Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường mỹ phẩm tại Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, trong đó các dòng sản phẩm có xuất xứ từ Hàn Quốc chiếm vị thế đặc biệt nổi trội. Theo dữ liệu từ Hiệp hội Mỹ phẩm Hàn Quốc được tờ Korea Herald công bố, Việt Nam là một trong những thị trường xuất khẩu mỹ phẩm giàu tiềm năng nhất của quốc gia này. Cụ thể, trong 5 tháng đầu năm 2023, tổng lượng mỹ phẩm Hàn Quốc xuất khẩu sang Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng 43,4% so với cùng kỳ năm trước. Báo cáo từ Bộ Thương mại Hoa Kỳ cũng chỉ ra rằng mỹ phẩm nhập khẩu từ Hàn Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất trên thị trường mỹ phẩm nhập khẩu tại Việt Nam với 30% thị phần.

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế năng động, tập trung đông đảo người tiêu dùng có mức thu nhập đang trên đà mở rộng và nhu cầu làm đẹp rất đa dạng (chăm sóc da, trang điểm, chăm sóc tóc, chăm sóc sức khỏe). Đặc biệt, nhóm người tiêu dùng trẻ tuổi – tiêu biểu là thế hệ Gen Z với quy mô khoảng 14,4 triệu người tại Việt Nam theo thống kê của Epinion Global và tập trung chủ yếu tại Hà Nội cùng TP. Hồ Chí Minh theo Decision Lab – đang trở thành phân khúc khách hàng tiềm năng nhất. Nhóm khách hàng này có nhu cầu thẩm mỹ cao, sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp có thành phần tự nhiên, công nghệ tiên tiến và độ an toàn cao. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận thực hiện đề tài nhằm phân tích các nhân tố thúc đẩy quyết định mua của giới trẻ đô thị đối với nhóm hàng này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm Hàn Quốc của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp nâng cao quyết định mua sắm của khách hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm Hàn Quốc của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua mỹ phẩm Hàn Quốc của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy và nâng cao quyết định mua mỹ phẩm Hàn Quốc của nhóm khách hàng trẻ tại TP. Hồ Chí Minh.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm Hàn Quốc của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mua mỹ phẩm Hàn Quốc của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh ra sao?
  3. Những hàm ý quản trị nào có thể giúp doanh nghiệp nâng cao quyết định mua mỹ phẩm Hàn Quốc của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm Hàn Quốc của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng khảo sát: Nhóm khách hàng trong độ tuổi từ 15 đến 29 tuổi đã và đang sử dụng mỹ phẩm Hàn Quốc sinh sống và làm việc trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện từ tháng 04/2024.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hành vi tiêu dùng và các yếu tố tác động đến quyết định chọn mua các sản phẩm mỹ phẩm Hàn Quốc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý chuyên ngành, các lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển và các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Khái niệm pháp lý về mỹ phẩm: Trích dẫn định nghĩa tại Thông tư số 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế, xác định mỹ phẩm là chất hoặc chế phẩm tiếp xúc với các bộ phận bên ngoài cơ thể nhằm mục đích làm sạch, làm thơm, thay đổi diện mạo hoặc duy trì cơ thể trong điều kiện tốt.
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler, 2004): Giải thích cách thức người tiêu dùng tìm kiếm, lựa chọn, mua và đánh giá sản phẩm.
  • Mô hình quy trình ra quyết định mua hàng 5 giai đoạn (Philip Kotler & Kevin Keller): Phân tích quá trình tâm lý và hành động qua 5 bước: (1) Ý thức nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án, (4) Quyết định mua hàng, (5) Đánh giá sau khi mua.
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975): Nhấn mạnh ý định hành vi chịu tác động bởi hai yếu tố cơ bản là Thái độ cá nhân (Attitudes) và Chuẩn chủ quan (Subjective norms).
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991): Mở rộng từ mô hình TRA bằng việc bổ sung yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control).
  • Kế thừa mô hình thực nghiệm: Tổng hợp từ các công trình của Tenzin Choedon & Young-Chan Lee (2020), Nipawan Tanitgunsan & Edward Bacon (2018), Elif Akagun Ergin & Handan Ozdemir Akbay (2010), Lê Tuấn Anh và cộng sự (2020), Vũ Thị Phương (2019).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Rà soát tài liệu, tổng hợp khung lý thuyết, tham khảo ý kiến chuyên gia và khảo sát thử nghiệm sơ bộ nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát để thiết lập thang đo phù hợp với bối cảnh thực tế.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên Google Forms. Thang đo sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS, bao gồm:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt khi hệ số $\ge 0,6$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích và xoay nhân tố cho biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện: KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê Sig. $< 0,05$; hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$; tổng phương sai trích $\ge 50%$; giá trị Eigenvalue $> 1$).
    4. Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
    6. Kiểm định các vi phạm giả định mô hình hồi quy (kiểm tra phân phối chuẩn phần dư, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF, phương sai thay đổi và tự tương quan).
    7. Phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định Independent Samples T-Test để so sánh sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập được gồm 300 mẫu khảo sát hợp lệ từ các cá nhân trong độ tuổi 15–29 đang sinh sống, học tập và làm việc tại TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các báo cáo ngành, cơ sở dữ liệu của Hiệp hội Mỹ phẩm Hàn Quốc, Bộ Thương mại Hoa Kỳ và các tạp chí khoa học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 : Tổng quan nghiên cứu

Chương mở đầu phân tích tính cấp bách của đề tài dựa trên sự dịch chuyển thị phần của mỹ phẩm Hàn Quốc tại Việt Nam (chiếm 30% thị phần nhập khẩu) và sự gia tăng tiêu dùng của thế hệ trẻ tại đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh. Tác giả xác lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu và 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng; xác định đối tượng khảo sát là người từ 15 đến 29 tuổi; phạm vi thời gian từ tháng 04/2024 tại TP. Hồ Chí Minh. Chương này cũng phân định rõ cấu trúc toàn bài gồm 5 chương và làm rõ giá trị đóng góp về mặt lý luận cũng như ứng dụng thực tiễn cho các doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa chuyên ngành về mỹ phẩm (theo Thông tư 06/2011/TT-BYT) và cơ sở lý luận về hành vi mua sắm thông qua mô hình 5 giai đoạn của Philip Kotler, thuyết TRA (1975) và thuyết TPB (1991). Tác giả tổng quan 5 nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước để chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu phân tích nhóm khách hàng trẻ tại khu vực TP. Hồ Chí Minh với cỡ mẫu đủ lớn. Từ đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập và xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu cùng chiều (+):

  • H1: Thương hiệu có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định mua Mỹ phẩm Hàn Quốc.
  • H2: Tiếp thị truyền thông xã hội có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định mua Mỹ phẩm Hàn Quốc.
  • H3: Giá sản phẩm có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định mua Mỹ phẩm Hàn Quốc.
  • H4: Cảm nhận chất lượng có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định mua Mỹ phẩm Hàn Quốc.
  • H5: Ấn tượng về quốc gia xuất xứ có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định mua Mỹ phẩm Hàn Quốc.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu khoa học gồm 7 bước: Xác định vấn đề $\rightarrow$ Tổng quan lý thuyết $\rightarrow$ Xây dựng mô hình $\rightarrow$ Xây dựng thang đo $\rightarrow$ Thu thập và xử lý dữ liệu $\rightarrow$ Phân tích hồi quy $\rightarrow$ Tổng hợp viết báo cáo. Nghiên cứu định tính sơ bộ giúp hoàn thiện bảng hỏi chính thức gồm 29 biến quan sát (24 biến độc lập và 5 biến phụ thuộc) sử dụng thang đo Likert 5 điểm. Quy trình nghiên cứu định lượng mô tả chi tiết phương thức chọn mẫu khảo sát trực tuyến qua Google Forms, các tiêu chí đánh giá Cronbach's Alpha, kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA, kiểm định tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính và các kiểm định phi tham số/phương sai ANOVA.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu từ 300 mẫu khảo sát hợp lệ trên phần mềm SPSS:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của đối tượng khảo sát về giới tính, độ tuổi (15–29 tuổi), trình độ học vấn, thu nhập hàng tháng, tần suất mua và mức chi tiêu cho mỹ phẩm Hàn Quốc.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy của 6 thang đo thành phần (TH, TTTTXH, GSP, CNCL, ATQGXX và MMPHQ), xác nhận các thang đo đều đạt độ tin cậy cần thiết và không có biến quan sát nào bị loại.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định EFA cho thấy các biến độc lập hội tụ vào 5 nhóm nhân tố chính xác theo mô hình lý thuyết đề xuất với hệ số KMO đạt yêu cầu, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, tổng phương sai trích $> 50%$ và hệ số tải của các biến $> 0,5$. Thang đo biến phụ thuộc (Quyết định mua - MMPHQ) tạo thành một nhân tố duy nhất.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định giả định: Kết quả hồi quy xác nhận mối quan hệ tác động của các biến độc lập lên quyết định mua mỹ phẩm Hàn Quốc. Các kiểm định vi phạm giả định mô hình đều được thỏa mãn: phần dư có phân phối chuẩn (qua biểu đồ Histogram và P-P Plot), liên hệ tuyến tính và phương sai sai số đồng nhất (qua Scatter Plot), không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF của các biến đều nhỏ).
  • Kiểm định khác biệt: Thực hiện kiểm định Independent Samples T-Test và ANOVA để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong quyết định mua theo các biến nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, mức thu nhập hàng tháng, tần suất mua và mức chi tiêu.

Chương 5: Kết luận

Chương kết luận tổng hợp lại toàn bộ kết quả nghiên cứu định lượng. Dựa trên mức độ tác động của 5 nhân tố được xác định, tác giả đề xuất các hàm ý quản trị chi tiết cho từng khía cạnh: quản trị và định vị thương hiệu, tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị truyền thông xã hội, xây dựng chính sách giá hợp lý, kiểm soát và nâng cao chất lượng cảm nhận, cũng như khai thác hình ảnh xuất xứ quốc gia Hàn Quốc. Cuối cùng, chương nêu rõ các hạn chế chưa thể khắc phục và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác thực mô hình lý thuyết và chứng minh có 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm Hàn Quốc của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh. Toàn bộ hệ thống thang đo gồm 29 biến quan sát được kiểm định và chuẩn hóa từ 300 mẫu khảo sát:

Tên yếu tố (Biến) Mã hóa Số biến quan sát Nguồn lý thuyết kế thừa
Thương hiệu TH 5 (TH1 - TH5) Lê Tuấn Anh và cộng sự (2020), Vũ Thị Phương (2019), Tenzin Choedon và Young-Chan Lee (2020)
Tiếp thị truyền thông xã hội TTTTXH 5 (TTTTXH1 - TTTTXH5) Tenzin Choedon và Young-Chan Lee (2020)
Giá sản phẩm GSP 5 (GSP1 - GSP5) Lê Tuấn Anh và cộng sự (2020), Nipawan Tanitgunsan và Edward Bacon (2018)
Cảm nhận chất lượng CNCL 5 (CNCL1 - CNCL5) Elif Akagun Ergin và Handan Ozdemir Akbay (2010), Vũ Thị Phương (2019)
Ấn tượng về quốc gia xuất xứ ATQGXX 4 (ATQGXX1 - ATQGXX4) Vũ Thị Phương (2019), Nipawan Tanitgunsan và Edward Bacon (2018)
Quyết định mua mỹ phẩm Hàn Quốc MMPHQ 5 (MMPHQ1 - MMPHQ5) Tenzin Choedon và Young-Chan Lee (2020), Vũ Thị Phương (2019)

Nghiên cứu cũng chứng minh có sự khác biệt về quyết định mua giữa các nhóm khách hàng có đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng khác nhau (giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập hàng tháng, tần suất mua và mức chi tiêu cho mỹ phẩm).

Đóng góp của nghiên cứu

  • Đóng góp về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng (hành vi tiêu dùng Kotler, mô hình TRA, mô hình TPB) trong phân tích hành vi mua sắm mỹ phẩm của giới trẻ đô thị; xây dựng và kiểm định thang đo thực nghiệm 29 biến quan sát phù hợp với bối cảnh thị trường mỹ phẩm ngoại nhập tại Việt Nam.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện về thị hiếu của khách hàng độ tuổi 15–29 tại TP. Hồ Chí Minh. Các hàm ý quản trị giúp các nhà sản xuất, phân phối và bán lẻ mỹ phẩm Hàn Quốc hoạch định chiến lược tiếp thị đa kênh, định giá sản phẩm cạnh tranh, nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu và khai thác lợi thế uy tín quốc gia xuất xứ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai và gợi mở hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh và tập trung duy nhất vào phân khúc khách hàng từ 15 đến 29 tuổi, chưa khảo sát các nhóm tuổi lớn hơn hoặc các thị trường đô thị khác.
  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Việc thu thập dữ liệu qua khảo sát trực tuyến (Google Forms) bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện có thể chưa phản ánh hoàn toàn tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả kiến nghị các nghiên cứu sau nên mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh/thành phố khác trên toàn quốc, gia tăng quy mô mẫu, bao quát thêm các nhóm độ tuổi khác nhau và xem xét bổ sung các yếu tố tiềm năng mới (như ảnh hưởng của người nổi tiếng/KOLs, kênh phân phối, dịch vụ chăm sóc khách hàng).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Thương mại có thể tham khảo như một mẫu hình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết, xây dựng khung khái niệm, thiết kế thang đo Likert đến các bước xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan, hồi quy, ANOVA).
  • Người làm nghiên cứu: Có thể kế thừa bảng thang đo 29 biến quan sát đã được chuẩn hóa để áp dụng cho các đề tài nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đối với các ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) hoặc sản phẩm ngoại nhập khác.
  • Doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm: Các nhà quản trị marketing, đơn vị nhập khẩu và phân phối mỹ phẩm Hàn Quốc có thể sử dụng các phát hiện về 5 nhóm yếu tố để xây dựng chiến lược truyền thông xã hội, định giá và tiếp cận phân khúc Gen Z hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận xác định những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm Hàn Quốc của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh?
Nghiên cứu xác định và kiểm định 5 nhóm yếu tố độc lập gồm: (1) Thương hiệu (TH), (2) Tiếp thị truyền thông xã hội (TTTTXH), (3) Giá sản phẩm (GSP), (4) Cảm nhận chất lượng (CNCL), và (5) Ấn tượng về quốc gia xuất xứ (ATQGXX).

2. Quy mô mẫu khảo sát và đối tượng nghiên cứu của đề tài là gì?
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp gồm 300 mẫu khảo sát hợp lệ thu thập từ các cá nhân trong độ tuổi từ 15 đến 29 tuổi đã và đang sử dụng mỹ phẩm Hàn Quốc, sinh sống và làm việc tại TP. Hồ Chí Minh.

3. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả dựa trên các lý thuyết cốt lõi gồm: Lý thuyết hành vi tiêu dùng và quy trình ra quyết định mua hàng 5 giai đoạn của Philip Kotler & Kevin Keller, Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), kết hợp cùng quy định quản lý mỹ phẩm tại Thông tư số 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế.

4. Thang đo chính thức của nghiên cứu gồm bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo chính thức gồm tổng cộng 29 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, bao gồm: 5 biến đo lường Thương hiệu (TH1–TH5), 5 biến Tiếp thị truyền thông xã hội (TTTTXH1–TTTTXH5), 5 biến Giá sản phẩm (GSP1–GSP5), 5 biến Cảm nhận chất lượng (CNCL1–CNCL5), 4 biến Ấn tượng về quốc gia xuất xứ (ATQGXX1–ATQGXX4) và 5 biến đo lường Quyết định mua mỹ phẩm Hàn Quốc (MMPHQ1–MMPHQ5).

5. Nghiên cứu đã kiểm định sự khác biệt về quyết định mua theo những biến nhân khẩu học nào?
Khóa luận đã tiến hành kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê thông qua phân tích ANOVA và Independent Samples T-Test đối với 6 đặc điểm: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, mức thu nhập hàng tháng, tần suất mua và mức chi tiêu dành cho mỹ phẩm Hàn Quốc.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Mỹ Duyên đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thực nghiệm các nhân tố chi phối quyết định mua mỹ phẩm Hàn Quốc của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh thông qua mẫu khảo sát 300 đối tượng. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò của 5 yếu tố: Thương hiệu, Tiếp thị truyền thông xã hội, Giá sản phẩm, Cảm nhận chất lượng và Ấn tượng về quốc gia xuất xứ. Các phân tích định lượng đã cung cấp cơ sở khoa học giúp các doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm thấu hiểu hành vi của khách hàng trẻ, từ đó triển khai các chiến lược tiếp thị và kinh doanh hiệu quả tại thị trường Việt Nam.