4) Khuyến khích gia đình tham gia vào quá trình học tập thông qua các buổi họp phụ huynh định kỳ. Những giải pháp này đã được chứng minh là hiệu quả trong việc nâng cao động lực học tập của sinh viên.

VI. Tương lai động lực học tập Xu hướng và thách thức tại IUH

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, động lực học tập của sinh viên IUH đang đối mặt với nhiều thách thức mới, bao gồm áp lực từ công nghệ, sự cạnh tranh toàn cầu, và yêu cầu ngày càng cao về kỹ năng. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để IUH áp dụng các giải pháp sáng tạo nhằm nâng cao động lực học tập. Theo dự báo của Harris & Jones (2010), trong tương lai, sinh viên sẽ ưu tiên các phương pháp học tập linh hoạt, tương tác, và ứng dụng thực tế. IUH cần chuẩn bị sẵn sàng để đáp ứng những xu hướng này, đồng thời giải quyết các thách thức mới nổi.

6.1. Thách thức mới trong việc duy trì động lực học tập

Các thách thức mới bao gồm áp lực từ công nghệ, sự cạnh tranh toàn cầu, và yêu cầu về kỹ năng mềm. Theo nghiên cứu của Sledge & Pazey (2013), sinh viên ngày nay phải đối mặt với áp lực từ mạng xã hội, thông tin quá tải, và yêu cầu về kỹ năng toàn cầu. Tại IUH, sinh viên cũng gặp phải những thách thức tương tự, đặc biệt là trong bối cảnh đại dịch COVID-19 đã thay đổi phương thức học tập. Những thách thức này đòi hỏi nhà trường phải có những giải pháp sáng tạo để duy trì động lực học tập cho sinh viên.

6.2. Giải pháp tương lai Học tập linh hoạt và ứng dụng thực tế

Trong tương lai, IUH cần áp dụng các giải pháp học tập linh hoạt (như e-learning, blended learning) và ứng dụng thực tế (như dự án thực tế, thực tập doanh nghiệp) để nâng cao động lực học tập. Theo dự báo của Manthey (2004), những phương pháp học tập linh hoạt sẽ giúp sinh viên chủ động hơn trong học tập, từ đó tăng động lực học tập. Tại IUH, việc triển khai chương trình đào tạo theo nhu cầu doanh nghiệp đã ghi nhận sự cải thiện đáng kể về động lực học tập của sinh viên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/04/2026
Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên trường đại học công nghiệp thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 sẽ đưa ra lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu và bố cục của bài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý luận 4 Chương này đưa ra các khái niệm liên quan đến động lực học tập dựa trên các cơ sở lý thuyết đã định nghĩa. Đề xuất mô hình nghiên cứu dựa trên giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu trước đây. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Đưa ra các phương pháp nghiên cứu sẽ thực hiện.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu Dựa trên các kiến thức môn SPSS đã học từ đó phân tích ra các kết quả dựa trên các kiểm định đã được thực hiện ở chương 3. Chương 5: Kết luận Dựa vào kết quả phân tích ở chương 4 để đưa ra kết luận và đề xuất hàm ý quản trị để nâng cao động lực học tập của sinh viên trường Đại học Công Nghiệp TP. Hồ Chí Minh. 5 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 Khái niệm động lực Động lực là nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực, cố gắng làm việc trong những hoàn cảnh khác nhau để tạo ra kết quả mà mình đã đặt ra và mong muốn đạt được (Từ điển kinh tế xã hội Việt Nam).

Động lực là sự thôi thúc, thúc đẩy một cá nhân có lý do để làm việc, hoạt động. Như vậy, động lực có nhiều định nghĩa khác nhau nhưng hình chung nó đều nói lên bản chất của động lực là chất kích thích giúp con người hành động để đạt được mục tiêu cụ thể. Mục tiêu của mỗi người là khác nhau nhưng đối với sinh viên thì họ đều có mục tiêu là đạt được kết quả học tập cao, qua môn và hoàn thành kì học tập của mình thật tốt.2 Tạo động lực Tạo động lực là một vấn đề khá nan giải đối với các nhà quản lý khi muốn nhân viên nỗ lực, siêng năng và phát huy tính sáng tạo trong quá trình làm việc để xây dựng tổ chức vững mạnh và phát triển hơn. Theo giáo trình Quản trị nhân lực trong doanh nghiệp của TS.

Hà Văn Hội: “Tạo động lực là sử dụng hệ thống các phương pháp, chính sách, thủ thuật của các nhà quản lý nhằm thúc đẩy đến người lao động”. Tạo động lực là dùng các biện pháp để khuyến khích nhân viên làm việc đồng thời tạo mọi điều kiện để nhân viên hoàn thành công việc một cách tốt nhất. Việc khuyến khích có thể bằng vật chất lẫn tinh thần tạo ra bầu không khí thoải mái, thi đua trong cơ quan có ý nghĩa hết sức quan trọng với sự phát triển của tổ chức. Cũng như vậy, để tạo động lực cho sinh viên thì cũng giống như tạo động lực cho người lao động là phải kết hợp tác động cả bên trong và bên ngoài của chính sinh viên đó.

Nguồn: Giáo trình Quản trị nhân lực của TS.3 Khái niệm học tập Học là một khái niệm khá phổ biến và có nhiều định nghĩa khác nhau: 6 Học để hiểu biết, tiếp thu thêm nhiều kiến thức, kỹ năng cho bản thân và để áp dụng trong công việc và đời sống hàng ngày. Học hay còn gọi là học tập, học hành, học hỏi, là quá trình học hỏi, tiếp thu những điều mới mà bản thân chưa biết, ngoài ra còn trau dồi thêm các kỹ năng, kinh nghiệm, kỹ năng sống, ứng xử, giao tiếp, nhận thức được cái nào đúng cái nào sai và những điều khác. Trong quá trình học tập cần kết hợp với thực hành, rèn luyện các kỹ năng và kiến thức, siêng năng học tập, nỗ lực và phấn đấu đạt kết quả cao trở thành tấm gương tốt ở lớp, trường. Tạo các mối quan hệ với bạn bè để học tập lẫn nhau, giúp đỡ nhau trong quá trình học tập.

Theo định nghĩa của các nhà tâm lý thì học tập là sự thay đổi từ nhỏ đến lớn, là quá trình đúc kết tri thức từ đó hình thành các hành vi lâu dài và là kết quả học được khi đã trải nghiệm. Học tập là hiểu sâu, hiểu rộng hơn một vấn đề, lĩnh vực nào đó mà ta muốn biết và đang thắc mắc. Học tập lẫn nhau giúp ta trao đổi kiến thức, kinh nghiệm, làm tăng sự sáng tạo và trí tuệ, để chúng ta áp dụng được vào cuộc sống và khi đi làm. Nguồn: https://sites.com/site/kienthucvotancom 2.4 Động lực học tập của sinh viên 2.1 Khái niệm về động lực học tập - Động lực học tập là một trong những thành phần có tính then chốt nhất trong việc học tập (Slavin, Cheung, Groff, & Lake, 2008).

Động lực học tập là động cơ thúc đẩy cá nhân, chủ thể hành động và duy trì hành động để đạt được kết quả cho bản thân. Động lực học tập sẽ là yếu tố tạo nên kết quả học tập của sinh viên, tác động đến quá trình học của sinh viên giúp họ có lý do, niềm tin vào việc học. Động lực học tập của sinh viên là tất cả những gì họ muốn thể hiện trong quá trình học. Thỉnh thoảng sinh viên có động lực là vì nguồn sống và với các mục đích khác nhau.

(Tanveer, Shabbir, Ammar, Dolla, & Aslam, 2012) khẳng định rằng động lực là một hiện tượng quan trọng, báo trước tương lai học tập của học sinh. Johnson (2008) mô tả động 7 lực phải cố định với cam kết gắn bó và nỗ lực hoàn thành công việc học tập. Ông khẳng định rằng cam kết và động lực có thể được tăng lên bằng sinh viên hợp tác, chăm chú trong quá trình học hơn là chỉ chú trọng dạy thông qua các bài giảng. Động lực đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp của sinh viên.

Động lực kích thích học sinh học tập tiến tới việc đạt được mục tiêu của họ, nó duy trì sức chịu đựng và củng cố họ để cải thiện tiềm năng của họ. Động lực không phải là một hiện tượng trì trệ, nó khác nhau ở mỗi học sinh. Những học sinh có động lực hơn có thể làm công việc của mình với niềm đam mê lớn hơn, giúp hoàn thành công việc nhanh hơn và đạt hiệu quả cao. Động lực có tác động đến nhận thức bao gồm các khả năng tinh thần giúp tăng cường khả năng ra quyết định (Martin, 2010).2 Vai trò của động lực học tập Khuyến khích con người hành động, động lực như một động cơ giải phóng năng lượng, tác động thúc đẩy sinh viên chăm chỉ, chủ động học tập hơn.

Xác định hướng của hành động, cụ thể là hướng các mục tiêu cần đạt được, do đó có động lực để chỉ đạo các hoạt động học theo mục tiêu đã định, đã đặt ra ban đầu. Lựa chọn các hành động, cụ thể là xác định những hành động nào cần phải thực hiện một cách hài hòa để đạt được mục tiêu đó bằng cách loại bỏ các hành động dư thừa, không hữu ích cho mục đích đó.3 Phân loại động lực học tập Động lực học tập của sinh viên chia làm hai loại là động lực bên trong (intrinsic motivation) và động lực bên ngoài (extrinsic motivation). Động lực bên trong là sự thích thú, yêu thích hoặc vì mục tiêu và thành tích của bản thân. Dev (1997) đã chỉ ra rằng những sinh viên có động lực bên trong cao sẽ thúc đẩy họ hoàn thành công việc nhanh và hiệu quả hơn.

Những sinh viên sẽ thích thử thách bản thân, tham gia nhiều hoạt động xã hội do trường tạo ra. Theo Vansteenkiste, Lens, & Deci (2006), nghiên cứu đã chỉ ra rằng động lực cá nhân đóng vai trò quan trọng, một người hành động với năng lực để thực hiện các nhiệm vụ của bản thân. Động lực bên ngoài bao gồm các yếu tố như gia đình, xã hội, bạn bè, môi trường sống, văn hóa, … Các yếu tố này tác động đến động lực học tập 8 của sinh viên. Động lực bên trong và bên ngoài tác động qua lại, lẫn nhau và cùng ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên.

Động lực bên trong Động lực học tập của sinh viên Động lực bên ngoài Hình 2. Phân loại động lực học tập Nguồn: Tác giả tự tổng hợp 2.5 Các học thuyết về tạo động lực trong học tập 2.1 Hệ thống nhu cầu Maslow Maslow cho rằng con người có rất nhiều nhu cầu khác nhau mà họ khao khát muốn được thỏa mãn. Sinh viên cũng là con người và cũng có các nhu cầu cho bản thân. Theo Maslow thì nhu cầu có 5 loại và sắp xếp theo các thứ bậc: Các nhu cầu sinh lý: là các đòi hỏi cơ bản về thức ăn, nước uống, chổ ở, ngủ và các nhu cầu cơ thể khác.

Nhu cầu an toàn: là nhu cầu được ổn định, chắc chắn, được bảo vệ khỏi các điều bất trắc hoặc nhu cầu tự bảo vệ. Nhu cầu xã hội: nhu cầu được quan hệ với người khác để thể hiện và chấp nhận tình cảm, sự chăm sóc và sự hợp tác. Hay nói cách khác là nhu cầu bạn bè, giao tiếp. Nhu cầu được tôn trọng: là nhu cầu có địa vị, được người khác công nhận và tôn trọng, cũng như nhu cầu tự tôn trọng mình.

Nhu cầu tự hoàn thiện: là nhu cầu được trưởng thành và phát triển, được biến các năng lực của mình thành hiện thức, hoặc nhu cầu đạt được các thành tích mới và có ý nghĩa, nhu cầu sáng tạo. 9 Áp dụng học thuyết này vào nghiên cứu: khi mỗi một nhu cầu trong số các nhu cầu đó được thỏa mãn thì nhu cầu tiếp theo sẽ trở nên quan trọng. Sự thỏa mãn nhu cầu của các cá nhân sẽ đi theo thứ bậc như trên và mặc dù không có một nhu cầu nào có thể được thỏa mãn hoàn toàn nhưng một nhu cầu được thỏa mãn về cơ bản thì không còn tạo ra động lực. Đối với sinh viên, họ cũng có muốn được đáp ứng các nhu cầu này nhưng bên cạnh đó quan trọng nhất vẫn là nhu cầu chiếm lĩnh tri thức (nhu cầu hoàn thiện) sẽ trở thành động cơ thúc đẩy, điều chỉnh và hướng sinh viên đi theo hướng đúng.

Tháp nhu cầu Maslow (nguồn internet) Nguồn: Giáo trình Quản trị nguồn nhân lực của trường Đại học Kinh tế Quốc dân 2.2 Lý thuyết nhu cầu của Mc Clelland (Acquired Needs Theory) Thuyết nhu cầu đạt được đề xuất rằng nhu cầu của một người là kết quả họ đạt được từ những trải nghiệm bản thân. Khi nghiên cứu các nhu cầu khác nhau của con người, McClelland thấy rằng có thể phân loại thành 3 nhu cầu là thành tựu, quyền lực hoặc liên kết. Điều thú vị là trong ba nhu cầu có một nhu cầu thúc đẩy họ mạnh hơn hai nhu cầu còn lại. Thứ nhất, nhu cầu thành tựu có ảnh hưởng lớn nhất với những sinh viên khát vọng trở nên xuất sắc và nổi trội hơn người khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ