Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự chuyển dịch từ phương thức giao dịch truyền thống sang thanh toán không dùng tiền mặt là xu hướng tất yếu của nền kinh tế hiện đại, hỗ trợ chu chuyển tiền tệ nhanh chóng và giảm thiểu rủi ro bảo quản tiền mặt cho người dân. Tại thị trường Việt Nam, sự gia tăng số lượng ngân hàng thương mại cùng các sản phẩm tài chính đa dạng đã thúc đẩy cạnh tranh gay gắt. Trong đó, sản phẩm thẻ ngân hàng tự động (ATM) trở thành công cụ thanh toán và quản lý tài chính thiết yếu của người tiêu dùng ở mọi lứa tuổi. Nhằm duy trì thị phần và phát triển bền vững, các ngân hàng thương mại buộc phải nắm bắt tâm lý, hành vi và nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong (TPBank) – Chi nhánh Sài Gòn, tác giả Mai Thụy Hồng Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm thẻ ATM tại ngân hàng TMCP Tiên Phong".
Mục tiêu chung của nghiên cứu là tìm hiểu, đo lường các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng thẻ ATM tại TPBank – Chi nhánh Sài Gòn, qua đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện chất lượng dịch vụ và gia tăng năng lực cạnh tranh cho đơn vị.
Mục tiêu cụ thể được xác định gồm 3 nhiệm vụ:
- Phân tích thực trạng sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng để nhận diện xu hướng sử dụng thẻ ATM của TPBank.
- Xác định, đo lường và đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng trong quá trình sử dụng thẻ ATM tại TPBank.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và mở rộng dịch vụ thẻ, hỗ trợ ngân hàng thu hút và phát triển lượng khách hàng sử dụng dịch vụ.
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Khách hàng có hài lòng với dịch vụ thẻ ATM của TPBank không?
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến khách hàng khi lựa chọn dịch vụ thẻ thanh toán của TPBank?
- Các yếu tố đó ảnh hưởng như thế nào?
- Các giải pháp nào là cần thiết cho Ngân hàng Tiên Phong hiện tại?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm thẻ ATM tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang trực tiếp sử dụng sản phẩm thẻ ATM tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Chi nhánh Sài Gòn (địa chỉ: Số 164B-166 Lê Hồng Phong, Phường 3, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện khảo sát thu thập dữ liệu sơ cấp từ ngày 28/02/2016 đến hết ngày 18/04/2016. Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh thẻ được thu thập trong giai đoạn 4 năm từ 2012 đến 2015.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với dịch vụ thẻ ATM, làm cơ sở xây dựng giải pháp mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình đo lường sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ:
- Khái niệm sự hài lòng khách hàng: Trích dẫn định nghĩa của Zeithaml và Bitner (2000) về sự thỏa mãn của người tiêu dùng khi trải nghiệm các thành phần của dịch vụ, cùng quan điểm của Oliver (1997) xác định sự hài lòng là phản ứng đáp lại của khách hàng khi cảm nhận về sản phẩm/dịch vụ đạt hoặc vượt mức kỳ vọng.
- Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL: Phát triển bởi Parasuraman và cộng sự (1988, 1991), gồm 5 thành phần: Phương tiện hữu hình (Tangibles), Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), và Sự đồng cảm (Empathy). Tác giả vận dụng thang đo này làm khung tham chiếu đánh giá sản phẩm thẻ ATM.
- Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng ACSI (American Customer Satisfaction Index): Do Claus Fornell và cộng sự (1996) xây dựng, chỉ rõ mối quan hệ tương tác giữa sự mong đợi, chất lượng cảm nhận, giá trị cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành của người tiêu dùng.
- Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Tác giả tổng hợp kết quả từ Rahaman và cộng sự (2011), Hasan (2013), Mwatsika (2014), Sultan Singh và Komal (2009), Huỳnh Thúy Phượng (2010), Lê Thanh Dũng (2009) để làm căn cứ điều chỉnh các biến quan sát phù hợp với bối cảnh dịch vụ thẻ ngân hàng.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình phối hợp giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng:
- Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Phỏng vấn trực tiếp nhân viên Phòng Kinh doanh tại TPBank Chi nhánh Sài Gòn để ghi nhận các phản hồi thường gặp từ khách hàng; sau đó phỏng vấn sâu nhóm 10 khách hàng có kinh nghiệm sử dụng thẻ ATM lâu năm nhằm hiệu chỉnh các biến quan sát trong thang đo.
- Nghiên cứu chính thức (định lượng): Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát chi tiết để thu thập ý kiến đánh giá của khách hàng.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh thẻ giai đoạn 2012-2015 từ Phòng Kinh doanh TPBank Chi nhánh Sài Gòn, các tài liệu chuyên ngành và văn bản pháp luật về dịch vụ thanh toán.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát chọn mẫu từ tổng thể 2.076 khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ do ngân hàng quản lý. Tác giả phát ra 250 phiếu khảo sát thông qua 3 kênh: bưu điện, thư điện tử (email) và phát trực tiếp tại quầy giao dịch. Kết quả thu về 210 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 80,77%), bao gồm 78 phiếu từ biểu mẫu trực tuyến (docs.com), 53 phiếu qua email và 79 phiếu trực tiếp tại quầy giao dịch.
- Quy trình xử lý và phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 22:
- Thống kê mô tả (Frequency): Xác định cơ cấu mẫu nghiên cứu theo đặc điểm nhân khẩu học và thói quen sử dụng thẻ.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha: Loại các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; chấp nhận thang đo khi Cronbach's Alpha đạt từ 0,6 trở lên.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng tiêu chuẩn hệ số KMO từ 0,5 trở lên, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig < 0,05), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đạt từ 0,5 trở lên để đánh giá giá trị hội tụ và phân biệt của các thang đo.
- Phân tích tương quan hệ số Pearson: Kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số xác định R2 điều chỉnh, kiểm định F trong phân tích phương sai ANOVA để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng chung.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu tập trung trình bày tổng quan bối cảnh phát triển của dịch vụ thanh toán thẻ trong nền kinh tế thị trường và tầm quan trọng của việc duy trì sự thỏa mãn của người tiêu dùng đối với hoạt động kinh doanh ngân hàng. Tác giả xác định rõ lý do chọn đề tài nghiên cứu xuất phát từ thời gian thực tập tại TPBank Chi nhánh Sài Gòn. Toàn bộ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể và 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được thiết lập cụ thể. Bên cạnh đó, chương 1 phân định ranh giới nghiên cứu về không gian (TPBank Chi nhánh Sài Gòn), thời gian (dữ liệu thứ cấp 2012-2015, dữ liệu khảo sát năm 2016), đối tượng nghiên cứu và đối tượng khảo sát. Tác giả phác thảo phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng cùng kết cấu tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và giới thiệu khái quát về Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong
Nội dung chương 2 gồm hai phần chính: tổng quan lý thuyết chuyên ngành và thực trạng hoạt động của đơn vị thực tập.
- Phần lý luận: Hệ thống hóa các khái niệm về thẻ thanh toán theo chuẩn ISO 7810, phân loại thẻ ghi nợ (Debit card) và thẻ tín dụng (Credit card), mô tả cấu tạo thẻ nhựa 3 lớp ABS hoặc PVC kích thước chuẩn 85,60 mm, dải từ chứa dữ liệu mã hóa, số PIN và băng chữ ký chống tẩy xóa. Trình bày quy trình 4 bước phát hành thẻ ghi nợ và quy trình thẩm định cấp hạn mức tín dụng. Phân tích vai trò của thẻ thanh toán đối với việc giảm lưu thông tiền mặt, hiện đại hóa thanh toán và tăng nguồn vốn huy động cho ngân hàng. Tổng hợp các mô hình lý thuyết về sự thỏa mãn của khách hàng (Oliver 1997, Zeithaml & Bitner 2000), 6 lợi ích cốt lõi từ khách hàng trung thành, mô hình ACSI và thang đo chất lượng dịch vụ SERVQUAL với 5 thành phần.
- Giới thiệu TPBank và đơn vị thực tập: Trình bày lịch sử hình thành của TPBank theo Giấy phép số 123/GP-NHNN ngày 05/05/2008, trụ sở chính tại phố Lý Thường Kiệt, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, cùng nền tảng từ các cổ đông chiến lược (Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI, FPT, MobiFone, Vinare, SBI Ven Holding Pte). Giới thiệu Chi nhánh Sài Gòn thành lập năm 2010 tại số 164B-166 Lê Hồng Phong, Quận 5. Mô tả các dòng sản phẩm thẻ hiện hành: thẻ ATM eCounter ứng dụng công nghệ Contactless hỗ trợ nhận diện khách hàng và miễn phí rút tiền toàn bộ ATM nội địa; thẻ ghi nợ quốc tế TPBank Visa Debit; thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa (gồm các hạng Platinum, MobiFone - TPBank Visa Platinum, Visa Vàng, Visa Chuẩn) với phí ứng tiền mặt 2%, phí giao dịch ngoại tệ từ 1,2% đến 1,8%.
- Tình hình hoạt động thẻ giai đoạn 2012 - 2015: Trình bày chi tiết dữ liệu tăng trưởng thẻ. Đến cuối năm 2015, số lượng thẻ phát hành đạt 509.113 thẻ, tăng trưởng liên tục qua các năm (năm 2013 tăng 63,91%, năm 2014 tăng 42,05%, năm 2015 tăng 59,28%). Doanh số sử dụng thẻ tăng từ 41.346 triệu đồng năm 2012 lên 59.345 triệu đồng năm 2015. Ngân hàng đã mở rộng kết nối với các liên minh Smartlink và Banknet, cho phép khách hàng giao dịch miễn phí tại hơn 16.000 máy ATM trên toàn quốc (tương đương 98% mạng lưới ATM, ngoại trừ HSBC, ANZ và Citibank).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu từ bước lý thuyết đến thu thập và xử lý dữ liệu thực nghiệm.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu: Dựa trên mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988), mô hình nghiên cứu gồm biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (HL) và 5 nhóm biến độc lập: Phương tiện hữu hình (HH), Sự tin cậy (TC), Sự đáp ứng (ĐU), Sự đảm bảo (ĐB), và Sự cảm thông/Đồng cảm (ĐC).
- Quy trình nghiên cứu: Gồm hai giai đoạn nghiên cứu định tính (phỏng vấn nhân viên ngân hàng và 10 khách hàng lâu năm để hoàn thiện thang đo) và nghiên cứu định lượng chính thức.
- Dữ liệu và phương pháp chọn mẫu: Khảo sát khách hàng cá nhân sử dụng thẻ TPBank trong danh sách tổng thể 2.076 khách hàng. Thực hiện gửi 250 bảng câu hỏi và thu hồi 210 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 80,77%), phân bổ qua 3 phương thức: 78 phiếu qua liên kết biểu mẫu trực tuyến, 53 phiếu qua thư điện tử, và 79 phiếu khảo sát trực tiếp tại quầy giao dịch.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Tác giả xác định 6 bước xử lý trên SPSS 22: (1) Thu thập và làm sạch dữ liệu; (2) Mã hóa dữ liệu; (3) Phân tích thống kê mô tả; (4) Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn Alpha >= 0,6; tương quan biến - tổng >= 0,3); (5) Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO >= 0,5, Bartlett Sig < 0,05, Factor Loading >= 0,5); (6) Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến kèm kiểm định ANOVA F.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả xử lý dữ liệu thống kê và kiểm định mô hình định lượng:
- Phân tích thống kê mô tả: Tổng hợp các đặc điểm về nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng của 210 khách hàng khảo sát, bao gồm cơ cấu độ tuổi, nhóm nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng, tỷ lệ các loại thẻ đang sử dụng (thẻ eCounter, thẻ quốc tế), thời gian gắn bó sử dụng thẻ, các kênh tiếp cận thông tin sản phẩm và tần suất sử dụng các tính năng rút tiền, chuyển khoản, thanh toán POS/trực tuyến.
- Kiểm định thang đo và phân tích nhân tố khám phá: Kết quả kiểm định hệ số Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo biến độc lập (Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình) và biến phụ thuộc (Sự hài lòng) đều đạt chuẩn tin cậy thống kê sau khi loại bỏ các biến không phù hợp. Phân tích EFA qua kiểm định KMO và Bartlett's Test xác nhận tính thích hợp của dữ liệu, ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix) và bảng giải thích tổng phương sai trích (Total Variance Explained) trích xuất thành công 5 nhân tố độc lập.
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính: Phân tích hệ số tương quan Pearson xác nhận các biến độc lập đều có tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc Sự hài lòng. Kết quả phân tích hồi quy đa biến thể hiện qua bảng tóm tắt mô hình (Model Summary với chỉ số R2 và R2 điều chỉnh), kiểm định ANOVA xác nhận mô hình hồi quy tuyến tính phù hợp với dữ liệu tổng thể. Bảng trọng số hồi quy (Coefficients) lượng hóa chiều hướng và mức độ tác động của 5 nhân tố: Đảm bảo, Đồng cảm, Tin cậy, Đáp ứng và Phương tiện hữu hình đến sự hài lòng chung của khách hàng đối với dịch vụ thẻ TPBank.
Chương 5: Kết luận và giải pháp
Dựa trên kết quả phân tích định lượng từ chương 4, chương 5 tổng hợp thứ tự tác động của các nhân tố ảnh hưởng và đưa ra hệ thống kiến nghị, giải pháp cụ thể:
- Kiến nghị về phương tiện hữu hình và hình ảnh ngân hàng: Cải tạo không gian quầy giao dịch khang trang, hiện đại; bảo trì và nâng cấp hệ thống máy ATM/POS; thiết kế ấn phẩm truyền thông, tờ rơi sản phẩm thẻ rõ ràng, dễ tiếp cận; duy trì tác phong và đồng phục lịch sự, chuyên nghiệp của đội ngũ giao dịch viên.
- Kiến nghị về sự đồng cảm: Xây dựng cơ chế chăm sóc khách hàng cá nhân hóa; mở rộng các chương trình ưu đãi gắn với lối sống tiêu dùng (chương trình ẩm thực cuối tuần Happy Weekend, giảm giá khám sức khỏe tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Hồng Ngọc, tích lũy điểm Loyalty kết nối dịch vụ Vietnam Airlines và MobiFone).
- Kiến nghị về khả năng đáp ứng: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục phát hành và giao thẻ; tối ưu hóa đường truyền hệ thống giao dịch điện tử eCounter và eBank để giải quyết giao dịch nhanh chóng, giảm thiểu thời gian chờ tại quầy.
- Kiến nghị về sự đảm bảo và phong cách phục vụ: Đào tạo định kỳ nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ và tính trung thực cho nhân viên; bảo mật thông tin tài khoản và số PIN của chủ thẻ; bảo vệ quyền lợi khách hàng khi phát sinh tranh chấp.
- Kiến nghị về mức độ tin cậy: Đảm bảo lượng tiền mặt tại các cây ATM luôn đáp ứng đủ nhu cầu giao dịch 24/7; giảm thiểu lỗi nghẽn mạng hoặc sự cố nuốt thẻ; xử lý kịp thời các yêu cầu tra soát giao dịch.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh thẻ của TPBank trong giai đoạn 2012 - 2015:
| Năm |
Thẻ nội địa (thẻ) |
Thẻ quốc tế (thẻ) |
Tổng số thẻ (thẻ) |
Tốc độ tăng trưởng số thẻ (%) |
Doanh số sử dụng thẻ (triệu đồng) |
Tốc độ tăng trưởng doanh số (%) |
| 2012 |
21.621 |
115.655 |
137.276 |
- |
41.346 |
- |
| 2013 |
68.690 |
156.320 |
225.010 |
63,91% |
45.601 |
10,29% |
| 2014 |
120.580 |
199.050 |
319.630 |
42,05% |
51.924 |
13,87% |
| 2015 |
200.124 |
308.989 |
509.113 |
59,28% |
59.345 |
14,29% |
Về mặt học thuật và thực tiễn, nghiên cứu đóng góp các điểm chính:
- Kiểm định thực nghiệm sự phù hợp của mô hình 5 thành phần SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) kết hợp mô hình chỉ số hài lòng ACSI trong phân tích dịch vụ thẻ ngân hàng thương mại tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Cung cấp tập dữ liệu khảo sát gồm 210 khách hàng cá nhân thực tế tại TPBank Chi nhánh Sài Gòn, lượng hóa tác động của các nhân tố: Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Sự tin cậy, Sự đáp ứng và Phương tiện hữu hình đến sự hài lòng của khách hàng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù sản phẩm thẻ TPBank, bao gồm thẻ eCounter tích hợp công nghệ Contactless và mạng lưới kết nối hơn 16.000 ATM thuộc liên minh Smartlink và Banknet.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số hạn chế căn cứ trên phạm vi nghiên cứu được công bố:
- Phạm vi không gian khảo sát giới hạn tại khách hàng cá nhân của TPBank Chi nhánh Sài Gòn (Quận 5, TP.HCM), chưa mở rộng điều tra trên toàn hệ thống mạng lưới chi nhánh của TPBank trên phạm vi toàn quốc.
- Đối tượng khảo sát tập trung chủ yếu vào khách hàng cá nhân sử dụng thẻ ATM, chưa tiếp cận sâu nhóm khách hàng tổ chức phát hành thẻ chi trả lương hoặc các đơn vị chấp nhận thanh toán thẻ (POS).
- Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh thẻ dừng lại ở mốc thời gian cuối năm 2015; dữ liệu sơ cấp thu thập trong khoảng thời gian đầu năm 2016.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng địa bàn khảo sát sang các chi nhánh khác tại khu vực phía Bắc và miền Trung để tăng tính đại diện; gia tăng quy mô mẫu nghiên cứu; xem xét bổ sung các biến số mới liên quan đến trải nghiệm ngân hàng số (Mobile Banking, Internet Banking) phù hợp với xu thế phát triển công nghệ tài chính.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Marketing dịch vụ trong việc tìm hiểu cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận tốt nghiệp định lượng ứng dụng thang đo SERVQUAL và xử lý dữ liệu qua SPSS 22.
- Người nghiên cứu các đề tài tương tự về dịch vụ bán lẻ và chất lượng dịch vụ ngân hàng thương mại: có thể tham khảo quy trình khảo sát 6 bước, cách thức xây dựng thang đo và bảng câu hỏi khảo sát thực nghiệm.
- Bộ phận quản trị sản phẩm thẻ và chăm sóc khách hàng tại các ngân hàng thương mại: tham khảo cơ sở dữ liệu kinh doanh thẻ giai đoạn 2012-2015 của TPBank, các chính sách liên minh thanh toán và các nhóm giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ thẻ ATM theo từng khía cạnh cảm nhận của người tiêu dùng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và mô hình nào làm nền tảng đánh giá sự hài lòng của khách hàng?
Nghiên cứu ứng dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988, 1991) gồm 5 thành phần (Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm) kết hợp với mô hình Chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI) do Fornell và cộng sự (1996) phát triển.
2. Quy mô mẫu khảo sát và tỷ lệ phản hồi trong nghiên cứu thực tế đạt bao nhiêu?
Từ danh sách tổng thể 2.076 khách hàng do ngân hàng cung cấp, tác giả phát ra 250 bảng câu hỏi và thu về 210 phiếu điều tra hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi 80,77%), gồm 78 phiếu trực tuyến qua biểu mẫu, 53 phiếu qua email và 79 phiếu thu trực tiếp tại quầy giao dịch.
3. Số lượng thẻ ATM và doanh số sử dụng thẻ tại TPBank giai đoạn 2012 - 2015 biến động như thế nào?
Tổng số thẻ phát hành tăng từ 137.276 thẻ năm 2012 lên 509.113 thẻ năm 2015 (trong đó thẻ quốc tế luôn chiếm tỷ trọng cao hơn thẻ nội địa). Doanh số sử dụng thẻ tăng liên tục từ 41.346 triệu đồng năm 2012 lên 59.345 triệu đồng năm 2015.
4. Dòng thẻ ATM eCounter của TPBank có đặc điểm kỹ thuật và chính sách nổi bật gì được trình bày trong khóa luận?
Thẻ eCounter là thẻ ghi nợ nội địa ứng dụng công nghệ Contactless cho phép nhận diện khách hàng tự động khi đến quầy giao dịch, tự động xếp hàng và phân luồng dịch vụ; đồng thời khách hàng được miễn phí hoàn toàn phí rút tiền tại toàn bộ hệ thống máy ATM của các ngân hàng nội địa trên toàn quốc.
5. Tác giả áp dụng các tiêu chuẩn thống kê nào khi kiểm định thang đo trên phần mềm SPSS 22?
Nghiên cứu áp dụng tiêu chuẩn hệ số Cronbach's Alpha >= 0,6 và tương quan biến - tổng >= 0,3; đối với phân tích nhân tố EFA yêu cầu hệ số KMO >= 0,5, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig < 0,05) và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) >= 0,5; mô hình hồi quy được kiểm định độ phù hợp thông qua hệ số R2 điều chỉnh và kiểm định ANOVA F.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thụy Hồng Anh đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu và đo lường các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm thẻ ATM tại TPBank – Chi nhánh Sài Gòn. Thông qua quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và khảo sát định lượng trên mẫu 210 khách hàng, công trình đã xác thực mối quan hệ giữa 5 thành phần chất lượng dịch vụ (Đảm bảo, Đồng cảm, Tin cậy, Đáp ứng, Hữu hình) với mức độ thỏa mãn của người sử dụng thẻ. Hệ thống số liệu kinh doanh thẻ 2012-2015 cùng các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ được đề xuất cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho lĩnh vực ngân hàng bán lẻ.