Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên tại đại học ngân hàng thành phố hồ chí minh về dịch vụ của ứng dụng đặt đồ ăn baemin

Chuyên khảo kinh tế phân tích Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên tại đại học ngân hàng thành phố hồ chí minh về, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.1.1. Đặt vấn đề

1.2. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.6. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

1.7. KẾT CẤU CỦA ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. NỀN TẢNG LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU

2.1.1. Cơ sở lý thuyết về dịch vụ

2.1.2. Cơ sở lý thuyết về sự hài lòng

2.1.3. Mô hình chỉ số hài lòng của Châu Âu (ECSI)

2.1.4. Mô hình chỉ số hài lòng của Việt Nam (VCSI)

2.1.5. Mô hình thang đo SERVPREF

2.2. LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.2.1. Các mô hình nghiên cứu nước ngoài

2.2.2. Các mô hình nghiên cứu trong nước

2.3. MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

2.3.1. Các giả thuyết nghiên cứu

2.3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU

3.1.1. Nghiên cứu sơ bộ

3.1.2. Nghiên cứu chính thức

3.2. XÂY DỰNG THANG ĐO CHO CÁC YẾU TỐ TRONG MÔ HÌNH

3.3. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP DỮ LIỆU

3.3.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu

3.3.2. Phương pháp chọn mẫu và đối tượng khảo sát

3.4. KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY CỦA THANG ĐO

3.4.1. Kiểm định Cronbach’s Alpha

3.4.2. Kiểm định nhân tố khám phá EFA

3.4.3. Phân tích tương quan hệ số Pearson

3.4.4. Phân tích hồi quy tuyến tính

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ MẪU NGHIÊN CỨU

4.2. KIỂM ĐỊNH CRONBACH’S ALPHA

4.3. PHÂN TÍCH KHÁM PHÁ NHÂN TỐ EFA

4.3.1. Phân tích khám phá nhân tố với các biến độc lập

4.3.2. Phân tích khám phá nhân tố với biến phụ thuộc

4.4. PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN VÀ HỒI QUY

4.4.1. Phân tích sự tương quan

4.4.2. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

4.4.3. Dò tìm các vi phạm giả định cần thiết trong mô hình

4.4.4. Kiểm định các giả thuyết hồi quy

4.4.5. Phương trình hồi quy

4.4.6. Mối quan hệ giữa các yếu tố đặc điểm cá nhân và sự hài lòng

4.5. THẢO LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.2. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ CHẠY SPSS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Sự Hài Lòng Baemin Sinh Viên

Nghiên cứu về sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ ứng dụng đặt đồ ăn Baemin là một lĩnh vực quan trọng trong bối cảnh thị trường giao đồ ăn trực tuyến ngày càng cạnh tranh. Baemin, một trong những ứng dụng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt tại TP.HCM, đã nhanh chóng thu hút sinh viên nhờ các chiến dịch marketing sáng tạo và chất lượng dịch vụ được đánh giá cao. Tuy nhiên, để duy trì và phát triển thị phần, Baemin cần hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của đối tượng sinh viên. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như chất lượng dịch vụ, giá cả, khuyến mãi, thời gian giao hàngdịch vụ khách hàng đến sự hài lòng của sinh viên khi sử dụng Baemin. Việc này giúp Baemin cải thiện dịch vụ và tăng cường sự trung thành của khách hàng trong phân khúc sinh viên. Theo báo cáo của Statista, Baemin chiếm 36% thị phần ứng dụng giao đồ ăn được sử dụng nhiều nhất năm 2022, cho thấy tiềm năng phát triển lớn mạnh trong tương lai.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Ứng Dụng Đặt Đồ Ăn Với Sinh Viên

Ứng dụng đặt đồ ăn đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của sinh viên. Với lịch trình học tập bận rộn và thời gian eo hẹp, sinh viên thường xuyên tìm kiếm các giải pháp tiện lợi để tiết kiệm thời gian và công sức trong việc chuẩn bị bữa ăn. Ứng dụng như Baemin cung cấp một loạt các lựa chọn món ăn, từ các nhà hàng địa phương đến các chuỗi nhà hàng lớn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của sinh viên. Bên cạnh đó, các chương trình khuyến mãi, ưu đãi sinh viênphương thức thanh toán linh hoạt cũng là những yếu tố quan trọng thu hút sinh viên sử dụng dịch vụ ứng dụng đặt đồ ăn. Vì vậy, việc nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên đối với Baemin là vô cùng quan trọng để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong đợi của đối tượng mục tiêu này.

1.2. Sự Cạnh Tranh Giữa Các Ứng Dụng Giao Đồ Ăn Hiện Nay

Thị trường ứng dụng giao đồ ăn tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các "ông lớn" như GrabFood, ShopeeFoodBaemin. Mỗi ứng dụng đều nỗ lực thu hút khách hàng bằng cách cung cấp các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, cải thiện chất lượng dịch vụ và mở rộng mạng lưới nhà hàng đối tác. Trong bối cảnh đó, việc tạo ra sự khác biệt và xây dựng mức độ tin cậy với khách hàng là yếu tố then chốt để giành chiến thắng. Baemin, với chiến lược tập trung vào trải nghiệm người dùng và hình ảnh thương hiệu gần gũi, đã gặt hái được những thành công nhất định trong việc thu hút phân khúc thị trường sinh viên. Tuy nhiên, để duy trì lợi thế cạnh tranh, Baemin cần liên tục theo dõi và cải thiện sự phù hợp với nhu cầu của sinh viên, đồng thời nâng cao tốc độ phản hồihệ thống hỗ trợ khách hàng.

II. Thách Thức Của Baemin Trong Việc Giữ Chân Sinh Viên

Mặc dù Baemin đã đạt được những thành công ban đầu, nhưng việc duy trì sự hài lòng của sinh viên và giữ chân họ trở thành khách hàng trung thành vẫn là một thách thức lớn. Sinh viên là một đối tượng mục tiêu nhạy cảm về giá cả và dễ bị ảnh hưởng bởi các chương trình khuyến mãi của đối thủ cạnh tranh. Ngoài ra, kinh nghiệm người dùng không nhất quán, thời gian giao hàng chậm trễ hoặc chất lượng dịch vụ không đảm bảo cũng có thể dẫn đến sự không hài lòng và khiến sinh viên chuyển sang sử dụng các ứng dụng khác. Để vượt qua những thách thức này, Baemin cần liên tục lắng nghe phản hồi của khách hàng, cải thiện tính năng ứng dụng, nâng cao an toàn vệ sinh thực phẩm và đảm bảo dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp và tận tâm. Tóm tắt luận văn của Lê Phạm Hoàng Lan (2023) chỉ ra 5 yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với ứng dụng Baemin, trong đó có chất lượng dịch vụ, khuyến mãi dịch vụ, nhân viên giao hàng, cước phíchăm sóc khách hàng.

2.1. Áp Lực Về Giá Cả Và Khuyến Mãi Đối Với Sinh Viên

Chi phí sinh hoạt luôn là một vấn đề quan trọng đối với sinh viên. Do đó, giá cảkhuyến mãi là những yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ứng dụng đặt đồ ăn của họ. Baemin cần cung cấp các chương trình ưu đãi sinh viên hấp dẫn, các mã giảm giá thường xuyên và các gói combo tiết kiệm để thu hút và giữ chân đối tượng khách hàng này. Đồng thời, Baemin cần đảm bảo tính minh bạch về giá cả và tránh các chi phí ẩn để tạo mức độ tin cậy với sinh viên. Ngoài ra, việc so sánh giá cảkhuyến mãi với các đối thủ cạnh tranh là rất quan trọng để Baemin duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.

2.2. Yêu Cầu Cao Về Chất Lượng Và Tốc Độ Giao Hàng

Sinh viên thường có lịch trình bận rộn và đòi hỏi tốc độ giao hàng nhanh chóng và đúng hẹn. Chất lượng dịch vụ giao hàng, bao gồm thái độ của nhân viên giao hàng, tình trạng thức ăn khi đến tay khách hàng và khu vực hoạt động rộng rãi, cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của họ. Baemin cần đầu tư vào việc đào tạo nhân viên giao hàng chuyên nghiệp, tối ưu hóa quy trình giao hàng và mở rộng khu vực hoạt động để đáp ứng nhu cầu của sinh viên. Thêm vào đó, Baemin cần đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm để xây dựng uy tín và tạo dựng lòng tin với khách hàng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Đến Hài Lòng Baemin

Để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên về dịch vụ ứng dụng đặt đồ ăn Baemin, nghiên cứu này sẽ sử dụng phương pháp kết hợp giữa định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính sẽ được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu với một số sinh viên để khám phá các yếu tố tiềm ẩn và hiểu rõ hơn về kinh nghiệm người dùng. Sau đó, nghiên cứu định lượng sẽ được tiến hành bằng cách sử dụng bảng khảo sát trực tuyến để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn sinh viên. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng phần mềm SPSS để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng của sinh viên. Các kỹ thuật phân tích thống kê như Cronbach's Alpha, EFA (Exploratory Factor Analysis), phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính sẽ được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xây dựng mô hình giải thích sự hài lòng của sinh viên.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Thông Qua Khảo Sát Trực Tuyến

Bảng khảo sát trực tuyến sẽ được thiết kế để thu thập thông tin về thói quen sử dụng ứng dụng giao đồ ăn, mức độ hài lòng với các khía cạnh khác nhau của dịch vụ Baemin, và thông tin nhân khẩu học của sinh viên. Bảng khảo sát sẽ sử dụng thang đo Likert để đo lường mức độ đồng ý của sinh viên với các phát biểu liên quan đến các yếu tố như chất lượng dịch vụ, giá cả, khuyến mãi, thời gian giao hàng, giao diện ứng dụngdịch vụ khách hàng. Mẫu nghiên cứu sẽ bao gồm sinh viên từ nhiều khoa khác nhau của trường Đại học Ngân hàng TP.HCM để đảm bảo tính đại diện và khái quát hóa của kết quả nghiên cứu.

3.2. Phân Tích Thống Kê Bằng Phần Mềm SPSS

Dữ liệu thu thập được từ bảng khảo sát sẽ được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS. Cronbach's Alpha sẽ được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo. EFA sẽ được sử dụng để xác định cấu trúc nhân tố của các biến độc lập và giảm số lượng biến. Phân tích tương quan sẽ được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các biến. Phân tích hồi quy tuyến tính sẽ được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng của sinh viên. Kết quả phân tích sẽ được trình bày dưới dạng bảng biểu, đồ thị và các chỉ số thống kê để dễ dàng diễn giải và so sánh.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Cải Thiện Baemin

Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cho Baemin những thông tin quan trọng để cải thiện dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của sinh viên. Dựa trên mức độ ảnh hưởng của các yếu tố, Baemin có thể tập trung vào việc cải thiện những khía cạnh quan trọng nhất đối với sinh viên. Ví dụ, nếu giá cả là yếu tố quan trọng nhất, Baemin có thể tung ra các chương trình khuyến mãi đặc biệt dành cho sinh viên. Nếu thời gian giao hàng là vấn đề, Baemin có thể tối ưu hóa quy trình giao hàng và tăng cường số lượng nhân viên giao hàng. Quan trọng nhất, Baemin cần lắng nghe phản hồi của khách hàng và liên tục cải tiến dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của sinh viên.

4.1. Tối Ưu Hóa Ưu Đãi Giá Cả Phù Hợp Với Sinh Viên

Baemin cần liên tục nghiên cứu và thử nghiệm các chương trình ưu đãi sinh viên khác nhau để tìm ra những chương trình hiệu quả nhất. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp các mã giảm giá đặc biệt cho sinh viên vào các ngày trong tuần, hợp tác với các cửa hàng ăn uống gần trường học để cung cấp các combo giá rẻ, hoặc tổ chức các sự kiện khuyến mãi đặc biệt dành riêng cho sinh viên. Baemin cũng cần đảm bảo rằng giá cả trên ứng dụng là cạnh tranh so với các đối thủ khác và thường xuyên theo dõi phản hồi của khách hàng về giá cả để điều chỉnh cho phù hợp.

4.2. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Giao Hàng CSKH

Baemin cần đầu tư vào việc đào tạo nhân viên giao hàng chuyên nghiệp, thân thiện và nhiệt tình. Nhân viên giao hàng cần được trang bị đầy đủ kiến thức về an toàn vệ sinh thực phẩm và kỹ năng giao tiếp để mang đến cho sinh viên trải nghiệm tốt nhất. Baemin cũng cần cải thiện dịch vụ khách hàng để giải quyết nhanh chóng và hiệu quả các vấn đề phát sinh. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp nhiều kênh liên lạc khác nhau, như điện thoại, email, chat trực tuyến, và đảm bảo rằng tốc độ phản hồi là nhanh chóng và chuyên nghiệp. Nghiên cứu của Lê Thị Loan (2021) đã chỉ ra tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng đến sự hài lòng khi lựa chọn ứng dụng Baemin.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Về Baemin

Nghiên cứu về sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ ứng dụng đặt đồ ăn Baemin là một lĩnh vực quan trọng và cần thiết trong bối cảnh thị trường giao đồ ăn trực tuyến ngày càng cạnh tranh. Kết quả nghiên cứu này sẽ cung cấp cho Baemin những thông tin quý giá để cải thiện dịch vụ, tăng cường sự hài lòng của sinh viên và duy trì lợi thế cạnh tranh. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang các nhóm đối tượng mục tiêu khác, như nhân viên văn phòng, hoặc tập trung vào các khía cạnh cụ thể của dịch vụ, như tính năng ứng dụng, tính đa dạng của món ăn, hoặc mức độ tin cậy của đánh giá của người dùng.

5.1. Tổng Kết Những Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Đến Sự Hài Lòng

Nghiên cứu này sẽ tổng kết các yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất đến sự hài lòng của sinh viên khi sử dụng dịch vụ Baemin. Các yếu tố này có thể bao gồm giá cả, khuyến mãi, thời gian giao hàng, chất lượng dịch vụ, giao diện ứng dụng, dịch vụ khách hàng, và an toàn vệ sinh thực phẩm. Dựa trên kết quả nghiên cứu, Baemin có thể tập trung vào việc cải thiện những yếu tố này để tăng cường sự hài lònglòng trung thành của sinh viên.

5.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ứng Dụng Baemin

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc so sánh sự hài lòng của sinh viên đối với Baemin với các đối thủ cạnh tranh, hoặc đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing và khuyến mãi của Baemin. Các nghiên cứu cũng có thể sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) để kết hợp giữa dữ liệu định lượng và định tính để có được cái nhìn toàn diện hơn về sự hài lòng của sinh viên. Cuối cùng, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các yếu tố xã hội và văn hóa đến thói quen sử dụngsự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ ứng dụng đặt đồ ăn Baemin.

23/05/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên tại đại học ngân hàng thành phố hồ chí minh về dịch vụ của ứng dụng đặt đồ ăn baemin

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã làm rõ các nội dung sơ bộ như tính cấp thiết của đề tài, nêu ra các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Bên cạnh đó, tác giả cũng xác định đối tượng, phạm vi khảo sát nghiên cứu, những phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong bài luận. Đồng thời nêu lên đóng góp của đề tài và nội dung của từng chương của bài. 8 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.

NỀN TẢNG LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU 2.1 Cơ sở lý thuyết về dịch vụ Khái niệm về dịch vụ Philip Kolter (2009) đã định nghĩa rằng “Dịch vụ là bất kỳ hoạt động hoặc lợi ích nào mà một bên có thể cung cấp cho bên kia, về cơ bản là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu bất cứ thứ gì. Quá trình sản xuất của nó có thể gắn hoặc không gắn liền với một sản phẩm vật chất. Một định nghĩa khác của Christopher Lovelock (2004) cho rằng “Dịch vụ là các hoạt động kinh tế tạo ra giá trị và mang lại lợi ích cho khách hàng tại những thời điểm và địa điểm cụ thể do mang lại sự thay đổi mong muốn hoặc thay mặt cho người nhận dịch vụ. Dịch vụ trong kinh tế học, được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất.

Có những sản phẩm thiên về sản phẩm hữu hình và những sản phẩm thiên hẳn về sản phẩm dịch vụ, tuy nhiên đa số là những sản phẩm nằm trong khoảng giữa sản phẩm hàng hóa - dịch vụ (Wikipedia, 2017). Theo một định nghĩa khác, dịch vụ là một hoạt động sử dụng các nhân tố không hiện hữu, giải quyết các mối quan hệ giữa khách hàng hoặc tài sản thuộc sở hữu của khách hàng với bên cung ứng mà không có thủ tục chuyển giao sở hữu nào (Hà Phương, 2023). Bản chất của dịch vụ Bản chất của dịch vụ là quá trình cung cấp giá trị cho khách hàng, được thực hiện thông qua một chuỗi các bước và giai đoạn khác nhau. Mỗi giai đoạn này có thể bao gồm những dịch vụ phụ và bổ sung để tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng.

Quan trọng hơn, bản chất dịch vụ là việc thực hiện các hành vi cụ thể phụ thuộc vào các nhân tố vô hình. Điều này nhằm mục đích đáp ứng nhu cầu của khách hàng và cải thiện mối quan hệ giữa nhà cung ứng và khách hàng. 9 Tất cả các dịch vụ đều nhằm mục đích cung cấp một giá trị nào cho người tiêu dùng. Vì vậy cuối cùng bản chất dịch vụ gắn liền với những lợi ích và thành tựu của chính nó.

Các đặc điểm cơ bản của dịch vụ Hình 2. 5 đặc điểm của dịch vụ Tính vô hình của dịch vụ: Chính vì không thể nhìn thấy hoặc sờ được như các sản phẩm vật lý khác, nên dịch vụ mang đặc tính vô hình. Thay vì đó, dịch vụ được xác định bởi các trải nghiệm, tương tác và cảm xúc của khách hàng. Tính không thể tích rời: Dịch vụ thường được cung cấp và sử dụng đồng thời.

Các yếu tố của dịch vụ, chẳng hạn như kỹ năng, quy trình và trải nghiệm của khách hàng thường không thể tách rời nhau khi sản xuất và tiêu thụ dịch vụ. Tính đa dạng, không đồng nhất: Điều này thể hiện dịch vụ có thể mang nhiều hình thức, yếu tố và mức độ khác nhau. Và việc này phụ thuộc vào từng nhu cầu của mỗi một khách hàng, loại dịch vụ mà họ yêu cầu. Tính không thể cất trữ: Dịch vụ là vô hình nên không thể cất giữ.

Bên cung cấp dịch vụ không cất trữ dịch vụ đối với khách hàng mà họ cất trữ khả năng cung cấp dịch vụ với khách hàng tiếp theo. Dịch vụ chỉ có thể tồn tại trong thời gian mà nó được cung cấp. 10 Tính không chuyển quyền sở hữu: Do không thể lưu trữ như các sản phẩm vật lý khác, khách hàng chỉ có thể tận dụng mọi quyền lợi của dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.2 Cơ sở lý thuyết về sự hài lòng Khái niệm về sự hài lòng Theo Oliver (1997) cho rằng sự hài lòng của khách hàng là sự mong chờ trước và sau khi mua một sản phẩm hay dịch vụ. Còn Philip Kotler (2000) định nghĩa sự hài lòng của khách hàng là “Cảm giác thích thú hay thất vọng của khách hàng khi so sánh giữa kết quả thực tế nhận được thông qua tiêu dùng sản phẩm với kỳ vọng của họ”.

Ông cho rằng để đạt được sự hài lòng của khách hàng thì nhà cung cấp dịch phải tạo ra chất lượng dịch vụ ngang hoặc vượt qua sự kỳ vọng. Cả hai nhà nghiên cứu Zeithaml và Bitner (2002) đồng thuận rằng: "Sự hài lòng của khách hàng là đánh giá của họ về một sản phẩm hoặc dịch vụ có khả năng đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của họ." Cả hai đều đánh giá cao khả năng của dịch vụ trong việc đáp ứng chính xác đến mong muốn và nhu cầu của khách hàng. Với quan điểm của Zeithaml và Bitner, khi dịch vụ có thể đáp ứng nhu cầu của khách hàng, thì sự hài lòng của họ sẽ được đảm bảo. Lòng trung thành chính là yếu tố thiết yếu giúp doanh nghiệp giữ chân khách hàng, tạo được sự gắn bó mật thiết giữa 2 bên, đồng thời ổn định hoạt động và giúp doanh nghiệp vượt qua những thách thức khó khăn nhất.

Nói chung, mức độ hài lòng của khách hàng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ của họ trong tương lai, cũng như định hình lòng trung thành của khách hàng đối với sản phẩm và dịch vụ. Các mức độ hài lòng của khách hàng Mức độ ưng ý, hài lòng của khách hàng sẽ dựa theo thang điểm 5 và chia thành 3 mức độ chính: Không hài lòng, hài lòng và rất hài lòng. Không hài lòng: Đây là mức độ thấp nhất, có thể xuất phát từ một số nguyên nhân mà dịch vụ hoặc sản phẩm chưa thể đáp ứng đúng nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng. Khi khách hàng không hài lòng, họ có thể quay lưng với nhà cung 11 cấp dịch vụ.

Hoặc tệ hơn khi họ có thể chia sẻ thông tin tiêu cực về doanh nghiệp theo hình thức truyền miệng, từ đó tạo ra tác động tiêu cực đối với ý định sử dụng và mua hàng của những người khác. Hài lòng: Mức độ này được hiểu là mức độ hài lòng trung bình, trong đó người mua hàng có thể cảm thấy hài lòng khi mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ. Tuy nhiên, mức độ này không đảm bảo rằng họ sẽ quay lại sử dụng dịch vụ một lần nữa. Họ chỉ cảm thấy bình thường về chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp.

Rất hài lòng: Đây là mức độ cao nhất, điều này thể hiện rằng khách hàng chắc chắn rất ưng ý với những dịch vụ. Phần lớn những khách hàng khi đạt mức độ này họ sẽ trở thành khách hàng thân thiết lâu dài của doanh nghiệp. Họ sẽ giới thiệu những lợi ích mà họ có được sau khi tiếp xúc tới những người xung quanh, đồng thời cũng đánh giá và đưa ra ý kiến chính xác về chất lượng cả dịch vụ và sản phẩm. Những yếu tố ảnh hƣởng đến sự hài lòng Tùy thuộc vào từng lĩnh vực và ngành nghề, có các yếu tố khác nhau được sử dụng để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ hoặc sản phẩm.

Tuy nhiên, thông thường mức độ hài lòng của người tiêu dùng được tác động bởi các yếu tố sau:  Chất lƣợng dịch vụ/sản phẩm: Đây chính là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Nó đại diện cho sự kỳ vọng của người dùng, và nếu nó đáp ứng đúng như được quảng bá thì sẽ tạo ra mức độ hài lòng cao và ngược lại. Trong thời đại càng ngày càng hiện đại, hành vi tiêu dùng vì vậy mà thay đổi. Do đó, không nên bỏ lỡ các cơ hội, phải nắm bắt được tình hình để đáp ứng đúng mong muốn và tạo dựng mối quan hệ với khách hàng.

 Giá cả của sản phẩm/dịch vụ: Sẽ luôn có các mức giá tầm thấp, tầm trung và tầm cao. Nếu dịch vụ, sản phẩm doanh nghiệp cung cấp luôn ổn định và khách hàng cảm thấy vừa ý thì doanh nghiệp có thể cân nhắc tính thêm phí. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp tính phí cao hơn thị trường, trên hạn mức khách hàng có thể chi trả thì khách hàng sẽ rời bỏ họ, nguy cơ mất một lượng khách hàng rất lớn. Trong thị 12 trường cạnh tranh nhiều đối thủ, việc doanh nghiệp xem xét và áp đặt một mức phí hợp lý có thể đóng góp vào việc tăng cường mức độ hài lòng của khách hàng.

 Các chƣơng trình ƣu đãi: Bên cạnh cung cấp mức cước phí, giá cả hợp lý, doanh nghiệp cũng phải đưa ra những chương trình khuyến mãi, giảm giá để thu hút khách hàng, tăng mức độ hài lòng khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Doanh nghiệp có thể hợp tác với đối tác khác để cung cấp những ưu đãi hấp dẫn nhằm thu hút khách hàng.  Dịch vụ chăm sóc khách hàng: Đây cũng là yếu tố ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng của khách hàng. Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp không chỉ giúp khách hàng cảm thấy được coi trọng và quan tâm, mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng.

Từ đó khách hàng cảm thấy tin tưởng hơn về các sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp của bạn cung cấp cho họ.  Sự thuận tiện trong quá trình sử dụng sản phẩm/dịch vụ: Thông thường người tiêu dùng sẽ bỏ cuộc khi mua hàng hay sử dụng dịch vụ nào đó nếu quá trình sử dụng gây cản trở cho họ trong việc tìm thông tin, mua hàng, thanh toán. Và họ sẽ tìm kiếm một nhà cung cấp khác để sử dụng để đạt được thứ họ cần. Đôi khi, doanh nghiệp cũng phải cân nhắc điều chỉnh tăng sự thuận tiện nhất cho người tiêu dùng trong việc chọn lựa của họ.

Mang lại sự tối giản và tiện lợi nhất sẽ luôn khiến khách hàng hài lòng khi bắt đầu sử dụng sản phẩm/dịch vụ nào đấy.3 Mô hình chỉ số hài lòng của Châu ÂU (ECSI) Được phát triển bởi Ủy ban Kỹ thuật tại Thụy Điển, Chỉ số hài lòng khách hàng Châu Âu (European Customer Satisfaction Index – ECSI), mô hình ECSI có một số khác biệt nhất định so với ACSI. Điểm chung giống nhau là cả hai mô hình đều có các thành phần: Sự mong đợi khách hàng, Chất lượng cảm nhận, Giá trị cảm nhận, Sự hài lòng khách hàng và Sự trung thành khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Hài Lòng Của Sinh Viên Về Dịch Vụ Ứng Dụng Đặt Đồ Ăn Baemin" khám phá các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên khi sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến. Nghiên cứu này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về những yếu tố quyết định sự hài lòng của họ mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà cung cấp dịch vụ trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hƣởng đến ý định sử dụng ví điện tử của ngƣời tiêu dùng việt nam khảo sát tại thành phố hồ chí minh, nơi phân tích các yếu tố tác động đến việc sử dụng ví điện tử, một dịch vụ ngày càng phổ biến.

Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ văn hóa tiêu dùng của thanh niên thành phố hồ chí minh hiện nay cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về thói quen tiêu dùng của giới trẻ, giúp bạn hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu dùng hiện tại.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Understanding the determinants of e‑wallet continuance usage intention in of gen z in vietnam a case study of zalo pay, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng lâu dài ví điện tử trong thế hệ Gen Z tại Việt Nam.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và hành vi tiêu dùng của sinh viên.