Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế, trong đó tính thanh khoản là thước đo phản ánh mức độ hấp dẫn, tính hiệu quả và sự ổn định của thị trường tài chính. Nhiều biến cố lịch sử như sự sụp đổ thị trường năm 1987, khủng hoảng tài chính châu Á năm 1998 và khủng hoảng tín dụng toàn cầu năm 2008 đã chứng minh rằng sự sụt giảm nghiêm trọng về thanh khoản có thể dẫn đến đình trệ và bất ổn kinh tế trên diện rộng. Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán vẫn mang đặc trưng của một thị trường mới nổi, quy mô chưa tương xứng với tiềm năng và hoạt động giao dịch còn tiềm ẩn biến động.
Các nghiên cứu quốc tế về thanh khoản đã phát triển sâu rộng, tuy nhiên việc áp dụng trực tiếp vào điều kiện thị trường Việt Nam gặp nhiều giới hạn do sự khác biệt về cấu trúc vận hành, cơ chế khớp lệnh và môi trường kinh tế vĩ mô. Đồng thời, phần lớn các công trình trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào chính sách tiền tệ hoặc các biến vĩ mô tổng quát mà chưa xem xét đồng thời tác động kết hợp của các yếu tố nội tại doanh nghiệp và nhân tố vĩ mô lên thanh khoản của từng mã cổ phiếu riêng lẻ.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu tác động của các yếu tố nội tại và vĩ mô đối với tính thanh khoản cổ phiếu của các công ty niêm yết thuộc chỉ số VN30 trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) giai đoạn 2014–2021.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố tác động đến thanh khoản cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
- Phân tích mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố đến thanh khoản cổ phiếu.
- Đề xuất một số khuyến nghị và gợi ý chính sách nhằm góp phần nâng cao tính thanh khoản trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào có tác động đến thanh khoản cổ phiếu của các công ty được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của từng yếu tố đến tính thanh khoản cổ phiếu như thế nào?
- Những kiến nghị nào được đưa ra cho nhà đầu tư, nhà quản lý doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách thông qua kết quả của bài nghiên cứu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố nội tại doanh nghiệp và nhân tố kinh tế vĩ mô tác động đến tính thanh khoản cổ phiếu.
- Phạm vi không gian: 30 công ty niêm yết thuộc rổ chỉ số VN30 trên sàn HOSE. Nhóm cổ phiếu này chiếm khoảng 80% tổng giá trị vốn hóa thị trường và 60% tổng giá trị giao dịch toàn thị trường, đảm bảo tính đại diện cao cho xu hướng vận động của thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 8 năm, từ tháng 01/2014 đến tháng 12/2021. Khoảng thời gian này đảm bảo tính ổn định của dữ liệu sau khi chỉ số VN30-Index chính thức vận hành và phản ánh sự phát triển của thị trường tài chính Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận tính thanh khoản cổ phiếu từ nền tảng lý thuyết tài chính vi cấu trúc thị trường. Tác giả tổng hợp các định nghĩa học thuật tiêu biểu: Amihud & Mendelson (1986) xem thanh khoản là khả năng tiếp thị của chứng khoán; Amihud et al. (2006) định nghĩa thanh khoản là mức độ tài sản có thể mua bán với chi phí thấp mà không làm ảnh hưởng đến giá thị trường; Liu (2006) xác định 4 khía cạnh cốt lõi của thanh khoản gồm số lượng giao dịch, tốc độ giao dịch, chi phí giao dịch và tác động giá; Foucault et al. (2013) và Bali et al. (2014) nhấn mạnh sự dễ dàng trong việc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt.
Về phương pháp đo lường thanh khoản, văn bản khảo lược 6 phương pháp phổ biến trong nghiên cứu thực nghiệm:
- Chênh lệch giá tương đối (Relative Spread) của Amihud & Mendelson (1986).
- Giá trị giao dịch cổ phiếu (Value Traded) theo Alnaif (2014) và Chordia et al. (2001).
- Tỷ lệ luân chuyển cổ phiếu (Turnover) theo Datar et al. (1998) và Rouwenhorst (1999).
- Khoảng chênh lệch giá hàm ý (Roll Spread) của Roll (1984).
- Tần suất ngày giao dịch có tỷ suất sinh lời bằng 0 (Zeros) của Lesmond et al. (1999).
- Thước đo độ nhạy cảm của giá / tỷ lệ kém thanh khoản của Amihud (2002).
Do hệ thống giao dịch tại các sàn chứng khoán Việt Nam áp dụng cơ chế khớp lệnh tập trung (order-driven market) thay vì thị trường khớp giá qua nhà tạo lập (quote-driven market), các thước đo dựa trên khoảng chênh lệch giá mua - bán (bid-ask spread) không phù hợp. Vì vậy, tác giả lựa chọn chỉ tiêu Giá trị giao dịch cổ phiếu ($LIQ$) làm biến phụ thuộc đo lường thanh khoản.
Mô hình nghiên cứu định lượng kế thừa từ nghiên cứu của Alnaif (2014) và Trần Thị Hải Lý (2015), được xây dựng dưới dạng phương trình hồi quy dữ liệu bảng:
$$LIQ_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 MC_{i,t} + \beta_2 ROA_{i,t} + \beta_3 EPS_{i,t} + \beta_4 DPR_{i,t} + \beta_5 INF_t + \beta_6 IR_t + \beta_7 MS_t + \varepsilon_{i,t}$$
Hệ thống các biến và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập như sau:
| Mã biến |
Tên biến |
Đo lường / Công thức |
Nguồn dữ liệu |
Kỳ vọng dấu |
| $LIQ$ |
Thanh khoản cổ phiếu (Biến phụ thuộc) |
$\sum_{d=1}^{D} P_{i,d} \times Q_{i,d}$ (Giá trị giao dịch hàng năm, ĐVT: Tỷ đồng) |
Website Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) |
— |
| $MC$ |
Quy mô công ty |
$\ln(\text{Giá trị vốn hóa thị trường})$, ĐVT: Tỷ đồng |
Cơ sở dữ liệu FiinPro |
+ (H1) |
| $ROA$ |
Khả năng sinh lời |
$\frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ |
Báo cáo tài chính kiểm toán |
+ (H2) |
| $EPS$ |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu |
$\frac{\text{Thu nhập ròng}}{\text{Số lượng cổ phiếu lưu hành bình quân}}$, ĐVT: Nghìn đồng |
Báo cáo tài chính kiểm toán |
+ (H3) |
| $DPR$ |
Tỷ lệ chi trả cổ tức |
$\frac{\text{Tổng cổ tức chi trả}}{\text{Thu nhập ròng}} \times 100%$ |
Báo cáo tài chính kiểm toán |
+ (H4) |
| $INF$ |
Tỷ lệ lạm phát |
$\frac{\text{CPI}t - \text{CPI}{t-1}}{\text{CPI}_{t-1}} \times 100%$ |
Website Tổng cục Thống kê |
- (H5) |
| $IR$ |
Lãi suất ngân hàng |
Lãi suất cho vay bình quân trung và dài hạn bằng VND (%) |
Website Tổng cục Thống kê |
- (H6) |
| $MS$ |
Cung tiền nền kinh tế |
$\ln(\text{Tổng cung tiền mở rộng } M2)$, ĐVT: Tỷ đồng |
Website Ngân hàng Thế giới (World Bank) |
+ (H7) |
Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm STATA 14 trải qua các bước:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến;
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF);
- Ước lượng mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM);
- Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định $F$-test (so sánh Pooled OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier (LM test, so sánh Pooled OLS và REM), kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM);
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: Kiểm định Wooldridge kiểm tra hiện tượng tự tương quan và kiểm định Breusch-Pagan kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi;
- Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để các vi phạm giả định hồi quy.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập nền tảng tổng thể của khóa luận thông qua việc luận giải tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển mình. Tác giả nhấn mạnh vai trò của thanh khoản như một chỉ báo sức khỏe kinh tế vĩ mô và là yếu tố chi phối quyết định phân bổ tài sản của nhà đầu tư. Chương này công bố rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (30 doanh nghiệp VN30 trên sàn HOSE giai đoạn 2014–2021), sơ lược phương pháp định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 thực hiện tổng quan có hệ thống các lý thuyết tài chính và bằng chứng thực nghiệm liên quan đến tính thanh khoản:
- Hệ thống hóa các khái niệm, khía cạnh bản chất và 6 phương pháp định lượng thanh khoản trên thị trường chứng khoán.
- Phân tích 4 vai trò chính của thanh khoản: tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch, hỗ trợ cơ chế hình thành giá hiệu quả, cung cấp công cụ quản lý rủi ro và thúc đẩy quá trình huy động/hình thành vốn cho doanh nghiệp.
- Xây dựng cơ sở lý thuyết cho từng nhân tố tác động: Nhóm nhân tố nội tại ($MC$, $ROA$, $EPS$, $DPR$) và nhóm nhân tố vĩ mô ($INF$, $IR$, $MS$), từ đó thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7.
- Lược khảo các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế tiêu biểu (Chowdhury et al., 2018; Alnaif, 2014; Norvaišienė & Stankevičienė, 2014; Lu & Glascock, 2010; Igbinosa & Uhunmwangho, 2019) và các công trình tại Việt Nam (Võ Xuân Vinh, 2022; Trần Thị Hải Lý, 2015; Nguyễn Hữu Huy Nhựt, 2015).
- Nêu rõ điểm mới của đề tài: Khác với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường dùng lãi suất liên ngân hàng (chỉ mang tính tham khảo điều hành), đề tài sử dụng lãi suất cho vay thực tế trung và dài hạn để phản ánh chính xác chi phí vốn của nhà đầu tư, đồng thời kết hợp đồng thời các yếu tố vi mô và vĩ mô trên tập dữ liệu VN30 cập nhật.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu:
- Thiết lập sơ đồ quy trình nghiên cứu 9 bước: Lựa chọn đề tài $\rightarrow$ Khảo lược lý thuyết $\rightarrow$ Xây dựng mô hình và giả thuyết $\rightarrow$ Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Kiểm định đa cộng tuyến và hồi quy OLS/FEM/REM $\rightarrow$ Kiểm định phương sai thay đổi và tự tương quan $\rightarrow$ Ước lượng mô hình FGLS $\rightarrow$ Phân tích kết quả $\rightarrow$ Đề xuất khuyến nghị.
- Định nghĩa chi tiết phương pháp đo lường, công thức toán học và nguồn thu thập cho 1 biến phụ thuộc ($LIQ$) và 7 biến độc lập ($MC$, $ROA$, $EPS$, $DPR$, $INF$, $IR$, $MS$).
- Xác định nguồn gốc và tính hợp lệ của dữ liệu thứ cấp thu thập từ FiinPro, báo cáo tài chính đã kiểm toán, website HOSE, Tổng cục Thống kê và World Bank.
- Quy định tiêu chuẩn các kiểm định thống kê và kinh tế lượng được áp dụng trên phần mềm STATA 14 nhằm đảm bảo tính vững của các ước lượng.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thể hiện toàn bộ quy trình phân tích định lượng và thảo luận học thuật:
- Thống kê mô tả dữ liệu bảng cho 30 doanh nghiệp VN30 qua 8 năm (240 quan sát).
- Phân tích tương quan và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến: Kết quả hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến độc lập đều nằm trong ngưỡng an toàn, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Thực hiện ước lượng hồi quy qua ba mô hình cơ sở Pooled OLS, FEM và REM.
- Tiến hành các kiểm định lựa chọn mô hình:
- Kiểm định $F$-test ($p < 0.05$) xác nhận mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Breusch-Pagan LM ($p < 0.05$) xác nhận mô hình REM vượt trội hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Hausman ($p < 0.05$) đưa ra kết luận mô hình tác động cố định (FEM) là mô hình phù hợp hơn so với REM.
- Kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy trên mô hình FEM:
- Kiểm định Wooldridge phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan chuỗi.
- Kiểm định Breusch-Pagan / kiểm định phương sai sai số cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity).
- Ước lượng mô hình FGLS: Tác giả áp dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục đồng thời hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi, tạo ra các ước lượng hệ số vững và hiệu quả.
- Thảo luận kết quả hồi quy FGLS: Đối chiếu chi tiết chiều hướng tác động của 7 biến với kỳ vọng lý thuyết ban đầu và kết quả của các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị chính sách
Chương 5 đúc kết toàn bộ phát hiện của nghiên cứu:
- Tổng kết mối quan hệ tác động của các nhân tố nội tại và vĩ mô đối với thanh khoản cổ phiếu VN30.
- Trình bày hệ thống các hàm ý quản trị và khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm cải thiện và nâng cao tính thanh khoản trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Nêu rõ các giới hạn về phạm vi mẫu và dữ liệu của khóa luận, đồng thời đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng cho các học giả tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả ước lượng cuối cùng từ mô hình hồi quy FGLS xác nhận 6 trên 7 biến độc lập có tương quan có ý nghĩa thống kê với tính thanh khoản cổ phiếu ($LIQ$), trong khi 1 biến không có ý nghĩa thống kê:
| Biến độc lập |
Kỳ vọng dấu |
Kết quả hồi quy FGLS |
Mức độ phù hợp với kỳ vọng |
Tóm tắt ý nghĩa thực nghiệm |
| Quy mô công ty ($MC$) |
+ |
Cùng chiều (+) |
Phù hợp |
Doanh nghiệp có quy mô vốn hóa lớn có mức thanh khoản cổ phiếu cao hơn nhờ sự quan tâm của nhà đầu tư và mức độ minh bạch thông tin cao. |
| Khả năng sinh lời ($ROA$) |
+ |
Không có ý nghĩa |
Không phù hợp |
Tỷ số lợi nhuận trên tài sản không thể hiện mối tương quan có ý nghĩa thống kê đối với giá trị giao dịch cổ phiếu trong mẫu VN30. |
| Thu nhập trên cổ phiếu ($EPS$) |
+ |
Cùng chiều (+) |
Phù hợp |
Doanh nghiệp tạo ra thu nhập trên mỗi cổ phần cao thu hút dòng tiền giao dịch tích cực từ thị trường, làm tăng thanh khoản. |
| Tỷ lệ chi trả cổ tức ($DPR$) |
+ |
Cùng chiều (+) |
Phù hợp |
Chính sách chi trả cổ tức cao thúc đẩy nhu cầu nắm giữ và giao dịch cổ phiếu của các nhà đầu tư trên sàn. |
| Tỷ lệ lạm phát ($INF$) |
- |
Ngược chiều (-) |
Phù hợp |
Lạm phát gia tăng làm suy giảm sức mua và giá trị thực của dòng tiền, dẫn đến sự sụt giảm thanh khoản giao dịch chứng khoán. |
| Lãi suất ngân hàng ($IR$) |
- |
Ngược chiều (-) |
Phù hợp |
Lãi suất cho vay cao làm gia tăng chi phí vốn đầu tư, thúc đẩy nhà đầu tư chuyển dịch dòng vốn sang các kênh thu nhập cố định, giảm thanh khoản cổ phiếu. |
| Cung tiền nền kinh tế ($MS$) |
+ |
Cùng chiều (+) |
Phù hợp |
Tăng trưởng cung tiền mở rộng $M2$ bơm thanh khoản vào hệ thống tài chính, kích thích dòng tiền tham gia giao dịch trên thị trường cổ phiếu. |
Các giải pháp và khuyến nghị chính sách được tác giả đề xuất dựa trên kết quả nghiên cứu:
- Đối với nhà quản lý doanh nghiệp: Cần chủ động mở rộng quy mô hoạt động hợp lý, nâng cao năng lực tạo ra thu nhập ròng trên mỗi cổ phần ($EPS$), duy trì chính sách chi trả cổ tức ($DPR$) ổn định và minh bạch nhằm tạo niềm tin và thu hút dòng vốn giao dịch của nhà đầu tư.
- Đối với cơ quan quản lý thị trường và nhà hoạch định chính sách: Cần theo dõi chặt chẽ diễn biến cung tiền ($MS$), kiểm soát lạm phát ($INF$) và điều hành chính sách lãi suất ($IR$) linh hoạt, tránh những cú sốc lãi suất đột ngột làm co hẹp thanh khoản thị trường chứng khoán; đồng thời nâng cao tính minh bạch và chuẩn mực công bố thông tin trên sàn giao dịch.
- Đối với nhà đầu tư: Cần kết hợp phân tích các chỉ số cơ bản của doanh nghiệp ($MC$, $EPS$, $DPR$) với việc theo dõi chu kỳ kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát, cung tiền) để đưa ra chiến lược phân bổ danh mục và định thời điểm giao dịch hiệu quả.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của yếu tố vi mô và vĩ mô đến thanh khoản cổ phiếu tại thị trường chứng khoán mới nổi Việt Nam; ứng dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản để khắc phục các khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi bằng phương pháp FGLS.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp góc nhìn thực tế khi sử dụng lãi suất cho vay trung và dài hạn thay cho lãi suất liên ngân hàng, giúp phản ánh đúng chi phí vốn thực tế trên thị trường và đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho các bên tham gia thị trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Giới hạn trong phạm vi 30 công ty niêm yết thuộc chỉ số VN30 trên sàn HOSE. Mặc dù nhóm này có tỷ trọng vốn hóa và giao dịch chi phối, kết quả chưa bao quát đầy đủ nhóm cổ phiếu vốn hóa vừa và nhỏ (Mid-cap, Small-cap) hoặc các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và UPCoM.
- Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu dừng lại ở năm 2021, chưa phản ánh các biến động mới của thị trường trong giai đoạn sau năm 2021.
- Yếu tố vi cấu trúc: Mô hình chưa đưa vào các biến đặc thù vi cấu trúc thị trường khác như cơ cấu sở hữu (sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài) hay biến động tâm lý thị trường.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các cổ phiếu niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX, phân nhóm theo quy mô vốn hóa để so sánh sự khác biệt về mức độ nhạy cảm thanh khoản.
- Kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian sang các năm tiếp theo nhằm kiểm tra tính ổn định của mô hình trong các chu kỳ kinh tế khác nhau.
- Thử nghiệm kết hợp thêm các thước đo thanh khoản khác (như tỷ lệ Amihud, Turnover) để đối chiếu và kiểm tra độ bền vững (robustness test) của kết quả.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Có thể tham khảo cách xây dựng khung phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng, phương pháp đo lường các biến số tài chính vi mô - vĩ mô và kỹ thuật khắc phục khuyết tật mô hình bằng STATA 14.
- Người thực hiện đề tài nghiên cứu về thị trường chứng khoán và thanh khoản tài sản: Cung cấp nguồn tài liệu tổng quan lý thuyết phong phú về các thước đo thanh khoản (Liu, Amihud, Roll, Lesmond) và lược khảo chi tiết các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
- Nhà quản trị doanh nghiệp và nhà phân tích đầu tư: Cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá các yếu tố nội tại ($MC$, $EPS$, $DPR$) và tín hiệu vĩ mô ($IR$, $INF$, $MS$) chi phối thanh khoản giao dịch cổ phiếu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả sử dụng giá trị giao dịch cổ phiếu ($Value Traded$) để đo lường thanh khoản thay vì chênh lệch giá mua - bán ($Bid\text{-}Ask\ Spread$)?
Thị trường chứng khoán Việt Nam vận hành theo cơ chế khớp lệnh tập trung dựa trên hệ thống đặt lệnh (order-driven) thay vì thị trường dựa trên giá chào của nhà tạo lập thị trường (quote-driven). Do đó, dữ liệu về chênh lệch giá chào mua – chào bán không phản ánh chính xác cấu trúc giao dịch thực tế. Việc sử dụng tổng giá trị giao dịch hàng năm ($LIQ$) phản ánh trực tiếp quy mô dòng tiền và mức độ chuyển hóa thành tiền mặt của cổ phiếu trên sàn HOSE.
2. Điểm mới trong việc lựa chọn biến lãi suất của khóa luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam là gì?
Trong phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đó, biến lãi suất liên ngân hàng thường được sử dụng làm đại diện. Tuy nhiên, lãi suất liên ngân hàng chỉ mang tính chất tham khảo trong điều hành thanh khoản giữa các tổ chức tín dụng, không phản ánh chi phí vốn thực tế của nhà đầu tư. Tác giả đã thay thế bằng lãi suất cho vay bình quân trung và dài hạn bằng VND nhằm phản ánh sát thực tế chi phí vốn vay đầu tư trên thị trường.
3. Kết quả hồi quy FGLS cho thấy biến độc lập nào không có ý nghĩa thống kê đối với thanh khoản cổ phiếu?
Biến khả năng sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) là biến duy nhất trong 7 biến nghiên cứu không có mối tương quan có ý nghĩa thống kê với tính thanh khoản cổ phiếu ($LIQ$). Trong khi đó, 6 biến còn lại ($MC$, $EPS$, $DPR$, $INF$, $IR$, $MS$) đều đạt ý nghĩa thống kê và có chiều hướng tác động phù hợp với kỳ vọng ban đầu.
4. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào?
Dữ liệu nội tại của 30 doanh nghiệp VN30 ($ROA$, $EPS$, $DPR$) được thu thập từ báo cáo tài chính hàng năm đã kiểm toán; dữ liệu vốn hóa ($MC$) lấy từ FiinPro; dữ liệu giao dịch cổ phiếu ($LIQ$) lấy từ website HOSE; dữ liệu lạm phát ($INF$) và lãi suất cho vay ($IR$) thu thập từ Tổng cục Thống kê; dữ liệu cung tiền mở rộng $M2$ ($MS$) thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
5. Vì sao mô hình FGLS được lựa chọn làm kết quả ước lượng cuối cùng của khóa luận?
Sau khi kiểm định Hausman xác định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), tác giả tiến hành các kiểm định chẩn đoán lỗi và phát hiện mô hình FEM xuất hiện đồng thời hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge) và phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan). Phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để xử lý triệt để hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được không bị chệch và có độ tin cậy cao.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Thị Thùy Dương đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm tác động của các nhân tố nội tại và vĩ mô đến thanh khoản cổ phiếu của 30 doanh nghiệp VN30 trên sàn HOSE giai đoạn 2014–2021. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng FGLS trên phần mềm STATA 14, nghiên cứu chứng minh quy mô công ty, thu nhập trên mỗi cổ phiếu, tỷ lệ chi trả cổ tức và cung tiền có tác động cùng chiều, trong khi lãi suất cho vay và lạm phát có tác động ngược chiều đến thanh khoản cổ phiếu, riêng tỷ số lợi nhuận trên tài sản không có ý nghĩa thống kê. Công trình cung cấp quy trình phân tích kinh tế lượng chuẩn mực và hệ thống giải pháp hữu ích cho các nhà quản trị doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý thị trường chứng khoán Việt Nam.