Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến ý định của giới trẻ hà nội đối với việc sử dụng ứng dụng đi chợ trực tuyến sendo farm công ty cổ phần công nghệ sen đỏ

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến ý định của giới trẻ hà nội đối với việc sử, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

98
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao giới trẻ Hà Nội có ý định sử dụng Sendo Farm

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, hành vi mua sắm trực tuyến đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống, đặc biệt là với Gen Z Hà Nội. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lệ Mỹ (2025) chỉ ra rằng, sự phát triển của thương mại điện tử đã thay đổi sâu sắc thói quen tiêu dùng của giới trẻ. Thay vì đi chợ truyền thống, nhiều người trẻ lựa chọn các ứng dụng đi chợ onlinesự tiện lợi và khả năng tiết kiệm thời gian. Sendo Farm, một sản phẩm của CTCP Công nghệ Sen Đỏ, ra đời để đáp ứng nhu cầu này, tập trung vào mảng thực phẩm trực tuyến (Online Grocery). Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Sendo Farm là chìa khóa để doanh nghiệp này chinh phục thị trường. Các yếu tố như nhận thức về tính hữu ích, tính dễ sử dụng, cảm nhận về giá cả, ảnh hưởng xã hội, niềm tin thương hiệu và nhận thức rủi ro đều đóng vai trò quan trọng trong quyết định của người dùng. Bài viết này sẽ phân tích sâu các yếu tố này dựa trên cơ sở lý thuyết từ mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và dữ liệu khảo sát thực tế tại Hà Nội, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về động lực thúc đẩy giới trẻ lựa chọn Sendo Farm.

1.1. Sự bùng nổ của ứng dụng đi chợ online tại Hà Nội

Thị trường thương mại điện tử Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, với tổng doanh số năm 2024 đạt 318.9 nghìn tỷ đồng, tăng 37.36% so với năm 2023 (Metric, 2024). Trong đó, ứng dụng đi chợ online nổi lên như một xu hướng mạnh mẽ. Các nền tảng như Grab Mart, Bách Hóa Xanh và Sendo Farm đang cạnh tranh gay gắt để thu hút người dùng. Sự phát triển này được thúc đẩy bởi nhu cầu về nông sản sạch Hà Nộithực phẩm an toàn. Người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ Hà Nội, ngày càng quan tâm đến nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm. Các ứng dụng này không chỉ mang lại sự tiện lợi mà còn cung cấp thông tin minh bạch, đáp ứng nhu cầu về một lối sống xanh và lành mạnh. Sendo Farm, với mô hình O2O (Online-to-Offline) độc đáo, cho phép người dùng đặt hàng trực tuyến và nhận tại các điểm gần nhà, tối ưu hóa quá trình mua sắm và giao nhận.

1.2. Thói quen tiêu dùng của Gen Z Hà Nội thay đổi ra sao

Gen Z Hà Nội là nhóm khách hàng năng động, am hiểu công nghệ và có yêu cầu cao về trải nghiệm mua sắm. Thói quen tiêu dùng của giới trẻ đã dịch chuyển mạnh mẽ từ offline sang online. Theo DataReportal (2024), 91% người tiêu dùng trực tuyến sử dụng điện thoại di động để đặt hàng. Họ ưu tiên các nền tảng có giao diện thân thiện, quy trình đặt hàng nhanh chóng và nhiều chương trình khuyến mãi. Ảnh hưởng của mạng xã hội cũng rất lớn, các đánh giá từ người dùng khác trên Facebook, TikTok có thể tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng của họ. Đối với ý định sử dụng Sendo Farm, thế hệ này không chỉ tìm kiếm sản phẩm chất lượng mà còn mong đợi một trải nghiệm người dùng (UX) mượt mà và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp.

II. Top rào cản ảnh hưởng ý định sử dụng Sendo Farm

Mặc dù tiềm năng phát triển lớn, các ứng dụng đi chợ online vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là nhận thức rủi ro từ người tiêu dùng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Lệ Mỹ (2025), Nhận thức rủi ro (Perceived Risk) là một trong những yếu tố có tác động ngược chiều đến ý định sử dụng Sendo Farm của giới trẻ Hà Nội. Các rủi ro này bao gồm lo ngại về chất lượng sản phẩm không như mong đợi, vấn đề an toàn thông tin cá nhân khi thanh toán, và sự không chắc chắn trong quá trình giao nhận. Bauer (1960) định nghĩa nhận thức rủi ro là trạng thái không chắc chắn mà người tiêu dùng trải qua trước khi ra quyết định. Đối với việc mua nông sản sạch Hà Nội trực tuyến, rủi ro này càng trở nên rõ rệt hơn. Người dùng không thể trực tiếp kiểm tra độ tươi ngon của sản phẩm. Do đó, việc xây dựng niềm tin thương hiệu và giảm thiểu rủi ro cảm nhận là nhiệm vụ cấp thiết đối với Sendo Farm. Nếu không giải quyết triệt để những lo ngại này, ý định sử dụng của khách hàng tiềm năng sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực, làm giảm khả năng cạnh tranh của ứng dụng trên thị trường.

2.1. Nhận thức rủi ro về thực phẩm an toàn và giao dịch

Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức rủi ro liên quan đến thực phẩm an toàn. Giới trẻ lo ngại về nguồn gốc xuất xứ không rõ ràng, chất lượng sản phẩm không tương xứng với hình ảnh quảng cáo. Các rủi ro khác bao gồm rủi ro tài chính khi thanh toán trực tuyến và rủi ro về hiệu suất sản phẩm (Kaplan & cộng sự, 1974). Nghiên cứu của Masoud (2013) cũng chỉ ra rằng lo ngại về mất mát tài chính và sản phẩm không như mong đợi là rào cản chính của mua sắm online. Sendo Farm cần có những cam kết mạnh mẽ và chính sách hoàn tiền minh bạch để giảm bớt những lo ngại này, từ đó tác động tích cực đến ý định sử dụng.

2.2. Tác động từ đánh giá tiêu cực và bảo mật thông tin

Đánh giá từ người dùng tiêu cực trên các nền tảng mạng xã hội có sức ảnh hưởng rất lớn đến ý định sử dụng Sendo Farm. Một vài bình luận không tốt về chất lượng sản phẩm hay dịch vụ giao hàng thực phẩm nhanh có thể khiến nhiều khách hàng tiềm năng chùn bước. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng cũng là một mối quan tâm hàng đầu. Featherman & Pavlou (2003) nhấn mạnh rằng hệ thống bảo mật yếu kém sẽ làm gia tăng nhận thức rủi ro. Do đó, việc đảm bảo một hệ thống thanh toán an toàn và xử lý khiếu nại hiệu quả là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin thương hiệu và khuyến khích người dùng mới.

III. Cách Sendo Farm tối ưu ý định sử dụng qua tiện ích

Để gia tăng ý định sử dụng Sendo Farm, việc tập trung vào các yếu tố cốt lõi của mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) là vô cùng quan trọng. Hai yếu tố chính là Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use). Theo Davis & cộng sự (1989), Nhận thức tính hữu ích là mức độ mà cá nhân tin rằng việc sử dụng một hệ thống sẽ nâng cao hiệu suất của họ. Đối với Sendo Farm, điều này thể hiện qua việc giúp người dùng tiết kiệm thời gian, mua được nông sản sạch Hà Nội dễ dàng, và quản lý chi tiêu hiệu quả. Khi người dùng nhận thấy ứng dụng thực sự hữu ích cho cuộc sống hàng ngày, ý định sử dụng của họ sẽ tăng lên. Yếu tố còn lại, Nhận thức tính dễ sử dụng, đề cập đến mức độ mà người dùng cảm thấy việc sử dụng ứng dụng không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Một trải nghiệm người dùng (UX) tốt, với giao diện trực quan và quy trình đơn giản, sẽ khuyến khích người dùng khám phá và thực hiện giao dịch. Cả hai yếu tố này đều có tác động tích cực và trực tiếp đến ý định sử dụng ứng dụng đi chợ online của Gen Z Hà Nội.

3.1. Nhận thức tính hữu ích Giao hàng thực phẩm nhanh

Tính hữu ích của Sendo Farm được thể hiện rõ nhất qua dịch vụ giao hàng thực phẩm nhanhsự tiện lợi của mô hình O2O. Người dùng có thể đặt hàng mọi lúc, mọi nơi và nhận hàng tại một điểm thuận tiện gần nhà mà không mất phí vận chuyển. Điều này giúp giải quyết bài toán thời gian cho những người trẻ bận rộn. Nghiên cứu của Al Amin & cộng sự (2021) đã xác nhận mối quan hệ cùng chiều giữa tính hữu ích và ý định sử dụng. Việc cung cấp đa dạng các mặt hàng, từ rau củ quả tươi đến các nhu yếu phẩm khác, cũng làm tăng giá trị sử dụng của ứng dụng. Khi người dùng tin rằng Sendo Farm giúp quá trình mua sắm hiệu quả hơn, ý định sử dụng của họ sẽ được củng cố.

3.2. Nâng cao trải nghiệm người dùng UX và tính dễ sử dụng

Nhận thức tính dễ sử dụng là yếu tố quyết định việc người dùng có muốn tiếp tục tương tác với ứng dụng hay không. Một trải nghiệm người dùng (UX) mượt mà, từ khâu tìm kiếm sản phẩm, thêm vào giỏ hàng, đến thanh toán, sẽ tạo ra ấn tượng tốt. Giao diện của Sendo Farm được thiết kế đơn giản, trực quan, giúp người dùng mới dễ dàng làm quen. Theo Yıldırım (2018), việc sử dụng ứng dụng di động một cách dễ dàng có thể thúc đẩy hành vi mua sắm. Các tính năng như lưu lại sản phẩm yêu thích, gợi ý sản phẩm liên quan, và quy trình thanh toán một chạm đều góp phần nâng cao tính dễ sử dụng, từ đó tác động tích cực đến ý định sử dụng Sendo Farm.

IV. Bí quyết tăng ý định sử dụng Sendo Farm Giá và Niềm tin

Ngoài các yếu tố công nghệ, Cảm nhận về giá và Niềm tin thương hiệu là hai trụ cột quan trọng quyết định ý định sử dụng Sendo Farm của giới trẻ Hà Nội. Cảm nhận về giá không chỉ là mức giá niêm yết mà còn là sự đánh giá tổng thể về giá trị nhận được. Theo Chiang & Jang (2007), đây là sự đánh giá tương đối của khách hàng về giá cả. Sendo Farm thu hút người dùng bằng các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, giá cả cạnh tranh và minh bạch. Yếu tố thứ hai, niềm tin thương hiệu, được xây dựng dựa trên sự nhất quán về chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Chaudhuri & Holbrook (2001) định nghĩa niềm tin thương hiệu là sự sẵn sàng tin tưởng của người tiêu dùng ngay cả khi đối mặt với rủi ro. Đối với ngành hàng thực phẩm an toàn, niềm tin là yếu tố sống còn. Sendo Farm xây dựng niềm tin thông qua việc cam kết về nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, chất lượng sản phẩm đạt chuẩn VietGap, OCOP và chính sách đổi trả linh hoạt. Khi người tiêu dùng tin tưởng vào thương hiệu, họ sẽ sẵn sàng hơn trong việc sử dụng ứng dụng và giới thiệu cho người khác.

4.1. Cảm nhận về giá qua chương trình khuyến mãi hấp dẫn

Giá cả là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định mua hàng, đặc biệt với nhóm Gen Z Hà Nội nhạy bén về chi tiêu. Sendo Farm áp dụng chiến lược giá cạnh tranh và thường xuyên tung ra các chương trình khuyến mãi, mã giảm giá để thu hút người dùng mới và giữ chân khách hàng cũ. Nghiên cứu của Rahmaningtyas & cộng sự (2017) cho thấy giá cả phải chăng và tương xứng với chất lượng có tác động tích cực đến ý định mua hàng. Việc Sendo Farm cung cấp sản phẩm với giá tốt, đi kèm với dịch vụ miễn phí giao hàng đến điểm nhận, đã tạo ra một cảm nhận tích cực về giá, thúc đẩy mạnh mẽ ý định sử dụng ứng dụng.

4.2. Xây dựng niềm tin thương hiệu qua nguồn gốc xuất xứ

Niềm tin thương hiệu là tài sản vô giá. Sendo Farm tạo dựng niềm tin bằng cách đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ của từng sản phẩm. Việc hợp tác với các nhà cung cấp uy tín và áp dụng các tiêu chuẩn như VietGap giúp người tiêu dùng yên tâm về thực phẩm an toàn. Theo Kasilingam (2020), niềm tin là yếu tố quan trọng để giảm thiểu cảm giác rủi ro trong mua sắm trực tuyến. Khi khách hàng tin tưởng vào cam kết của Sendo Farm, họ không chỉ có ý định sử dụng thường xuyên hơn mà còn trở thành những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu.

4.3. Vai trò của ảnh hưởng xã hội và cộng đồng người dùng

Ảnh hưởng của mạng xã hội và ý kiến từ bạn bè, gia đình (Ảnh hưởng xã hội) có tác động đáng kể đến ý định sử dụng Sendo Farm. Venkatesh & Davis (2000) đã chỉ ra rằng ý kiến của những người quan trọng có thể định hình ý định sử dụng công nghệ mới. Các đánh giá từ người dùng trên các nhóm cộng đồng, các bài review tích cực là kênh marketing truyền miệng hiệu quả. Khi một người trẻ thấy bạn bè mình đang sử dụng và hài lòng với Sendo Farm, khả năng họ dùng thử ứng dụng sẽ cao hơn. Do đó, việc xây dựng một cộng đồng người dùng tích cực và khuyến khích chia sẻ trải nghiệm là một chiến lược thông minh để lan tỏa thương hiệu.

V. Kết quả nghiên cứu Yếu tố then chốt ảnh hưởng Sendo Farm

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lệ Mỹ (2025) đã tiến hành khảo sát 238 người trẻ tại Hà Nội để kiểm định mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Sendo Farm. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy cả sáu yếu tố đề xuất đều có tác động ý nghĩa thống kê. Cụ thể, Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Cảm nhận về giá, Ảnh hưởng xã hội, và Niềm tin thương hiệu đều có ảnh hưởng tích cực (cùng chiều) đến ý định sử dụng. Điều này khẳng định rằng khi người dùng cảm thấy ứng dụng hữu ích, dễ dùng, giá cả hợp lý, được xã hội ủng hộ và tin tưởng vào thương hiệu, họ sẽ có xu hướng sử dụng Sendo Farm cao hơn. Ngược lại, yếu tố Nhận thức rủi ro có tác động tiêu cực (ngược chiều), nghĩa là khi người dùng cảm nhận nhiều rủi ro về chất lượng sản phẩm hay bảo mật, ý định sử dụng của họ sẽ giảm xuống. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng, giúp CTCP Công nghệ Sen Đỏ hiểu rõ hơn về hành vi của nhóm khách hàng mục tiêu và đưa ra các chiến lược cải tiến phù hợp.

5.1. Phân tích mức độ tác động của từng yếu tố lên ý định

Kết quả kiểm định giả thuyết trong nghiên cứu cho thấy mức độ ảnh hưởng của các yếu tố là khác nhau. Mặc dù tài liệu không nêu rõ hệ số hồi quy chuẩn hóa, nhưng việc tất cả các giả thuyết từ H1 đến H6 đều được chấp nhận cho thấy một mô hình toàn diện. Các yếu tố thuộc về giá trị cốt lõi của sản phẩm như niềm tin thương hiệu và tính hữu ích thường có tác động mạnh mẽ. Ảnh hưởng của mạng xã hội cũng là một yếu tố ngày càng quan trọng đối với Gen Z Hà Nội. Việc hiểu rõ trọng số của từng yếu tố giúp Sendo Farm ưu tiên nguồn lực đầu tư, tập trung vào những khía cạnh mang lại hiệu quả cao nhất trong việc thu hút người dùng.

5.2. Ứng dụng mô hình TAM trong bối cảnh đi chợ trực tuyến

Nghiên cứu đã áp dụng thành công mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và mở rộng nó với các biến như Cảm nhận về giá, Niềm tin thương hiệu, Ảnh hưởng xã hội và Nhận thức rủi ro. Điều này cho thấy tính linh hoạt và phù hợp của TAM trong việc giải thích hành vi mua sắm trực tuyến trong lĩnh vực thực phẩm. Việc kết hợp các yếu tố tâm lý và xã hội vào mô hình công nghệ đã mang lại một cái nhìn sâu sắc hơn về quá trình ra quyết định của người tiêu dùng. Kết quả này không chỉ có giá trị cho Sendo Farm mà còn là tài liệu tham khảo cho các doanh nghiệp khác trong ngành ứng dụng đi chợ online.

VI. Tương lai Sendo Farm Nâng cao ý định sử dụng của giới trẻ

Dựa trên kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng, tương lai của Sendo Farm phụ thuộc lớn vào khả năng tối ưu hóa trải nghiệm và xây dựng lòng tin với người dùng. Để nâng cao ý định sử dụng Sendo Farm của giới trẻ Hà Nội, doanh nghiệp cần một chiến lược toàn diện. Trước hết, cần liên tục cải thiện tính hữu ích và tính dễ sử dụng của ứng dụng, đảm bảo một trải nghiệm người dùng (UX) vượt trội. Thứ hai, việc xây dựng và củng cố niềm tin thương hiệu thông qua các cam kết về chất lượng thực phẩm an toàn và minh bạch nguồn gốc xuất xứ là yếu tố không thể thiếu. Thứ ba, các chiến lược về giá và chương trình khuyến mãi cần được duy trì để giữ tính cạnh tranh. Cuối cùng, Sendo Farm nên tận dụng sức mạnh của ảnh hưởng xã hội bằng cách xây dựng cộng đồng và khuyến khích các đánh giá từ người dùng. Bằng cách tập trung vào những khuyến nghị này, Sendo Farm không chỉ gia tăng ý định sử dụng mà còn có thể tạo dựng một vị thế vững chắc trên thị trường ứng dụng đi chợ online đầy tiềm năng tại Việt Nam.

6.1. Khuyến nghị chiến lược cho Sendo Farm dựa trên kết quả

Nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị cụ thể. Về tính hữu ích, Sendo Farm nên mở rộng danh mục sản phẩm và tích hợp các tính năng thông minh như gợi ý công thức nấu ăn. Về tính dễ sử dụng, cần tối ưu hóa tốc độ tải ứng dụng và đơn giản hóa quy trình thanh toán. Để tăng niềm tin thương hiệu, cần đẩy mạnh truyền thông về quy trình kiểm soát chất lượng. Để giảm nhận thức rủi ro, chính sách hoàn tiền 100% cho sản phẩm lỗi cần được quảng bá rộng rãi. Cuối cùng, nên hợp tác với các influencers trong lĩnh vực ẩm thực và lối sống xanh để tận dụng ảnh hưởng của mạng xã hội.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hành vi mua sắm trực tuyến

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lệ Mỹ đã mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét các yếu tố khác như vai trò của cá nhân hóa trải nghiệm, tác động của các công nghệ mới như AI trong việc gợi ý sản phẩm, hoặc so sánh hành vi mua sắm trực tuyến giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau (ví dụ: Hà Nội so với TP. Hồ Chí Minh). Việc khám phá sâu hơn về thói quen tiêu dùng của giới trẻ sẽ cung cấp những hiểu biết quý báu, giúp các doanh nghiệp trong ngành thương mại điện tử thực phẩm thích ứng và phát triển bền vững trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến ý định của giới trẻ hà nội đối với việc sử dụng ứng dụng đi chợ trực tuyến sendo farm công ty cổ phần công nghệ sen đỏ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Các khái niệm cơ bản 1. Ý định sử dụng Ajzen & Fishbein (1980) luận giải rằng, ý định hành vi đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo hành vi của một cá nhân, phản ánh mong muốn tự nguyện của họ trong việc thực hiện một hành động cụ thể. Không chỉ vậy, Ajzen (1991) đã mở rộng khái niệm này và mô tả ý định như một dấu hiệu thể hiện mức độ nỗ lực và quyết tâm của một người trong việc thực hiện hành vi mong muốn.

Triandis (1980) cũng đề cập đến ý định hành vi như một dạng định hướng mà cá nhân đặt ra cho chính mình nhằm hành động theo một cách nhất định. Trong khi đó, Fishbein & Ajzen (1975) nhấn mạnh rằng mức độ mạnh hay yếu của ý định hành vi có liên quan đến xác suất chủ quan của một cá nhân về việc họ sẽ thực hiện hành động đó. Xác suất này có thể được đo lường bằng các phương pháp đánh giá dựa trên nhận thức của cá nhân về mối quan hệ giữa bản thân và hành vi được xem xét. Như vậy khái niệm ý định sử dụng được tiếp cận theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào mục đích cũng như phạm vi nghiên cứu.

Trong khuôn khổ nghiên cứu này, ý định sử dụng được hiểu là mức độ sẵn sàng và khả năng chủ quan của một cá nhân trong việc thực hiện hành vi sử dụng ứng dụng. Đi chợ trực tuyến/Mua sắm tạp hoá trực tuyến Theo Turner & Corstorphine (2020), Hossain & Rahman (2021) mua sắm trực tuyến được hiểu là quá trình mà việc mua hàng hóa và dịch vụ thông qua internet, có thể thực hiện qua trình duyệt web hoặc các ứng dụng trên thiết bị di động. Trong một nghiên cứu khác, Akturan & cộng sự (2022) xem đây là một hình thức TMĐT giúp người tiêu dùng tiếp cận và mua sản phẩm trực tiếp từ các nhà cung cấp trên nền tảng trực tuyến. Mặc dù có nhiều cách định nghĩa khác nhau, điểm chung của các quan điểm này là mua sắm trực tuyến chính là hoạt động mua bán hàng hóa hay dịch vụ thông qua internet, mang cho người tiêu dùng sự tiện lợi và đa dạng.

Trong phạm vi hẹp hơn, một hình thức đặc thù của mua sắm trực tuyến là đi chợ trực tuyến, trong đó tập trung vào việc đặt mua thực phẩm, nhu yếu phẩm hàng ngày thông qua các nền tảng số, giúp người tiêu dùng tiết kiệm thời gian và công sức. Thuật ngữ “đi chợ trực tuyến/mua sắm tạp hóa trực tuyến (Online Grocery Shopping) đã trở nên phổ biến kể từ sau đại dịch Covid-19. Theo Driediger & Bhatiasevi (2019), đây là một hình thức 12 TMĐT cho phép cá nhân và doanh nghiệp mua thực phẩm hay nhiều đồ dùng gia dụng khác nhau và quy trình đặt hàng thường được quản lý bởi các trang web TMĐT hoặc ứng dụng di động. Nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng Nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng là 2 biến số quan trọng trong mô hình chấp nhận công nghệ TAM.

Davis & cộng sự (1989) đã đưa ra định nghĩa về nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness), coi đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc người dùng có chấp nhận một hệ thống mới hay không. Theo quan điểm này, nhận thức tính hữu ích được hiểu là mức độ mà cá nhân tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ giúp nâng cao hiệu suất làm việc của họ. Nhiều nghiên cứu sau đó cũng đã nhấn mạnh vai trò của nó trong quá trình người tiêu dùng chấp nhận các hệ thống công nghệ mới, đặc biệt là trong bối cảnh mua sắm trực tuyến (Davis & cộng sự, 1989; Taylor & Todd, 1995). Hơn nữa, Liébana-Cabanillas & cộng sự (2017) nhận định, yếu tố này có tầm quan trọng đáng kể trong lĩnh vực thương mại di động (m-commerce), tác động đến quyết định sử dụng các nền tảng kinh doanh trực tuyến trên thiết bị di động.

Một số nghiên cứu khác cũng đã đo lường yếu tố này trong bối cảnh ứng dụng trên thiết bị di động, cho thấy tầm quan trọng của nó đối với hành vi sử dụng của người tiêu dùng (Faqih & Jaradat, 2015; Kitchen & cộng sự, 2015; Arpaci, 2016; Natarajan & cộng sự, 2017). Trong Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis & cộng sự (1989), Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) là biến số thứ hai. Yếu tố này được hiểu là mức độ mà một cá nhân cảm nhận rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể không yêu cầu quá nhiều công sức hay nỗ lực. Nhận thức tính dễ sử dụng có ý nghĩa quan trọng đối với các ứng dụng di động dùng để mua sắm thực phẩm.

Hơn nữa, việc sử dụng ứng dụng di động một cách dễ dàng có thể thúc đẩy cá nhân sử dụng nó để mua thực phẩm (Yıldırım, 2018). Cảm nhận về giá Giá trên thị trường được quyết định bởi sự tương tác giữa cung và cầu (Dodds & cộng sự, 1991). Giá thường đóng vai trò như một dấu hiệu nhằm phản ánh về chất lượng sản phẩm, đặc biệt trong trường hợp người tiêu dùng kỳ vọng chất lượng cao khi giá cao. Theo Jacoby & Olson (1977) quan niệm, cảm nhận về giá được hiểu là sự biểu diễn 13 tri giác hoặc nhận thức chủ quan của người tiêu dùng về giá khách quan của sản phẩm.

Khái niệm này còn được định nghĩa là sự đánh giá tương đối về giá cả và được sử dụng để phản ánh cách khách hàng đánh giá giá cả (Chiang & Jang, 2007). Cảm nhận về giá bị ảnh hưởng tích cực bởi giá khách quan và bị ảnh hưởng tiêu cực bởi giá tham chiếu nội tại (Chang & Wildt, 1994). Theo Kasilingam (2020), khái niệm về giá đặc biệt quan trọng trong việc mua sản phẩm thông qua công nghệ mới. Chatbot mua sắm mang lại sự linh hoạt để so sánh hoặc xác minh giá giữa nhiều nền tảng khác nhau cho cùng một sản phẩm.

Điều này đem lại sự khác biệt so với TMĐT truyền thống hay TMĐT. Trong bối cảnh mua sắm trực tuyến, Oh & cộng sự (2006) nhận thấy, việc dễ dàng so sánh giá cả từ các nhà cung cấp khác nhau sẽ làm cho người tiêu dùng mua được hàng hóa với giá thấp hơn so với việc mua từ những cửa hàng truyền thống khác. Oktaviyanti & cộng sự (2015) cũng chỉ ra, người tiêu dùng thường cân nhắc giá của sản phẩm vì họ có thể dễ dàng so sánh giá với các đối thủ cạnh tranh trên internet và lựa chọn sản phẩm rẻ hơn. Bên cạnh đó, định giá sản phẩm được coi là một trong những yếu tố then chốt có vai trò quyết định đến sự thành công của một sản phẩm.

Điều này có vai trò đặc biệt hơn ở các nước đang phát triển, nơi giá cả đóng vai trò quyết định trong hành vi mua hàng (Roy & cộng sự, 2016). Việc định giá thực sự cần thiết bởi người tiêu dùng không thích sự không chắc chắn về giá cả (Kaur & Quareshi, 2015). Một chiến lược định giá mà doanh nghiệp có thể áp dụng là hiển thị chi tiết các yếu tố giá, bao gồm giá sản phẩm, chi phí vận chuyển, biến động giá và thuế. Do vậy, việc đo lường cảm nhận về giá của khách hàng sẽ giúp cho các doanh nghiệp xác định các chiến lược định giá, có kế hoạch để thúc đẩy doanh số và tối đa hóa lợi nhuận của mình.

Niềm tin thương hiệu Niềm tin là mắt xích quan trọng trong quá trình tạo lập, duy trì và thúc đẩy quan hệ lâu dài giữa doanh nghiệp và khách hàng. Lewis & Weigert (1985) chỉ ra, niềm tin không chỉ đơn thuần là khả năng dự đoán mà còn là sự tự tin khi đối mặt với rủi ro. Boon & Holmes (1991) định nghĩa, niềm tin được hiểu là sự kỳ vọng tích cực về động cơ của người khác đối với bản thân mình trong những tình huống khó khăn. Yếu tố này còn được Rousseau & cộng sự (1998) xác định như một trạng thái tâm lý của con người.

14 Trong nghiên cứu của Agustin và Singh (2005) khái niệm “niềm tin” được xem xét đến là sự tin tưởng của khách hàng về việc họ có thể dựa vào người bán để nhận được các dịch vụ như đã thỏa thuận. Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ định nghĩa: “Thương hiệu là tên, thuật ngữ, dấu hiện, thiết kế, biểu tượng và bất cứ đặc điểm nào khác nhằm xác định hàng hóa hay dịch vụ này khác biệt với hàng hóa hay dịch vụ khác” Niềm tin thương hiệu giúp doanh nghiệp thiết lập một mối liên kết mạnh mẽ với khách hàng. Theo Lau & Lee (1999) đã định nghĩa, niềm tin thương hiệu là sự sẵn sàng tin tưởng của người tiêu dùng ngay cả khi thương hiệu đối mặt với rủi ro. Bên cạnh đó, trong nghiên cứu của Chaudhuri & Holbrook (2001) niềm tin thương hiệu không chỉ được đề cập là trạng thái sẵn sàng tin tưởng vào thương hiệu về sản phẩm, dịch vụ hay chính sách chăm sóc khách hàng mà đó còn là sự cam kết sẽ tiếp tục tương tác với thương hiệu đó.

Niềm tin thương hiệu được hình thành khi sản phẩm/dịch vụ được cung cấp, đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của người tiêu dùng (Amron, 2018). Khái niệm niềm tin thương hiệu trong đề tài được hiểu theo Chaudhuri & Holbrook (2001). Ảnh hưởng xã hội Từ điển Tâm lý học Nhân cách và Xã hội (1986) đã nêu bật khái niệm của ảnh hưởng xã hội. Đó là bất kỳ sự thay đổi nào trong hoạt động trí tuệ, cảm xúc hoặc hành vi của một người do quan hệ của họ với người khác (cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc xã hội) tạo ra.

Từ năm 1959, ảnh hưởng xã hội thực sự đã được các tác giả phân biệt với sự chấp nhận công khai mang tính ép buộc và những thay đổi dựa trên quyền lực phần thưởng hoặc cưỡng chế. French & Raven (1959) đã đưa ra một trong những khuôn khổ đầu tiên về ảnh hưởng xã hội thông qua lý thuyết về các cơ sở của quyền lực xã hội. Các nhà nghiên cứu nhận định các tác nhân ảnh hưởng không chỉ là cá nhân và nhóm, mà còn bao gồm cả chuẩn mực và vai trò. Theo đó, ảnh hưởng xã hội là kết quả của việc một người sử dụng quyền lực xã hội từ một trong năm nguồn: (1)Quyền lực từ phần thưởng (reward power); (2)Quyền lực cưỡng chế (coercive power); (3)Quyền lực hợp pháp (legitimate power); (4)Quyền lực chuyên môn (expert power); (5)Quyền lực tham chiếu (referent power).

Thuật ngữ này được quan niệm là mức độ mà người dùng điều chỉnh hành vi của mình dưới tác động từ những người xung quanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ