Chương 1. Đồng thời, đã xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, các câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu tổng quát và đóng góp của nghiên cứu. Ngoài ra, cấu trúc của bài luận được phân chia rõ ràng từng chương cụ thể, giúp cho việc tiếp cận và thăm dò các chương sau này trở nên thuận lợi hơn. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Nội dung của Chương 2 sẽ tập trung vào các khái niệm chính về thời trang xanh và ý định tiêu dùng xanh, cùng với các lý thuyết và mô hình liên quan đến vấn đề nghiên cứu.
Mục tiêu của chương này là để tác giả có thể xây dựng một mô hình nghiên cứu tổng quát, từ đó giải thích và dự đoán hành vi tiêu dùng của sinh viên đối với sản phẩm thời trang xanh. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu 2. Khái niệm nghiên cứu 2. Định nghĩa thời trang xanh Thời trang xanh (sustainable fashion hay eco - fashion) là các sản phẩm được sản xuất từ những chất liệu vật liệu có thể phân hủy sinh học hoặc tái chế như sợi ngô và các quy trình có trách nhiệm với môi trường như thuốc nhuộm tự nhiên.
Tuy nhiên, các vật liệu đầu vào trong các quy trình sản xuất thời trang xanh có thể dẫn đến giá của sản phẩm thời trang xanh cao hơn (Fletcher, 2008; Niini Maki, 2010). Thời trang sinh thái dành cho quần áo được làm bằng vải sinh thái, chẳng hạn như vật liệu tái tạo, có thể đáp ứng nhu cầu thử nghiệm các công nghệ mới của người tiêu dùng mang lại trải nghiệm sống khác biệt (Aijaz và Ibrahim, 2010). Với Sự quan tâm ngày càng tăng về môi trường và thế giới tự nhiên, các sản phẩm sinh thái có thể bắt đầu một xu hướng và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng, hạnh phúc của xã hội và cuối cùng là các công ty (Kaufman, 1999). Một nghiên khác của Mintel (2009) tại thị trường ở Anh, đã đề xuất các định nghĩa sau nhằm làm rõ các khái niệm riêng biệt có trong thuật ngữ chung về “thời trang đạo đức”: “Thời trang bền vững” là trang phục có tính đến tác động của quá trình sản xuất đến môi trường và con người đằng sau bộ quần áo chúng ta mặc.
Thời trang sinh thái đề cập đến tất cả quần áo được sản xuất bằng quy trình thân thiện với môi trường. Nó bao gồm hàng dệt hữu cơ và các vật liệu bền vững như cây gai dầu và các vật liệu không dệt như tre hoặc chai nhựa tái chế. Nó cũng bao gồm các sản phẩm tái chế (quần áo làm từ quần áo tái chế bao gồm đồ cũ, vải dệt và các vật liệu khác và cũng có thể được gọi là tái sử dụng) và không nhất thiết phải được làm từ sợi hữu cơ. Quần áo hữu cơ có nghĩa là quần áo được sản xuất với mức sử dụng tối thiểu hóa chất và gây thiệt hại tối thiểu cho môi trường và thương mại công bằng nhằm đạt được mức giá tốt hơn, 8 điều kiện làm việc tốt, tính bền vững của địa phương và các điều khoản công bằng cho nông dân và người lao động ở các nước đang phát triển”.
Xu hướng thời trang xanh là thuật ngữ chỉ những hành vi liên quan đến các biện pháp bền vững trong ngành thời trang, nhằm tăng cường ý thức về môi trường và trách nhiệm xã hội. Thuật ngữ này được Liên Hợp Quốc sử dụng từ năm 1972 để mô tả các sản phẩm thời trang làm từ các vật liệu và quy trình không gây hại đến môi trường. Nó còn bao gồm các nguyên tắc thương mại công bằng, nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động và thúc đẩy sử dụng các vật liệu tái chế và thân thiện với môi trường. Nhờ vào những ưu điểm tích cực của mình, ngành thời trang xanh đã phát triển mạnh mẽ tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đóng góp vào thị trường thời trang hiện đại ngày nay.
Khái niệm ý định mua Ý định mua hàng là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng, được xây dựng trên khung tâm lý học và được áp dụng phổ biến trong các nghiên cứu hành vi. Theo Monroe và Krishnan (1985), ý định mua hàng được miêu tả là một thói quen hành vi mà người tiêu dùng sẽ mua sản phẩm. Một nhận định khác của Tan (1999) cho rằng ý định mua hàng như một chỉ bản chỉ dẫn quan trọng cho quyết định mua hàng thực tế. Li et al.
(2002) đã khẳng định rằng ý định mua hàng là thước đo phổ biến thường được dùng để xác định và đo lường hiệu quả của hành vi mua hàng. Bagozzi và Burnkrant (1979) đã phân biệt giữa ý định mua hàng và mong muốn mua hàng, xem ý định mua là quyết định chủ quan của người tiêu dùng trong việc chi tiêu cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Spears và Singh (2004) định nghĩa ý định mua hàng là quyết định có ý thức của người tiêu dùng để lựa chọn sản phẩm hoặc dịch vụ, xuất phát từ ấn tượng hoặc thái độ đáp ứng mong đợi của họ. Các nhân tố tác động đến quyết định mua hàng, như thông tin sản phẩm, niềm tin, và sự đa dạng về văn hóa, chất lượng cảm nhận và rủi ro nhận thức, đã được nhiều nhà nghiên cứu (Chang & Wildt, 1994; Bian & Forsythe, 2012; Hajli et al., 2017) điều tra và phân tích kỹ lưỡng.
Tóm lại, nghiên cứu về ý định mua hàng không chỉ giúp dự đoán hành vi mua hàng mà còn cung cấp nền tảng cho các chiến lược marketing và quản lý khách hàng, nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu và mong đợi của người tiêu dùng. Khái niệm tiêu dùng xanh Tiêu dùng xanh là hành vi mua bị ảnh hưởng bởi sự quan tâm đến môi trường (Shrum và cộng sự, 1995), cụ thể là những người “tránh những sản phẩm gây nguy hại đến sức khỏe cho họ và những sản phẩm gây nguy hiểm cho môi trường trong quá trình sản xuất, cũng như những sản phẩm sử dụng chất thải, tiêu dùng lãng phí năng lượng, sử dụng nguyên vật liệu đe dọa sự bền vững của môi trường” (Strong, 1996, trang 5). Xuất phát từ nhận thức về mình là một phần của tự nhiên (Schultz, 2000), thái độ quan tâm đến môi trường được hình thành. Được tóm tắt lại, thái độ này phản ánh sở thích và không thích của người tiêu dùng (Blackwell, 2006), và ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của họ dựa trên thái độ này đối với môi trường.
Cơ sở lý luận liên quan đến mô hình nghiên cứu 2. Lý thuyết hành vi hợp lý Lý thuyết hành vi hợp lý ban đầu được phát triển bởi Fishbein vào năm 1967, sau đó được Fishbein và Ajzen sửa đổi và mở rộng trong các năm tiếp theo. Lý thuyết tập trung vào ý định hành vi, cho rằng niềm tin, thái độ, ý định và hành vi đều liên quan và có thể dự đoán được hành vi của cá nhân (Fishbein & Ajzen, 1975). Ý định được hiểu như một dự định cụ thể hoặc một kế hoạch mà cá nhân sẽ thực hiện trong một tình huống nhất định.
Để giải thích ý định hành vi, lý thuyết hành vi hợp lý xem xét thái độ của cá nhân đối với hành vi đó và các chuẩn mực chủ quan, phản ánh mức độ cam kết của cá nhân trong việc thực hiện hành vi (Ajzen, 1991). Thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm hay dịch vụ có ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định mua sắm của họ, trong khi chuẩn chủ quan thể hiện sự đánh giá cá nhân về khả năng kiểm soát và ảnh hưởng đến kết quả của hành vi tiêu dùng. Những yếu tố này cùng đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích và dự đoán hành vi tiêu dùng trong ngữ cảnh của mô hình TRA. Thái độ đối với hành vi Thái độ đối với Thái độ đối với hành vi hành vi Chuẩn chủ quan Hình 2.1: Mô hình lý thuyết hành vi hợp lý 10 2.
Lý thuyết hành vi có kế hoạch Lý thuyết Hành vi có kế được Ajzen phát triển từ lý thuyết Hành động hợp lý và bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi nhận thức. Theo lý thuyết hhanhfvi có kế hoạch, ý định hành vi được ảnh hưởng bởi thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức. Kiểm soát hành vi nhận thức phản ánh sự nhận thức của cá nhân về độ dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện một hành vi cụ thể và có thể ảnh hưởng gián tiếp đến hành vi thực tế, tạo ra sự khác biệt giữa ý định và hành vi (Ajzen, 1985; Ajzen, 1991). Lý thuyết hành vi hợp lý và lý thuyết hành vi có kế hoạch đã trở thành nền tảng quan trọng trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng, cung cấp cơ sở lý thuyết để hiểu sâu hơn về động lực và quyết định của người tiêu dùng.
Những lý thuyết này cung cấp hướng dẫn quan trọng trong việc xây dựng chiến lược marketing và quản lý khách hàng hiệu quả, giúp dự đoán và ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng (Ajzen, 2002; Fishbein & Ajzen, 2010). Lý thuyết hành vi người tiêu dùng Theo Phillip Kotler, các yếu tố tiếp thị cùng với các yếu tố bên ngoài sẽ ảnh hưởng đến ý thức của người tiêu dùng và kết hợp với các thuộc tính cá nhân (như văn hóa, xã hội, tâm lý) thông qua quá trình ra quyết định mua hàng của họ (như xác định nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các sự lựa chọn.), dẫn đến quyết định mua hàng cụ thể. Người tiếp thị cần hiểu rõ các yếu tố đang ảnh hưởng đến ý thức của người tiêu dùng trong khi những kích thích bên ngoài tác động và khi họ ra quyết định mua hàng. Vì vậy, Kotler đã đề xuất mô hình 05 giai đoạn của quá trình mua hàng tiêu dùng gồm: nhận thức vấn đề, tìm kiếm thông tin, đánh giá các lựa chọn, quyết định mua hàng và hành vi sau mua hàng.
Điều này cho thấy rằng ý định tiêu dùng xảy ra trước hành vi tiêu dùng, do đó các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng cũng sẽ ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng. Đây là cơ sở để đề xuất các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh trong các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh được áp dụng trong lý thuyết dưới đây: Sản phẩm xanh là những sản phẩm được thiết kế với mục đích bảo vệ môi trường và khuyến khích phát triển bền vững. Chúng không gây ô nhiễm cho hành tinh và không làm suy giảm các nguồn tài nguyên thiên nhiên.