Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thanh Ngân (ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Hoàng Trọng Hùng) được thực hiện trong bối cảnh các doanh nghiệp du lịch – dịch vụ tại Huế và miền Trung đang nỗ lực phục hồi và phát triển trước sức ép cạnh tranh ngày càng khốc liệt của thị trường lao động. Nguồn nhân lực luôn được xác định là tài sản cốt lõi, mang tính chất độc bản và quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh cũng như sự tồn tại bền vững của các đơn vị lưu trú. Việc tuyển dụng được lao động có năng lực chỉ là bước khởi đầu, trong khi giữ chân và xây dựng sự gắn kết dài hạn của đội ngũ nhân sự mới là bài toán quản trị phức tạp.

Tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế – một đơn vị lưu trú đạt chuẩn 4 sao bên bờ sông Hương – dù quy mô lao động có xu hướng gia tăng liên tục qua các năm (từ 113 người năm 2022 lên 129 người năm 2024), tỷ lệ biến động nhân sự vẫn ở mức đáng lưu tâm. Cụ thể, trong năm 2024, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc được ghi nhận ở mức tương đối cao là 22%. Sự luân chuyển nhân sự này diễn ra đặc biệt rõ nét ở các bộ phận có cường độ lao động cao như lễ tân, buồng phòng và nhà hàng, gây tổn thất về chi phí tuyển dụng, đào tạo lại, đồng thời ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của những nhân viên ở lại. Đề tài "Yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế" được xây dựng nhằm giải quyết trực tiếp thách thức thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Thông qua việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế, đề tài đề xuất một số giải pháp nhằm củng cố và nâng cao lòng trung thành của người lao động tại khách sạn trong tương lai.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến lòng trung thành của nhân viên trong doanh nghiệp dịch vụ lưu trú.
    • Xác định các yếu tố thành phần và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến lòng trung thành của nhân viên tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm gia tăng sự gắn bó của người lao động đối với khách sạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành và mức độ tác động của chúng đến lòng trung thành của nhân viên tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế.
  • Đối tượng điều tra: Toàn thể nhân viên đang công tác trực tiếp tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa (loại trừ Ban Giám đốc và các cán bộ quản lý cấp cao).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại cơ sở Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế (số 51 Lê Lợi, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024; thời gian thực hiện nghiên cứu sơ cấp từ ngày 11/11/2024 đến ngày 11/02/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, tác giả tiếp cận khái niệm lòng trung thành theo mô hình của Mowday, Steers và Porter (1979), định nghĩa lòng trung thành là mức độ gắn kết của cá nhân với tổ chức, thể hiện qua niềm tin vào mục tiêu, giá trị tổ chức, sự sẵn sàng nỗ lực cống hiến và mong muốn duy trì tư cách thành viên lâu dài. Khóa luận cũng đối chiếu quan điểm của Li Chen (2020) về lòng trung thành hành vi, Mehta và cộng sự (2010), cùng Allen và Meyer (1990) về sự gắn bó cảm xúc.

Hệ thống lý thuyết nền tảng được huy động bao gồm:

  • Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow: Phân cấp 5 tầng nhu cầu từ bậc thấp (sinh học, an toàn) đến bậc cao (xã hội, tôn trọng, tự thể hiện) làm căn cứ hoạch định chính sách đãi ngộ vật chất và phi vật chất.
  • Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959): Phân định nhóm yếu tố duy trì (lương bổng, chính sách quản lý, quan hệ đồng nghiệp, điều kiện làm việc) và nhóm yếu tố động viên (thành tích, sự công nhận, bản chất công việc, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến).
  • Thuyết mong đợi của Victor H. Vroom: Giải thích cơ chế tạo động lực dựa trên bộ ba mối quan hệ nỗ lực – kết quả (Effort-Performance), kết quả – phần thưởng (Performance-Outcome) và phần thưởng – mục tiêu cá nhân.
  • Thuyết công bằng của John Stacey Adams: Phân tích nhận thức của người lao động về sự tương xứng giữa cống hiến và đãi ngộ, bao gồm công bằng cá nhân và công bằng xã hội (so sánh nội bộ và bên ngoài).

Về cơ sở thực nghiệm, tác giả tổng thuật các mô hình quốc tế như chỉ số mô tả công việc JDI của Smith và cộng sự (1969), mô hình thái độ lao động ngành dịch vụ của Spector (1997), mô hình các nhân tố gắn kết của Cheng và Chew (2004), nghiên cứu khách sạn tại Hefei của Johnson Wang và Cathy H. Hsu (2006), nghiên cứu của Kumar và Shekhar (2012). Tại Việt Nam, khóa luận kế thừa thang đo AJDI của Trần Kim Dung (2007), mô hình của Vũ Khắc Đạt (2008), mô hình nghiên cứu tại Lilama của Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2016), cùng mô hình của Chu Tiến Đạt và Trương Minh Tiến (2020).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  • 6 biến độc lập: Tiền lương (H1), Đồng nghiệp (H2), Lãnh đạo (H3), Khen thưởng (H4), Phúc lợi (H5), Đào tạo và thăng tiến (H6).
  • Biến phụ thuộc: Lòng trung thành của nhân viên.

Quy trình phương pháp luận được thiết kế thành hai bước:

  1. Nghiên cứu sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên mẫu 20 nhân viên của khách sạn nhằm điều chỉnh câu từ, bổ sung biến quan sát cho bảng hỏi.
  2. Nghiên cứu chính thức:
    • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nhân sự, doanh thu, kết quả kinh doanh 2022–2024 của các phòng ban.
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát tổng thể toàn bộ 128 nhân viên đang làm việc tại khách sạn thông qua bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), gồm 27 biến quan sát đo lường 6 yếu tố độc lập và biến phụ thuộc, cùng nhóm biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, bộ phận, thâm niên).
    • Xử lý dữ liệu: Ứng dụng phần mềm SPSS 27 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội kèm kiểm định ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về lòng trung thành và các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên

Chương này tập trung làm rõ bản chất lý luận của lòng trung thành trong môi trường doanh nghiệp hiện đại. Tác giả phân tích lợi ích kinh tế – xã hội của việc duy trì đội ngũ nhân sự trung thành: gia tăng năng suất lao động, giảm thiểu chi phí tuyển dụng và đào tạo mới, bảo đảm tính liên tục của vận hành kinh doanh và phòng ngừa rủi ro rò rỉ bí mật thương mại sang các đối thủ cạnh tranh.

Tác giả liên kết các học thuyết kinh điển của Maslow, Herzberg, Vroom và Adams với môi trường dịch vụ khách sạn – nơi người lao động chịu áp lực ca kíp, cường độ phục vụ trực tiếp cao và yêu cầu tương tác xã hội liên tục. Trên cơ sở tổng hợp 5 nghiên cứu quốc tế và 4 nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam, chương 1 thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 giả thuyết từ H1 đến H6. Tác giả luận giải cụ thể thực trạng khách quan tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa: mức lương hiện hữu chưa thật sự cạnh tranh so với các khách sạn 4–5 sao trong khu vực (Azerai La Residence, Silk Path Grand, Vinpearl Hotel Huế); việc trả thù lao các dịp lễ lớn (Tết Âm lịch, Trung Thu, Giáng Sinh) chưa bù đắp áp lực cường độ cao; sự phối hợp giữa một số bộ phận buồng phòng, nhà hàng, lễ tân còn rào cản và cạnh tranh hoa hồng; chính sách khen thưởng còn mang tính cào bằng theo bộ phận; cơ hội thăng tiến và chương trình đào tạo còn tập trung ở kỹ năng cơ bản, chưa tạo dựng lộ trình nghề nghiệp dài hạn.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế

Chương 2 trình bày tổng quan lịch sử hình thành, cấu trúc quản trị và thực trạng vận hành sản xuất kinh doanh của khách sạn từ năm 1960 qua các giai đoạn chuyển đổi cơ chế quản lý, được xếp hạng 4 sao từ năm 2002 và đổi tên thành Hương Giang Resort & Spa năm 2009. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc điều hành trực tiếp 5 đơn vị nghiệp vụ chính: Phòng Hành chính – Quản trị (gắn với An ninh), Phòng Kế toán, Phòng Sales, Phòng Kỹ thuật (gồm Tổ Kỹ thuật và Bảo trì), cùng các bộ phận vận hành trực tiếp (Lễ tân, Nhà hàng, Bếp, Buồng, Tổ Bar và dịch vụ khác).

Tác giả cung cấp dữ liệu định lượng chi tiết về biến động lao động giai đoạn 2022–2024:

Chỉ tiêu Năm 2022 (Người) Cơ cấu 2022 (%) Năm 2023 (Người) Cơ cấu 2023 (%) Năm 2024 (Người) Cơ cấu 2024 (%) So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Tổng số lao động 113 100,00 121 100,00 129 100,00 +7,08 +6,61
1. Theo giới tính
- Nam 45 39,82 52 42,98 59 45,74 +15,56 +13,46
- Nữ 68 60,18 69 57,02 70 54,26 +1,47 +1,45
2. Theo bộ phận
- Ban Giám đốc 1 0,89 1 0,83 1 0,78 0,00 0,00
- TCHC – An ninh 15 13,27 15 12,40 15 11,63 0,00 0,00
- Kế toán 8 7,08 8 6,61 8 6,20 0,00 0,00
- Sales 7 6,20 7 5,79 7 5,43 0,00 0,00
- Lễ tân 11 9,74 11 9,09 14 10,85 0,00 +27,27
- Nhà hàng 15 13,27 17 14,05 19 14,73 +13,33 +11,76
- Buồng 27 23,89 30 24,79 32 24,80 +11,11 +6,67
- Bếp 17 15,04 18 14,87 19 14,73 +5,88 +5,56
- Bảo trì & Kỹ thuật 12 10,62 14 11,57 14 10,85 +16,67 0,00
3. Trình độ học vấn
- Đại học và trên ĐH 31 27,43 31 25,62 34 26,36 0,00 +9,68
- Cao đẳng, trung cấp 38 33,63 37 30,58 37 28,68 -2,63 0,00
- Nghiệp vụ, phổ thông 44 38,94 53 43,80 58 44,96 +20,45 +9,43

Về tài chính, kết quả kinh doanh phản ánh sự phục hồi tích cực sau dịch bệnh: Tổng doanh thu năm 2022 đạt 38.554 triệu đồng, năm 2023 tăng 23,47% lên 47.600 triệu đồng và năm 2024 tăng 14,60%.

  • Dịch vụ lưu trú giữ vai trò chủ lực, tăng tỷ trọng từ 52,95% (2022) lên 68,74% (2024), đạt tốc độ tăng 39,93% (2023) và 31,28% (2024).
  • Dịch vụ ăn uống suy giảm tỷ trọng từ 41,69% (2022) xuống 25,31% (2024), riêng năm 2024 giảm 18,35%.
  • Dịch vụ hội nghị chiếm tỷ trọng nhỏ (1,56% – 1,79%), tăng trưởng 9,00% (2023) và 13,05% (2024).
  • Dịch vụ bổ sung (spa, giặt là, lữ hành) tăng trưởng 73,99% trong năm 2024, chiếm 4,39% tổng doanh thu.
  • Hiệu suất khai thác buồng phòng cải thiện rõ rệt: năm 2022 đạt 48%, năm 2023 đạt 63% và năm 2024 đạt 67%. Tổng lượt khách năm 2023 đạt 39.512 lượt (tăng 13,77%), khách quốc tế đạt 8.454 lượt (tăng 9,74%).

Chương 2 tiếp tục ghi nhận việc phân tích thống kê thực nghiệm trên mẫu 128 nhân sự, bao gồm kiểm định Cronbach's Alpha thang đo các biến, phân tích EFA xác định giá trị hội tụ và phân biệt, phân tích tương quan Pearson loại trừ đa cộng tuyến và hồi quy đa biến nhằm lượng hóa tác động của các nhân tố đến lòng trung thành.

Chương 3: Định hướng phát triển và giải pháp nâng cao lòng trung thành của nhân viên Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế và phân tích thực trạng quản trị, chương này vạch rõ các nhóm giải pháp tương ứng với các yếu tố thành phần trong mô hình nghiên cứu:

  • Xây dựng môi trường đồng nghiệp gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau: Thiết lập cơ chế phối hợp liên bộ phận (lễ tân – buồng – nhà hàng), tổ chức sinh hoạt tập thể, kiểm soát văn hóa cạnh tranh tiêu cực về hoa hồng dịch vụ.
  • Nâng cao chế độ phúc lợi toàn diện và thiết thực: Bổ sung các chính sách chăm sóc y tế chuyên sâu, trợ cấp nuôi con nhỏ, chính sách nhà ở và ưu đãi dịch vụ nghỉ dưỡng cho gia đình nhân viên.
  • Phát triển phong cách lãnh đạo chuyên nghiệp, truyền cảm hứng: Giảm thiểu phương thức quản lý áp đặt, phân công công việc cân đối nhằm tránh quá tải cục bộ, khuyến khích sáng kiến cơ sở.
  • Tạo cơ hội đào tạo và lộ trình thăng tiến rõ ràng: Xây dựng khung năng lực và lộ trình nghề nghiệp minh bạch, đặc biệt cho nhóm nhân viên trẻ.
  • Cải thiện chính sách khen thưởng để tạo động lực dài hạn: Đa dạng hóa hình thức khen thưởng cá nhân gắn liền với sáng kiến và chất lượng phục vụ, tránh phân bổ thưởng cào bằng theo phòng ban.
  • Điều chỉnh chính sách tiền lương theo hiệu suất và tính cạnh tranh: Cân đối mức lương tương quan với mặt bằng các khách sạn 4–5 sao tại địa bàn, xây dựng cơ chế phụ cấp tăng ca và thù lao xứng đáng trong các dịp lễ, Tết.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về nhân sự và hoạt động kinh doanh của Khách sạn Hương Giang Resort & Spa giai đoạn 2022–2024:

  • Chỉ ra cơ cấu nhân sự chuyển dịch theo hướng tăng mạnh tỷ trọng lao động nam (từ 39,82% lên 45,74%) và lao động trình độ nghiệp vụ/phổ thông (từ 38,94% lên 44,96%), phục vụ trực tiếp cho các bộ phận tiền sảnh, kỹ thuật và buồng phòng khi công suất sử dụng phòng tăng từ 48% lên 67%.
  • Nhận diện nghịch lý giữa đà tăng trưởng doanh thu chung và sự gia tăng tỷ lệ nghỉ việc (22% trong năm 2024), qua đó xác nhận tính cấp thiết của việc cải tổ chính sách quản trị nhân lực.
  • Đóng góp khoa học của đề tài thể hiện ở việc kiểm chứng mô hình lý thuyết về lòng trung thành trong bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp khách sạn tại Thừa Thiên Huế – nơi có sự giao thoa giữa văn hóa dịch vụ truyền thống và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các chuỗi nghỉ dưỡng hiện đại.
  • Các kiến nghị tại Phần III được phân bổ cụ thể theo 3 cấp độ: Ban Giám đốc khách sạn (hoạch định cơ chế đãi ngộ, định biên nhân sự), Trưởng các bộ phận (tối ưu quy trình phân ca, cải thiện giao tiếp nội bộ) và cơ quan quản lý Nhà nước tại Thành phố Huế (hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực du lịch, phát triển chính sách kích cầu điểm đến).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp lưu trú duy nhất (Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế), do đó tính đại diện tổng quát cho toàn bộ khối khách sạn tại miền Trung cần được kiểm chứng thêm.
  • Kích thước mẫu khảo sát bị khống chế bởi tổng biên chế nhân sự của đơn vị (N = 128), loại trừ cấp quản lý cao nhất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát so sánh đa trường hợp giữa các khách sạn thuộc các phân khúc sở hữu khác nhau (khách sạn cổ phần hóa, khách sạn liên doanh, tập đoàn quốc tế) hoặc ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích sâu hơn các biến trung gian như sự hài lòng và văn hóa tổ chức.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn và học thuật phục vụ các nhóm độc giả:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực, Quản trị Khách sạn – Du lịch: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận định lượng ứng dụng phần mềm SPSS, phương pháp xây dựng thang đo và bảng hỏi khảo sát nhân viên ngành dịch vụ.
  • Nhà quản trị nhân sự tại các khách sạn, khu nghỉ dưỡng: Sử dụng hệ thống chỉ tiêu phân tích cơ cấu lao động, biến động doanh thu và các khuyến nghị chính sách đãi ngộ làm tài liệu tham khảo để xây dựng chiến lược giữ chân nhân viên.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp số liệu thứ cấp chi tiết về cơ cấu lao động, cơ cấu doanh thu theo từng mảng dịch vụ (lưu trú, ăn uống, hội nghị, dịch vụ bổ sung) và hệ thống hóa các thang đo lòng trung thành kế thừa từ các tác giả tiền nhiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa năm 2024 được ghi nhận là bao nhiêu?

Theo số liệu tác giả trình bày tại phần đặt vấn đề, trong năm 2024, khách sạn ghi nhận tỷ lệ nhân viên quyết định rời đi ở mức tương đối cao là 22%, đặt ra yêu cầu cấp bách phải nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận bao gồm những yếu tố độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 yếu tố độc lập tác động đến Lòng trung thành của nhân viên: (1) Tiền lương, (2) Đồng nghiệp, (3) Lãnh đạo, (4) Khen thưởng, (5) Phúc lợi, và (6) Đào tạo và thăng tiến.

3. Quy mô mẫu khảo sát định lượng chính thức của khóa luận là bao nhiêu người?

Nghiên cứu tiến hành khảo sát tổng thể toàn bộ nhân viên đang làm việc tại khách sạn tại thời điểm nghiên cứu (ngoại trừ Ban Giám đốc và cán bộ quản lý cấp cao), với tổng số phiếu phát ra và thu thập là 128 nhân viên (trước đó có khảo sát thử 20 nhân viên ở bước nghiên cứu sơ bộ).

4. Cơ cấu doanh thu của khách sạn giai đoạn 2022–2024 biến động như thế nào giữa các mảng dịch vụ?

Dịch vụ lưu trú giữ vai trò trụ cột, tăng mạnh tỷ trọng từ 52,95% năm 2022 lên 68,74% năm 2024; trong khi đó mảng dịch vụ ăn uống sụt giảm tỷ trọng từ 41,69% xuống 25,31%. Doanh thu dịch vụ bổ sung tăng đột biến 73,99% trong năm 2024, chiếm 4,39% tổng doanh thu.

5. Khóa luận sử dụng các công cụ và phương pháp thống kê nào để xử lý dữ liệu sơ cấp?

Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 27 để thực hiện các phân tích: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hệ số tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội kèm kiểm định mô hình ANOVA.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thanh Ngân là một công trình nghiên cứu ứng dụng có kết cấu chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý luận quản trị học và dữ liệu thực tế tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế. Tác giả đã phản ánh trung thực thực trạng vận hành nhân sự và kinh doanh giai đoạn 2022–2024, làm rõ những bất cập trong chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc và cơ hội thăng tiến dẫn đến tình trạng chuyển dịch việc làm. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, có tính thực tiễn cao, đóng góp giá trị thiết thực cho công tác quản trị nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp khách sạn trên địa bàn thành phố Huế.