Chương 1 trình bày tổng quan các vấn đề có liên quan đến đề tài nghiên cứu, bao gồm mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, vấn đề và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu, phương pháp và số liệu nghiên cứu, đóng góp của nghiên cứu. Từ những nội dung trên, đề tài ―Các yếu tố ảnh hưởng đến tính thanh khoản cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam‖ là có tính khoa học và thực tiễn. Đây là cơ sở cho các bước nghiên cứu tiếp theo. Cho nên, chương kế sẽ tập trung thiết lập cơ sở lý thuyết và khám phá ra các yếu tố tác động đến thanh khoản cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
7 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2.1 Tổng quan về thanh khoản cổ phiếu 2.1 Khái niệm thanh khoản cổ phiếu Khái niệm về tính thanh khoản của cổ phiếu được tiếp cận rộng rãi theo nhiều quan điểm khác nhau bởi các nhà nghiên cứu trên thế giới. Một số nghiên cứu quan trọng góp phần giúp chúng ta hiểu về tính thanh khoản của thị trường chứng khoán bao gồm: Theo Amihud et al. (2006), tính thanh khoản là mức độ mà một tài sản hoặc chứng khoán có thể được mua hoặc bán trên thị trường mà không ảnh hưởng đến giá của tài sản đó với mức chi phí thấp. Tuy nhiên, các tác giả cũng cho rằng tính thanh khoản là một hiện tượng phức tạp không thể quan sát được trên thị trường.
Ngoài ra, một trong những mô tả được chấp nhận nhiều nhất về tính thanh khoản đến từ bài nghiên cứu của Liu (2006). Cụ thể, cổ phiếu thanh khoản được tác giả định nghĩa là cổ phiếu có khả năng giao dịch với khối lượng lớn một cách nhanh chóng, chi phí thấp và ít tác động đến giá. Bốn khía cạnh của tính thanh khoản chứng khoán có thể được nhìn thấy từ định nghĩa này, cụ thể là số lượng giao dịch (có thể giao dịch bao nhiêu chứng khoán với một chi phí nhất định), tốc độ giao dịch (một chứng khoán có thể được giao dịch nhanh như thế nào với một mức chi phí nhất định với số lượng nhất định), chi phí giao dịch (tất cả các chi phí liên quan đến giao dịch một số lượng chứng khoán nhất định) và tác động đến giá (việc giao dịch một chứng khoán với số lượng nhất định dễ dàng như thế nào với tác động tối thiểu đến giá cả). Foucault et al.
(2013) đã khám phá toàn diện khái niệm về tính thanh khoản trên thị trường tài chính. Trong nghiên cứu của mình, các tác giả định nghĩa tính thanh khoản là sự dễ dàng và nhanh chóng mà tài sản có thể được mua hoặc bán trên thị trường và không làm ảnh hưởng đáng kể đến giá thị trường của chúng. Họ lập luận rằng tính thanh khoản cho phép những người tham gia thị trường mua hoặc 8 bán tài sản và quản lý danh mục đầu tư của họ một cách nhanh chóng và dễ dàng hơn. Thanh khoản được định nghĩa là sự dễ dàng mà các đại lý có thể trao đổi cổ phiếu (tức là mua hoặc bán) hoặc chuyển đổi cổ phiếu thành tiền mặt.
Cổ phiếu khó trao đổi được coi là cổ phiếu kém thanh khoản và cổ phiếu dễ trao đổi được gọi là cổ phiếu thanh khoản (Bali et al. Như vậy, từ các định nghĩa trên, tính thanh khoản của cổ phiếu có thể hiểu là việc dễ dàng mua hoặc bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá của cổ phiếu đó. Một cổ phiếu được coi là có tính thanh khoản nếu nó có sẵn một số lượng lớn cổ phiếu để giao dịch và có khối lượng giao dịch đáng kể. Mặt khác, một cổ phiếu kém thanh khoản có thể có ít cổ phiếu hơn để giao dịch và khối lượng giao dịch thấp hơn, khiến việc mua hoặc bán cổ phiếu trở nên khó khăn hơn mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu.2 Phương pháp đo lường thanh khoản cổ phiếu Phương pháp đo lường tính thanh khoản cổ phiếu đã được phát triển và hoàn thiện theo thời gian bởi các học giả, nhà phân tích trên thế giới.
Mỗi biện pháp xem xét các khía cạnh khác nhau của tính thanh khoản nhằm thích ứng với các điều kiện thị trường đang thay đổi. Tài liệu trước đây đề xuất bốn đặc điểm chính của tính thanh khoản, đó là số lượng giao dịch, thời gian thực hiện, chi phí giao dịch và tác động của giá cả. Do đó, các nghiên cứu đo lường tính thanh khoản trên thị trường chứng khoán sử dụng nhiều thước đo thanh khoản khác nhau dựa trên việc nắm bắt các đặc điểm thanh khoản chính này của thị trường, đó là độ sâu (đo lường khối lượng hoặc số lượng), chiều rộng (đo lường tác động giá), tính tức thời (thời gian hoặc thước đo tốc độ), và chi phí giao dịch (chênh lệch hoặc thước đo chi phí giao dịch). Dưới đây, tác giả tổng hợp một số phương pháp đo lường thanh khoản cổ phiếu được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu thực nghiệm trước đây: Chênh lệch giá tương đối Thước đo mức chênh lệch giá tương đối của tính thanh khoản lần đầu tiên được giới thiệu bởi Amihud & Mendelson (1986).
Mức chênh lệch này là tỷ lệ 9 chênh lệch giữa giá mua và giá bán của một chứng khoán với mức trung bình của giá mua và giá bán. Nó được thể hiện dưới dạng phần trăm và thường được sử dụng làm đại diện cho chi phí thực hiện giao dịch trên thị trường. Trong đó: Giá chào bán là mức giá thấp nhất mà người bán sẵn sàng chấp nhận để mua chứng khoán Giá hỏi mua là mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả cho chứng khoán Mức chênh lệch giá tương đối này càng cao cho thấy chi phí thực hiện giao dịch cao và tính thanh khoản thấp, trong khi mức chênh lệch được trích dẫn theo phần trăm thấp hơn cho thấy chi phí thực hiện giao dịch thấp hơn và tính thanh khoản cao hơn. Giá trị giao dịch cổ phiếu Ngoài ra để ước lượng tính thanh khoản trong thị trường các thị trường mới nổi, nhiều học giả đã đưa ra những cách thức đo lường khác nhau.
Theo Alnaif (2014) và Chordia et al. (2001) phương pháp đo lường phổ biến là sử dụng giá trị giao dịch cổ phiếu và coi đây là một chỉ báo cho tính thanh khoản của cổ phiếu trên thị trường. Các giả trên cho rằng giá trị giao dịch cổ phiếu trong quá khứ có thể cung cấp thông tin quan trọng về thanh khoản chứng khoán. Chứng khoán có giá trị giao dịch cổ phiếu càng lớn thì tính thanh khoản càng cao.
Trong đó: : Thanh khoản của cổ phiếu i trong khoảng thời gian t : Giá trị giao dịch cổ phiếu i ngày d trong khoảng thời gian t Tỷ lệ luân chuyển của cổ phiếu (Turnover) 10 Turnover là thước đo thanh khoản phổ biến, được đề xuất và sử dụng trong các bài nghiên cứu của Datar et al. (1998), Rouwenhorst (1999), Banerjee (2007) và Bekaert et al. Tỷ lệ này được tính toán dựa trên khối lượng cổ phiếu được giao dịch và số lượng cổ phiếu đang lưu hành: Tỷ lệ Turnover càng cao, cổ phiếu càng được coi là có tính thanh khoản cao. Bartov & Bodnar (1996) thấy rằng khối lượng cổ phiếu được giao dịch có liên quan đến thông tin bất đối xứng.
Họ giải thích rằng khối lượng giao dịch thấp hơn có thể là do mức độ bất đối xứng thông tin gia tăng do các nhà đầu tư thiếu hiểu biết dẫn tới giảm giao dịch đối với những cổ phiếu này. Phương pháp này đã được các nhà đầu tư và nhà phân tích sử dụng rộng rãi để đánh giá tính thanh khoản của một cổ phiếu. Tỷ lệ luân chuyển của cổ phiếu đặc biệt hữu ích cho các nhà giao dịch muốn mua và bán cổ phiếu một cách nhanh chóng, vì nó giúp họ xác định các cổ phiếu có thể dễ dàng mua và bán mà không ảnh hưởng đến giá. Khoảng chênh lệch giá hàm ý Thước đo khoảng chênh lệch giá hàm ý về tính thanh khoản của cổ phiếu lần đầu tiên được đề xuất bởi Roll (1984).
Biện pháp này giả định rằng hiệp phương sai nối tiếp thay đổi giá có thể được sử dụng để ước tính mức chênh lệch. Hệ số Roll được tính cho mỗi cổ phiếu mỗi tháng. Biện pháp này được tính bằng căn bậc hai của tự tương quan âm của chuỗi chênh lệch giá cổ phiếu riêng lẻ. { √ nếu { Trong đó: : chênh lệch giá mua – giá bán tại thời điểm t : chênh lệch giá mua – giá bán tại thời điểm t-1 Khoảng chênh lệch giá hàm ý phản ánh động lực cung và cầu của thị trường, cũng như chi phí giao dịch liên quan đến việc thực hiện giao dịch đó.
Mức chênh 11 lệch giá hẹp cho thấy thị trường có tính thanh khoản cao hơn với chi phí giao dịch thấp hơn, trong khi mức chênh lệch rộng cho thấy thị trường có tính thanh khoản thấp hơn với chi phí giao dịch cao hơn. Tần suất ngày giao dịch có tỷ suất sinh lời bằng 0 (Zeros) Lesmond et al. (1999) đề xuất rằng tần suất của các ngày giao dịch không có lợi nhuận cho thấy dấu hiệu về tính thanh khoản. Thước đo Zeros được tính bằng công thức: Thước đo Zeros đánh giá rằng các tài sản hay cổ phiếu có tỷ suất lợi nhuận bằng 0 (hay số ngày giao dịch có tỷ suất sinh lời bằng 0) nhiều hơn sẽ có xu hướng ít thanh khoản hơn, vì có ít cơ hội được mua hoặc bán trên thị trường mà không ảnh hưởng đến giá của chúng.
Do đó, hệ số Zeros càng cao, tính thanh khoản của cổ phiếu hoặc tài sản càng thấp. Thước đo độ nhạy cảm của giá Amihud (2002) đo lường thanh khoản cổ phiếu dựa trên thước đo kém thanh khoản bằng cách lấy tỷ lệ giữa giá trị tuyệt đối của lợi nhuận hàng ngày trên giá trị giao dịch của chứng khoán đó: | | ∑ Trong đó: : Tỷ lệ kém thanh khoản của cổ phiếu i trong khoảng thời gian t : Số ngày giao dịch của cổ phiếu i trong khoảng thời gian t : Tỷ suất sinh lời của cổ phiếu i ngày d trong khoảng thời gian t : Giá trị giao dịch cổ phiếu i vào ngày d trong khoảng thời gian t Chứng khoán có tỷ suất sinh lợi trên khối lượng cao được coi là kém thanh khoản hơn so với chứng khoán có tỷ lệ thấp. Tỷ lệ thanh khoản kém của Amihud 12 (2002) thể hiện một số lợi thế so với các biện pháp thanh khoản khác. Tỷ lệ này được tính toán bằng cách sử dụng dữ liệu sẵn có về doanh thu và khối lượng hàng ngày.