Khóa luận tốt nghiệp các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thời trang thân thiện môi trường của gen z tại tp hồ chí minh

Khóa luận phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thời trang thân thiện môi trường của Gen Z tại TP Hồ Chí Minh.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

116
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Các khái niệm liên quan

1.2. Giới thiệu về thời trang thân thiện với môi trường

1.3. Giới thiệu về Gen Z

1.4. Các khung lý thuyết liên quan

1.5. Hành vi của người tiêu dùng

1.6. Hành vi tiêu dùng xanh

1.7. Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of planned behaviour – TPB)

1.8. Ngành thời trang Việt Nam và thái độ của Gen Z

1.8.1. Ngành thời trang Việt Nam

1.8.2. Các nghiên cứu trước đây

1.8.2.1. Các nghiên cứu trong nước
1.8.2.2. Các nghiên cứu nước ngoài

1.8.3. Tóm lược các nghiên cứu liên quan

1.9. Thảo luận và khoảng trống nghiên cứu

1.10. Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu

1.10.1. Cơ sở lựa chọn mô hình

1.10.2. Các giả thuyết nghiên cứu đề xuất

1.10.3. Mô hình nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Nghiên cứu định tính

2.2.1. Xây dựng thang đo định tính

2.3. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

2.4. Kết quả hiệu chỉnh thang đo

2.5. Nghiên cứu định lượng

2.5.1. Thiết kế bảng câu hỏi

2.5.2. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.5.3. Phương pháp thống kê mô tả

2.5.4. Phân tích hệ số tin cậy Cronchbach’s Alpha

2.5.5. Phân tích nhân tố khám phá EFA

2.5.6. Phân tích tương quan Pearson

2.5.7. Phân tích hồi quy tuyến tính

2.5.8. Kiểm định sự khác biệt trung bình

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thống kê mô tả

3.1.1. Thống kê mô tả các biến định tính

3.1.2. Thống kê mô tả các biến định lượng

3.2. Kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronchbach’s Alpha

3.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.3.1. Phân tích EFA đối với biến độc lập

3.3.2. Phân tích EFA đối với biến phụ thuộc

3.4. Tạo biến đại diện

3.5. Phân tích tương quan Pearson

3.6. Phân tích hồi quy

3.7. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

3.8. Kiểm định các hiện tượng của mô hình

3.9. Kiểm định khác biệt trung bình

3.10. Thảo luận về kết quả nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

4.1. Một số hàm ý quản trị

4.1.1. Đối với yếu tố Mối quan tâm về môi trường

4.1.2. Đối với yếu tố Thái độ

4.1.3. Đối với yếu tố Khả năng tiếp cận

4.1.4. Đối với yếu tố Chất lượng sản phẩm

4.1.5. Đối với yếu tố Độ tin cậy của nhãn mác sinh thái

4.2. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

5. CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thời trang thân thiện môi trường

Ngành thời trang hiện đại đang đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến ô nhiễm môi trường. Gen Z, thế hệ trẻ hiện nay, ngày càng quan tâm đến việc tiêu dùng bền vững. Nghiên cứu này nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thời trang thân thiện với môi trường của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh. Các yếu tố như thái độ, mối quan tâm về môi trường và chất lượng sản phẩm sẽ được xem xét kỹ lưỡng.

1.1. Định nghĩa về thời trang thân thiện môi trường

Thời trang thân thiện môi trường là những sản phẩm được sản xuất với nguyên liệu tái chế hoặc tự nhiên, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Điều này bao gồm việc sử dụng chất liệu bền vững và quy trình sản xuất tiết kiệm năng lượng.

1.2. Tầm quan trọng của Gen Z trong ngành thời trang

Gen Z, với thói quen tiêu dùng khác biệt, đang trở thành lực lượng chính trong việc thúc đẩy sự thay đổi trong ngành thời trang. Họ ưu tiên các sản phẩm có trách nhiệm với môi trường và sẵn sàng trả giá cao hơn cho những sản phẩm này.

II. Vấn đề ô nhiễm môi trường từ ngành thời trang hiện nay

Ngành thời trang là một trong những ngành gây ô nhiễm lớn nhất thế giới. Theo báo cáo của Worldbank, ngành này thải ra 10% lượng khí thải carbon toàn cầu mỗi năm. Sự gia tăng tiêu thụ quần áo nhanh chóng đã dẫn đến việc sản xuất và thải bỏ hàng triệu tấn quần áo mỗi năm, gây ra áp lực lớn lên môi trường.

2.1. Tác động của thời trang nhanh đến môi trường

Thời trang nhanh không chỉ làm gia tăng lượng rác thải mà còn gây ô nhiễm nước và không khí. Việc sản xuất quần áo mới thường xuyên dẫn đến việc sử dụng nhiều nước và hóa chất độc hại.

2.2. Nhận thức của Gen Z về ô nhiễm môi trường

Gen Z có nhận thức cao về vấn đề ô nhiễm môi trường và thường xuyên tìm kiếm các sản phẩm thân thiện với môi trường. Họ có xu hướng ủng hộ các thương hiệu có trách nhiệm xã hội và môi trường.

III. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thời trang thân thiện môi trường

Nghiên cứu đã xác định năm yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thời trang thân thiện với môi trường của Gen Z. Các yếu tố này bao gồm mối quan tâm về môi trường, thái độ đối với sản phẩm, khả năng tiếp cận, chất lượng sản phẩm và độ tin cậy của nhãn mác sinh thái.

3.1. Mối quan tâm về môi trường

Mối quan tâm về môi trường là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định mua. Gen Z thường xuyên tìm kiếm thông tin về tác động môi trường của sản phẩm trước khi đưa ra quyết định.

3.2. Thái độ đối với sản phẩm thân thiện môi trường

Thái độ tích cực đối với sản phẩm thân thiện với môi trường có thể thúc đẩy quyết định mua. Gen Z thường có xu hướng ủng hộ các thương hiệu có cam kết bảo vệ môi trường.

3.3. Chất lượng sản phẩm và độ tin cậy của nhãn mác

Chất lượng sản phẩm và độ tin cậy của nhãn mác sinh thái cũng đóng vai trò quan trọng. Gen Z có xu hướng chọn những sản phẩm có chất lượng tốt và được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín.

IV. Phương pháp nghiên cứu và kết quả phân tích

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và định lượng để thu thập dữ liệu từ 256 mẫu khảo sát. Phân tích dữ liệu cho thấy yếu tố thái độ có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định mua sản phẩm thời trang thân thiện với môi trường của Gen Z.

4.1. Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát

Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế để thu thập thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua. Các câu hỏi được xây dựng dựa trên lý thuyết và nghiên cứu trước đây.

4.2. Phân tích dữ liệu bằng SPSS

Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS 20, cho thấy mối quan hệ giữa các yếu tố độc lập và quyết định mua. Kết quả cho thấy thái độ có tác động mạnh nhất, tiếp theo là chất lượng sản phẩm.

V. Kết luận và hàm ý quản trị cho doanh nghiệp

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc phát triển sản phẩm thời trang thân thiện với môi trường để đáp ứng nhu cầu của Gen Z. Các hàm ý quản trị được đưa ra nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và nâng cao trách nhiệm xã hội.

5.1. Đề xuất cho doanh nghiệp thời trang

Doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm thân thiện với môi trường, đồng thời truyền thông rõ ràng về cam kết bảo vệ môi trường của mình.

5.2. Tương lai của ngành thời trang bền vững

Ngành thời trang cần chuyển mình theo hướng bền vững hơn, với sự tham gia tích cực của Gen Z. Sự thay đổi này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra giá trị lâu dài cho doanh nghiệp.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thời trang thân thiện môi trường của gen z tại tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đưa ra lý do cũng như làm rõ được tính cấp thiết của đề tài nghiên cứuvề sản phẩm thời trang TTMT. Bên cạnh đó, tác giả cũng trình bày chi tiết về mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và các phương pháp được sử dụng đồng thời nêu lên những đóng góp của đề tài. Từ đó làm cơ sở phát triển hướng đi tiếp theo cho bài nghiên cứu được nêu rõ ở các chương sau. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.

Các khái niệm liên quan 2. Giới thiệu về thời trang thân thiện với môi trường Một sản phẩm thân thiện với môi trường có thể được định nghĩa là một sản phẩm được cấu thành từ vật liệu và gắn liền với các hoạt động sản xuất trong suốt vòng đời của nó được công nhận là có trách nhiệm với xã hội và môi trường (Zhen Cai và cộng sự, 2017). Chúng giúp giảm thiểu rác thải, mang lại lợi ích cho xã hội và làm cho hành tinh trở thành một nơi đáng sống. Ví dụ: các sản phẩm bao gồm các mặt hàng gia dụng được sản xuất bằng nhựa hoặc giấy sau tiêu dùng, bao bì có thể tái chế hoặc tái sử dụng, bóng đèn tiết kiệm năng lượng và chất tẩy rửa có chứa các thành phần có khả năng phân hủy sinh học, không gây ô nhiễm và không chứa thuốc nhuộm hoặc hóa chất tổng hợp.

Có ba thuộc tính của việc dán nhãn cho một sản phẩm TTMT: (1) các hoạt động liên quan đến sản xuất và vận chuyển không mang lại tác động tiêu cực đáng kể đến môi trường, (2) người lao động tham gia vào chuỗi sản xuất và cung ứng được đối xử một cách công bằng, và (3) sản phẩm có thể tái chế khi hết vòng đời (Rusitha Wijekoon và cộng sự, 2021). Các sản phẩm TTMT có thể gọi bằng các thuật ngữ khác như sản phẩm xanh, sản phẩm đạo đức, sản phẩm tự nhiên, sản phẩm bền vững (Nguyễn Thị Mơ và cộng sự, 2021). Nhiều doanh nghiệp, bao gồm cả nhà sản xuất và nhà bán lẻ trong ngành thời trang, đang phát triển và quảng bá thời trang xanh để thúc đẩy NTD. Do sự sẵn có ngày một tăng và các lựa chọn ngày càng đa dạng của các sản phẩm thời trang TTMT, người tiêu dùng cũng ngày càng quen thuộc với các sản phẩm tái chế, sản phẩm làm từ vật liệu sợi tự nhiên, đồ cũ cũng như các loại vải TTMT.

Thời trang thân thiện môi trường là sản phẩm thời trang được thiết kế để sử dụng lâu dài, quy trình sản xuất có đạo đức, gây ít hoặc không có tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội (Wei Fu và cộng sự, 2019). Ngược lại với những chất liệu rẻ tiền, dễ bị cũ và cần thay thế liên tục, thời trang TTMT tạo ra những sản phẩm may mặc và phụ kiện được thiết kế có tính bền lâu. Các sản phẩm này được sản xuất với lượng 10 hóa chất, thuốc trừ sâu hoặc chất tạo màu độc hại tối thiểu giúp giảm đáng kể ô nhiễm môi trường sinh thái. Theo Doroteja Mandaric và cộng sự (2022), có thể phân biệt các loại sản phẩm thời trang thân thiện môi trường thông qua các khía cạnh khác nhau như: Tái chế — Các sản phẩm thời trang tái chế được làm từ vật liệu thu hồi từ quần áo đã qua sử dụng.

Hữu cơ — Các sản phẩm thời trang hữu cơ được làm từ các nguồn nguyên liệu tự nhiên mà không có thuốc trừ sâu và các độc hại khác và hoặc nguyên liệu thô. Cổ điển — Các sản phẩm thời trang đã qua sử dụng và các sản phẩm thời trang được tái chế lại để thành sản phẩm mới. Thuần chay — Các sản phẩm không chứa da hay các sản phẩm từ mô động vật. Thủ công — Các sản phẩm tiếp nối các kỹ năng truyền thống của tổ tiên.

Sản xuất tại địa phương — Bao gồm các sản phẩm thời trang đòi hỏi ít vận chuyển và có đóng góp vào nền kinh tế địa phương. Thiết kế riêng — Mục tiêu của thiết kế riêng này là khuyến khích thiết kế các sản phẩm thời trang chậm và chất lượng thay vì các sản phẩm sản xuất hàng loạt và dễ dàng thải bỏ. Được chứng nhận Thương mại công bằng — Các sản phẩm được sản xuất bởi các công ty tôn trọng người lao động và quyền con người của họ. Với mối quan tâm ngày càng tăng về hệ sinh thái và thế giới tự nhiên, các sản phẩm TTMT có thể là khởi đầu của một xu hướng và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng, xã hội và cuối cùng là cho các doanh nghiệp.

Để nâng cao uy tín và duy trì lợi nhuận cao, ngành công nghiệp thời trang áp dụng chiến lược mở rộng thương hiệu cho thời trang sinh thái. Các công ty đã có thương hiệu đang ngày càng phát triển mở rộng nhãn hiệu xanh, hoặc phát triển dưới dạng mở rộng dòng sản phẩm hoặc mở rộng danh mục sản phẩm. Những sự mở rộng này 11 cung cấp các loại sản phẩm thời trang được thiết kế và sản xuất để tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng và đồng thời giảm thiểu các tác động xấu đến môi trường. Giới thiệu về Gen Z Có sự khác nhau đáng kể về các định nghĩa thế hệ Gen Z, không có sự đồng thuận học thuật nào về các năm sinh của thế hệ này.

Trong bài nghiên cứu này, tác giả quyết định xác định Gen Z là nhóm người được sinh từ năm 1995 đến 2009. Thế hệ Z, được biết đến là “Thế hệ Internet” hoặc “Thế hệ Facebook,” (Chaturvedi et al. Mihelich (2013) kết luận rằng Thế hệ Z có thể được đặc trưng bởi sự thiếu kiên nhẫn, chủ nghĩa cá nhân, tự định hướng, và có sự đòi hỏi cao. Bên cạnh đó, Mihelich (2013) mô tả họ là những người có ý thức và tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội, NTD Thế hệ Z nhận thức rõ hơn về các vấn đề sinh thái và sẵn sàng hành động vì môi trường (Adnan et al.

Họ sẵn lòng thay đổi thái độ và chuyển sang sử dụng các sản phẩm TTMT hơn (Christian Dreyer và cộng sự, 2023). Điều đó nhấn mạnh rằng Thế hệ Z có ý thức về môi trường, họ không chỉ lo lắng về sự nóng lên toàn cầu mà còn về những vấn đề khán hiếm tài nguyên, đặc biệt là tình trạng thiếu nước trầm trọng. Có thể thấy được Thế hệ Z có ý thức trách nhiệm cao trong việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Thế hệ trẻ này có thể có tiềm năng trở thành những người điều hành doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội mạnh mẽ.

Do đó, việc xem xét thế hệ này trong các nghiên cứu để hiểu hành vi của họ đối với các sản phẩm TTMT là điều đáng lưu ý. Các khung lý thuyết liên quan 2. Hành vi của người tiêu dùng Hành vi của người tiêu dùng là bao gồm tất cả các hoạt động của người tiêu dùng liên quan đến việc mua sắm, sử dụng và vứt bỏ hàng hóa và dịch vụ, bao gồm các phản ứng cảm xúc, tâm lý và hành vi của NTD trước, trong và sau các hoạt động này. Hành vi của người tiêu dùng được Solomon (2012) định nghĩa là quá trình lựa chọn, mua, sử dụng và thải bỏ sản phẩm hoặc dịch vụ của các 12 cá nhân và nhóm nhằm thõa mãn nhu cầu và mong muốn của họ.

Những thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng có thể xảy ra vì nhiều lý do khác nhau, bao gồm các yếu tố cá nhân, tâm lý và xã hội (Di Crosta và cộng sự, 2021). Các nghiên cứu về hành vi của người tiêu dùng được thực hiện nhằm tìm ra được quá trình ra quyết định của người mua, bao gồm cả cá nhân và tập thể. Các nghiên cứu này phân tích các đặc điểm cá nhân của NTD như nhân khẩu học và các biến số về hành vi nhằm hiểu rõ nhu cầu của con người. Việc nghiên cứu hành vi NTD giúp nâng cao sự hiểu biết và cho phép dự đoán không chỉ liên quan đến vấn đề mua hàng mà còn là mục đích mua hàng và tần suất mua hàng (Ahmad Hosaini và cộng sự, 2020).

Kotler và Armstrong (2012) giải thích rằng quyết định mua hàng minh họa một giai đoạn mà NTD không còn lựa chọn về một sản phẩm và sẵn sàng thực hiện mua hoặc trao đổi và cam kết thanh toán với quyền sở hữu hoặc sử dụng sản phẩm (trong Wijaya and Warnadi, 2019). Kotler và Armstrong (2010) đã đề xuất sáu giai đoạn trước khi quyết định mua sản phẩm, đó là: nhận thức, kiến thức, quan tâm, ưu tiên, thuyết phục và mua hàng (trong Kawa và cộng sự, 2013). Ngoài ra, NTD còn bị ảnh hưởng bởi các động lực bên trong hoặc bên ngoài trong quá trình mua hàng, họ luôn nghĩ rằng mua hàng với chi phí thấp, bao bì đơn giản và sản phẩm ít được biết đến là rủi ro cao vì họ không tin tưởng vào chất lượng của những sản phẩm này (Dr. Vahidreza Mirabi và cộng sự, 2015) 2.

Hành vi tiêu dùng xanh Hiện nay, nhiều người tiêu dùng đã nhận thức được tầm quan trọng của môi trường tự nhiên và họ cũng nhận thức được rằng hành vi mua hàng của họ sẽ có tác động đến môi trường sinh thái. Người tiêu dùng bắt đầu thay đổi lối sống và hoạt động kinh 13 doanh, dần dần có xu hướng tăng cường tiêu dùng các sản phẩm xanh (Wencan Zhuang và cộng sự, 2021). Các sản phẩm xanh được thiết kế để bảo vệ hoặc cải thiện môi trường bằng cách tiết kiệm năng lượng hoặc tài nguyên và giảm thiểu hoặc loại bỏ chất thải độc hại, ô nhiễm và sử dụng các chất độc hại (Ottman và cộng sự, 2006). So với các sản phẩm truyền thống, chúng có thể phân hủy, tái tạo, tái sử dụng và hoặc tái chế và ít ảnh hưởng đến môi trường.

Sản phẩm xanh không chỉ ít gây rủi ro cho môi trường mà còn mang lại mức sống cao cho NTD và xã hội. Người tiêu dùng mua quần áo thời trang sinh thái đưa ra quyết định tiêu dùng khác với người tiêu dùng trong các ngành tiêu dùng khác (Chan và cộng sự, 2012). Ví dụ, NTD trong ngành thực phẩm thể hiện sự quan tâm và cam kết đối với tiêu dùng có đạo đức vì thực phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của họ và sự lựa chọn đúng đắn của họ phản ánh khả năng mang lại lợi ích trực tiếp cho họ. Ngược lại, NTD trong ngành thời trang thể hiện ít cam kết hơn đối với tiêu dùng sinh thái vì một lựa chọn không có đạo đức không ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của họ (Joergens, 2006).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mua Sản Phẩm Thời Trang Thân Thiện Môi Trường Của Gen Z Tại TP. Hồ Chí Minh" khám phá những yếu tố chính tác động đến quyết định mua sắm của thế hệ Gen Z, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang thân thiện với môi trường. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý và hành vi tiêu dùng của Gen Z, từ đó giúp các nhà sản xuất và nhà tiếp thị hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của nhóm khách hàng này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Những nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang xanh của sinh viên tại thành phố hồ chí minh, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về hành vi mua sắm của sinh viên. Ngoài ra, tài liệu Những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng qua sàn thương mại điện tử của gen z tại tp hcm sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy hành vi mua sắm không theo kế hoạch của Gen Z. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua xanh của người tiêu dùng trẻ tại hà nội cũng là một nguồn tài liệu quý giá để so sánh và đối chiếu với thị trường tại TP. Hồ Chí Minh.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt được xu hướng tiêu dùng hiện tại mà còn mở ra nhiều cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về thị trường thời trang bền vững.